Để cài đặt biến tần Inovance MD800 đúng kỹ thuật, người dùng cần thực hiện đồng bộ từ lắp đặt, đấu nối nguồn và động cơ, nhập dữ liệu motor, lựa chọn chế độ điều khiển đến thiết lập nguồn lệnh chạy và nguồn đặt tần số.
Trong bài viết dưới đây, Tự Động Hóa Toàn Cầu sẽ hướng dẫn chi tiết cách cài đặt biến tần Inovance MD800, từ cơ bản đến nâng cao, giúp kỹ thuật viên có thể nhanh chóng chạy thử biến tần bằng bàn phím, công tắc ngoài, chiết áp, tín hiệu analog hoặc truyền thông Modbus.
I. Tổng Quan Về Biến Tần Inovance MD800
MD800 là dòng AC Drive thế hệ mới của Inovance, hướng đến các ứng dụng multidrive công suất thấp trong ngành chế tạo máy OEM. Theo tài liệu của hãng, sản phẩm được sử dụng trong các lĩnh vực như in ấn – đóng gói, máy chế biến gỗ, thực phẩm và đồ uống, logistics – kho bãi, dệt nhuộm, quạt và bơm.
Điểm đáng chú ý của MD800 là kiến trúc hệ thống gồm:
- Power Supply Unit: tiếp nhận nguồn điện và cung cấp DC bus cho hệ thống.
- Drive Unit: điều khiển từng động cơ hoặc từng trục.
- I/O Expansion Card: mở rộng tín hiệu vào/ra khi cần.
- Các tùy chọn như braking unit, EMC shielded bracket, STO và module truyền thông tùy cấu hình.
Kiến trúc này đặc biệt phù hợp với máy đóng gói nhiều trục, máy in, máy dệt, hệ thống băng tải hoặc các máy OEM cần bố trí nhiều động cơ trong cùng một tủ điện.
II. Hướng Dẫn Sử Dụng Bàn Phím Biến Tần Inovance MD800
Bàn phím LED của MD800 được sử dụng để cài tham số, chạy thử, dừng động cơ, reset lỗi và theo dõi trạng thái vận hành.
1. Cách truy cập và thay đổi tham số
Hệ thống menu trên bàn phím MD800 được chia thành ba cấp:
- Level 1: Nhóm tham số.
- Level 2: Mã tham số.
- Level 3: Giá trị của tham số.
Người vận hành chọn nhóm cần chỉnh, truy cập mã tham số tương ứng, thay đổi giá trị và xác nhận để lưu. Đây là cấu trúc chung khi thực hiện các cài đặt F0, F1, F4, F7, F8, F9, FC, FD…
Ví dụ khi cần thay đổi F0-02 – nguồn lệnh chạy:
- Truy cập nhóm F0.
- Chọn F0-02.
- Vào giá trị tham số.
- Chọn 0, 1 hoặc 2 tùy phương pháp điều khiển.
- Xác nhận và thoát menu.

2. Chức năng phím MF.K và STOP/RES
Tham số F7-01 cho phép gán chức năng cho phím MF.K:
| F7-01 | Chức năng |
| 0 | Không sử dụng |
| 1 | Chuyển giữa điều khiển bàn phím và điều khiển từ xa |
| 2 | Chuyển chiều thuận/nghịch |
| 3 | Jog thuận |
| 4 | Jog nghịch |
Trong khi đó, F7-02 quy định phạm vi hoạt động của phím STOP/RES:
- F7-02 = 0: chỉ có hiệu lực khi điều khiển bằng bàn phím.
- F7-02 = 1: có hiệu lực trong mọi chế độ điều khiển.
3. Theo dõi trạng thái vận hành
Khi MD800 đang chạy, bàn phím mặc định có thể hiển thị các giá trị như:
- Tần số chạy.
- Tần số đặt.
- Điện áp DC bus.
- Điện áp đầu ra.
- Dòng điện đầu ra.
Khi xảy ra sự cố, đèn lỗi sáng và mã lỗi được hiển thị trực tiếp trên bàn phím. Người dùng cần xác định và xử lý nguyên nhân trước khi reset, thay vì liên tục xóa lỗi và chạy lại.

III. Sơ Đồ Đấu Dây Biến Tần Inovance MD800
Đấu dây MD800 cần lưu ý rằng đây là hệ thống Multidrive. Nguồn điện được đưa vào Power Supply Unit, sau đó các Drive Unit sử dụng DC bus chung để điều khiển từng động cơ.
1. Đấu nguồn và động cơ
Theo checklist đấu nối của Inovance:
| Terminal | Chức năng |
| R/L1, S, T/L2 | Đầu vào nguồn Power Supply Unit |
| U, V, W | Đầu ra Drive Unit đến động cơ |
| PE/ground | Tiếp địa bảo vệ |
Mỗi Drive Unit cần được đấu đúng tới motor của trục tương ứng. Power Supply Unit, Drive Unit và vỏ động cơ phải được nối đất đúng kỹ thuật.

2. Đấu điện trở hãm
Với máy có quán tính lớn, yêu cầu dừng nhanh hoặc tải có khả năng tái sinh năng lượng về DC bus, hệ thống có thể cần braking unit và điện trở hãm.
Khi sử dụng, phải:
- Chọn đúng điện trở theo công suất hệ thống.
- Kiểm tra kết nối braking unit.
- Không sử dụng điện trở có trị số không phù hợp.
- Đảm bảo khả năng tản nhiệt của điện trở.
3. Đấu tín hiệu điều khiển
MD800 hỗ trợ nhiều loại tín hiệu như DI, DO/RO, AI và các module I/O mở rộng. Đối với tín hiệu điều khiển, nên sử dụng cáp xoắn đôi có chống nhiễu và tách khỏi dây động lực. Đặc biệt, tài liệu yêu cầu không đấu dây khi thiết bị đang có điện. Sau khi ngắt nguồn, phải chờ đủ thời gian ghi trên nhãn cảnh báo trước khi thao tác đấu nối.

IV. Hướng Dẫn Cài Đặt Nhanh Biến Tần Inovance MD800
Tải manual biến tần Inovance MD800: TẠI ĐÂY
Flowchart commissioning của hãng cho thấy quy trình cài đặt biến tần Inovance MD800 nên đi theo trình tự: kiểm tra lắp đặt và đấu nối → khởi tạo tham số → nhập dữ liệu motor → Auto-tuning → lựa chọn nguồn lệnh và tần số → chọn chế độ điều khiển → cài tăng/giảm tốc → chạy thử.
1. Khôi phục tham số mặc định
Nếu thiết bị đã từng được sử dụng hoặc không rõ cấu hình cũ, có thể đưa Drive Unit về mặc định bằng: FP-01 = 1 Đây là chế độ Restore default settings mode 1. Các tham số thông thường được khôi phục về mặc định nhưng thông số motor cùng một số dữ liệu hệ thống và lịch sử được giữ lại.
Ngoài ra:
| FP-01 | Chức năng |
| 0 | Không thực hiện |
| 1 | Khôi phục mặc định mode 1 |
| 2 | Xóa bản ghi |
| 4 | Sao lưu tham số người dùng |
| 501 | Khôi phục bộ tham số đã sao lưu |
| 503 | Khôi phục mặc định mode 2 |

2. Chọn loại motor và chế độ điều khiển
Trước tiên xác định loại động cơ tại F1-00:
- F1-00 = 0: động cơ không đồng bộ thông thường.
- F1-00 = 1: động cơ không đồng bộ chuyên dùng cho biến tần.
- F1-00 = 2: động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu.
Sau đó chọn F0-01:
- F0-01 = 0: SVC.
- F0-01 = 2: V/f.
- F0-01 = 5: PMVVC.
Với quạt, bơm hoặc tải không yêu cầu điều khiển mô-men chính xác, V/f thường là cấu hình dễ commissioning. Nếu cần chất lượng điều khiển tốt hơn với động cơ không đồng bộ, lựa chọn SVC. Động cơ đồng bộ PM có thể sử dụng PMVVC theo yêu cầu ứng dụng.
3. Nhập thông số động cơ
Đây là bước bắt buộc khi cài đặt biến tần Inovance MD800.
Nhập chính xác theo nhãn motor:
| Tham số | Nội dung |
| F1-00 | Loại motor |
| F1-01 | Công suất định mức |
| F1-02 | Điện áp định mức |
| F1-03 | Dòng điện định mức |
| F1-04 | Tần số định mức |
| F1-05 | Tốc độ định mức |
Không nên sử dụng giá trị mặc định nếu chúng khác với nameplate motor. MD800 sử dụng các thông số này trong quá trình tính toán điều khiển và Auto-tuning.
4. Auto-tuning động cơ
Đối với động cơ không đồng bộ, F1-37 lựa chọn phương pháp nhận dạng:
- F1-37 = 0: không Auto-tuning.
- F1-37 = 1: Static partial auto-tuning.
- F1-37 = 2: Dynamic complete auto-tuning.
- F1-37 = 3: Static complete auto-tuning.
F1-37 = 1 phù hợp khi không thể tháo motor khỏi tải. Motor không quay nhưng được cấp dòng để nhận dạng một số thông số. F1-37 = 2 cho kết quả tối ưu nhất nhưng motor sẽ quay trong quá trình tuning, vì vậy nên tách khỏi cơ cấu máy khi có thể. F1-37 = 3 cho phép nhận dạng đầy đủ thông số trong trạng thái motor không quay, phù hợp khi không thể thực hiện dynamic tuning.
Trước Auto-tuning phải nhập đúng F1-00 đến F1-05 và bảo đảm điều kiện cơ khí an toàn.
5. Chọn nguồn lệnh chạy
Cài F0-02:
| F0-02 | Nguồn lệnh |
| 0 | Bàn phím |
| 1 | Terminal I/O |
| 2 | Truyền thông |
F0-02 quyết định nguồn nhận lệnh RUN, STOP, chạy thuận, chạy nghịch và Jog. Điều khiển bàn phím phù hợp cho commissioning ban đầu; terminal thích hợp cho phần lớn máy công nghiệp; truyền thông dùng khi PLC hoặc controller điều khiển hệ thống từ xa.
6. Chọn nguồn đặt tần số
Cài F0-03:
| F0-03 | Nguồn đặt tần số |
| 0 | Digital F0-08, không lưu khi mất điện |
| 1 | Digital F0-08, lưu khi mất điện |
| 2 | AI1 |
| 3 | AI2 |
| 4 | AI3 |
| 6 | Multi-reference |
| 7 | Simple PLC |
| 8 | PID |
| 9 | Communication |
7. Cài tần số và thời gian tăng giảm tốc
Các tham số cơ bản thường gặp:
| Tham số | Chức năng |
| F0-08 | Preset frequency |
| F0-10 | Maximum frequency |
| F0-17 | Acceleration time 1 |
| F0-18 | Deceleration time 1 |
Thời gian tăng tốc cần phù hợp với tải để tránh dòng tăng quá cao. Khi tải có quán tính lớn, thời gian giảm tốc quá ngắn có thể khiến năng lượng tái sinh làm điện áp DC bus tăng, lúc đó cần điều chỉnh F0-18 hoặc xem xét braking unit.

8. Chạy thử
Sau khi hoàn tất cài đặt biến tần Inovance MD800:
- Xác nhận không còn người hoặc vật cản trong vùng chuyển động.
- Chạy thử không tải nếu điều kiện máy cho phép.
- Theo dõi chiều quay motor.
- Theo dõi dòng điện, điện áp và tần số trên bàn phím.
- Kiểm tra tiếng ồn, rung và nhiệt độ bất thường.
- Tăng dần lên điều kiện vận hành thực tế.
Flowchart của Inovance cho cả V/f và SVC đều yêu cầu thực hiện chạy thử không tải trước khi điều chỉnh và đưa hệ thống vào vận hành. Nếu chiều quay không đúng, có thể thay đổi F0-09 = 1 để đảo chiều logic mà không cần đổi dây motor; chức năng này tương đương với việc hoán đổi hai trong ba pha U, V, W.
V. Cài Đặt Inovance MD800 Theo Từng Cách Điều Khiển
1. Chạy và chỉnh tốc độ bằng bàn phím
Đây là phương pháp nên sử dụng khi commissioning lần đầu.
Cài:
| Tham số | Giá trị |
| F0-02 | 0 |
| F0-03 | 0 hoặc 1 |
| F0-08 | Tần số mong muốn |
| F0-17 | Thời gian tăng tốc |
| F0-18 | Thời gian giảm tốc |
Sau đó sử dụng RUN để chạy, STOP/RES để dừng và các phím tăng/giảm để thay đổi tần số khi cấu hình cho phép.
2. Chạy bằng công tắc ngoài – chế độ hai dây
Đặt:
- F0-02 = 1: điều khiển bằng terminal.
- F4-17 = 0: Two-wire mode 1.
- F4-00 = 1: hardware source DI1 từ Power Supply Unit.
- F4-01 = 1: DI1 chạy thuận.
- F4-02 = 2: hardware source DI2 từ Power Supply Unit.
- F4-03 = 2: DI2 chạy nghịch.
Trong cấu hình này:
- DI1 ON, DI2 OFF → chạy thuận.
- DI1 OFF, DI2 ON → chạy nghịch.
- DI1 và DI2 cùng OFF hoặc cùng ON → dừng.

3. Chạy bằng terminal và đặt tốc độ bằng analog
MD800 cho phép sử dụng AI1, AI2 hoặc AI3 làm nguồn đặt tần số:
- F0-03 = 2 → AI1.
- F0-03 = 3 → AI2.
- F0-03 = 4 → AI3.
Các nguồn AI của Power Supply Unit hoặc card mở rộng có thể được map tới Drive Unit bằng các tham số phần cứng tương ứng như F4-25, F4-27 và F4-29. AI trên Power Supply Unit hỗ trợ tín hiệu điện áp hoặc dòng; tài liệu nêu dải AI có thể hỗ trợ -10 đến 10 VDC hoặc 0–20 mA tùy cấu hình đầu vào.
Cách này phù hợp khi tốc độ được đặt từ:
- PLC.
- Bộ điều khiển quá trình.
- Bộ chuyển đổi tín hiệu analog.
- Các hệ thống điều khiển tốc độ bên ngoài.

4. Điều khiển bằng nút nhấn ba dây
MD800 hỗ trợ bốn kiểu terminal:
| F4-17 | Chế độ |
| 0 | Two-wire mode 1 |
| 1 | Two-wire mode 2 |
| 2 | Three-wire mode 1 |
| 3 | Three-wire mode 2 |
Ví dụ với Three-wire mode 1:
- F4-17 = 2.
- DI1: chạy thuận.
- DI2: chạy nghịch.
- DI3: Three-wire operation control.
Nút STOP sử dụng tiếp điểm thường đóng, trong khi các nút chạy thuận/nghịch sử dụng tiếp điểm thường mở. Đây là cấu hình phù hợp với nhiều tủ điều khiển máy sử dụng nút START/STOP truyền thống.

5. Cài nhiều cấp tốc độ
Để chạy nhiều cấp tốc độ cố định:
- F0-02 = 1 nếu lệnh chạy lấy từ terminal.
- F0-03 = 6 để sử dụng Multi-reference.
- Gán các DI chức năng Multi-reference 1–4.
- Cài các giá trị tốc độ tương ứng trong nhóm FC.
Bốn tín hiệu chọn Multi-reference có thể tạo 16 tổ hợp trạng thái, tương ứng tối đa 16 giá trị tham chiếu. Simple PLC cũng hỗ trợ tối đa 16 cấp và cho phép thiết lập thời gian chạy, tăng tốc và giảm tốc của từng cấp. Chức năng này phù hợp với máy cần nhiều tốc độ cố định nhưng không muốn sử dụng analog hoặc PLC điều khiển liên tục.
6. Điều khiển MD800 qua truyền thông
Khi PLC hoặc hệ thống điều khiển trung tâm gửi cả lệnh chạy và tốc độ:
- F0-02 = 2: nhận lệnh qua communication.
- F0-03 = 9: nhận tần số qua communication.
MD800 hỗ trợ các phương thức truyền thông như RS485, CAN hoặc communication card tùy cấu hình hệ thống.
Với RS485, cần chú ý:
- Đặt địa chỉ thiết bị tại FD-02.
- Các địa chỉ từ 1–247 phải duy nhất trong mạng.
- Kiểm tra baud rate, định dạng truyền và cấu hình PLC.
- Thiết lập thời gian giám sát truyền thông tại FD-04 khi cần.
Nếu khoảng thời gian mất liên lạc vượt quá FD-04, MD800 có thể báo lỗi E16.01 – Modbus communication timeout.
VI. Bảng Mã Lỗi Biến Tần Inovance MD800 Thường Gặp
Khác một số dòng Inovance sử dụng mã Err02, Err03…, MD800 hiển thị mã lỗi dạng E.xx, trong đó có thêm subcode để xác định chi tiết loại sự cố.
| Mã lỗi | Nội dung | Hướng kiểm tra |
| E02.04 | Quá dòng đầu ra khi tăng tốc | Kiểm tra motor, chạm chập; tăng F0-17; kiểm tra Auto-tuning |
| E03.04 | Quá dòng đầu ra khi giảm tốc | Tăng F0-18; kiểm tra motor và hệ thống hãm |
| E04.04 | Quá dòng khi chạy ổn định | Kiểm tra tải, motor và công suất Drive Unit |
| E05.00 | Quá áp khi tăng tốc | Kiểm tra điện áp nguồn, tải kéo ngược và braking resistor |
| E06.00 | Quá áp khi giảm tốc | Tăng thời gian giảm tốc; kiểm tra braking unit/resistor |
| E07.00 | Quá áp khi chạy ổn định | Kiểm tra nguồn và khả năng tải kéo motor |
| E09.00 | Thấp áp | Kiểm tra nguồn vào, DC bus và ngưỡng undervoltage |
| E10.00 | Quá tải Drive | Giảm tải, kiểm tra kẹt cơ khí và công suất thiết bị |
| E11.00 | Quá tải motor | Kiểm tra tải và F9-01 |
| E13.00 | Mất pha đầu ra | Kiểm tra U/V/W, dây motor và cuộn dây |
| E16.01 | Timeout Modbus | Kiểm tra RS485, FD-04 và chu kỳ truyền PLC |
| E19.xx | Lỗi Auto-tuning | Kiểm tra motor, dây, thông số F1 và điều kiện tuning |
| E23.xx | Phát hiện chạm đất/ngắn mạch | Kiểm tra cáp motor và cách điện motor |
Nếu biến tần MD800 không nhận lệnh, motor chạy không ổn định, báo lỗi, Auto-tuning không thành công hoặc cần kết nối PLC/HMI, quý khách có thể liên hệ Tự Động Hóa Toàn Cầu để được kỹ thuật viên hỗ trợ kiểm tra, xác định nguyên nhân và tư vấn phương án cài đặt phù hợp với hệ thống thực tế.








Zalo Miền Bắc