Tại thị trường Việt Nam, biến tần KOC được nhiều người biết đến ở phân khúc các dòng biến tần giá rẻ nhất, phù hợp với các dự án cần tối ưu chi phí đầu tư ban đầu. Với xuất xứ Trung Quốc và độ phủ tương đối rộng trên thị trường, dòng sản phẩm này có thể đáp ứng tốt những nhu cầu điều khiển cơ bản trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
Dù vậy, bên cạnh lợi thế về giá, người dùng vẫn thường quan tâm đến các yếu tố như độ bền vận hành, khả năng chịu tải thực tế và mức độ ổn định trong thời gian dài. Đây cũng là những chủ đề được nhắc đến khá nhiều trong quá trình lựa chọn và đánh giá biến tần giá rẻ.
Bài viết này sẽ tổng hợp các thông tin cần thiết về biến tần KOC, bao gồm catalog, manual hướng dẫn sử dụng tiếng Việt, bảng mã lỗi và cách xử lý thường gặp.

I. Các dòng biến tần KOC chính
1. Dòng KOC200

Biến tần KOC200 là dòng biến tần có tính năng cơ bản ứng dụng tải nhẹ, giá thành rẻ. Biến tần KOC200 hiện tại được chia làm 2 dòng chính: KOC200 – T4 và KOC200 – S2 phù hợp cho các ứng dụng có mức tải nhẹ như bơm nước, quạt, máy khuấy, máy đóng gói …
Đặc điểm nổi bật:
- Hỗ trợ cả điều khiển V/F (Scalar Control) và điều khiển Vector không cảm biến (Sensorless Vector Control).
- Mô-men xoắn khởi động khá
2. Dòng KOC 550

Biến tần KOC550 là dòng biến tần công suất lớn, dải công suất rộng. Biến tần KOC550 hiện tại được chia làm 4 dòng chính: KOC550 – S2, KOC550 – T2, KOC550 – T3, KOC550 – T4 phù hợp cho các ứng dụng như bơm nước, quạt, máy khuấy, máy đóng gói … như máy nén khí, máy nghiền, máy ép nhựa …
Đặc điểm nổi bật:
- Hỗ trợ cả điều khiển V/F (Scalar Control), điều khiển Vector không cảm biến (Sensorless Vector Control), điều khiển Vector có cảm biến (Vector Control)
- Mô-men xoắn khởi động lớn
3. Dòng KOC 600 – Biến tần KCLY
Biến tần KCLY KOC600 là dòng sản phẩm của KCLY, không phải của thương hiệu KOC như nhiều người vẫn lầm tưởng. Dòng KOC 600 là sản phẩm của thương hiệu KCLY sản xuất tại nhà máy KCLY, trong khi đó biến tần KOC là sản phẩm sản xuất bởi nhà máy Trung Quốc chưa xác định rõ.
Về mặt nhận diện, biến tần KOC thường được gọi theo thương hiệu KOC, trong khi KCLY KOC600 phải được hiểu đầy đủ là model KOC600 thuộc hãng KCLY. Nói cách khác, “KOC” là tên thương hiệu, còn “KOC600” là tên series/model trong trường hợp của KCLY.

Khách hàng khi tra cứu sản phẩm nên chú ý các điểm sau:
- Tên hãng in trên tem nhãn thiết bị
- Mã model đầy đủ, không đọc rút gọn theo thói quen
- Logo thương hiệu trên mặt biến tần hoặc bao bì
- Tên xuất hiện trong catalog và manual
- Thông tin từ nhà cung cấp hoặc đơn vị phân phối
Chỉ cần bỏ qua một trong các yếu tố trên, người dùng rất dễ gọi sai tên thiết bị và dẫn tới việc tra sai tài liệu kỹ thuật.
II. Bảng giá biến tần KOC mới 2026

Xem đầy đủ bảng giá biến tần KOC: TẠI ĐÂY
>>>> NHẬN BẢNG GIÁ CHIẾT KHẤU VÀ NHIỀU ƯU ĐÃI LIÊN HỆ:
III. Một số ưu điểm và hạn chế của biến tần KOC
1. Ưu điểm của biến tần KOC
- Giá thành thấp, phù hợp với dự án cần tối ưu ngân sách.
- Đáp ứng được nhu cầu vận hành cơ bản ở các ứng dụng phổ thông.
- Thuộc nhóm biến tần giá rẻ nhất cùng phân khúc định vị với biến tần Arinco trên thị trường.
2. Một số hạn chế biến tần KOC
Biến tần KOC là giải pháp tối ưu về mức đầu tư ban đầu cho các hệ thống phổ thông. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu suất vận hành bền vững, kỹ sư hệ thống cần lưu ý một số đặc điểm kỹ thuật đặc thù của dòng sản phẩm này:
* Chất lượng linh kiện bán dẫn: Trong phân khúc giá rẻ, thiết kế phần cứng của thiết bị thường được tối ưu hóa sát với thông số định mức.
Hệ số dự phòng (Safety Margin): Các linh kiện công suất như tụ lọc và bộ chỉnh lưu có chỉ số chịu đựng ($Tolerance$) ở mức vừa đủ. Do đó, thiết bị sẽ hoạt động ổn định nhất trong môi trường điện lưới sạch. Trong các khu vực có chất lượng điện năng kém (thường xuyên sụt áp hoặc có xung đỉnh), việc bổ sung bộ ổn áp hoặc cuộn kháng dòng (AC Reactor) là cần thiết để bảo vệ thiết bị.

* Tương thích điện từ (EMC) và nhiễu tín hiệu: Khả năng triệt tiêu nhiễu nội vi trên dòng biến tần này dừng lại ở mức tiêu chuẩn cơ bản.
Lưu ý lắp đặt: Khi triển khai hệ thống có mật độ thiết bị cao hoặc sử dụng chung với các thiết bị điều khiển nhạy cảm (PLC, cảm biến Analog), kỹ sư cần chú trọng đặc biệt đến các biện pháp cách ly: sử dụng cáp chống nhiễu, tiếp địa đúng kỹ thuật và bố trí khoảng cách phù hợp trong tủ điện để tránh hiện tượng can nhiễu lẫn nhau.
* Nguồn gốc và thông tin kỹ thuật: Hiện tại, thông tin về hạ tầng sản xuất và các tiêu chuẩn chứng nhận (ISO, CE cụ thể) của thương hiệu vẫn đang trong quá trình cập nhật. Điều này đòi hỏi đơn vị tích hợp hệ thống cần thực hiện các bước test tải thực tế kỹ lưỡng trước khi đưa vào vận hành đại trà để đảm bảo sự tương thích cao nhất với quy trình công nghệ.
=> KOC phù hợp khi bài toán chính là tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu. Tuy nhiên, với doanh nghiệp cần một lựa chọn cùng tầm ngân sách nhưng hệ sản phẩm được thể hiện rõ ràng hơn, dễ đối chiếu model hơn và thuận tiện hơn trong quá trình tư vấn triển khai, Arinco thường là cái tên đáng được ưu tiên tham khảo trước.
>>Tham khảo bảng giá biến tần Arinco: Tại đây
IV. Các lựa chọn thay thế biến tần KOC tối ưu giá và chất lượng
1. Biến tần Arinco – Giá rẻ nhất thị trường
ARINCO thuộc nhóm biến tần giá rẻ nhất thị trường và cạnh tranh trực tiếp với KOC ở phân khúc giá thấp. Trong nhóm biến tần giá rẻ trên thị trường, Arinco là lựa chọn đáng cân nhắc cho các doanh nghiệp ưu tiên chi phí đầu tư thấp và ứng dụng cơ bản. Nếu cùng đặt lên bàn cân với các dòng giá rẻ khác như KOC, Arinco vẫn có lợi thế ở tính dễ tiếp cận, dễ triển khai và phù hợp hơn với những hệ thống cần giải pháp nhanh, gọn, tiết kiệm ngân sách.
Với lợi thế chi phí đầu tư ban đầu thấp, Arinco phù hợp cho các ứng dụng dân dụng, công nghiệp nhẹ, hệ thống băng tải đơn giản hoặc những dự án cần tối ưu ngân sách.

>>Xem thêm bảng giá biến tần Arinco mới nhất 2026: Tại đây
2. Biến tần Kaman – Cân đối giá và chất lượng tốt nhất thị trường
Nếu KOC là bài toán về giá rẻ nhất, thì Kaman (Sinovo) chính là câu trả lời cho các doanh nghiệp cần điểm rơi tối ưu giữa ngân sách và sự ổn định lâu dài. Sản phẩm cân đối được 4 yếu tố: Thương hiệu – Chất lượng – Giá thành tối ưu chí – Dịch vụ hậu mãi

* Thương hiệu đáng tin cậy
Kaman là thương hiệu do Tự Động Hóa Toàn Cầu định hướng phát triển và phân phối, kết hợp với năng lực sản xuất quy mô lớn từ nhà máy SINOVO (top 5 tại Trung Quốc), nhằm tạo ra dòng biến tần phù hợp với điều kiện vận hành thực tế tại Việt Nam.
Thế mạnh của Kaman không chỉ đến từ nhà máy sản xuất, mà còn ở cách thương hiệu được xây dựng: chọn nền tảng sản xuất tốt, tinh chỉnh tiêu chuẩn kỹ thuật và tối ưu cấu hình cho các ứng dụng công nghiệp phổ biến. Nhờ đó, khách hàng có thêm một lựa chọn đáng tin cậy ở phân khúc trung, thay vì phải chọn giữa hàng giá rẻ nhiều rủi ro và sản phẩm cao cấp vượt ngân sách.


* Chất lượng vận hành bền bỉ
Kaman được phát triển theo định hướng đầu tư một lần – vận hành yên tâm – tối ưu chi phí dài hạn.
- Tỷ lệ lỗi cực thấp < 0.3%, linh kiện cao cấp có nguồn gốc từ các thương hiệu lớn.
- Sở hữu các chứng nhận như Châu Âu, ISO 9001:2015, CE
- Giảm rủi ro dừng máy và chi phí bảo trì

* Giá thành tối ưu chi phí
Kaman thuộc nhóm phân khúc tối ưu chi phí – chất lượng tương đương INVT, phù hợp với nhà máy, doanh nghiệp sản xuất, OEM và nhà thầu cơ điện.
* Dịch vụ hậu mãi
Một sản phẩm tốt cần đi cùng một chính sách hậu mãi đủ mạnh để khách hàng yên tâm sử dụng. Với Kaman, lợi thế không chỉ nằm ở thiết bị mà còn nằm ở cách Tự Động Hóa Toàn Cầu đồng hành cùng khách hàng sau bán hàng.
Doanh nghiệp được hưởng các chính sách hỗ trợ nổi bật như:
- Bảo hành 2 năm
- Đổi mới với các dòng dưới 11kW khi phát sinh lỗi
- Hỗ trợ đào tạo cài đặt biến tần 1 – 1
- Chương trình hỗ trợ cho mượn chạy thử từ 2–6 tháng (dành riêng cho biến tần 0.75kW đầu vào 1 pha 220V)

>>Xem thêm bảng giá biến tần Kaman mới nhất 2026: Tại đây
3. Biến tần INVT – Giá cao, chất lượng tốt, thương hiệu mạnh
Nếu biến tần KOC thường được lựa chọn vì thuộc nhóm biến tần giá rẻ nhất trên thị trường Trung Quốc, phù hợp với các bài toán cần tối ưu chi phí đầu tư ban đầu. Tuy nhiên, với những doanh nghiệp ưu tiên vận hành ổn định, giảm rủi ro dừng máy và đảm bảo hiệu quả lâu dài, việc chuyển sang biến tần INVT là một giải pháp đáng cân nhắc.

* Thương hiệu mạnh
Công ty sản xuất biến tần INVT là Shenzhen INVT Electric Co., Ltd., doanh nghiệp công nghệ của Trung Quốc, thành lập năm 2002, INVT cho biết họ có hơn 5.600 nhân sự, hơn 900 đối tác, mạng lưới phủ trên 100 quốc gia và vùng lãnh thổ, cùng hàng nghìn bằng sáng chế và chứng nhận kỹ thuật.

* Chất lương tốt – Phân khúc giá cao
- INVT thuộc nhóm biến tần chất lượng tốt, phân khúc giá cao hơn hàng phổ thông
- Chứng nhận và tiêu chuẩn như ISO 9001, ISO 14001, UL
- Giá các dòng INVT như GD20, GD200A, GD350A cũng được niêm yết ở mức cao hơn rõ rệt so với nhóm biến tần Trung Quốc (Kaman, Arinco, KOC)
- Dễ sử dụng, độ tin cậy cao, tính năng phong phú và tối ưu hiệu quả vận hành, đồng thời cung cấp cả dòng đa năng lẫn dòng chuyên dụng cho từng ngành.
>>Xem thêm bảng giá biến tần INVT mới nhất 2026: Tại đây
V. Hướng dẫn cài đặt biến tần KOC cơ bản nhất
1. Hướng dẫn đấu nối biến tần KOC200

Lưu ý:
- R, S, T cầu đấu đầu vào nguồn 3 PHA 380V.
- L1, N cầu đấu đầu vào nguồn 1 PHA 220V.
- Điện trở xả được lắp tùy theo từng ứng dụng thực tế
2. Hướng dẫn đấu nối biến tần KOC550

Lưu ý:
- R, S, T cầu đấu đầu vào nguồn 3 PHA 380V.
- L, N cầu đấu đầu vào nguồn 1 PHA 220V.
- Điện trở xả được lắp tùy theo từng ứng dụng thực tế.
TÀI LIỆU
| Dòng sản phẩm |
Dòng KOC200 |
Dòng KOC 550 |
| Catalogue | Download | Download |
| Manual | Download | Download |
| Hướng dẫn Tiếng Việt | Download | Đang update |
VI. Hướng dẫn cài đặt tham số biến tần KOC
Biến tần KOC sở hữu nhiều tham số cài đặt giúp điều chỉnh tốc độ, hướng quay, quá tải và các chế độ vận hành khác. Hiểu rõ các tham số này sẽ giúp người vận hành tối ưu hóa hiệu suất và bảo vệ động cơ một cách hiệu quả.
1. Hướng dẫn cài đặt tham số biến tần KOC200
| Tham số | Chức năng | Mô tả giá trị cài đặt | Giá trị
mặc định |
Sửa
đổi |
| Nhóm b8: Tham số hệ thống | ||||
| b8-03 | Reset | 1: Khôi phục cài đặt mặc định ngoại trừ tham số động cơ
2: Khôi phục cài đặt mặc định bao gồm cả thông sô động cơ |
0 | ★ |
| Nhóm b0: Tham số chức năng cơ bản | ||||
| b0-02 | Lệnh chạy | 0: Điều khiển bằng bàn phím 1: Điều khiển bằng công tắc ngoài
2: Điều khiển bằng truyền thông |
0 | ☆ |
| b0-03 | Lựa chọn nguồn điều khiển tần số chính X | 0: Chiết áp trên bàn phím 1: Thay đổi tần số bằng nút UP/DOWN trên bàn phím (Lưu tần số)
2: Thay đổi tần số bằng nút UP/DOWN trên bàn phím (Không lưu tần số) 3: Cài qua cổng AI (0~10V/0~20mA) 4: Qua sự kết hợp giữa các nguồn (Cài qua b1-15) 5: Qua tần số đặt trước (Ở phần cài tần số các cấp của đa cấp) 6: Truyền thông |
0 | ☆ |
| b0-04 | Tần số lớn nhất | 50.0Hz ~ 999.9Hz | 50.00Hz | ★ |
| b0-05 | Giới hạn trên tần số | Giới hạn dưới tần số (b0-06) ~ Tần số max (b0-04) | 50.00Hz | ★ |
| b0-06 | Giới hạn dưới tần số | 0.0 ~ Giới hạn trên tần số | 0.0Hz | ★ |
| b0-08 | Cài đặt tần số tham chiếu | Từ 0.0 ~ Giới hạn trên tần số | 10.0Hz | ☆ |
| b0-10 | Thời gian tăng tốc | 0.1 ~ 999.9s | Tùy vào model | ☆ |
| b0-11 | Thời gian giảm tốc | 0.1 ~ 999.9s | Tùy vào model | ☆ |
| b0-12 | Hướng quay | 0: Quay thuận
1: Quay ngược 2: Cấm quay ngược |
0 | ☆ |
| b0-14 | Bù moment | 0.0 ~ 30.0% | Tùy vào model | ☆ |
| b0-16 | Tần số sóng mang | 2.0 ~ 16.0kHz | Tùy vào model | ★ |
| b0-24 | Đơn vị cài tần số | 0: 0.1 Hz
1: 1 Hz |
0 | ☆ |
| b0-25 | Chế độ điều khiển động cơ | 0: Điều khiển V/F
1: Điều khiển V/F nâng cao 2: Điều khiển Vector đơn giản 3: Điều khiển Vector nâng cao 4: Điều khiển lực căng |
0 | ★ |
| b0-26 | Chức năng chọn ứng dụng | 0: Chế độ chung 1: PID
3: Chế độ bơm nước nhỏ thông minh 4: Chế độ máy CNC 6: Ứng dụng momen xoắn lớn nhất khi khởi động 7: Chế độ chạy dừng nhanh |
0 | ★ |
| Nhóm b1: Cài đặt vận hành phụ trợ | ||||
| b1-04 | Chế độ dừng | 0: Dừng theo giảm tốc 1: Dừng tự do | 0 | ★ |
| b1-09 | Tần số chạy JOG thuận | 0.0 ~ 50.0Hz | 10.0Hz | ☆ |
| b1-10 | Tần số chạy JOG nghịch | 0.0 ~ 50.0Hz | 10.0Hz | ☆ |
| b1-11 | Thời gian tăng
tốc JOG |
0.1 ~ 999.9s | Tùy vào
model |
☆ |
| b1-12 | Tần số giảm tốc
JOG |
0.1 ~ 999.9s | Tùy vào
model |
☆ |
| b1-15 | Kết hợp các nguồn tần số | 0: Chiết áp bàn phím + Tần số tham chiếu
2: Chiết áp bàn phím + AI 4: Tần số tham chiếu + AI 6: Tần số tham chiếu + Đa cấp tốc độ 7: Chiết áp bàn phím + Đa cấp tốc độ 8: AI + PLC 9: Tần số đặt trước |
0 | ★ |
| b1-17 | Đa cấp tốc độ 1 | Cấp tốc độ 1 | 5.0Hz | ☆ |
| b1-18 | Đa cấp tốc độ 2 | Cấp tốc độ 2 | 10.0Hz | ☆ |
| b1-19 | Đa cấp tốc độ 3 | Cấp tốc độ 3 | 15.0Hz | ☆ |
| b1-20 | Đa cấp tốc độ 4 | Cấp tốc độ 4 | 20.0Hz | ☆ |
| b1-21 | Đa cấp tốc độ 5 | Cấp tốc độ 5 | 25.0Hz | ☆ |
| b1-22 | Đa cấp tốc độ 6 | Cấp tốc độ 6 | 37.5Hz | ☆ |
| b1-23 | Đa cấp tốc độ 7 | Cấp tốc độ 7 | 50.0Hz | ☆ |
| Nhóm b2: Lựa chọn chức năng cổng đầu vào | ||||
| b2-13 | Lựa chọn chức
năng X1 |
0: Không chức năng | 3 | ★ |
| b2-14 | Lựa chọn chức năng X2 | 1: Chạy JOG thuận 2: Chạy JOG ngược
3: Chạy thuận (FWD) 4: Chạy ngược (REV) 5: Chế độ 3 dây 6: Dừng tự do 13: Đa cấp tốc độ 1 14: Đa cấp tốc độ 2 15: Đa cấp tốc độ 3 20: Chuyển đổi nguồn tần số |
4 | ★ |
| b2-15 | Lựa chọn chức năng X3 | 0 | ★ | |
| b2-16 | Lựa chọn chức năng X4 | 0 | ★ | |
| b2-17 | Lựa chọn chức năng X5 | 0 | ★ | |
| b2-18 | Chế độ điều khiển chạy thuận/nghịch | 0: Chế độ Two–line 1
1: Chế độ Two-line 2 2: Chế độ Three-line 1 3: Chế độ Three-line 2 4: Chế độ Three-line 3 |
0 | ★ |
| b2-19 | Bảo vệ khởi động | 0: Lệnh chạy không tác dụng khi bật nguồn
1: Lệnh chạy tác dụng khi bật nguồn |
0 | ★ |
| b2-20 | Cài đặt ngõ ra Relay | 0: Không cài đặt
1: Biến tần trạng thái sẵn sàng 2: Biến tần đang chạy 3: Biến tần đang chạyởtốc độ 0 5: Biến tần báo lỗi 7: Cài tần số mở phanh (FDT) |
5 | ☆ |
| b2-25 | Cài tần số mở phanh (FDT) | 0.0Hz ~ Giới hạn trên tần số | 10.0Hz | ☆ |
| Nhóm b4: Tham số động cơ | ||||
| b4-00 | Điện áp định mức động cơ | 0 ~ 500V: 380V
0 ~ 250V: 220V |
Tùy vào model | ☆ |
| b4-01 | Dòng điện định mức động cơ | 0.1 ~ 999.9A | Tùy vào model | ☆ |
| b4-02 | Tốc độ định mức động cơ | 0 ~ 9999 RPM | Tùy vào model | ☆ |
| b4-03 | Tần số định mức động cơ | 1.0 ~ 999.9Hz | Tùy vào model | ☆ |
| b4-17 | Công suất định mức động cơ | 0.0 ~ 2000.0KW | Tùy vào model | ☆ |
| b4-16 | Dò động cơ | 1: Dò động cơ kiểu tĩnh | 0 | ☆ |
“★”: Tham số không thể thay đổi khi trạng thái biến tần đang chạy.
“☆”: Tham số có thể thay đổi khi trạng thái biến tần đang chạy.
2. Hướng dẫn cài đặt tham số biến tần KOC550
| Tham số | Chức năng | Mô tả giá trị cài đặt | Giá trị
mặc định |
Sửa
đổi |
| Nhóm b8: Tham số hệ thống | ||||
| bP-01 | Reset | 1: Khôi phục cài đặt mặc định ngoại trừ tham số động cơ
3: Khôi phục cài đặt mặc định bao gồm cả thông sô động cơ |
0 | ★ |
| Nhóm b0: Tham số chức năng cơ bản | ||||
| b0-01 | Phương thức điều khiển tốc độ | 0: Điều khiển theo phương thức SFVC – Vector vòng hở
2: Điều khiển theo phương thức Điện áp/ tần số (V/F) |
2 | ★ |
| b0-02 | Lệnh chạy | 0: Điều khiển bằng bàn phím 1: Điều khiển bằng công tắc ngoài
2: Điều khiển bằng truyền thông |
0 | ☆ |
| b0-03 | Lựa chọn nguồn điều khiển tần số chính | 0: Điều chỉnh tần số bằng chiết áp và nút UP/DOWN trên bàn phím ( Không lưu lại tần số ) 1: Điều chỉnh tần số bằng chiết áp và nút UP/DOWN trên bàn phím ( Lưu lại tần số)
2: Ngõ vào analog AI1 3: Ngõ vào analog AI2 5: Cài đặt xung (S5) 6: Đa cấp tốc độ 7: PLC tích hợp 8: PID 9: Cài đặt qua truyền thông |
1 | ★ |
| b0-08 | Tần số đặt trước | 0.00 ~ Tần số lớn nhất (b0-10) | 50.00Hz | ☆ |
| b0-09 | Hướng quay | 0: Quay thuận
1: Quay ngược |
0 | ☆ |
| b0-10 | Tần số lớn nhất | 50.00Hz ~ 3200.0Hz | 50.00Hz | ★ |
| b0-12 | Giới hạn trên của tần số | b0-14 ~ Tần số lớn nhất b0-10 | 50.00Hz | ☆ |
| b0-14 | Giới hạn dưới của tần số | 0.00Hz ~ Giới hạn trên của tần số b0-12 | 0.00Hz | ☆ |
| b0-15 | Tần số sóng mang | Phụ thuộc vào công suất | Tùy vào model | ☆ |
| b0-17 | Thời gian tăng tốc | 0.00s ~ 650.00s(b0-19=2)
0.0s ~ 6500.0s(b0-19=1) 0s ~ 65000s(b0-19=0) |
Tùy vào model | ☆ |
| b0-18 | Thời gian giảm tốc | 0.00s ~ 650.00s(b0-19=2)
0.0s ~ 6500.0s(b0-19=1) 0s ~ 65000s(b0-19=0) |
Tùy vào model | ☆ |
| b0-19 | Đơn vị thời gian tăng giảm tốc | 0: 1 giây
1: 0.1 giây 2: 0.01 giây |
1 | ★ |
| Nhóm b1: Thông số động cơ | ||||
| b1-01 | Công suất định mức motor | 0.1KW ~ 1000.0KW | Tùy vào model | ★ |
| b1-02 | Điện áp định mức motor | 1V ~ 2000V | Tùy vào model | ★ |
| b1-03 | Dòng điện định mức motor | 0.1A ~ 6553.5A | Tùy vào model | ★ |
| b1-04 | Tần số định mức
motor |
0.01Hz ~ Tần số lớn nhất | 50.00Hz | ★ |
| b1-05 | Tốc độ định mức
motor |
1Rpm ~ 65535Rpm | Tùy vào
model |
★ |
| b1-37 | Dò tham số motor | 0: Không chức năng
1: Dò động cơ kiểu tĩnh 2:Dò động cơ kiểu động |
0 | ★ |
| Nhóm b3: Cài đặt điều khiển V/F | ||||
| b3-01 | Bù moment | 0,1% ~ 30,0% | Tùy vào
model |
☆ |
| Nhóm b4: Lựa chọn chức năng cổng đầu vào | ||||
| b4-00 | Lựa chọn chức năng S1 | 0: Không chức năng 1: Chạy thuận (FWD) 2: Chạy nghich (REV)
3: Chế độ điều khiển 3 dây 4: Chạy JOG thuận 5: Chạy JOG nghịch 6: Lệnh Up tần số 7: Lệnh Down tần số 8: Dừng tự do 9: Reset lỗi 10: Tạm dừng chạy 12: Đa cấp tốc độ 1 13: Đa cấp tốc độ 2 14: Đa cấp tốc độ 3 15: Đa cấp tốc độ 4 30: Đầu vào xung 39: Chuyển đổi nguồn tần số ( Nguồn cài đặt b0-08 ) 47: Dừng khẩn cấp |
1 | ★ |
| b4-01 | Lựa chọn chức năng S2 | 4 | ★ | |
| b4-02 | Lựa chọn chức năng S3 | 9 | ★ | |
| b4-03 | Lựa chọn chức năng S4 | 12 | ★ | |
| b4-04 | Lựa chọn chức năng S5 | 13 | ★ | |
| b4-11 | Chế độ điều khiển chạy thuận/nghịch | 0: Chế độ Two–line 1
1: Chế độ Two-line 2 2: Chế độ Three-line 1 3: Chế độ Three-line 2 4: Chế độ Three-line 3 |
0 | ★ |
| Nhóm b5: Lựa chọn chức năng các cổng đầu ra | ||||
| b5-00 | Lựa chọn tín hiệu đầu ra cổng FM | 0:Đầu ra dạng xung (FMP)
1: Đầu ra dạng ON/OFF (FMR) |
0 | ☆ |
| b5-01 | Lựa chọn chức năng đầu ra FMR | 0: Không giá trị
1: Biến tần đang chạy 2: Biến tần báo lỗi đầu ra (Lỗi dừng tự do) 3: Đạt ngưỡng tần số FDT1 |
0 | ☆ |
| b5-02 | Lựa chọn chức năng Relay | 1 | ☆ | |
| b5-04 | Lựa chọn chức năng DO1 | (Tần số mở b8-19 )
15: Biến tần sẵn sàng để chạy 33: Chạy nghịch 38: Cảnh báo (Tất cả các lỗi) |
1 | ☆ |
| b5-06 | Lựa chọn chức năng đầu ra FMP | 0: Tần số đang vận hành 1: Tần số cài đặt
2: Dòng điện đầu ra 3: Moment đầu ra động cơ 4: Công suất đầu ra 5: Điện áp đầu ra 7: AI1 8: AI2 12: Cài qua truyền thông 13: Tốc độ động cơ |
0 | ☆ |
| b5-07 | Lựa chọn chức năng AO1 | 0 | ☆ | |
| b5-09 | Tần số lớn nhất đầu ra FMP | 0.01kHz ~ 100.0kHz | 50.00kHz | ☆ |
| Nhóm b6: Điều khiển chạy dừng | ||||
| b6-00 | Phương thức khởi động | 0: Khởi động trực tiếp 1: Bám tốc độ
2: Khởi động kích thích |
0 | ☆ |
| b6-10 | Chế độ dừng | 0: Dừng theo thời gian 1: Dừng tự do | 0 | ☆ |
| Nhóm b8: Chức năng phụ trợ | ||||
| b8-00 | Tần số chạy JOG | 0.00Hz ~ Tần số max | 2.00Hz | ☆ |
| b8-01 | Thời gian tăng tốc JOG | 0.0s ~ 6500.0s | 20.0s | ☆ |
| b8-02 | Thời gian giảm tốc JOG | 0.0s ~ 6500.0s | 20.0s | ☆ |
| b8-18 | Bảo vệ khởi động | 0: Lệnh chạy không tác dụng khi bật nguồn
1: Lệnh chạy tác dụng khi bật nguồn |
0 | ☆ |
| b8-19 | Giá trị ngưỡng trên FDT1 | 0.00Hz ~ Tần số max | 50.00Hz | ☆ |
| b8-48 | Điều khiển quạt làm mát | 0: Quạt chạy khi biến tần chạy 1: Quạt chạy khi biến tần được cấp nguồn | 0 | ☆ |
| Nhóm b9: Nhóm tham số bảo vệ | ||||
| b9-00 | Lựa chọn bảo vệ quá tải | 0: Vô hiệu hoá 1: Cho phép | 1 | ☆ |
| b9-12 | Lựa chọn bảo vệ mất pha đầu vào / Contactor | Đơn vị: Lựa chọn bảo vệ mất pha đầu vào
0: Vô hiệu hoá 1: Cho phép Hàng chục: Lựa chọn bảo vệ tiếp điểm Contactor 0: Vô hiệu hoá 1: Cho phép |
11 | ☆ |
| b9-13 | Lựa chọn bảo vệ mất pha đầu ra | Đơn vị: Lựa chọn bảo vệ mất pha đầu ra
0: Vô hiệu hoá 1: Cho phép Hàng chục: Lựa chọn bảo vệ mất pha đầu ra trước khi vận hành 0: Vô hiệu hoá 1: Cho phép |
1 | ☆ |
| Nhóm bA: Nhóm chức năng PID | ||||
| bA-00 | Nguồn cài PID | 0: Cài bằng thông số bA-01 1: AI1
2: AI2 3: AI3 4: Cài bằng xung (Chân S5) 5: Cài bằng truyền thông |
0 | ☆ |
| bA-01 | Cài giá trị đặt PID | 0.0% ~ 100.0% | 50.0% | ☆ |
| bA-02 | Nguồn phản hồi PID | 0: AI1
1: AI2 2: AI3 4: Cài bằng xung (Chân S5) 5: Cài bằng truyền thông |
0 | ☆ |
| Nhóm bC: Nhóm chức năng đa cấp tốc độ, PLC đơn giản | ||||
| bC-00 | Đa cấp tốc độ 0 | -100.0% ~ 100.0% | 0.00% | ☆ |
| bC-01 | Đa cấp tốc độ 1 | -100.0% ~ 100.0% | 0.00% | ☆ |
| bC-02 | Đa cấp tốc độ 2 | -100.0% ~ 100.0% | 0.00% | ☆ |
| bC-03 | Đa cấp tốc độ 3 | -100.0% ~ 100.0% | 0.00% | ☆ |
| bC-04 | Đa cấp tốc độ 4 | -100.0% ~ 100.0% | 0.00% | ☆ |
| bC-05 | Đa cấp tốc độ 5 | -100.0% ~ 100.0% | 0.00% | ☆ |
| bC-06 | Đa cấp tốc độ 6 | -100.0% ~ 100.0% | 0.00% | ☆ |
| bC-07 | Đa cấp tốc độ 7 | -100.0% ~ 100.0% | 0.00% | ☆ |
| bC-08 | Đa cấp tốc độ 8 | -100.0% ~ 100.0% | 0.00% | ☆ |
| bC-51 | Nguồn đặt cấp tốc độ 0 | 0: Đặt bằng bC-00 1: AI1
2: AI2 6: Thay đổi bằng phím UP/ DOWN |
0 | ☆ |
“★”: Tham số không thể thay đổi khi trạng thái biến tần đang chạy.
“☆”: Tham số có thể thay đổi khi trạng thái biến tần đang chạy.
VII. Bảng mã lỗi và cách khắc phục biến tần KOC
Trong quá trình vận hành, biến tần có thể gặp một số lỗi. Việc nhận biết và xử lý kịp thời sẽ giúp giảm thiểu thời gian dừng máy và bảo vệ thiết bị. Dưới đây là tổng hợp mã lỗi thường gặp của KOC200 và KOC550 cùng cách khắc phục chi tiết.
1. Bảng mã lỗi và cách khắc phục biến tần KOC200
| STT | Mã lỗi | Diễn giải | Cách khắc phục |
| 1 | EOC1 | Quá dòng điện trong quá trình tăng tốc | – Tăng thời gian tăng tốc.
– Giảm bớt tải. – Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ. – Cài đặt và thực hiện dò lại tham số động cơ. – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. |
| 2 | EOC2 | Quá dòng điện trong quá trình giảm tốc | – Tăng thời gian giảm tốc.
– Giảm bớt tải. – Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ. – Cài đặt và thực hiện dò lại tham số động cơ. – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. |
| 3 | EOC3 | Quá dòng điện ở vận tốc không đổi | – Giảm bớt tải.
– Kiểm tra lại động cơ. – Cài đặt và thực hiện dò lại tham số động cơ. – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. – Chọn biến tần có công suất lớn hơn. |
| 4 | EHU1 | Quá điện áp trong quá trình tăng tốc | – Tăng thời gian tăng tốc.
– Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ. – Cài đặt và thực hiện dò lại tham số động cơ. – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. – Lắp đặt thêm điện trở xả. |
| 5 | EHU2 | Quá điện áp trong quá trình giảm tốc | – Tăng thời gian giảm tốc.
– Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ. – Cài đặt và thực hiện dò lại tham số động cơ. – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. – Lắp đặt thêm điện trở xả. |
| 6 | EHU3 | Quá điện áp ở vận tốc không đổi | – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép.
– Lắp đặt thêm điện trở xả. |
| 7 | ESC1 | Lỗi nguồn điện đầu vào | – Kiểm tra và điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. |
| 8 | ELU0 | Điện áp đầu vào thấp | – Kiểm tra và điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép.
– Liên hệ với kỹ thuật viên. |
| 9 | EOL1 | Quá tải biến tần | – Giảm bớt tải.
– Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ. – Chọn biến tần có công suất lớn hơn. |
| 10 | EOL2 | Quá tải động cơ | – Giảm bớt tải.
– Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ. – Chọn biến tần có công suất lớn hơn. |
| 11 | EPLI | Lỗi mất pha đầu ra | – Kiểm tra dây dẫn từ biến tần tới động cơ.
– Kiểm tra lại động cơ. – Liên hệ với kỹ thuật viên. |
| 12 | E-OH | Quá nhiệt biến tần | – Kiểm tra và vệ sinh quạt tản nhiệt biến tần.
– Liên hệ với kỹ thuật viên. |
| 10 | EPID | Mất tín hiệu phản hồi PID | – Kiểm tra lại dây tín hiệu .
– Thay đổi ngưỡng phát hiện. |
| 11 | E485 | Lỗi truyền thông | – Kiểm tra cài đặt. |
2. Bảng mã lỗi và cách khắc phục biến tần KOC550
| STT | Mã lỗi | Diễn giải | Cách khắc phục |
| 1 | Err02 | Quá dòng điện trong quá trình tăng tốc | – Tăng thời gian tăng tốc.
– Giảm bớt tải. – Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ. – Cài đặt và thực hiện dò lại tham số động cơ. – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. |
| 2 | Err03 | Quá dòng điện trong quá trình giảm tốc | – Tăng thời gian giảm tốc.
– Giảm bớt tải. – Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ. – Cài đặt và thực hiện dò lại tham số động cơ. – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. |
| 3 | Err04 | Quá dòng điện ở vận tốc không đổi | – Giảm bớt tải.
– Kiểm tra lại động cơ. – Cài đặt và thực hiện dò lại tham số động cơ. – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. – Chọn biến tần có công suất lớn hơn. |
| 4 | Err05 | Quá điện áp trong quá trình tăng tốc | – Tăng thời gian tăng tốc.
– Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ. – Cài đặt và thực hiện dò lại tham số động cơ. – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. – Lắp đặt thêm điện trở xả. |
| 5 | Err06 | Quá điện áp trong quá trình giảm tốc | – Tăng thời gian giảm tốc.
– Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ. – Cài đặt và thực hiện dò lại tham số động cơ. – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. – Lắp đặt thêm điện trở xả. |
| 6 | Err07 | Quá điện áp ở vận tốc không đổi | – Điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép.
– Lắp đặt thêm điện trở xả. |
| 7 | Err08 | Lỗi nguồn điện đầu vào | – Kiểm tra và điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. |
| 8 | Err09 | Điện áp đầu vào thấp | – Reset lỗi.
– Kiểm tra và điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép. – Liên hệ với kỹ thuật viên. |
| 9 | Err10 | Quá tải biến tần | – Giảm bớt tải.
– Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ. – Chọn biến tần có công suất lớn hơn. |
| 10 | Err11 | Quá tải động cơ | – Giảm bớt tải.
– Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ. – Chọn biến tần có công suất lớn hơn. |
| 11 | Err12 | Lỗi mất pha đầu vào | – Kiểm tra nguồn đầu vào biến tần.
– Liên hệ với kỹ thuật viên. |
| 12 | Err13 | Lỗi mất pha đầu ra | – Kiểm tra dây dẫn từ biến tần tới động cơ.
– Kiểm tra lại động cơ. – Liên hệ với kỹ thuật viên. |
| 13 | Err14 | Quá nhiệt biến tần | – Kiểm tra và vệ sinh quạt tản nhiệt biến tần.
– Liên hệ với kỹ thuật viên. |
| 14 | Err17 | Lỗi Contactor | – Kiểm tra và điều chỉnh điện áp đầu vào trong khoảng cho phép.
– Liên hệ với kỹ thuật viên. |
| 15 | Err23 | Lỗi chạm vỏ | – Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ.
– Liên hệ với kỹ thuật viên. |
| 16 | Err40 | Lỗi giới hạn dòng điện | – Giảm bớt tải.
– Kiểm tra lại dây dẫn và động cơ. – Chọn biến tần có công suất lớn hơn. |
Thông tin liên hệ
Nếu quý khách đang quan tâm đến sản phẩm và chương trình khuyến mãi, vui lòng liên hệ Tự Động Hóa Toàn Cầu để được tư vấn và nhận báo giá nhanh:
CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HÓA TOÀN CẦU
☎ Hotline miền Bắc: 0961.320.333
☎ Hotline miền Nam: 0931.866.800
Website: www.tudonghoatoancau.com
Email: toancau@tudonghoatoancau.com

Zalo Miền Bắc