Cài đặt biến tần ABB ACS310 đúng kỹ thuật cần thực hiện theo trình tự: đấu nối nguồn và động cơ, nhập dữ liệu motor, cài thời gian tăng giảm tốc, sau đó lựa chọn đúng nguồn lệnh chạy và nguồn đặt tần số. Bài viết dưới đây hướng dẫn từ thao tác keypad cơ bản đến chạy bằng terminal, điều chỉnh tốc độ bằng biến trở, tín hiệu analog từ PLC và truyền thông Modbus RTU.
I. Tổng Quan Về Cài Đặt Biến Tần ABB ACS310
1. Phạm vi áp dụng của bài hướng dẫn
ABB ACS310 là dòng biến tần được phát triển cho các ứng dụng tải mô-men biến thiên, phổ biến nhất là hệ thống bơm và quạt. Dòng sản phẩm này hỗ trợ điều khiển bằng keypad, terminal I/O, tín hiệu analog và truyền thông Modbus RTU tích hợp.
Bài viết tập trung vào những nội dung người dùng thường cần khi lắp đặt và vận hành:
- Đấu nguồn và động cơ.
- Đấu terminal điều khiển.
- Sử dụng keypad ACS-CP-C.
- Nhập thông số động cơ.
- Chạy bằng bàn phím.
- Chạy bằng công tắc và biến trở.
- Đặt tốc độ bằng ngõ ra analog PLC.
- Điều khiển qua Modbus RTU.
- Chạy thử và xử lý lỗi cài đặt.
Các chức năng PID, PFC và điều khiển nhiều bơm chỉ được giới thiệu ở mức cơ bản vì cần cấu hình theo từng hệ thống thực tế.
2. Lưu ý an toàn trước khi cài đặt
Việc lắp đặt và bảo trì ACS310 phải do người có chuyên môn điện thực hiện. Sau khi ngắt nguồn, cần chờ ít nhất 5 phút để tụ điện trong DC bus xả điện, sau đó đo kiểm tra trước khi chạm vào terminal hoặc bo mạch.
Không đấu nguồn điện vào U2, V2, W2 vì đây là đầu ra động cơ. Cần kiểm tra đúng điện áp nguồn theo mã biến tần, nối đất PE chắc chắn và kiểm tra toàn bộ dây dẫn trước khi cấp điện.
Khi biến tần ở chế độ REM và lệnh RUN ngoài vẫn đang duy trì, động cơ có thể tự khởi động ngay sau khi cấp nguồn. Vì vậy, phải ngắt hoặc khóa lệnh chạy trước khi đóng điện.
II. Hướng Dẫn Đấu Nối Biến Tần ABB ACS310
1. Đấu nối mạch động lực
Đối với model sử dụng nguồn ba pha, đấu nguồn vào U1, V1, W1. Động cơ ba pha đấu vào U2, V2, W2.
Đối với model sử dụng nguồn một pha, ABB quy định:
- Dây L đấu vào U1.
- Dây N đấu vào V1.
- Không sử dụng W1.
- Động cơ vẫn đấu vào U2, V2, W2.
| Mạch điện | Terminal | Chức năng |
| Nguồn vào ba pha | U1, V1, W1 | Nhận nguồn AC ba pha |
| Nguồn vào một pha | U1/L, V1/N | Nhận nguồn AC một pha |
| Đầu ra động cơ | U2, V2, W2 | Cấp điện cho động cơ ba pha |
| Nối đất | PE | Nối đất bảo vệ biến tần và motor |
Không đóng cắt contactor giữa biến tần và động cơ khi ACS310 đang phát xung. Nếu cần cô lập động cơ, phải dừng biến tần trước rồi mới thao tác thiết bị đóng cắt.
ACS310 không hỗ trợ điện trở hãm. Khi tải có quán tính lớn và biến tần báo quá áp lúc giảm tốc, giải pháp cơ bản là tăng thời gian giảm tốc và đánh giá lại yêu cầu dừng của máy.

2. Đấu nối mạch điều khiển
Các terminal điều khiển của ACS310 được chia thành ba nhóm:
- X1A: ngõ vào analog, ngõ ra analog và ngõ vào số.
- X1B: ngõ ra relay và ngõ ra transistor.
- X1C: truyền thông EIA-485.
Công tắc S1 dùng để lựa chọn tín hiệu điện áp hoặc dòng điện cho AI1 và AI2. Phải đặt đúng vị trí S1 trước khi đưa tín hiệu 0–10 V hoặc 4–20 mA vào biến tần.

3. Chức năng các terminal quan trọng
| Terminal | Ký hiệu | Chức năng |
| 1 | SCR | Nối lớp chống nhiễu của cáp analog |
| 2 | AI1 | Ngõ vào analog 1, thường dùng đặt tần số |
| 3 | GND | Chân chung của AI1 |
| 4 | +10V | Nguồn tham chiếu +10 V, tối đa 10 mA |
| 5 | AI2 | Ngõ vào analog 2 |
| 6 | GND | Chân chung AI2 |
| 7 | AO | Ngõ ra analog |
| 8 | GND | Chân chung ngõ ra analog |
| 9 | +24V | Nguồn phụ 24 VDC, tối đa 200 mA |
| 10 | GND | Chân chung nguồn phụ |
| 11 | DCOM | Chân chung ngõ vào số |
| 12 | DI1 | Ngõ vào số 1 |
| 13 | DI2 | Ngõ vào số 2 |
| 14–16 | DI3–DI5 | Các ngõ vào số có thể lập trình |
| 17 | ROCOM | Chân chung relay |
| 18 | RONC | Tiếp điểm thường đóng |
| 19 | RONO | Tiếp điểm thường mở |
| 20–22 | DOSRC, DOOUT, DOGND | Ngõ ra transistor |
| 23 | SCR | Chống nhiễu cáp EIA-485 |
| 24 | B | Chân tín hiệu B dương |
| 25 | A | Chân tín hiệu A âm |
| 26 | GND_A | Chân chung EIA-485 |
Theo macro ABB Standard mặc định:
- DI1 dùng để dừng và chạy.
- DI2 dùng để chọn chiều thuận hoặc nghịch.
- AI1 nhận tín hiệu đặt tần số 0–10 V.
- DI3 và DI4 chọn các cấp tốc độ cố định.
- DI5 chuyển bộ thời gian tăng giảm tốc.
- Relay mặc định báo trạng thái lỗi hoặc không lỗi.
4. Đấu biến trở điều chỉnh tốc độ
Sử dụng biến trở tuyến tính từ 1–10 kΩ:
- Một đầu biến trở đấu chân 4: +10V.
- Một đầu đấu chân 3: GND.
- Chân giữa đấu chân 2: AI1.
- Đặt S1 của AI1 ở chế độ điện áp.
Có thể thay biến trở bằng ngõ ra AO 0–10 V của PLC:
- AO+ của PLC đấu AI1.
- AO− hoặc chân analog common đấu GND.
- Không sử dụng nguồn +10 V của biến tần để cấp cho ngõ ra analog của PLC.

III. Hướng Dẫn Sử Dụng Keypad ABB ACS310
1. Chức năng các phím
Basic Control Panel ACS-CP-C có các phím chính:
| Phím | Chức năng |
| RESET/EXIT | Thoát khỏi menu, hủy thay đổi hoặc reset lỗi |
| MENU/ENTER | Mở menu, chọn mục và lưu giá trị |
| ▲/▼ | Chọn tham số hoặc thay đổi giá trị |
| LOC/REM | Chuyển điều khiển tại keypad và điều khiển ngoài |
| DIR | Thay đổi chiều quay khi được cho phép |
| STOP | Dừng biến tần trong chế độ điều khiển keypad |
| START | Khởi động biến tần trong chế độ điều khiển keypad |
Màn hình hiển thị LOC khi biến tần được điều khiển trực tiếp bằng keypad. REM cho biết lệnh đang được nhận từ terminal hoặc truyền thông.
2. Cách xem và thay đổi tham số
Thực hiện theo trình tự:
- Từ màn hình OUTPUT, nhấn MENU/ENTER.
- Dùng phím ▲/▼ chọn PAr.
- Nhấn MENU/ENTER để vào danh sách tham số.
- Chọn nhóm và mã tham số cần thay đổi.
- Giữ MENU/ENTER khoảng 2 giây đến khi xuất hiện SET.
- Dùng ▲/▼ thay đổi giá trị.
- Nhấn MENU/ENTER để lưu.
- Nhấn RESET/EXIT để thoát.
Nếu không thấy mã tham số cần cài, đặt:
| Nội dung | Mã tham số | Giá trị | Ý nghĩa |
| Chế độ hiển thị tham số | 1611 | 3 | LONG VIEW, hiển thị đầy đủ tham số |
Mặc định 1611 có thể đang ở giá trị 2 – SHORT VIEW nên một số nhóm cài đặt không xuất hiện.
3. Cách chạy thử bằng keypad
Nhấn LOC/REM đến khi màn hình xuất hiện LOC. Chuyển đến chế độ rEF và đặt tần số thử ở mức thấp. Sau đó:
- Nhấn START để chạy.
- Kiểm tra chiều quay.
- Quan sát dòng điện và tiếng ồn của động cơ.
- Nhấn STOP để dừng.
- Chỉ tăng dần tần số khi hệ thống hoạt động bình thường.
Không sử dụng phím DIR khi việc đảo chiều có thể làm hỏng bơm, quạt, hộp số hoặc cơ cấu máy.

IV. Cài Đặt Các Thông Số Cơ Bản
1. Cài đặt thông số động cơ
Các giá trị dưới đây phải được nhập theo đúng nhãn động cơ đang sử dụng.
| Nội dung cài đặt | Mã tham số | Giá trị cần nhập |
| Điện áp định mức motor | 9905 | Theo nhãn động cơ |
| Dòng điện định mức motor | 9906 | Theo nhãn động cơ |
| Tần số định mức motor | 9907 | Theo nhãn động cơ |
| Tốc độ định mức motor | 9908 | Theo nhãn động cơ |
| Công suất định mức motor | 9909 | Theo nhãn động cơ |
Không sao chép thông số từ một động cơ khác dù hai motor có cùng công suất. Điện áp, dòng điện và tốc độ định mức có thể khác nhau theo nhà sản xuất và kiểu đấu dây.
2. Cài đặt thời gian tăng tốc và giảm tốc
| Nội dung | Mã tham số | Giá trị |
| Thời gian tăng tốc 1 | 2202 | Cài theo tải thực tế |
| Thời gian giảm tốc 1 | 2203 | Cài theo tải thực tế |
| Dạng đường cong ramp | 2204 | 0 tuyến tính; giá trị lớn hơn 0 tạo S-curve |
Nếu biến tần báo quá dòng khi khởi động, cần tăng 2202 và kiểm tra tải cơ khí. Nếu báo quá áp khi dừng, tăng 2203 do ACS310 không sử dụng điện trở hãm.
3. Cài đặt giới hạn tần số
| Nội dung | Mã tham số | Giá trị |
| Tần số đầu ra tối thiểu | 2007 | Theo giới hạn cho phép của máy |
| Tần số đầu ra tối đa | 2008 | Không vượt giới hạn motor và thiết bị |
| Giá trị REF1 nhỏ nhất | 1104 | Tần số ứng với tín hiệu nhỏ nhất |
| Giá trị REF1 lớn nhất | 1105 | Tần số ứng với tín hiệu lớn nhất |
Tham số 2007 và 2008 giới hạn tần số đầu ra của biến tần. Trong khi đó, 1104 và 1105 dùng để quy đổi dải tín hiệu tham chiếu REF1, chẳng hạn tín hiệu AI1 từ 0–10 V.
V. Chọn Nguồn Điều Khiển Và Nguồn Đặt Tần Số
1. Chạy và điều chỉnh tần số bằng keypad
Phương án này phù hợp để chạy thử, bảo trì hoặc vận hành trực tiếp tại tủ điện.
Các bước thực hiện:
- Nhập 9905–9909 theo nhãn motor.
- Cài 2007, 2008, 2202 và 2203.
- Nhấn LOC/REM để chuyển sang LOC.
- Vào rEF và đặt tần số thử.
- Nhấn START để chạy.
- Nhấn STOP để dừng.
Trong chế độ LOC, keypad trực tiếp nắm quyền chạy, dừng và đặt tần số nên không cần thay đổi nguồn lệnh ngoài.
Trường hợp muốn sử dụng keypad nhưng vẫn ở REM:
| Nội dung | Mã tham số | Giá trị |
| Nguồn lệnh EXT1 | 1001 | 8 – KEYPAD |
| Nguồn đặt REF1 | 1103 | 0 – KEYPAD |
2. Chạy bằng terminal và điều chỉnh bằng biến trở
Phương án này sử dụng macro ABB Standard.
Đấu dây
- DI1, chân 12: dừng và chạy.
- DI2, chân 13: chọn chiều thuận hoặc nghịch.
- AI1, chân 2: nhận tín hiệu 0–10 V.
- GND, chân 3: chân chung analog.
- +10V, chân 4: cấp cho biến trở.
- +24V, chân 9: nguồn phụ cho digital input.
- DCOM, chân 11: chân chung ngõ vào số.
Khi sử dụng nguồn +24 V nội bộ, cần thực hiện đúng cầu nối DCOM/GND theo sơ đồ ABB Standard trong manual.
Tham số cần cài
| Nội dung cài đặt | Mã tham số | Giá trị | Ý nghĩa |
| Chọn macro | 9902 | 1 | ABB STANDARD |
| Chọn EXT1 | 1102 | 0 | Sử dụng nguồn EXT1 |
| Nguồn lệnh EXT1 | 1001 | 2 | DI1 chạy/dừng, DI2 thuận/nghịch |
| Cho phép đổi chiều | 1003 | 3 | Điều khiển chiều theo lệnh |
| Nguồn đặt REF1 | 1103 | 1 | Tần số đặt từ AI1 |
Sau khi cài đặt, nhấn LOC/REM đến khi hiển thị REM. Đóng DI1 để chạy và xoay biến trở để thay đổi tần số. Nếu chỉ cần chạy thuận, giữ DI2 ở trạng thái OFF.
3. Điều khiển qua truyền thông Modbus RTU
ACS310 tích hợp Modbus RTU qua terminal EIA-485:
- Chân 23: SCR.
- Chân 24: B dương.
- Chân 25: A âm.
- Chân 26: GND_A.
Điện trở kết thúc 120 Ω chỉ được kích hoạt bằng J701 tại thiết bị nằm ở cuối đường truyền. Không đóng điện trở kết thúc ở mọi biến tần trên cùng tuyến mạng.

Cấu hình Modbus cơ bản
| Nội dung | Mã tham số | Giá trị |
| Hiển thị đầy đủ tham số | 1611 | 3 – LONG VIEW |
| Kích hoạt Modbus EIA-485 | 9802 | 1 – STD MODBUS |
| Nguồn lệnh EXT1 | 1001 | 10 – COMM |
| Nguồn đặt REF1 | 1103 | 8 – COMM |
| Địa chỉ trạm | 5302 | Đặt riêng cho từng biến tần |
| Tốc độ truyền | 5303 | Đồng nhất với PLC hoặc master |
| Parity và stop bit | 5304 | Đồng nhất với PLC hoặc master |
Với firmware hỗ trợ, có thể chọn 9902 = 21 – AC500 MODBUS. Macro này cài sẵn nguồn lệnh và nguồn đặt tần số qua truyền thông. Cấu hình mặc định của macro sử dụng địa chỉ 2, tốc độ 19,2 kbit/s và định dạng 8 NONE 1.
Sau khi thay đổi nhóm tham số truyền thông, nên ngắt và cấp lại nguồn để cấu hình mới có hiệu lực. Mỗi thiết bị trên cùng mạng phải có địa chỉ khác nhau.
ACS310 còn hỗ trợ các macro PID, PFC và SPFC cho hệ thống bơm, quạt và điều khiển nhiều động cơ. Đối với nội dung cài đặt chuyên sâu này, vui lòng liên hệ Công ty Cổ phần Tự Động Hóa Toàn Cầu để được hướng dẫn chi tiết theo đúng model và yêu cầu ứng dụng.
VI. Chạy Thử Và Xử Lý Lỗi Thường Gặp
1. Quy trình chạy thử
Trước khi khởi động, thực hiện lần lượt:
- Kiểm tra nguồn vào U1, V1, W1.
- Kiểm tra đầu ra U2, V2, W2.
- Kiểm tra dây PE.
- Kiểm tra công tắc S1.
- Kiểm tra trạng thái LOC hoặc REM.
- Chạy ở tần số thấp.
- Kiểm tra chiều quay động cơ.
- Theo dõi dòng điện, rung và tiếng ồn.
- Thử lệnh dừng.
- Tăng dần tần số và ghép tải.
Nếu động cơ quay ngược, có thể đổi hai dây pha đầu ra sau khi đã ngắt nguồn và chờ tụ xả điện. ACS310 cũng có tham số 9914 PHASE INVERSION nhưng chỉ nên sử dụng sau khi đã đánh giá ảnh hưởng của việc đảo chiều đối với máy.
2. Một số lỗi cài đặt thường gặp
| Hiện tượng | Nguyên nhân cần kiểm tra | Hướng xử lý |
| Có lệnh chạy nhưng motor không quay | Biến tần đang ở LOC, sai 1001 hoặc DI1 chưa có tín hiệu | Chuyển REM, kiểm tra DI1, DCOM và 1001 |
| Keypad chạy được nhưng terminal không chạy | Chưa chọn REM hoặc EXT1 | Kiểm tra LOC/REM và 1102 |
| Terminal chạy nhưng không chỉnh được tốc độ | 1103 không chọn AI1 | Đặt 1103 = 1 |
| Biến trở không có tác dụng | Đấu sai chân giữa hoặc S1 ở chế độ dòng | Kiểm tra chân 2, 3, 4 và S1 |
| Tần số bị giữ ở một mức cố định | DI3 hoặc DI4 đang kích hoạt tốc độ đặt trước | Kiểm tra trạng thái DI3, DI4 |
| Động cơ quay ngược | DI2 đang ON hoặc thứ tự pha đầu ra chưa phù hợp | Tắt DI2 hoặc đảo hai pha motor khi đã cách ly nguồn |
| Quá dòng khi tăng tốc | 2202 quá ngắn, tải kẹt hoặc thông số motor sai | Tăng 2202, kiểm tra cơ khí và 9905–9909 |
| Quá áp khi giảm tốc | 2203 quá ngắn, tải có quán tính lớn | Tăng 2203 |
| Không truyền thông được | Đảo A/B, sai địa chỉ, baud hoặc parity | Kiểm tra X1C và nhóm tham số 53 |
| Không thấy tham số | 1611 đang ở SHORT VIEW | Đặt 1611 = 3 |
| Không thay đổi được tham số | Biến tần đang chạy hoặc tham số bị khóa | Dừng biến tần và kiểm tra chức năng khóa |
3. Khôi phục cấu hình mặc định
Tham số 9902 APPLIC MACRO dùng để lựa chọn macro ứng dụng. Khi thay đổi 9902, ACS310 sẽ cập nhật các tham số liên quan về giá trị mặc định của macro vừa chọn.
Để trở lại cấu hình I/O phổ thông:
- Ghi lại các thông số đang sử dụng.
- Dừng biến tần.
- Đặt 9902 = 1 – ABB STANDARD.
- Kiểm tra lại 9905–9909.
- Cài lại 2007, 2008, 2202 và 2203.
- Kiểm tra nguồn lệnh và nguồn đặt tần số.
- Cài lại thông số truyền thông nếu hệ thống sử dụng Modbus.
Không nạp toàn bộ bộ tham số từ một biến tần khác khi hai thiết bị không cùng model, công suất và động cơ.
Trên đây là hướng dẫn cài đặt biến tần ABB ACS310 với những bước cấu hình cơ bản giúp thiết bị vận hành ổn định và an toàn. Nếu bạn gặp khó khăn trong quá trình cài đặt, cần tối ưu thông số, xử lý lỗi hoặc triển khai hệ thống điều khiển bằng PLC, HMI và truyền thông Modbus, hãy liên hệ Công ty Cổ phần Tự Động Hóa Toàn Cầu để được đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng, chính xác.



Zalo Miền Bắc