Để biến tần Inovance MD810 vận hành ổn định, người sử dụng cần thực hiện đúng từ khâu đấu nối mạch động lực, đấu mạch điều khiển, lựa chọn chế độ điều khiển, nhập thông số động cơ, Auto-tuning đến lựa chọn nguồn lệnh chạy và nguồn đặt tần số.
Trong bài viết dưới đây, Tự Động Hóa Toàn Cầu sẽ hướng dẫn chi tiết cài đặt biến tần Inovance MD810 theo từng bước, đồng thời trình bày các phương pháp điều khiển thường gặp như chạy bằng terminal, điều chỉnh tốc độ bằng chiết áp, nhiều cấp tốc độ và điều khiển qua Modbus RTU.
I. Tổng Quan Về Biến Tần Inovance MD810
Inovance MD810 là giải pháp truyền động hạ áp thế hệ mới sử dụng cấu trúc common DC bus. Một hệ thống MD810 gồm một Power Supply Unit cấp nguồn DC chung và một hoặc nhiều Drive Unit điều khiển các động cơ riêng biệt. Cấu trúc này đặc biệt phù hợp với máy có nhiều trục truyền động hoặc dây chuyền sản xuất liên tục.

Biến tần Inovance MD810 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Máy in và đóng gói.
- Máy dệt, nhuộm và thiết bị sợi hóa học.
- Máy sản xuất sản phẩm kim loại.
- Máy nhựa.
- Máy giấy.
- Thiết bị nâng hạ.
- Dây chuyền có nhiều động cơ cần phối hợp tốc độ hoặc mô-men.
Power Supply Unit của MD810 có các mức công suất 22 kW, 45 kW, 110 kW, 160 kW và 355 kW. Drive Unit có cả dạng single-axis và dual-axis, trong đó dòng single-axis trải rộng từ 1,5 kW đến 355 kW.
Một ưu điểm đáng chú ý là hệ thống MD810 hỗ trợ nhiều giao thức truyền thông như Modbus, CAN, CANopen, CANlink, PROFIBUS-DP và EtherCAT tùy cấu hình. Riêng EtherCAT được hỗ trợ trên Drive Unit, phù hợp với các hệ thống điều khiển đồng bộ nhiều trục yêu cầu tốc độ truyền dữ liệu cao.
II. Hướng Dẫn Sử Dụng Bàn Phím Biến Tần Inovance MD810
MD810 được tích hợp bàn phím LED để cài đặt tham số, theo dõi trạng thái vận hành và thực hiện Auto-tuning động cơ. Ngoài bàn phím LED tích hợp, hệ thống còn có thể sử dụng màn hình LCD ngoài SOP-20 và phần mềm InoDriveShop để commissioning.
1. Chức năng các phím trên bàn phím LED

| Phím | Chức năng |
| MODE | Vào/thoát menu, chuyển chế độ xem tham số |
| ▲ | Tăng mã tham số hoặc giá trị |
| ▼ | Giảm mã tham số hoặc giá trị |
| SHIFT | Chọn chữ số cần thay đổi hoặc chuyển thông số hiển thị |
| ENTER | Vào menu, xác nhận và lưu giá trị |
| AX1/AX2 | Chọn trục 1 hoặc trục 2 trên Drive Unit dual-axis |
Khác với nhiều dòng biến tần phổ thông, bàn phím LED tích hợp của MD810 chủ yếu phục vụ cài đặt và giám sát tham số. Nếu muốn điều khiển chạy/dừng ở chế độ local, có thể sử dụng màn hình LCD ngoài SOP-20 hoặc phần mềm commissioning.
2. Ý nghĩa các đèn trạng thái
Các đèn quan trọng trên bàn phím gồm:
- RUN: sáng khi Drive Unit đang chạy.
- FWD/REV: thể hiện chiều quay thuận hoặc nghịch.
- ERR/TC/TUNE: báo lỗi, chế độ torque control hoặc trạng thái Auto-tuning.
- Hz/RPM: đơn vị tần số hoặc tốc độ.
- A: đơn vị dòng điện.
- V: đơn vị điện áp.
Khi đèn ERR/TC/TUNE nhấp nháy chậm màu xanh, Drive Unit đang thực hiện Auto-tuning. Nếu nhấp nháy nhanh màu đỏ, hệ thống đang có lỗi.

3. Cách thay đổi tham số MD810
Bàn phím MD810 sử dụng cấu trúc menu ba cấp.
Ví dụ khi cần thay đổi một tham số:
- Nhấn MODE để vào menu.
- Dùng ▲ hoặc ▼ chọn nhóm tham số.
- Nhấn ENTER.
- Chọn tham số cần cài đặt.
- Nhấn ENTER để xem giá trị.
- Dùng ▲, ▼ và SHIFT để chỉnh giá trị.
- Nhấn ENTER để lưu.
- Nhấn MODE để quay lại màn hình trước.
Nếu nhấn ENTER sau khi chỉnh, giá trị mới sẽ được lưu. Nếu nhấn MODE trước khi xác nhận, thay đổi hiện tại sẽ bị hủy. Một số tham số không cho phép thay đổi khi Drive Unit đang RUN và cần dừng biến tần trước khi chỉnh.

III. Sơ Đồ Đấu Dây Biến Tần Inovance MD810
Tải manual biến tần Inovance MD810: TẠI ĐÂY
Đấu dây là bước đặc biệt quan trọng khi cài đặt biến tần Inovance MD810, bởi đây không phải cấu trúc biến tần độc lập thông thường mà là hệ thống Power Supply Unit – DC Bus – Drive Unit.
1. Đấu nguồn vào và động cơ
Cấu trúc cơ bản:
Nguồn ba pha → Power Supply Unit → DC Bus (+/-) → Drive Unit → U/V/W → Động cơ
Nguồn AC ba pha được đưa vào các terminal R, S, T của Power Supply Unit. Sau quá trình chỉnh lưu, điện áp DC được phân phối qua DC bus đến các Drive Unit. Động cơ được kết nối vào đầu ra U, V, W của từng Drive Unit.

Các terminal chính:
| Terminal | Chức năng |
| R, S, T | Nguồn AC vào Power Supply Unit |
| (+), (-) | DC bus |
| U, V, W | Đầu ra ba pha đến động cơ |
| U1/V1/W1 | Đầu ra trục 1 của Drive Unit dual-axis |
| U2/V2/W2 | Đầu ra trục 2 của Drive Unit dual-axis |
| PE | Tiếp địa bảo vệ |
Nguồn điện sử dụng trong quá trình commissioning trong dải 380–480 VAC, 50/60 Hz, tần số nguồn cho phép 47–63 Hz.
Lưu ý: Sau khi ngắt nguồn, DC bus vẫn có thể còn điện áp cao, cần kiểm tra đèn CHARGE đã tắt và chờ ít nhất 10 phút trước khi thao tác vào mạch công suất.
2. Đấu điện trở hãm
MD810 sử dụng cấu hình hãm khác nhau theo công suất Power Supply Unit.
- Power Supply Unit 22 kW và 45 kW có thể sử dụng điện trở hãm theo cấu hình được nhà sản xuất chỉ định.
- Từ 110 kW trở lên, hệ thống sử dụng braking unit MDBUN kết hợp điện trở hãm phù hợp.
Điện trở hãm thường cần thiết với:
- Tải có quán tính lớn.
- Trục nâng hạ.
- Máy cần dừng nhanh.
- Hệ thống tăng giảm tốc liên tục.
- Tải có khả năng kéo ngược động cơ.
- Trường hợp Drive Unit thường báo quá áp khi giảm tốc.
Không được tự ý đấu điện trở hãm trực tiếp vào DC bus (+/-).
3. Các terminal điều khiển thường dùng
Drive Unit single-axis MD810 có các terminal điều khiển phổ biến:
| Terminal | Chức năng |
| DI1, DI2 | Ngõ vào số đa chức năng |
| DIO1, DIO2 | Ngõ vào/ra số đa chức năng |
| 24V | Nguồn 24 V nội |
| COM | Chân chung tín hiệu số |
| +10V | Nguồn tham chiếu 10 V |
| AI1 | Analog -10 đến +10 V hoặc 0–10 V |
| AI2 | Analog 0–10 V hoặc 0–20 mA |
| AO1 | Analog output 0–10 V hoặc 0–20 mA |
| TA/TB/TC | Relay output |
| RS485+/RS485- | Truyền thông RS485 |
| STO1/STO2 | Safe Torque Off |
| A/B/Z | Tín hiệu encoder |
AI1 và AI2 có độ phân giải 12 bit. AI2 có thể chuyển giữa chế độ điện áp và dòng điện; +10V có thể dùng làm nguồn tham chiếu cho chiết áp.

IV. Hướng Dẫn Cài Đặt Nhanh Biến Tần Inovance MD810
1. Kiểm tra trước khi cấp nguồn
Trước khi cài đặt biến tần Inovance MD810, cần kiểm tra:
- Điện áp nguồn phù hợp.
- R/S/T đã đấu đúng Power Supply Unit.
- DC bus giữa Power Supply Unit và Drive Unit chính xác.
- U/V/W đã nối đúng động cơ.
- Biến tần và động cơ đã tiếp địa.
- Terminal điều khiển đang ở trạng thái an toàn.
- Motor có thể chạy thử không tải.
- Không có công tắc RUN bên ngoài đang đóng.
Đồng thời ghi lại thông tin trên nameplate động cơ: loại motor, công suất, điện áp, dòng điện, tần số và tốc độ định mức.
2. Khôi phục cài đặt gốc
Đặt: FP-01 = 1
Lệnh này khôi phục phần lớn tham số chức năng về giá trị mặc định. Tuy nhiên, MD810 không xóa các thông số động cơ, encoder, F0-10 Maximum Frequency và một số dữ liệu lịch sử khi sử dụng chế độ này.
Một số giá trị FP-01:
| FP-01 | Chức năng |
| 0 | Không thực hiện |
| 1 | Khôi phục phần lớn tham số mặc định |
| 2 | Xóa dữ liệu lịch sử |
| 4 | Sao lưu bộ tham số hiện tại |
| 501 | Khôi phục bộ tham số đã sao lưu |
| 502 | Khôi phục cài đặt nhà máy, trừ một số nhóm tham số |
3. Chọn chế độ điều khiển động cơ
Cài F0-01:
- 0: SVC.
- 1: FVC.
- 2: V/F.
Với quạt, bơm hoặc tải đơn giản, V/F thường dễ commissioning nhất. Với máy cần mô-men tốt ở tốc độ thấp, có thể sử dụng SVC. Nếu cần độ chính xác tốc độ cao và đã lắp encoder, sử dụng FVC.
4. Nhập thông số động cơ
Nhập chính xác dữ liệu trên nameplate:
| Tham số | Nội dung |
| F1-00 | Loại động cơ |
| F1-01 | Công suất định mức |
| F1-02 | Điện áp định mức |
| F1-03 | Dòng điện định mức |
| F1-04 | Tần số định mức |
| F1-05 | Tốc độ định mức |
Nếu có encoder, cần khai báo thêm các thông số liên quan như F1-27, F1-28 và F1-30. Không nên giữ nguyên giá trị mặc định nếu thông số đó không trùng với nameplate động cơ.
5. Auto-tuning động cơ
Tham số chính: F1-37 – Auto-tuning selection
Đối với động cơ không đồng bộ:
- F1-37 = 1: Static Auto-tuning.
- F1-37 = 2: Complete Auto-tuning.
- F1-37 = 3: Static Complete Auto-tuning.
Nếu có thể tháo động cơ khỏi tải, F1-37 = 2 cho kết quả tốt nhất. Nếu không thể tháo tải và không cho phép motor quay trong quá trình tuning, Inovance khuyến nghị sử dụng F1-37 = 3.
Trước Auto-tuning:
- Đặt F0-02 = 0.
- Nhập chính xác F1-00 đến F1-05.
- Chọn F1-37.
- Nhấn ENTER.
- Khi hiển thị TUNE, thực hiện lệnh bắt đầu tuning.
- Chờ quá trình hoàn thành.
6. Chọn nguồn lệnh chạy
Cài F0-02:
| F0-02 | Nguồn lệnh |
| 0 | External LCD / phần mềm commissioning |
| 1 | Terminal I/O |
| 2 | Truyền thông |
F0-02 quyết định nguồn phát lệnh Start, Stop, Forward, Reverse và Jog.
7. Chọn nguồn đặt tần số
Cài F0-03:
| F0-03 | Nguồn đặt tần số |
| 0 | Digital, không lưu sau mất điện |
| 1 | Digital, lưu sau mất điện |
| 2 | AI1 |
| 3 | AI2 |
| 5 | Xung DIO1 |
| 6 | Multi-reference |
| 7 | Simple PLC |
| 8 | PID |
| 9 | Communication |
| 10 | Synchronous control |
Với F0-03 = 0 hoặc 1, giá trị ban đầu được đặt tại F0-08.
8. Cài tần số và thời gian tăng giảm tốc
Các tham số quan trọng:
| Tham số | Chức năng |
| F0-08 | Tần số đặt trước |
| F0-10 | Tần số tối đa |
| F0-17 | Thời gian tăng tốc |
| F0-18 | Thời gian giảm tốc |
| F0-19 | Đơn vị thời gian tăng/giảm tốc |
MD810 còn hỗ trợ tổng cộng 4 bộ thời gian Acc/Dec, có thể chuyển đổi bằng DI, phù hợp với các máy có nhiều chế độ vận hành khác nhau.
Không nên đặt thời gian tăng giảm tốc quá ngắn. Tăng tốc quá nhanh có thể gây E02.00 – quá dòng khi tăng tốc; giảm tốc quá nhanh có thể gây E06.00 – quá áp khi giảm tốc.

9. Chạy thử động cơ
Sau khi hoàn tất các bước cài đặt biến tần Inovance MD810:
- Chạy thử motor không tải.
- Đặt tốc độ thấp trước.
- Kiểm tra chiều quay.
- Theo dõi dòng đầu ra.
- Kiểm tra tiếng ồn và rung.
- Dừng motor.
- Kết nối tải.
- Chạy thử có tải.
- Kiểm tra tín hiệu DI/DO, analog và truyền thông.
- Sau khi hệ thống ổn định mới đưa máy vào vận hành chính thức.
Đây cũng chính là trình tự commissioning cơ bản mà Inovance khuyến nghị: kiểm tra đấu dây → reset → nhập thông số motor → Auto-tuning → chạy thử → cấu hình logic điều khiển → chạy không tải → chạy có tải.
V. Cài Đặt Inovance MD810 Theo Từng Cách Điều Khiển
1. Chạy bằng màn hình LCD ngoài hoặc phần mềm InoDriveShop
Cài:
| Tham số | Giá trị |
| F0-02 | 0 |
| F0-03 | 0 hoặc 1 |
| F0-08 | Tần số mong muốn |
| F0-17 | Thời gian tăng tốc |
| F0-18 | Thời gian giảm tốc |
Đây là phương án phù hợp khi commissioning, kiểm tra motor hoặc chạy thử từng Drive Unit.

2. Chạy bằng công tắc ngoài, chỉnh tốc độ bằng giá trị số
Đặt:
| Tham số | Giá trị |
| F0-02 | 1 |
| F0-03 | 0 hoặc 1 |
| F4-11 | 0 |
| F4-00 | 1 – Forward |
| F4-01 | 2 – Reverse |
Đấu:
- Công tắc thuận giữa DI1 – COM.
- Công tắc nghịch giữa DI2 – COM.
Ở chế độ Two-wire 1:
- DI1 ON, DI2 OFF → chạy thuận.
- DI1 OFF, DI2 ON → chạy nghịch.
- Cả hai OFF → dừng.
- Cả hai ON → dừng.

3. Chạy công tắc ngoài và chỉnh tốc độ bằng chiết áp
Cài:
| Tham số | Giá trị |
| F0-02 | 1 |
| F0-03 | 2 |
| F4-11 | 0 |
| F4-00 | 1 |
| F4-01 | 2 |
Đấu chiết áp: +10V → Chiết áp → AI1/GND
Khi F0-03 = 2, AI1 trở thành nguồn đặt tần số chính. 100% tín hiệu analog tương ứng với giá trị F0-10 – Maximum Frequency.
Đây là cấu hình rất phù hợp cho băng tải, quạt, máy cuốn hoặc các máy cần người vận hành xoay núm chỉnh tốc độ.

4. Điều khiển bằng nút nhấn ba dây
MD810 hỗ trợ bốn chế độ terminal:
- F4-11 = 0: Two-wire 1.
- F4-11 = 1: Two-wire 2.
- F4-11 = 2: Three-wire 1.
- F4-11 = 3: Three-wire 2.
Ví dụ Three-wire 1:
- F4-11 = 2.
- F4-00 = 1 – Forward.
- F4-01 = 2 – Reverse.
- F4-03 = 3 – Three-wire control.
DIO1 lúc này đóng vai trò tín hiệu cho phép chạy, trong khi DI1 và DI2 điều khiển chiều thuận/nghịch.

5. Cài nhiều cấp tốc độ
Đặt:
- F0-02 = 1
- F0-03 = 6
Gán các DI:
- Multi-reference K1 = 12.
- K2 = 13.
- K3 = 14.
- K4 = 15.
Tần số từng cấp được đặt từ FC-00 đến FC-15. Với bốn tín hiệu DI, MD810 có thể tạo 16 tổ hợp tốc độ khác nhau. 100% của mỗi giá trị FC tương ứng với F0-10. Phương án này rất hữu ích cho máy cần một số tốc độ cố định mà không muốn sử dụng analog hoặc PLC.
6. Điều khiển Inovance MD810 qua Modbus RTU
Để nhận cả lệnh chạy và tần số qua truyền thông:
- F0-02 = 2: Command source = Communication.
- F0-03 = 9: Frequency source = Communication.
- Kết nối RS485+/RS485-.
- Cài baud rate tại Fd-00.
- Cài địa chỉ slave tại Fd-02.
- Cài định dạng truyền thông phù hợp với PLC.
- Cài thời gian timeout tại Fd-04 nếu cần.
Fd-02 cho phép địa chỉ từ 1 đến 247, trong đó mỗi thiết bị trên mạng phải sử dụng địa chỉ riêng.
Khi dùng nhiều Power Supply Unit và Drive Unit, việc đặt trùng địa chỉ có thể khiến phần mềm hoặc PLC không nhận đúng thiết bị. Manual cũng yêu cầu các địa chỉ RS485 trong hệ thống phải là duy nhất trong quá trình commissioning.

VI. Bảng Mã Lỗi Biến Tần Inovance MD810 Thường Gặp
Trong quá trình cài đặt biến tần Inovance MD810, một số lỗi thường gặp trên Drive Unit gồm:
| Mã lỗi | Nội dung | Hướng kiểm tra |
| E02.00 | Quá dòng khi tăng tốc | Tăng F0-17, kiểm tra motor, dây U/V/W và Auto-tuning |
| E03.00 | Quá dòng khi giảm tốc | Tăng F0-18, kiểm tra tải và hệ thống hãm |
| E04.00 | Quá dòng khi chạy ổn định | Kiểm tra tải, motor và công suất Drive Unit |
| E05.00 | Quá áp khi tăng tốc | Kiểm tra nguồn, tải kéo ngược và braking resistor |
| E06.00 | Quá áp khi giảm tốc | Tăng thời gian giảm tốc, kiểm tra hệ thống hãm |
| E07.00 | Quá áp khi chạy ổn định | Kiểm tra nguồn và tải tái sinh |
| E09.00 | Thấp áp DC bus | Kiểm tra nguồn và Power Supply Unit |
| E10.00 | Quá tải Drive Unit | Kiểm tra tải hoặc chọn Drive Unit lớn hơn |
| E11.00 | Quá tải động cơ | Kiểm tra tải và thông số bảo vệ motor |
| E13.00 | Mất pha đầu ra | Kiểm tra U/V/W và cuộn dây động cơ |
| E14.00 | Quá nhiệt IGBT | Kiểm tra quạt, khe gió và nhiệt độ tủ |
| E16.01 | Timeout Modbus | Kiểm tra RS485, Fd-04 và chu kỳ truyền PLC |
| E19.xx | Lỗi Auto-tuning | Kiểm tra thông số motor, dây motor và tải |
| E20.xx | Lỗi encoder | Kiểm tra encoder, dây A/B/Z và F1-27 |
| E23.00 | Chạm đất motor | Kiểm tra cách điện motor và cáp |
| E24.00 | Ngắn mạch pha–pha | Kiểm tra U/V/W |
| E25.xx | Lỗi Power Supply Unit | Kiểm tra bộ nguồn chung và mạng kết nối |
Không nên reset lỗi liên tục khi chưa xác định nguyên nhân, đặc biệt với lỗi quá dòng, chạm đất, ngắn mạch đầu ra hoặc quá nhiệt. Hãy ngắt nguồn, chờ DC bus xả hết điện áp rồi tiến hành đo kiểm.
Nếu bạn đang gặp khó khăn trong quá trình cài đặt biến tần Inovance MD810, biến tần báo lỗi, không nhận lệnh chạy, không điều chỉnh được tốc độ hoặc cần kết nối MD810 với PLC, HMI và hệ thống truyền thông, hãy liên hệ Tự Động Hóa Toàn Cầu để được đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ kiểm tra, cài đặt và đưa ra phương án xử lý phù hợp.




Zalo Miền Bắc