Trong quá trình vận hành các hệ thống như băng tải, bàn xoay, máy thu cuộn (máy quấn dây) hay máy đùn nhựa, việc cài đặt biến tần Hitachi SJ200 không đúng thông số có thể khiến động cơ chạy sai tốc độ, không nhận tín hiệu điều khiển hoặc phát sinh cảnh báo lỗi. Vì vậy, kỹ thuật viên cần nắm rõ cách đấu nối, khai báo thông số động cơ và thiết lập các tham số quan trọng trước khi đưa biến tần vào sử dụng.
Bài viết này sẽ hướng dẫn cài đặt biến tần Hitachi SJ200 chi tiết từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm cách sử dụng bàn phím, đấu dây, nhập thông số motor, thiết lập chế độ điều khiển véc-tơ không cảm biến thông minh iSLV (dòng này tự động thích ứng mà không cần dò tự động Auto-tuning), cài tần số và thời gian tăng giảm tốc, điều khiển bằng tín hiệu analog, cài đặt PID, truyền thông Modbus RS485 và xử lý một số lỗi thường gặp.
I. TỔNG QUAN VỀ BIẾN TẦN PANASONIC MK300
Biến tần Hitachi SJ200 là dòng biến tần đa năng, được thiết kế chuyên dụng để điều khiển tốc độ của động cơ xoay chiều (AC) cảm ứng 3 pha. Hoạt động với các tùy chọn nguồn điện đầu vào linh hoạt bao gồm 1 pha/3 pha 200V (dải điện áp từ 200V đến 240V) và 3 pha 400V (dải điện áp từ 380V đến 480V), dòng thiết bị này cung cấp các mức công suất đa dạng từ 0.2kW đến 7.5kW.

* Ưu điểm và Tính năng nổi bật:
-
Phương pháp điều khiển linh hoạt: Hitachi SJ200 sử dụng công nghệ điều khiển băm xung PWM hình sin. Người dùng có thể lựa chọn điều khiển V/f (hỗ trợ mô-men xoắn không đổi và mô-men giảm dần) hoặc điều khiển Véc-tơ không cảm biến thông minh (Intelligent Sensorless Vector Control – iSLV) để đạt hiệu suất mô-men xoắn khởi động rất cao, lên đến 200% ở tần số 1 Hz.
-
Khả năng chịu quá tải vượt trội: Biến tần được thiết kế để vận hành bền bỉ với khả năng chịu quá tải mạnh mẽ, cho phép dòng điện lên đến 150% dòng định mức trong thời gian 1 phút.
-
Tích hợp nhiều chức năng tự động hóa chuyên biệt: SJ200 sở hữu công nghệ iSLV tự động thích ứng với đặc tính động cơ theo thời gian thực mà không cần chạy dò thông số (Auto-tuning). Thiết bị tích hợp sẵn bộ điều khiển PID, chức năng chạy đa cấp tốc độ (lên đến 16 cấp), lệnh chạy nhấp (JOG), và hỗ trợ mạch phanh động năng (Dynamic Braking) qua điện trở ngoài để giảm tốc nhanh chóng.
-
Truyền thông công nghiệp mạnh mẽ: Tích hợp sẵn cổng giao tiếp RS-485 với giao thức tiêu chuẩn Modbus-RTU, giúp biến tần dễ dàng kết nối và giao tiếp trên các mạng điều khiển công nghiệp.
-
Bảo vệ hệ thống toàn diện: SJ200 được trang bị hệ thống bảo vệ đáng tin cậy bao gồm các chức năng: bảo vệ quá dòng, quá áp, sụt áp, quá tải, bảo vệ khi nhiệt độ quá cao/thấp, lỗi CPU, lỗi bộ nhớ, phát hiện chạm đất tại thời điểm khởi động và rơ-le nhiệt điện tử chống quá tải.
* Nhược điểm và Hạn chế cần lưu ý:
-
Hạn chế về loại tải và ứng dụng: Biến tần này chỉ tương thích và được thiết kế để điều khiển động cơ cảm ứng xoay chiều 3 pha (3-phase AC induction motor)
[cite: 1]. Ngoài ra, không nên sử dụng biến tần này cho các ứng dụng định vị yêu cầu động cơ dừng và giữ nguyên vị trí tải mà không có phanh cơ khí hỗ trợ (với các ứng dụng này, hệ thống servo hoặc động cơ bước là lựa chọn phù hợp hơn)[cite: 1]. -
Kén thiết bị đầu ra: Cấm tuyệt đối việc lắp đặt tụ bù công suất (leading power factor capacitors) hoặc bộ hấp thụ xung áp (surge absorbers) giữa các cực đầu ra của biến tần và động cơ
[cite: 1]. Đồng thời, tuyệt đối không được kết nối nguồn điện xoay chiều (AC) vào các đầu nối ngõ ra của biến tần, nếu không sẽ gây hỏng hóc thiết bị, dẫn đến nguy cơ chấn thương hoặc hỏa hoạn. -
Khả năng gây nhiễu (EMC): Do biến tần sử dụng nhiều phần tử chuyển mạch bán dẫn (như transistor và IGBT), thiết bị có thể phát ra nhiễu sóng, làm ảnh hưởng đến các máy thu thanh (radio) hoặc máy đo lường đặt gần đó
[cite: 1]. Để giảm thiểu tình trạng này, người dùng cần lắp đặt thiết bị đo lường ra xa biến tần, thiết kế vỏ bọc kim loại (shield) cho toàn bộ hệ thống, hoặc bổ sung thêm bộ lọc nhiễu EMI ở phía nguồn cấp. -
Điều kiện nhiệt độ môi trường: Nhiệt độ môi trường hoạt động tiêu chuẩn của biến tần nằm trong khoảng từ -10°C đến 40°C. Dù thiết bị có thể hoạt động ở nhiệt độ môi trường lên tới 50°C khi được lắp đặt độc lập, nhưng công suất đầu ra sẽ bị giới hạn (derating) . Đặc biệt, khi lắp đặt nhiều biến tần nằm sát cạnh nhau (side-by-side mounting), nhiệt độ môi trường tối đa bắt buộc phải duy trì ở mức 40°C trở xuống để tránh tình trạng quá nhiệt.
II. HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG BIẾN TẦN HITACHI SJ200
1. Chức năng các phím trên bàn phím
Bàn phím của Hitachi SJ200 bao gồm các thành phần sau:

2. Các chế độ hiển thị và cài đặt chính
Monitor Mode – Chế độ giám sát
Ở chế độ Monitor, đèn PRG tắt. Người dùng sử dụng nhóm tham số D để theo dõi trạng thái vận hành của biến tần.
Một số thông số thường dùng gồm:
- D001: Tần số đầu ra
- D002: Dòng điện đầu ra
- D003: Chiều quay động cơ
- D004: Giá trị phản hồi PID
- D005: Trạng thái ngõ vào
- D006: Trạng thái ngõ ra
- D013: Điện áp đầu ra
- D080 – D083: Số lần và lịch sử lỗi
Các thông số nhóm D có thể được theo dõi khi biến tần đang chạy hoặc đang dừng.
Program Mode – Chế độ cài đặt tham số
Ở chế độ Program, đèn PRG sáng. Người dùng có thể truy cập và thay đổi các nhóm tham số cài đặt chính sau:
| Nhóm | Chức năng chính |
|---|---|
| F | Cài đặt tần số, thời gian tăng tốc, giảm tốc và chiều chạy từ keypad |
| A | Các chức năng điều khiển tiêu chuẩn |
| B | Tinh chỉnh đặc tính vận hành và bảo vệ |
| C | Cài đặt ngõ vào, ngõ ra và các terminal thông minh |
| H | Cài đặt các thông số liên quan đến động cơ |
| P | Cài đặt chức năng card mở rộng khi có lắp thêm |
Cách thao tác trên keypad
Việc điều hướng và chỉnh sửa tham số được thực hiện bằng các phím trên mặt biến tần:
- FUNC.: Truy cập hoặc chuyển giữa các nhóm chức năng, mã tham số và giá trị tham số.
- ▲ / ▼: Di chuyển lên/xuống hoặc tăng/giảm giá trị cài đặt.
- STR: Lưu giá trị vừa chỉnh sửa vào bộ nhớ EEPROM.
3. Cách thay đổi một tham số
Việc thay đổi tham số trên Hitachi SJ200 được thực hiện trực tiếp trên bàn phím điều khiển bằng các phím FUNC., ▲, ▼ và STR.
Ví dụ: thay đổi thời gian giảm tốc F003 từ 5.0 giây lên 10.0 giây.
- Nhấn FUNC. để chuyển vào danh sách nhóm chức năng và tham số.
- Sử dụng phím ▲/▼ để tìm đến tham số F003.
- Nhấn FUNC. để hiển thị giá trị hiện tại của F003.
- Nhấn ▲/▼ để tăng hoặc giảm giá trị đến 10.0 giây.
- Nhấn STR để xác nhận và lưu giá trị mới vào bộ nhớ EEPROM.
- Sau khi lưu, màn hình trở về mã tham số để người dùng tiếp tục cài đặt các thông số khác.
F003 là tham số cài đặt thời gian giảm tốc, có phạm vi điều chỉnh từ 0.01 đến 3000 giây.
Lưu ý: Giá trị chỉnh sửa chỉ được ghi lại sau khi nhấn STR. Nếu chưa nhấn STR, tham số mới chưa được lưu vào bộ nhớ.


III. SƠ ĐỒ ĐẤU DÂY BIẾN TẦN HITACHI SJ200
Tải manual đầy đủ: TẠI ĐÂY
Mạch động lực
- R/L1, S/L2, T/N(L3): Các đầu vào nguồn AC của biến tần. Tùy model SJ200, nguồn cấp có thể là 1 pha hoặc 3 pha; cần đấu đúng điện áp định mức của từng model.
- U/T1, V/T2, W/T3: Đầu ra 3 pha kết nối với động cơ.
- PD/+1, PD/+: Các chân kết nối cuộn kháng DC (DC reactor) tùy chọn.
- RB: Chân kết nối điện trở hãm tùy chọn.
- N/−: Cực âm DC bus, được sử dụng khi kết nối bộ hãm ngoài theo sơ đồ của nhà sản xuất.
- Ground: Chân nối đất bảo vệ cho biến tần và động cơ. Manual yêu cầu nối đất đúng kỹ thuật và khuyến nghị kiểu nối đất một điểm.
Mạch điều khiển
- Chân 1 đến 6: Sáu ngõ vào số đa chức năng, có thể lập trình cho các lệnh như chạy thuận, chạy nghịch, Jog, chọn cấp tốc độ, Reset, External Trip…
- PCS: Nguồn +24 VDC dùng cho mạch ngõ vào logic, tối đa 100 mA.
- L (hàng trên): Chân chung/GND cho các ngõ vào logic 1–6.
- H: Nguồn tham chiếu analog +10 VDC.
- O: Ngõ vào điện áp analog 0–10 VDC, dùng làm tín hiệu đặt tần số.
- OI: Ngõ vào dòng analog 4–20 mA, dùng làm tín hiệu đặt tần số.
- L (hàng dưới): Chân chung/GND cho tín hiệu analog.
- AM: Ngõ ra điện áp analog 0–10 VDC, có thể dùng để giám sát tần số hoặc dòng điện đầu ra.
- 11, 12: Hai ngõ ra transistor Open Collector đa chức năng. Theo cấu hình minh họa trong manual, có thể dùng cho tín hiệu RUN và Frequency Arrival.
- CM2: Chân chung/GND cho ngõ ra logic 11 và 12.
- AL0, AL1, AL2: Ngõ ra relay dạng 1 Form C; trong đó AL0 là COM, AL1 là NO, AL2 là NC. Mặc định relay được dùng cho tín hiệu Alarm.
Cổng truyền thông
Hitachi SJ200 có RS485 Modbus RTU tích hợp, nhưng không bố trí thành các terminal D+/D− trên cụm điều khiển như một số biến tần khác. Truyền thông sử dụng cổng RJ45, trong đó:
- Pin 5 – SP: Data Positive
- Pin 6 – SN: Data Negative
Các chân RJ45 còn lại trong sơ đồ truyền thông của manual không sử dụng cho đường dữ liệu RS485.
Lưu ý khi đấu dây: Với ngõ vào/ra logic và tín hiệu analog, Hitachi yêu cầu sử dụng cáp xoắn đôi hoặc cáp chống nhiễu; lớp shield nên nối vào chân chung tương ứng chỉ tại phía biến tần.

IV. HƯỚNG DẪN CÀI ĐẶT NHANH BIẾN TẦN HITACHI SJ200
Trước khi cài đặt, cần đảm bảo biến tần đã được đấu đúng nguồn và động cơ, motor phù hợp với công suất biến tần và chưa kết nối với tải cơ khí trong quá trình chạy thử ban đầu. Hitachi cũng yêu cầu kiểm tra cầu nối giữa +1 và + còn được lắp đúng vị trí.
| Bước | Tham số / thao tác | Cài đặt theo manual | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | TM/PRG | Chuyển sang PRG | Cho phép các cài đặt A001 và A002 có hiệu lực trên keypad |
| 2 | A001 | 00 |
Chọn núm chiết áp trên keypad làm nguồn đặt tốc độ |
| 3 | A002 | 02 |
Chọn phím RUN trên keypad làm nguồn lệnh chạy |
| 4 | A003 | Theo tần số định mức motor, thường 50/60 Hz | Cài đặt tần số cơ bản của động cơ |
| 5 | A082 | Theo điện áp định mức trên nhãn motor | Cài đặt điện áp cho chức năng AVR |
| 6 | B012 | Theo dòng định mức motor | Thiết lập mức bảo vệ quá tải nhiệt điện tử |
| 7 | H004 | 2 / 4 / 6 / 8 cực |
Cài đặt số cực của động cơ |
Đây chính là các thông số Hitachi yêu cầu kiểm tra/cấu hình trong quy trình chạy thử ban đầu.
1. Chọn nguồn đặt tần số – A001
Trong quy trình chạy thử của manual, Hitachi sử dụng núm chiết áp tích hợp trên keypad để điều chỉnh tốc độ. Đặt:
A001 = 00 → Keypad potentiometer
Sau khi lưu cài đặt, đèn Potentiometer Enable sẽ sáng, cho biết núm chiết áp đã được phép điều khiển tần số đầu ra.
2. Chọn nguồn lệnh RUN – A002
Để khởi động motor trực tiếp bằng bàn phím biến tần, cài:
A002 = 02 → RUN key on keypad
Khi cài đặt hoàn tất, đèn Run Key Enable sáng. Điều này chỉ cho biết phím RUN đã được kích hoạt, không có nghĩa motor đang chạy.
3. Cài đặt tần số cơ bản – A003
Tham số A003 được thiết lập phù hợp với tần số định mức ghi trên nhãn động cơ, thông thường là 50 Hz hoặc 60 Hz.
Hitachi lưu ý không nên cài tần số vận hành cao hơn giá trị định mức 50/60 Hz nếu chưa được nhà sản xuất động cơ cho phép.
4. Cài đặt điện áp AVR – A082
Tham số A082 thiết lập điện áp đầu ra phù hợp với điện áp định mức của motor. Chức năng AVR giúp ổn định điện áp đầu ra khi điện áp nguồn đầu vào biến động.
Các mức điện áp được manual đưa ra gồm:
Dòng 200 V: 200 / 215 / 220 / 230 / 240 VAC
Dòng 400 V: 380 / 400 / 415 / 440 / 460 / 480 VAC.
5. Cài đặt bảo vệ nhiệt – B012
Tham số B012 cần được đặt phù hợp với dòng định mức ghi trên nhãn động cơ. Biến tần sử dụng giá trị này cho chức năng bảo vệ quá tải nhiệt điện tử.
Phạm vi cài đặt của B012 là 20% đến 120% dòng định mức của biến tần. Việc cài đúng dòng motor giúp bảo vệ động cơ khỏi quá nhiệt và hạn chế các lần trip không cần thiết.
6. Cài đặt số cực động cơ – H004
Kiểm tra số cực trên nhãn motor và thiết lập H004 tương ứng:
2 = 2 cực | 4 = 4 cực | 6 = 6 cực | 8 = 8 cực
Giá trị mặc định trong manual là 4 cực.
7. Chạy thử sau khi cài đặt
Sau khi hoàn tất các thông số trên, chuyển biến tần về Monitor Mode và theo dõi D001 – tần số đầu ra. Khi ở chế độ giám sát, đèn PRG phải tắt.
Trước khi nhấn RUN, manual yêu cầu kiểm tra POWER LED sáng, Potentiometer Enable LED sáng, Run Key Enable LED sáng và PRG LED tắt. Đưa núm chiết áp về vị trí nhỏ nhất, nhấn RUN, sau đó từ từ xoay núm theo chiều kim đồng hồ để tăng tốc động cơ. Nhấn STOP để dừng motor.
Lưu ý: Trong quy trình chạy thử này, Hitachi giữ thời gian tăng tốc và giảm tốc ở giá trị mặc định 10 giây. Sau khi xác nhận hệ thống hoạt động bình thường, người dùng có thể tiếp tục tinh chỉnh các thông số theo yêu cầu thực tế của máy.
V. CÀI ĐẶT THEO CÁC CÁCH ĐIỀU KHIỂN
1. Điều khiển bằng keypad và núm chiết áp trên biến tần
Đây là phương thức điều khiển trực tiếp từ mặt biến tần. Núm chiết áp được dùng để thay đổi tần số, còn phím RUN/STOP dùng để khởi động và dừng động cơ.
| Tham số | Giá trị | Chức năng |
|---|---|---|
| A001 | 00 |
Chọn núm chiết áp trên keypad làm nguồn đặt tần số |
| A002 | 02 |
Chọn phím RUN trên keypad làm nguồn lệnh chạy |
| F004 | 00/01 |
Lựa chọn chiều chạy của phím RUN |
Manual xác định khi A001 = 00, phạm vi xoay của núm chiết áp tương ứng với dải từ tần số khởi động B082 đến tần số tối đa A004. Khi A002 = 02, các phím RUN và STOP trên keypad được sử dụng để điều khiển động cơ.
Khi chạy thử, đưa núm chiết áp về vị trí nhỏ nhất, nhấn RUN, sau đó xoay núm từ từ theo chiều kim đồng hồ để tăng tốc. Nhấn STOP để dừng động cơ.
2. Đặt tần số bằng F001, chạy/dừng bằng keypad
Phương thức này phù hợp khi cần cho động cơ chạy ở một tần số cố định đã nhập trước, thay vì thay đổi liên tục bằng núm chiết áp.
| Tham số | Giá trị | Chức năng |
|---|---|---|
| A001 | 02 |
Chọn giá trị F001 làm tần số đặt |
| A002 | 02 |
Điều khiển RUN/STOP từ keypad |
| F001 | Theo yêu cầu | Giá trị tần số chạy |
Khi A001 = 02, biến tần sử dụng trực tiếp giá trị lưu tại F001 làm tần số đầu ra. A002 = 02 cho phép sử dụng phím RUN/STOP trên keypad.
Ví dụ cần động cơ chạy ở 40 Hz thì đặt:
A001 = 02 → F001 = 40.0 Hz → A002 = 02
Sau đó nhấn RUN để chạy và STOP để dừng.
3. Điều khiển bằng terminal FW/RV kết hợp tín hiệu analog
Đây là cách thường dùng khi biến tần nhận lệnh từ công tắc, relay, PLC hoặc bộ điều khiển bên ngoài.
Cài đặt lệnh chạy/dừng
| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| A002 | 01 |
Khi A002 = 01, các terminal được gán FW và RV điều khiển hoạt động của động cơ:
FW ON → chạy thuận
FW OFF → dừng
RV ON → chạy nghịch
RV OFF → dừng
Nếu FW và RV cùng được kích hoạt, biến tần chuyển sang trạng thái Stop.
Cài đặt tốc độ bằng analog
| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| A001 | 01 |
Khi A001 = 01, tần số được lấy từ đầu vào analog:
O – L: tín hiệu điện áp 0–10 V
OI – L: tín hiệu dòng 4–20 mA
Nếu sử dụng chức năng AT, trạng thái của AT quyết định nguồn analog: AT OFF chọn O, còn AT ON chọn OI.
4. Điều khiển Start/Stop theo kiểu 3 dây

5. Điều khiển nhiều cấp tốc độ
Hitachi SJ200 cho phép lưu tối đa 16 mức tần số đặt trước, sau đó lựa chọn tốc độ thông qua tổ hợp trạng thái của các đầu vào CF1, CF2, CF3 và CF4.
Bốn tín hiệu CF hoạt động theo mã nhị phân:
| CF4 | CF3 | CF2 | CF1 | Tốc độ |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | Speed 0 |
| 0 | 0 | 0 | 1 | Speed 1 |
| 0 | 0 | 1 | 0 | Speed 2 |
| … | … | … | … | … |
| 1 | 1 | 1 | 1 | Speed 15 |
Speed 0 được đặt bằng A020. Các mức còn lại được lưu trong các tham số multi-speed tương ứng. Nếu chỉ cần 8 cấp tốc độ thì có thể sử dụng CF1–CF3 mà không cần CF4.
Khi một hoặc nhiều đầu vào CF được kích hoạt, giá trị multi-speed tương ứng có thể ghi đè nguồn đặt tần số analog và trở thành tần số đầu ra của biến tần.
6. Điều khiển qua Modbus RTU RS485
Hitachi SJ200 tích hợp giao tiếp Modbus RTU qua RS485, cho phép PLC, HMI hoặc máy tính gửi lệnh RUN/STOP, chiều quay và tần số đặt tới biến tần.
Để Modbus nắm quyền điều khiển:
| Tham số / thiết lập | Giá trị |
|---|---|
| A001 | 03 – đặt tần số qua Modbus |
| A002 | 03 – RUN/STOP qua Modbus |
| OPE/485 DIP switch | 485 |
| C071 | 4800 / 9600 / 19200 bps |
| C072 | Địa chỉ 1–32 |
| C074 | None / Even / Odd |
| C075 | 1 hoặc 2 stop bit |
Manual quy định khi A001 = 03, mạng sử dụng register chuyên dụng để gửi lệnh tần số; khi A002 = 03, mạng sử dụng các coil chuyên dụng cho RUN/STOP và FW/REV.
Các tham số truyền thông C071–C078 phải được thiết lập trực tiếp bằng keypad hoặc digital operator; manual không cho phép chỉnh các tham số cấu hình mạng này qua chính mạng Modbus.
Cổng RS485 sử dụng đầu nối RJ45, trong đó:
Pin 5 – SP: dữ liệu dương
Pin 6 – SN: dữ liệu âm
Các chân còn lại không dùng cho đường truyền dữ liệu Modbus.

VI. BẢNG MÃ LỖI VÀ CÁCH KHẮC PHỤC
| Mã lỗi | Tên lỗi tiếng Việt | Nguyên nhân theo manual |
|---|---|---|
| E01 | Quá dòng khi chạy ở tốc độ ổn định | Đầu ra biến tần bị ngắn mạch, trục động cơ bị khóa hoặc tải quá nặng làm dòng điện tăng quá mức. Ngoài ra có thể do động cơ hai cấp điện áp được đấu dây không đúng. |
| E02 | Quá dòng khi giảm tốc | Dòng điện đầu ra vượt quá giới hạn trong quá trình động cơ giảm tốc. |
| E03 | Quá dòng khi tăng tốc | Dòng điện đầu ra vượt quá giới hạn trong quá trình động cơ tăng tốc. |
| E04 | Quá dòng trong điều kiện khác | Quá dòng xuất hiện trong các trạng thái vận hành khác ngoài tăng tốc, giảm tốc hoặc chạy ổn định. |
| E05 | Bảo vệ quá tải | Chức năng bảo vệ nhiệt điện tử phát hiện động cơ bị quá tải, biến tần Trip và ngắt đầu ra. |
| E06 | Quá tải điện trở hãm | Điện trở hãm tái sinh vượt quá thời gian sử dụng hoặc tỷ lệ làm việc cho phép, biến tần Trip và ngắt đầu ra động cơ. |
| E07 | Bảo vệ quá áp | Điện áp DC bus vượt ngưỡng cho phép, thường do năng lượng tái sinh từ động cơ trong quá trình giảm tốc. |
| E08 | Lỗi bộ nhớ EEPROM | Bộ nhớ EEPROM tích hợp gặp sự cố do nhiễu điện hoặc nhiệt độ quá cao. Biến tần Trip và ngắt đầu ra. |
| E09 | Lỗi thấp áp | Điện áp DC bus bên trong giảm xuống dưới ngưỡng cho phép, gây lỗi mạch điều khiển; đồng thời có thể làm động cơ nóng hoặc giảm mô-men. |
| E11 / E22 | Lỗi CPU | CPU tích hợp bên trong biến tần xảy ra sự cố, biến tần Trip và ngắt đầu ra động cơ. |
| E12 | Lỗi Trip từ bên ngoài | Có tín hiệu tại một đầu vào thông minh được gán chức năng EXT – External Trip. Biến tần Trip và ngắt đầu ra động cơ. |
| E13 | Lỗi bảo vệ khởi động ngoài ý muốn – USP | Khi chức năng USP được kích hoạt, biến tần phát hiện lệnh RUN đang tồn tại tại thời điểm cấp nguồn. Biến tần Trip và không cho chạy cho đến khi lỗi được xóa. |
| E14 | Lỗi chạm đất | Biến tần phát hiện sự cố chạm đất giữa đầu ra biến tần và động cơ trong quá trình kiểm tra khi cấp nguồn. Chức năng này bảo vệ biến tần, không phải chức năng bảo vệ con người khỏi điện giật. |
| E15 | Quá áp đầu vào | Sau khi biến tần ở trạng thái Stop trong 100 giây, nếu phát hiện điện áp đầu vào quá cao, biến tần chuyển sang trạng thái lỗi. |
| E21 | Quá nhiệt biến tần | Nhiệt độ bên trong biến tần vượt ngưỡng. Cảm biến nhiệt của module công suất phát hiện nhiệt độ linh kiện công suất quá cao và ngắt đầu ra. |
| E23 | Lỗi Gate Array | Xảy ra lỗi giao tiếp nội bộ giữa CPU và IC Gate Array của biến tần. |
| E35 | Lỗi nhiệt điện trở Thermistor | Khi thermistor được đấu vào chân [6] và [L], nếu biến tần phát hiện nhiệt độ quá cao thì sẽ Trip và ngắt đầu ra. |
| E60 | Lỗi truyền thông | Bộ định thời watchdog của mạng truyền thông hết thời gian chờ, tức biến tần không nhận được truyền thông đúng thời gian quy định. |
| — | Thấp áp, đầu ra bị ngắt | Do điện áp nguồn đầu vào thấp, biến tần ngắt đầu ra và thử khởi động lại. Nếu không thể khởi động lại, biến tần sẽ Trip và ghi nhận sự kiện thấp áp. |


Zalo Miền Bắc