Bạn đang gặp khó khăn trong việc tra cứu lỗi, tìm kiếm sơ đồ đấu dây hay cài đặt thông số cho biến tần Yaskawa? Việc không có sẵn tài liệu chuẩn thường làm gián đoạn tiến độ dự án và bảo trì.
Trong bài viết này, chúng tôi đã tổng hợp trọn bộ tài liệu từ A-Z bao gồm: Catalog, Manual, Bảng mã lỗi đầy đủ và Hướng dẫn cài đặt chi tiết cho các dòng biến tần Yaskawa phổ biến. Cùng lưu lại ngay cẩm nang hữu ích này để làm chủ hệ thống truyền động của bạn một cách nhanh chóng và chính xác nhất!
I. Yaskawa – Thương Hiệu Biến Tần Hàng Đầu Từ Nhật Bản
Được thành lập từ năm 1915, Yaskawa Electric là một trong những tập đoàn công nghệ tiên phong và uy tín nhất của Nhật Bản trong lĩnh vực truyền động điện, robot công nghiệp và thiết bị tự động hóa. Trong suốt hơn một thế kỷ phát triển, biến tần Yaskawa luôn được giới chuyên gia đánh giá là “tiêu chuẩn vàng” về chất lượng, độ chính xác và sự bền bỉ trên toàn cầu.
Tại thị trường công nghiệp Việt Nam, biến tần Yaskawa luôn nằm trong top đầu sự lựa chọn của các kỹ sư và chủ đầu tư nhờ những thế mạnh vượt trội:
- Độ tin cậy và tuổi thọ cực cao: Được thiết kế để hoạt động liên tục và ổn định ngay cả trong những điều kiện môi trường công nghiệp khắc nghiệt nhất. Theo tiêu chuẩn của hãng, thiết kế cơ sở của các dòng biến tần Yaskawa có thể đạt tuổi thọ lên tới 10 năm mà không cần bảo trì lớn.
- Công nghệ điều khiển Vector tiên tiến: Khả năng điều khiển tốc độ và mô-men xoắn của động cơ cực kỳ mượt mà, chính xác ngay cả ở dải tốc độ thấp. Thiết bị đáp ứng tức thời với sự thay đổi của tải trọng, chống giật cụp và bảo vệ hệ thống cơ khí.
- Khả năng tiết kiệm năng lượng vượt trội: Tích hợp các thuật toán tối ưu hóa tiêu thụ điện, giúp các nhà máy giảm thiểu đáng kể chi phí năng lượng hàng tháng, đặc biệt hiệu quả với các ứng dụng bơm, quạt, máy nén khí.
- Dễ dàng cài đặt và bảo trì: Giao diện bàn phím trực quan, cấu trúc bảng thông số được phân nhóm logic, giúp kỹ sư nhanh chóng tra cứu tài liệu và cài đặt một cách dễ dàng.
Với sự đa dạng về dải công suất và nhiều phân khúc sản phẩm, Yaskawa đáp ứng hoàn hảo cho mọi ứng dụng: từ băng tải, máy đóng gói cơ bản cho đến các hệ thống yêu cầu độ khắt khe cao như cẩu trục, thang máy, hay máy CNC.
II. Các dòng biến tần Yaskawa phổ biến trên thị trường hiện nay
Yaskawa cung cấp một dải sản phẩm cực kỳ đa dạng, đáp ứng từ những ứng dụng dân dụng đơn giản đến các hệ thống công nghiệp phức tạp. Dưới đây là những dòng biến tần Yaskawa đang “làm mưa làm gió” tại thị trường Việt Nam:
1. Yaskawa GA700 – Thế hệ mới đa năng và mạnh mẽ
Đây là dòng biến tần cao cấp nhất hiện nay, được thiết kế để thay thế cho dòng A1000 huyền thoại. GA700 hội tụ tất cả những công nghệ đỉnh cao của Yaskawa.
- Đặc điểm: Tích hợp bộ lọc EMC, màn hình LCD đa ngôn ngữ, hỗ trợ kết nối Bluetooth qua thiết bị di động.
- Ứng dụng: Phù hợp cho mọi loại tải từ bơm quạt, băng tải đến máy nén khí, cẩu trục và các hệ thống yêu cầu điều khiển vector vòng kín chính xác cao.

2. Yaskawa GA500 – Nhỏ gọn và linh hoạt
GA500 là phiên bản thu nhỏ nhưng cực kỳ mạnh mẽ, tập trung vào tính linh hoạt và tiết kiệm không gian lắp đặt.
- Đặc điểm: Thiết kế cực kỳ nhỏ gọn, khả năng lập trình không cần cấp nguồn chính, tuổi thọ linh kiện lên đến 10 năm.
- Ứng dụng: Máy đóng gói, máy dán nhãn, băng tải nhỏ, và các hệ thống máy móc OEM.

3. Yaskawa A1000 – Bền bỉ vượt trội cho mọi ứng dụng
Dù đã có GA700 thay thế, nhưng A1000 vẫn là cái tên được tin dùng nhất nhờ độ bền bỉ đã được kiểm chứng qua hàng thập kỷ.
- Đặc điểm: Khả năng chịu quá tải cực tốt, thuật toán điều khiển động cơ không cảm biến cực kỳ ổn định.
- Ứng dụng: Máy ép nhựa, máy công cụ, cẩu trục, máy nghiền đá.

4. Yaskawa V1000 – Tiêu chuẩn cho sự tin cậy
V1000 là dòng biến tần phổ thông nhất, xuất hiện trong hầu hết các tủ điện công nghiệp tại Việt Nam nhờ giá thành hợp lý và chất lượng ổn định.
- Đặc điểm: Chế độ điều khiển Vector dòng điện, thiết kế không quạt (cho công suất nhỏ) giúp hạn chế bụi bẩn.
- Ứng dụng: Bơm, quạt, máy giặt công nghiệp, máy chế biến thực phẩm.

5. Yaskawa J1000 – Giải pháp tối ưu chi phí
Nếu bạn chỉ cần một chiếc biến tần đơn giản để thay đổi tốc độ động cơ với chi phí thấp nhất, J1000 là sự lựa chọn số 1.
- Đặc điểm: Cài đặt cực kỳ đơn giản, kích thước siêu nhỏ, vận hành ổn định.
- Ứng dụng: Các ứng dụng tải nhẹ như quạt thông gió, bơm nhỏ, băng tải đơn giản.

III. Tài liệu Catalog & Manual Biến tần Yaskawa
Trong kỹ thuật tự động hóa, việc sở hữu bộ tài liệu chính xác từ nhà sản xuất là điều kiện tiên quyết để đảm bảo hệ thống vận hành đúng kỹ thuật và an toàn. Đối với biến tần Yaskawa, tài liệu thường được chia làm hai loại quan trọng mà bạn cần phân biệt:
- Catalog : Cung cấp các thông số kỹ thuật chung, bảng hướng dẫn chọn mã, kích thước vật lý và các tính năng nổi bật. Đây là tài liệu không thể thiếu trong giai đoạn thiết kế tủ điện và mua sắm thiết bị.
- Manual : Đây là “cuốn cẩm nang” gối đầu giường của các kỹ sư hiện trường. Manual chứa chi tiết sơ đồ đấu nối, bảng danh sách thông số, hướng dẫn cài đặt và cách xử lý các mã lỗi cụ thể.
Để thuận tiện cho việc tra cứu, chúng tôi đã tổng hợp tài liệu bản chuẩn cho các dòng máy phổ biến nhất dưới đây:
| Dòng sản phẩm | Yaskawa GA700 | Yaskawa GA500 | Yaskawa A1000 | Yaskawa V1000 | Yaskawa J1000 |
| Catalogue | Catalogue biến tần Yaskawa GA700 | Catalogue biến tần Yaskawa GA500 | Catalogue biến tần Yaskawa A1000 | Catalogue biến tần Yaskawa GA500 | Catalogue biến tần Yaskawa J1000 |
| Manual | Manual biến tần Yaskawa GA700 | Manual biến tần Yaskawa GA500 | Manual biến tần Yaskawa A1000 | Manual biến tần Yaskawa GA500 | Manual biến tần Yaskawa J1000 |
*Lưu ý quan trọng khi tải tài liệu:
- Kiểm tra Model Code: Trước khi cài đặt, bạn nên đối chiếu mã sản phẩm ghi trên tem nhãn của biến tần (Ví dụ: CIMR-AT4A…) với tài liệu để đảm bảo các dải công suất và điện áp tương thích hoàn toàn.
- Ưu tiên bản Technical Manual: Nếu bạn cần can thiệp sâu vào các thuật toán điều khiển vector hoặc truyền thông, hãy tìm các bản “Technical Manual” thay vì bản “Quick Start Guide” rút gọn.
IV. Hướng dẫn cài đặt thông số cơ bản Biến tần Yaskawa
Mặc dù Yaskawa phát triển nhiều dòng biến tần khác nhau (V1000, A1000, GA700…), cấu trúc nhóm thông số của hãng luôn được duy trì tính nhất quán. Điều này giúp các kỹ sư dễ dàng thao tác chéo giữa các dòng máy.
Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số cơ bản nhất mà bạn cần nắm vững khi thiết lập một dự án mới:
1. Đấu nối mạch động lực
Mạch động lực là nơi chịu dòng điện lớn nhất. Việc đấu nối cần siết chặt các đầu cos để tránh hiện tượng đánh lửa và tuân thủ đúng các ký hiệu chân nối tiêu chuẩn trên biến tần Yaskawa:
-
Chân cấp nguồn (R/L1, S/L2, T/L3): Đây là các chân nhận nguồn điện xoay chiều đầu vào từ lưới điện. Lưu ý kiểm tra kỹ điện áp định mức của biến tần (220V hay 380V) trước khi đấu. Đối với dòng máy 1 pha, bạn chỉ cần cấp nguồn vào chân R/L1 và S/L2.
-
Chân ra động cơ (U/T1, V/T2, W/T3): Kết nối trực tiếp ngõ ra này vào 3 cuộn dây của động cơ không đồng bộ 3 pha.
-
Chân điện trở xả (B1, B2): Các chân này là tùy chọn, được sử dụng để đấu nối thêm điện trở xả cho các ứng dụng tải có quán tính lớn, yêu cầu hãm dừng nhanh (như cẩu trục, máy vắt).
-
Chân cuộn kháng DC (+1, +2): Thường được nối tắt bằng một thanh đồng từ nhà máy. Nếu hệ thống của bạn yêu cầu lắp thêm cuộn kháng DC để giảm sóng hài, hãy tháo thanh đồng này ra và đấu nối cuộn kháng vào hai chân này.
-
Chân tiếp địa (⏚ / E): Bắt buộc phải nối đất để đảm bảo an toàn chống giật cho người vận hành và triệt tiêu các nhiễu tín hiệu không mong muốn.

⚠️ CẢNH BÁO TỪ CHUYÊN GIA: Tuyệt đối không được cấp nhầm điện lưới đầu vào (R, S, T) sang các chân ngõ ra động cơ (U, V, W). Sai lầm này sẽ làm nổ bo công suất (IGBT) của biến tần ngay lập tức khi vừa đóng điện. Luôn dùng đồng hồ VOM đo kiểm tra lại toàn bộ sơ đồ đấu dây trước khi bật aptomat!
2. Cài đặt thông số
*Nhóm A: Thông số khởi tạo
Trước khi bắt đầu cài đặt một biến tần mới hoặc xử lý biến tần cũ, việc khôi phục cài đặt gốc là bước vô cùng quan trọng để tránh xung đột dữ liệu.
| Thông số | Chức năng | Cài đặt phổ biến | Ý nghĩa |
| A1-02 | Chọn phương pháp điều khiển | 0 | V/f Control (Chế độ tải thường/bơm, quạt) |
| 2 | Open Loop Vector (Điều khiển vòng hở tải nặng) | ||
| A1-03 | Khôi phục mặc định (Reset) | 2220 | Khôi phục thông số về chuẩn 2-Wire (Thường dùng) |
| 3330 | Khôi phục thông số về chuẩn 3-Wire |
*Nhóm B: Lệnh vận hành & Tần số
Nhóm này quyết định cách thức bạn ra lệnh cho biến tần chạy và điều chỉnh tốc độ từ nguồn nào.
| Thông số | Chức năng | Cài đặt phổ biến | Ý nghĩa |
| b1-01 | Nguồn cấp lệnh tần số (Tốc độ) | 0 | Chỉnh tốc độ trên bàn phím biến tần |
| 1 | Chỉnh tốc độ qua chân Analog (Chiết áp ngoài) | ||
| 2 | Chỉnh tốc độ qua truyền thông (Modbus, RS485…) | ||
| b1-02 | Nguồn cấp lệnh chạy (Run/Stop) | 0 | Nhấn nút RUN/STOP trên bàn phím |
| 1 | Chạy bằng công tắc ngoài (Chân Terminal) | ||
| 2 | Chạy qua mạng truyền thông |

*Nhóm C: Thời gian tăng/giảm tốc
Cài đặt thời gian phù hợp giúp bảo vệ cơ khí và tránh các lỗi liên quan đến quá dòng (OC) hoặc quá áp (OV).
| Thông số | Chức năng | Đơn vị | Ghi chú |
| C1-01 | Thời gian tăng tốc 1 | Giây (s) | Cài đặt tùy thuộc vào quán tính tải của hệ thống |
| C1-02 | Thời gian giảm tốc 1 | Giây (s) | Đặt dài hơn với các tải nặng quán tính lớn để tránh lỗi OV |
*Nhóm E: Thông số động cơ
Để biến tần bảo vệ và điều khiển động cơ chính xác, bạn cần nhập đúng các thông số trên nhãn (Nameplate) của motor.
| Thông số | Chức năng | Cài đặt tham khảo |
| E2-01 | Dòng điện định mức của động cơ | Nhập chính xác theo tem động cơ (Ví dụ: 3.5 A) |
| E2-02 | Độ trượt (Slip) định mức | Thường dao động từ 1.5Hz đến 3.0Hz |
| E2-03 | Dòng điện không tải | Thường cài đặt bằng 30% đến 50% dòng định mức |

Lưu ý kỹ thuật: Sau khi nhập thông số động cơ ở nhóm E, bạn nên thực hiện lệnh Auto-Tuning (Nhóm T1) để biến tần tự động dò tìm và tối ưu hóa các thông số từ kháng của động cơ. Bước này cực kỳ quan trọng khi chạy máy ở chế độ điều khiển Vector để đảm bảo mô-men xoắn đạt mức tối đa.
V. Bảng Mã Lỗi Biến Tần Yaskawa & Cách Khắc Phục Nhanh Chóng
Trong quá trình vận hành, hệ thống không thể tránh khỏi những sự cố ngoài ý muốn. Biến tần Yaskawa được trang bị hệ thống chẩn đoán lỗi cực kỳ thông minh, giúp kỹ sư nhanh chóng khoanh vùng và xử lý vấn đề.
Dưới đây là tổng hợp bảng mã lỗi biến tần Yaskawa thường gặp nhất và hướng dẫn khắc phục chi tiết:
1. Nhóm lỗi liên quan đến Dòng điện và Điện áp
| Mã lỗi hiển thị | Ý nghĩa | Nguyên nhân phổ biến | Cách khắc phục |
| OC
(Overcurrent) |
Quá dòng định mức | – Ngắn mạch đầu ra hoặc chạm vỏ.
– Động cơ bị kẹt cơ khí. – Thời gian tăng tốc (C1-01) quá ngắn. |
– Dùng đồng hồ VOM đo cách điện motor.
– Kiểm tra lại phần cơ khí tải. – Tăng thông số thời gian tăng tốc. |
| OV
(Overvoltage) |
Quá áp DC Bus | – Tải có quán tính lớn bị hãm đột ngột.
– Thời gian giảm tốc (C1-02) quá ngắn. – Điện áp nguồn cấp bị tăng vọt. |
– Tăng thời gian giảm tốc.
– Lắp thêm điện trở xả (Braking Resistor) cho biến tần. – Kiểm tra lại lưới điện. |
| UV1
(Undervoltage) |
Thấp áp nguồn chính | – Lưới điện bị sụt áp hoặc mất pha.
– Khởi động từ (Contactor) cấp nguồn bị hỏng tiếp điểm. |
– Đo điện áp tại chân R/L1, S/L2, T/L3.
– Siết chặt lại các cầu đấu nguồn. – Kiểm tra aptomat/contactor đầu vào. |
| GF
(Ground Fault) |
Chạm đất | – Dây cáp từ biến tần ra motor bị xước, chạm vỏ.
– Cuộn dây động cơ bị rò điện. |
– Tháo cáp U, V, W và đo Megger cách điện.
– Thay thế cáp hoặc quấn lại motor nếu cần. |
2. Nhóm lỗi liên quan đến Quá tải và Quá nhiệt
| Mã lỗi hiển thị | Ý nghĩa | Nguyên nhân phổ biến | Cách khắc phục |
| OL1
(Motor Overloaded) |
Quá tải động cơ | – Động cơ kéo tải quá nặng so với thiết kế.
– Cài đặt sai dòng định mức động cơ (E2-01). |
– Kiểm tra lại dòng điện thực tế bằng ampe kìm.
– Giảm tải cơ khí. – Nhập lại chuẩn thông số E2-01 theo tem motor. |
| OL2
(Drive Overloaded) |
Quá tải biến tần | – Tải quá nặng ngay từ lúc khởi động.
– Chọn sai công suất biến tần (biến tần quá nhỏ). |
– Kiểm tra cơ khí có bị kẹt không.
– Nâng cấp biến tần lên dải công suất lớn hơn. |
| OH
(Heatsink Overheat) |
Quá nhiệt khối tản nhiệt | – Quạt làm mát của biến tần bị hỏng.
– Nhiệt độ tủ điện quá cao (trên 50°C). – Tản nhiệt bị nghẹt bụi bẩn. |
– Thay thế quạt làm mát mới.
– Lắp thêm quạt thông gió cho tủ điện. – Dùng máy nén khí xịt sạch bụi bẩn ở khe tản nhiệt. |
3. Nhóm lỗi liên quan đến Phần cứng và Truyền thông
| Mã lỗi hiển thị | Ý nghĩa | Nguyên nhân phổ biến | Cách khắc phục |
| CPFxx
(VD: CPF02) |
Lỗi phần cứng bo mạch | – Bo điều khiển hoặc bo công suất bị hỏng.
– Nhiễu tín hiệu nghiêm trọng. |
– Tắt nguồn điện, chờ 5 phút và bật lại.
– Nếu lỗi vẫn xuất hiện, cần liên hệ trung tâm bảo hành để sửa chữa bo mạch. |
| CE
(Comm Error) |
Lỗi truyền thông | – Đứt cáp kết nối RS485/Modbus.
– Cài đặt sai địa chỉ trạm, Baud rate. |
– Kiểm tra lại jack cắm và cáp mạng.
– Đối chiếu lại các thông số nhóm H5. |
Lưu ý quan trọng từ chuyên gia: Khi gặp mã lỗi, tuyệt đối không liên tục nhấn nút RESET để chạy ép hệ thống nếu chưa tìm ra nguyên nhân gốc rễ. Việc chạy ép khi đang có sự cố (đặc biệt là lỗi OC hoặc GF) có thể dẫn đến nổ bo công suất, gây thiệt hại nặng nề về chi phí sửa chữa.
VI. Nhược điểm của biến tần Yaskawa và giải pháp thay thế hoàn hảo: Biến tần Shihlin
Mặc dù khẳng định được vị thế vững chắc trên toàn cầu, biến tần Yaskawa không phải lúc nào cũng là lựa chọn hoàn hảo nhất cho mọi bài toán đầu tư. Tùy thuộc vào quy mô dự án và ngân sách, khách hàng có thể gặp phải một số rào cản khi tiếp cận thương hiệu này.
1. Nhược điểm thực tế của biến tần Yaskawa
Trong quá trình tư vấn và triển khai hàng ngàn dự án thực tế, các kỹ sư tự động hóa nhận thấy Yaskawa có một số hạn chế nhất định:
- Chi phí đầu tư ban đầu cao: Nằm ở phân khúc cao cấp, giá thành của Yaskawa thường cao hơn đáng kể so với mặt bằng chung, gây áp lực lớn cho các doanh nghiệp có ngân sách hạn hẹp hoặc các xưởng sản xuất vừa và nhỏ.
- Chi phí sửa chữa và linh kiện đắt đỏ: Khi hết hạn bảo hành, việc thay thế linh kiện chính hãng (như bo điều khiển, IGBT) thường tốn kém và đôi khi phải mất thời gian chờ đợi nhập hàng từ nước ngoài.
- Cài đặt phức tạp cho các ứng dụng cơ bản: Với cấu trúc hàng nghìn thông số tối ưu cho các hệ thống phức tạp, Yaskawa đôi khi trở nên “cồng kềnh” và dư thừa tính năng đối với các ứng dụng đơn giản như bơm, quạt, hay băng tải nhỏ.
2. Biến tần Shihlin – “Chất lượng Nhật Bản, Giá thành Đài Loan”
Nếu bạn đang tìm kiếm một thiết bị có độ bền bỉ, tính năng tương đương Yaskawa nhưng với mức ngân sách tối ưu hơn, biến tần Shihlin chính là giải pháp thay thế hoàn hảo nhất hiện nay.

Xem thêm: Các dòng sản phẩm biến tần Shihlin – tại đây
Được sản xuất bởi tập đoàn Shihlin Electric (Đài Loan) – đơn vị có lịch sử hợp tác chuyển giao công nghệ sâu rộng và lâu đời với Mitsubishi (Nhật Bản), biến tần Shihlin mang trong mình “mã gen” của các thiết bị công nghiệp hàng đầu thế giới với những ưu điểm vượt trội:
-
Tối ưu hóa bài toán chi phí: Với gần 7 thập kỷ phát triển, Shihlin mang đến các dòng biến tần có độ tin cậy và hiệu suất vận hành tương đương thiết bị của Mitsubishi. Đây là giải pháp hoàn hảo giúp các doanh nghiệp cân bằng giữa yêu cầu kỹ thuật khắt khe và nguồn ngân sách đầu tư giới hạn.
-
Đồng bộ công nghệ lõi: Sự bảo chứng lớn nhất cho chất lượng của Shihlin chính là cổ đông chiến lược Mitsubishi (21,16%). Nhờ đó, Shihlin kế thừa trọn vẹn các công nghệ tiên tiến nhất từ Nhật Bản, bao gồm thuật toán Vector chính xác, hệ thống bảo vệ toàn diện và chuẩn truyền thông ổn định.
-
Dịch vụ chuyển đổi kỹ thuật chuyên sâu: Tự Động Hóa Toàn Cầu (GAC) cung cấp giải pháp bóc tách và thay thế thiết bị chuyên nghiệp. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng chuyển đổi mượt mà từ các dòng Mitsubishi ngưng sản xuất (FR-D700, FR-E700) sang giải pháp Shihlin tương đương, cam kết tương thích tuyệt đối mà không làm gián đoạn dây chuyền sản xuất.

Tự Động Hóa Toàn Cầu tự hào là nhà phân phối ủy quyền chính thức các dòng Biến tần & Thiết bị đóng cắt Shihlin tại Việt Nam. Để tri ân khách hàng luôn ủng hộ, GAC mang đến gói “Dịch vụ vượt trội” chưa từng có tại thị trường Việt Nam nhằm hỗ trợ tối đa cho doanh nghiệp:
-
Chính sách bảo hành 3 năm toàn diện: Chúng tôi chịu trách nhiệm xử lý mọi sự cố kỹ thuật, đảm bảo rủi ro vận hành của doanh nghiệp luôn ở mức thấp nhất trong suốt thời gian dài sử dụng.
-
Hỗ trợ thi công lắp đặt miễn phí (Bán kính 60km): Với đội ngũ kỹ sư túc trực 24/7, GAC sẽ trực tiếp đảm nhận khâu lắp đặt, đáp ứng tiến độ dự án khắt khe nhất của khách hàng.
-
Chương trình đào tạo kỹ thuật chuyên sâu: Nhằm giúp khách hàng khai thác tối đa hiệu năng thiết bị, GAC cung cấp các khóa huấn luyện vận hành 1-1 hoàn toàn miễn phí ngay tại nhà máy hoặc phòng kỹ thuật.

Với uy tín thương hiệu 70 năm và khả năng thay thế hiệu quả các dòng biến tần phổ biến như Mitsubishi, LS, Delta hay Schneider, biến tần Shihlin không chỉ là một thiết bị điều khiển tốc độ mà còn là chiến lược tiết kiệm chi phí bền vững cho mọi dây chuyền sản xuất.
Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận bảng giá chiết khấu hấp dẫn và nhận nhiều phần quà đến từ nhãn hàng Shihlin!
Quý khách vui lòng Click Zalo liên hệ báo giá, đội ngũ Kinh Doanh của chúng tôi sẽ gửi bảng giá biến tần Shihlin cùng dịch vụ hậu mãi và mức chiết khấu tốt nhất cho từng quý khách hàng.



Zalo Miền Bắc