Motor giảm tốc TTT là thiết bị truyền động kết hợp động cơ điện và hộp giảm tốc, giúp giảm tốc độ quay, tăng mô-men xoắn và đáp ứng nhiều nhu cầu vận hành trong máy móc công nghiệp. Sản phẩm có nhiều cấu hình như chân đế, mặt bích, cốt âm và bộ motor kết hợp hộp số, phù hợp với băng tải, máy khuấy, máy đóng gói, máy chế biến và các hệ thống truyền động khác.
Trong bài viết này, Tự Động Hóa Toàn Cầu sẽ tổng hợp các dòng motor giảm tốc TTT phổ biến, bảng giá, thông số kỹ thuật, ứng dụng, ưu nhược điểm và cách lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.
I. Giới thiệu motor giảm tốc TTT
1. Motor giảm tốc TTT là gì?
Motor giảm tốc TTT là tổ hợp gồm hai thành phần chính:
- Động cơ điện: tạo chuyển động quay.
- Hộp giảm tốc: giảm tốc độ từ động cơ xuống tốc độ cần thiết và đồng thời làm tăng mô-men xoắn ở đầu ra.

Ví dụ, một motor 4 cực có tốc độ khoảng 1.400 vòng/phút khi kết hợp hộp số tỷ số truyền 1:20 sẽ cho tốc độ đầu ra lý thuyết khoảng: 1.400 ÷ 20 = 70 vòng/phút
Tốc độ thực tế có thể thấp hơn một chút do tổn hao và đặc tính của từng bộ truyền.
Các sản phẩm đang được Tân Thành Tài công khai gồm motor giảm tốc CH công suất nhỏ, motor giảm tốc mặt bích, hộp số cốt âm và các bộ giảm tốc tải lớn kết hợp motor 3 pha.
2. TTT là thương hiệu của nước nào?
Đây là phần cần phân biệt rõ khi tìm hiểu sản phẩm.
Website Tân Thành Tài hiện sử dụng tên TTT – Tân Thành Tài cho các dòng motor của doanh nghiệp. Chẳng hạn, các trang motor 18,5kW và motor 1 pha đều giới thiệu sản phẩm dưới thương hiệu Tân Thành Tài/TTT.

Trong khi đó, một số website bên ngoài lại giới thiệu TTT là motor có nguồn gốc Trung Quốc. Thông tin này hiện chưa đồng nhất giữa các nguồn công khai.
Vì vậy, khi cần xác định chính xác nơi sản xuất của một motor giảm tốc TTT cụ thể, người mua nên kiểm tra trực tiếp:
- Tem sản phẩm.
- CO – chứng nhận xuất xứ.
- CQ – chứng nhận chất lượng.
- Catalog hoặc hồ sơ kỹ thuật đi kèm.
- Tên nhà sản xuất ghi trên chứng từ nhập khẩu.
Không nên chỉ dựa vào tên thương hiệu hoặc nội dung quảng cáo để kết luận xuất xứ.
3. Các thông số thường gặp trên motor TTT
Đối với dòng motor điện TTT 3 pha, các model đang được công khai phổ biến sử dụng nguồn 380V, 50Hz, với các phiên bản 2 cực, 4 cực hoặc 6 cực tùy yêu cầu tốc độ. Một số dòng 4 cực có tốc độ khoảng 1.400–1.480 vòng/phút và cấp bảo vệ IP55.
Khi kết hợp motor với hộp giảm tốc, các thông số quan trọng cần quan tâm gồm:
| Thông số | Ý nghĩa |
| Công suất | Khả năng cung cấp công suất cơ của motor |
| Tỷ số truyền | Mức giảm tốc của hộp số |
| Tốc độ đầu ra | Tốc độ quay sau hộp giảm tốc |
| Mô-men đầu ra | Khả năng kéo/tải tại trục ra |
| Điện áp | 1 pha 220V hoặc 3 pha 220/380V tùy dòng |
| Kiểu lắp | Chân đế, mặt bích, trục rỗng… |
| Cấp bảo vệ | Khả năng bảo vệ motor trước bụi và nước |
| Số cực | Ảnh hưởng tới tốc độ quay ban đầu của motor |
II. Bảng giá motor giảm tốc TTT mới nhất
Liên hệ ngay kỹ sư kinh doanh của Toàn Cầu để nhận bảng giá!
Xem thêm: Bảng giá 10 Thương Hiệu Motor Giảm Tốc Trung Quốc Bán Chạy Nhất Việt Nam
III. Các dòng motor giảm tốc TTT phổ biến
Danh mục motor và hộp giảm tốc của Tân Thành Tài khá đa dạng. Xét theo cấu trúc lắp đặt và kiểu truyền động, có thể chia thành các nhóm chính dưới đây.
1. Motor giảm tốc TTT chân đế dòng CH
Đây là kiểu motor giảm tốc trục liền thường gặp ở các máy công nghiệp nhỏ và vừa.
Một cấu hình được công khai là CH18 – 200W – tỷ số 1:10, sử dụng điện 3 pha 220/380V, motor 4 cực với tốc độ đầu vào khoảng 1.400 vòng/phút ở 50Hz.

Một cấu hình khác là motor 200W tỷ số 1:20, tốc độ đầu ra được công bố khoảng 65 vòng/phút.
Dòng CH phù hợp với:
- Băng tải nhỏ.
- Máy đóng gói.
- Máy dán nhãn.
- Máy chiết rót.
- Máy khuấy nhỏ.
- Máy chế biến thực phẩm.
- Các cơ cấu cần tốc độ thấp nhưng lực kéo lớn hơn motor thông thường.
2. Motor giảm tốc TTT mặt bích
Motor giảm tốc mặt bích được lựa chọn khi cần bắt trực tiếp bộ truyền động vào thân máy, giúp giảm diện tích lắp đặt so với kiểu chân đế.
Một cấu hình đang được công khai có công suất 0,75kW – 1HP, điện áp 220/380V, motor 4 cực, tỷ số truyền 1:50. Tốc độ motor không tải được công bố khoảng 1.430 vòng/phút ở 50Hz.

Ưu điểm của kiểu mặt bích là:
- Lắp trực tiếp vào máy.
- Tiết kiệm không gian.
- Dễ bố trí trục đứng hoặc các kết cấu đặc biệt.
- Hạn chế sử dụng thêm bệ đỡ motor.
Dòng này thường gặp trên máy khuấy, máy đóng gói, máy chế biến và các cụm truyền động có không gian hạn chế.
3. Motor giảm tốc TTT cốt âm
Hộp giảm tốc cốt âm sử dụng trục ra rỗng, cho phép lắp trực tiếp vào trục của máy.
Ví dụ, Tân Thành Tài đang công khai cấu hình 0,75kW – 1HP, tỷ số truyền 1:20, sử dụng motor 4 cực có tốc độ khoảng 1.390 vòng/phút.

Kiểu cốt âm có lợi thế:
- Không cần nhiều khớp nối trung gian.
- Tiết kiệm chiều dài hệ truyền động.
- Kết cấu gọn.
- Thuận tiện cho băng tải và các máy có trục dẫn động nằm ngang
4. Bộ giảm tốc đầu vuông TTT
Với ứng dụng tải lớn hoặc cần thay đổi hướng truyền động, có thể sử dụng motor kết hợp hộp giảm tốc đầu vuông.
Một cấu hình đang được công khai gồm motor TTT 5,5kW – 7,5HP kết hợp hộp số R77, tỷ số truyền khoảng 14,05–15. Motor sử dụng điện 3 pha 380/660V, tốc độ định mức khoảng 1.440 vòng/phút.

Kiểu này phù hợp với:
- Băng tải tải nặng.
- Máy nghiền.
- Máy ép.
- Máy khuấy công nghiệp.
- Sản xuất vật liệu xây dựng.
- Hệ thống nâng hạ.
IV. Cách đọc model motor giảm tốc TTT
Tên model motor giảm tốc TTT có thể thay đổi theo từng dòng sản phẩm. Không phải tất cả đều sử dụng một quy tắc mã hóa duy nhất. Ví dụ với sản phẩm được ghi: CH18 – 200W – 1:10
Có thể đọc các thông tin chắc chắn từ trang sản phẩm như sau:
| Thông tin | Ý nghĩa |
| CH18 | Model/size hộp giảm tốc |
| 200W | Công suất motor 0,2kW |
| 1:10 | Tỷ số truyền |
Tương tự: CH28 – 400W – 1:50 cho biết motor công suất 400W và hộp giảm tốc tỷ số truyền 1:50. Không nên tự suy luận các con số 18, 22, 28… chính xác là kích thước nào nếu chưa có bảng mã catalog tương ứng, bởi cách quy ước có thể khác giữa các nhà sản xuất.

* Cách tính tốc độ đầu ra
Có thể ước tính tốc độ đầu ra theo công thức: n₂ ≈ n₁ / i
Trong đó:
- n₁: tốc độ đầu vào của motor.
- n₂: tốc độ đầu ra.
- i: tỷ số truyền.
Ví dụ motor quay 1.400 vòng/phút, tỷ số truyền 1:20: n₂ ≈ 1.400 / 20 = 70 vòng/phút. Nếu tỷ số truyền 1:50: n₂ ≈ 1.400 / 50 = 28 vòng/phút. Giá trị thực tế có thể khác đôi chút tùy thiết kế và hiệu suất truyền động.
V. Ưu và nhược điểm của motor giảm tốc TTT
* Ưu điểm
- Danh mục cấu hình khá đa dạng: Có thể lựa chọn chân đế, mặt bích, cốt âm, hộp trục vít hoặc motor kết hợp hộp số công suất lớn. Điều này giúp dễ bố trí theo kết cấu máy.
- Dải công suất rộng: Ngoài nhóm motor giảm tốc nhỏ từ 0,2–0,75kW, TTT còn có động cơ điện công suất hàng chục kW và các bộ giảm tốc công suất lớn hơn. Một số motor TTT 3 pha đang được công khai ở các mức 7,5kW, 18,5kW, 22kW và 37kW.
- Có cả motor 1 pha và 3 pha: Điều này giúp người dùng lựa chọn theo nguồn điện thực tế tại xưởng. Motor 1 pha phù hợp máy nhỏ hoặc nơi không có điện 3 pha; motor 3 pha phù hợp hơn với dây chuyền công nghiệp.
- Nhiều tỷ số truyền: Ở dòng CH/CV, một số trang sản phẩm công bố khả năng lựa chọn nhiều tỷ số truyền để đáp ứng các tốc độ khác nhau.
- Dễ ứng dụng vào máy phổ thông: Các cấu hình chân đế, mặt bích và cốt âm đáp ứng khá tốt các máy băng tải, máy khuấy, máy đóng gói và máy chế biến thông dụng.
* Nhược điểm
- Thông tin model chưa đồng nhất giữa các trang: Một số trang sản phẩm sử dụng tên CH, một số dùng mã motor Y3/MS kết hợp mã hộp số khác nhau. Vì vậy người mua nên yêu cầu catalog hoặc bản vẽ trước khi thay thế cho một motor cũ.
- Thông tin xuất xứ trên thị trường chưa thống nhất: Các nguồn công khai hiện mô tả TTT theo nhiều cách khác nhau. Nếu dự án bắt buộc chứng minh xuất xứ, cần kiểm tra CO/CQ theo đúng lô hàng thay vì dựa vào quảng cáo.
- Giá không được công khai đồng bộ: Phần lớn sản phẩm hiện phải liên hệ trực tiếp để lấy giá, nên khó so sánh nhanh giữa nhiều cấu hình.
- Không nên chỉ chọn theo công suất: Cùng 0,75kW nhưng motor tỷ số 1:10 và 1:50 sẽ cho tốc độ, mô-men và kích thước hộp số khác nhau. Chọn sai tỷ số truyền có thể khiến máy chạy quá nhanh hoặc quá chậm.
VI. Ứng dụng của motor giảm tốc TTT
Motor giảm tốc TTT có thể được sử dụng trong nhiều máy móc cần tốc độ thấp và mô-men lớn.
| Ứng dụng | Cấu hình gợi ý |
| Băng tải nhỏ | CH 0,2–0,4kW |
| Máy đóng gói | CH hoặc mặt bích |
| Máy chiết rót | Motor giảm tốc công suất nhỏ |
| Máy khuấy | Mặt bích hoặc motor + hộp số |
| Máy trộn | 0,75kW trở lên tùy tải |
| Băng tải công nghiệp | Chân đế/cốt âm |
| Máy nghiền, máy ép | Bộ giảm tốc tải lớn |
| Hệ thống nâng hạ | Cần tính mô-men và hệ số an toàn riêng |
| Chế biến thực phẩm | CH, mặt bích |
| Chế biến nông sản | Chân đế hoặc bộ giảm tốc công suất lớn |
Các trang sản phẩm của Tân Thành Tài cũng liệt kê băng tải, máy khuấy, máy đóng gói, máy cơ khí và dây chuyền sản xuất là nhóm ứng dụng chính của các bộ giảm tốc này.

VII. Cách chọn motor giảm tốc TTT phù hợp
1. Xác định tốc độ đầu ra
Đầu tiên cần biết máy cần quay bao nhiêu vòng/phút.
Ví dụ băng tải yêu cầu khoảng 70 vòng/phút, trong khi motor quay 1.400 vòng/phút: i = 1.400 / 70 = 20. Có thể bắt đầu tìm hộp giảm tốc tỷ số khoảng 1:20.
2. Xác định mô-men tải
Không nên chọn motor chỉ dựa vào tốc độ. Mô-men là yếu tố quyết định motor có đủ lực để kéo tải hay không.
Có thể tính công suất cơ theo:
P (kW) = T (N·m) × n (vòng/phút) / 9550
Trong đó:
- P: công suất.
- T: mô-men.
- n: tốc độ đầu ra.
Ví dụ cần mô-men 100N·m ở 70 vòng/phút: P = 100 × 70 / 9550 ≈ 0,73kW
Trong thực tế còn phải tính hiệu suất hộp số, đặc tính tải, thời gian vận hành và hệ số an toàn.
3. Chọn công suất có dự phòng
Nếu máy:
- Khởi động khi đang có tải.
- Chạy liên tục nhiều giờ.
- Thường xuyên đảo chiều.
- Có va đập cơ khí.
- Tải thay đổi lớn.
thì không nên chọn motor sát mức tính toán. Thông thường có thể để một khoảng dự phòng phù hợp và cần tính hệ số làm việc theo ứng dụng thực tế.
4. Chọn chân đế hay mặt bích
Tùy vào mục đích sử dụng mà lựa chọn loại motor giảm tốc phù hợp:
- Chân đế: phù hợp khi máy có bệ để đặt motor.
- Mặt bích: phù hợp khi bắt trực tiếp motor lên máy và muốn tiết kiệm không gian.
- Cốt âm: phù hợp khi muốn lắp trực tiếp hộp số lên trục máy.
- Đầu vuông: phù hợp khi cần thay đổi hướng truyền động hoặc bố trí máy đặc biệt.
5. Chọn điện áp
Xưởng nhỏ chỉ có điện dân dụng có thể cân nhắc motor 1 pha 220V. Nhà xưởng có nguồn 3 pha nên ưu tiên motor 3 pha vì phù hợp hơn với ứng dụng công nghiệp, đặc biệt ở công suất lớn.
6. Kiểm tra kích thước trước khi thay thế
Nếu dùng TTT để thay motor giảm tốc hãng khác, cần kiểm tra tối thiểu:
- Đường kính trục.
- Chiều dài trục.
- Kích thước then.
- Khoảng cách lỗ chân đế.
- Chiều cao tâm trục.
- Đường kính và số lỗ mặt bích.
- Hướng trục.
- Công suất.
- Tỷ số truyền.
- Tốc độ đầu ra.
Hai motor cùng công suất và cùng tỷ số truyền chưa chắc lắp thay thế trực tiếp cho nhau.
Nếu bạn đang cần tìm motor giảm tốc TTT phù hợp với công suất, tỷ số truyền và kiểu lắp của máy, hãy liên hệ Tự Động Hóa Toàn Cầu và gửi thông tin về tải, tốc độ đầu ra, điện áp hoặc ảnh motor đang sử dụng. Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ tư vấn cấu hình phù hợp và báo giá nhanh theo nhu cầu thực tế.


Zalo Miền Bắc