Động Cơ Giảm Tốc VC: Bảng Giá, Phân Loại và Thông Số

Động cơ giảm tốc VC là dòng motor giảm tốc được sử dụng trong các hệ thống truyền động công nghiệp như băng tải, máy khuấy trộn, máy nghiền và dây chuyền sản xuất. Với các lựa chọn chân đế, mặt bích và cấu hình có phanh, sản phẩm đáp ứng nhiều nhu cầu về tốc độ, mô-men xoắn và kiểu lắp đặt.

Trong bài viết này, Tự Động Hóa Toàn Cầu tổng hợp thông tin về thương hiệu VC, bảng giá, các dòng motor giảm tốc VC phổ biến, thông số kỹ thuật và cách lựa chọn phù hợp với từng ứng dụng.

I. Giới thiệu thương hiệu động cơ giảm tốc VC

1. Tổng quan thương hiệu VC

VC là thương hiệu cung cấp các sản phẩm truyền động và điều khiển công nghiệp, bao gồm động cơ giảm tốc, motor giảm tốc mini, hộp giảm tốc NMRV, biến tần và khởi động mềm.

Tại Việt Nam, Công ty TNHH Kỹ Thuật Vô Cực giới thiệu và phân phối các sản phẩm mang thương hiệu VC. Người mua nên kiểm tra tem nhãn, catalogue và chứng từ để xác nhận xuất xứ, thông số kỹ thuật của từng model.

  • Pháp nhân: Công ty TNHH Kỹ thuật Vô Cực
  • Trụ sở: Dự án Bình Minh Glaxy, số 586 phố Bích Hoà, xã Bình Minh, TP. Hà Nội 
  • Điện thoại: (+84) 985540011
  • Mã số thuế: 0109570209
Trang web của Tự động hóa Vô Cực

2. Danh mục sản phẩm động cơ giảm tốc VC

Danh mục motor giảm tốc VC bao gồm hai kiểu lắp đặt chính:

  • Động cơ giảm tốc VC chân đế: Lắp cố định trên khung hoặc bệ máy, phù hợp với băng tải và các hệ thống truyền động cơ khí.
  • Động cơ giảm tốc VC mặt bích: Gắn trực tiếp vào thân máy thông qua mặt bích, phù hợp với các cơ cấu cần bố trí gọn và lắp đặt đồng trục.

Ngoài ra, cả hai dòng đều có tùy chọn phanh điện từ, phục vụ những ứng dụng cần kiểm soát quá trình dừng hoặc giữ vị trí.

3. Thông số kỹ thuật motor giảm tốc VC

Motor giảm tốc VC có dải công suất từ 0.1kW đến 7.5kW, với nhiều tỷ số truyền và kích thước trục đầu ra.

Thông số Giá trị
Công suất 0.1 – 7.5kW
Điện áp định mức 3 pha 220/380V
Tần số 50/60Hz
Tỷ số truyền Từ 1/3 đến 1/38000  
Đường kính trục ra Φ18 – Φ50mm
Dây quấn Dây đồng
Chất liệu vỏ Vỏ nhôm hoặc gang
Cấp bảo vệ động cơ IP54
Nhiệt độ làm việc -10°C đến 40°C
Kiểu lắp Chân đế hoặc mặt bích
Tùy chọn Có phanh hoặc không phanh

Theo danh mục nhà cung cấp, dòng chân đế có tỷ số truyền được giới thiệu từ 1/5 đến 1/38000, còn dòng mặt bích từ 1/3 đến 1/38000. Tuy nhiên, tỷ số truyền và mô-men đầu ra thực tế phải được đối chiếu theo từng model và cấu hình hộp giảm tốc.

II. Bảng giá động cơ giảm tốc VC

Giá động cơ giảm tốc VC phụ thuộc vào công suất, tỷ số truyền, kiểu lắp đặt, đường kính trục và cấu hình phanh điện từ.

Thông thường, các phiên bản có công suất lớn hoặc yêu cầu tỷ số truyền đặc biệt sẽ có mức giá khác so với motor tiêu chuẩn. Ngoài ra, giá sản phẩm có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp các thông tin gồm công suất, tỷ số truyền, kiểu chân đế hoặc mặt bích, điện áp và yêu cầu sử dụng phanh.

Liên hệ kỹ sư kinh doanh của Tự Động Hóa Toàn Cầu để được tư vấn và nhận báo giá motor giảm tốc phù hợp.

Xem thêm: https://tudonghoatoancau.com/top-10-thuong-hieu-motor-giam-toc-trung-quoc/

III. Ưu và nhược điểm của động cơ giảm tốc VC

1. Ưu điểm

  • Dải công suất đa dạng: Từ 0.1kW đến 7.5kW, phù hợp với nhiều thiết bị truyền động công nghiệp.
  • Nhiều tỷ số truyền: Đáp ứng các ứng dụng cần giảm tốc độ quay và tăng mô-men xoắn.
  • Lắp đặt linh hoạt: Có cả loại chân đế và mặt bích, thuận tiện lựa chọn theo kết cấu máy.
  • Kết cấu chắc chắn: Vỏ nhôm hoặc gang, sử dụng dây quấn đồng và hệ thống bánh răng truyền động.
  • Có tùy chọn phanh: Phù hợp với các cơ cấu yêu cầu dừng hoặc giữ vị trí khi được tính toán đúng.
  • Có thông tin kích thước: Hỗ trợ kỹ sư đối chiếu bản vẽ khi thiết kế hoặc thay thế động cơ.

2. Nhược điểm và giới hạn cần cân nhắc

  • Hộp giảm tốc bánh răng có độ rơ cơ khí, không phù hợp với những ứng dụng yêu cầu định vị chính xác cao nếu chưa kiểm tra thông số.
  • Cần lựa chọn đúng mô-men và tỷ số truyền; motor có công suất phù hợp nhưng hộp số không đủ khả năng chịu tải vẫn có thể hư hỏng.
  • Khi thay thế motor từ thương hiệu khác, có thể phải điều chỉnh chân đế, mặt bích hoặc khớp nối.
  • Những cấu hình có phanh hoặc tỷ số truyền đặc biệt cần xác nhận thông số và khả năng cung ứng.

Độ bền thực tế của motor giảm tốc VC không chỉ phụ thuộc vào thương hiệu mà còn chịu ảnh hưởng bởi tải trọng, chế độ vận hành, điều kiện bôi trơn và cách lắp đặt.

IV. Các dòng động cơ giảm tốc VC phổ biến

1. Động cơ giảm tốc VC chân đế

Motor giảm tốc VC chân đế được thiết kế với phần chân đế cố định, phù hợp để lắp đặt trên khung máy, bệ đỡ hoặc các cơ cấu truyền động.

Thông số chính:

  • Công suất: 0.1 – 7.5kW.
  • Tỷ số truyền: Nhiều lựa chọn theo model.
  • Đường kính trục ra: Φ18 – Φ50mm.
  • Kiểu lắp đặt: Chân đế.
  • Tùy chọn: Có phanh hoặc không phanh.

Dòng chân đế thường được sử dụng trong băng tải, máy nghiền, máy chế biến nông sản và các hệ thống cần truyền động qua nhông xích, puly hoặc khớp nối.

Khi lựa chọn, cần kiểm tra chiều cao tâm trục, đường kính trục ra, khoảng cách lỗ bắt chân đế và mô-men cho phép của hộp giảm tốc.

Động cơ giảm tốc VC chân đế
Motor giảm tốc VC chân đế

2. Động cơ giảm tốc VC mặt bích

Motor giảm tốc VC mặt bích sử dụng mặt bích để gắn trực tiếp vào thân máy hoặc cụm truyền động, giúp giảm không gian lắp đặt và thuận tiện cho những kết cấu máy có trục đồng tâm.

Thông số chính:

  • Công suất: 0.1 – 7.5kW.
  • Tỷ số truyền: Nhiều lựa chọn theo model.
  • Đường kính trục ra: Φ18 – Φ50mm.
  • Kiểu lắp đặt: Mặt bích.
  • Tùy chọn: Có phanh hoặc không phanh.

Motor VC mặt bích phù hợp với máy khuấy trộn, máy nghiền và các cơ cấu cần lắp trực tiếp motor vào thiết bị.

Khi lựa chọn, cần đối chiếu đường kính mặt bích, vị trí lỗ bắt bulông, chiều dài trục và khả năng chịu tải của hộp số.

Động cơ giảm tốc VC mặt bích
Motor giảm tốc VC mặt bích

3. Động cơ giảm tốc VC tỷ số truyền lớn

Động cơ giảm tốc VC tỷ số truyền lớn phù hợp với các ứng dụng cần tốc độ đầu ra thấp như băng tải chạy chậm, máy khuấy hoặc cơ cấu quay tốc độ thấp.

Tỷ số truyền càng lớn thì tốc độ đầu ra càng thấp khi tốc độ đầu vào không đổi. Tuy nhiên, mô-men đầu ra còn phụ thuộc vào công suất động cơ, hiệu suất hộp số và khả năng chịu tải của bộ truyền.

Với các ứng dụng này, cần kiểm tra tốc độ đầu ra, mô-men cho phép và cấu hình hộp giảm tốc tương ứng, thay vì chỉ lựa chọn theo tỷ số truyền.

4. Động cơ giảm tốc VC có phanh

Motor giảm tốc VC có phanh là phiên bản được tích hợp thêm phanh điện từ, dùng cho các cơ cấu cần dừng hoặc giữ vị trí khi ngắt truyền động.

Thông số cần quan tâm:

  • Công suất: Theo model động cơ được lựa chọn.
  • Tỷ số truyền: Theo cấu hình hộp giảm tốc.
  • Kiểu lắp đặt: Chân đế hoặc mặt bích.
  • Phanh điện từ: Tùy chọn theo phiên bản.

Dòng motor có phanh có thể được sử dụng trong các thiết bị đóng gói, cơ cấu cấp liệu và hệ thống cần kiểm soát trạng thái dừng.

Đối với cơ cấu nâng hạ, cần kiểm tra mô-men giữ của phanh, tải trọng và yêu cầu an toàn trước khi sử dụng.

V. Cách đọc thông số và model động cơ giảm tốc VC

Khi lựa chọn motor giảm tốc VC, người dùng cần đọc đúng thông tin trên tem động cơ và catalogue để xác định cấu hình thiết bị.

Các thông số quan trọng gồm:

Thông số Ý nghĩa
Model Mã nhận diện cấu hình motor và hộp giảm tốc
Power (kW) Công suất định mức
Voltage (V) Điện áp cấp cho động cơ
Frequency (Hz) Tần số nguồn điện
Ratio (i) Tỷ số truyền của hộp giảm tốc
Output Speed (rpm) Tốc độ quay đầu ra
Output Torque (N.m) Mô-men xoắn đầu ra
Mounting Type Kiểu lắp đặt chân đế hoặc mặt bích

Cách tính tốc độ đầu ra:

Tốc độ đầu ra = Tốc độ động cơ / Tỷ số truyền

Ví dụ, động cơ hoạt động ở 1.400 vòng/phút, sử dụng hộp giảm tốc có tỷ số truyền i = 20 thì tốc độ đầu ra lý thuyết khoảng 70 vòng/phút.

Đây là ví dụ tính toán chung. Khi lựa chọn motor VC, cần đối chiếu bảng thông số của model thực tế để xác định tốc độ, mô-men và kích thước phù hợp.

VI. Ứng dụng của động cơ giảm tốc VC

Động cơ giảm tốc VC được sử dụng trong nhiều hệ thống truyền động công nghiệp, đặc biệt là những ứng dụng cần tốc độ thấp và mô-men xoắn phù hợp.

Ứng dụng Kiểu motor có thể lựa chọn Yếu tố cần kiểm tra
Băng tải, băng chuyền VC chân đế Tải trọng, tốc độ băng, lực kéo
Máy khuấy trộn VC mặt bích Mô-men khuấy, tốc độ quay
Máy nghiền Chân đế hoặc mặt bích Mô-men khởi động, tải va đập
Máy chế biến nông sản VC chân đế Công suất, tải liên tục, tỷ số truyền
Máy đóng gói Chân đế hoặc mặt bích Chu kỳ chạy/dừng, tốc độ
Cơ cấu quay chậm VC tỷ số truyền lớn Tốc độ đầu ra, mô-men cho phép
Cơ cấu cần giữ vị trí VC có phanh Mô-men phanh, yêu cầu an toàn

Đối với từng ứng dụng, công suất và tỷ số truyền cần được tính toán dựa trên đặc điểm tải thực tế. Không nên lựa chọn motor chỉ dựa vào công suất của thiết bị đang sử dụng.

Ứng dụng motor giảm tốc trong dây chuyền tự động
Ứng dụng motor giảm tốc trong dây chuyền tự động

VII. Cách chọn động cơ giảm tốc VC phù hợp

1. Xác định tốc độ và đặc điểm tải

Trước hết, cần xác định tốc độ làm việc mong muốn, mô-men cần thiết và đặc tính tải của máy.

Với băng tải, cần tính đến tải trọng và lực kéo. Với máy khuấy, cần xem xét độ nhớt của nguyên liệu. Những thiết bị có tải va đập hoặc khởi động khi đầy tải phải được kiểm tra riêng.

2. Tính tỷ số truyền

Tỷ số truyền được xác định bằng tốc độ động cơ chia cho tốc độ đầu ra mong muốn.

i = n₁ / n₂

Trong đó:

  • i: Tỷ số truyền.
  • n₁: Tốc độ đầu vào (vòng/phút).
  • n₂: Tốc độ đầu ra (vòng/phút).

Ví dụ, động cơ quay 1.400 vòng/phút, cần tốc độ đầu ra 35 vòng/phút thì tỷ số truyền cần chọn là i = 40.

3. Xác định công suất và mô-men xoắn

Công suất động cơ phải đáp ứng yêu cầu tải, đồng thời mô-men đầu ra không được vượt quá giới hạn cho phép của hộp giảm tốc.

Có thể tính công suất cơ học tại trục ra theo công thức:

P = T × n / 9550

Trong đó:

  • P: Công suất cơ học (kW).
  • T: Mô-men xoắn (N.m).
  • n: Tốc độ quay (vòng/phút).

Khi lựa chọn, cần tính thêm hiệu suất truyền động và hệ số phục vụ theo điều kiện vận hành thực tế.

4. Đối chiếu kích thước và kiểu lắp đặt

Kiểm tra đường kính trục, chiều dài trục, kích thước chân đế hoặc mặt bích và không gian lắp đặt.

Nếu thay thế động cơ cũ, nên đối chiếu bản vẽ kỹ thuật hoặc kích thước thực tế để tránh phải sửa đổi kết cấu máy.

5. Lựa chọn điện áp và phụ kiện

Động cơ giảm tốc VC có các cấu hình điện phù hợp với hệ thống nguồn theo từng model. Người dùng cần kiểm tra điện áp và tần số trên tem thiết bị trước khi lắp đặt.

Nếu cần điều chỉnh tốc độ, có thể cân nhắc sử dụng biến tần tương thích. Trường hợp cần dừng hoặc giữ vị trí, cần lựa chọn phiên bản có phanh và kiểm tra thông số phanh phù hợp.

Sau khi xác định các thông số trên, việc lựa chọn model và yêu cầu báo giá sẽ chính xác hơn, hạn chế mua nhầm cấu hình.

Quý khách đang tìm kiếm động cơ giảm tốc VC cho băng tải, máy khuấy hoặc dây chuyền sản xuất? Hãy liên hệ ngay Tự Động Hóa Toàn Cầu để được đội ngũ kỹ sư tư vấn công suất, tỷ số truyền, kiểu lắp đặt và giải pháp truyền động phù hợp với nhu cầu thực tế.

CLOSE
Đóng