Biến tần Mitsubishi FR-A800 là dòng biến tần Mitsubishi cao cấp nhất với nhiều tính năng hiện đại, FR-A800 đảm bảo được sự ổn định và tin cậy cao khi sử dụng, nó được dùng thay thế cho dòng FR-A700 sắp ngừng sản xuất.

Ứng dụng:  FR-A700 phù hợp cho các động cơ có mức tải nặng. VD như cẩu trục, thang máy, thang cuốn, máy nghiền, máy cán, máy nâng, máy ép, máy quay ly tâm, máy in công nghiệp ….

Công suất và cấp điện áp:

* Biến tần Mitsubishi FR-A820: Điện áp 3 pha 220Vac, công suất từ 0.4Kw tới 90kw

* Biến tần Mitsubishi FR-A840: Điện áp 3 pha 380Vac, công suất từ 0.4Kw tới 500K

Showing all 9 results

Tìm sản phẩm chính xác

Thương hiệu

Công suất

Điện áp ra

Điện áp vào

Biến tần Mitsubishi FR-A800 là dòng biến tần cao cấp thế hệ mới của Mitsubishi, được thiết kế cho các hệ thống tự động hóa và dây chuyền công nghiệp yêu cầu hiệu suất cao, độ chính xác và độ ổn định vượt trội. Thiết bị nổi bật với khả năng điều khiển động cơ mạnh mẽ, hỗ trợ nhiều phương thức điều khiển hiện đại và tích hợp truyền thông công nghiệp linh hoạt. 

I. Mitsubishi – Thương hiệu biến tần Nhật Bản

1. Giới thiệu về tập đoàn Mitsubishi

Mitsubishi Electric là tập đoàn công nghệ và thiết bị điện – điện tử hàng đầu Nhật Bản, thành lập từ năm 1921. Doanh nghiệp này hoạt động trên nhiều lĩnh vực lớn như tự động hóa nhà máy, năng lượng, điều hòa không khí, thiết bị tòa nhà, hệ thống công nghiệp, bán dẫn và hạ tầng kỹ thuật. Trên quy mô toàn cầu, Mitsubishi Electric hiện có mạng lưới hàng trăm công ty thành viên và gần 150.000 nhân sự, cho thấy vị thế rất mạnh về năng lực công nghệ, sản xuất và dịch vụ.

Nhà máy Mitsubishi

2. Tổng quan về biến tần Mitsubishi FR-A800

Nằm trong dải sản phẩm của hãng, Mitsubishi FR-A800 được định vị là dòng biến tần “Cao cấp đời mới – dành cho dây chuyền lớn và tải nặng”. Đây là phiên bản nâng cấp toàn diện từ dòng A700, mang lại hiệu suất cao và đáp ứng các ứng dụng công nghiệp nặng khắt khe. Những ưu điểm vượt trội của dòng FR-A800 bao gồm:

    • Điều khiển đa dạng động cơ: Hỗ trợ điều khiển cả động cơ không đồng bộ 3 pha và động cơ nam châm vĩnh cửu (PM).
    • Truyền thông công nghiệp đa dạng: Hỗ trợ nhiều giao thức mạng như SSCNET, CC-Link, Modbus TCP.
    • Phương pháp điều khiển linh hoạt: Tích hợp từ điều khiển V/f cơ bản đến Advanced magnetic flux vector và Sensorless Vector cao cấp, giúp tiết kiệm năng lượng, khởi động mềm và bảo vệ động cơ toàn diện.
Biến tần Mitsubishi FR-A800

*Bảng thông số kỹ thuật nổi bật của biến tần Mitsubishi FR-A800:

Đặc tính kỹ thuật Thông số chi tiết
Công suất 3 pha 220Vac : từ 0.4Kw tới 90kw

3 pha 380Vac : từ 0.4Kw tới 500Kw

Khả năng chịu tải (Mô-men) Mô-men rất lớn ở tốc độ thấp, đáp ứng cực kỳ nhanh cho tải nặng
Dải tần số đầu ra 0Hz – Tối đa lên đến 60Hz/120Hz (có thể cài đặt qua thông số)
Phương pháp điều khiển V/f, Advanced magnetic flux vector, Real Sensorless Vector, PM Sensorless Vector
Truyền thông tích hợp Modbus RTU, RS-485 (Mitsubishi Inverter Protocol)

II. Bảng giá biến tần Mitsubishi FR-A800 mới nhất 2026

Bảng giá biến tần Mitsubishi – Thương hiệu Nhật Bản

Xem đầy đủ bảng giá biến tần Mitsubishi: TẠI ĐÂY

>>>> NHẬN BẢNG GIÁ CHIẾT KHẤU VÀ NHIỀU ƯU ĐÃI LIÊN HỆ:

Miền Bắc: 

Click nhận bảng giá

Miền Nam: 

Click nhận bảng giá

III. Hướng dẫn cài đặt biến tần Mitsubishi FR-A800

1. Chức năng và chuẩn bị an toàn

    • Biến tần FR-A800 được sử dụng để thay đổi tần số và điện áp cấp cho động cơ, từ đó điều khiển tốc độ và mô-men theo yêu cầu tải. Thiết bị tích hợp các chức năng bảo vệ như quá dòng, quá áp, quá tải, mất pha và lỗi nhiệt, giúp tăng tuổi thọ động cơ và hệ thống.
    • Chuẩn bị an toàn là bước bắt buộc trước khi tiến hành cài đặt biến tần Mitsubishi A800. Không được kết nối nguồn xoay chiều AC vào các chân đầu ra U, V, W, vì điều này sẽ gây hỏng biến tần ngay lập tức. Biến tần và động cơ phải được nối đất (tiếp địa) đúng kỹ thuật để ngăn ngừa nguy cơ điện giật và nhiễu điện.
    • Môi trường lắp đặt ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ thiết bị. Biến tần cần được đặt ở nơi thông thoáng, nhiệt độ môi trường nằm trong phạm vi cho phép của nhà sản xuất. Sau khi ngắt nguồn, điện áp cao vẫn còn tích trữ trong tụ DC Bus. Cần chờ ít nhất 10 phút và xác nhận đèn báo sạc đã tắt hoàn toàn trước khi thao tác đấu nối hoặc kiểm tra. Tuyệt đối không chạm tay trực tiếp vào linh kiện để tránh hư hỏng do tĩnh điện.

2. Sơ đồ đấu nối biến tần FR-A800

* Mạch động lực

    • Mạch động lực là phần cung cấp năng lượng chính cho biến tần và động cơ. Nguồn điện lưới 3 pha được đấu vào các chân R/L1, S/L2, T/L3. Động cơ được đấu vào các chân U, V, W của biến tần. Chân Earth/Ground phải được nối đất an toàn cho cả biến tần và động cơ.

    • Việc đấu nối đúng mạch động lực là điều kiện tiên quyết để biến tần Mitsubishi A800 hoạt động ổn định, tránh các lỗi nghiêm trọng như quá dòng hoặc chập chá

* Mạch điều khiển cơ bản

    • Trong cấu hình điều khiển cơ bản, lệnh chạy thuận được thực hiện bằng cách nối công tắc giữa chân STF và SD (đối với logic Sink). Lệnh chạy nghịch được thực hiện bằng cách nối công tắc giữa chân STR và SD.
    • Đặt tần số bằng biến trở ngoài sử dụng các chân 1 (10E), 2, 5. Trong đó chân 2 là tín hiệu analog trung gian (0–5V hoặc 0–10V), chân 5 là Analog common. Cách đấu nối này được dùng phổ biến trong các ứng dụng điều khiển tốc độ bằng tay.

Để biết thêm chi tiết có thể tham khảo manual hoặc liên hệ 0967837815 đội ngũ kỹ sư của Công ty Cổ phần Tự Động Hóa Toàn Cầu luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn.

3. Trình tự cài đặt tham số và chọn phương pháp điều khiển

Việc cài đặt biến tần Mitsubishi A800 được thực hiện thông qua bàn phím FR-DU08. Nhấn phím MODE để vào chế độ Parameter setting mode trước khi thiết lập.

* Chọn phương pháp điều khiển

    • V/f Control (Pr.80 = 9999, Pr.81 = 9999): Chế độ mặc định, phù hợp với bơm, quạt và tải không yêu cầu mô-men cao ở tốc độ thấp.
    • Advanced magnetic flux vector control:
        Pr.80 = Công suất động cơ
        Pr.81 = Số cực động cơ
        Pr.800 = 20
      Chế độ này tạo mô-men cao ở tốc độ thấp, yêu cầu nhập thông số động cơ.
    •  Real Sensorless Vector Control:
      Pr.80, Pr.81 đúng thông số động cơ
      Pr.800 = 10 (Speed control) hoặc 12 (Speed/Torque switchover)
      Yêu cầu bắt buộc thực hiện Autotuning.
    • PM Sensorless Vector Control:
      Sử dụng IPM initialization hoặc cài Pr.998
      Áp dụng cho động cơ nam châm vĩnh cửu.

* Nhập thông số động cơ và Autotuning (Cho chế độ Sensorless/Vector)

Bước 1: Chọn loại động cơ

    • • Pr.71 =xx (xx lựa chọn theo bảng dưới)

Bước 2: Nhập công suất động cơ

    • Pr.80 = kW theo nhãn động cơ

Bước 3: Nhập số cực động cơ

    • Pr.81 = số cực

Bước 4: Cài dòng định mức

    • Pr.9 = A theo nhãn động cơ

Bước 5: Cài điện áp và tần số định mức

    • Pr.83 = V
    • Pr.84 = Hz

Bước 6: Autotuning
• Pr.96 = 1: Tuning không quay
• Pr.96 = 101: Tuning có quay
Nhấn RUN để bắt đầu. Hoàn tất khi màn hình hiển thị 3 hoặc 103.

4. Thiết lập vận hành cơ bản

* Chế độ hoạt động (Pr.79):

    •   Pr.79 = 0 (Mặc định): Chuyển đổi giữa PU (Bàn phím) và External (Ngoài).
    •  Pr.79 = 1: Chạy và chỉnh tần số hoàn toàn trên bàn phím (PU operation).
    • Pr.79 = 2: Chạy bằng công tắc ngoài (Terminal) và chỉnh tần số bằng biến trở ngoài (External operation).
    • Pr.79 = 3: Chạy bằng công tắc ngoài (Terminal), chỉnh tần số bằng bàn phím (Combined mode 1).

* Kênh đặt tần số:

    • Bằng bàn phím: Chọn chế độ PU, xoay núm xoay Setting Dial để chọn tần số, nhấn phím SET để xác nhận.
    • Bằng Analog (Terminal 2): Cấp áp 0-5V hoặc 0-10V vào chân 2. Cài Pr.73 = 1 (0-5V) hoặc 0 (0-10V).

 * Giới hạn tần số:

    • Pr.1 (Maximum frequency): Tần số tối đa (Mặc định 120Hz hoặc 60Hz tùy loại).
    • Pr.2 (Minimum frequency): Tần số tối thiểu (Mặc định 0Hz).
    • Thời gian tăng/giảm tốc:
    •  Pr.7 (Acceleration time): Thời gian tăng tốc từ 0Hz đến tần số tham chiếu (Pr.20).
    •  Pr.8 (Deceleration time): Thời gian giảm tốc từ tần số tham chiếu về 0Hz.
    •  Khởi động từ tốc độ hiện tại (Flying start): Dùng khi tải đang quay (quạt, bơm). Cài Pr.57 (Restart coasting time) khác 9999 (ví dụ: 0) và Pr.162 (Automatic restart selection).

IV. Bảng mã lỗi và cách khắc phục lỗi biến tần Mitsubishi FR-A800 thường gặp

Mã lỗi Tên lỗi Nguyên nhân Cách khắc phục
E.OC1 Overcurrent during acc Quá dòng khi tăng tốc (ngắn mạch, thời gian tăng tốc quá ngắn) Kiểm tra ngắn mạch, tăng Pr.7, kiểm tra kẹt tải.
E.OC2 Overcurrent during steady Quá dòng khi chạy ổn định (tải thay đổi đột ngột) Kiểm tra tải, giảm dao động tải.
E.OC3 Overcurrent during dec Quá dòng khi giảm tốc (giảm tốc quá nhanh) Tăng Pr.8, kiểm tra phanh hãm.
E.OV1 Regenerative overvoltage acc Quá áp khi tăng tốc Giảm tốc độ tăng tốc, kiểm tra hệ thống.
E.OV2 Regenerative overvoltage steady Quá áp khi chạy ổn định Kiểm tra tải tái sinh, lắp điện trở xả.
E.OV3 Regenerative overvoltage dec Quá áp khi giảm tốc (động cơ biến thành máy phát) Tăng Pr.8, lắp điện trở xả/bộ hãm.
E.THT Inverter overload trip Quá tải biến tần (dòng vượt mức trong thời gian dài) Giảm tải, kiểm tra công suất biến tần.
E.THM Motor overload trip Quá tải động cơ (Relay nhiệt điện tử tác động) Giảm tải, kiểm tra cài đặt Pr.9.
E.FIN Heat sink overheat Quá nhiệt tản nhiệt (quạt hỏng, bụi bẩn) Vệ sinh tản nhiệt, thay quạt làm mát.
E.IPF Instantaneous power failure Mất điện thoáng qua hoặc thiếu áp nguồn Kiểm tra nguồn điện đầu vào, dây dẫn.
E.UVT Undervoltage Thấp áp DC Bus (Contactor hỏng, nguồn yếu) Kiểm tra nguồn, mạch sạc tụ.
E.OLT Stall prevention stop Dừng do chống kẹt tải (quá dòng/quá áp kéo dài) Giảm tải, chỉnh mức Stall prevention (Pr.22).
E.OPT Option fault Lỗi kết nối card mở rộng hoặc cài đặt sai Kiểm tra lắp đặt card option, cài đặt Pr.30.
E.PE Parameter storage fault Lỗi bộ nhớ lưu tham số Reset biến tần, nếu không hết cần sửa chữa.
E.CPU CPU fault Lỗi vi xử lý hoặc nhiễu nặng Kiểm tra nhiễu, nối đất, thử Reset.

V. Giải pháp biến tần Shihlin – Dịch vụ vượt trội

Trong bối cảnh các doanh nghiệp ngày càng phải siết chặt chi phí đầu tư nhưng vẫn cần hệ thống vận hành ổn định, biến tần Shihlin là giải pháp nổi bật nhờ hội tụ 4 yếu tố then chốt: Thương hiệu tin cậy – Chất lượng ổn định – Dịch vụ vượt trội – Chi phí tối ưu hơn.

Một sản phẩm tốt cần đi cùng một chính sách hậu mãi đủ mạnh để khách hàng yên tâm sử dụng. Với Shihlin, lợi thế không chỉ nằm ở thiết bị mà còn nằm ở cách Tự Động Hóa Toàn Cầu đồng hành cùng khách hàng sau bán hàng.
Doanh nghiệp được hưởng các chính sách dịch vụ vượt trội nổi bật như:

    • Bảo hành toàn diện lên tới 3 năm, hỗ trợ khách hàng yên tâm hơn trong quá trình vận hành.
    • Miễn phí lắp đặt trong bán kính 60km, giảm áp lực chi phí triển khai ban đầu.
    • Đào tạo kỹ thuật 1-1 miễn phí, giúp đội ngũ vận hành làm chủ thiết bị nhanh hơn.
    • Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm, phù hợp với doanh nghiệp cần xử lý nhanh, hạn chế thời gian dừng máy.
Biến tần Shihlin – Lựa chọn an toàn cho anh em kỹ thuật nhà máy

Quý khách vui lòng Click Zalo liên hệ báo giá, đội ngũ Kinh Doanh của chúng tôi sẽ gửi bảng giá biến tần Shihlin cùng dịch vụ hậu mãi và mức chiết khấu tốt nhất cho từng quý khách hàng.

Miền Bắc: 

Click nhận bảng giá

Miền Nam: 

Click nhận bảng giá