Tải Catalog MCCB Mitsubishi Mới Nhất & Cách Tra Cứu

Khi thiết kế tủ điện phân phối cho nhà máy hay lên phương án bảo trì thay thế hệ thống cũ, việc chọn sai aptomat không chỉ gây lãng phí mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến an toàn phòng chống cháy nổ. Để đảm bảo tính chính xác tuyệt đối từ kích thước lắp đặt, dòng cắt ngắn mạch đến phụ kiện đi kèm, các kỹ sư và đơn vị chế tạo máy luôn cần tham khảo catalog mccb mitsubishi chính hãng.

catalog mccb mitsubishi

Trong bài viết này, Tự động hóa Toàn Cầu sẽ cung cấp link tải tài liệu cập nhật mới nhất, đồng thời hướng dẫn bạn cách tra cứu thông số kỹ thuật một cách dễ hiểu và chuẩn xác nhất.

I. Tại sao kỹ sư cần tra cứu Catalog MCCB Mitsubishi?

Nhiều người thường có thói quen chỉ nhìn vào dòng điện định mức (ví dụ 100A, 250A) để đi mua aptomat. Tuy nhiên, trong môi trường công nghiệp, như thế là chưa đủ. Việc sử dụng catalog mccb mitsubishi giúp giải quyết triệt để 2 vấn đề lớn trong thực tế:

1. Xác định chính xác kích thước vật lý

Trong chế tạo tủ điện, không gian lắp đặt thường được tính toán chi tiết đến từng milimet. Tài liệu catalog sẽ cung cấp bản vẽ 2D/3D chi tiết, khoảng cách các lỗ bắt ốc, kích thước đầu cốt phù hợp. Điều này giúp thợ kỹ thuật khoan cắt panel chính xác, tránh tình trạng thiết bị mua về bị cấn, không lắp vừa vào tủ.

catalog mccb mitsubishi
Kích thước MCCB Mitsusbishi

2. Kiểm tra đường cong đặc tuyến bảo vệ

Mỗi loại tải (động cơ, điện trở sấy, chiếu sáng) lại có đặc tính khởi động khác nhau. Catalog cung cấp biểu đồ đặc tuyến ngắt, giúp bạn biết được với mức quá tải là bao nhiêu % thì aptomat sẽ nhảy sau bao nhiêu giây. Đọc đúng biểu đồ này giúp tránh hiện tượng aptomat bị “nhảy ảo” khi động cơ máy móc vừa mới khởi động.

catalog mccb mitsubishi

II. Phân loại các dòng Aptomat MCCB Mitsubishi phổ biến

Hãng Mitsubishi chia các sản phẩm của mình thành nhiều phân khúc để tối ưu chi phí cho người dùng. Dựa vào tài liệu MCCB Mitsubishi, chúng ta có thể phân loại nhanh 3 dòng cơ bản nhất thuộc sê-ri WS-V:

Dòng sản phẩm Ký hiệu thường gặp Đặc điểm & Ứng dụng thực tế
Dòng Kinh Tế (C – Economic) NF63-CV, NF125-CV Dòng cắt ngắn mạch ở mức cơ bản. Phù hợp cho tủ điện phân phối nhỏ, trạm xưởng có công suất tải nhẹ, giúp tối ưu chi phí đầu tư.
Dòng Tiêu Chuẩn (S – Standard) NF63-SV, NF250-SV Phân khúc phổ biến nhất. Dòng cắt đạt tiêu chuẩn công nghiệp, độ bền bỉ cao. Ứng dụng rộng rãi trong tủ điện tổng, tủ điều khiển máy móc dây chuyền.
Dòng Cắt Cao (H – High Performance) NF125-HV, NF250-HV Dòng cắt ngắn mạch rất cao. Chuyên dùng cho các tủ MSB gần trạm biến áp, hệ thống yêu cầu độ an toàn điện cực kỳ khắt khe.
catalog mccb mitsubishi
MCCB Mitsubishi NF63-CV
catalog mccb mitsubishi
MCCB Mitsubishi NF63-SV
catalog mccb mitsubishi
MCCB Mitsubishi NF125-HV

III. Hướng dẫn đọc thông số MCCB Mitsubishi chuẩn kỹ thuật

Để không bị bối rối trước hàng chục trang tài liệu, bạn chỉ cần tập trung vào 4 thông số MCCB Mitsubishi cốt lõi sau đây khi đối chiếu mã hàng:

  • AF (Ampere Frame): Khung kích thước của aptomat. Ví dụ NF250-SV thì 250 là AF. Kích thước vỏ nhựa của aptomat chịu được tối đa 250A. Khung vỏ bằng nhau giúp bạn dễ dàng nâng cấp lên dòng định mức cao hơn mà không phải gá lại lỗ bắt ốc trên tủ.

catalog mccb mitsubishi

  • In : Dòng điện định mức vận hành bình thường. Ví dụ 50A, 100A, 150A.
  • Icu (Ultimate Short-circuit Breaking Capacity): Dòng cắt ngắn mạch tối đa. Thường tính bằng kA (ví dụ 36kA, 50kA). Đây là dòng điện cực đại mà aptomat có thể dập tắt hồ quang một cách an toàn nếu xảy ra chập cháy. Vượt quá mức này, MCCB có thể bị nổ.
  • Ics (Service Short-circuit Breaking Capacity): Dòng cắt ngắn mạch vận hành. Mức này thường bằng 50% hoặc 100% của Icu. Trong thực tế công nghiệp, Ics càng gần bằng Icu thì thiết bị càng chất lượng và bền bỉ.

catalog mccb mitsubishi

Ví dụ ứng dụng: Khi bạn đọc catalog mccb mitsubishi, nếu mã hàng là NF125-SV 3P 100A, bạn có thể hiểu nhanh: Đây là dòng aptomat 3 pha, khung vỏ chịu tối đa 125A, dòng hoạt động thực tế 100A và thuộc phân khúc tiêu chuẩn (S).

IV. Link tải Catalog MCCB Mitsubishi 

Để tiện lợi cho công việc bóc tách vật tư và thiết kế, Tự động hóa Toàn Cầu đã tổng hợp nguyên bản bộ tài liệu của nhà sản xuất. Bạn có thể tra cứu toàn bộ thông số, mã hàng và phụ kiện đi kèm (như cuộn cắt Shunt Trip, tiếp điểm phụ AUX) tại đây:

👉 [Tải xuống Catalog MCCB Mitsubishi PDF tại đây]

Lưu ý: File dung lượng khá lớn, chứa đầy đủ các bảng thông số kỹ thuật chi tiết. Hãy sử dụng tính năng Ctrl + F để gõ trực tiếp mã sản phẩm bạn đang tìm kiếm nhằm tiết kiệm thời gian.

V. Tự động hóa Toàn Cầu – Cung cấp thiết bị điện, tự động hóa uy tín

Đôi khi việc tự tra cứu và tính toán chọn mã thiết bị có thể tốn nhiều thời gian và dễ xảy ra sai sót nếu hệ thống điện phức tạp. Lúc này, sự tư vấn từ đội ngũ kỹ sư thực chiến là điều cần thiết.

Với vai trò là nhà phân phối thiết bị tự động hóa uy tín tại Việt Nam, Tự động hóa Toàn Cầu không chỉ cung cấp các dòng aptomat MCCB Mitsubishi chính hãng mà còn hỗ trợ khách hàng:

  • Bóc tách vật tư và chuyển đổi mã tương đương chuẩn xác.
  • Cung cấp bảng giá MCCB Mitsubishi với mức chiết khấu tốt nhất cho anh em đại lý, nhà máy và đơn vị làm tủ bảng điện.
  • Hỗ trợ kỹ thuật 24/7, đồng hành cùng khách hàng từ khâu chọn thiết bị đến khi đóng điện vận hành an toàn.
Website của công ty Tự động hóa toàn cầu

VI. Tổng kết

Việc hiểu và sử dụng thành thạo catalog mccb mitsubishi là kỹ năng bắt buộc giúp các kỹ sư lựa chọn thiết bị đóng cắt an toàn, tiết kiệm và vừa vặn nhất với tủ điện của mình. Đừng bao giờ chọn aptomat chỉ bằng cảm tính, hãy để thông số kỹ thuật lên tiếng.

Nếu bạn đang cần báo giá cho dự án, hoặc có bất kỳ thắc mắc nào trong việc chọn lựa thiết bị điện – tự động hoá, hãy liên hệ ngay với kỹ sư của Tự động hóa Toàn Cầu để được tư vấn nhanh chóng và chuyên nghiệp nhất!

Thiết bị đóng cắt Chint

Câu hỏi thường gặp về catalogue MCCB Mitsubishi

1. Làm cách nào để tra cứu nhanh thông số MCCB Mitsubishi trong Catalog?

Để tiết kiệm thời gian, bạn nên tải file PDF về máy tính. Mở file và sử dụng tổ hợp phím Ctrl + F, sau đó gõ trực tiếp mã sản phẩm (ví dụ: NF250-SV). Công cụ tìm kiếm sẽ đưa bạn đến đúng trang chứa thông số dòng cắt (Icu, Ics), kích thước và phụ kiện đi kèm thay vì phải lướt tìm thủ công qua hàng trăm trang.

2. Sự khác biệt giữa các dòng aptomat MCCB Mitsubishi NF-C, NF-S và NF-H là gì?

Khác biệt cốt lõi nằm ở khả năng cắt dòng ngắn mạch và giá thành.

  • Dòng C (Economic): Phân khúc kinh tế, dòng cắt cơ bản, giá rẻ nhất.
  • Dòng S (Standard): Tiêu chuẩn công nghiệp phổ biến, độ bền cao.
  • Dòng H (High Performance): Dòng cắt cao, chuyên dùng cho tủ điện tổng hoặc hệ thống yêu cầu độ an toàn điện khắt khe nhất.

3. Tài liệu MCCB Mitsubishi có cung cấp bản vẽ khoét lỗ mặt tủ điện không?

Chắc chắn có. Trong phần cuối của catalog MCCB Mitsubishi, nhà sản xuất luôn đính kèm mục Outline Dimensions. Ở đây có đầy đủ bản vẽ 2D, khoảng cách các lỗ gá ốc và kích thước khoét panel tủ điện, giúp kỹ thuật viên thi công và gia công cơ khí chính xác tuyệt đối.

4. Hai thông số AF và In trên thiết bị đóng cắt Mitsubishi có ý nghĩa gì?

  • AF (Ampere Frame): Dòng điện tối đa mà khung vỏ của aptomat có thể chịu đựng.
  • In (Ampere Rating): Dòng điện làm việc định mức thực tế của tải. Ví dụ: Một aptomat có thông số 250AF/200A nghĩa là dùng khung vỏ loại 250A nhưng được tinh chỉnh để bảo vệ ở mức định mức là 200A.

5. Bảng giá MCCB Mitsubishi có được đính kèm trong Catalog không?

Thường là không. File catalog của nhà máy chỉ chứa bản vẽ và thông số kỹ thuật thuần túy. Để nhận được bảng giá MCCB cập nhật mới nhất kèm mức chiết khấu thương mại cho đại lý, nhà xưởng, bạn hãy liên hệ trực tiếp với bộ phận kinh doanh của Tự động hóa Toàn Cầu.

CLOSE
Đóng