Cài đặt biến tần Siemens G120C đúng trình tự giúp động cơ vận hành ổn định, đáp ứng yêu cầu tải và hạn chế các lỗi như quá dòng, quá áp hoặc quá nhiệt. G120C hỗ trợ nhiều phương thức điều khiển, từ bàn phím BOP-2, terminal, tín hiệu analog đến PLC và mạng truyền thông công nghiệp.
Trong bài viết này, Tự Động Hóa Toàn Cầu hướng dẫn cài đặt biến tần Siemens G120C theo 1 cách chi tiết và dễ hiểu. Nội dung gồm đấu nối, thao tác BOP-2, cài đặt nhanh, nhập dữ liệu động cơ, chạy bằng công tắc, chiết áp và xử lý lỗi thường gặp.
I. Tổng Quan Về Biến Tần Siemens G120C
SINAMICS G120C là biến tần dạng compact, tích hợp phần điều khiển và phần công suất trong cùng một thiết bị. Thiết kế này giúp việc lựa chọn, lắp đặt và thay thế thuận tiện hơn so với các dòng SINAMICS dạng module. G120C sử dụng nguồn ba pha 380–480 V AC, dải công suất 0,55–132 kW và có các kích thước khung từ FSAA đến FSF. Tùy phiên bản, thiết bị hỗ trợ:
| Phiên bản | Giao thức truyền thông |
| G120C PN | PROFINET và Ethernet/IP |
| G120C DP | PROFIBUS |
| G120C USS/MB | USS và Modbus RTU |

Ngoài chế độ V/f, G120C còn hỗ trợ vector không cảm biến, nhận dạng động cơ, điều khiển PID, điện trở hãm và Safe Torque Off. Dòng này phù hợp với bơm, quạt, HVAC, băng tải, vít tải, máy trộn, máy khuấy, máy nén khí và những hệ thống cần kết nối PLC.
Trước khi cài đặt, cần kiểm tra đúng mã sản phẩm, công suất, điện áp, phiên bản truyền thông và firmware trên nhãn biến tần. Đây là cơ sở để lựa chọn đúng manual, sơ đồ terminal và bộ tham số.
II. Hướng Dẫn Sử Dụng Bàn Phím BOP-2
BOP-2 là bàn phím dùng để cài đặt, chạy thử, theo dõi trạng thái và xem lỗi trên biến tần Siemens G120C.
1. Chức Năng Các Phím

| Phím | Chức năng |
| ESC | Quay lại hoặc thoát khỏi mục đang chọn |
| OK | Truy cập, xác nhận và lưu giá trị |
| ▲ / ▼ | Di chuyển hoặc tăng giảm giá trị |
| HAND/AUTO | Chuyển quyền điều khiển giữa BOP-2 và nguồn lệnh ngoài |
| ON / OFF | Khởi động hoặc dừng động cơ ở chế độ HAND |
Các menu thường dùng gồm MONITOR để theo dõi trạng thái, CONTROL để chạy thử, DIAGNOS để xem cảnh báo và lỗi, PARAMS để chỉnh tham số, SETUP để cài đặt nhanh và EXTRAS để khôi phục mặc định.
2. Cách Thay Đổi Tham Số
Từ màn hình chính, nhấn ESC để mở menu, chọn PARAMS rồi nhấn OK. Tiếp theo, dùng phím ▲/▼ lựa chọn bộ lọc tham số và nhấn OK:
- STANDARD FILTER: Chỉ hiển thị những tham số quan trọng, thường dùng.
- EXPERT FILTER: Hiển thị toàn bộ danh sách tham số của biến tần.
Dùng phím ▲/▼ tìm tham số cần thay đổi rồi nhấn OK. Tiếp tục dùng ▲/▼ để điều chỉnh giá trị và nhấn OK lần nữa để xác nhận. Các thay đổi được thực hiện bằng BOP-2 sẽ được biến tần lưu lại và không bị mất khi ngắt nguồn.
Tham số bắt đầu bằng chữ p là tham số có thể ghi hoặc thay đổi, còn mã bắt đầu bằng chữ r chỉ dùng để theo dõi và không thể chỉnh sửa. Nếu không thay đổi được một tham số, BOP-2 sẽ hiển thị nguyên nhân, chẳng hạn tham số chỉ được phép chỉnh trong quá trình Quick Commissioning hoặc chỉ có thể thay đổi khi động cơ đã dừng.
III. Sơ Đồ Đấu Dây Biến Tần Siemens G120C
Trước khi đấu dây, phải cắt nguồn, khóa thiết bị đóng cắt và chờ ít nhất 5 phút để tụ DC bus xả điện. Sau đó vẫn cần đo kiểm trước khi chạm vào các đầu nối công suất.
1. Đấu Nguồn, Động Cơ Và Điện Trở Hãm
Nguồn ba pha đấu vào L1, L2, L3; dây tiếp địa nối PE. Ba dây động cơ đấu vào U2, V2, W2 và vỏ động cơ phải được nối đất. Không được cấp nguồn lưới vào U2, V2, W2 vì đây là đầu ra biến tần. Kiểu đấu sao hoặc tam giác phải phù hợp với nhãn động cơ. Ví dụ, động cơ 230/400 V – Δ/Y khi sử dụng điện áp đầu ra 400 V cần đấu sao, còn điện áp đầu ra 230V thì cần đấu tam giác.
Điện trở hãm nối vào R1 và R2. Trị số, công suất và chu kỳ làm việc phải phù hợp với mã biến tần và đặc điểm tải. Do điện trở sinh nhiệt lớn, cần lắp tại vị trí thông thoáng, cách xa dây dẫn và vật liệu dễ cháy.

2. Các Terminal Điều Khiển Thường Dùng
| Terminal | Chức năng |
| 1 / 2 | +10 V và GND cho chiết áp |
| 3 / 4 | AI0+ và AI0-, ngõ vào analog |
| 5–8 | DI0–DI3, ngõ vào số |
| 16–17 | DI4–DI5, ngõ vào số bổ sung |
| 9 | Nguồn +24 V nội bộ |
| 69 / 34 | DI COM1 và DI COM2 |
| 12 / 13 | Ngõ ra analog AO0 và GND |
| 18–20 | Ngõ ra relay DO0 |
| 21–22 | Ngõ ra transistor DO1 |
| 14–15 | Cảm biến nhiệt độ động cơ |
Khi dùng nguồn 24 V nội bộ tại terminal 9, cần nối GND với DI COM1 và DI COM2 theo sơ đồ manual. Nếu AI0 nhận tín hiệu 0–10 V, công tắc analog phải đặt ở vị trí U và p0756[0] = 0.

IV. Hướng Dẫn Cài Đặt Nhanh Siemens G120C
Quick Commissioning giúp biến tần nhận đúng dữ liệu động cơ, đặc tính tải, phương thức điều khiển và giới hạn tốc độ. Trước khi bắt đầu, nên ghi sẵn điện áp, dòng điện, công suất, tần số và tốc độ trên nhãn động cơ.
Tài liệu: Manual biến tần Siemens G120C
1. Khôi Phục Cài Đặt Gốc
Nếu biến tần đã qua sử dụng hoặc không rõ cấu hình cũ, vào EXTRAS, chọn DRVRESET, nhấn OK xác nhận và chờ quá trình hoàn tất. Không ngắt nguồn khi thiết bị đang reset. Với hệ thống đã kích hoạt Safety Integrated hoặc Safe Torque Off, phần an toàn cần được xử lý theo quy trình riêng.
2. Chọn Lớp Ứng Dụng
Vào SETUP để bắt đầu. Tại p0096, lựa chọn một trong ba lớp ứng dụng:
| Lớp ứng dụng | Trường hợp sử dụng |
| Standard Drive Control | Bơm, quạt, băng tải, máy trộn và tải thông dụng |
| Dynamic Drive Control | Tải thay đổi nhanh, cần đáp ứng mô-men tốt |
| Expert | Cấu hình chuyên sâu |
Với phần lớn ứng dụng cơ bản, Standard Drive Control là lựa chọn phù hợp. Dynamic Drive Control dành cho tải thay đổi nhanh; Expert phù hợp khi cần tự chọn chế độ điều khiển và chức năng chuyên sâu.
3. Nhập Dữ Liệu Nguồn Và Động Cơ
| Tham số | Nội dung |
| p0100 | Tiêu chuẩn tần số và đơn vị công suất |
| p0210 | Điện áp nguồn cấp thực tế |
| p0300 | Loại động cơ |
| p0301 | Mã động cơ Siemens nếu có |
| p0304 | Điện áp định mức động cơ |
| p0305 | Dòng điện định mức động cơ |
| p0307 | Công suất định mức động cơ |
| p0310 | Tần số định mức động cơ |
| p0311 | Tốc độ định mức |
| p0335 | Phương pháp làm mát động cơ |

Với động cơ không đồng bộ thông thường, chọn đúng loại rồi nhập dữ liệu trên nhãn. Điện áp p0304 và dòng điện p0305 phải tương ứng với cách đấu Y/Δ thực tế.
Ví dụ, động cơ có nhãn 230/400 V – Δ/Y, dòng 5,2/3 A, công suất 1,5 kW, tần số 50 Hz. Nếu động cơ đấu sao và nhận điện áp 400 V, cần nhập p0304 = 400 V và p0305 = 3 A. Nhập sai dòng định mức có thể ảnh hưởng đến giới hạn dòng và bảo vệ nhiệt.
4. Chọn Đặc Tính Tải
Trong Standard Drive Control, p0501 được dùng để lựa chọn đặc tính tải. VEC STD phù hợp với tải mô-men tương đối ổn định như băng tải, vít tải hoặc máy trộn. PUMP FAN phù hợp với bơm và quạt, nơi mô-men thay đổi theo tốc độ.
5. Chọn Cấu Hình Terminal Tại p0015
| Giá trị p0015 | Phương thức điều khiển |
| 12 | DI0 chạy/dừng, DI1 đảo chiều, AI0 đặt tốc độ |
| 18 | Hai công tắc riêng cho chạy thuận và chạy nghịch |
| 19 | Điều khiển ba dây gồm Enable, chạy thuận và chạy nghịch |
Với nhu cầu chạy bằng công tắc và chỉnh tốc độ bằng chiết áp, chọn p0015 = 12. P0015 = 18 phù hợp khi cần hai lệnh riêng cho hai chiều; p0015 = 19 dùng cho mạch nút nhấn ba dây. Sau khi chọn cấu hình, phải đấu terminal đúng theo chức năng tương ứng. Chỉ đổi p0015 nhưng giữ nguyên sơ đồ dây cũ có thể khiến biến tần không nhận lệnh.
6. Cài Tốc Độ Và Thời Gian Tăng Giảm Tốc
| Tham số | Chức năng |
| p1080 | Tốc độ tối thiểu |
| p1082 | Tốc độ tối đa |
| p1120 | Thời gian tăng tốc |
| p1121 | Thời gian giảm tốc |
| p1135 | Thời gian giảm tốc khi nhận OFF3 |
G120C có thể hiển thị tốc độ theo vòng/phút, vì vậy cần chú ý đơn vị trên BOP-2 trước khi nhập. P1082 không được vượt tốc độ cho phép của động cơ và cơ cấu máy. P1080 cũng không nên đặt quá thấp nếu động cơ mang tải nặng lâu dài, vì khả năng tự làm mát sẽ giảm. P1120 quá ngắn có thể gây quá dòng. P1121 quá ngắn với tải quán tính lớn có thể làm điện áp DC bus tăng và xuất hiện F30002. Giá trị mặc định thường là 10 giây, nhưng cần điều chỉnh theo tải thực tế.
V. Cài Đặt biến tần Siemens G120C Theo Từng Cách Điều Khiển
1. Chạy Bằng Bàn Phím Biến Tần
Nhấn HAND/AUTO để chuyển sang HAND. Vào CONTROL, dùng ▲/▼ đặt tốc độ, nhấn ON để chạy và OFF để dừng.
Lần chạy đầu chỉ nên đặt tốc độ thấp, đồng thời theo dõi chiều quay, dòng điện, tiếng ồn và độ rung. Sau khi chạy thử, chuyển lại AUTO. Trước khi chuyển, cần bảo đảm công tắc ngoài đang ở trạng thái dừng để tránh động cơ khởi động bất ngờ.
2. Chạy Bằng Công Tắc, Chỉnh Tốc Độ Bằng Chiết Áp
Chọn p0015 = 12. DI0 nhận lệnh chạy/dừng, DI1 dùng để đảo chiều và AI0 nhận tín hiệu đặt tốc độ.
Đấu nguồn 24 V tại terminal 9 qua công tắc chạy vào terminal 5. Khi dùng nguồn nội bộ, nối GND với DI COM1 và DI COM2.
Chiết áp 4,7–10 kΩ được đấu như sau:
| Chân chiết áp | Terminal G120C |
| Một đầu cố định | Terminal 1 – +10 V |
| Chân giữa | Terminal 3 – AI0+ |
| Đầu còn lại | Terminal 2 – GND |
| AI0- | Nối terminal 4 về GND |
Đặt công tắc AI0 ở vị trí U và p0756[0] = 0. Khi xoay chiết áp, biến tần thay đổi tốc độ trong giới hạn p1080 và p1082.
3. Chạy Thuận – Chạy Nghịch
Với p0015 = 12, DI0 dùng để chạy/dừng và DI1 đảo chiều. Nếu cần hai công tắc độc lập, chọn p0015 = 18; DI0 nhận lệnh chạy thuận, DI1 nhận lệnh chạy nghịch.
Mạch điều khiển nên có liên động. Với tải quán tính lớn, cần dừng động cơ và chờ tốc độ giảm trước khi đổi chiều để hạn chế quá dòng và va đập cơ khí.
4. Điều Khiển Bằng PLC
PLC có thể điều khiển G120C bằng ngõ ra số, analog hoặc mạng truyền thông. Khi dùng ngõ ra transistor, phải xác định đúng kiểu PNP/NPN và đấu DI COM1, DI COM2 phù hợp. Nếu đặt tốc độ bằng analog, cần xác định PLC xuất 0–10 V hay 4–20 mA.
G120C PN kết nối qua PROFINET, G120C DP dùng PROFIBUS, còn G120C USS/MB hỗ trợ USS hoặc Modbus RTU. Cần cài đúng địa chỉ, telegram, tốc độ truyền, parity, thời gian giám sát và nguồn lệnh theo Fieldbus Function Manual của phiên bản đang sử dụng.
VI. Bảng Mã Lỗi Biến Tần Siemens G120C Thường Gặp
| Mã lỗi | Nguyên nhân | Hướng xử lý |
| F30001 | Quá dòng | Kiểm tra tải, dây động cơ, đấu Y/Δ, dữ liệu motor; tăng p1120 |
| F30002 | Quá áp DC bus | Tăng p1121, kiểm tra nguồn và điện trở hãm |
| F30003 | Thấp áp DC bus | Kiểm tra nguồn, cầu chì, contactor và p0210 |
| F30004 | Biến tần quá nhiệt | Kiểm tra quạt, khe gió, nhiệt độ tủ và tải |
| F30005 | Quá tải I²t | Kiểm tra dòng định mức, công suất và chu kỳ tải |
| F30011 | Mất pha nguồn | Kiểm tra cầu chì và điện áp ba pha |
| F30015 | Mất pha cáp động cơ | Kiểm tra U2, V2, W2 và đầu nối motor |
| F30021 | Chạm đất | Kiểm tra cáp công suất, động cơ và mạch hãm |
| F07011 | Động cơ quá nhiệt | Giảm tải, kiểm tra cảm biến và làm mát |
| F01910 | Lỗi truyền thông | Kiểm tra cáp bus, master, parity và p2040 |
| F03505 | Đứt dây analog | Kiểm tra nguồn tín hiệu, AI0 và r0752 |
Với F30001, cần kiểm tra tải cơ khí, dây động cơ, cách đấu sao tam giác và dữ liệu motor trước khi chỉ tăng thời gian tăng tốc. Với F30002, nên tăng p1121, kiểm tra điện áp nguồn và đánh giá nhu cầu sử dụng điện trở hãm. Chỉ xác nhận xóa lỗi sau khi đã xử lý nguyên nhân. Reset liên tục khi sự cố chưa được khắc phục có thể làm lỗi lặp lại và tăng nguy cơ hư hỏng thiết bị.
Tự Động Hóa Toàn Cầu cung cấp biến tần Siemens và hỗ trợ lựa chọn công suất, đấu nối, cài đặt tham số, kết nối PLC cũng như xử lý sự cố theo từng ứng dụng thực tế. Quý khách hàng có thể liên hệ đội ngũ kỹ thuật để được tư vấn cấu hình phù hợp, hạn chế sai sót trong quá trình lắp đặt và vận hành.





Zalo Miền Bắc