Motor giảm tốc Gimo là dòng động cơ giảm tốc có dải công suất đa dạng, đáp ứng tốt từ các nhu cầu tải nhẹ đến các ứng dụng tải nặng trong công nghiệp. Hãng được sử dụng phổ biến cho các hệ thống băng tải, dây chuyền sản xuất, máy khuấy và các thiết bị nâng hạ tại nhiều nhà máy, công xưởng.
Bài viết tổng hợp bảng giá motor giảm tốc Gimo cập nhật liên tục, thông số từng dòng, cách đọc mã model và cách chọn đúng loại cho máy của bạn.
I. Giới thiệu thương hiệu motor giảm tốc Gimo
1. Xuất xứ và lịch sử hãng Gimo
Gimo là thương hiệu chuyên sản xuất động cơ và hộp số giảm tốc có xuất xứ từ Trung Quốc. Nhờ lợi thế về giá thành hợp lý, độ bền cơ học ổn định và khả năng dễ dàng thay thế linh kiện, Gimo đã trở thành một trong những nhãn hiệu motor giảm tốc được ưa chuộng trong phân khúc phổ thông. Tại Việt Nam, các dòng sản phẩm của Gimo rất quen thuộc với các kỹ sư cơ khí, xưởng chế tạo máy và được ứng dụng rộng rãi trong các dây chuyền sản xuất công nghiệp nhẹ.
2. Năng lực sản xuất và chứng nhận
Dây chuyền sản xuất của Gimo được trang bị hệ thống máy gia công cơ khí chính xác và thiết bị đo lường, kiểm tra tải trọng nghiêm ngặt nhằm đảm bảo động cơ hoạt động đúng dải công suất thiết kế. Các sản phẩm của hãng đều tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn cách điện và an toàn công nghiệp cơ bản (như ISO 9001). Các dòng sản phẩm chủ lực của Gimo tập trung vào motor giảm tốc AC (kiểu lắp chân đế, mặt bích) với đa dạng dải công suất và tỷ số truyền. Sản phẩm được thiết kế tối ưu để phục vụ cho các cơ cấu truyền động như hệ thống băng tải, máy khuấy, máy tời, máy đóng gói và dây chuyền tự động.
3. Motor giảm tốc Gimo tại Việt Nam
Motor giảm tốc Gimo phổ biến ở phân khúc tầm trung, phục vụ hiệu quả cho các xưởng sản xuất vừa và nhỏ. Các ngành ứng dụng nhiều nhất bao gồm chế biến thực phẩm, chế biến nông sản (hạt điều, lúa gạo), vật liệu xây dựng và bao bì. Các model với dải công suất từ 0.2kW đến 3.7kW thường có sẵn hàng tại các nhà phân phối, đáp ứng nhanh chóng nhu cầu lắp mới hoặc thay thế bảo trì của khách hàng.
II. Các dòng motor giảm tốc Gimo phổ biến
Tương tự các tiêu chuẩn chung của dòng động cơ giảm tốc nội địa Trung Quốc/Đài Loan, Gimo chia sản phẩm theo kiểu lắp đặt và mức tải trọng. Bảng dưới đây tóm tắt 5 nhóm sản phẩm thường gặp nhất của hãng trên thị trường Việt Nam.
| Dòng | Mã hàng | Công suất thông dụng | Đường kính trục (mm) | Điện áp / Đặc điểm |
| Mini | 2IK, 3IK, 4IK, 5IK, 6IK | 15W – 400W | 10, 12, 15, 22 | 1 pha 220V / 3 pha 220V/380V |
| Chân đế | CH (hoặc GH) | 0.2kW – 7.5kW (1/4 – 10HP) | 18, 22, 28, 32, 40, 50 | 1 pha 220V / 3 pha 380V |
| Mặt bích | CV (hoặc GV) | 0.2kW – 7.5kW (1/4 – 10HP) | 18, 22, 28, 32, 40, 50 | 1 pha 220V / 3 pha 380V |
| Có phanh | CH…B / CV…B | 0.2kW – 3.7kW | Theo khung CH / CV tương ứng | 220V / 380V (Sử dụng phanh từ DC) |
| Tải nặng | K, R, F, S | 3.7kW – 22kW | 40, 50, 60, 70, 90 | 3 pha 380V / 660V |
| Cốt âm (Vỏ nhôm) | NMRV, RV | 0.18kW – 7.5kW | 14, 18, 25, 28, 35, 42 (Lỗ rỗng) | 1 pha 220V / 3 pha 380V |
| Cycloid | BWD, BLD, XWD, XLD | 0.37kW – 22kW | 25, 35, 45, 55, 70, 90 | 3 pha 380V |
| Điện 1 chiều (DC) | Các mã khung GN, GU | 15W – 400W | 8, 10, 12, 15 | 12V / 24V / 48V (DC) |
| Hộp số Hành tinh | PLF, PLE, AB, AL | Kết nối motor 100W – 4kW | 12, 14, 16, 19, 22, 24 | Lắp với Servo/Stepper (Độ rơ thấp) |
IV. Cách đọc mã model motor giảm tốc Gimo
Mã model Gimo thường gồm 3 phần chính: kiểu lắp và cỡ trục, công suất, tỉ số truyền. Lấy ví dụ model CV28-400W-20S:
| Phần mã | Ý nghĩa | Ví dụ |
| CV | Kiểu lắp: CH = chân đế, CV = mặt bích | Mặt bích |
| 28 | Đường kính trục ra (mm) | Trục 28mm |
| 400W | Công suất motor | 0.4kW (400W) |
| 20S | Tỉ số truyền (Ratio) | 1/20 |
Một số ký hiệu mở rộng khác thường gặp của hãng Gimo:
-
CHM: Đầu hộp số kiểu chân đế (chỉ có hộp số, mặt bích nối motor, không kèm động cơ).
-
CVM: Đầu hộp số kiểu mặt bích (chỉ có hộp số, không kèm động cơ).
-
CH…B / CV…B: Motor giảm tốc có tích hợp phanh từ (B = Brake).
Từ tỉ số truyền, bạn có thể tính được tốc độ vòng quay đầu ra. Motor Gimo phổ thông thường là loại 4 cực (4 Poles) có tốc độ quay thực tế khoảng 1.400 vòng/phút. Với tỉ số truyền 1/20, tốc độ cốt ra sẽ khoảng: 1.400 ÷ 20 = 70 vòng/phút.
V. Ưu và nhược điểm của motor giảm tốc Gimo
Motor giảm tốc Gimo có thế mạnh vượt trội về giá thành và độ phủ model, tuy nhiên đây không phải là lựa chọn dành cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối hay tuổi thọ vận hành cao cấp.
* Ưu điểm
-
Dải công suất rất rộng, từ các dòng mini vài chục watt đến các dòng tải nặng 22kW, chỉ một thương hiệu có thể đáp ứng gần như toàn bộ nhu cầu truyền động của xưởng sản xuất.
-
Tỉ số truyền đa dạng, dải tỉ số đáp ứng từ các mức nhỏ (1/3, 1/5) cho đến các mức cực lớn (lên tới 1/1800 nếu ghép hộp số).
-
Cung cấp nhiều tùy chọn về kiểu lắp đặt như: chân đế (CH), mặt bích (CV), cốt âm vuông góc (NMRV) hoặc tích hợp sẵn phanh từ.
-
Mức giá thuộc phân khúc phổ thông tầm trung, thấp hơn đáng kể và giúp tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu so với việc mua hàng Nhật Bản hoặc Châu Âu.
-
Là mặt hàng có tính phổ biến cao, rất dễ dàng tìm kiếm model tương đương hoặc linh kiện để thay thế nhanh chóng khi xảy ra sự cố hỏng hóc.
* Nhược điểm
-
Hệ thống vòng bi, phốt chắn dầu và nhiều linh kiện cơ khí bên trong sử dụng hàng nội địa Trung Quốc, do đó độ bền bỉ khi phải chạy liên tục 24/7 dưới tải nặng sẽ kém hơn so với hàng Nhật.
-
Thông tin về nguồn gốc, xuất xứ trên thị trường đôi khi không đồng nhất, đòi hỏi người mua sắm phải chủ động yêu cầu cung cấp chứng từ CO, CQ để tránh nhầm lẫn.
-
Chất lượng độ hoàn thiện đôi khi phụ thuộc nhiều vào lô hàng và nguồn nhập, có thể xảy ra tình trạng cùng một model nhưng chất lượng gia công vỏ ngoài hoặc tiếng ồn khi chạy có sự khác biệt nhỏ giữa các nhà cung cấp.
VI. Ứng dụng của motor giảm tốc Gimo
Motor giảm tốc Gimo phù hợp nhất với các hệ thống máy tải nhẹ đến tải vừa, vận hành bền bỉ và ổn định trong các xưởng sản xuất, khu công nghiệp.
| Ứng dụng | Dòng nên dùng | Công suất thường gặp |
| Băng tải, băng chuyền, vít tải | CH (chân đế) | 0.4kW – 2.2kW |
| Máy khuấy sơn, khuấy bột, khuấy chất lỏng | CV (mặt bích) | 0.75kW – 3.7kW |
| Máy chế biến hạt điều, xay xát lúa gạo | CH (chân đế) | 0.75kW – 3.7kW |
| Thang nâng hàng, cơ cấu tời, nâng hạ | CH…B / CV…B (có phanh) | 1.5kW – 3.7kW |
| Máy trộn bê tông, máy nghiền, cầu trục | R, K (tải nặng) | 7.5kW – 22kW |
| Máy đóng gói nhỏ, băng tải PVC, thiết bị trưng bày | Mini | 15W – 400W |
VII. Cách chọn motor giảm tốc Gimo phù hợp
Chọn motor giảm tốc Gimo cần đi theo 5 bước, bắt đầu từ tốc độ và mô-men mà máy cần.
-
Xác định tốc độ đầu ra. Ví dụ băng tải cần trục quay 70 vòng/phút.
-
Tính tỉ số truyền. Lấy tốc độ motor chia tốc độ cần. Motor 4 cực khoảng 1.400 vòng/phút, nên tỉ số là 1.400 ÷ 70 = 20, tức 1/20.
-
Tính công suất. Dùng mô-men xoắn tải (N·m) và tốc độ ra (vòng/phút) theo công thức dưới. Nên chọn dư khoảng 20–30% nếu máy khởi động có tải hoặc chạy liên tục.
-
Chọn kiểu lắp. Chân đế (CH) khi có bệ đặt motor. Mặt bích (CV) khi lắp thẳng lên thân máy. Cốt âm hoặc trục vuông góc khi không gian hẹp.
-
Chọn điện áp và phụ kiện. Xưởng có điện 3 pha nên chọn motor 3 pha 380V. Cần dừng giữ tải thì chọn loại có phanh. Cần chỉnh tốc độ thì chọn motor 3 pha đi kèm biến tần.
9550


Zalo Miền Bắc