Biến tần INVT GD350 cao cấp, hiệu suất cao, tiết kiệm điện, điều khiển linh hoạt cho băng tải, bơm, quạt, HVAC.

Hiển thị 1–24 của 27 kết quả

Tìm sản phẩm chính xác

Thương hiệu

Công suất

Điện áp ra

Điện áp vào

Biến tần INVT GD350 là dòng biến tần cao cấp, thiết kế chuyên nghiệp cho các ứng dụng công nghiệp đa dạng: từ máy móc cơ khí, băng tải, máy đóng gói đến hệ thống HVAC, bơm nước, quạt và nhiều thiết bị động cơ 3 pha khác. Với công nghệ hiện đại, hiệu suất cao và dễ vận hành, GD350 giúp doanh nghiệp tối ưu năng suất, tiết kiệm điện năng và vận hành ổn định lâu dài.

I. INVT – Thương hiệu biến tần Trung Quốc

1. Giới thiệu về Shenzhen INVT

Công ty sản xuất biến tần INVTShenzhen INVT Electric Co., Ltd., doanh nghiệp công nghệ của Trung Quốc, thành lập năm 2002. Theo giới thiệu chính thức của hãng, INVT hoạt động tập trung trong 2 mảng chính là tự động hóa công nghiệpnăng lượng điện, đồng thời là công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến từ năm 2010 với mã 002334.

Hiện nay, INVT phát triển danh mục sản phẩm khá rộng, gồm biến tần, servo, PLC, HMI, UPS, nguồn điện, thiết bị cho xe điện và đường sắt. Trên website chính thức, hãng cho biết họ có hơn 5.600 nhân sự, hơn 900 đối tác, mạng lưới phủ trên 100 quốc gia và vùng lãnh thổ, cùng hàng nghìn bằng sáng chế và chứng nhận kỹ thuật.

Shenzhen INVT Electric Co., Ltd.

2. Tổng quan về biến tần INVT GD350

    • Hiệu suất cao – tiết kiệm năng lượng: Hệ số công suất cao, giảm hao phí điện, đồng thời giảm nhiệt tỏa ra trong quá trình vận hành.

    • Điều khiển thông minh – nhiều chế độ: Cung cấp điều khiển V/F, sensorless vector control, vector có cảm biến, PID nội tuyến, hỗ trợ Modbus/Canopen/Profibus.

    • Vận hành ổn định – bảo vệ động cơ: Chống quá tải, quá áp, quá nhiệt, mất pha, quá dòng… giúp máy móc vận hành trơn tru, kéo dài tuổi thọ thiết bị.

    • Thiết kế hiện đại – dễ lắp đặt: Gọn gàng, màn hình LCD hiển thị thông số, kết nối nhanh chóng, tích hợp nhiều chức năng thông minh.

    • Hỗ trợ nâng cấp và mở rộng: Có thể kết nối với HMI, PLC và các hệ thống SCADA, dễ dàng mở rộng cho các dây chuyền công nghiệp lớn.

Biến tần INVT GD350

* Bảng thông số kỹ thuật nổi bật  biến tần INVT GD350 

Đặc tính kỹ thuật Thông số kỹ thuật
Nguồn điện vào 3 pha 380V (−15% ~ +10%) hoặc 3 pha 520V–690V
Tần số đầu vào 50/60 Hz (dải 47 – 63 Hz)
Điện áp đầu ra 0 ~ điện áp đầu vào
Dải công suất 1.5 kW – 500 kW (380V)
Tần số đầu ra 0 – 400 Hz
Chế độ điều khiển V/F, SVC, VC (vector vòng hở & vòng kín)
Loại động cơ Động cơ không đồng bộ và đồng bộ
Độ phân giải tốc độ 1:200 (SVC)
Mô-men khởi động 150% tại tốc độ thấp (≈0.25–0.5 Hz)
Khả năng quá tải 150% (60s), 180% (10s), 200% (1s)
Tần số sóng mang 1 – 15 kHz
Truyền thông RS485 (Modbus RTU), mở rộng Profibus, CANopen, Ethernet…
Ngõ vào/ra DI, AI, DO, AO, xung tốc độ cao
Bảo vệ Quá áp, quá dòng, quá nhiệt, mất pha, quá tải…
Nhiệt độ làm việc −10°C ~ 50°C

* Ứng dụng 

    • Dây chuyền cơ khí chính xác

    • Hệ thống băng tải, nâng hạ, đóng gói

    • Máy bơm, quạt, HVAC

    • Các ứng dụng cần điều khiển động cơ chính xác và ổn định liên tục

II. Bảng giá biến tần INVT chính hãng mới 2026

Bảng giá biến tần INVT – Thương hiệu Trung Quốc

Xem đầy đủ bảng giá biến tần INVT: Tại đây

>>> NHẬN BẢNG GIÁ CHIẾT KHẤU VÀ NHIỀU ƯU ĐÃI LIÊN HỆ:

Miền Bắc: 

Click nhận bảng giá

Miền Nam: 

Click nhận bảng giá

III. Hướng dẫn cài đặt biến tần INVT GD350

1.Chuẩn bị trước khi cài đặt biến tần INVT GD350

Trước khi cấp nguồn, việc kiểm tra kỹ lưỡng sẽ giúp bạn tránh được các sự cố cháy nổ hoặc hư hỏng thiết bị:

* Kiểm tra nhãn động cơ 

Ghi lại các thông số của động cơ: 

    • Công suất (kW)
    • Điện áp (V)
    • Dòng điện (A)
    • Tần số (Hz) 
    • Tốc độ (vòng/phút)

* Sơ đồ đấu nối mạch lực

cai-dat-bien-tan-invt-gd350
Sơ đồ mạch lực của biến tần INVT GD350

Nguồn vào cấp vào chân R, S, T. Đầu ra động cơ đấu vào chân U, V, W. Lưu ý: Không được đấu nhầm nguồn vào chân U, V, W vì sẽ gây nổ công suất.

* Sơ đồ mạch điều khiển

cai-dat-bien-tan-invt-gd350
Sơ đồ mạch điều khiển của biến tần INVT GD350

Nếu sử dụng nút nhấn ngoài hoặc biến trở, hãy đấu nối vào các chân S1, S2, COM và chân AI1, AI2, +10V, GND.

2. Các bước trả về thông số mặc định 

Để loại bỏ các cài đặt cũ từ những lần vận hành trước, bạn nên đưa biến tần về trạng thái xuất xưởng:

    • Truy cập mã: P00.18
    • Giá trị cài đặt: 1 (Khôi phục cài đặt gốc).
    • Lưu ý: Sau khi Reset, các thông số bạn đã cài trước đó sẽ biến mất hoàn toàn.

3. Nhập thông số động cơ & thực hiện Auto-tuning

Đây là bước quan trọng nhất đối với dòng GD350 để tối ưu hóa khả năng điều khiển vector.

* Bước 1: Nhập thông số tại nhóm P02:

    • P02.01: Công suất định mức (kW).
    • P02.02: Tần số định mức (Hz).
    • P02.03: Tốc độ định mức (Vòng/phút).
    • P02.04: Điện áp định mức (V).
    • P02.05: Dòng điện định mức (A).

* Bước 2: Auto-tuning (Dò thông số tự động):

    • P00.15 = 1: Tuning tĩnh (Dùng khi không thể tháo tải khỏi động cơ).
    • P00.15 = 2: Tuning động (Khuyên dùng – yêu cầu tháo tải để động cơ quay tự do, độ chính xác cao nhất).
    • Sau khi nhấn RUN, biến tần sẽ tự đo các thông số nội trở động cơ để điều khiển mượt mà nhất.

4. Cài đặt các thông số vận hành cơ bản

Sau khi động cơ đã được “nhận diện”, bạn cần cài đặt cách thức điều khiển:

* Lệnh chạy (Run Command): P00.01

    • 0: Chạy bằng bàn phím.

cai-dat-bien-tan-invt-gd350

    • 1: Chạy bằng terminal (công tắc ngoài). Tín hiệu thường dùng là S1 hoặc S2 kết nối với COM.

* Nguồn đặt tần số (Frequency Source): P00.06

      • 0: Chỉnh bằng bàn phím.
      • 2: Chỉnh bằng biến trở ngoài (AI1 hoặc AI2).

cai-dat-bien-tan-invt-gd350

* Cài đặt giới hạn tần số:

    • P00.03: Tần số ngỏ ra lớn nhất(MAX). Thông số này được sử dụng để đặt tần số ngõ ra lớn nhất của biến tần. Giá trị này phải lớn hơn hoặc bằng tần số định mức của motor. 
    • P00.04: Giới hạn trên của tần số chạy. Giá trị tần số này có thể nhỏ hơn hoặc bằng tần số Max. Dải cài đặt: P0.05~P0.03.
    • P00.05: Giới hạn dưới của tần số chạy. Giá trị tần số này có thể nhỏ hơn tần số giới hạn trên. Dải cài đặt: 0.00Hz~P0.04.

* Thời gian tăng/giảm tốc:

    • P00.11: Thời gian tăng tốc (s). Đây là thời gian để biến tần tăng tốc từ 0 Hz lên tần số MAX (P00.03)
    • P00.12: Thời gian giảm tốc (s).  Đây là thời gian để biến tần giảm tốc từ tần số MAX (P00.03) về 0 Hz

IV. Bảng mã lỗi thường gặp và cách xử lý nhanh

Mã lỗi Ý nghĩa Cách xử lý nhanh
OC1/OC2/OC3 Quá dòng Kiểm tra tải, tăng thời gian tăng tốc, kiểm tra chạm chập.
OV1/OV2/OV3 Quá điện áp Kiểm tra điện áp nguồn hoặc lắp thêm điện trở xả.
UV Thấp áp Kiểm tra nguồn điện cấp vào có bị sụt áp không.
OL1/OL2 Quá tải Kiểm tra cơ cấu máy có bị kẹt hoặc động cơ quá nhỏ so với tải.

V. Giải pháp biến tần Trung Quốc tối ưu giá và chất lượng

Trong phân khúc biến tần Trung Quốc giá rẻ biến tần INVT chưa phải là dòng biến tần tối ưu chi phí nhất trong khi đó Kaman (Sinovo) chính là câu trả lời cho các doanh nghiệp cần điểm rơi tối ưu giữa ngân sách và sự ổn định lâu dài. Sản phẩm cân đối được 4 yếu tố: Thương hiệu – Chất lượng – Giá thành tối ưu chí – Dịch vụ hậu mãi

Biến tần Kaman – Thương hiệu biến tần Trung Quốc

Kaman được phát triển theo định hướng là dòng biến tần hướng tới bài toán đầu tư một lần – vận hành yên tâm – tối ưu chi phí dài hạn.

    • Tỷ lệ lỗi cực thấp < 0.3%, Linh kiện cao cấp (Đáp ứng vận hành ổn định cho mọi dây chuyền sản xuất)
    • Vận hành lâu dài, ít phát sinh lỗi vặt, giúp anh em kỹ thuật yên tâm hơn trong quá trình sử dụng.
    • Giảm rủi ro dừng máy và chi phí bảo trì, từ đó tối ưu hiệu quả vận hành tổng thể.
    • Phù hợp với doanh nghiệp cần giải pháp bền, ổn định và hợp lý về ngân sách, thay vì chỉ tìm sản phẩm rẻ nhất.

Quý khách vui lòng Click Zalo liên hệ báo giá, đội ngũ Kinh Doanh của chúng tôi sẽ gửi bảng giá biến tần Kaman cùng dịch vụ hậu mãi và mức chiết khấu tốt nhất cho từng quý khách hàng.

Miền Bắc: 

Click nhận bảng giá

Miền Nam: 

Click nhận bảng giá