Biến tần Siemens SINAMICS G120 là một trong những dòng biến tần module hóa phổ biến nhất trong công nghiệp, nhờ khả năng linh hoạt, độ bền cao và dải công suất rộng. Tuy nhiên, do cấu trúc gồm nhiều thành phần tách rời và hệ thống tham số phong phú, việc cài đặt biến tần Siemens G120 đúng cách ngay từ đầu là điều bắt buộc để thiết bị vận hành ổn định.
Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn bạn từng bước, từ cách sử dụng bàn phím, đấu dây động lực – điều khiển, cài đặt nhanh, cấu hình theo từng phương thức điều khiển, cho đến bảng mã lỗi thường gặp và cách khắc phục. Nội dung được biên soạn bám sát tài liệu kỹ thuật của Siemens, phù hợp cho cả kỹ thuật viên mới và người đã có kinh nghiệm.
I. Tổng quan về biến tần Siemens G120
Siemens G120 là dòng biến tần dạng module. Một bộ biến tần hoàn chỉnh thường gồm hai thành phần chính:
- Control Unit – module điều khiển: Tiếp nhận tín hiệu từ nút nhấn, cảm biến, biến trở, PLC hoặc mạng truyền thông; đồng thời xử lý thuật toán điều khiển động cơ.
- Power Module – module công suất: Thực hiện chỉnh lưu nguồn điện, tạo điện áp DC trung gian và điều chế điện áp đầu ra cấp cho động cơ.
Trong phạm vi bài viết này, module điều khiển được sử dụng là CU240E-2, còn module công suất là PM240-2.
CU240E-2 có các ngõ vào, ngõ ra phục vụ phần lớn ứng dụng công nghiệp thông dụng, gồm sáu ngõ vào số, ba ngõ ra số, hai ngõ vào analog và hai ngõ ra analog. Tùy phiên bản, module có thể hỗ trợ USS, Modbus RTU, PROFIBUS hoặc PROFINET.
PM240-2 có nhiều phiên bản điện áp, công suất và kích thước khung khác nhau. Do đó, trước khi đấu nối cần kiểm tra chính xác:
- Mã đặt hàng của Control Unit và Power Module.
- Điện áp đầu vào cho phép.
- Dòng điện đầu ra định mức.
- Công suất động cơ phù hợp.
- Chế độ High Overload hoặc Low Overload.
- Loại nguồn điện đang sử dụng.
- Kiểu đấu sao hoặc tam giác của động cơ.

Một ưu điểm quan trọng của Siemens G120 là khả năng lựa chọn nhiều phương pháp điều khiển động cơ. Người sử dụng có thể chọn điều khiển U/f cho các ứng dụng đơn giản hoặc điều khiển vector không cảm biến khi cần đáp ứng nhanh, mô-men cao và độ ổn định tốc độ tốt hơn.
Biến tần cũng hỗ trợ nhiều chức năng nâng cao như nhận dạng động cơ, điều khiển PID, chạy bắt tốc độ, tự khởi động lại, điều khiển nhiều cấp tốc độ, hãm DC, hãm động năng, bảo vệ quá tải và chức năng an toàn STO.
II. Hướng dẫn sử dụng bàn phím biến tần Siemens G120
BOP-2 là bàn phím cơ bản dùng để giám sát, vận hành và cài đặt biến tần Siemens G120. Các menu chính trên BOP-2 gồm:
- MONITOR: Theo dõi tốc độ, tần số, dòng điện, điện áp đầu ra và điện áp DC link.
- CONTROL: Điều khiển động cơ trực tiếp bằng bàn phím.
- DIAGNOS: Xem cảnh báo, lỗi hiện tại và lịch sử lỗi.
- PARAMS: Xem và thay đổi tham số.
- SETUP: Thực hiện cài đặt nhanh.
- EXTRAS: Khôi phục, sao lưu hoặc truyền bộ tham số.
1. Chức năng các phím trên bàn phím BOP-2

| Phím | Chức năng |
| ESC | Thoát khỏi màn hình hiện tại, quay về menu trước hoặc mở danh sách menu |
| OK | Xác nhận lựa chọn, mở tham số hoặc lưu giá trị đang cài đặt |
| ▲/▼ | Di chuyển giữa các menu, lựa chọn tham số và tăng giảm giá trị |
| HAND/AUTO | Chuyển quyền điều khiển giữa bàn phím và nguồn lệnh bên ngoài |
| ON – phím xanh | Khởi động động cơ khi BOP-2 đang giữ quyền điều khiển |
| OFF – phím đỏ | Dừng động cơ khi BOP-2 đang giữ quyền điều khiển |
Khi chuyển sang chế độ HAND, trên màn hình sẽ xuất hiện biểu tượng bàn tay. Lúc này người vận hành có thể dùng phím ON, OFF và các phím mũi tên để chạy thử động cơ. BOP-2 cũng hiển thị các biểu tượng trạng thái như động cơ đang chạy, chế độ JOG đang hoạt động, cảnh báo đang xuất hiện hoặc biến tần đang có lỗi.
2. Cách thay đổi tham số
Thực hiện theo trình tự sau:
- Từ màn hình chính, nhấn ESC để mở menu.
- Dùng phím ▲ hoặc ▼ tìm menu PARAMS.
- Nhấn OK.
- Chọn bộ lọc tham số:
- STANDARD FILTER: Chỉ hiển thị những tham số quan trọng.
- EXPERT FILTER: Hiển thị toàn bộ tham số.
- Dùng ▲ hoặc ▼ tìm tham số cần cài đặt.
- Nhấn OK để mở giá trị tham số.
- Dùng ▲ hoặc ▼ thay đổi giá trị.
- Nhấn OK lần nữa để xác nhận.
Các tham số bắt đầu bằng chữ p là tham số có thể ghi hoặc thay đổi. Các mã bắt đầu bằng chữ r là giá trị chỉ đọc, thường được sử dụng để giám sát trạng thái của biến tần.
BOP-2 cho phép nhập trực tiếp từng chữ số của số tham số hoặc giá trị tham số. Khi số tham số đang nhấp nháy, giữ phím OK cho đến khi chữ số đầu tiên nhấp nháy, sau đó dùng phím mũi tên thay đổi từng vị trí. Những thay đổi được thực hiện bằng BOP-2 được biến tần lưu ngay và không bị mất khi ngắt nguồn.
III. Sơ Đồ Đấu Dây Biến Tần Siemens G120
1. Đấu nối mạch động lực cho biến tần
Đối với Power Module PM240-2 sử dụng nguồn ba pha, các terminal động lực chính gồm:
| Terminal | Chức năng |
| L1, L2, L3 | Đầu vào nguồn điện ba pha |
| U2, V2, W2 | Đầu ra kết nối với động cơ |
| PE | Tiếp địa bảo vệ |
| R1, R2 | Kết nối điện trở hãm |
| DCN, DCP | Đường DC link, tùy kích thước khung |

Trình tự đấu nối cơ bản:
- Đấu dây tiếp địa PE cho biến tần và động cơ.
- Đấu nguồn điện vào L1, L2, L3.
- Đấu động cơ vào U2, V2, W2.
- Kiểm tra kiểu đấu sao hoặc tam giác trên nhãn động cơ.
- Đảm bảo tiết diện dây dẫn và thiết bị bảo vệ phù hợp với dòng điện của Power Module.
Không được cấp nhầm nguồn điện vào các terminal U2, V2, W2. Việc đưa nguồn lưới trực tiếp vào đầu ra biến tần có thể làm hỏng module công suất. Chiều quay của động cơ có thể thay đổi bằng lệnh điều khiển. Trong trường hợp cần đảo hai pha động cơ, phải ngắt hoàn toàn nguồn điện và chờ tụ DC link xả hết điện trước khi thao tác.
Lưu ý: Điện áp nguy hiểm có thể còn tồn tại trong các tụ công suất đến khoảng 5 phút sau khi ngắt nguồn. Chỉ được kiểm tra hoặc đấu lại dây khi đã xác nhận thiết bị hoàn toàn hết điện.
2. Đấu điện trở hãm
Điện trở hãm được sử dụng khi động cơ cần giảm tốc nhanh hoặc tải có quán tính lớn. Năng lượng tái sinh từ động cơ sẽ được tiêu tán trên điện trở thay vì làm điện áp DC link tăng quá cao.
Đối với PM240-2, điện trở hãm được kết nối vào hai terminal R1 và R2. Ở một số kích thước khung, terminal R1 có thể được ghi kết hợp là DCP/R1.
Khi lắp điện trở hãm cần chú ý:
- Chọn điện trở đúng model, điện trở và công suất cho Power Module.
- Lắp trên bề mặt chịu nhiệt, thông thoáng.
- Không đặt gần dây tín hiệu, nhựa hoặc vật liệu dễ cháy.
- Theo dõi tiếp điểm nhiệt của điện trở hãm.
- Không cài thời gian giảm tốc quá ngắn so với khả năng của điện trở.
- Đi dây điện trở hãm ngắn và tuân thủ yêu cầu EMC.
Điện trở hãm có thể đạt nhiệt độ rất cao khi hoạt động. Siemens yêu cầu sử dụng điện trở phù hợp, lắp đúng quy định và có biện pháp giám sát nhiệt độ.
3. Các terminal điều khiển thường dùng
Các terminal phổ biến trên CU240E-2 gồm:
| Terminal | Ký hiệu | Chức năng |
| 1 | +10V OUT | Nguồn 10 V cấp cho biến trở |
| 2 | GND | Điểm chung cho nguồn 10 V |
| 3 | AI0+ | Ngõ vào analog 0 |
| 4 | AI0- | Điểm tham chiếu của AI0 |
| 5 | DI0 | Ngõ vào số 0 |
| 6 | DI1 | Ngõ vào số 1 |
| 7 | DI2 | Ngõ vào số 2 |
| 8 | DI3 | Ngõ vào số 3 |
| 9 | +24V OUT | Nguồn 24 VDC cấp cho mạch điều khiển |
| 12 | AO0+ | Ngõ ra analog 0 |
| 14, 15 | T1, T2 MOTOR | Kết nối cảm biến nhiệt động cơ |
| 16 | DI4 | Ngõ vào số 4 |
| 17 | DI5 | Ngõ vào số 5 |
| 18, 19, 20 | DO0 NC/NO/COM | Ngõ ra relay 0 |
| 21, 22 | DO1+/DO1- | Ngõ ra số 1 |
| 23, 24, 25 | DO2 NC/NO/COM | Ngõ ra relay 2 |
| 31, 32 | +24V IN/GND IN | Nguồn 24 VDC bên ngoài cho Control Unit |
| 34 | DI COM2 | Chân chung cho một nhóm ngõ vào số |
| 69 | DI COM1 | Chân chung cho một nhóm ngõ vào số |

Khi dùng biến trở 10 kΩ điều chỉnh tốc độ, có thể đấu:
- Một đầu biến trở vào terminal 1.
- Đầu còn lại vào terminal 2.
- Chân giữa biến trở vào terminal 3.
- Terminal 4 nối về GND.
- Chuyển công tắc AI0 sang chế độ điện áp U.
Khi sử dụng tín hiệu dòng 0/4–20 mA, phải chuyển đúng công tắc U/I và cài đặt đặc tính ngõ vào analog phù hợp.
IV. Hướng Dẫn Cài Đặt Nhanh Biến Tần Siemens G120
1. Chuẩn bị trước khi cài đặt
Trước khi cấp nguồn, cần chuẩn bị các thông tin trên nhãn động cơ:
- Điện áp định mức.
- Dòng điện định mức.
- Công suất định mức.
- Tần số định mức.
- Tốc độ định mức.
- Kiểu đấu sao hoặc tam giác.
- Phương pháp làm mát động cơ.
Nếu thực hiện nhận dạng động cơ có quay, cần tách động cơ khỏi tải hoặc bảo đảm máy có thể chuyển động an toàn.

2. Khôi phục cài đặt mặc định
Siemens khuyến nghị khôi phục biến tần về mặc định trước khi thực hiện cài đặt nhanh, đặc biệt khi cần thay đổi cấu hình terminal.
Trên BOP-2:
- Nhấn ESC.
- Chọn SETUP.
- Nhấn OK.
- Tại mục RESET, đổi từ NO sang YES.
- Nhấn OK và chờ biến tần hoàn thành quá trình khôi phục.
Việc khôi phục sẽ xóa các cài đặt cũ. Cần sao lưu bộ tham số trước nếu thiết bị đang được sử dụng trên máy.
3. Chọn lớp ứng dụng tại p0096
G120 cung cấp ba lựa chọn chính:
*Standard Drive Control
Phù hợp với:
- Bơm, quạt và máy nén khí.
- Băng tải ngang.
- Máy trộn, máy khuấy và máy nghiền.
- Tải có mô-men tương đối ổn định.
- Ứng dụng không yêu cầu đáp ứng mô-men quá nhanh.
Chế độ này có quá trình cài đặt đơn giản và ít nhạy cảm hơn với sai số dữ liệu động cơ.
*Dynamic Drive Control
Phù hợp với:
- Tải có mô-men thay đổi nhanh.
- Máy đùn, máy ly tâm và lò quay.
- Ứng dụng cần tăng giảm tốc nhanh.
- Động cơ công suất lớn.
- Hệ thống cần kiểm soát mô-men tốt hơn.
Dynamic Drive Control sử dụng điều khiển tốc độ có vòng điều khiển mô-men bên dưới và thường yêu cầu dữ liệu động cơ chính xác hơn.
*Expert
Cho phép người cài đặt tự lựa chọn chế độ điều khiển, cấu hình ứng dụng và thông số nâng cao. Chế độ này thích hợp khi Standard hoặc Dynamic không đáp ứng đúng yêu cầu của máy.
4. Nhập dữ liệu động cơ
Các tham số thường xuất hiện trong quá trình cài đặt nhanh gồm:
| Tham số | Nội dung cài đặt |
| p0100 | Tiêu chuẩn động cơ IEC hoặc NEMA |
| p0205 | Chế độ quá tải của biến tần |
| p0210 | Điện áp nguồn cấp |
| p0300 | Loại động cơ |
| p0301 | Mã động cơ Siemens nếu có |
| p0304 | Điện áp định mức động cơ |
| p0305 | Dòng điện định mức |
| p0307 | Công suất định mức |
| p0310 | Tần số định mức |
| p0311 | Tốc độ định mức |
| p0335 | Phương pháp làm mát động cơ |
Với động cơ hãng khác, chọn loại động cơ không đồng bộ của bên thứ ba và nhập trực tiếp các dữ liệu trên nhãn. Không được nhập dòng điện hoặc điện áp theo thông số của biến tần. Các giá trị p0304 đến p0311 phải được lấy từ chính nhãn động cơ.
5. Chọn chế độ điều khiển
Trong chế độ Expert, p1300 được sử dụng để chọn phương pháp điều khiển. Một số lựa chọn thường dùng gồm:
- Điều khiển U/f tuyến tính.
- Điều khiển FCC.
- Điều khiển U/f đặc tính bình phương cho bơm, quạt.
- Điều khiển vector không cảm biến.
U/f phù hợp với ứng dụng đơn giản, nhiều động cơ hoặc tải không yêu cầu độ chính xác cao. Điều khiển vector phù hợp khi cần mô-men khởi động tốt và tốc độ ổn định khi tải thay đổi.
6. Cài tốc độ và thời gian tăng giảm tốc
| Tham số | Chức năng |
| p1080 | Tốc độ nhỏ nhất |
| p1082 | Tốc độ lớn nhất |
| p1120 | Thời gian tăng tốc |
| p1121 | Thời gian giảm tốc |
| p1135 | Thời gian giảm tốc khi có lệnh OFF3 |
Không nên đặt thời gian tăng tốc quá ngắn vì có thể gây quá dòng. Thời gian giảm tốc quá ngắn có thể khiến DC link quá áp, đặc biệt với tải quán tính lớn.
V. Cài Đặt Siemens G120 Theo Từng Cách Điều Khiển
1. Điều khiển trực tiếp bằng BOP-2
Phương pháp này thích hợp để chạy thử, kiểm tra chiều quay và kiểm tra dòng điện động cơ.
Cách thực hiện:
- Hoàn tất cài đặt nhanh.
- Nhấn HAND/AUTO để chuyển quyền điều khiển sang BOP-2.
- Dùng ▲ hoặc ▼ đặt tốc độ.
- Nhấn phím ON để chạy.
- Nhấn phím OFF để dừng.
- Nhấn HAND/AUTO lần nữa để trả quyền điều khiển về terminal hoặc PLC.
Không nên sử dụng BOP-2 thay thế cho mạch dừng khẩn cấp hoặc hệ thống an toàn của máy.
2. Chạy bằng công tắc và chỉnh tốc độ bằng biến trở
Có thể chọn macro p0015 = 12 – Standard I/O with analog setpoint.
Chức năng terminal điển hình:
- DI0, terminal 5: ON/OFF1.
- DI1, terminal 6: Đảo chiều.
- DI2, terminal 7: Xác nhận lỗi.
- AI0, terminal 3 và 4: Giá trị đặt tốc độ.
- DO0: Báo lỗi.
- AO0: Giá trị tốc độ thực tế.
Đấu một công tắc giữa +24 V terminal 9 và DI0 terminal 5. Khi công tắc đóng, biến tần nhận lệnh chạy. Biến trở được đấu vào nguồn 10 V và AI0 để đặt tốc độ.
Sau đó kiểm tra:
- Công tắc AI0 đang ở vị trí U.
- p1080 và p1082 đúng giới hạn tốc độ.
- p1120 và p1121 phù hợp tải.
- Giá trị analog tăng đều từ 0 đến 100%.
3. Điều khiển chạy thuận và chạy nghịch bằng hai công tắc
Có thể lựa chọn macro p0015 = 17.
Khi đó:
- DI0: Chạy thuận.
- DI1: Chạy nghịch.
- DI2: Xác nhận lỗi.
- AI0: Đặt tốc độ.
Nếu cả hai tín hiệu thuận và nghịch cùng xuất hiện, hoạt động thực tế phụ thuộc loại điều khiển hai dây đã chọn. Với cấu hình “clockwise/counterclockwise rotation 1”, biến tần giữ hướng của lệnh xuất hiện trước và chỉ chấp nhận lệnh hướng mới sau khi động cơ đã dừng.
Đây là phương án phù hợp cho băng tải hai chiều, bàn di chuyển và cơ cấu cần đảo chiều bằng công tắc.
4. Chạy nhiều cấp tốc độ cố định
Với ứng dụng không cần biến trở, có thể dùng các ngõ vào số để lựa chọn tốc độ đặt trước.
Macro có bốn tốc độ cố định sử dụng các tham số:
- p1001: Tốc độ cố định 1.
- p1002: Tốc độ cố định 2.
- p1003: Tốc độ cố định 3.
- p1004: Tốc độ cố định 4.
Tùy macro, các tốc độ được kích hoạt bằng DI0, DI1, DI4 và DI5. Khi nhiều ngõ vào cùng hoạt động, G120 có thể cộng các giá trị tốc độ tương ứng. Vì vậy cần kiểm tra kỹ bảng chức năng macro, tránh tạo ra tốc độ tổng vượt quá yêu cầu của máy.
Phương pháp này thường dùng cho máy trộn nhiều cấp, băng tải chọn tốc độ và quạt vận hành theo từng chế độ.
5. Điều khiển bằng PLC qua Modbus RTU
Đối với CU240E-2 có giao tiếp USS/Modbus, cần cấu hình:
| Tham số | Nội dung |
| p2030 | Lựa chọn giao thức Modbus RTU |
| p2020 | Tốc độ truyền |
| p2021 | Địa chỉ slave |
| p2031 | Parity |
| p2040 | Thời gian giám sát truyền thông |
Biến tần luôn hoạt động ở vai trò Modbus slave. PLC hoặc thiết bị điều khiển trung tâm là master.
Khi điều khiển qua truyền thông, cần truyền đầy đủ control word, giá trị đặt tốc độ và bit cho phép PLC điều khiển. Đồng thời phải đọc status word để biết trạng thái ready, running, alarm hoặc fault.
Với CU240E-2 PN hoặc DP, việc điều khiển được thực hiện qua PROFINET hoặc PROFIBUS, thường sử dụng PROFIdrive telegram và cấu hình bằng TIA Portal hoặc Startdrive.
VI. Bảng Mã Lỗi Siemens G120 Thường Gặp Và Cách Khắc Phục
| Mã lỗi | Nội dung | Nguyên nhân và cách xử lý |
| F30001 | Quá dòng module công suất | Kiểm tra dây động cơ, ngắn mạch, chạm đất, kiểu đấu sao/tam giác và dữ liệu động cơ. Tăng p1120 hoặc giảm tải |
| F30002 | Quá áp DC link | Tăng p1121, kiểm tra điện áp nguồn, kích hoạt bộ điều khiển Vdc hoặc lắp điện trở hãm |
| F30003 | Thấp áp DC link | Kiểm tra nguồn điện, mất pha, contactor, cầu chì và p0210 |
| F30004 | Biến tần quá nhiệt | Kiểm tra quạt, khe thông gió, nhiệt độ tủ điện, tải động cơ và tần số sóng mang |
| F30005 | Quá tải I²t biến tần | Kiểm tra tương quan dòng động cơ và Power Module, giảm tải hoặc giới hạn dòng p0640 |
| F30011 | Mất pha nguồn vào | Kiểm tra cầu chì đầu vào, dây nguồn, contactor và điện áp từng pha |
| F30015 | Mất pha dây động cơ | Kiểm tra U2, V2, W2, dây cáp và đầu nối động cơ; tăng thời gian tăng hoặc giảm tốc nếu cần |
| F30021 | Chạm đất | Kiểm tra cách điện cáp động cơ, cuộn dây động cơ, đầu nối và dây điện trở hãm |
| F07801 | Quá dòng động cơ | Kiểm tra p0640, dữ liệu nhãn động cơ, tải cơ khí, cáp động cơ và tăng p1120 |
| F07806 | Công suất tái sinh vượt giới hạn | Tăng thời gian giảm tốc, giảm tải kéo hoặc sử dụng điện trở hãm phù hợp |
| F07807 | Phát hiện ngắn mạch | Kiểm tra ngắn mạch pha–pha ở đầu ra và bảo đảm không đấu nhầm dây nguồn với dây động cơ |
| F07900 | Động cơ bị khóa | Kiểm tra cơ cấu máy, phanh cơ khí, ổ bi, hộp số và giới hạn mô-men |
| F07902 | Động cơ mất ổn định hoặc bị stall | Nhập lại dữ liệu động cơ, chạy nhận dạng và kiểm tra giới hạn dòng |
| F07011 | Động cơ quá nhiệt | Giảm tải, kiểm tra nhiệt độ môi trường, cảm biến nhiệt và hệ thống làm mát |
| F08501 | Mất giá trị đặt qua PROFINET | Kiểm tra cáp mạng, PLC ở chế độ RUN, cấu hình thiết bị và p2044 |
Sau khi xử lý nguyên nhân, có thể xác nhận lỗi bằng DI được gán chức năng Fault Acknowledge, menu DIAGNOS trên BOP-2 hoặc bit xác nhận lỗi từ PLC. Không nên liên tục reset khi chưa xác định nguyên nhân, đặc biệt với lỗi quá dòng, chạm đất hoặc quá nhiệt.
Việc cài đặt biến tần Siemens G120 cần được thực hiện đồng bộ giữa phần cứng và phần mềm. Người vận hành phải đấu đúng module công suất, chọn chính xác macro terminal, nhập đầy đủ dữ liệu động cơ và chạy nhận dạng trước khi đưa máy vào vận hành chính thức.
Tự Động Hóa Toàn Cầu cung cấp biến tần Siemens và hỗ trợ lựa chọn công suất, đấu nối, cài đặt tham số, kết nối PLC cũng như xử lý sự cố theo từng ứng dụng thực tế. Quý khách hàng có thể liên hệ đội ngũ kỹ thuật để được tư vấn cấu hình phù hợp, hạn chế sai sót trong quá trình lắp đặt và vận hành.




Zalo Miền Bắc