Hướng dẫn cài đặt biến tần LS M100 đúng kỹ thuật, thiết lập tham số rõ ràng, đấu nối chuẩn, ví dụ chạy thực tế cho kỹ sư và thợ điện.
Giới thiệu
Biến tần LS M100 là dòng biến tần mini chuyên dụng cho các ứng dụng công suất nhỏ như quạt, bơm và các máy móc tự động hóa cơ bản. Dòng sản phẩm này điều khiển tốc độ động cơ xoay chiều thông qua việc thay đổi tần số ngõ ra, giúp tối ưu hiệu suất vận hành, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ động cơ trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau. Thiết kế nhỏ gọn, tích hợp sẵn bộ lọc EMC, lắp đặt linh hoạt trên thanh DIN giúp giảm không gian tủ điện và dễ bảo trì.
Trong phạm vi bài viết này, nội dung tập trung vào cài đặt biến tần LS M100 theo đúng dữ liệu từ nhà sản xuất, bao gồm chuẩn bị, đấu nối, thiết lập tham số, ví dụ chạy thực tế, truyền thông và reset. Toàn bộ mã lệnh và tham số đều được trình bày rõ ràng, phù hợp với kỹ sư điện, kỹ thuật viên và người sử dụng trong thực tế sản xuất.
1. Chuẩn bị cài đặt và các lưu ý an toàn
Trước khi tiến hành cài đặt biến tần LS M100, cần đảm bảo điều kiện lắp đặt và an toàn điện theo đúng yêu cầu kỹ thuật. Điều này giúp hệ thống vận hành ổn định, tránh các hư hỏng không đáng có và đảm bảo tuổi thọ thiết bị.
1.1 Kiểm tra thiết bị và phụ kiện đi kèm
Kiểm tra nhãn thông số trên thân biến tần để đảm bảo điện áp và công suất phù hợp với động cơ. Chuẩn bị đầy đủ MCCB, CB chống rò hoặc khởi động từ theo khuyến cáo. Vị trí lắp đặt phải thẳng đứng, thoáng khí, không che kín khe tản nhiệt. Không được lắp ở môi trường có dầu, hơi ẩm, bụi dẫn điện hoặc khí ăn mòn. Đây là các điều kiện bắt buộc để biến tần hoạt động ổn định.
1.2 Lưu ý an toàn khi đấu nối và thao tác
Việc đấu nối phải do người có chuyên môn thực hiện. Cần nối đất thiết bị đúng tiêu chuẩn. Không mở nắp máy khi đang cấp nguồn. Sau khi ngắt nguồn cần chờ tối thiểu 10 phút để xả tụ DC, sau đó mới đo kiểm bằng đồng hồ vạn năng. Tránh để kim loại, nước, dầu lọt vào thiết bị vì có thể gây chập cháy hoặc nổ. Đây là yêu cầu an toàn quan trọng trong quá trình cài đặt biến tần LS M100.
2. Sơ đồ đấu nối động lực và điều khiển
Phần đấu nối là bước nền tảng để cài đặt tham số đúng kỹ thuật.
2.1 Đấu nối mạch động lực
Mạch nguồn AC một pha cấp vào các cực R và T. Tuyệt đối không cấp nguồn vào các cực U, V, W vì đây là ngõ ra động cơ. Ngõ ra U, V, W đấu vào động cơ ba pha. Nếu động cơ quay ngược so với hướng yêu cầu, chỉ cần đảo hai trong ba dây pha U, V, W.
2.2 Đấu nối mạch điều khiển
Sử dụng cáp xoắn bọc kim để chống nhiễu. Chân CM đóng vai trò chân chung cho ngõ vào số. Các chân P1, P2, P3 (và P4, P5 với bản Advanced I/O) dùng cho các chức năng chạy, dừng, đảo chiều. Công tắc SW1 lựa chọn chế độ PNP/NPN tùy theo cảm biến hoặc PLC đang dùng.
3. Tập lệnh cài đặt cơ bản trên biến tần LS M100
Dưới đây là những tham số cơ bản nhất khi cài đặt biến tần LS M100, giúp người dùng có thể cài đặt và sử dụng được biến tần ngay.
3.1 Chọn chế độ điều khiển
bA07 – Đặc tuyến V/F
Đặt 0
Chế độ tuyến tính phù hợp đa số động cơ thông thường, ứng dụng tải
dr09 – Chế độ điều khiển
Chọn theo yêu cầu ứng dụng
Cho phép lựa chọn Simple Sensorless để tăng mô-men ở tốc độ thấp, chi tiết cài đặt có thể tham khảo tại khóa học miễn phí của Tự Động Hóa Toàn Cầu
3.2 Nhập thông số định mức động cơ
MbF – Tần số cơ bản
Đặt 50Hz hoặc 60Hz
Tần số định mức theo nhãn động cơ
bA11 – Số cực động cơ
Đặt đúng số cực
Giúp tính toán tốc độ RPM chính xác
MrC – Dòng điện định mức
Đặt theo nhãn động cơ
Dùng cho bảo vệ quá tải
3.3 Thiết lập nguồn lệnh chạy/dừng
drv – Nguồn lệnh chạy
Đặt 0 hoặc 1
0: điều khiển bằng phím RUN/STOP
1: điều khiển bằng terminal ngoài
3.4 Thiết lập kênh đặt tần số
Frq – Nguồn đặt tần số
Đặt 0 hoặc 2
0: đặt bằng bàn phím
2: đặt bằng biến trở mặt máy
3.5 Giới hạn tần số vận hành
Ad24 – Giới hạn tần số
Đặt 1
Kích hoạt giới hạn trên và dưới
Ad25 – Tần số giới hạn trên
Đặt theo yêu cầu
Giới hạn tần số tối đa
Ad26 – Tần số giới hạn dưới
Đặt theo yêu cầu
Giới hạn tần số tối thiểu
4.6 Thời gian tăng giảm tốc
bA09 =1 – Chọn tần số tham chiếu là tần số cài đặt
ACC – Thời gian tăng tốc
Đặt theo ứng dụng
Thời gian tăng từ 0 đến tần số cài đặt
dEC – Thời gian giảm tốc
Đặt theo ứng dụng
Thời gian giảm từ tần số cài đặt về 0
5. Bảng mã lệnh tham số thông dụng
Bảng dưới đây tổng hợp lại các tham số thông dụng để cài đặt biến tần LS M100
| Mã lệnh | Tên tham số | Chức năng chính |
| 0.00 | Tần số lệnh | Đặt tần số vận hành mong muốn (đơn vị Hz). |
| ACC | Thời gian tăng tốc | Thời gian để biến tần tăng từ 0Hz đến tần số tối đa. |
| dEC | Thời gian giảm tốc | Thời gian để biến tần giảm từ tần số tối đa về 0Hz. |
| drv | Nguồn lệnh chạy | Chọn cách ra lệnh Chạy/Dừng (0: Bàn phím, 1: Terminal ngoài). |
| Frq | Nguồn đặt tần số | Chọn cách thay đổi tần số (0: Bàn phím, 2: Biến trở mặt máy, 3: Áp V1). |
| MbF | Tần số cơ bản | Đặt tần số định mức của động cơ (thường là 50Hz hoặc 60Hz). |
| FrM | Tần số tối đa | Giới hạn tần số cao nhất mà biến tần có thể phát ra. |
| MrC | Dòng định mức | Nhập dòng điện định mức của động cơ để bảo vệ quá tải. |
| dr09 | Chế độ điều khiển | Chọn phương thức điều khiển (0: V/F, 1: Bù trượt, 2: Sensorless đơn giản). |
| dr11 | Tần số chạy nhấp | Thiết lập tần số khi sử dụng chức năng chạy thử (Jog). |
| dr15 | Tăng mô-men | Chọn chế độ tăng lực kéo (0: Thủ công, 1: Tự động). |
| bA07 | Đặc tuyến V/F | Chọn đặc tuyến (0: Tuyến tính, 1: Bình phương giảm dần cho quạt/bơm). |
| bA11 | Số cực động cơ | Nhập số cực động cơ để tính toán tốc độ vòng quay RPM chính xác. |
| Ad08 | Chế độ dừng | Chọn cách dừng động cơ (0: Giảm tốc, 1: Phanh DC, 2: Dừng tự do). |
| Ad24 | Giới hạn tần số | Kích hoạt tính năng giới hạn tần số trên và dưới. |
| Ad25 | Tần số giới hạn dưới | Đặt mức tần số tối thiểu khi vận hành. |
| Ad26 | Tần số giới hạn trên | Đặt mức tần số tối đa khi vận hành. |
| In65 | Chức năng chân P1 | Cài đặt lệnh cho chân đầu vào P1 (Mặc định là 0: Chạy thuận). |
| OU31 | Chức năng Rơ-le | Cài đặt điều kiện đóng Rơ-le (Mặc định là 17: Báo lỗi). |
| CF93 | Khởi tạo tham số | Reset biến tần về mặc định nhà sản xuất (Chọn 1 để reset toàn bộ). |
Nếu bạn cần tư vấn về bất kỳ thông số hay cách cài đặt nào, hãy liên hệ ngay 0967837815 Đội ngũ kỹ sư của Tự Động Hóa Toàn Cầu luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn nhanh chóng và chính xác.
6. Ví dụ thực tế: Chạy dừng bằng nút nhấn, đặt tần số bằng bàn phím
Ví dụ này minh họa cách cài đặt biến tần LS M100 để điều khiển chạy – dừng thông qua nút nhấn ngoài, tần số cài bằng bàn phím.
Bước 1: Cài đặt lệnh điều khiển. Tham số drv đặt giá trị 1 để chọn điều khiển qua terminal.
Bước 2: Chọn kênh đặt tần số. Tham số Frq đặt giá trị 0 để nhập tần số trực tiếp bằng keypad.
Bước 3: Đấu nối nút nhấn. Chân P1 nối với CM để chạy (FX) và nhả để dừng.
Bước 4: Cài tần số bằng keypad. Màn hình hiển thị 0.00. Nhấn ENT, nhập tần số ví dụ 10.00 Hz bằng phím ▲ và ▼, sau đó nhấn ENT hai lần để xác nhận.
Sơ đồ đấu nối và logic vận hành:
7. Truyền thông RS-485, Reset và khởi tạo tham số
7.1 Truyền thông RS-485
Biến tần LS M100 hỗ trợ RS-485 (model Advanced I/O).
Thiết lập bằng nhóm thông số CMxx:
CM01 – Mã địa chỉ truyền thông
CM03 – Tốc độ baud truyền dữ liệu
7.2 Reset tham số và xử lý lỗi
CF93 – Khởi tạo tham số
Đặt 1
Reset về mặc định nhà sản xuất
Khi báo lỗi (Trip)
Nhấn STOP/RST để xóa lỗi
Chỉ thực hiện sau khi khắc phục nguyên nhân
8. Bảng mã lỗi biến tần Ls M100
| Mã lỗi | Tên lỗi | Nguyên nhân & Cách khắc phục |
|---|---|---|
| OLt | Quá tải (Overload) | Tải lớn hơn công suất định mức của động cơ hoặc mức bảo vệ Pr21 đặt quá thấp. Giảm tải hoặc cài lại thông số bảo vệ. |
| OCt | Quá dòng (Over Current) | Thời gian tăng/giảm tốc quá ngắn hoặc tải vượt công suất biến tần. Tăng thời gian tăng/giảm tốc, kiểm tra tải cơ khí. |
| Ovt | Quá áp (Over Voltage) | Thời gian giảm tốc quá ngắn so với quán tính tải hoặc điện áp đầu vào quá cao. Tăng thời gian giảm tốc hoặc kiểm tra điện áp nguồn. |
| Lvt | Thấp áp (Low Voltage) | Điện áp nguồn cấp quá thấp hoặc công suất nguồn không đủ. Kiểm tra nguồn cấp, dây dẫn, tụ bù. |
| GFt | Lỗi chạm đất (Ground Trip) | Chạm đất ở mạch đầu ra hoặc cách điện động cơ hỏng. Kiểm tra dây động cơ, cách điện, đo megger. |
| EtH | Quá nhiệt điện tử (E-Thermal) | Động cơ nóng do chạy tốc độ thấp lâu hoặc quá tải. Giảm tải, cải thiện thông gió, kiểm tra thông số bảo vệ nhiệt. |
| OPO | Hở pha đầu ra (Out Phase Open) | Một hoặc nhiều pha đầu ra bị hở mạch. Kiểm tra đấu nối từ biến tần đến động cơ. |
| IOL | Quá tải biến tần (Inverter OLT) | Biến tần vượt dòng định mức (≈150% trong 1 phút). Kiểm tra tải, chọn biến tần công suất lớn hơn nếu cần. |
| OHt | Quá nhiệt (Over Heat) | Tản nhiệt quá nóng do quạt lỗi hoặc môi trường không thông thoáng. Kiểm tra quạt, vệ sinh khe gió, cải thiện thông gió. |
| FAn | Lỗi quạt (Fan Trip) | Quạt làm mát kẹt vật lạ hoặc hỏng. Vệ sinh hoặc thay quạt. |
| rOt | Lỗi nạp điện (Relay Open Trip) | Nguồn đầu vào không ổn định hoặc lỗi mạch nạp điện ban đầu. Kiểm tra nguồn vào, tụ nạp, bo mạch. |
Kết luận
Bài viết đã trình bày đầy đủ quy trình cài đặt biến tần LS M100 từ chuẩn bị, đấu nối, cài đặt tham số đến ví dụ vận hành thực tế. Toàn bộ tham số và mã lệnh đều bám sát dữ liệu cung cấp, phù hợp cho kỹ sư, kỹ thuật viên, thợ điện đang làm việc với hệ thống truyền động.
Nếu bạn muốn nắm vững hơn về cấu hình biến tần, đấu nối, xử lý lỗi và ứng dụng thực tế, bạn có thể đăng ký khóa học cài đặt biến tần miễn phí của công ty cổ phần Tự Động Hóa Toàn Cầu. Khóa học phù hợp cho:
- Người mới làm quen biến tần
- Kỹ thuật viên bảo trì
- Thợ điện công nghiệp
- Sinh viên kỹ thuật muốn thực hành thực tế

Nếu bạn muốn học nâng cao về ứng dụng nâng cao, tích hợp PLC, truyền thông RS-485 và tối ưu hệ thống, khóa nâng cao miễn phí luôn sẵn sàng để bạn lựa chọn.
Tự động hóa Toàn Cầu – Trao thiết bị – Tạo giá trị – Vững niềm tin
Theo dõi GAC ngay để biết thêm thông tin và tham gia các khóa học:
- Website: https://tudonghoatoancau.com









Zalo Miền Bắc