Motor giảm tốc Minh Motor: Bảng giá, các dòng và thông số kỹ thuật

Motor giảm tốc Minh Motor là cách gọi thường gặp khi người dùng tìm kiếm các dòng động cơ giảm tốc được Công ty TNHH Minhmotor cung cấp tại Việt Nam. Danh mục sản phẩm khá đa dạng, từ motor giảm tốc mini công suất nhỏ, dòng GH/GV tải trung đến NMRV, WP, motor có phanh và các dòng R/K dùng cho tải lớn.

Minh Motor cung cấp nhiều dòng động cơ và hộp giảm tốc với công suất, tỉ số truyền, kiểu lắp và kích thước trục khác nhau. Trong bài viết này, Tự động hóa Toàn Cầu sẽ tổng hợp các dòng motor giảm tốc Minh Motor phổ biến, bảng giá tham khảo, cách đọc mã, ứng dụng và cách lựa chọn phù hợp với từng loại máy.

I. Giới thiệu về motor giảm tốc Minh Motor

1. Minh Motor là đơn vị nào?

Minh Motor là tên thương mại của Công ty TNHH MINHMOTOR, hoạt động trong lĩnh vực cung cấp động cơ điện, motor giảm tốc, hộp giảm tốc và các thiết bị cơ điện.

Theo thông tin doanh nghiệp tự giới thiệu, đơn vị có kinh nghiệm lâu năm trong ngành điện cơ; Công ty TNHH MINHMOTOR tại TP.HCM có giấy đăng ký kinh doanh cấp năm 2011 và thương hiệu Minhmotor được đăng ký sở hữu trí tuệ từ năm 2012. Website doanh nghiệp cũng giới thiệu hệ thống kho và văn phòng tại nhiều khu vực gồm TP.HCM, Hà Nội, Hải Phòng và Đà Nẵng.

Do đó, khi nói đến motor giảm tốc Minh Motor, cần hiểu đây chủ yếu là nhóm motor giảm tốc do Minh Motor cung cấp, không phải tất cả sản phẩm đều do một nhà máy mang thương hiệu Minh Motor trực tiếp sản xuất.

2. Danh mục sản phẩm và thương hiệu phân phối

Minh Motor cung cấp nhiều nhóm thiết bị truyền động như:

  • Động cơ điện 1 pha và 3 pha.
  • Motor giảm tốc chân đế.
  • Motor giảm tốc mặt bích.
  • Motor giảm tốc trục thẳng và trục vuông góc.
  • Motor giảm tốc cốt âm.
  • Motor giảm tốc có phanh.
  • Motor giảm tốc tải nặng.
  • Hộp giảm tốc trục vít.
  • Hộp số cycloid.
  • Motor DC điện áp thấp.
  • Hộp giảm tốc cho servo.

Theo thông tin giới thiệu trên website, danh mục còn bao gồm sản phẩm của nhiều hãng như Hitachi, Siemens/Innomotics, Teco, SEW, Sumitomo, Siti và Motovario. Vì vậy, nguồn gốc và tiêu chuẩn kỹ thuật của từng sản phẩm cần được kiểm tra theo đúng hãng, model và nhãn máy thực tế.

3. Motor giảm tốc Minh Motor tại Việt Nam

Danh mục motor giảm tốc trên website Minh Motor trải từ các dòng mini một pha đến động cơ giảm tốc 3 pha công suất lớn.

Riêng nhóm 3 pha, có các mức công suất từ khoảng 0,2 kW đến 55 kW. Các mức 0,2–7,5 kW thường gặp ở nhóm motor giảm tốc thông dụng, trong khi từ khoảng 11 kW trở lên có thể sử dụng các dòng tải nặng như R hoặc K tùy yêu cầu truyền động.

Với motor giảm tốc 1 pha, danh mục phổ biến từ vài chục W đến khoảng 2,2 kW, phù hợp cho máy nhỏ hoặc những vị trí chỉ có nguồn điện dân dụng 220 V.

II. Các dòng motor giảm tốc Minh Motor phổ biến

Có thể phân nhóm motor giảm tốc do Minh Motor cung cấp theo kiểu hộp số, kiểu lắp và tải làm việc.

Dòng Mã thường gặp Đặc điểm chính Ứng dụng tham khảo
Mini 4GN, 5GN, 6GN, 7GN Kích thước nhỏ, công suất thấp Máy đóng gói nhỏ, bàn xoay, băng tải mini
Tải trung GH, GV, GHC Trục thẳng, chân đế hoặc mặt bích Băng tải, máy khuấy, máy chế biến
Trục vít NMRV Trục ra vuông góc, có cốt âm/cốt dương Băng tải, máy định lượng
Trục vít WP WPA, WPS, WPDA, WPDS… Nhiều tư thế lắp Máy trộn, vít tải, máy cơ khí
Có phanh GHS, GHEJ và các cấu hình tương ứng Có bộ phanh hỗ trợ giữ tải Nâng hạ, dừng vị trí
Tải nặng R, RF, RX, K, KA, KAF… Mô-men lớn, nhiều kiểu bố trí trục Băng tải nặng, xi măng, khai khoáng

Minh Motor hiện liệt kê GH/GV, WPD, NMRV và dòng mini là những nhóm motor giảm tốc phổ biến trong danh mục sản phẩm.

1. Motor giảm tốc Minh Motor mini

Motor giảm tốc mini có ưu điểm là kích thước nhỏ, dễ bố trí trong những thiết bị có không gian hạn chế.

Danh mục thực tế có các mức công suất từ khoảng 15 W, 30 W, 60 W, 90 W, 120 W, 180 W, 250 W đến 400 W. Một số dòng hộp số mini sử dụng ký hiệu kích thước như 4GN, 5GN, 6GN hoặc 7GN.

Dòng này có thể dùng cho:

  • Băng tải mini.
  • Máy đóng gói nhỏ.
  • Bàn xoay sản phẩm.
  • Máy chế biến thực phẩm.
  • Cơ cấu cấp liệu nhỏ.
  • Máy trộn công suất thấp.

Khi chọn motor mini, không nên chỉ dựa vào công suất. Cần kiểm tra thêm tốc độ đầu ra, mô-men, đường kính trục và kích thước mặt lắp.

2. Motor giảm tốc GH chân đế và GV mặt bích

GH và GV là hai kiểu motor giảm tốc trục thẳng phổ biến.

  • GH sử dụng kết cấu chân đế, thích hợp khi motor được bắt trực tiếp xuống bệ máy hoặc khung thép.
  • GV sử dụng mặt bích ở đầu hộp số, phù hợp khi cần gá trực tiếp motor vào thân máy.

Các mức công suất thường gặp gồm 0,4 kW, 0,75 kW, 1,5 kW, 2,2 kW và 7,5 kW, với nhiều kích thước trục từ khoảng 18–60 mm tùy cấu hình. Ví dụ ở dòng 0,4 kW, một số cấu hình GH/GV sử dụng trục 22, 28 hoặc 32 mm và các tỉ số truyền thay đổi tùy kích cỡ hộp số.

3. Motor giảm tốc NMRV

NMRV là loại hộp giảm tốc trục vít có trục vào và trục ra bố trí vuông góc. Một số cấu hình sử dụng cốt âm, cho phép lắp trực tiếp trục máy vào hộp số; một số khác lắp thêm trục dương ở đầu ra.

Các size thường gặp gồm:

  • NMRV 50
  • NMRV 63
  • NMRV 75
  • NMRV 90
  • NMRV 110
  • NMRV 130

Công suất đi kèm phụ thuộc từng size và tỉ số truyền. Website Minh Motor liệt kê các mức khoảng 0,5 HP đến 5 HP trong nhóm sản phẩm thông dụng.

NMRV thường được lựa chọn khi cần:

  • Đổi hướng truyền động 90°.
  • Tiết kiệm không gian.
  • Tốc độ đầu ra thấp.
  • Kết cấu gọn cho băng tải và máy cơ khí.

4. Motor giảm tốc trục vít WP

Nhóm WP cũng sử dụng cơ cấu trục vít – bánh vít nhưng có thân hộp số và phương án bố trí trục khác NMRV.

Các mã thường gặp gồm:

  • WPA
  • WPS
  • WPDA
  • WPDS
  • WPO
  • WPX

Tùy mã mà vị trí trục vào, trục ra và chân đế sẽ khác nhau.

Một số mức công suất thường được ghép với WP gồm 0,37 kW, 1,1 kW, 3 kW, 4 kW và 5,5 kW. Vì vậy khi thay một hộp số WP cũ, người dùng cần đối chiếu đầy đủ size, kiểu trục, tỉ số truyền và vị trí lỗ bắt chân chứ không chỉ dựa vào công suất motor.

5. Motor giảm tốc Minh Motor có phanh

Motor giảm tốc có phanh được bổ sung bộ phanh điện từ ở phía sau động cơ.

Phanh được sử dụng nhằm hỗ trợ:

  • Hãm cơ cấu khi ngắt lệnh chạy.
  • Giữ trục khi dừng.
  • Hạn chế chuyển động do tải hoặc trọng lực.
  • Tăng khả năng kiểm soát đối với cơ cấu nâng hạ.

Minh Motor có các cấu hình motor giảm tốc có phanh ở nhiều công suất, chẳng hạn 1,1 kW, 3 kW, 4 kW và 5,5 kW.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng motor có phanh sẽ luôn “dừng tức thời” trong mọi trường hợp. Quãng đường và thời gian dừng thực tế còn phụ thuộc tốc độ, quán tính tải, mô-men phanh, chu kỳ vận hành và thiết kế cơ khí.

6. Motor giảm tốc tải nặng R, K

Với hệ thống yêu cầu mô-men lớn, Minh Motor có nhóm hộp giảm tốc tải nặng như dòng R và K.

  • R: bộ truyền bánh răng nghiêng, trục vào và trục ra theo phương đồng trục hoặc gần đồng trục tùy thiết kế.
  • RF: dòng R kết hợp mặt bích đầu ra.
  • K: hộp số bánh răng côn – nghiêng, truyền động vuông góc.
  • KA/KAF/KAB: các cấu hình trục và mặt bích khác nhau của dòng K.

Các motor giảm tốc từ khoảng 11–55 kW vào nhóm tải nặng trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Các dòng này có thể được xem xét cho băng tải tải lớn, vít tải, gầu tải, ngành xi măng, vật liệu xây dựng và các dây chuyền vận chuyển nặng.

III. Bảng giá motor giảm tốc Minh Motor tham khảo

 

IV. Cách đọc mã motor giảm tốc Minh Motor

Do Minh Motor cung cấp nhiều hãng và nhiều loại hộp số nên không có một quy tắc mã model duy nhất áp dụng cho toàn bộ motor giảm tốc Minh Motor.

Người dùng sẽ thường gặp các ký hiệu sau:

Ký hiệu Ý nghĩa thường gặp
GH Motor giảm tốc trục thẳng, chân đế
GV Motor giảm tốc trục thẳng, mặt bích
GHC Một số cấu hình GH dùng motor 1 pha
GHS/GHEJ Ký hiệu gặp ở một số cấu hình motor có phanh
NMRV Hộp giảm tốc trục vít vuông góc
WPA/WPS/WPDA/WPDS Các kiểu kết cấu của hộp số WP
R Hộp số bánh răng nghiêng trục thẳng
RF Dòng R có mặt bích
K Hộp số bánh răng côn – nghiêng, trục vuông góc
KA/KAF/KAB Các cấu hình trục/mặt bích của dòng K
4GN–7GN Kích cỡ hộp giảm tốc mini

Ngoài mã dòng, tên sản phẩm thường kèm theo:

  • Công suất: 0,4 kW; 0,75 kW; 1,5 kW…
  • Đường kính trục: 22 mm; 28 mm; 32 mm…
  • Tỉ số truyền: 10, 20, 30, 50, 100…
  • Điện áp: 220 V hoặc 380 V.
  • Kiểu lắp: chân đế, mặt bích, cốt âm hoặc cốt dương.

Ví dụ, một cấu hình ghi: GHC – 0,75 kW – trục 28 – ratio 30 thì có thể hiểu là motor giảm tốc thuộc nhóm GHC, công suất 0,75 kW, đường kính trục ra 28 mm và tỉ số truyền i = 30.

Nếu motor quay khoảng 1.400 vòng/phút, tốc độ lý thuyết tại đầu ra hộp số sẽ xấp xỉ: 1.400 ÷ 30 ≈ 47 vòng/phút. Tốc độ thực tế cần lấy theo thông số motor, tải và dữ liệu của hộp số cụ thể.

V. Ưu điểm và những điểm cần lưu ý của motor giảm tốc Minh Motor

* Ưu điểm

  • Danh mục sản phẩm rộng: từ motor mini vài chục W đến các motor giảm tốc tải nặng hàng chục kW.
  • Nhiều kiểu lắp: chân đế, mặt bích, trục thẳng, trục vuông góc, cốt âm và cốt dương.
  • Nhiều lựa chọn hộp số: GH/GV, NMRV, WP, Cyclo, R, K và nhiều cấu hình khác.
  • Có cả nguồn 1 pha và 3 pha: phù hợp từ máy nhỏ sử dụng điện 220 V đến dây chuyền công nghiệp dùng điện 3 pha.
  • Nhiều mức tỉ số truyền và kích thước trục: thuận lợi khi lựa chọn cho máy mới hoặc tìm phương án thay thế motor giảm tốc cũ.

* Điểm cần lưu ý

  • Minh Motor là đơn vị cung cấp nhiều dòng sản phẩm: vì vậy không nên chỉ dựa vào tên “Minh Motor” để xác định xuất xứ hoặc nhà sản xuất. Cần xem nhãn máy, model và tài liệu của sản phẩm thực tế.
  • Mã sản phẩm không hoàn toàn giống nhau: GH, NMRV, WP, R hay K thuộc các nhóm thiết kế khác nhau, không thể áp dụng chung một bảng kích thước.
  • Không chọn chỉ theo công suất: hai motor cùng 1,5 kW nhưng khác hộp số, tỉ số truyền hoặc size trục có thể tạo ra mô-men và kích thước lắp hoàn toàn khác nhau.
  • Ứng dụng định vị chính xác cần kiểm tra độ rơ: các hộp số công nghiệp thông dụng không phải lúc nào cũng phù hợp với cơ cấu servo hoặc hệ thống yêu cầu backlash rất thấp.

VI. Ứng dụng của motor giảm tốc Minh Motor

Motor giảm tốc Minh Motor có thể được sử dụng cho nhiều hệ thống cơ khí và dây chuyền sản xuất.

Ứng dụng Dòng có thể xem xét
Băng tải nhẹ Mini, GH/GV
Băng tải công nghiệp GH/GV, R
Máy đóng gói Mini, GH/GV
Máy khuấy GH/GV, WP
Vít tải GH, WP, R/K
Máy chế biến thực phẩm Mini, GH/GV
Máy nghiền, máy trộn R/K, Cyclo
Cơ cấu nâng hạ Motor giảm tốc có phanh
Gầu tải R/K tải nặng
Hệ thống cần đổi hướng trục 90° NMRV, WP, K

Website Minh Motor cũng giới thiệu motor giảm tốc trong các ứng dụng như băng tải, hệ thống vận chuyển, máy trộn vật liệu và cơ cấu nâng hạ. Dòng sản phẩm cụ thể vẫn cần được lựa chọn theo tải thực tế thay vì chỉ căn cứ vào tên ứng dụng.

VII. Cách chọn motor giảm tốc Minh Motor phù hợp

Để chọn đúng motor giảm tốc, có thể thực hiện theo các bước sau.

1. Xác định tốc độ đầu ra cần thiết

Trước hết cần biết cơ cấu cuối cùng phải quay bao nhiêu vòng/phút. Ví dụ trục băng tải cần quay 60 vòng/phút. Nếu giữa hộp số và tải còn có nhông xích, pulley hoặc bánh răng thì phải tính thêm tỉ số truyền của các bộ phận này.

2. Xác định tỉ số truyền

Với motor có tốc độ định mức khoảng 1.400 vòng/phút và cần đầu ra 60 vòng/phút: i = 1.400 ÷ 60 ≈ 23,3

Có thể xem xét tỉ số truyền tiêu chuẩn gần với giá trị này, sau đó kiểm tra lại tốc độ thực tế của máy. Không nên mặc định phải chọn i = 20 hoặc i = 25 nếu chưa kiểm tra yêu cầu tốc độ cho phép.

3. Tính mô-men và công suất

Công suất cơ học tại trục ra có thể ước tính: P = T × n / 9550

Trong đó:

  • P: công suất tại trục ra, kW.
  • T: mô-men tải, N·m.
  • n: tốc độ đầu ra, vòng/phút.

Ví dụ tải cần 120 N·m tại 60 vòng/phút: P = 120 × 60 / 9550 ≈ 0,75 kW

Nếu giả sử hiệu suất toàn bộ hộp số khoảng 90%, công suất cơ motor cần cung cấp tối thiểu vào khoảng: 0,75 ÷ 0,9 ≈ 0,84 kW

Sau đó cần tiếp tục xét tải khởi động, chu kỳ làm việc, số lần đóng cắt và hệ số phục vụ. Với ví dụ trên có thể xem xét motor 1,1 kW nếu thông số mô-men cho phép của hộp số đáp ứng.

4. Chọn kiểu hộp số

Tuỳ theo ứng dụng, cần chọn loại hộp số phù hợp:

  • Nếu cần truyền động thẳng và có bệ lắp, có thể xem xét GH.
  • Nếu cần gá motor trực tiếp lên thân máy, có thể xem xét GV.
  • Nếu không gian hẹp và cần đổi hướng trục 90°, có thể cân nhắc NMRV hoặc WP.
  • Với tải lớn, vận hành liên tục hoặc mô-men cao, có thể cần các dòng R, K hoặc Cyclo.

5. Kiểm tra kích thước cơ khí

Đây là bước rất quan trọng khi thay motor cũ.

Cần đối chiếu:

  • Đường kính trục.
  • Chiều dài trục.
  • Rãnh then.
  • Khoảng cách lỗ chân đế.
  • Đường kính và vị trí lỗ mặt bích.
  • Kích thước tổng thể.
  • Hướng trục đầu ra.
  • Tư thế lắp đặt.

Hai motor cùng công suất và tỉ số truyền vẫn có thể không lắp thay thế trực tiếp cho nhau nếu kích thước cơ khí khác nhau.

6. Chọn nguồn điện và phụ kiện

Cuối cùng cần xác định:

  • Điện 1 pha 220 V hay 3 pha.
  • Có cần điều chỉnh tốc độ hay không.
  • Có cần phanh giữ tải.
  • Có yêu cầu chống bụi, chống nước hoặc môi trường đặc biệt.
  • Tần suất vận hành.
  • Điều kiện nhiệt độ.
  • Yêu cầu chạy liên tục hay gián đoạn.

Nếu sử dụng biến tần để thay đổi tốc độ, cần kiểm tra khả năng làm việc của motor trong dải tần số yêu cầu, đặc biệt khi chạy tốc độ thấp trong thời gian dài.

Nếu bạn chưa xác định được công suất, tỉ số truyền, kiểu lắp hoặc kích thước trục phù hợp, hãy liên hệ Tự động hóa Toàn Cầu để được hỗ trợ kiểm tra thông số và tư vấn lựa chọn motor giảm tốc phù hợp với từng loại máy, tải và điều kiện vận hành thực tế.