Trong quá trình cài đặt biến tần Hitachi SJ100, người dùng thường gặp một số vấn đề như biến tần không nhận lệnh RUN, động cơ không thay đổi tốc độ, không biết chọn nguồn đặt tần số từ bàn phím hay terminal hoặc chưa xác định được tham số tăng giảm tốc phù hợp.
Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn từ cách sử dụng bàn phím, đấu dây, cài các thông số cơ bản đến những phương án vận hành thường gặp như chạy bằng keypad, công tắc ngoài, chiết áp 0–10V, tín hiệu 4–20mA và nhiều cấp tốc độ.
I. Tổng Quan Về Biến Tần Hitachi SJ100
Hitachi SJ100 là dòng biến tần công nghiệp của Hitachi, được sản xuất với các phiên bản nguồn 200V và 400V, dải công suất tương ứng với động cơ từ khoảng 1/4 HP đến 10 HP. Dòng SJ100 hỗ trợ nhiều chức năng điều khiển như V/f, Sensorless Vector, PID, phanh tái sinh, Auto-Tuning và 16 cấp tốc độ lập trình.

Một số đặc điểm đáng chú ý của Hitachi SJ100:
- Điều khiển V/f mô-men không đổi.
- Điều khiển V/f tải biến thiên.
- Điều khiển Sensorless Vector – SLV.
- Hỗ trợ tín hiệu đặt tần số 0–10V.
- Hỗ trợ tín hiệu dòng 4–20mA.
- Tích hợp chiết áp điều chỉnh tốc độ ngay trên mặt biến tần.
- Cho phép lưu tới 16 cấp tốc độ.
- Có chức năng PID.
- Hỗ trợ Auto-Tuning thông số động cơ.
- Có giao tiếp RS-422 phục vụ cấu hình và kết nối thiết bị mở rộng.
SJ100 có thể sử dụng cho nhiều ứng dụng điều khiển tốc độ động cơ như băng tải, quạt, bơm, máy khuấy, máy đóng gói, máy chế tạo và các hệ thống cơ khí cần thay đổi tốc độ.
II. Hướng Dẫn Sử Dụng Bàn Phím Biến Tần Hitachi SJ100
Bàn phím tích hợp trên SJ100 vừa dùng để vận hành động cơ vừa dùng để chỉnh sửa và giám sát tham số. Màn hình LED 4 số có thể hiển thị tần số, dòng điện, mã tham số và trạng thái lỗi.
1. Chức năng các phím trên Hitachi SJ100

| Phím/Bộ phận | Chức năng |
| RUN | Khởi động động cơ khi RUN Key đã được cho phép |
| STOP/RESET | Dừng động cơ hoặc reset lỗi |
| FUNC | Chuyển giữa nhóm tham số, mã tham số và giá trị |
| ▲ / ▼ | Chọn tham số hoặc tăng/giảm giá trị |
| STR | Lưu giá trị tham số vào bộ nhớ EEPROM |
| Potentiometer | Chiết áp tích hợp để điều chỉnh tốc độ |
| PRG LED | Sáng khi biến tần đang ở chế độ chỉnh tham số |
| Hz / A LED | Cho biết đơn vị đang hiển thị là Hz hoặc Ampere |
Sau khi thay đổi một tham số, cần nhấn STR để lưu. Nếu chỉ chỉnh giá trị nhưng không nhấn STR thì giá trị mới có thể không được ghi vào bộ nhớ.
2. Các nhóm tham số chính

SJ100 chia tham số thành các nhóm:
| Nhóm | Chức năng |
| D | Giám sát trạng thái |
| F | Các thông số vận hành cơ bản |
| A | Các chức năng tiêu chuẩn |
| B | Các chức năng tinh chỉnh |
| C | Cấu hình terminal vào/ra |
| H | Thông số động cơ |
| E | Mã lỗi |
Trong đó:
- D01: giám sát tần số đầu ra.
- F01: đặt tần số.
- F02: thời gian tăng tốc.
- F03: thời gian giảm tốc.
- A01: chọn nguồn đặt tần số.
- A02: chọn nguồn lệnh RUN.
Các nhóm tham số này được tổ chức trực tiếp trên bàn phím để người vận hành có thể chuyển giữa chế độ Monitor và Program.
3. Cách thay đổi một tham số
Ví dụ cần chỉnh thời gian tăng tốc F02:
- Cấp nguồn cho biến tần.
- Nhấn FUNC để truy cập danh sách tham số.
- Sử dụng ▲/▼ tìm F02.
- Nhấn FUNC để xem giá trị hiện tại.
- Dùng ▲/▼ thay đổi giá trị.
- Nhấn STR để lưu.
- Quay lại màn hình giám sát D01 sau khi hoàn tất.
Nên ghi lại các tham số đã thay đổi để thuận tiện khôi phục hoặc xử lý sự cố sau này.

III. Sơ Đồ Đấu Dây Biến Tần Hitachi SJ100
Đấu dây chính xác là bước bắt buộc trước khi tiến hành cài đặt biến tần Hitachi SJ100. Manual SJ100 có các phiên bản nguồn 1 pha 200V, 3 pha 200V và 3 pha 400V, vì vậy trước khi cấp nguồn phải kiểm tra chính xác model và điện áp trên tem biến tần.
1. Đấu nguồn vào và động cơ
Các terminal động lực chính:
| Terminal | Chức năng |
| R/L1, S/L2, T/L3 | Nguồn điện vào |
| U/T1, V/T2, W/T3 | Đầu ra nối động cơ |
| Ground | Tiếp địa |
| +1, + | Kết nối DC Reactor theo cấu hình |
| RB | Liên quan đến điện trở hãm trên model hỗ trợ |
Đối với model nguồn 1 pha, cần đấu theo đúng sơ đồ tương ứng của model. Không được cấp điện lưới trực tiếp vào U, V, W. Manual cảnh báo việc đưa nguồn AC vào đầu ra biến tần có thể gây hư hỏng thiết bị.

2. Các terminal điều khiển
Hitachi SJ100 có 6 ngõ vào số lập trình được cùng nhiều chức năng có thể gán tùy theo ứng dụng.
Một số chức năng thường dùng:
| Mã | Ký hiệu | Chức năng |
| 00 | FW | Chạy thuận |
| 01 | RV | Chạy nghịch |
| 02 | CF1 | Chọn tốc độ Bit 0 |
| 03 | CF2 | Chọn tốc độ Bit 1 |
| 04 | CF3 | Chọn tốc độ Bit 2 |
| 05 | CF4 | Chọn tốc độ Bit 3 |
| 06 | JG | Jog |
| 09 | 2CH | Chuyển Acc/Dec cấp 2 |
| 11 | FRS | Free-run Stop |
| 12 | EXT | External Trip |
| 13 | USP | Chống khởi động ngoài ý muốn |
| 15 | SFT | Khóa phần mềm |
| 16 | AT | Chọn analog Voltage/Current |
| 18 | RS | Reset |
| 19 | TH | Thermistor |
| 27 | UP | Tăng tần số |
| 28 | DWN | Giảm tần số |
Các chức năng trên được gán cho terminal 1–6 thông qua nhóm tham số C01 đến C06.

3. Terminal analog
Các chân analog quan trọng:
- H: nguồn tham chiếu +10V.
- O: tín hiệu điện áp đặt tần số 0–10V.
- OI: tín hiệu dòng đặt tần số 4–20mA.
- L: common analog.
Khi sử dụng tín hiệu analog bên ngoài cần đặt: A01 = 01 – Control Terminal
Đối với lựa chọn Voltage/Current:
- AT = OFF: sử dụng O–L, tín hiệu 0–10V.
- AT = ON: sử dụng OI–L, tín hiệu 4–20mA.

4. Lưu ý khi đấu dây SJ100
- Kiểm tra đúng điện áp nguồn theo model.
- Không đấu nguồn vào U/V/W.
- Tiếp địa biến tần và động cơ đúng kỹ thuật.
- Dây analog nên dùng dây xoắn hoặc dây chống nhiễu.
- Tách dây tín hiệu khỏi dây nguồn và dây động cơ.
- Không thay đổi đấu nối khi biến tần đang có điện.
- Chờ ít nhất 5 phút sau khi ngắt nguồn trước khi kiểm tra hoặc bảo trì biến tần.
IV. Hướng Dẫn Cài Đặt Nhanh Biến Tần Hitachi SJ100
1. Kiểm tra trước khi cài đặt
Trước khi cấp nguồn cần xác định:
- Điện áp nguồn.
- Công suất động cơ.
- Điện áp định mức động cơ.
- Dòng điện định mức.
- Tần số định mức 50Hz hay 60Hz.
- Số cực động cơ.
- Chiều quay mong muốn.
Đặc biệt, không nên tự ý cài tần số cao hơn tần số định mức của động cơ nếu chưa kiểm tra khả năng làm việc của motor và cơ cấu máy. Hitachi cũng đưa ra cảnh báo này trong quá trình chạy thử SJ100.
2. Cài tần số cơ bản của động cơ
Để cài tần số của động cơ thì cần truy cập tham số: A03 – Base Frequency
Thông thường:
- Động cơ 50Hz → A03 = 50Hz
- Động cơ 60Hz → A03 = 60Hz
Giá trị cần lấy theo nameplate động cơ.

3. Cài tần số tối đa
Đây là giới hạn tần số lớn nhất mà biến tần có thể xuất ra cho động cơ. Ví dụ động cơ sử dụng bình thường ở 50Hz: A04 = 50Hz. Không nên tăng A04 lên 60Hz, 70Hz hoặc cao hơn nếu động cơ và máy không được thiết kế để vận hành ở tốc độ đó. A03 và A04 là hai tham số quyết định vùng hoạt động tần số cơ bản và tần số tối đa của SJ100.
4. Chọn nguồn đặt tần số
Đây là một trong những tham số quan trọng nhất khi cài đặt biến tần Hitachi SJ100.
| A01 | Nguồn đặt tần số |
| 00 | Chiết áp trên mặt biến tần |
| 01 | Terminal điều khiển bên ngoài |
| 02 | Giá trị F01 trên bàn phím |
Nếu biến tần chạy được nhưng không chỉnh được tốc độ, nên kiểm tra A01 đầu tiên.
5. Chọn nguồn lệnh RUN
| A02 | Nguồn lệnh chạy |
| 01 | Terminal bên ngoài |
| 02 | Phím RUN trên bàn phím |
Ví dụ:
- Muốn nhấn RUN trực tiếp trên biến tần: A02 = 02
- Muốn chạy bằng công tắc ngoài hoặc tín hiệu PLC: A02 = 01.
6. Cài tần số chạy
Để cài tần số chạy thì cần truy cập tham số: F01 – Output Frequency Setting
F01 được sử dụng khi: A01 = 02
Ví dụ muốn motor chạy 35Hz: F01 = 35Hz
7. Cài thời gian tăng tốc
F02 – Acceleration Time. Đây là thời gian để biến tần tăng từ 0 lên tần số tối đa.
Ví dụ: F02 = 10 giây thì biến tần sẽ tăng tốc theo ramp tương ứng.

8. Cài thời gian giảm tốc
F03 – Deceleration Time. Đây là thời gian giảm từ tần số tối đa về 0Hz.
Ví dụ: F03 = 10 giây
Theo bảng tham số SJ100, giá trị mặc định của F02 và F03 là 10 giây. Nếu giảm tốc quá nhanh, năng lượng tái sinh từ động cơ có thể làm điện áp DC Bus tăng và dẫn đến lỗi E07 – Over Voltage.
V. Cài Đặt Hitachi SJ100 Theo Từng Cách Điều Khiển
1. Chạy bằng phím RUN, chỉnh tốc độ bằng chiết áp trên mặt biến tần
Đây là cách đơn giản nhất để chạy thử.
Cài:
- A01 = 00: lấy tần số từ chiết áp trên mặt SJ100.
- A02 = 02: lệnh RUN từ bàn phím.
- F02: thời gian tăng tốc.
- F03: thời gian giảm tốc.
Sau đó:
- Xoay chiết áp về MIN.
- Nhấn RUN.
- Từ từ xoay chiết áp lên.
- Kiểm tra chiều quay motor.
- Nhấn STOP để dừng.
Manual SJ100 cũng sử dụng phương án này trong quy trình chạy thử ban đầu.
2. Chạy và chỉnh tốc độ hoàn toàn bằng bàn phím
Nếu không muốn dùng chiết áp trên mặt biến tần:
Cài:
- A01 = 02: lấy tần số từ F01.
- A02 = 02: RUN từ keypad.
- F01: tần số mong muốn.
- F02: thời gian tăng tốc.
- F03: thời gian giảm tốc.
Ví dụ:
- A01 = 02
- A02 = 02
- F01 = 40Hz
- F02 = 10s
- F03 = 10s
Nhấn RUN → motor tăng dần lên 40Hz.
Nhấn STOP → motor giảm tốc về 0 theo thời gian F03.
Đây là phương án phù hợp để test biến tần và motor trước khi kết nối hệ thống điều khiển bên ngoài.
3. Chạy bằng công tắc ngoài, chỉnh tốc độ bằng bàn phím
Cài:
- A01 = 02: tần số từ F01.
- A02 = 01: RUN từ terminal.
- F01: tần số mong muốn.
Gán một trong các ngõ vào thông minh 1–6 thành: 00 = FW – Forward Run/Stop
Khi tín hiệu FW ON → biến tần chạy thuận.
FW OFF → biến tần dừng.
Nếu cần chạy nghịch, gán thêm một đầu vào: 01 = RV – Reverse Run/Stop
Manual quy định FW và RV chỉ hoạt động như nguồn RUN từ terminal khi A02 = 01. Nếu FW và RV cùng ON, biến tần chuyển về trạng thái Stop.

4. Chạy bằng công tắc ngoài, chỉnh tốc độ bằng chiết áp 0–10V
Đây là phương án rất phổ biến trong các tủ điện.
Cài:
- A01 = 01: lấy tần số từ terminal analog.
- A02 = 01: RUN từ terminal.
Đấu chiết áp:
- Một đầu → H
- Chân giữa → O
- Đầu còn lại → L
Manual SJ100 đề xuất chiết áp khoảng 1–2 kΩ, 2W khi sử dụng nguồn tham chiếu H và tín hiệu O.
Khi AT ở trạng thái OFF, biến tần sử dụng tín hiệu: O–L = 0–10V
Tương ứng:
- 0V → tốc độ thấp nhất.
- 10V → tần số tối đa theo cấu hình.

5. Điều khiển tốc độ Hitachi SJ100 bằng tín hiệu 4–20mA
Nếu PLC, cảm biến hoặc bộ điều khiển xuất tín hiệu 4–20mA:
Cài: A01 = 01
Sử dụng:
- OI: tín hiệu dòng.
- L: common.
Đồng thời sử dụng chức năng: AT = ON
Khi đó SJ100 lấy tín hiệu đặt tần số từ OI–L thay vì O–L.
Phương án này phù hợp với các ứng dụng như:
- Điều khiển áp suất.
- Điều khiển lưu lượng.
- Điều khiển tốc độ quạt.
- Điều khiển bơm.
- Điều khiển từ PLC hoặc bộ PID bên ngoài.

6. Cài nhiều cấp tốc độ cho Hitachi SJ100
Hitachi SJ100 có thể lưu tới 16 giá trị tốc độ khác nhau.
Các tham số: A20 → A35 tương ứng với Speed 0 đến Speed 15.
Để lựa chọn tốc độ, sử dụng bốn tín hiệu:
- CF1: Bit 0.
- CF2: Bit 1.
- CF3: Bit 2.
- CF4: Bit 3.
Ví dụ:
| CF4 | CF3 | CF2 | CF1 | Tốc độ |
| 0 | 0 | 0 | 0 | Speed 0 |
| 0 | 0 | 0 | 1 | Speed 1 |
| 0 | 0 | 1 | 0 | Speed 2 |
| 0 | 0 | 1 | 1 | Speed 3 |
| 0 | 1 | 0 | 0 | Speed 4 |
| … | … | … | … | … |
| 1 | 1 | 1 | 1 | Speed 15 |
SJ100 sử dụng tổ hợp nhị phân CF1–CF4 để lựa chọn tối đa 16 tần số đã lưu. Các giá trị tốc độ có thể nhập trực tiếp vào A20 đến A35 bằng keypad. Khi cài từng tốc độ phải nhấn STR để lưu trước khi chuyển sang giá trị tiếp theo.
Phương án này phù hợp với máy chỉ cần một số tốc độ cố định mà không muốn sử dụng biến trở hoặc tín hiệu analog.

7. Cài chế độ Jog
Jog được sử dụng khi cần cho motor chạy chậm để căn chỉnh máy hoặc chạy từng bước.
Tham số:
- A38: Jog Frequency.
- A39: phương pháp dừng sau Jog.
Gán một terminal: 06 = JG
Manual cho phép tần số Jog tối đa 10Hz nhưng khuyến nghị A38 khoảng 5Hz hoặc thấp hơn để hạn chế nguy cơ trip khi Jog vì chế độ này không sử dụng ramp tăng tốc thông thường.

8. Cài Sensorless Vector và Auto-Tuning
SJ100 hỗ trợ ba phương pháp điều khiển thông qua A44:
| A44 | Chế độ |
| 00 | V/f – Constant Torque |
| 01 | V/f – Reduced Torque |
| 02 | Sensorless Vector Control |
Nếu cần mô-men tốt hơn ở tốc độ thấp có thể sử dụng: A44 = 02
Sau đó thực hiện Auto-Tuning để biến tần nhận dạng một số thông số của motor.
Các thông số liên quan gồm:
- H03: công suất motor.
- H04: số cực motor.
- A03: tần số cơ bản.
- F02/F03: Acc/Dec.
Manual yêu cầu F02 và F03 bằng nhau trong quá trình Auto-Tuning và cảnh báo motor có thể quay thuận/nghịch trong quá trình nhận dạng, vì vậy có thể cần tách tải khỏi động cơ trước khi thực hiện.
- 01: Europe.
- 02: USA.
B85 ảnh hưởng tới bộ giá trị mặc định sau khi
VI. Bảng Mã Lỗi Biến Tần Hitachi SJ100 Thường Gặp
| Mã lỗi | Ý nghĩa | Hướng kiểm tra |
| E01 | Quá dòng khi chạy ổn định | Kiểm tra tải, motor, cáp U/V/W |
| E02 | Quá dòng khi giảm tốc | Tăng F03, kiểm tra tải tái sinh |
| E03 | Quá dòng khi tăng tốc | Tăng F02, kiểm tra tải/motor |
| E04 | Quá dòng trong điều kiện khác | Kiểm tra motor và phần công suất |
| E05 | Quá tải động cơ | Kiểm tra tải và B12 |
| E06 | Quá tải điện trở hãm | Kiểm tra điện trở và chu kỳ hãm |
| E07 | Quá áp DC Bus | Tăng thời gian giảm tốc, kiểm tra tải tái sinh |
| E08 | Lỗi EEPROM | Kiểm tra tham số, nhiễu và thiết bị |
| E09 | Thấp áp | Kiểm tra nguồn điện vào |
| E10 | Lỗi CT | Kiểm tra nhiễu hoặc mạch đo dòng |
| E11 / E22 | Lỗi CPU | Kiểm tra biến tần |
| E12 | External Trip | Kiểm tra tín hiệu EXT |
| E13 | USP | Kiểm tra RUN đang tồn tại khi cấp nguồn |
| E14 | Ground Fault | Kiểm tra chạm đất motor/cáp |
| E15 | Điện áp đầu vào quá cao | Kiểm tra điện áp nguồn |
| E21 | Quá nhiệt biến tần | Kiểm tra quạt, thông gió, nhiệt độ |
| E35 | Thermistor | Kiểm tra nhiệt độ motor và thermistor |
Khi biến tần báo lỗi, không nên liên tục nhấn RESET mà chưa xác định nguyên nhân. SJ100 cho phép xemh lỗi hiện tại bằng D08 và lịch sử hai lần trip trước bằng D09, đồng tời lưu lại tần số, dòng motor và điện áp DC Bus tại thời điểm xảy ra sự cố để hỗ trợ chẩn đoán.
Trường hợp biến tần Hitachi SJ100 không chạy, không nhận tín hiệu tốc độ, thường xuyên báo lỗi hoặc cần kiểm tra/sửa chữa, quý khách có thể liên hệ Tự Động Hóa Toàn Cầu để được hỗ trợ kiểm tra và tư vấn phương án xử lý phù hợp.



Zalo Miền Bắc