Motor giảm tốc SGP: Bảng giá, thông số và cách chọn

Motor giảm tốc SGP là dòng động cơ giảm tốc hướng đến các ứng dụng truyền động công nghiệp phổ thông như băng tải, máy đóng gói, máy chế biến, cơ cấu cấp liệu và các dây chuyền sản xuất cần tốc độ thấp, mô-men xoắn lớn. Sản phẩm hiện có các kiểu lắp chân đế GH và mặt bích GV, với nhiều lựa chọn về công suất, cỡ hộp số và tỉ số truyền.

motor giảm tốc sgp

Trong bài viết này, Tự động hóa Toàn Cầu sẽ tổng hợp bảng giá motor giảm tốc SGP tham khảo, các dòng sản phẩm phổ biến, cách đọc mã model, ưu nhược điểm, ứng dụng và những lưu ý quan trọng khi lựa chọn.

I. Giới thiệu về motor giảm tốc SGP

1. Motor giảm tốc SGP là của hãng nào?

SGP là thương hiệu thiết bị truyền động được Ngọc Tiên phát triển theo hình thức OEM, đặt hàng sản xuất tại nhà máy ở Trung Quốc. Theo giới thiệu từ Ngọc Tiên, việc chủ động OEM nhằm kiểm soát cấu hình, chất lượng đầu vào và tối ưu chi phí cho thị trường Việt Nam.

Ngọc Tiên chính thức thành lập năm 2009 và kế thừa nền tảng từ cửa hàng Điện Cơ Anh Tuấn hoạt động từ năm 1999. Đơn vị này hiện kinh doanh nhiều thương hiệu và nhóm thiết bị truyền động như động cơ điện, motor giảm tốc và hộp giảm tốc.

motor giảm tốc sgp
HÌnh ảnh công ty NGOCTIEN

Do đó, khi tìm hiểu motor giảm tốc SGP, nên phân biệt giữa:

  • Động cơ điện SGP: motor điện độc lập, có các phiên bản chân đế B3, mặt bích B5…
  • Motor giảm tốc SGP: tổ hợp động cơ và hộp giảm tốc, phổ biến với dòng GH chân đế và GV mặt bích.

2. Motor giảm tốc SGP tại Việt Nam

Motor giảm tốc SGP được xếp ở phân khúc giá trung bình, hướng đến nhóm khách hàng muốn cân đối giữa chi phí đầu tư và yêu cầu vận hành của các hệ thống tải nhẹ đến tải trung bình.

Danh mục SGP đang được Ngọc Tiên công khai hiện có nhiều model từ khoảng 0,1 kW đến 3,7 kW, với các cỡ hộp số và tỉ số truyền khác nhau. Hai kiểu lắp chính là GH chân đế và GV mặt bích.

Một số mức công suất đang xuất hiện phổ biến gồm:

Công suất Quy đổi tham khảo
0,1 kW 100 W
0,2 kW 200 W
0,4 kW 400 W
0,75 kW 750 W
1,5 kW 1.500 W
2,2 kW 2.200 W
3,7 kW 3.700 W

Dải công suất trên phù hợp với nhiều máy móc công nghiệp phổ thông như băng tải, máy đóng gói, máy cấp liệu, máy khuấy nhỏ và các cơ cấu truyền động trong dây chuyền sản xuất.

3. Đặc điểm chung của motor giảm tốc SGP

Tùy model và công suất, thông số cụ thể sẽ khác nhau. Tuy nhiên, các sản phẩm motor giảm tốc SGP đang được công bố có một số đặc điểm chung đáng chú ý:

Thông số Đặc điểm
Thương hiệu SGP
Kiểu sản phẩm Motor kết hợp hộp giảm tốc
Kiểu lắp phổ biến GH chân đế, GV mặt bích
Công suất đang phổ biến 0,1–3,7 kW
Nguồn điện ở nhiều model 3 pha 220/380 V
Tỉ số truyền Thay đổi theo công suất và cỡ hộp số
Kết cấu Trục thẳng
Vật liệu Một số model sử dụng vỏ nhôm
Ứng dụng Băng tải, máy sản xuất, máy đóng gói, máy chế biến

Ví dụ, model SGP GV32-750 công suất 0,75 kW được công bố với nguồn điện 3 pha 220/380 V và dải tỉ số truyền khoảng 1/30–1/120. Trong khi GV28-750 cùng công suất nhưng sử dụng dải tỉ số khoảng 1/3–1/30. Điều này cho thấy cùng một công suất nhưng cỡ hộp số và tỉ số truyền có thể hoàn toàn khác nhau.

II. Bảng giá motor giảm tốc SGP tham khảo

Liên hệ ngay kỹ sư kinh doanh của Toàn Cầu để nhận bảng giá!

Xem thêm: Bảng giá 10 Thương Hiệu Motor Giảm Tốc Trung Quốc Bán Chạy Nhất Việt Nam

III. Các dòng motor giảm tốc SGP phổ biến

1. Motor giảm tốc SGP chân đế GH

GH là dòng motor giảm tốc trục thẳng sử dụng chân đế để cố định trực tiếp xuống bệ máy, khung thép hoặc kết cấu cơ khí.

Đây là kiểu lắp thông dụng khi thiết kế:

  • Băng tải.
  • Máy khuấy.
  • Máy đóng gói.
  • Máy chế biến.
  • Cơ cấu cấp liệu.
  • Máy nông nghiệp.
  • Các hệ thống truyền động có bệ đỡ motor riêng.
motor giảm tốc sgp
Motor giảm tốc SGP chân đế GH

Danh mục GH của SGP hiện có nhiều mức công suất từ 0,1 kW đến 3,7 kW và nhiều cỡ khác nhau như GH18, GH22, GH28, GH32, GH40 và GH50.

Ví dụ:

Model tham khảo Công suất Tỉ số truyền
GH18-200 0,2 kW khoảng 1/3–1/25
GH28-750 0,75 kW khoảng 1/3–1/30
GH32-750 0,75 kW khoảng 1/30–1/120
GH40-750 0,75 kW khoảng 1/130–1/200

Có thể thấy với riêng motor 0,75 kW, người dùng đã có nhiều lựa chọn cỡ hộp số khác nhau tùy tỉ số truyền yêu cầu.

Ưu điểm của kiểu GH là dễ gá lên khung máy, thuận tiện căn chỉnh và phù hợp với những hệ thống truyền động sử dụng khớp nối, nhông xích hoặc pulley.

2. Motor giảm tốc SGP mặt bích GV

GV sử dụng mặt bích tại đầu hộp giảm tốc thay cho chân đế. Motor có thể được gá trực tiếp vào thành máy, mặt máy hoặc một cụm kết cấu cơ khí.

Các model phổ biến có dạng: GV18, GV22, GV28, GV32, GV40, GV50…

Danh mục GV hiện cũng có các mức công suất từ khoảng 0,1 kW đến 3,7 kW.

motor giảm tốc sgp
Motor giảm tốc SGP mặt bích GV

Ví dụ:

Model Công suất Đặc điểm
GV18-100-30 0,1 kW Mặt bích
GV22-200-30 0,2 kW Mặt bích
GV28-750-20 0,75 kW Mặt bích
GV32-750-60 0,75 kW Mặt bích
GV40-2200-40 2,2 kW Mặt bích
GV50-3700-30 3,7 kW Mặt bích

Kiểu GV phù hợp khi cần gá motor trực tiếp lên thân máy, giúp kết cấu gọn hơn và hạn chế phải thiết kế thêm bệ đỡ riêng.

IV. Cách đọc mã motor giảm tốc SGP

Motor giảm tốc SGP thường có cấu trúc model tương đối trực quan.

Ví dụ: GH32-750-60

Có thể tách thành:

Phần mã Ý nghĩa
GH Kiểu motor giảm tốc chân đế
32 Cỡ hộp số/trục của cấu hình
750 Công suất motor 750 W = 0,75 kW
60 Tỉ số truyền i = 60

Tương tự: GV28-750-20

  • GV: kiểu mặt bích.
  • 28: cỡ hộp số/trục.
  • 750: motor 750 W.
  • 20: tỉ số truyền 1/20.

Hay: GH50-3700-30

  • GH: chân đế.
  • 50: cỡ hộp giảm tốc.
  • 3700: công suất 3.700 W = 3,7 kW.
  • 30: tỉ số truyền 1/30.

Các model thực tế trên website SGP cũng đang được đặt theo dạng GH/GV + cỡ + công suất + tỉ số truyền này.

motor giảm tốc sgp

*Cách tính tốc độ đầu ra: 

Tốc độ đầu ra có thể ước tính theo công thức: n₂ ≈ n₁ / i

Trong đó:

  • n₁: tốc độ motor.
  • n₂: tốc độ đầu ra hộp giảm tốc.
  • i: tỉ số truyền.

Ví dụ motor quay khoảng 1.400 vòng/phút, sử dụng hộp số i = 30: n₂ ≈ 1.400 / 30 ≈ 46,7 vòng/phút

  • Nếu dùng i = 60: n₂ ≈ 1.400 / 60 ≈ 23,3 vòng/phút
  • Nếu dùng i = 100: n₂ ≈ 1.400 / 100 ≈ 14 vòng/phút

Các giá trị trên là tính toán lý thuyết. Khi chọn thiết bị thực tế nên kiểm tra tốc độ định mức và bảng thông số của đúng model.

V. Ưu điểm và những điểm cần lưu ý của motor giảm tốc SGP

1. Ưu điểm

  • Giá ở phân khúc trung bình: SGP được định vị ở nhóm không quá cao về chi phí, phù hợp với các dự án chế tạo máy cần cân đối ngân sách nhưng không muốn chỉ chọn sản phẩm theo tiêu chí giá thấp nhất. Bài tổng hợp của Tự động hóa Toàn Cầu cũng đang xếp SGP vào nhóm giá trung bình.
  • Dải công suất phù hợp với nhiều máy phổ thông: Các mức 0,1; 0,2; 0,4; 0,75; 1,5; 2,2 và 3,7 kW đáp ứng khá nhiều ứng dụng máy móc tải nhẹ đến trung bình.
  • Có cả chân đế và mặt bích: Người dùng có thể chọn GH khi cần đặt motor trên bệ hoặc GV khi cần gá trực tiếp lên thân máy.
  • Nhiều tỉ số truyền: Một công suất có thể kết hợp nhiều cỡ hộp số và nhiều tỉ số truyền khác nhau. Đây là lợi thế khi cần lựa chọn tốc độ đầu ra phù hợp mà vẫn giữ nguyên công suất motor.
  • Kích thước tương đối gọn: Một số model SGP được nhà phân phối mô tả với kết cấu vỏ nhôm, hướng đến thiết kế nhỏ gọn và linh hoạt khi lắp đặt.
  • Nguồn cung và hỗ trợ tại Việt Nam: SGP được phân phối qua Ngọc Tiên, đơn vị có nền tảng hoạt động trong lĩnh vực motor và truyền động từ năm 1999. Đây là một yếu tố đáng cân nhắc khi cần tra cứu model hoặc tìm sản phẩm thay thế.

2. Những điểm cần lưu ý

  • Độ nhận diện thương hiệu chưa bằng các hãng lâu năm: SGP vẫn là tên tuổi tương đối mới nếu so với nhiều thương hiệu motor giảm tốc đã xuất hiện lâu trên thị trường.
  • Cần phân biệt rõ SGP là thương hiệu OEM: Theo thông tin Ngọc Tiên công bố, SGP được đặt hàng OEM từ nhà máy Trung Quốc. Vì vậy nếu dự án yêu cầu cụ thể về nhà máy sản xuất, CO/CQ hoặc xuất xứ chi tiết, cần kiểm tra hồ sơ của đúng lô hàng.
  • Không chọn motor chỉ dựa vào công suất: Ví dụ cùng là motor 0,75 kW nhưng GH28, GH32 và GH40 phục vụ những khoảng tỉ số truyền khác nhau. Kích thước, tốc độ và khả năng chịu tải của cụm hộp số cũng khác nhau.
  • Cần kiểm tra kích thước khi thay thế motor cũ: Không nên mặc định một motor SGP có thể lắp trực tiếp thay một motor GH/GV của hãng khác dù công suất và tỉ số truyền giống nhau.
  • Thông tin trực tuyến cần được đối chiếu lại khi đặt hàng: Một số trang sản phẩm trên hệ thống hiện còn xuất hiện tên catalog hoặc đường dẫn NTC trong khi tên sản phẩm hiển thị là SGP. Vì vậy, với dự án cần độ chính xác cao, nên lấy catalog và bản vẽ đúng model tại thời điểm báo giá trước khi thiết kế gá lắp.

VI. Ứng dụng của motor giảm tốc SGP

Motor giảm tốc SGP hướng đến các hệ thống cần giảm tốc độ và tăng mô-men tại đầu ra.

Ứng dụng Công suất có thể xem xét
Băng tải mini 0,1–0,4 kW
Băng tải sản xuất 0,4–2,2 kW
Máy đóng gói 0,2–1,5 kW
Máy cấp liệu 0,2–1,5 kW
Máy chế biến thực phẩm 0,2–1,5 kW
Máy khuấy nhỏ 0,75–2,2 kW
Bàn xoay 0,1–0,75 kW
Máy nông nghiệp 0,4–2,2 kW
Dây chuyền sản xuất 0,75–3,7 kW
Cơ cấu truyền động tải trung bình 1,5–3,7 kW

Các mức công suất trên chỉ mang tính định hướng. Công suất thực tế phải được xác định theo mô-men tải, tốc độ, chu kỳ làm việc, hệ số an toàn và cấu tạo cơ khí. Nguồn của Ngọc Tiên cũng định hướng motor SGP cho các hệ thống băng tải, dây chuyền sản xuất và các hệ thống truyền động kết hợp hộp giảm tốc.

motor giảm tốc sgp
Ứng dụng motor giảm tốc SGP cho băng tải

VII. Cách chọn motor giảm tốc SGP phù hợp

1. Xác định tốc độ đầu ra

Trước tiên cần biết tốc độ mà trục máy thực tế cần đạt.

Ví dụ băng tải yêu cầu trục dẫn động quay khoảng: 45 vòng/phút

Nếu động cơ quay khoảng 1.400 vòng/phút: i = 1.400 / 45 ≈ 31. Có thể xem xét hộp số có tỉ số truyền gần 1/30, sau đó tính lại tốc độ thực tế. Không nên chọn tỉ số truyền chỉ dựa trên thói quen như 1/20, 1/30 hay 1/60.

motor giảm tốc sgp
Minh họa cách xác định tỉ số truyền bánh răng

2. Xác định mô-men tải

Đây là thông số quan trọng hơn việc chỉ nhìn vào công suất.

Quan hệ giữa công suất, tốc độ và mô-men có thể ước tính: P = T × n / 9550

Trong đó:

  • P: công suất cơ học, kW.
  • T: mô-men, N·m.
  • n: tốc độ, vòng/phút.

Suy ra: T = 9550 × P / n

Ví dụ nếu cần công suất 0,75 kW tại 50 vòng/phút: T ≈ 9550 × 0,75 / 50 ≈ 143 N·m

Đây mới là giá trị tính toán sơ bộ. Khi chọn hộp giảm tốc vẫn phải đối chiếu mô-men cho phép của model cụ thể và hệ số tải.

3. Chọn công suất motor

Các mức công suất thông dụng hiện có thể tham khảo: 0,1 – 0,2 – 0,4 – 0,75 – 1,5 – 2,2 – 3,7 kW.

Không nên chọn motor đúng bằng công suất tải lý thuyết trong mọi trường hợp.

Các hệ thống:

  • Khởi động tải nặng.
  • Khởi động thường xuyên.
  • Có va đập.
  • Chạy liên tục.
  • Có tải thay đổi mạnh.

cần tính thêm hệ số phục vụ và khả năng quá tải.

4. Chọn GH hay GV

Chọn GH chân đế khi: Motor có bệ riêng, cần bắt trực tiếp xuống khung máy hoặc cần thuận tiện tháo lắp, căn chỉnh.

Chọn GV mặt bích khi: Cần gá trực tiếp motor lên thân máy, tiết kiệm không gian hoặc cần kết cấu truyền động gọn.

Hai kiểu này không nên thay thế tùy ý cho nhau vì kích thước gá lắp khác nhau.

5. Chọn cỡ hộp số và tỉ số truyền

Một điểm đặc trưng của dòng GH/GV là khi tỉ số truyền tăng, có thể phải chuyển sang cỡ hộp số lớn hơn.

Ví dụ với dòng 0,75 kW đang được công bố:

  • GH/GV28: nhóm tỉ số thấp.
  • GH/GV32: nhóm tỉ số trung bình.
  • GH/GV40: nhóm tỉ số lớn hơn.

Do đó không nên yêu cầu đơn giản: “Motor SGP 0,75 kW tỉ số 1/150” mà nên kiểm tra chính xác model hộp số tương ứng.

6. Kiểm tra kích thước cơ khí

Đây là bước đặc biệt quan trọng nếu mua SGP để thay thế một motor cũ.

Cần đo hoặc lấy bản vẽ của motor hiện tại để so sánh:

  • Đường kính trục.
  • Chiều dài trục.
  • Kích thước rãnh then.
  • Khoảng cách lỗ chân.
  • Chiều cao tâm trục.
  • Kích thước mặt bích.
  • Đường kính vòng lỗ bulông.
  • Chiều dài tổng thể.
  • Hướng lắp.

Hai motor đều 0,75 kW, i = 30 nhưng không có nghĩa chắc chắn lắp thay thế trực tiếp cho nhau.

7. Kiểm tra điện áp và phương án điều chỉnh tốc độ

Nhiều model motor giảm tốc SGP đang được công bố sử dụng nguồn 3 pha 220/380 V. Cần kiểm tra chính xác nameplate trước khi đấu điện.

Nếu muốn thay đổi tốc độ trong quá trình vận hành, có thể sử dụng biến tần nhưng cần xem xét:

  • Dải tốc độ cần điều chỉnh.
  • Mô-men ở tốc độ thấp.
  • Khả năng giải nhiệt motor.
  • Thời gian chạy tốc độ thấp.
  • Tần số tối thiểu và tối đa.
  • Yêu cầu dừng/khởi động.

Nếu máy cần thay đổi tốc độ rất rộng, không nên chọn tỉ số truyền hộp số rồi phụ thuộc hoàn toàn vào biến tần để bù tốc độ.

Nếu bạn đang cần lựa chọn motor giảm tốc SGP cho băng tải, máy đóng gói, máy khuấy, máy chế biến hoặc dây chuyền sản xuất, hãy liên hệ Tự động hóa Toàn Cầu để được hỗ trợ lựa chọn cấu hình phù hợp. 

Chỉ cần cung cấp các thông tin như công suất, tốc độ đầu ra, tỉ số truyền, kiểu lắp GH/GV, kích thước trục và yêu cầu tải, đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ đối chiếu model và tư vấn phương án phù hợp với hệ thống thực tế.