Biến tần Frecon – Tổng quan các dòng FR100, FR150A, FR200, FR500/FR510, hướng dẫn cài đặt, đấu nối, bảng thông số vận hành và bảng mã lỗi chi tiết giúp kỹ sư lựa chọn và sử dụng hiệu quả.
Giới thiệu
Biến tần Frecon là nhà sản xuất chuyên phát triển và cung cấp các dòng biến tần điều khiển vector và biến tần đa năng nhỏ gọn. Các sản phẩm của hãng được thiết kế với hệ thống tính năng phong phú, chi phí cạnh tranh, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và dân dụng.
Trong thực tế triển khai, biến tần Frecon đặc biệt phù hợp cho các lĩnh vực như: thiết bị điện tử, bao bì thực phẩm, chế biến gỗ, máy chạy bộ và các hệ truyền động công suất nhỏ đến trung bình.
I. CÁC DÒNG BIẾN TẦN TIÊU BIỂU
1. Dòng FR100 – Biến tần đa năng nhỏ gọn
- Công suất: 0.2kW – 4.0kW
(Điện áp 1 pha 220V hoặc 3 pha 220V/380V)
- Đặc điểm nổi bật:
Thiết kế nhỏ gọn, giàu tính năng, hỗ trợ sao chép thông số, chức năng DC bus chung (cho các mức công suất dưới 30kW), và hỗ trợ nhiều đường cong tăng/giảm tốc,.
- Ứng dụng:
Thiết bị điện tử, đóng gói thực phẩm, máy chế biến gỗ, máy chạy bộ.
2. Dòng FR150A – Biến tần nhỏ gọn đa chức năng
- Công suất: 0.2kW – 160kW
(Điện áp 1 pha 220V hoặc 3 pha 380V),.
- Đặc điểm nổi bật:
Thiết kế nhỏ gọn, cạnh tranh về giá, tích hợp sẵn bộ hãm (brake unit) cho các dòng công suất nhỏ, hỗ trợ nhiều nguồn lệnh chạy và đa dạng nguồn đặt tần số,.
- Ứng dụng:
Các ứng dụng truyền động công suất nhỏ và trung bình yêu cầu tính kinh tế cao.
3. Dòng FR200 – Biến tần điều khiển Vector
- Công suất: 0.75kW – 630kW
(Tùy chọn điện áp 3 pha 220V hoặc 380V),. - Đặc điểm nổi bật:
Sử dụng công nghệ điều khiển vector không cảm biến (sensor-less vector control), hiệu suất cao, khả năng thích ứng tải mạnh mẽ và thiết kế tối ưu hóa PWM,,. - Ứng dụng:
Các ứng dụng công nghiệp yêu cầu mô-men khởi động cao và khả năng điều khiển chính xác.
4. Dòng FR500A & FR510A – Biến tần điều khiển Vector hiệu suất cao
- Công suất: 0.2kW – 1000kW
(Dải công suất rộng) - Đặc điểm nổi bật:
FR500 là dòng vector vòng hở, FR510 là dòng vector vòng kín. Hỗ trợ sao chép thông số, bảo vệ toàn diện (quá dòng, quá áp, quá nhiệt…), tích hợp sẵn bộ hãm cho công suất dưới 30kW,,. - Ứng dụng:
Các tải nặng, yêu cầu độ chính xác cao và dải công suất lớn.
TÀI LIỆU KỸ THUẬT
Dưới đây là bảng tổng hợp tài liệu hướng dẫn sử dụng (Manual) và Catalog cho các dòng biến tần Frecon phổ biến:
| Dòng Sản Phẩm | Manual (Hướng dẫn sử dụng) | Catalog (Thông số kỹ thuật) |
FR100 |
[Tải về – FR100 User Manual] | Đang cập nhật .. |
FR150A |
[Tải về – FR150A User Manual] | Đang cập nhật .. |
FR200 |
[Tải về – FR200 User Manual] | Đang cập nhật .. |
FR500 |
[Tải về – FR500 User Manual] | Đang cập nhật .. |
II. HƯỚNG DẪN THIẾT LẬP CƠ BẢN BIẾN TẦN FRECON
1. An toàn
- Không lắp đặt sản phẩm nếu bao bì bị ướt, thiếu linh kiện hoặc bị vỡ.
- Không chạm vào các bộ phận của hệ thống điều khiển bằng tay trần để tránh nguy cơ tĩnh điện (ESD).
- Ngắt nguồn điện và đợi ít nhất 10 phút cho đến khi đèn báo “CHARGE” tắt hẳn trước khi thực hiện bảo trì hoặc đấu nối để tránh bị điện giật do điện áp dư.
2. Đấu nối
A. Mạch động lực
- Nguồn vào:
Kết nối nguồn điện AC (3 pha hoặc 1 pha tùy model) vào các chân R, S, T (hoặc L1, L2). Không cần quan tâm thứ tự pha đầu vào,. - Động cơ:
Kết nối dây động cơ vào các chân U, V, W. Không nối tụ điện hoặc thiết bị chống sốc điện ở phía đầu ra biến tần. - Điện trở xả (Braking Resistor):
Kết nối vào chân (+) và PB (đối với các dòng có hỗ trợ bộ hãm tích hợp).
Tuyệt đối không nối điện trở trực tiếp vào bus DC (+) và (-) vì sẽ gây cháy nổ. - Tiếp địa:
Nối đất vào chân có ký hiệu tiếp địa (PE) để đảm bảo an toàn,.
B. Mạch điều khiển
- Sử dụng dây cáp có bọc nhiễu cho tín hiệu điều khiển.
- Các chân tín hiệu phổ biến:
DI (Digital Input – Lệnh chạy/đa cấp tốc độ),
AI (Analog Input – Điều chỉnh tần số bằng biến trở/dòng điện),
AO (Analog Output – Báo trạng thái),
Relay (Báo lỗi/trạng thái),.
3. Cài đặt các thông số cơ bản của động cơ
Trước khi vận hành, người dùng cần nhập chính xác thông số từ nhãn động cơ vào nhóm hàm F08 theo bảng dưới đây:
| Tên thông số | Mã cài đặt (F08) | Mô tả |
| Công suất định mức | F08.01 (hoặc F08.20 tùy dòng) | Cài đặt theo kW trên nhãn động cơ,,. |
| Điện áp định mức | F08.02 (hoặc F08.21) | Cài đặt điện áp (V) hoạt động của động cơ,,. |
| Dòng điện định mức | F08.03 (hoặc F08.22) | Cài đặt dòng điện (A) định mức của động cơ,,. |
| Tần số định mức | F08.04 | Cài đặt tần số cơ bản (Hz) của động cơ (thường là 50Hz hoặc 60Hz),,. |
| Tốc độ định mức | F08.05 | Cài đặt tốc độ quay (rpm) của động cơ,,. |
| Dò thông số (Auto-tuning) | F08.30 (hoặc F08.00) | Chọn 1 (Dò tĩnh) hoặc 2 (Dò động) để biến tần tự động nhận diện động cơ,. |
4. Bảng thông số vận hành
Dưới đây là bảng các thông số vận hành thường xuyên sử dụng khi cài đặt biến tần Frecon:
| Chức năng | Mã cài đặt | Giá trị tham khảo |
| Lệnh chạy (Start/Stop) | F02.00 | 0: Bàn phím
1: Terminal (công tắc ngoài) 2: Truyền thông,,. |
| Nguồn đặt tần số | F01.00 (hoặc F01.01) | 0: Bàn phím (Digital)
1: Biến trở trên bàn phím 2: AI1 (Biến trở ngoài/0-10V),. |
| Thời gian tăng tốc | F03.00 | Đặt thời gian (giây) để động cơ đạt tốc độ tối đa,. |
| Thời gian giảm tốc | F03.01 | Đặt thời gian (giây) để động cơ dừng hẳn,. |
| Tần số tối đa | F01.08 | Giới hạn tần số lớn nhất mà biến tần xuất ra,,. |
| Chế độ điều khiển | F00.08 | 0: V/F (Bơm, quạt)
1: Vector vòng hở (Tải nặng),,. |
5. Một số lỗi thường gặp
- Lỗi quá dòng khi tăng tốc (Err01):
- Nguyên nhân: Thời gian tăng tốc quá ngắn, ngắn mạch đầu ra, hoặc tải quá nặng,,.
- Khắc phục: Tăng thời gian tăng tốc, kiểm tra cách điện động cơ và dây dẫn, giảm tải,,.
- Lỗi quá áp khi giảm tốc (Err05):
- Nguyên nhân: Thời gian giảm tốc quá ngắn, quán tính tải lớn, điện áp đầu vào quá cao,,.
- Khắc phục: Tăng thời gian giảm tốc, lắp thêm điện trở xả,,.
- Lỗi quá tải động cơ (Err11):
- Nguyên nhân: Cài đặt thông số bảo vệ sai, tải quá nặng hoặc động cơ bị kẹt,,.
- Khắc phục: Kiểm tra tải và cơ khí, cài đặt lại thông số dòng điện bảo vệ (F11.17), chọn biến tần công suất lớn hơn,,.
III. Bảng mã lỗi biến tần Frecon đầy đủ
Trước khi xử lý sự cố, kỹ sư cần tra cứu mã lỗi hiển thị trên màn hình biến tần theo bảng sau:
| Mã lỗi | Tên lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| Err01 | Quá dòng khi tăng tốc | Ngắn mạch, thời gian tăng tốc ngắn, tải tăng đột ngột,. | Kiểm tra dây nối, tăng thời gian tăng tốc, giảm tải. |
| Err02 | Quá dòng khi giảm tốc | Ngắn mạch, thời gian giảm tốc quá ngắn,. | Tăng thời gian giảm tốc, kiểm tra cách điện. |
| Err03 | Quá dòng khi chạy hằng tốc | Tải thay đổi đột ngột, điện áp lưới thấp, nhiễu,. | Kiểm tra tải, kiểm tra nguồn điện đầu vào. |
| Err04 | Quá áp khi tăng tốc | Điện áp đầu vào cao bất thường, mô-men quán tính lớn. | Kiểm tra điện áp nguồn, lắp bộ hãm. |
| Err05 | Quá áp khi giảm tốc | Quán tính tải lớn, thời gian giảm tốc quá ngắn. | Tăng thời gian giảm tốc, lắp điện trở xả. |
| Err06 | Quá áp khi chạy hằng tốc | Điện áp đầu vào cao, tải bị kéo bởi ngoại lực. | Kiểm tra nguồn điện, loại bỏ ngoại lực. |
| Err07 | Thấp áp DC Bus | Mất pha đầu vào, điện áp lưới thấp, lỗi contactor. | Kiểm tra nguồn cấp, kiểm tra cầu chì/contactor. |
| Err08 | Ngắn mạch | Ngắn mạch pha-pha hoặc chạm đất ở đầu ra. | Kiểm tra dây dẫn động cơ, kiểm tra cách điện. |
| Err09 | Mất pha đầu vào | Nguồn vào bị mất pha R, S hoặc T. | Kiểm tra cầu chì, dây nguồn đầu vào. |
| Err10 | Mất pha đầu ra | Dây động cơ bị đứt, lỏng kết nối U, V, W. | Kiểm tra kết nối dây động cơ. |
| Err11 | Quá tải động cơ | Tải quá nặng, cài đặt thông số bảo vệ chưa đúng,. | Giảm tải, kiểm tra thông số F11.17. |
| Err12 | Quá tải biến tần | Dòng tải vượt quá định mức biến tần trong thời gian dài. | Chọn biến tần công suất lớn hơn, giảm tải. |
| Err13 | Lỗi thiết bị ngoại vi | Tín hiệu lỗi từ thiết bị ngoài đưa vào chân DI. | Kiểm tra thiết bị ngoại vi kết nối với chân DI. |
| Err14 | Quá nhiệt module | Quạt hỏng, rãnh gió bị tắc, nhiệt độ môi trường cao. | Vệ sinh rãnh gió, thay quạt, giảm nhiệt độ môi trường. |
| Err15 | Lỗi EEPROM | Lỗi bộ nhớ khi đọc/ghi thông số. | Reset biến tần, liên hệ nhà cung cấp. |
| Err16 | Hủy dò thông số | Người dùng nhấn Stop khi đang auto-tuning. | Thực hiện lại quá trình dò thông số. |
| Err17 | Lỗi dò thông số | Kết nối động cơ không tốt, thông số motor sai. | Kiểm tra dây nối và thông số nhãn motor. |
| Err18 | Lỗi truyền thông | Đứt dây, sai tốc độ baud, nhiễu. | Kiểm tra dây cáp mạng, kiểm tra cài đặt truyền thông. |
| Err19 | Mất phản hồi PID | Tín hiệu cảm biến phản hồi (áp suất/lưu lượng) bị mất. | Kiểm tra dây cảm biến, kiểm tra nguồn cảm biến. |
| Err23 | Lỗi đơn vị hãm | Mạch hãm hỏng hoặc điện trở xả quá nhỏ,. | Tăng giá trị điện trở, kiểm tra bộ hãm. |
| Err27 | Lỗi relay khởi động mềm | Điện áp lưới quá thấp hoặc module chỉnh lưu hỏng,. | Kiểm tra điện áp lưới, liên hệ kỹ thuật. |
Quy trình xử lý khi biến tần gặp lỗi
- Ghi lại mã lỗi hiển thị trên màn hình.
- Tra cứu bảng mã lỗi để xác định nguyên nhân sơ bộ.
- Ngắt nguồn biến tần và đợi đèn hiển thị tắt hẳn để đảm bảo an toàn.
- Kiểm tra hệ thống dây dẫn, động cơ, tải và nguồn điện theo gợi ý khắc phục.
- Cấp nguồn lại và thực hiện Reset lỗi (nhấn phím STOP/RESET hoặc kích chân Reset).
- Nếu lỗi vẫn tiếp diễn, liên hệ với nhà cung cấp để được hỗ trợ kỹ thuật.
IV. HẠN CHẾ CỦA BIẾN TẦN FRECON VÀ ĐỊNH HƯỚNG GIẢI PHÁP
Từ góc nhìn kỹ thuật, mặc dù biến tần Frecon đáp ứng tốt các nhu cầu điều khiển cơ bản với chi phí hợp lý, nhưng trong quá trình chúng tôi trực tiếp triển khai tại nhà máy, một số hạn chế tổng quát cần được cân nhắc khi hệ thống bước sang giai đoạn vận hành dài hạn:
- Với các ứng dụng điều khiển chuyển động phức tạp, yêu cầu độ chính xác rất cao, đồng bộ nhiều trục hoặc phản hồi tốc độ thời gian thực khắt khe, các dòng vector tiêu chuẩn có thể chưa mang lại cảm giác vận hành “mượt” như mong muốn.
- Trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt (nóng ẩm, bụi, rung lắc, hóa chất), người dùng thường phải bổ sung thêm giải pháp bảo vệ, làm phát sinh chi phí và tăng độ phức tạp khi bảo trì.
- Về hệ sinh thái truyền thông, khi hệ thống sử dụng các chuẩn công nghiệp tốc độ cao hoặc yêu cầu đồng bộ sâu với PLC – HMI, việc tích hợp đôi khi cần thêm bộ chuyển đổi trung gian.
Định hướng chuyển sang biến tần Shihlin – Góc nhìn từ kỹ sư triển khai thực tế
Dựa trên những phân tích kỹ thuật và trải nghiệm triển khai thực tế, chúng tôi đã định hướng chuyển sang biến tần Shihlin không chỉ vì bản thân thiết bị, mà còn bởi giá trị dịch vụ đi kèm – yếu tố ngày càng được các kỹ sư và nhà máy ưu tiên hàng đầu.

Shihlin không tiếp cận thị trường bằng những thông số “trình diễn”, mà tập trung vào triết lý thiết kế thực dụng: thiết bị ổn định, dễ lưu kho, dễ bảo trì, ít phát sinh phụ kiện và đặc biệt phù hợp với điều kiện nóng ẩm tại Việt Nam. Với nền tảng công nghệ từ Mitsubishi Electric cùng hơn 70 năm phát triển, Shihlin mang đến chất lượng vận hành chuẩn Nhật nhưng mức đầu tư hợp lý cho doanh nghiệp.
Song song đó, Công ty Cổ phần Tự động hóa Toàn Cầu (GAC) – nhà phân phối ủy quyền chính thức của biến tần Shihlin tại Việt Nam – chính là yếu tố tạo nên sự khác biệt về dịch vụ. Triết lý “Chất nhưng rẻ” không phải là giảm chất lượng, mà là tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) thông qua tư vấn đúng công suất, thay thế tương đương chính xác và hỗ trợ kỹ thuật bám sát thực tế vận hành nhà máy.

Giá trị từ gói “Dịch vụ vượt trội” do GAC triển khai
- Bảo hành toàn diện lên tới 3 năm, đồng hành xuyên suốt vòng đời thiết bị
- Miễn phí lắp đặt trong bán kính 60 km, hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng
- Đào tạo kỹ thuật 1–1 miễn phí, giúp đội ngũ bảo trì làm chủ thiết bị, giảm lỗi vận hành và downtime
Chính sự kết hợp giữa Shihlin – Dịch vụ vượt trội và GAC – Chất nhưng rẻ đã tạo nên một lựa chọn khác biệt:
- Không chỉ thay biến tần, mà nâng cấp toàn bộ giải pháp vận hành
- Không chỉ tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu, mà giảm chi phí bảo trì và vận hành dài hạn
Vì vậy, đối với các nhà máy đang tìm kiếm giải pháp ổn định – dễ triển khai – chi phí hợp lý – hậu mãi mạnh, Shihlin do GAC phân phối ủy quyền không chỉ là phương án thay thế biến tần Frecon, mà là lựa chọn chiến lược cho sự phát triển bền vững của hệ thống sản xuất.
👉 Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn kỹ thuật, lựa chọn model Shihlin phù hợp và nhận báo giá tốt nhất từ GAC – nhà phân phối ủy quyền chính hãng.
Hotline/Zalo – 0961.320.333
Xem thêm: Biến tần Sinee: Hướng dẫn cài đặt, bảng mã lỗi và ứng dụng thực tế








Zalo Miền Bắc