Biến tần Mitsubishi FR-D700 là dòng biến tần Mitsubishi thế hệ mới thay thế cho dòng FR-S500 cũ đã ngừng sản xuất, FR-D700 có đầy đủ các tính năng cơ bản, với giá thành rẻ & hoạt động bền bỉ, FR-D700 đang là dòng biến tần Mitsubishi bán chạy nhất.

Ứng dụng:  FR-D700 phù hợp cho các động cơ có mức tải nhẹ – trung bình. VD như băng tải, máy đóng gói, máy chiết rót, cửa thang máy, bơm quạt công suất nhỏ ….

Công suất và cấp điện áp:

* Biến tần Mitsubishi FR-D720S: Điện áp 1 pha 220Vac, công suất từ 0.4Kw tới 2.2Kw

* Biến tần Mitsubishi FR-D720: Điện áp 3 pha 220Vac, công suất từ 0.4Kw tới 15kw

* Biến tần Mitsubishi FR-D740: Điện áp 3 pha 380Vac, công suất từ 0.4Kw tới 15Kw

Showing all 22 results

Tìm sản phẩm chính xác

Thương hiệu

Công suất

Điện áp ra

Điện áp vào

Tính năng

Biến tần Mitsubishi FR-D700 là dòng biến tần phổ thông của Mitsubishi Electric (Nhật Bản), được thiết kế cho các ứng dụng điều khiển động cơ công suất nhỏ và trung bình. Thiết bị nổi bật với khả năng vận hành ổn định, độ bền cao và dễ cài đặt. Nhờ chất lượng tiêu chuẩn Nhật Bản, FR-D700 được nhiều doanh nghiệp lựa chọn trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp.

I. Mitsubishi – Thương hiệu biến tần Nhật Bản

1. Giới thiệu về tập đoàn Mitsubishi

Mitsubishi Electric là tập đoàn công nghệ và thiết bị điện – điện tử hàng đầu Nhật Bản, thành lập từ năm 1921. Doanh nghiệp này hoạt động trên nhiều lĩnh vực lớn như tự động hóa nhà máy, năng lượng, điều hòa không khí, thiết bị tòa nhà, hệ thống công nghiệp, bán dẫn và hạ tầng kỹ thuật. Trên quy mô toàn cầu, Mitsubishi Electric hiện có mạng lưới hàng trăm công ty thành viên và gần 150.000 nhân sự, cho thấy vị thế rất mạnh về năng lực công nghệ, sản xuất và dịch vụ.

Nhà máy Mitsubishi

2. Tổng quan về biến tần Mitsubishi FR-D700

Nằm trong hệ sinh thái tự động hóa của hãng, biến tần Mitsubishi FR-D700 được định vị ở phân khúc thiết bị “siêu đơn giản – ứng dụng nhỏ”. Dòng sản phẩm này sở hữu nhiều đặc điểm cốt lõi nổi bật:

    • Thiết kế tối ưu: Kích thước nhỏ gọn, giúp tối ưu hóa không gian lắp đặt cũng như chi phí đầu tư.
    • Dễ dàng sử dụng: Thiết kế cực kỳ đơn giản, chỉ tập trung vào các chức năng cơ bản, giúp người dùng mới cũng có thể dễ dàng tiếp cận và cài đặt.
Biến tần Mitsubishi FR-D700

*Bảng thông số kỹ thuật nổi bật của biến tần Mitsubishi FR-D700

Đặc tính kỹ thuật Chi tiết thông số
Dải công suất  Từ 0.4kW đến 15kW, đáp ứng linh hoạt cho nhiều hệ thống tải khác nhau.
Nguồn điện cấp  Hỗ trợ 1 Pha 220V, 3 Pha 220V và 3 Pha 380V 
Dải tần số đầu ra 0.2 – 400Hz.
Khả năng chịu tải nặng Chịu quá tải 150% trong vòng 60 giây và lên tới 200% trong vòng 0.5 giây.
Mô-men khởi động Đạt 150% hoặc hơn tùy thuộc vào phương pháp điều khiển.
Phương pháp điều khiển Điều khiển V/F.
Tích hợp truyền thông Hỗ trợ chuẩn truyền thông RS-485, Modbus RTU và tích hợp sẵn bộ điều khiển PID.
Cấp bảo vệ IP20 (Đóng nắp) an toàn cho người sử dụng.

* Ứng dụng

    • FR-D700 là sự lựa chọn hoàn hảo nhất để điều khiển tốc độ và tiết kiệm năng lượng cho các hệ thống máy bơm, quạt nhỏ hoặc các loại máy móc cơ bản,..

II. Bảng giá biến tần Mitsubishi FR-D700 mới nhất 2026

Bảng giá biến tần Mitsubishi – Thương hiệu Nhật Bản

Xem đầy đủ bảng giá biến tần Mitsubishi: TẠI ĐÂY

>>>> NHẬN BẢNG GIÁ CHIẾT KHẤU VÀ NHIỀU ƯU ĐÃI LIÊN HỆ:

Miền Bắc: 

Click nhận bảng giá

Miền Nam: 

Click nhận bảng giá

III. Hướng dẫn cài đặt biến tần Mitsubishi FR-D700

1. Giới thiệu chức năng và yêu cầu an toàn

Biến tần Mitsubishi FR-D700 là thiết bị điều khiển tốc độ động cơ cảm ứng ba pha bằng cách thay đổi tần số và điện áp ngõ ra. Thiết bị tích hợp các chức năng bảo vệ quá dòng, quá áp, quá tải và hỗ trợ tiết kiệm năng lượng.

* Điều kiện môi trường lắp đặt

    • Lắp đặt trong nhà
    • Nhiệt độ môi trường từ -10°C đến +50°C
    • Độ ẩm dưới 90%RH, không ngưng tụ
    • Không có khí ăn mòn, bụi kim loại hoặc dầu

* Yêu cầu nguồn điện và động cơ

    • Nguồn cấp đấu vào R/L1, S/L2, T/L3 (nguồn 3 pha)
    • Hoặc R/L1, S/L2 (nguồn 1 pha)
    • Ngõ ra U, V, W chỉ đấu với động cơ cảm ứng ba pha

* Cảnh báo an toàn bắt buộc

    • Không chạm vào thiết bị khi tay ướt
    • Sau khi ngắt nguồn phải chờ ít nhất 10 phút, đảm bảo đèn LED tắt hoàn toàn
    • Bắt buộc nối đất cho biến tần và động cơ

2. Sơ đồ đấu nối mạch động lực và điều khiển

*Đấu nối mạch động lực

    • R/L1, S/L2, T/L3: Nguồn 3 pha cấp vào biến tần hoặc R/L1, S/L2 với nguồn 1 pha.
    • U, V, W: Ngõ ra đấu với động cơ
Lưu ý: Không sử dụng thiết bị đóng cắt giữa biến tần và động cơ trong khi vận hành.

* Đấu nối mạch điều khiển

Các chân điều khiển số

    • STF: Chạy thuận
    • STR: Chạy nghịch
    • SD: Chân chung tín hiệu số

Các chân analog đặt tần số

    • 10: Nguồn 5V
    • 2: Ngõ vào áp
    • 5: Chân chung analog
Hình ảnh theo Manual nhà sản xuất

                        

3. Trình tự cài đặt tham số và chế độ điều khiển

* Cách truy cập và ghi tham số

    • Nhấn MODE đến khi đèn PRM sáng
    • Xoay núm để chọn tham số
    • Nhấn SET để đọc hoặc ghi giá trị

* Lựa chọn chế độ điều khiển

    • Pr. 14 – Load pattern selection
      Đặt 1
      Chế độ điều khiển V/f, phù hợp tải quạt và bơmChế độ General-purpose magnetic flux vector
      Cung cấp mô-men khởi động lớn, phù hợp tải mô-men hằng số như băng tải
    • Pr. 60 – Energy saving control
      Đặt 9
      Điều khiển kích từ tối ưu nhằm tiết kiệm điện năng

* Nhập thông số động cơ và Autotuning

    • Pr. 9 – Dòng điện định mức động cơ
      Đặt theo nhãn động cơ
      Bảo vệ quá tải động cơ
    • Pr. 71 – Applied motor
      Đặt theo loại động cơ sử dụng
    • Pr. 80 – Motor capacity
      Đặt theo công suất kW trên nhãn
    • Pr. 83 – Rated voltage
      Đặt theo điện áp định mức
    • Pr. 84 – Rated frequency
      Đặt theo tần số định mức
    • Pr. 96 – Autotuning
      Đặt 1
      Bắt đầu quá trình đo thông số tĩnh động cơ

4. Thiết lập vận hành cơ bản

* Chạy và dừng bằng bàn phím

    • Pr. 79 – Operation mode select
      Đặt 1
      Chạy bằng phím RUN, dừng bằng STOP/RESET

* Chạy và dừng bằng terminal

    • Pr. 79 – Operation mode select
      Đặt 2
      Chạy/dừng bằng tín hiệu STF hoặc STR

* Kênh đặt tần số

  • Bàn phím: Xoay núm và nhấn SET
  • Analog:
    • Điện áp vào chân 2
    • Dòng vào chân 4

* Giới hạn và thời gian tăng giảm tốc

    • Pr. 1 – Tần số tối đa
      Đặt theo yêu cầu ứng dụng
    • Pr. 2 – Tần số tối thiểu
      Đặt theo yêu cầu ứng dụng
    • Pr. 7 – Thời gian tăng tốc
      Đặt theo đặc tính tải
    • Pr. 8 – Thời gian giảm tốc
      Đặt theo đặc tính tải

IV. Bảng mã lỗi thường gặp và cách khắc phục 

Mã lỗi Tên lỗi Nguyên nhân Cách khắc phục
E.OC1 Quá dòng khi tăng tốc Tăng tốc quá nhanh, ngắn mạch đầu ra Tăng Pr. 7, kiểm tra dây dẫn
E.OC2 Quá dòng tốc độ hằng số Tải thay đổi đột ngột Giữ tải ổn định, kiểm tra động cơ
E.OC3 Quá dòng khi giảm tốc Giảm tốc quá nhanh Tăng Pr. 8, kiểm tra phanh
E.OV1 Quá áp khi tăng tốc Năng lượng tái sinh lớn Sử dụng hàm tránh quá áp (Pr. 882)
E.OV2 Quá áp tốc độ hằng số Tải có tính chất phát điện Kiểm tra điện trở hãm
E.OV3 Quá áp khi giảm tốc Quán tính tải lớn Tăng Pr. 8, lắp thêm điện trở hãm
E.THT Quá tải biến tần Dòng điện đầu ra quá lớn Giảm tải, chọn biến tần lớn hơn
E.THM Quá tải động cơ Động cơ bị kẹt hoặc tải nặng Giảm tải, kiểm tra Pr. 9
E.FIN Quá nhiệt tản nhiệt Quạt hỏng hoặc bụi bẩn Vệ sinh tấm tản nhiệt, thay quạt
E.IPF Mất nguồn tức thời Nguồn cấp không ổn định Kiểm tra nguồn điện đầu vào
E.UVT Thấp áp Điện áp nguồn yếu Kiểm tra thiết bị đóng cắt
E.BE Lỗi transistor phanh Transistor hãm bị hỏng Thay thế biến tần
E.GF Lỗi chạm đất Rò điện đầu ra Kiểm tra cách điện động cơ
E.OHT Nhiệt điện trở ngoài Relay nhiệt bên ngoài tác động Kiểm tra nhiệt độ động cơ
E.PE Lỗi lưu tham số Bo mạch điều khiển hỏng Liên hệ nhà cung cấp

V. Giải pháp biến tần Shihlin – Dịch vụ vượt trội

Trong bối cảnh các doanh nghiệp ngày càng phải siết chặt chi phí đầu tư nhưng vẫn cần hệ thống vận hành ổn định, biến tần Shihlin là giải pháp nổi bật nhờ hội tụ 4 yếu tố then chốt: Thương hiệu tin cậy – Chất lượng ổn định – Dịch vụ vượt trội – Chi phí tối ưu hơn.

Một sản phẩm tốt cần đi cùng một chính sách hậu mãi đủ mạnh để khách hàng yên tâm sử dụng. Với Shihlin, lợi thế không chỉ nằm ở thiết bị mà còn nằm ở cách Tự Động Hóa Toàn Cầu đồng hành cùng khách hàng sau bán hàng.
Doanh nghiệp được hưởng các chính sách dịch vụ vượt trội nổi bật như:

    • Bảo hành toàn diện lên tới 3 năm, hỗ trợ khách hàng yên tâm hơn trong quá trình vận hành.
    • Miễn phí lắp đặt trong bán kính 60km, giảm áp lực chi phí triển khai ban đầu.
    • Đào tạo kỹ thuật 1-1 miễn phí, giúp đội ngũ vận hành làm chủ thiết bị nhanh hơn.
    • Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm, phù hợp với doanh nghiệp cần xử lý nhanh, hạn chế thời gian dừng máy.
Biến tần Shihlin – Lựa chọn an toàn cho anh em kỹ thuật nhà máy

Quý khách vui lòng Click Zalo liên hệ báo giá, đội ngũ Kinh Doanh của chúng tôi sẽ gửi bảng giá biến tần Shihlin cùng dịch vụ hậu mãi và mức chiết khấu tốt nhất cho từng quý khách hàng.

Miền Bắc: 

Click nhận bảng giá

Miền Nam: 

Click nhận bảng giá