Cài đặt biến tần ABB ACS355 đúng ngay từ đầu giúp động cơ vận hành ổn định, nhận đúng lệnh chạy và điều chỉnh tốc độ theo yêu cầu thực tế. Bài viết dưới đây hướng dẫn từ sơ đồ đấu dây động lực, mạch điều khiển, sử dụng keypad đến nhập thông số động cơ, chọn nguồn lệnh RUN/STOP, nguồn đặt tần số và chạy thử bằng terminal hoặc biến trở.
I. Tổng Quan Về Cài Đặt Biến Tần ABB ACS355
ABB ACS355 là dòng biến tần máy móc của ABB, hỗ trợ động cơ không đồng bộ và động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu. Ngoài điều khiển scalar, ACS355 còn có các chế độ vector tốc độ và vector mô-men, phù hợp với nhiều ứng dụng máy cần khả năng điều khiển linh hoạt.
Trong phạm vi cài đặt biến tần ABB ACS355, người dùng cần nắm được ba nội dung chính: đấu nối đúng phần động lực và I/O, nhập chính xác thông số động cơ, sau đó lựa chọn đúng nguồn điều khiển và nguồn đặt tốc độ.
1. Phạm vi áp dụng của bài hướng dẫn
Bài viết tập trung vào:
- Chạy, dừng và chỉnh tần số bằng keypad.
- Chạy, dừng bằng terminal.
- Điều chỉnh tốc độ bằng biến trở 0–10 V.
- Cài thời gian tăng tốc, giảm tốc.
- Nhập thông số trên nhãn động cơ.
- Giới hạn tần số hoạt động.
- Khái quát điều khiển qua Modbus RTU.
- Chạy thử và xử lý một số lỗi cài đặt phổ biến.
2. Lưu ý an toàn trước khi cài đặt
Trước khi đấu dây hoặc thay đổi kết nối, phải ngắt nguồn cấp và thực hiện đúng yêu cầu an toàn trong manual ABB. Không đấu nguồn điện vào các đầu ra U2, V2, W2 dành cho động cơ.
Cần kiểm tra đúng điện áp của biến tần, nối đất PE, kiểm tra dây động lực và dây điều khiển trước khi cấp nguồn. Với phần I/O analog, phải xác định đúng tín hiệu điện áp hay dòng điện trước khi thay đổi vị trí công tắc S1.
II. Hướng Dẫn Đấu Nối Biến Tần ABB ACS355
1. Đấu nối mạch động lực
Các terminal động lực chính của ACS355 gồm:
| Terminal | Chức năng |
| U1, V1, W1 | Nguồn điện đầu vào |
| U2, V2, W2 | Đầu ra nối tới động cơ 3 pha |
| PE | Nối đất bảo vệ |
| BRK+, BRK- | Kết nối điện trở hãm |
| U1/DC+, DC- tùy cấu hình | Liên quan DC bus/common DC |
Tùy mã ACS355, nguồn đầu vào và cấp điện áp có thể khác nhau. Vì vậy phải kiểm tra type code và nhãn biến tần thực tế trước khi đấu nguồn, không mặc định mọi ACS355 đều sử dụng cùng một kiểu cấp điện.

2. Đấu nối mạch điều khiển
Các chân I/O quan trọng:
| Chân | Ký hiệu | Chức năng |
| 1 | SCR | Shield cáp tín hiệu |
| 2 | AI1 | Analog input 1 |
| 3 | GND | Common analog |
| 4 | +10V | Nguồn tham chiếu +10 V |
| 5 | AI2 | Analog input 2 |
| 6 | GND | Common analog |
| 7 | AO | Analog output |
| 8 | GND | Common AO |
| 9 | +24V | Nguồn phụ trợ +24 V |
| 10 | GND | Common nguồn phụ |
| 11 | DCOM | Common digital input |
| 12–16 | DI1–DI5 | Digital input |
| 17 | ROCOM | Common relay |
| 18 | RONC | Relay thường đóng |
| 19 | RONO | Relay thường mở |
| 20–22 | DOSRC/DOOUT/DOGND | Digital/Frequency output |
ACS355 sử dụng S1 để lựa chọn tín hiệu điện áp hoặc dòng điện cho AI1 và AI2. Mặc định AI1 được sử dụng theo dạng điện áp và AI2 theo dạng dòng trong các macro tiêu chuẩn.

3. Đấu biến trở chỉnh tốc độ
Với macro ABB Standard, có thể sử dụng biến trở khoảng 1–10 kΩ theo sơ đồ của ABB:
- Chân 4 +10V → một đầu biến trở.
- Chân 3 GND → đầu còn lại.
- Chân giữa biến trở → chân 2 AI1.
AI1 mặc định được sử dụng làm tín hiệu tham chiếu 0–10 V trong ABB Standard macro.
Đầu ra analog 0–10 V của PLC cũng có thể đưa vào AI1 thay cho biến trở, với điều kiện loại tín hiệu và common được đấu đúng, đồng thời S1 được đặt đúng chế độ điện áp.

III. Hướng Dẫn Sử Dụng Keypad Biến Tần ABB ACS355
ACS355 có thể làm việc với Basic Control Panel ACS-CP-C hoặc các Assistant Control Panel tương thích. Giao diện và cách điều hướng có khác nhau đôi chút nhưng nguyên tắc vận hành tương tự.
1. Các chức năng cần biết
Người mới nên nắm các thao tác:
- Chuyển giữa LOC và REM.
- RUN – khởi động.
- STOP – dừng.
- Chọn chiều quay khi được phép.
- Tăng/giảm giá trị tham chiếu.
- Truy cập danh sách parameter.
- Thay đổi và lưu giá trị.

2. Cách xem và thay đổi tham số
Với Basic Control Panel, quy trình cơ bản là:
- Vào chế độ Parameter.
- Chọn nhóm tham số cần cài.
- Chọn mã tham số.
- Mở chế độ chỉnh sửa.
- Dùng phím tăng/giảm thay đổi giá trị.
- Xác nhận để lưu.
- Trở về màn hình Output.

3. Chạy thử bằng keypad
Khi chuyển biến tần sang LOC, lệnh RUN/STOP được lấy trực tiếp từ control panel. Người vận hành có thể đặt reference trên keypad rồi chạy thử động cơ ở tốc độ thấp.
Cần phân biệt rõ: LOC/REM quyết định vị trí điều khiển, còn các tham số như 1001 và 1103 chủ yếu xác định nguồn lệnh và nguồn reference khi biến tần đang ở vị trí điều khiển ngoài.
IV. Cài Đặt Các Thông Số Cơ Bản ABB ACS355
1. Cài đặt thông số động cơ
Các thông số quan trọng nằm trong nhóm 99:
| Nội dung | Tham số | Giá trị |
| Loại động cơ | 9903 MOTOR TYPE | 1 = AM; 2 = PMSM |
| Chế độ điều khiển | 9904 MOTOR CTRL MODE | 1 = Vector Speed; 2 = Vector Torque; 3 = Scalar Frequency |
| Điện áp định mức | 9905 MOTOR NOM VOLT | Theo nhãn động cơ |
| Dòng định mức | 9906 MOTOR NOM CURR | Theo nhãn động cơ |
| Tần số định mức | 9907 MOTOR NOM FREQ | Theo nhãn động cơ |
| Tốc độ định mức | 9908 MOTOR NOM SPEED | Theo nhãn động cơ |
| Công suất định mức | 9909 MOTOR NOM POWER | Theo nhãn động cơ |
| Motor ID Run | 9910 ID RUN | 0 = OFF/IDMAGN; 1 = ON |
Không lấy một bộ thông số mẫu để áp dụng cho mọi động cơ. Các tham số 9905–9909 phải nhập theo đúng nameplate của động cơ đang kết nối.
Với ứng dụng cơ bản chỉ cần điều chỉnh tần số, 9904 = 3 – SCALAR:FREQ là phương án dễ triển khai. Khi cần chất lượng điều khiển tốc độ hoặc mô-men tốt hơn có thể sử dụng vector và thực hiện ID Run theo đúng điều kiện ABB quy định.
2. Cài thời gian tăng tốc và giảm tốc
| Nội dung | Tham số | Phạm vi |
| Thời gian tăng tốc 1 | 2202 ACCELER TIME 1 | 0–1800 s |
| Thời gian giảm tốc 1 | 2203 DECELER TIME 1 | 0–1800 s |
Ví dụ muốn máy tăng từ 0 lên tần số tối đa trong 10 giây, đặt:
2202 = 10.0 s
Muốn giảm về 0 trong 15 giây:
2203 = 15.0 s
Không nên đặt thời gian tăng/giảm quá ngắn với tải quán tính lớn. Giảm tốc quá nhanh có thể làm điện áp DC bus tăng và dẫn tới lỗi quá áp; khi ứng dụng yêu cầu dừng nhanh có thể cần xem xét điện trở hãm.
3. Cài giới hạn tần số
| Nội dung | Tham số | Ý nghĩa |
| Tần số tối thiểu | 2007 MINIMUM FREQ | Giới hạn dưới |
| Tần số tối đa | 2008 MAXIMUM FREQ | Giới hạn trên |
Ví dụ ứng dụng chỉ được phép chạy từ 10–50 Hz:
- 2007 = 10 Hz
- 2008 = 50 Hz
ABB yêu cầu giá trị MINIMUM FREQ phải nhỏ hơn MAXIMUM FREQ.
V. Chọn Nguồn Điều Khiển Và Nguồn Đặt Tần Số
Đây là phần quan trọng nhất khi cài đặt biến tần ABB ACS355, vì rất nhiều trường hợp biến tần không chạy không phải do lỗi phần cứng mà do chọn sai nguồn lệnh hoặc nguồn reference.
1. Chạy và điều chỉnh tần số bằng keypad
Đối với vận hành trực tiếp tại biến tần:
- Chuyển ACS355 sang LOC.
- Đặt tần số/reference trên control panel.
- Nhấn RUN.
- Quan sát chiều quay.
- Thay đổi reference để kiểm tra tốc độ.
- Nhấn STOP để dừng.
Trong local control, keypad trực tiếp đảm nhiệm lệnh vận hành nên đây là cách phù hợp nhất để chạy thử sau khi lắp đặt.
2. Chạy bằng terminal và chỉnh tốc độ bằng biến trở
Một cấu hình dễ sử dụng là:
| Nội dung | Tham số | Giá trị |
| Macro | 9902 | 1 = ABB STANDARD |
| Nguồn lệnh EXT1 | 1001 | 2 = DI1,2 |
| Cho phép đổi chiều | 1003 | 3 = REQUEST |
| Nguồn REF1 | 1103 | 1 = AI1 |
Với 1001 = 2 – DI1,2:
- DI1 = 0 → Stop.
- DI1 = 1 → Start.
- DI2 = 0 → Forward.
- DI2 = 1 → Reverse.
Trong khi đó 1103 = 1 – AI1 cho phép biến tần lấy reference tốc độ/tần số từ analog input AI1.
Vì vậy có thể đấu:
RUN/STOP: +24 V → công tắc → DI1
Điều chỉnh tốc độ: biến trở +10V – AI1 – GND.
Khi sử dụng 9902 = 1 ABB STANDARD, sơ đồ mặc định của ABB đã bố trí DI1 cho Stop/Start và AI1 cho reference, giúp việc thiết lập cơ bản đơn giản hơn.
3. Điều khiển qua truyền thông Modbus
ACS355 hỗ trợ embedded fieldbus Modbus RTU. Manual ABB mô tả giao tiếp qua cổng panel RS-232; khi cần mạng EIA-485/RS-485 có thể sử dụng FMBA-01 Modbus Adapter.
Các tham số liên quan cấu hình AC500 Modbus macro trong manual gồm:
| Tham số | Giá trị mẫu theo macro AC500 Modbus |
| 9902 APPLIC MACRO | 10 = AC500 MODBUS |
| 1001 EXT1 COMMANDS | 10 = COMM |
| 1102 EXT1/EXT2 SEL | 8 = COMM |
| 1103 REF1 SELECT | 8 = COMM |
| 1604 FAULT RESET SEL | 8 = COMM |
| 5302 EFB STATION ID | Địa chỉ slave |
| 5303 EFB BAUD RATE | Tốc độ truyền |
| 5304 EFB PARITY | Parity |
| 5305 EFB CTRL PROFILE | Communication profile |
| 9802 COMM PROT SEL | 1 = STD MODBUS |
Đối với cấu hình thanh ghi, control word hoặc kết nối PLC cụ thể, nên đối chiếu thêm phần Fieldbus control with embedded fieldbus trong manual theo đúng hệ thống đang sử dụng.

VI. Chạy Thử Và Xử Lý Lỗi Thường Gặp
1. Quy trình chạy thử
Sau khi hoàn tất cài đặt biến tần ABB ACS355, nên chạy thử theo thứ tự:
- Kiểm tra nguồn và dây motor.
- Kiểm tra PE.
- Kiểm tra thông số 9905–9909.
- Chuyển LOC và chạy ở reference thấp.
- Kiểm tra chiều quay.
- Theo dõi dòng động cơ.
- Kiểm tra tiếng ồn, rung bất thường.
- Kiểm tra RUN/STOP bằng terminal.
- Kiểm tra biến trở hoặc AO từ PLC.
- Kiểm tra thời gian tăng/giảm tốc.
2. Một số lỗi cài đặt thường gặp
| Hiện tượng | Nguyên nhân cần kiểm tra |
| Keypad chạy được nhưng terminal không chạy | Đang ở LOC hoặc nguồn lệnh EXT1 chưa đúng |
| Terminal RUN nhưng motor không quay | Sai 1001, mất Run Enable hoặc reference bằng 0 |
| Biến trở không chỉnh tốc độ | Sai 1103, đấu sai AI1/GND/+10V hoặc S1 sai vị trí |
| Motor quay ngược | Kiểm tra DI chiều quay, 1003 hoặc thứ tự pha motor |
| Quá dòng khi tăng tốc | Ramp quá ngắn, tải nặng hoặc thông số motor sai |
| Quá áp khi giảm tốc | 2203 quá ngắn, tải quán tính cao |
| Không điều khiển Modbus | Kiểm tra protocol, station ID, baud rate, parity và nguồn lệnh COMM |
| Không thay đổi được parameter | Drive đang chạy hoặc parameter bị giới hạn/khóa |
3. Khôi phục giá trị mặc định
ACS355 khôi phục các giá trị mặc định theo application macro.
Nếu đã chỉnh nhiều parameter và muốn đưa macro đang dùng về mặc định:
- Vào 9902 APPLIC MACRO.
- Chọn một macro khác và lưu.
- Sau đó chọn lại macro ban đầu.
- Lưu lại.
ABB cho biết khi thay đổi application macro, phần mềm nạp lại các giá trị mặc định của macro mới; để khôi phục macro hiện tại cần chuyển sang macro khác rồi quay lại macro ban đầu.
Lưu ý: thao tác này làm thay đổi nhiều tham số liên quan I/O và điều khiển. Hãy ghi lại cấu hình cần thiết trước khi reset.
Trên đây là hướng dẫn cài đặt biến tần ABB ACS355 với các thông số cơ bản. Nếu biến tần gặp lỗi hoặc cần kiểm tra, bảo trì, sửa chữa biến tần ABB ACS355, hãy liên hệ Tự Động Hóa Toàn Cầu để được kỹ thuật viên tư vấn và hỗ trợ xử lý nhanh chóng, chính xác.



Zalo Miền Bắc