Motor giảm tốc Wanshin là dòng động cơ giảm tốc có dải công suất rộng, từ loại mini vài W đến các dòng công nghiệp hàng chục, hàng trăm kW tùy dòng sản phẩm. Motor được sử dụng cho băng tải, máy khuấy và máy chế biến tại các xưởng sản xuất.
Trong bài viết này, Tự động hóa Toàn Cầu sẽ tổng hợp bảng giá motor giảm tốc Wanshin tham khảo, thông số từng dòng, cách đọc mã model và cách chọn đúng loại cho máy của bạn.
I. Giới thiệu thương hiệu motor giảm tốc Wanshin
1. Xuất xứ và lịch sử hãng Wanshsin
Wanshsin là thương hiệu của công ty WANSHSIN SEIKOU (HUNAN) CO., LTD., nhà sản xuất hộp số và motor giảm tốc của Trung Quốc. Hãng thành lập năm 2009 tại Đông Quản, Quảng Đông. Năm 2014, trụ sở chuyển về Trường Sa, Hồ Nam.
Tại Việt Nam, người mua có thể gặp các cách viết như Wanshin, Wanshsin hoặc Wansin. Khi mua hàng, nên đối chiếu tên thương hiệu WANSHSIN, mã sản phẩm và thông tin nhà sản xuất trên nhãn.
2. Năng lực sản xuất và chứng nhận
Theo thông tin giới thiệu của hãng, Wanshsin có hệ thống thiết bị gia công và kiểm tra phục vụ sản xuất motor, hộp số; đồng thời phát triển các trung tâm R&D tại Nhật Bản, Thâm Quyến và Trường Sa.
Các thông tin về CE, RoHS hoặc chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng cần được đối chiếu với tài liệu áp dụng cho đúng sản phẩm và đơn vị sản xuất. ISO 9001 là tiêu chuẩn về hệ thống quản lý chất lượng; SGS là tổ chức kiểm định, thử nghiệm và chứng nhận, không phải tên một tiêu chuẩn kỹ thuật của motor.
Ngoài motor giảm tốc AC, Wanshsin còn sản xuất hộp số hành tinh, hộp số harmonic, hộp số RV và biến tần. Các nhóm sản phẩm này phục vụ robot, máy công cụ và dây chuyền tự động, tùy yêu cầu ứng dụng.
3. Motor giảm tốc Wanshin tại Việt Nam
Motor giảm tốc Wanshin được cung cấp cho các xưởng sản xuất và hệ thống máy công nghiệp. Những ứng dụng có thể gặp gồm chế biến thực phẩm, chế biến nông sản, vật liệu xây dựng và bao bì.
Với các model công suất 0,2–3,7 kW, người mua nên kiểm tra tình trạng hàng theo đúng tỉ số truyền, kiểu lắp và cấu hình điện tại nhà phân phối.
II. Các dòng motor giảm tốc Wanshin phổ biến
Motor giảm tốc Wanshin có thể được phân nhóm theo kích thước, kiểu lắp và cấu tạo truyền động. Bảng dưới tóm tắt 5 nhóm sản phẩm thường được quan tâm.
| Dòng | Mã hàng | Công suất | Đường kính trục (mm) | Điện áp |
|---|---|---|---|---|
| Mini | Theo dòng motor và hộp số | 6–250 W | Theo model hộp số | 1 pha hoặc 3 pha; kiểm tra điện áp theo model |
| Chân đế | GH | 0,1–7,5 kW | 18–60, tùy model | Có cấu hình 1 pha/3 pha; xác nhận theo nhãn |
| Mặt bích | GV | 0,1–7,5 kW | 18–60, tùy model | Có cấu hình 1 pha/3 pha; xác nhận theo nhãn |
| Có phanh | Theo mã cấu hình của từng dòng | Theo model | Theo hộp số đi kèm | Điện áp motor và điện áp phanh cần kiểm tra riêng |
| Tải nặng/công nghiệp | WXR, WXF, WXK, WXS | WXR: 0,12–160 kW; WXF/WXK: 0,12–200 kW; WXS: 0,12–22 kW | Theo kích cỡ và kiểu trục | Theo motor đi kèm |
Các dải trên là phạm vi danh mục hãng, không có nghĩa mọi tổ hợp công suất, tỉ số truyền và kiểu trục đều có sẵn.
1. Motor giảm tốc Wanshin mini
Dòng mini có công suất từ 6 W đến 250 W theo danh mục Compact AC của hãng. Đường kính trục đầu ra phụ thuộc loại và kích cỡ hộp số, không thể xác định chỉ từ công suất motor.
Dòng này hợp với máy đóng gói nhỏ, băng tải nhẹ và thiết bị trưng bày. Khi lựa chọn, cần kiểm tra thêm tốc độ đầu ra, mô-men cho phép và kích thước lắp đặt.
2. Motor giảm tốc Wanshin chân đế (GH)
Motor dòng GH lắp bằng chân đế, thường bố trí trục ra nằm ngang. Vật liệu vỏ và kết cấu cụ thể cần đối chiếu theo model.
Dải tỉ số truyền rộng; danh mục hiện tại của hãng công bố i = 3–20.000, tùy cấu hình. Các tỉ số truyền lớn cần được kiểm tra theo tổ hợp hộp số tương ứng. Dòng GH có thể sử dụng cho băng tải, vít tải và máy xay xát khi đáp ứng yêu cầu tải.
3. Motor giảm tốc Wanshin mặt bích (GV)
Dòng GV sử dụng kiểu lắp mặt bích. Kiểu lắp này phù hợp khi liên kết motor giảm tốc trực tiếp với thân máy hoặc kết cấu đỡ có mặt lắp tương ứng.
Tư thế lắp phải phù hợp với thiết kế và hướng dẫn bôi trơn của nhà sản xuất. Không nên mặc định có thể đổi giữa trục hướng xuống và hướng lên mà không kiểm tra cấu hình hộp số.
4. Motor giảm tốc Wanshin có phanh
Dòng có phanh được bổ sung phanh điện từ để hỗ trợ hãm và giữ trục khi dừng. Với cấu hình phanh đóng bằng lò xo, nhả bằng điện, phanh sẽ tác động khi mất nguồn cấp cho cuộn phanh.
Motor không dừng tức thời trong mọi điều kiện. Thời gian dừng phụ thuộc mô-men phanh, tốc độ, quán tính và tải. Điện áp cuộn phanh, bộ chỉnh lưu và cách đấu nối cần kiểm tra theo cấu hình thực tế.
Dòng này có thể được sử dụng cho cơ cấu nâng hạ và các vị trí cần giữ tải khi dừng. Việc lựa chọn phải xét khả năng giữ tải, năng lượng hãm và chu kỳ làm việc.
5. Motor giảm tốc Wanshin tải nặng (R, F, K, S)
Đây là nhóm hộp số công nghiệp với nhiều cấu hình truyền động. Trong danh mục hãng, các dòng tương ứng được giới thiệu dưới tên WXR, WXF, WXK và WXS.
Tùy dòng và kích cỡ, có thể lựa chọn cấu hình chân đế, mặt bích, trục đặc hoặc trục rỗng. Các lựa chọn cụ thể cần được xác nhận trong catalogue.
- R/WXR: bộ truyền bánh răng nghiêng, trục vào và trục ra đồng trục.
- F/WXF: bộ truyền bánh răng nghiêng, bố trí trục song song.
- K/WXK: kết hợp bánh răng côn và bánh răng nghiêng, trục ra vuông góc với trục vào.
- S/WXS: kết hợp bánh răng nghiêng và bộ truyền trục vít.
Các dòng này có thể được lựa chọn cho máy trộn, máy nghiền, băng tải dài và cơ cấu cầu trục, tùy thông số tải và cấu hình truyền động.
III. Bảng giá motor giảm tốc Wanshin (Mới nhất)
Theo bảng giá tham khảo dưới đây, giá motor giảm tốc Wanshin dao động từ khoảng 1,65 triệu đồng cho loại 0,4 kW đến trên 20 triệu đồng cho loại 11 kW. Giá tham khảo chưa gồm VAT. Giá thực tế thay đổi theo tỉ số truyền, kiểu lắp, số lượng đặt và tỷ giá nhập khẩu.
Tải ngay bảng giá motor giảm tốc Wanshin: [TẠI ĐÂY]
IV. Cách đọc mã model motor giảm tốc Wanshin
Với một số model dòng GH/GV, mã sản phẩm thể hiện kiểu lắp, đường kính trục, công suất, tỉ số truyền và ký hiệu cấu hình. Lấy ví dụ model GV28-400W-20S:
| Phần mã | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| GV | Kiểu lắp: GH = chân đế, GV = mặt bích | Mặt bích |
| 28 | Đường kính trục ra trong cách đặt mã này | Trục 28 mm |
| 400W | Công suất motor | 0,4 kW |
| 20 | Tỉ số truyền i | i = 20 |
| S | Ký hiệu cấu hình; cần đối chiếu catalogue đúng phiên bản | Xác nhận theo mã đầy đủ |
Một số tiền tố khác thường gặp:
- GHM: hộp số kiểu lắp ngang, dạng nối trực tiếp, không kèm motor.
- GVM: hộp số kiểu lắp đứng/mặt bích, dạng nối trực tiếp, không kèm motor.
- GHD/GVD: hộp số dạng hai đầu trục, theo kiểu lắp tương ứng.
Với sản phẩm có phanh, cần xác nhận ký hiệu phanh theo catalogue và mã đầy đủ, không mặc định mọi dòng đều dùng tiền tố GHB.
Từ tỉ số truyền, bạn tính được tốc độ đầu ra. Ví dụ, motor không đồng bộ 4 cực ở nguồn 50 Hz có tốc độ định mức khoảng 1.400 vòng/phút, với i = 20, tốc độ ra khoảng 1.400 ÷ 20 = 70 vòng/phút.
Cách gọi “giảm tốc 1/20” thường gặp khi trao đổi mua bán; trong tính toán nên dùng i = 20.
V. Ưu điểm và những điểm cần lưu ý của motor giảm tốc Wanshin
Motor giảm tốc Wanshin có nhiều dòng và cấu hình để lựa chọn. Mức độ phù hợp về độ chính xác, độ bền và khả năng làm việc liên tục cần được đánh giá theo từng model và điều kiện tải.
Ưu điểm:
- Dải công suất rộng, từ vài W đến hàng trăm kW tùy dòng.
- Tỉ số truyền đa dạng; danh mục GH hiện công bố i = 3–20.000, tùy cấu hình.
- Nhiều lựa chọn kết cấu: chân đế, mặt bích, trục vuông góc, trục rỗng và cấu hình có phanh.
- Có nhiều phương án để đối chiếu chi phí theo yêu cầu của máy.
- Có thể lựa chọn model thay thế khi các thông số điện, cơ khí và tải tương thích.
Điểm cần lưu ý:
- Motor giảm tốc thông dụng có độ rơ truyền động; ứng dụng định vị chính xác cần kiểm tra độ rơ của model hoặc chọn dòng hộp số chuyên dụng.
- Việc thay thế không chỉ dựa trên công suất; phải đối chiếu tỉ số truyền, mô-men, kích thước trục và mặt lắp.
- Các cấu hình đặc biệt về tỉ số truyền, phanh hoặc kiểu trục có thể cần đặt hàng; cần xác nhận khả năng cung ứng với nhà phân phối.
VI. Ứng dụng của motor giảm tốc Wanshin
Motor giảm tốc Wanshin có thể sử dụng cho nhiều loại máy, từ tải nhẹ đến tải lớn, tùy dòng hộp số và cấu hình được lựa chọn.
| Ứng dụng | Dòng có thể xem xét | Công suất tham khảo theo nhóm máy |
|---|---|---|
| Băng tải, băng chuyền, vít tải | GH chân đế | 0,4–2,2 kW |
| Máy khuấy sơn, khuấy bột, khuấy chất lỏng | GV mặt bích | 0,75–3,7 kW |
| Máy chế biến hạt điều, xay xát lúa gạo | GH chân đế | 0,75–3,7 kW |
| Thang nâng hàng, cơ cấu nâng hạ | Cấu hình motor giảm tốc và phanh phù hợp | Tính theo tải nâng, tốc độ và chu kỳ làm việc |
| Máy trộn bê tông, máy nghiền, cầu trục | WXR, WXF, WXK hoặc dòng phù hợp | Tính theo tải và điều kiện vận hành |
| Máy đóng gói nhỏ, thiết bị trưng bày | Mini | 6–250 W |
Các khoảng công suất trên chỉ mang tính tham khảo, không thay thế việc tính chọn. Riêng máy khuấy cần kiểm tra tải hướng trục, tải hướng kính và phương án đỡ trục khuấy.
VI. Cách chọn motor giảm tốc Wanshin phù hợp
Chọn motor giảm tốc Wanshin cần đi theo 5 bước, bắt đầu từ tốc độ và mô-men mà máy cần.
- Xác định tốc độ đầu ra. Ví dụ, băng tải cần trục quay 70 vòng/phút. Nếu còn bộ truyền xích, đai hoặc bánh răng sau hộp số, phải tính cả tỉ số truyền của các bộ phận này.
- Tính tỉ số truyền. Lấy tốc độ motor chia tốc độ đầu ra cần thiết. Với tốc độ motor khoảng 1.400 vòng/phút, tỉ số là 1.400 ÷ 70 = 20, tức i = 20.
- Tính công suất. Dùng mô-men tải và tốc độ đầu ra để tính công suất cơ cần thiết, sau đó xét hiệu suất hộp số. Tiếp tục kiểm tra mô-men cho phép, tải khởi động, số lần đóng cắt và hệ số phục vụ. Không áp dụng cố định mức dự phòng 20–30% cho mọi ứng dụng.
- Chọn kiểu lắp. Chân đế GH khi có bệ đặt motor; mặt bích GV khi liên kết với thân máy. Có thể xem xét trục rỗng hoặc trục vuông góc khi cần phù hợp không gian và kết cấu truyền động. Kiểm tra tư thế lắp, kích thước trục và khả năng chịu tải ngoài.
- Chọn điện áp và phụ kiện. Chọn motor có điện áp, số pha và cách đấu phù hợp nguồn cấp. Cần giữ tải khi dừng thì kiểm tra cấu hình phanh. Cần chỉnh tốc độ thì chọn motor và biến tần tương thích, đồng thời kiểm tra dải tốc độ vận hành cho phép.
Công suất cơ cần tại trục ra:

Công suất cơ motor cần cấp, khi xét tổn hao hộp số:
- P: công suất, đơn vị kW.
- Tra: mô-men tại trục ra, đơn vị N·m.
- nra: tốc độ trục ra, đơn vị vòng/phút.
- η: hiệu suất hộp số, lấy theo dữ liệu của cấu hình thực tế.
Ví dụ, tải cần 100 N·m ở 70 vòng/phút thì công suất đầu ra:

Nếu giả sử hiệu suất hộp số bằng 90%, công suất cơ motor cần cấp khoảng 0,81 kW. Có thể xem xét cấp công suất 1,1 kW nếu có trong dòng được chọn, nhưng chỉ quyết định sau khi kiểm tra điều kiện khởi động, hệ số phục vụ và mô-men cho phép của hộp số.
Nếu bạn chưa xác định được công suất, tỉ số truyền hoặc kiểu lắp phù hợp với máy, hãy liên hệ Tự động hóa Toàn Cầu để được hỗ trợ kiểm tra thông số và tư vấn lựa chọn.


Zalo Miền Bắc