Hiển thị 25–48 của 115 kết quả

Tìm sản phẩm chính xác

Thương hiệu

Công suất

Điện áp ra

Điện áp vào

Tính năng

I. Mitsubishi – Thương hiệu biến tần Nhật Bản

1. Giới thiệu về tập đoàn Mitsubishi

Mitsubishi Electric là tập đoàn công nghệ và thiết bị điện – điện tử hàng đầu Nhật Bản, thành lập từ năm 1921. Doanh nghiệp này hoạt động trên nhiều lĩnh vực lớn như tự động hóa nhà máy, năng lượng, điều hòa không khí, thiết bị tòa nhà, hệ thống công nghiệp, bán dẫn và hạ tầng kỹ thuật. Trên quy mô toàn cầu, Mitsubishi Electric hiện có mạng lưới hàng trăm công ty thành viên và gần 150.000 nhân sự, cho thấy vị thế rất mạnh về năng lực công nghệ, sản xuất và dịch vụ.

Nhà máy Mitsubishi

2. Biến tần Mitsubishi

Biến tần Mitsubishi là dòng sản phẩm chiến lược của tập đoàn Mitsubishi Electric – thương hiệu công nghiệp hàng đầu Nhật Bản với lịch sử phát triển từ năm 1921. Được thế giới công nhận qua các tiêu chuẩn khắt khe về độ bền, độ chính xác và tính ổn định cao, Mitsubishi Electric hiện dẫn đầu trong lĩnh vực tự động hóa và giải pháp nhà máy thông minh.

Trong hệ sinh thái này, biến tần Mitsubishi đóng vai trò cốt lõi giúp điều khiển tốc độ động cơ, tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm năng lượng vượt trội. Nhờ khả năng vận hành bền bỉ ngay cả trong môi trường khắc nghiệt, sản phẩm đã khẳng định vị thế là lựa chọn tin cậy hàng đầu tại thị trường Việt Nam cho các ứng dụng công nghiệp sau:

    • Dây chuyền sản xuất
    • Hệ thống tự động hóa
    • Điều khiển động cơ băng tải, quạt, bơm
    • Tòa nhà, nhà máy, xưởng sản xuất

Nhờ uy tín thương hiệu Mitsubishi Electric và hiệu năng vượt trội của các dòng inverter, biến tần Mitsubishi luôn nằm trong nhóm sản phẩm được ưu tiên lựa chọn tại Việt Nam khi yêu cầu sự ổn định, an toàn và tin cậy lâu dài.

Các dòng biến tần Mitsubishi

II. Bảng giá biến tần Mitsubishi mới nhất 2026

Bảng giá biến tần Mitsubishi – Thương hiệu Nhật Bản

Xem đầy đủ bảng giá biến tần Mitsubishi: TẠI ĐÂY

>>>> NHẬN BẢNG GIÁ CHIẾT KHẤU VÀ NHIỀU ƯU ĐÃI LIÊN HỆ:

Miền Bắc: 

Click nhận bảng giá

Miền Nam: 

Click nhận bảng giá

III. Một số ưu điểm và hạn chế của biến tần Mitsubishi

1. Ưu điểm của biến tần Mitsubishi

Biến tần Mitsubishi là thương hiệu rất mạnh trên thị trường, nổi bật với độ ổn định cao, độ bền tốt và khả năng vận hành tin cậy trong nhiều môi trường công nghiệp. Đây là dòng biến tần được nhiều doanh nghiệp ưu tiên khi cần một giải pháp có uy tín thương hiệu lớn, chất lượng đã được thị trường thừa nhận và tài liệu kỹ thuật phổ biến. Ngoài ra, Mitsubishi cũng có dải sản phẩm đa dạng, dễ ứng dụng cho nhiều hệ thống máy móc và dây chuyền sản xuất khác nhau.

2. Một số hạn chế biến tần Mitsubishi

    • Giá thành thường cao hơn mặt bằng chung. Trong tầm giá trung chất lượng tương đương có thể lựa chọn sang các thương hiệu khác như LS, Delta hay Shihlin
    • Không phải là lựa chọn kinh tế nhất cho bài toán đầu tư ban đầu của doanh nghiệp nhỏ và vừa
    • Chính sách bảo hành chưa phải lợi thế cạnh tranh
    • Quy trình xử lý sau bán hàng còn thiên về thủ tục hãng
    • Rủi ro chờ xử lý bảo hành lâu là điều cần cân nhắc
    • Không phải lựa chọn tối ưu nếu doanh nghiệp đặt nặng hậu mãi

IV. Các thương hiệu biến tần cùng phân khúc với Mitsubishi

1. Biến tần Shihlin – Lựa chọn an toàn cho anh em kỹ thuật nhà máy

Với khách hàng đang dùng biến tần Mitsubishi nhưng muốn tối ưu chi phí đầu tư hoặc thay thế thiết bị với mức giá tốt hơn, biến tần Shihlin là một giải pháp rất phù hợp. , biến tần Shihlin là lựa chọn nổi bật nhờ hội tụ đầy đủ các yếu tố quan trọng:  Thương hiệu uy tín – Chất lượng ổn định – Chi phí hợp lý – Dịch vụ vượt trội.

Shihlin – Lựa chọn an toàn cho anh em nhà máy kỹ thuật

* Tâp đoàn Shihlin Electric – Thương hiệu uy tín

Shihlin Electric là thương hiệu Đài Loan thành lập từ 1955, có hơn 71 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực điện và tự động hóa. Hãng cũng có lịch sử hợp tác công nghệ lâu năm với Mitsubishi Electric, và Mitsubishi Electric hiện là cổ đông lớn nhất với 21,16% theo công bố cổ đông lớn của Shihlin.

Nhà máy Shihlin Electric

* Chất lượng đáng tin cậy

Công ty cổ phần Tự Động Hóa Toàn Cầu tự hào là đơn vị phân phối biến tần Shihlin ủy quyền chính thức tại Việt Nam.

Tự Động Hóa Toàn Cầu là nhà phân phối ủy quyền chính thức biến tần Shihlin tại Việt Nam

Tự Động Hóa Toàn Cầu cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm chính hãng, đầy đủ chứng từ, chính sách bảo hành rõ ràng cùng đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tận tâm, nhanh chóng và chuyên nghiệp.

Chứng chỉ tiêu chuẩn biến tần Shihlin

Tự Động Hóa Toàn Cầu hiện có 2 chi nhánh tại miền Bắc và miền Nam, thuận tiện cho việc hỗ trợ khách hàng trên toàn quốc. Đội ngũ gồm 15 kỹ sư tự động hóa sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật, đồng hành cùng khách hàng trong quá trình lắp đặt, cài đặt và xử lý sự cố.

Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực điện – tự động hóa và hơn 13.500 khách hàng trên toàn quốc, Tự Động Hóa Toàn Cầu không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn xây dựng hệ thống hỗ trợ sau bán hàng bài bản, giúp khách hàng yên tâm hơn khi sử dụng.

Công ty CP Tự Động Hóa Toàn Cầu
Kho hàng Tự Động Hóa Toàn Cầu

* Chi phí tối ưu hơn 

Cả Shihlin, Delta và LS đều là những thương hiệu biến tần có chất lượng tương đương trong phân khúc trung. Điểm khác biệt nằm ở chỗ Shihlin đang sở hữu mức giá tốt hơn, qua đó mang lại lợi thế rõ ràng cho doanh nghiệp khi cần cân bằng giữa chất lượng sản phẩm và chi phí đầu tư.

* Dịch vụ vượt trội

Một sản phẩm tốt cần đi cùng một chính sách hậu mãi đủ mạnh để khách hàng yên tâm sử dụng. Với Shihlin, lợi thế không chỉ nằm ở thiết bị mà còn nằm ở cách Tự Động Hóa Toàn Cầu đồng hành cùng khách hàng sau bán hàng.
Doanh nghiệp được hưởng các chính sách dịch vụ vượt trội nổi bật như:

    • Bảo hành toàn diện lên tới 3 năm 
    • Miễn phí lắp đặt trong bán kính 60km 
    • Đào tạo kỹ thuật 1-1 miễn phí 
    • Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm 24/7 
Biến tần Shihlin – Lựa chọn an toàn cho anh em kỹ thuật nhà máy

>> Xem đầy đủ bảng giá biến tần Shihlin: TẠI ĐÂY

>> Xem đầy đủ bảng giá so sánh 3 thương hiệu biến tần Shihlin, LS, Delta: TẠI ĐÂY

2. Biến tần Delta – Biến tần Đài Loan

Với những hệ thống không yêu cầu quá cao về tính năng đặc thù của Mitsubishi, việc chuyển sang sử dụng biến tần Delta là một giải pháp đáng cân nhắc để tối ưu chi phí đầu tư. Delta có mức giá mềm hơn, dễ tìm hàng, dễ thay thế.

Biến tần Delta

* Thương hiệu Đài Loan

Được thành lập từ năm 1971 tại Đài Loan, Delta Electronics không chỉ là một tập đoàn công nghệ, họ là biểu tượng toàn cầu về điện tử công suất và quản lý năng lượng với mạng lưới R&D phủ sóng khắp 160 quốc gia.

Nhà máy Delta Electric

* Thông minh, nhỏ gọn và hiệu suất cao

Delta được phát triển trên nền tảng công nghệ điều khiển hiện đại, giúp kiểm soát tốc độ động cơ linh hoạt, hỗ trợ tự động hóa máy móc và tiết kiệm năng lượng trong quá trình vận hành. Với thiết kế compact, Delta dễ dàng lắp đặt trong nhiều tủ điện, kể cả những không gian hạn chế. Đặc biệt, các dòng như MS300 còn hỗ trợ điều khiển vector, tích hợp nhiều tính năng cần thiết, giúp hệ thống vận hành ổn định, tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Với mức chi phí đầu tư cạnh tranh hơn so với các đối thủ từ Nhật Bản hay Hàn Quốc (như Mitsubishi, LS), tuy nhiên so với biến tần Trung Quốc thì giá cao hơn, còn ở trong cùng phân khúc trung biến tần Delta không phải giá thấp nhất khi đặt cạnh các lựa chọn như Shihlin.

>> Xem đầy đủ bảng giá so sánh 3 thương hiệu biến tần Shihlin, LS, Delta: TẠI ĐÂY

3. Biến tần LS – Biến tần Hàn Quốc 

Với khách hàng đang dùng biến tần Mitsubishi nhưng muốn tối ưu chi phí thay thế hoặc đầu tư mới, biến tần LS là một giải pháp đáng cân nhắc. LS có mức giá mềm hơn, thương hiệu mạnh, dễ tìm hàng, dễ thay thế.

Biến tần LS

* Thương hiệu mạnh 

Biến tần LS là thương hiệu nổi tiếng đến từ tập đoàn LS Electric (Hàn Quốc), chuyên về các thiết bị tự động hóa và điện công nghiệp. Trước đây, LS thuộc tập đoàn LG, tách ra vào năm 2003 và nổi bật với định vị thương hiệu mạnh, độ tin cậy cao và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

Công ty LS Electric

* Chất lượng ổn định – sản phẩm đa dạng 

Biến tần LS là giải pháp điều khiển động cơ của LS ELECTRIC – Hàn Quốc, nổi bật ở độ ổn định, độ tin cậy cao và dải sản phẩm đa dạng, phù hợp từ ứng dụng phổ thông đến hệ thống công nghiệp yêu cầu vận hành bền bỉ.

Hãng phát triển nhiều series cho từng nhu cầu khác nhau, từ ứng dụng phổ thông đến tải nặng, HVAC, bơm quạt và dây chuyền công nghiệp. Các dòng như M100, iG5A, S100, H100, iS7, iP5A, iV5, được định vị theo hướng dễ sử dụng, đa dạng ứng dụng và đồng bộ trong hệ thống tự động hóa.

Biến tần LS so với biến tần phân khúc giá cao như ABB, Schneider, Yaskawa, Mitsubishi thì độ tin cậy không cao bằng chất lượng chỉ đạt được khoảng 90%, so với biến tần Trung Quốc thì giá cao hơn, còn ở trong cùng phân khúc trung biến tần LS không phải giá thấp nhất khi đặt cạnh các lựa chọn như Delta hay Shihlin.

>> Xem đầy đủ bảng giá so sánh 3 thương hiệu biến tần Shihlin, LS, Delta: TẠI ĐÂY

V. Tài liệu kỹ thuật biến tần Mitsubishi

 Dòng sản phẩm Catalogue Manual Hướng dẫn tiếng Việt
FR-A800 series Download Download Đang cập nhập…
FR-F800 series Download Download Đang cập nhập…
FR-E700 series Download Download Download
FR-D700 series Download Download Đang cập nhập…
FR-F700 series Download Download Download

 

VI. Danh sách các dòng biến tần Mitsubishi

1. Biến tần Mitsubishi FR-E700

Biến tần Mitsubishi E700

Thông số kỹ thuật nổi bật: 

    • Công suất: 0.4kW – 500kW 
    • Điện áp nguồn cấp: 3 pha 200-240VAC / 3 pha 380-500VAC
    • Chế độ điều khiển: Điều khiển V/F, Advanced magnetic flux vector control (Vector từ thông tiên tiến), Real sensorless vector control (Vector không cảm biến thực), Vector control (Vector vòng kín khi có tùy chọn), PM sensorless vector control 
    • Hiệu quả vận hành: Được trang bị bộ vi xử lý tốc độ cao tiên tiến, cung cấp mức độ phản hồi và hiệu suất điều khiển cực tốt, cho phép xử lý siêu mịn và momen xoắn cao (200%) ở tốc độ rất thấp. Khả năng đáp ứng nhanh chóng khi gặp sự cố, linh hoạt kết nối mạng, đồng thời tối ưu hóa để tiết kiệm điện năng cho nhà máy.

Ứng dụng:

    • Phù hợp cho máy công cụ gia công vật liệu cứng, đòi hỏi tốc độ vòng quay cao, lưỡi cắt mỏng và xử lý cực kỳ chính xác
    • Ứng dụng tốt cho thiết bị nâng hạ lớn, cần cẩu tải nặng di chuyển trơn tru và hệ thống chống lắc tải
    • Thích hợp cho các máy cuộn và xả cuộn, máy in, máy chế biến gỗ
    • Sử dụng hiệu quả trong việc tiết kiệm năng lượng cho các loại máy băng tải, hệ thống bơm/quạt và hệ thống máy nén công suất lớn

2. Biến tần Mitsubishi FR-D700

Biến tần Mitsubishi FR-D700

Thông số kỹ thuật nổi bật: 

    • Công suất: 0.1kW – 15kW
    • Điện áp nguồn cấp: 1 pha 100-115VAC / 1 pha 200-240VAC / 3 pha 200-240VAC / 3 pha 380-480VAC
    • Chế độ điều khiển: Điều khiển V/F, General-purpose magnetic flux vector control (Vector từ thông chung), Optimum excitation control (Điều khiển kích từ tối ưu)
    • Hiệu quả vận hành: Đặt tiêu chuẩn mới trong việc vận hành dễ dàng và bảo trì đơn giản, tiết kiệm không gian lắp đặt. Đạt momen xoắn lớn (150% tại 1Hz và 200% ở 3Hz) cùng với tính năng dừng an toàn theo tiêu chuẩn Châu Âu và chế độ chẩn đoán tuổi thọ linh kiện (quạt, tụ điện 10 năm)

Ứng dụng:

    • Phù hợp lý tưởng và kinh tế cho các máy móc luân chuyển cơ bản như băng tải, thiết bị tời, và thang nâng
    • Ứng dụng tốt trong các máy công nghiệp nhỏ như máy giặt công nghiệp, máy trộn (agitators)
    • Thích hợp cho quạt hút, bơm công suất nhỏ, máy dập giúp tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ (nhờ chức năng điều khiển kích từ)
    • Sử dụng hiệu quả và làm thiết bị thay thế cho các hệ thống máy kéo dây, máy gia công có yêu cầu cơ bản về chuyển động 

3. Biến tần Mitsubishi FR-A800

Biến tần Mitsubishi FR-A800

Thông số kỹ thuật nổi bật: 

    • Công suất: 0.4kW – 500kW 
    • Điện áp nguồn cấp: 3 pha 200-240VAC / 3 pha 380-500VAC
    • Chế độ điều khiển: Điều khiển V/F, Advanced magnetic flux vector control (Vector từ thông tiên tiến), Real sensorless vector control (Vector không cảm biến thực), Vector control (Vector vòng kín khi có tùy chọn), PM sensorless vector control 
    • Hiệu quả vận hành: Được trang bị bộ vi xử lý tốc độ cao tiên tiến, cung cấp mức độ phản hồi và hiệu suất điều khiển cực tốt, cho phép xử lý siêu mịn và momen xoắn cao (200%) ở tốc độ rất thấp. Khả năng đáp ứng nhanh chóng khi gặp sự cố, linh hoạt kết nối mạng, đồng thời tối ưu hóa để tiết kiệm điện năng cho nhà máy.

Ứng dụng:

    • Phù hợp cho máy công cụ gia công vật liệu cứng, đòi hỏi tốc độ vòng quay cao, lưỡi cắt mỏng và xử lý cực kỳ chính xác
    • Ứng dụng tốt cho thiết bị nâng hạ lớn, cần cẩu tải nặng di chuyển trơn tru và hệ thống chống lắc tải
    • Thích hợp cho các máy cuộn và xả cuộn, máy in, máy chế biến gỗ
    • Sử dụng hiệu quả trong việc tiết kiệm năng lượng cho các loại máy băng tải, hệ thống bơm/quạt và hệ thống máy nén công suất lớn

4. Một số dòng biến tần Mitsubishi khác

Dòng biến tần Phân khúc / Ứng dụng chính Đặc điểm nổi bật Đặc điểm từng dòng (mô tả chi tiết)
Biến tần Mitsubishi FR-E800 Thế hệ mới – công nghiệp vừa & nhỏ Tích hợp Ethernet, AI chẩn đoán Có AI dự đoán lỗi, hỗ trợ IIoT, chống nhiễu mạnh, điều khiển chính xác; là bản nâng cấp toàn diện của E700.
Biến tần Mitsubishi FR-A700 Cao cấp – tải nặng, máy chính xác Điều khiển vector mạnh mẽ Mô-men lớn ở tốc độ thấp, đáp ứng nhanh; tối ưu cho máy ép, máy cán, máy CNC cũ; phiên bản cao cấp lâu đời.
Biến tần Mitsubishi FR-F700 Chuyên HVAC – quạt, bơm công suất lớn Tiết kiệm điện tối ưu Thiết kế dành riêng cho hệ thống gió/nước; tiết kiệm điện vượt trội trong vận hành dài hạn; vận hành êm.
Biến tần Mitsubishi FR-F800 HVAC đời mới – tòa nhà, xử lý nước Chuyên cho quạt/bơm thông minh Tối ưu tiếng ồn, tích hợp thuật toán điều khiển lưu lượng; có khả năng giám sát và tối ưu hóa năng lượng theo thời gian thực.
Biến tần Mitsubishi FR-CS80 Mini – cơ bản Nhỏ gọn, dễ lắp Kích thước siêu nhỏ, phù hợp tủ điện nhỏ; cấu hình nhanh; đáp ứng các ứng dụng tải nhẹ không yêu cầu phức tạp.

 

VII. Hướng dẫn đấu nối biến tần Mitsubishi

Sơ đồ đấu dây biến tần Mitsubishi

* Lưu ý: Đấu dây biến tần Mitsubishi cần tuân thủ nghiêm ngặt sơ đồ chân (R/S/T vào, U/V/W ra), đặc biệt lưu ý đảo chiều pha, nối đất an toàn và chọn đúng logic Sink/Source

VIII. Hướng dẫn cài đặt biến tần Mitsubishi cơ bản nhất

1. Các thông số cơ bản cần nhớ khi cài đặt biến tần

* Cài thông số chọn cách RUN/STOP

Thông số này sẽ xuất hiện ở trên bàn phím hoặc thông qua chân điều khiển bên ngoài. Bạn có thể tìm thấy thông số trong tài liệu hướng dẫn có cụm từ chính là main run source selection. Lựa chọn thông số theo một số chú ý như sau:

    • Keypad: Run/stop trên bàn phím
    • External run/stop control
    • Communication: run/stop qua cổng RS485

*  Thời gian tăng tốc (Acceleration time 1) và thời gian giảm tốc (Deceleration time 1)

Về thời gian tăng tốc và thời gian giảm tốc: 

    • Thời gian tăng tốc tức là thời gian khi nhấn chạy run thì motor sẽ chạy từ 0-50Hz trong thời gian mặc định là 10 giây
    • Thời gian giảm tốc là thời gian khi bạn nhấn vào stop đến khi động cơ ngừng chạy hẳn

Các biến số có thông số cài đặt sẽ bỏ qua chế độ Deceleration. Sau khi nhấn chọn stop sẽ cho motor ngừng chạy tự do. 

* Chọn lựa cách thức thay đổi tần số

Một số lựa chọn về việc thay đổi tần số mà bạn cần chú ý như sau:

Ứng dụng:

    • 0 – keypad tức là thay đổi tần số bằng nút lên hoặc xuống
    • 1 – Potentiometer on keypad: Thay đổi tần số bằng núm vặn
    • 2 – External AVI analog signal Input: Thay đổi tần số bằng tín hiệu biến trở hoặc 0-10VDC
    • 3 – External ACI analog signal input: Thay đổi tần số bằng bằng tín hiệu 4-20mA
    • 4 – Communication setting frequency: Thay đổi tần số bằng RS485
    • 5 – PID output frequency: Thay đổi tần số bằng tín hiệu hồi tiếp PID

* Cài giới hạn tần số

Giới hạn tần số được cho phép động cơ chạy nhanh nhất với nhiều đơn vị Hz nhất. Trong đó, động cơ chạy tối đa là 40 Hz.

Nếu bạn cài 40Hz thì động cơ chạy tối đa là 40Hz với n=60×40/2 = 1200 vòng/phút.

Ngoài ra, bạn còn có thể cài đặt trong phạm vi thông thường là 1-60 Hz.

 

2. Hướng dẫn cách cài đặt biến tần Mitsubishi

Để tiến hành cài đặt biến tần mitsubishi bạn cần chú ý thực hiện theo các bước như sau:

* Cách 1: Cài đặt tần số từ panel điều khiển của biến tần

Nhấn chọn On để bật biến tần > Chọn chế độ PU > Cài đặt tần số quay núm để có thể điều chình được giá trị tần số mà bạn mong muốn đạt được.

Lưu ý: Thông số tấn số sẽ chỉ nhấp nháy trong khoảng thời gian là 5s > Nhấn Run để khởi động hoạt động của chương trình > Cuối cùng nhấn chọn Stop để dừng hoạt động. 

 

* Cách 2: Cài đặt tần số bằng công tắc với 3 cấp độ khác nhau

Đầu tiên, nhấn chọn nút On để có thể bật được biến tần của trung tâm điều khiển > Sau đó nhấn chọn chế độ hoạt động  và quay núm điều chỉnh > Nhấn set để xác nhận lại cài đặt > Chọn phần tần số mà bạn muốn nó đạt được để sử dụng 3 công tắc đã được cho sẵn > Nhấn chọn run để bắt đầu chạy chương trình > Cuối cùng nhấn chọn stop để cho dừng lại và tắt công tắc RL.

Cài đặt biến tần bằng đầu vào[/caption]

 

* Cách 3: Cài đặt tần số bằng đầu vào

Đầu tiên, bạn nhấn chọn On để bật chế độ biến tần > Sau đó, đặt chế độ hoạt động bằng cách nhấn PU hoặc EXT, mode trong vòng 5s. Nếu trên màn hình xuất hiện thêm các dấu hiệu và đèn chỉ thị thì tiếp tục thực hiện các bước khác > Bạn quay núm điều chỉnh cho đến mức 79-4 để đèn chờ hiển thị PU hoặc PRM > Nhấn set để xác nhận cài đặt sau khi đã hoàn tất.

 

* Cách 4: Cài đặt tần số từ panel điều khiển của biến tần

Nhấn chọn ON để bật biến tần > Sau đó, bật chế độ hoạt động bằng cách nhấn PU hoặc EXT và mode trong vòng 0.5s và làm tương tự các bước như cách 3 > Tiếp tục cài đặt tần số quya núm điều chỉnh để có thể chọn đúng mức giá trị mà bạn mong muốn. Khi thông số tần số nhấp nháy thì màn hình sẽ hiển thị giá trị tần số thích hợp cho bạn > Gạt công tắc quay thuận và quay ngược để khởi động > Sau đó gạt công tắc xuống để dừng và kết thúc.

Như vậy chúng tôi đã giới thiệu chi tiết cho bạn đọc về cách để cài đặt biến tần của 

IX. Bảng mã lỗi Mitsubishi thường gặp

Dưới đây là một bảng mã lỗi cho các loại biến tần Mitsubishi. Các lỗi thường xuất hiện trong quá trình vận hành biến tần Mitsubishi.

Mã Lỗi Mô Tả Lỗi Nguyên Nhân Lỗi
E.OC1 Ngắt quá dòng khi tăng tốc Dòng điện quá cao khi tăng tốc
E.OC2 Ngắt quá dòng khi tốc độ không đổi Dòng điện quá cao khi tốc độ ổn định
E.OC3 Ngắt quá dòng khi dừng hoặc giảm tốc Dòng điện quá cao khi giảm tốc
E.OV1 Ngắt quá điện áp tái tạo khi tăng tốc Điện áp tái tạo quá cao
E.OV2 Ngắt quá điện áp tái tạo khi không đổi Điện áp tái tạo quá cao
E.OV3 Ngắt quá dòng tái tạo khi giảm tốc Dòng tái tạo quá cao
E.THT Ngắt quá tải biến tần Quá tải do nhiệt
E.THM Ngắt quá tải động cơ Quá tải do động cơ
E.UVT Bảo vệ điện áp thấp Điện áp quá thấp
E.PE Lỗi bộ nhớ lưu trữ thông số Lỗi bộ nhớ
E.CdO Lỗi dòng điện ra bất thường Dòng điện không ổn định
E.ILF Mất pha đầu vào Mất pha nguồn đầu vào
E.LF Mất pha đầu ra Mất pha nguồn đầu ra
E.GF Lỗi chạm đất Chạm đất hoặc rò rỉ điện

Thông tin liên hệ

Nếu quý khách đang quan tâm đến sản phẩm và chương trình khuyến mãi, vui lòng liên hệ Tự Động Hóa Toàn Cầu để được tư vấn và nhận báo giá nhanh:

CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HÓA TOÀN CẦU
☎ Hotline miền Bắc: 0961.320.333
☎ Hotline miền Nam: 0981.810.800

Website: www.tudonghoatoancau.com
Email: toancau@tudonghoatoancau.com