Motor giảm tốc SIWA: Bảng giá, các dòng và thông số kỹ thuật

Motor giảm tốc SIWA là nhóm thiết bị truyền động đang được phân phối tại Việt Nam với nhiều cấu hình như chân đế, mặt bích, có phanh từ, motor liền giảm tốc và các dòng tải nặng R Series, K Series. Sản phẩm hướng nhiều đến phân khúc cần tối ưu chi phí, đa dạng công suất và dễ lựa chọn theo từng kiểu lắp đặt.

motor giảm tốc siwa

Trong bài viết này, Tự Động Hóa Toàn Cầu sẽ tổng hợp thông tin về motor giảm tốc SIWA, các dòng sản phẩm phổ biến, bảng giá tham khảo, cách đọc thông số và kinh nghiệm lựa chọn motor phù hợp với từng loại máy.

I. Giới thiệu thương hiệu motor giảm tốc SIWA

1. SIWA Motor là thương hiệu nào?

SIWA Motor được vận hành bởi Công ty Cổ phần SIWA Việt Nam, doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực động cơ điện, motor giảm tốc, hộp giảm tốc, máy bơm và thiết bị truyền động công nghiệp.

motor giảm tốc siwa

Theo dữ liệu đăng ký doanh nghiệp, Công ty Cổ phần SIWA Việt Nam được thành lập ngày 06/08/2025, mã số thuế 0319090872. Trên website của mình, SIWA giới thiệu vừa cung cấp sản phẩm mang thương hiệu SIWA Motor, vừa phân phối các sản phẩm từ nhiều nhà cung cấp khác.

Do thương hiệu còn khá mới trên thị trường, dữ liệu về độ bền thực tế sau nhiều năm vận hành chưa nhiều như các hãng đã có thời gian dài tại Việt Nam. Đây là yếu tố người mua nên cân nhắc nếu thiết bị làm việc liên tục hoặc nằm ở vị trí khó dừng máy để bảo trì.

2. Motor giảm tốc SIWA có xuất xứ ở đâu?

Cần phân biệt giữa đơn vị sở hữu/phân phối thương hiệu và xuất xứ sản xuất của từng sản phẩm.

Công ty Cổ phần SIWA Việt Nam là doanh nghiệp đăng ký tại Việt Nam. Motor giảm tốc SIWA được xếp vào nhóm thương hiệu Trung Quốc kết hợp nhà phân phối/OEM tại Việt Nam. Tuy nhiên, thông tin công khai trên website SIWA chưa nêu rõ nhà máy sản xuất cho toàn bộ các model.

Vì vậy, với dự án yêu cầu chặt về nguồn gốc, khách hàng nên kiểm tra trực tiếp:

  • Tem nhãn và nameplate trên motor.
  • CO – Certificate of Origin.
  • CQ – Certificate of Quality.
  • Catalog đúng model.
  • Nhà máy hoặc đơn vị sản xuất ghi trên chứng từ.

3. Các nhóm sản phẩm SIWA đang cung cấp

Danh mục motor giảm tốc trên website SIWA hiện được chia thành nhiều nhóm gồm:

  • Motor giảm tốc chân đế.
  • Motor giảm tốc mặt bích.
  • Motor giảm tốc có phanh từ.
  • Motor liền giảm tốc.
  • Motor giảm tốc tải nặng R, K, F, S Series.

Ngoài motor giảm tốc, SIWA còn có động cơ điện, hộp giảm tốc trục vít NMRV, hộp giảm tốc bánh răng và một số thiết bị truyền động khác.

II. Bảng giá motor giảm tốc SIWA mới nhất

Liên hệ ngay kỹ sư kinh doanh của Toàn Cầu để nhận bảng giá!

Xem thêm: Bảng giá 10 Thương Hiệu Motor Giảm Tốc Trung Quốc Bán Chạy Nhất Việt Na

III. Các dòng motor giảm tốc SIWA phổ biến

1. Motor giảm tốc SIWA chân đế

Motor giảm tốc chân đế được cố định trực tiếp lên bệ máy bằng bulông. Đây là kiểu lắp phổ biến vì kết cấu đơn giản, thuận tiện tháo lắp và bảo dưỡng.

SIWA hiện công bố nhóm chân đế với nhiều mức công suất từ khoảng 0,4kW đến 7,5kW.

motor giảm tốc siwa
Motor giảm tốc SIWA chân đế

Ví dụ loại 0,4kW 0,5HP sử dụng điện 3 pha và được giới thiệu cho băng tải nhỏ, máy khuấy, máy chế biến thực phẩm và các dây chuyền tự động hóa công suất nhỏ.

Motor chân đế phù hợp khi:

  • Máy đã có sẵn bệ đặt motor.
  • Không gian lắp đặt theo phương ngang thoải mái.
  • Cần tháo motor nhanh khi bảo trì.
  • Hệ thống truyền động dùng nhông xích, puly hoặc khớp nối.

2. Motor giảm tốc SIWA mặt bích

Khác với chân đế, motor giảm tốc mặt bích được bắt trực tiếp lên khung hoặc thân máy thông qua mặt bích ở đầu hộp số.

motor giảm tốc siwa
Motor giảm tốc SIWA mặt bích

Cách lắp này giúp tiết kiệm không gian và thuận tiện cho các máy có kết cấu trục đứng hoặc cần đưa trục motor trực tiếp vào cụm máy.

SIWA đang cung cấp nhiều model mặt bích từ công suất nhỏ đến khoảng 7,5kW.

Dòng mặt bích thường được dùng cho:

  • Máy khuấy.
  • Máy trộn.
  • Máy đóng gói.
  • Vít tải.
  • Thiết bị cấp liệu.
  • Máy có không gian lắp đặt hạn chế.

3. Motor giảm tốc SIWA có phanh từ

Motor giảm tốc có phanh từ được tích hợp thêm bộ thắng điện từ ở phía sau động cơ. Khi nguồn điện bị ngắt, phanh tác động giúp motor dừng nhanh và hạn chế tải tiếp tục dịch chuyển do quán tính.

motor giảm tốc siwa
Motor giảm tốc SIWA có phanh từ

SIWA hiện có các phiên bản công suất nhỏ từ 100W, 200W, 400W và các mức công suất lớn hơn như 0,55kW, 0,75kW.

Dòng này phù hợp cho:

  • Cơ cấu nâng hạ.
  • Băng tải cần dừng đúng vị trí.
  • Máy đóng gói.
  • Cửa tự động.
  • Thiết bị cần giữ tải khi mất điện.

4. Motor giảm tốc tải nặng SIWA R Series

R Series là dòng hộp số bánh răng trụ răng nghiêng có trục đầu ra thẳng hàng với motor.

motor giảm tốc siwa
Motor giảm tốc tải nặng SIWA R Series

Theo danh mục SIWA, R Series có các kiểu:

  • R: kiểu chân đế.
  • RF: kiểu mặt bích.

Dòng này được thiết kế cho các hệ thống cần mô-men lớn như băng tải dài, máy khuấy trộn, máy nghiền và các dây chuyền công nghiệp tải cao.

Ví dụ, model R67/RF67 được SIWA công bố có thể ghép với nhiều mức công suất từ 0,18 đến 7,5kW, trục ra Ø35 mm, tỉ số truyền khoảng 4,5–280 tùy cấu hình.

Ở nhóm lớn hơn, R167 có thể kết hợp với motor công suất tới hàng trăm kW và phục vụ các hệ thống truyền động công nghiệp công suất cao.

5. Motor giảm tốc tải nặng SIWA K Series

K Series sử dụng cơ cấu bánh răng côn – xoắn, đưa trục ra vuông góc 90° với trục motor. Kiểu thiết kế này phù hợp với hệ thống cần mô-men lớn nhưng không có đủ chiều dài để bố trí motor và tải trên cùng một đường thẳng.

motor giảm tốc siwa
Motor giảm tốc tải nặng SIWA K Series

Các ứng dụng thường gặp gồm:

  • Băng tải nghiêng.
  • Máy khuấy công suất lớn.
  • Hệ thống xử lý nước.
  • Máy nghiền.
  • Máy trộn.
  • Hệ thống nâng hạ.

SIWA giới thiệu K Series cho các ứng dụng tải lớn và có nhiều size như K37, K47, K57, K67, K77, K87, K97, K107…

IV. Cách đọc thông số motor giảm tốc SIWA

SIWA hiện chưa công khai một quy tắc mã hóa model thống nhất cho toàn bộ danh mục giống một số hãng lâu đời. Vì vậy, khi lựa chọn sản phẩm, nên đọc theo thông số kỹ thuật và tên cấu hình thay vì suy đoán model.

Ví dụ: Motor liền giảm tốc 3 pha 0,75kW 1HP – B3 – i = 20

Thông số Ý nghĩa
3 pha Nguồn điện motor
0,75kW Công suất động cơ
1HP Công suất quy đổi theo mã lực
B3 Kiểu lắp chân đế
B5 Nếu dùng mặt bích
i = 20 Tỉ số truyền 1/20

Với motor 4 cực tốc độ khoảng 1.450 vòng/phút và tỉ số truyền 1/20: n₂ ≈ 1.450 ÷ 20 = 72,5 vòng/phút

Trong đó:

  • n₁: tốc độ motor đầu vào.
  • n₂: tốc độ trục đầu ra.
  • i: tỉ số truyền.

Đối với dòng tải nặng, model có thể được đọc theo series và size.

Ví dụ R67/RF67:

  • R: hộp giảm tốc bánh răng nghiêng trục thẳng, kiểu chân đế.
  • RF: cùng nhóm trục thẳng nhưng dùng mặt bích.
  • 67: kích cỡ hộp số trong series.

Không nên chỉ dựa vào số “67” để suy ra công suất, bởi một size hộp số có thể ghép với nhiều công suất motor và nhiều tỉ số truyền khác nhau.

V. Ưu và nhược điểm của motor giảm tốc SIWA

* Ưu điểm

  • Giá thuộc nhóm dễ tiếp cận: bài tổng hợp của Tự Động Hóa Toàn Cầu hiện xếp SIWA vào phân khúc giá thấp.
  • Danh mục khá rộng: có chân đế, mặt bích, phanh từ, motor liền giảm tốc và các dòng tải nặng R/K/F/S.
  • Nhiều mức công suất: đáp ứng từ máy nhỏ đến hệ thống truyền động công nghiệp công suất lớn.
  • Kiểu lắp đa dạng: B3, B5, trục thẳng và trục vuông góc.
  • Có dòng phanh từ: thuận tiện cho ứng dụng nâng hạ và dừng định vị.
  • Có nhiều lựa chọn tỉ số truyền: ví dụ nhóm motor liền giảm tốc công suất phổ thông được công bố nhiều ratio từ 3 đến 200.
  • Có hệ thống hỗ trợ tại nhiều khu vực: SIWA hiện công bố điểm liên hệ tại miền Bắc, miền Trung, Tây Nguyên và miền Nam.

* Nhược điểm

  • Thương hiệu còn mới: Công ty Cổ phần SIWA Việt Nam mới hoạt động từ năm 2025, vì vậy chưa có nhiều dữ liệu công khai về độ bền của sản phẩm sau thời gian vận hành dài nhiều năm.
  • Độ nhận diện còn thấp so với các thương hiệu đã có mặt lâu năm trên thị trường.
  • Thông tin giá trên website chưa đồng đều: một số model đang sử dụng mức giá hiển thị 999.999 đồng và cần liên hệ để có giá thực tế.
  • Nguồn gốc từng model cần kiểm tra kỹ: nếu dự án yêu cầu xuất xứ cụ thể, nên yêu cầu CO/CQ thay vì chỉ dựa vào tên thương hiệu.
  • Với ứng dụng tải nặng, chạy 24/7 hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ dây chuyền, nên kiểm tra thêm hệ số phục vụ, mô-men cho phép, nhiệt độ vận hành và catalog kỹ thuật trước khi chọn.

VI. Ứng dụng của motor giảm tốc SIWA

Nhờ có nhiều kiểu lắp và dải công suất, motor giảm tốc SIWA có thể sử dụng trong nhiều hệ thống truyền động.

Ứng dụng Dòng nên tham khảo
Băng tải nhỏ, băng chuyền Motor liền giảm tốc / chân đế
Máy khuấy, máy trộn Chân đế hoặc mặt bích
Máy đóng gói Motor liền giảm tốc
Máy chế biến thực phẩm Motor công suất nhỏ – trung bình
Cơ cấu dừng định vị Motor có phanh từ
Thang nâng, cơ cấu nâng hạ Motor có phanh
Băng tải dài, tải lớn R Series
Máy nghiền, máy ép R Series
Băng tải góc, không gian hẹp K Series
Máy khuấy công suất lớn K hoặc R Series

Không nên lựa chọn motor chỉ dựa trên tên ứng dụng. Hai băng tải cùng chiều dài nhưng khối lượng hàng, tốc độ, góc nghiêng và chế độ khởi động khác nhau có thể cần công suất và hộp số hoàn toàn khác nhau.

VII. Cách chọn motor giảm tốc SIWA phù hợp

1. Xác định tốc độ đầu ra cần thiết

Đầu tiên cần biết máy cần quay bao nhiêu vòng/phút.

Ví dụ băng tải yêu cầu trục ra khoảng 70 vòng/phút, motor 4 cực chạy khoảng 1.400–1.450 vòng/phút.

Tỉ số truyền cần thiết: i ≈ 1.450 ÷ 70 ≈ 20,7

Có thể lựa chọn ratio gần 1/20 hoặc điều chỉnh lại bằng biến tần.

2. Tính mô-men và công suất

Công suất cơ học có thể ước tính theo: P (kW) = T (N·m) × n (vòng/phút) / 9550

Trong đó:

  • P: công suất.
  • T: mô-men tải.
  • n: tốc độ đầu ra.

Ví dụ tải cần 100 N·m tại 70 vòng/phút:

P = 100 × 70 ÷ 9550 ≈ 0,73kW

Trong thực tế không nên chọn motor đúng sát 0,73kW. Cần tính thêm hiệu suất hộp số, hệ số tải, chế độ khởi động và thời gian vận hành.

3. Chọn kiểu lắp

Tùy theo ứng dụng và điều kiện thực tế mà sẽ chọn các kiểu lắp khác nhau:

  • Chân đế B3: phù hợp khi máy có bệ motor và đủ không gian theo phương ngang.
  • Mặt bích B5: phù hợp khi cần bắt trực tiếp motor vào máy hoặc tiết kiệm không gian.
  • R Series: dùng khi cần truyền động trục thẳng, mô-men lớn.
  • K Series: dùng khi cần đổi hướng truyền động 90°.

4. Kiểm tra chế độ tải

Cần xác định máy:

  • Khởi động không tải hay có tải.
  • Chạy liên tục hay ngắt quãng.
  • Có tải va đập hay không.
  • Mỗi ngày chạy bao nhiêu giờ.
  • Môi trường nhiều bụi, nước hoặc nhiệt độ cao hay không.

Máy nghiền, máy ép, vít tải đầy nguyên liệu và băng tải nghiêng cần hệ số dự phòng lớn hơn băng tải nhẹ chạy ngắt quãng.

5. Chọn phanh nếu cần giữ tải

Nếu thiết bị có nguy cơ trôi tải sau khi mất điện, nên ưu tiên motor có phanh.

Các ứng dụng thường cần phanh gồm:

  • Nâng hạ.
  • Palang.
  • Băng tải nghiêng.
  • Cửa công nghiệp.
  • Máy đóng gói cần dừng vị trí.

6. Kết hợp biến tần khi cần thay đổi tốc độ

Motor 3 pha có thể kết hợp biến tần để:

  • Điều chỉnh tốc độ.
  • Khởi động mềm.
  • Giảm dòng khởi động.
  • Tăng khả năng kiểm soát dây chuyền.

Tuy nhiên không nên chọn ratio hộp số quá nhanh rồi buộc biến tần phải chạy motor ở tần số rất thấp trong thời gian dài, vì khả năng tự làm mát của motor có thể giảm.

Nếu bạn đang cần lựa chọn motor giảm tốc SIWA đúng công suất, tỉ số truyền và kiểu lắp cho máy? Hãy liên hệ Tự Động Hóa Toàn Cầu để được tư vấn cấu hình phù hợp với tải, tốc độ và điều kiện vận hành thực tế. Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ kiểm tra thông số, lựa chọn model và gửi báo giá nhanh theo nhu cầu.