Biến tần Schneider: Tổng quan, cài đặt cơ bản và phân tích các lỗi thường gặp

Tổng hợp đầy đủ về Biến tần Schneider: Giới thiệu các dòng ATV12, ATV320, ATV900, hướng dẫn cài đặt, bảng mã lỗi chi tiết và phân tích ưu nhược điểm thực tế.

Giới thiệu

Biến tần Schneider được biết đến là một trong những giải pháp hàng đầu thế giới về công nghệ điều khiển động cơ, nổi bật nhờ sự bền bỉ, độ tin cậy cao và khả năng tiết kiệm năng lượng vượt trội. Là sản phẩm chủ lực của tập đoàn Schneider Electric danh tiếng, thiết bị này đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu suất vận hành, giảm thiểu hao mòn cơ khí và bảo vệ hệ thống điện. Với dải công suất rộng và tính năng đa dạng, biến tần của hãng đáp ứng linh hoạt mọi nhu cầu, từ các ứng dụng dân dụng đơn giản như bơm, quạt, băng tải cho đến các dây chuyền tự động hóa công nghiệp phức tạp đòi hỏi độ chính xác khắt khe.

Nhằm hỗ trợ các kỹ sư và nhà quản lý kỹ thuật nắm vững quy trình vận hành, bài viết này sẽ tổng hợp chi tiết các thông tin kỹ thuật chính hãng về biến tần Schneider. Không chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan về các dòng sản phẩm tiêu biểu như ATV12, ATV320 hay ATV900, nội dung dưới đây còn đi sâu vào hướng dẫn cài đặt thông số, bảng mã lỗi thường gặp và phân tích khách quan các ưu nhược điểm thực tế. Những kiến thức này sẽ là cơ sở quan trọng giúp bạn dễ dàng thiết lập, bảo trì và đưa ra quyết định lựa chọn giải pháp tối ưu nhất cho hệ thống của

I. Các dòng biến tần Schneider tiêu biểu

1. Dòng Altivar Process (ATV900 Series – ATV930, ATV950)

Đây là dòng biến tần cao cấp, chuyên dụng cho các quy trình công nghiệp (Process) và các ứng dụng đòi hỏi hiệu suất cao.

Biến tần Schneider: Tổng quan, cài đặt cơ bản và phân tích các lỗi thường gặp

  • Loại động cơ: Điều khiển được cả động cơ đồng bộ và không đồng bộ.
  • Dải công suất & Điện áp: Rất rộng, hỗ trợ từ 0.75 kW đến 315 kW (và lớn hơn đối với tủ đứng). Điện áp hỗ trợ từ 200-240V, 380-480V, lên đến 500-690V.
  • Khả năng chịu tải: Được thiết kế cho cả chế độ tải thường (Normal Duty – quá tải nhẹ 120%) và tải nặng (Heavy Duty – quá tải 150%).
  • Tính năng nổi bật: Tích hợp các chức năng an toàn (Safety), hỗ trợ mô-đun mở rộng (Encoder, I/O), và các chuẩn truyền thông công nghiệp (Profinet, EtherCAT, Modbus…).

2. Dòng Altivar Machine (ATV320)

Đây là dòng biến tần linh hoạt, được thiết kế tối ưu cho các nhà chế tạo máy (OEM) và các ứng dụng máy móc tự động.

  • Loại động cơ: Điều khiển động cơ đồng bộ và không đồng bộ.
  • Dải công suất:
    • 1 pha 200-240V: 0.18 kW – 2.2 kW.
    • 3 pha 380-500V: 0.37 kW – 15 kW.
  • Cấp bảo vệ: Ngoài chuẩn IP20, dòng này có các phiên bản tăng cường IP65/IP66 (kín bụi nước) để lắp đặt trực tiếp trên máy mà không cần tủ che chắn.
  • Kết nối: Tích hợp sẵn Modbus và CANopen, hỗ trợ nhiều card truyền thông khác.

3. Dòng Altivar 12 (ATV12)

Đây là dòng biến tần nhỏ gọn, kinh tế, dành cho các ứng dụng đơn giản với công suất thấp.

  • Ứng dụng: Dùng cho bơm, quạt, băng tải nhỏ, thay thế cho các giải pháp cơ khí cũ hoặc khởi động từ.
  • Loại động cơ: Động cơ không đồng bộ.
  • Dải công suất: Từ 0.18 kW đến 4 kW. Hỗ trợ nguồn vào 1 pha (100-120V, 200-240V) và 3 pha (200-240V).
  • Tính năng nổi bật:
    • Tiết kiệm năng lượng lên đến 30%.
    • Cài đặt nhanh (Plug & Play), tích hợp sẵn bộ lọc EMC (có thể ngắt bằng jumper).
    • Thay thế cho dòng cũ ATV11.

TÀI LIỆU KỸ THUẬT

Dưới đây là bảng tổng hợp tài liệu hướng dẫn sử dụng (Manual) và Catalog cho các dòng biến tần Schneider phổ biến:

Mã Sản Phẩm Manual (Hướng dẫn sử dụng) Catalog (Thông số kỹ thuật)

ATV12

[Tải về – ATV12 User Manual] [Tải về – ATV12 Catalog]

ATV320

[Tải về – ATV320 User Manual] [Tải về – ATV320 Catalog]

ATV900

[Tải về – ATV900 User Manual] [Tải về – ATV900 Catalog]

II. Hướng dẫn thiết lập cơ bản

1. An toàn  

Trước khi thực hiện bất kỳ thao tác đấu nối hay sửa chữa nào, cần tuân thủ nghiêm ngặt:

  • Ngắt nguồn điện: Ngắt toàn bộ nguồn điện cung cấp cho biến tần, bao gồm cả nguồn điều khiển bên ngoài nếu có.
  • Khóa chéo (Lockout/Tagout): Khóa các thiết bị đóng cắt ở vị trí mở và treo biển cảnh báo “Không được đóng điện”.
  • Thời gian chờ xả tụ: Chờ 15 phút để tụ điện DC bus xả hết điện áp dư trước khi chạm vào thiết bị.
  • Kiểm tra điện áp: Sử dụng đồng hồ đo điện áp phù hợp để kiểm tra điện áp DC giữa các cực PA/+ và PC/- để đảm bảo điện áp đã giảm xuống dưới mức an toàn (thường là < 42 Vdc) trước khi thao tác.
  • Tiếp địa: Đảm bảo biến tần và động cơ được nối đất (PE) đúng cách với điện trở nối đất nhỏ hơn 1 Ohm.

2. Đấu nối 

A. Mạch động lực 

  • Nguồn vào:
    • Kết nối nguồn điện xoay chiều vào các chân R/L1, S/L2, T/L3 (đối với nguồn 3 pha) hoặc R/L1, S/L2/N (đối với nguồn 1 pha).
    • Lưu ý: Tuyệt đối không đấu nguồn vào các chân đầu ra (U, V, W), việc này sẽ làm hỏng biến tần.
  • Đầu ra động cơ:
    • Kết nối động cơ vào các chân U/T1, V/T2, W/T3.
    • Đảm bảo thứ tự pha U-V-W tương ứng để động cơ quay thuận.
  • Điện trở xả – Tùy chọn:
    • Kết nối vào chân PA/+ và PB (hoặc PBe tùy dòng). Không kết nối trực tiếp vào các chân bus DC khác.

B. Mạch điều khiển

Sơ đồ đấu nối cơ bản cho chạy/dừng và chỉnh tốc độ:

  • Nguồn điều khiển: Biến tần cung cấp nguồn nội +24V và COM (0V) cho các tín hiệu số, và +5V hoặc +10V cho tín hiệu analog.
  • Chân chạy/dừng (Digital Inputs – DI/LI):
    • Sử dụng chế độ nguồn nội (Source): Đấu công tắc giữa chân +24V và DI1 (hoặc LI1) để chạy thuận (Forward).
    • Lưu ý về các jumper chọn chế độ Sink/Source (SW1 hoặc cài đặt phần mềm): Mặc định thường là Source (kích dương).
  • Điều chỉnh tốc độ (Analog Inputs – AI):
    • Dùng chiết áp ngoài: Chân giữa của chiết áp đấu vào AI1. Hai chân bìa đấu vào +10V (hoặc +5V cho ATV12) và COM.
    • Nếu dùng tín hiệu dòng điện (4-20mA), cần gạt switch hoặc cài đặt jumper chọn chế độ AI1 từ U (Voltage) sang I (Current).

3. Cài đặt các thông số cơ bản của động cơ

Để đảm bảo hiệu suất và bảo vệ động cơ, cần nhập thông số từ nhãn động cơ vào biến tần. Với các dòng ATV12/320, thường nằm trong menu CONF > FULL > drC- (Motor control menu).

Tên thông số Mô tả cài đặt
bFr Tần số tiêu chuẩn Chọn 50Hz hoặc 60Hz tùy theo lưới điện và động cơ.
UnS Điện áp định mức Nhập điện áp định mức trên nhãn động cơ (V).
nCr Dòng điện định mức Nhập dòng điện định mức trên nhãn động cơ (A).
FrS Tần số định mức Nhập tần số định mức của động cơ (Hz) (thường là 50Hz).
nSP Tốc độ định mức Nhập tốc độ quay định mức (RPM) trên nhãn động cơ.
nPr Công suất định mức Nhập công suất động cơ (kW hoặc HP).
tUn Dò thông số (Auto-tuning) Chọn YES khi động cơ đang nguội và dừng hẳn. Biến tần sẽ đo điện trở cuộn dây để tối ưu điều khiển. Sau khi xong, thông số tự về dOnE.
ItH Dòng bảo vệ nhiệt Cài đặt bằng dòng định mức động cơ (In) để bảo vệ quá tải nhiệt.

4. Bảng thông số vận hành cơ bản

Các thông số này thường nằm trong menu CONF > FULL > SIM- (Simply Start) hoặc CtL- (Control) và FUn- (Function).

Tên thông số Chức năng / Giá trị gợi ý
ACC Thời gian tăng tốc Thời gian (giây) để tăng tốc từ 0 đến tần số định mức.
dEC Thời gian giảm tốc Thời gian (giây) để giảm tốc từ tần số định mức về 0.
LSP Tốc độ thấp nhất Tần số thấp nhất khi chạy (thường để 0 Hz).
HSP Tốc độ cao nhất Tần số tối đa cho phép (thường là 50Hz hoặc 60Hz).
Fr1 Kênh tham chiếu tốc độ 1 Chọn nguồn đặt tốc độ:

– AI1: Chiết áp ngoài/Analog.

– AIU1: Núm xoay trên màn hình (Jog dial).

– Mdb: Truyền thông Modbus.

tCC Kiểu điều khiển (2 dây/3 dây) 2C: Điều khiển 2 dây (giữ để chạy).

3C: Điều khiển 3 dây (nhấn nhả nút nhấn).

CFG Macro cấu hình Chọn StS (Start/Stop) cho ứng dụng cơ bản.

5. Một số lỗi thường gặp

Khi biến tần báo lỗi, mã lỗi sẽ nhấp nháy trên màn hình.

  • SCF (SCF1, SCF4, SCF5) – Ngắn mạch:
    • Nguyên nhân: Ngắn mạch đầu ra động cơ, hỏng cách điện cáp hoặc động cơ, hoặc hỏng IGBT.
    • Khắc phục: Kiểm tra cáp nối động cơ, kiểm tra cách điện động cơ.
  • OCF – Quá dòng:
    • Nguyên nhân: Thông số động cơ sai, tải quá nặng, quán tính lớn hoặc kẹt cơ khí.
    • Khắc phục: Kiểm tra thông số drC-, kiểm tra tải, tăng thời gian tăng tốc ACC.
  • OHF – Quá nhiệt biến tần:
    • Nguyên nhân: Nhiệt độ môi trường quá cao, quạt hỏng, hoặc khe tản nhiệt bị tắc.
    • Khắc phục: Kiểm tra quạt, làm sạch bụi, giảm tải.
  • OLF – Quá tải động cơ:
    • Nguyên nhân: Dòng điện động cơ vượt quá mức cài đặt ItH trong thời gian dài.
    • Khắc phục: Kiểm tra tải, kiểm tra cài đặt dòng bảo vệ nhiệt ItH.
  • OPF (OPF1, OPF2) – Mất pha đầu ra:
    • Nguyên nhân: Mất kết nối tới động cơ hoặc contactor đầu ra (nếu có) bị mở.
    • Khắc phục: Kiểm tra dây cáp nối động cơ.
  • USF – Thấp áp:
    • Nguyên nhân: Điện áp nguồn vào quá thấp hoặc mất pha nguồn.
    • Khắc phục: Kiểm tra điện áp lưới đầu vào.
  • OSF – Quá áp:
    • Nguyên nhân: Điện áp lưới quá cao hoặc năng lượng trả về từ động cơ khi giảm tốc quá lớn.
    • Khắc phục: Kiểm tra điện áp lưới, tăng thời gian giảm tốc dEC, lắp thêm điện trở xả.

III. Bảng mã lỗi Biến tần schneider thường gặp và cách khắc phục

Mã Lỗi Tên Lỗi Nguyên nhân có thể Cách khắc phục
OCF Quá dòng (Overcurrent) – Thông số động cơ trong menu drC- cài đặt sai.

– Quán tính tải hoặc tải quá lớn.

– Kẹt cơ khí.

– Ngắn mạch động cơ.

– Kiểm tra thông số cài đặt động cơ.

– Kiểm tra kích thước động cơ/biến tần/tải.

– Kiểm tra kẹt cơ khí.

– Lắp thêm cuộn kháng động cơ hoặc giảm tần số xung đóng cắt (SFr).

SCF

(SCF1, SCF3, SCF4)

Ngắn mạch (Motor short circuit) – Ngắn mạch hoặc chạm đất tại đầu ra biến tần (U, V, W).

– Dòng rò xuống đất quá lớn nếu đấu song song nhiều động cơ.

– Hỏng IGBT (SCF4).

– Kiểm tra cáp kết nối từ biến tần đến động cơ.

– Kiểm tra cách điện động cơ.

– Giảm tần số xung đóng cắt.

– Liên hệ bảo hành nếu hỏng IGBT.

OHF Quá nhiệt biến tần (Drive overheat) – Nhiệt độ môi trường quá cao.

– Quạt làm mát bị hỏng hoặc bị kẹt.

– Khe tản nhiệt bị tắc nghẽn.

– Kiểm tra tải động cơ.

– Kiểm tra quạt và hệ thống thông gió tủ điện.

– Đợi biến tần nguội trước khi khởi động lại.

OLC Quá tải quy trình (Process overload) – Quá tải do quy trình công nghệ.

– Dòng điện vượt quá ngưỡng bảo vệ LOC.

– Kiểm tra quy trình hoạt động và các thông số cài đặt bảo vệ quá tải.
OLF Quá tải động cơ (Motor overload) – Kích hoạt bảo vệ nhiệt do dòng điện động cơ vượt quá định mức trong thời gian dài (tính theo I²t). – Kiểm tra cài đặt dòng bảo vệ nhiệt (ItH).

– Kiểm tra tải động cơ.

– Chờ động cơ nguội.

ObF Quá hãm (Overbraking) – Giảm tốc quá nhanh gây năng lượng trả về lớn.

– Tải có quán tính lớn (đang kéo động cơ).

– Tăng thời gian giảm tốc (dEC).

– Lắp thêm điện trở xả nếu cần thiết.

– Kích hoạt chức năng hãm động năng (nếu có).

OSF Quá áp nguồn (Mains overvoltage) – Điện áp nguồn quá cao (vượt 10% khi bật nguồn hoặc 20% khi không chạy).

– Nguồn điện bị nhiễu loạn.

– Kiểm tra điện áp lưới đầu vào.

– Kiểm tra sự ổn định của nguồn điện.

USF Thấp áp (Undervoltage) – Điện áp nguồn quá thấp.

– Sụt áp thoáng qua hoặc hỏng điện trở sạc tụ/relay bypass.

– Kiểm tra điện áp và các pha nguồn vào.

– Kiểm tra thông số quản lý thấp áp (USb).

PHF Mất pha nguồn vào (Input phase loss) – Nguồn vào bị mất một pha.

– Cầu chì bị cháy.

– Sử dụng biến tần 3 pha cho nguồn 1 pha sai cách.

– Kiểm tra kết nối nguồn và cầu chì.

– Sử dụng đúng nguồn 3 pha.

– Tắt chức năng IPL nếu cố tình dùng 1 pha (không khuyến khích).

OPF

(OPF1, OPF2)

Mất pha đầu ra (Output phase loss) – Mất 1 pha (OPF1) hoặc 3 pha (OPF2) đầu ra.

– Động cơ chưa kết nối hoặc công suất quá nhỏ so với biến tần.

– Contactor đầu ra bị mở.

– Kiểm tra kết nối dây động cơ.

– Nếu test không tải, hãy tắt chức năng OPL = nO.

– Kiểm tra đóng cắt contactor đầu ra.

SOF Quá tốc (Overspeed) – Mất ổn định, tải có quán tính quá lớn kéo động cơ quay nhanh hơn ngưỡng cho phép. – Kiểm tra động cơ và tải.

– Thêm điện trở xả.

– Kiểm tra thông số vòng kín tốc độ (nếu dùng).

tnF Lỗi dò thông số (Auto-tuning fault) – Động cơ chưa kết nối khi dò.

– Mất pha động cơ.

– Động cơ đang quay khi thực hiện dò tĩnh.

– Kiểm tra kết nối động cơ.

– Đảm bảo động cơ dừng hẳn khi Auto-tuning.

InF

(InF1…InFb)

Lỗi nội bộ (Internal fault) – Lỗi phần cứng, lỗi mạch đo dòng, lỗi cảm biến nhiệt nội, hoặc lỗi CPU. – Tắt nguồn và bật lại.

– Kiểm tra các kết nối nội bộ.

– Liên hệ đại diện Schneider Electric nếu lỗi không hết.

CFF Cấu hình sai (Incorrect configuration) – Thay màn hình HMI từ biến tần công suất khác sang.

– Cấu hình hiện tại không nhất quán.

– Khôi phục cài đặt gốc (FCS = InI).
SLF

(SLF1, SLF2, SLF3)

Lỗi truyền thông (Communication fault) – Mất kết nối Modbus, SoMove hoặc màn hình HMI. – Kiểm tra cáp kết nối truyền thông.

– Kiểm tra cài đặt Time-out (ttO).

Quy trình chung khi gặp lỗi

  1. Ngắt nguồn: Luôn ngắt nguồn và đợi ít nhất 15 phút để tụ điện xả hết điện áp DC bus (đảm bảo < 42 Vdc) trước khi can thiệp vào phần cứng.
  2. Kiểm tra ngoại vi: Kiểm tra động cơ, dây cáp, nguồn điện đầu vào xem có bất thường (lỏng, đứt, cháy) hay không.
  3. Reset lỗi:
    • Một số lỗi có thể reset bằng cách tắt nguồn rồi bật lại.
    • Một số lỗi có thể reset tự động nếu bật chức năng Atr (Automatic Restart).
    • Nếu lỗi nghiêm trọng (như SCF, InF), cần sửa chữa nguyên nhân gốc rễ trước khi bật lại để tránh nổ biến tần.

IV. Hạn chế của biến tần Schneider

Mặc dù Schneider là thương hiệu lớn, nhưng trong quá trình chúng tôi làm việc trực tiếp với các dự án và kho vật tư của khách hàng, đội ngũ kỹ thuật nhận thấy một số hạn chế thực tế ảnh hưởng đến chi phí vận hành và quy trình bảo trì mà người dùng cần đặc biệt lưu ý:

  1. Rủi ro và sự phức tạp khi lưu kho hàng dự phòng

Thực tế khi triển khai cho các nhà máy có nhu cầu lưu kho vật tư lâu dài, chúng tôi nhận thấy quy trình bảo quản biến tần Schneider khắt khe hơn nhiều so với kỳ vọng của khách hàng. Nếu biến tần mua về làm hàng dự phòng và để trong kho quá 12 tháng (với dòng ATV320/ATV900) hoặc 2-3 năm (với dòng ATV12), việc đưa ra sử dụng không đơn giản là “cắm và chạy”. Theo khuyến cáo kỹ thuật, chúng tôi bắt buộc phải thực hiện quy trình “tái tạo” (re-form) tụ điện bằng cách cấp nguồn tăng áp từ từ trong nhiều giờ. Nếu bỏ qua bước này và cấp điện trực tiếp ngay, tụ điện DC bus đã bị suy giảm chất lượng có thể gây ra sự cố, thậm chí tài liệu hãng còn cảnh báo rõ về “nguy cơ nổ” đối với dòng ATV12. Điều này tạo ra áp lực bảo trì không nhỏ cho đội ngũ kỹ thuật nhà máy.

  1. Vấn đề dòng rò cao và chi phí cho thiết bị bảo vệ

Trong quá trình chúng tôi thi công tủ điện, vấn đề nhảy Aptomat chống giật (ELCB/RCD) diễn ra khá thường xuyên. Nguyên nhân là do các dòng biến tần như ATV12 hay ATV320 có dòng rò xuống đất lớn (thường > 3.5mA). Để khắc phục triệt để và đảm bảo an toàn, Schneider yêu cầu sử dụng thiết bị chống dòng rò Loại B (Type B) – một loại thiết bị có chi phí rất đắt đỏ so với loại AC hay A thông thường. Nhiều khách hàng của chúng tôi buộc phải chọn giải pháp tình thế là ngắt bộ lọc EMC tích hợp (tháo vít/jumper) để giảm dòng rò, nhưng việc này lại khiến hệ thống mất khả năng lọc nhiễu, không còn tuân thủ chuẩn EMC và có thể gây nhiễu ngược lại cho các cảm biến khác.

  1. Chi phí phát sinh khi kéo cáp xa và phụ kiện

Một điểm khác mà chúng tôi luôn phải tư vấn kỹ cho khách hàng là giới hạn chiều dài cáp. Nếu khoảng cách từ biến tần đến động cơ vượt quá 50m (cáp có giáp) hoặc 100m (cáp thường), hiện tượng phản xạ điện áp có thể phá hủy cách điện động cơ. Khi đó, việc mua thêm bộ lọc đầu ra hoặc cuộn kháng là bắt buộc, làm đội giá thành hệ thống lên đáng kể. Ngoài ra, nhiều dòng biến tần Schneider không tích hợp sẵn điện trở xả, buộc người dùng phải mua rời và tốn thêm không gian lắp đặt trong tủ điện.

  1. Hiệu suất giảm nhanh trong môi trường nhiệt đới

Thực tế vận hành tại môi trường nóng ẩm của Việt Nam, chúng tôi nhận thấy ngưỡng nhiệt độ làm việc của biến tần Schneider khá nhạy cảm. Dù thông số chịu được 50°C, nhưng thực tế nhiều dòng đã bắt đầu yêu cầu giảm công suất ngay khi nhiệt độ môi trường vượt quá 40°C. Nếu khách hàng muốn hệ thống chạy êm bằng cách tăng tần số đóng cắt lên cao (ví dụ 16kHz), dòng định mức của biến tần có thể bị giảm tới 30%, buộc chúng tôi phải tư vấn khách hàng chọn model công suất lớn hơn gây lãng phí.

  1. Hạn chế bảo vệ trên dòng giá rẻ (ATV12)

Riêng với dòng ATV12, chúng tôi nhận thấy tính năng bảo vệ động cơ có phần hạn chế so với các dòng cao cấp. Thiết bị không hỗ trợ cổng kết nối trực tiếp với cảm biến nhiệt (PTC) của động cơ trong cấu hình mặc định. Hơn nữa, cơ chế bảo vệ nhiệt dựa trên tính toán dòng điện sẽ không hoạt động hiệu quả nếu động cơ chạy non tải (dòng điện thực tế nhỏ hơn 20% dòng định mức biến tần), tiềm ẩn rủi ro cho động cơ nếu không có biện pháp bảo vệ ngoài.

Từ hạn chế của Schneider đến lựa chọn tối ưu hơn với Shihlin

Dựa trên những phân tích kỹ thuật và trải nghiệm triển khai thực tế, định hướng chuyển sang biến tần Shihlin không chỉ xuất phát từ bản thân sản phẩm, mà còn đến từ giá trị dịch vụ đi kèm – yếu tố ngày càng được các kỹ sư và nhà máy đặt lên hàng đầu.

Shihlin – “Dịch vụ vượt trội” không đơn thuần là một khẩu hiệu, mà thể hiện rõ qua triết lý thiết kế và vận hành: thiết bị ổn định, dễ lưu kho, dễ bảo trì, ít phát sinh phụ kiện và phù hợp với điều kiện nóng ẩm tại Việt Nam. Với nền tảng công nghệ Mitsubishi Electric cùng hơn 70 năm hình thành và phát triển, Shihlin mang đến chất lượng vận hành chuẩn Nhật nhưng mức đầu tư mang tính thực dụng, giúp kỹ sư yên tâm khi triển khai và doanh nghiệp kiểm soát tốt chi phí dài hạn.

Song song đó, Công ty Cổ phần Tự động hóa Toàn Cầu (GAC) – nhà phân phối ủy quyền chính thức của biến tần Shihlin tại Việt Nam – chính là yếu tố bảo chứng cho sự khác biệt về dịch vụ. Thông điệp GAC – “Chất nhưng rẻ” không phải là rẻ bằng cách cắt giảm chất lượng, mà là tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) cho khách hàng thông qua tư vấn đúng công suất, thay thế tương đương chính xác và dịch vụ hậu mãi bám sát thực tế vận hành nhà máy.

Đội ngũ kỹ sư giỏi, tận tâm chuyên nghiệp tại hai miền Nam & Bắc

bien-tan-panasonic

Gói “Dịch vụ vượt trội” do GAC triển khai tại thị trường Việt Nam mang lại giá trị rõ ràng:

  • Bảo hành toàn diện lên tới 3 năm, cam kết đồng hành trong suốt vòng đời thiết bị
  • Miễn phí lắp đặt trong bán kính 60 km, hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng
  • Đào tạo kỹ thuật 1–1 miễn phí, giúp đội ngũ bảo trì làm chủ thiết bị, giảm lỗi vận hành và downtime
  • bien-tan-panasonic

Chính sự kết hợp giữa Shihlin – Dịch vụ vượt trộiGAC – Chất nhưng rẻ đã tạo nên một lựa chọn khác biệt:
👉 Không chỉ thay biến tần, mà nâng cấp toàn bộ giải pháp vận hành
👉 Không chỉ tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu, mà giảm chi phí bảo trì và vận hành lâu dài

Vì vậy, đối với các nhà máy đang tìm kiếm một giải pháp ổn định – dễ triển khai – chi phí hợp lý – hậu mãi mạnh, Shihlin do GAC phân phối ủy quyền không chỉ là phương án thay thế Schneider, mà là lựa chọn chiến lược cho sự phát triển bền vững của hệ thống sản xuất.

👉 Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn kỹ thuật, lựa chọn model Shihlin phù hợp và nhận báo giá tốt nhất từ GAC – nhà phân phối ủy quyền chính hãng.

Hotline miền Bắc – 0961.320.333
Hotline miền Nam – 0931.866.800

Xem thêm: Biến Tần GTAKE: Hướng Dẫn Cài Đặt, Bảng Mã Lỗi & Tài Liệu Kỹ Thuật