Motor giảm tốc Shanda: Bảng giá, các dòng và thông số kỹ thuật

Motor giảm tốc Shanda là dòng động cơ giảm tốc có dải công suất rộng, từ loại mini vài W đến các dòng công nghiệp hàng chục, hàng trăm kW tùy dòng sản phẩm. Motor được sử dụng cho băng tải, máy khuấy và máy chế biến tại các xưởng sản xuất.

Bài viết tổng hợp bảng giá motor giảm tốc Shanda cập nhật liên tục, thông số từng dòng, cách đọc mã model và cách chọn đúng loại cho máy của bạn.

I. Giới thiệu thương hiệu motor giảm tốc Shanda

1. Xuất xứ và lịch sử hãng Shanda

Shanda là thương hiệu chuyên sản xuất động cơ và hộp số giảm tốc quen thuộc trên thị trường, được phân phối tại Việt Nam qua nhiều đơn vị uy tín như Công ty TNHH SXTM Thiết Bị Tân Ngọc Hân. Nhờ lợi thế về độ bền cao, độ chính xác tốt, thiết kế nhỏ gọn giúp tiết kiệm không gian lắp đặt và khả năng điều chỉnh tốc độ dễ dàng, Shanda đã trở thành một trong những nhãn hiệu motor giảm tốc được ưa chuộng. Tại Việt Nam, các dòng sản phẩm của Shanda rất quen thuộc với các kỹ sư cơ khí, xưởng chế tạo máy và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều dây chuyền sản xuất đa dạng.

2. Năng lực sản xuất và chứng nhận

Dây chuyền sản xuất của Shanda được trang bị hệ thống gia công hiện đại nhằm đảm bảo động cơ hoạt động với độ chính xác cao và các bộ phận quay hoạt động êm ái hơn. Các dòng sản phẩm chủ lực của Shanda rất đa dạng, tập trung vào hộp giảm tốc trục vít NMRV, giảm tốc Cyclo tải nặng và các dòng giảm tốc mặt bích/chân đế (như series CH28). Sản phẩm được thiết kế với dải công suất rộng (từ 0.12kW đến 200kW) và tỷ số truyền phong phú (từ 1/3 có thể lên đến 1/30.000), phục vụ tối ưu cho các hệ thống truyền động yêu cầu momen lực lớn và khả năng chịu tải cao.

3. Motor giảm tốc Shanda tại Việt Nam

Motor giảm tốc Shanda phổ biến ở nhiều phân khúc, phục vụ hiệu quả từ các xưởng sản xuất vừa và nhỏ cho đến các ngành công nghiệp nặng. Các ngành ứng dụng nhiều nhất bao gồm công nghiệp hóa dầu, chế tạo băng tải, hệ thống tời và các hệ thống điều khiển tự động hóa. Các model thông dụng như hộp giảm tốc NMRV Shanda hay giảm tốc tải nặng Shanda thường có sẵn hàng tại các nhà phân phối, đáp ứng nhanh chóng nhu cầu lắp đặt mới hoặc thay thế bảo trì của khách hàng, giúp hệ thống vận hành ổn định và tiết kiệm điện năng.

II. Các dòng motor giảm tốc Shanda phổ biến

Tương tự các tiêu chuẩn chung của dòng động cơ giảm tốc trên thị trường, Shanda chia sản phẩm chủ yếu theo kiểu lắp đặt, nguyên lý truyền động và mức tải trọng. Bảng dưới đây tóm tắt các nhóm sản phẩm thường gặp nhất của hãng Shanda tại thị trường Việt Nam.

Dòng Mã hàng tiêu biểu Công suất thông dụng Tỷ số truyền (Ratio) Điện áp / Đặc điểm
Chân đế / Mặt bích CH (như CH28), CV 0.12kW – 7.5kW 1/3 – 1/200 1 pha 220V / 3 pha 380V (Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp ráp)
Cốt âm trục vít (Vỏ nhôm) NMRV (NMRV30 – NMRV150) 0.12kW – 7.5kW 1/5 – 1/100

1 pha 220V / 3 pha 380V (Truyền động vuông góc, tự hãm tốt)

Cycloid Series X (X2-X11), Series B (B0-B9) 0.37kW – 30kW 9 – 87 (1 cấp), 99 – 1003 (2 cấp)

3 pha 380V (Quay không đồng tâm, chống mài mòn, độ êm cao)

Tải nặng Các mã bánh răng côn xoắn 0.12kW – 200kW 1/3 – 1/30.000

3 pha 220V/380V/660V (Momen xoắn lên đến 63.000 Nm, dùng trong công nghiệp nặng)

1. Motor giảm tốc Shanda trục vít NMRV 

Đây là dòng sản phẩm chủ lực và được nhận diện nhiều nhất của hãng Shanda. Motor được thiết kế dạng trục ra vuông góc (cốt âm), với lớp vỏ làm từ hợp kim nhôm đúc nguyên khối, giúp thiết bị tản nhiệt cực kỳ tốt, chống gỉ sét và có trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt ở các không gian hẹp.

Dòng NMRV có dải công suất thông dụng từ 0.12kW đến 7.5kW (với các size phổ biến từ NMRV30 đến NMRV150), tỷ số truyền linh hoạt từ 1/5 đến 1/100. Nhờ sở hữu đặc tính tự hãm (tự khóa) rất tốt và momen xoắn ổn định, sản phẩm này đặc biệt phù hợp cho các hệ thống tời nâng hạ, băng tải góc hẹp, hệ thống cửa cuốn công nghiệp và các bồn khuấy trộn hóa chất nhỏ.

Motor giảm tốc Shanda trục vít NMRV 
Motor giảm tốc Shanda trục vít NMRV

2. Motor giảm tốc Shanda chân đế 

Đây là dòng sản phẩm cơ bản và có tính ứng dụng phổ thông nhất. Motor được thiết kế để lắp đặt bằng chân đế vững chắc, trục ra nằm ngang thẳng hàng. Hộp số bên trong sử dụng hệ thống bánh răng trụ răng nghiêng được gia công độ chính xác cao, lớp vỏ thường bằng hợp kim nhôm (đối với công suất nhỏ) hoặc gang đúc chắc chắn (đối với công suất lớn) giúp thiết bị chịu lực va đập tốt.

Dải công suất phổ biến từ 0.12kW đến 7.5kW với tỉ số truyền đa dạng từ 1/3 đến 1/200. Dòng chân đế của Shanda vận hành êm ái, tuổi thọ cao và được ứng dụng rộng rãi làm hệ thống truyền động chính cho băng tải, vít tải, máy nghiền, máy đóng gói và các loại máy móc nông nghiệp.

Motor giảm tốc Shanda chân đế 
Motor giảm tốc Shanda chân đế

3. Motor giảm tốc Shanda mặt bích 

Tương tự như dòng chân đế về cấu tạo bánh răng, nhưng dòng CV được thiết kế phần đầu là mặt bích thay vì chân đế để bắt ốc trực tiếp vào thân thiết bị cần lai dắt. Thiết kế này giúp motor kết nối chặt chẽ, tối ưu hóa không gian và truyền lực trực tiếp với hiệu suất cao nhất.

Sở hữu dải công suất và tỷ số truyền tương đương dòng CH (từ 0.12kW đến 7.5kW), motor mặt bích Shanda thường được ưu tiên sử dụng cho các thiết bị yêu cầu lắp đặt theo phương thẳng đứng như máy khuấy, bồn trộn, máy ấp trứng, hệ thống bơm màng hoặc quạt nuôi trồng thủy sản.

Motor giảm tốc Shanda mặt bích 
Motor giảm tốc Shanda mặt bích

4. Motor giảm tốc Shanda Cyclo 

Đây là dòng giảm tốc sử dụng nguyên lý truyền động con lăn lốc xoáy (Cycloid) đặc biệt, giúp các chi tiết bên trong quay không đồng tâm. Thiết kế này mang lại độ êm ái vượt trội, hạn chế tối đa ma sát mài mòn, đồng thời chịu được lực quá tải tức thời (shock load) tốt hơn nhiều so với bánh răng thông thường.

Sản phẩm được chia làm dòng Series X (mã X2 đến X11) và Series B (mã B0 đến B9) với công suất có thể lên đến 30kW. Tỷ số truyền 1 cấp đạt từ 1/9 đến 1/87 và 2 cấp có thể lên tới 1/1003. Dòng Cyclo Shanda thường góp mặt trong các ngành công nghiệp nặng như khai khoáng, trạm trộn xi măng, máy ép và hệ thống xử lý nước thải.

Motor giảm tốc Shanda Cyclo 
Motor giảm tốc Shanda Cyclo

5. Motor giảm tốc Shanda tải nặng 

Được thiết kế chuyên biệt cho các môi trường công nghiệp khắc nghiệt nhất, dòng tải nặng của Shanda sử dụng vỏ gang đúc siêu cứng cáp và kết cấu bánh răng côn xoắn gia cường. Trục đầu ra có thể tùy biến rất đa dạng: cốt âm, cốt dương, lắp vuông góc hoặc song song tùy theo thiết kế của dàn máy.

Với khả năng đáp ứng công suất cực lớn (lên đến 200kW) và momen xoắn đạt tới 63.000 Nm, tỷ số truyền có thể ghép nối lên tới 1/30.000. Dòng tải nặng này là “trái tim” truyền động của các hệ thống quy mô lớn như băng tải tải than, máy cán thép, cần trục cảng biển và các máy nghiền đá công suất cao.

III. Bảng giá motor giảm tốc Shanda

Bảng giá motor giảm tốc Shanda: đang cập nhật….

IV. Cách đọc mã model motor giảm tốc Shanda

Mã model Shanda thường gồm 3 phần chính: kiểu lắp và cỡ trục, công suất, tỉ số truyền. Lấy ví dụ một model phổ biến là CH28-750W-60S:

Phần mã Ý nghĩa Ví dụ
CH

Kiểu lắp: CH = chân đế, CV = mặt bích

Chân đế
28

Đường kính trục ra (mm)

Trục 28mm
750W

Công suất motor

0.75kW (750W)
60S

Tỉ số truyền (Ratio)

1/60

Một số ký hiệu mở rộng khác thường gặp của các dòng sản phẩm Shanda:

  • CHM: Đầu hộp số kiểu chân đế (chỉ có hộp số, mặt bích nối motor, không kèm động cơ).

  • CVM: Đầu hộp số kiểu mặt bích (chỉ có hộp số, không kèm động cơ).

  • CH…B / CV…B: Motor giảm tốc có tích hợp phanh từ (B = Brake).

Từ tỉ số truyền, bạn hoàn toàn có thể tính toán được tốc độ vòng quay đầu ra của hệ thống. Motor Shanda phổ thông thường được quấn theo chuẩn 4 cực (4 Poles) nên có tốc độ quay thực tế ở trục motor là khoảng 1.400 vòng/phút.

Với tỉ số truyền 1/60 như model ví dụ, tốc độ cốt ra sẽ được tính như sau: 1.400 ÷ 60 ≈ 23 vòng/phút.

V. Ưu và nhược điểm của motor giảm tốc Shanda

Motor giảm tốc Shanda có thế mạnh vượt trội về sự đa dạng trong dải công suất, tính ứng dụng linh hoạt và giá thành hợp lý, tuy nhiên đây không phải là lựa chọn tối ưu nhất dành cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối hoặc môi trường vận hành cực kỳ khắc nghiệt.

* Ưu điểm

  • Dải công suất cực kỳ rộng, từ các dòng nhỏ 0.12kW đến các dòng tải siêu nặng lên tới 200kW, chỉ một thương hiệu có thể đáp ứng gần như toàn bộ nhu cầu truyền động của hệ thống sản xuất.

  • Tỉ số truyền đa dạng, dải tỉ số đáp ứng từ các mức nhỏ (1/3, 1/5) cho đến các mức cực lớn (có thể lên tới 1/30.000 đối với các hệ bánh răng kết hợp).

  • Cung cấp nhiều tùy chọn về kiểu lắp đặt như: chân đế (CH), mặt bích (CV), cốt âm vuông góc trục vít (NMRV), công nghệ Cyclo lốc xoáy hoặc các phiên bản có tích hợp sẵn phanh từ.

  • Mức giá thuộc phân khúc phổ thông tầm trung, thấp hơn đáng kể và giúp tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu so với việc mua hàng nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản hoặc Châu Âu.

  • Là mặt hàng có tính phổ biến cao trên thị trường, rất dễ dàng tìm kiếm model tương đương hoặc linh kiện để thay thế nhanh chóng khi xảy ra sự cố hỏng hóc, giúp hạn chế thời gian dừng máy.

* Nhược điểm

  • Hệ thống vòng bi, phốt chắn dầu và linh kiện cơ khí bên trong dù đáp ứng tốt nhu cầu cơ bản nhưng độ bền bỉ khi phải chạy liên tục 24/7 dưới tình trạng quá tải thường xuyên sẽ kém hơn so với hàng cao cấp của Nhật hay Đức.

  • Do là thương hiệu phổ biến, thông tin về nguồn gốc, xuất xứ trên thị trường đôi khi không đồng nhất hoặc có thể bị làm nhái, đòi hỏi người mua sắm phải chủ động yêu cầu nhà phân phối cung cấp đầy đủ chứng từ CO, CQ để đảm bảo chất lượng.

  • Chất lượng độ hoàn thiện đôi khi vẫn còn phụ thuộc vào lô hàng và nguồn nhập; thỉnh thoảng có thể xảy ra tình trạng cùng một model nhưng độ tinh xảo trong gia công lớp vỏ hoặc tiếng ồn khi vận hành có sự chênh lệch nhỏ giữa các đợt sản xuất.

VI. Ứng dụng của motor giảm tốc Shanda

Motor giảm tốc Shanda phù hợp với đa dạng các hệ thống truyền động từ tải nhẹ, tải trung bình cho đến tải siêu nặng, mang lại khả năng vận hành bền bỉ, mô-men xoắn cao và độ ổn định vượt trội trong các nhà máy, khu công nghiệp.

Ứng dụng Dòng nên dùng Công suất thường gặp
Băng tải, băng chuyền, vít tải công nghiệp Dòng chân đế (CH) / Trục vít cốt âm (NMRV) 0.37kW – 7.5kW
Máy khuấy sơn, bồn khuấy hóa chất, xử lý nước thải Dòng mặt bích (CV) / Giảm tốc Cyclo 0.75kW – 15kW
Thang nâng hàng, cơ cấu tời kéo, hệ thống nâng hạ NMRV (nhờ đặc tính tự hãm) / CH…B, CV…B (có phanh) 1.5kW – 7.5kW
Máy trộn bê tông, máy nghiền, hệ thống cần trục Dòng tải nặng bánh răng côn xoắn / Cyclo tải lớn 11kW – 200kW
Máy đóng gói, máy chế biến thực phẩm, băng tải PVC nhẹ CH/CV công suất nhỏ / NMRV vỏ nhôm size nhỏ (30-50) 0.12kW – 0.75kW

VII. Cách chọn motor giảm tốc Shanda phù hợp

Chọn motor giảm tốc Shanda cần đi theo 5 bước cơ bản, bắt đầu từ việc xác định chính xác tốc độ và mô-men xoắn mà hệ thống máy yêu cầu.

  1. Xác định tốc độ đầu ra. Ví dụ: Băng tải của bạn cần trục quay đạt 70 vòng/phút.

  2. Tính tỉ số truyền (Ratio). Lấy tốc độ định mức của motor chia cho tốc độ đầu ra cần thiết. Động cơ Shanda phổ thông thường là loại 4 cực (4 Poles) với tốc độ thực tế khoảng 1.400 vòng/phút, nên tỉ số truyền cần thiết là 1.400 ÷ 70 = 20, tức là chọn Ratio 1/20.

  3. Tính công suất. Dùng mô-men xoắn tải ($N\cdot m$) và tốc độ đầu ra (vòng/phút) áp dụng theo công thức tiêu chuẩn bên dưới. Nên chọn dư công suất khoảng 20–30% nếu máy phải khởi động có tải nặng hoặc chạy liên tục.

  4. Chọn kiểu lắp. Chọn chân đế (CH) khi có bệ đặt motor vững chắc. Chọn mặt bích (CV) khi cần lắp thẳng đứng lên thân máy hoặc bồn khuấy. Chọn cốt âm vuông góc (dòng vỏ nhôm NMRV) khi không gian lắp ráp chật hẹp.

  5. Chọn điện áp và phụ kiện. Xưởng có điện 3 pha nên ưu tiên chọn motor 3 pha 380V. Nếu cơ cấu tời nâng cần dừng giữ tải thì chọn loại tích hợp phanh từ. Nếu cần điều chỉnh tốc độ linh hoạt thì chọn motor 3 pha đi kèm biến tần.

Công thức tính công suất cơ bản:

Ví dụ: Tải yêu cầu mô-men xoắn 100 N\m ở tốc độ 70 vòng/phút thì:

Nếu giả sử hiệu suất truyền động của hộp số Shanda đạt 90%, công suất cơ motor thực tế cần cấp là khoảng 0,81 kW. Bạn có thể xem xét nâng lên mức công suất tiêu chuẩn liền kề là 1,1 kW (1.5HP) nếu có trong dòng sản phẩm được chọn, nhưng chỉ nên quyết định sau khi kiểm tra kỹ các điều kiện khởi động, hệ số phục vụ (Service Factor) và giới hạn mô-men cho phép của hộp số.

Nếu bạn chưa xác định được công suất, tỉ số truyền hoặc kiểu lắp Shanda phù hợp nhất với kết cấu máy của mình, hãy liên hệ Tự động hóa Toàn Cầu để được đội ngũ hỗ trợ kiểm tra thông số và tư vấn lựa chọn chuẩn xác.