Biến Tần Arinco: Catalog, Manual, Bảng Mã Lỗi & Hướng Dẫn Cài Đặt Chi Tiết 2025

Biến tần Arinco là thiết bị điều khiển tốc độ động cơ đa năng, phổ biến ở Việt Nam, nổi bật với giá thành hợp lý. Là dòng sản phẩm có nguồn gốc từ Trung Quốc với thị phần đáng kể, Arinco đáp ứng tốt các yêu cầu vận hành cơ bản. Tuy nhiên, đi cùng với mức chi phí tiết kiệm, người dùng cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng về độ ổn định lâu dài và các tiêu chuẩn thực tế, vốn là những khía cạnh nhận được nhiều sự quan tâm và thảo luận từ cộng đồng kỹ thuật trên các diễn đàn chuyên ngành.

Bài viết này của sẽ cung cấp đầy đủ thông tin cho bạn: Catalog, Manual hướng dẫn sử dụng tiếng Việt, bảng mã lỗi và cách khắc phục của biến tần Arinco.

I. Các dòng biến tần Arinco phổ biến

Để thuận tiện cho việc tra cứu và bảo trì, chúng tôi tổng hợp các dòng sản phẩm biến tần Arinco thường gặp tại các nhà máy ở Việt Nam:

1. Arinco AV18 – Dòng Đa Năng Hiệu Suất Cao

Đây là dòng biến tần có kích thước nhỏ gọn nhất của Arinco, chuyên dùng cho các ứng dụng cơ bản, không yêu cầu mô-men xoắn quá lớn khi khởi động.

Biến tần Arinco AV18

 

Đây là dòng biến tần phổ biến nhất của hãng, được thiết kế để cân bằng giữa kích thước nhỏ gọn và sức mạnh điều khiển.

  • Đặc điểm kỹ thuật: Hỗ trợ điều khiển Vector vòng hở (SVC), tích hợp sẵn bộ lọc nhiễu cơ bản.

  • Ưu điểm: Khởi động êm, khả năng đáp ứng tốc độ nhanh.

  • Ứng dụng tốt nhất: Băng tải, máy đóng gói, máy dán nhãn, các hệ thống tự động hóa vừa và nhỏ.

  • Lưu ý độ bền: Vì thiết kế nhỏ gọn nên khả năng tản nhiệt ở mức trung bình. Cần lắp đặt trong tủ điện có quạt hút tốt để tránh báo lỗi quá nhiệt (OH).

2. Arinco AV68 – Cho Tải Nặng

Biến tần Arinco AV68

Nếu bạn cần thay thế các dòng biến tần lớn của ABB hay Siemens cho những công việc “nặng nhọc”, AV68 là ứng viên số 1.

  • Đặc điểm kỹ thuật: Hỗ trợ cả Vector vòng hở (SVC) và vòng kín (FVC – nếu lắp thêm card Encoder). Mô-men khởi động đạt 150% ở 0.5Hz (SVC) và 180% ở 0Hz (FVC).

  • Ưu điểm: Chịu tải cực tốt, không bị sụt áp khi máy vào tải đột ngột. Hệ thống tản nhiệt được thiết kế dày dặn hơn.

  • Ứng dụng tốt nhất: Máy nghiền đá, máy nén khí, máy đùn nhựa, máy khuấy sơn, nâng hạ cầu trục.

  • Lưu ý bảo hành: Đây là dòng tiêu tốn nhiều công suất, nên việc kiểm tra định kỳ các đầu cos dây điện là bắt buộc để tránh tình trạng cháy nổ khối công suất do lỏng dây.

3. Arinco AV20 –  Cho Bơm & Quạt (HVAC)

Biến tần Arinco AV20

Dòng này được tối ưu hóa lược bỏ các tính năng cao cấp không cần thiết để giảm giá thành tối đa.

  • Đặc điểm kỹ thuật: Chủ yếu chạy chế độ V/F cơ bản. Tích hợp chức năng ngủ đông (Sleep mode) và thức dậy tự động cho bơm nước.

  • Ưu điểm: Giá rẻ nhất trong các dòng cùng công suất. Tiết kiệm điện năng vượt trội cho hệ thống quạt gió.

  • Ứng dụng tốt nhất: Bơm nước tòa nhà, quạt thông gió trang trại, hệ thống xử lý nước thải.

4. Arinco AM3 – Cho Động Cơ Đồng Tử (PM)

Một dòng biến tần khá đặc thù của Arinco dùng cho các loại động cơ thế hệ mới.

  • Đặc điểm kỹ thuật: Thuật toán điều khiển đặc biệt cho động cơ nam châm vĩnh cửu (Permanent Magnet Motor).

  • Ưu điểm: Giúp động cơ chạy cực êm và đạt hiệu suất năng lượng cấp IE4, IE5.

  • Ứng dụng tốt nhất: Máy nén khí biến tần (Inverter Air Compressor), máy dệt tốc độ cao.

5. Arinco AU2 – Dòng Mini Tiết Kiệm Không Gian

Biến tần Arinco AU2

Phù hợp cho các đơn vị chế tạo máy cần sự tối giản.

  • Đặc điểm kỹ thuật: Công suất nhỏ (thường dưới 2.2kW), lắp được trên thanh Rail.

  • Ứng dụng tốt nhất: Máy làm bánh, máy chạy bộ, các cơ cấu cơ khí đơn giản trong phòng thí nghiệm.

III. Hướng dẫn cài đặt cơ bản biến tần Arinco

1. Các chế độ điều khiển phổ biến

Tài liệu hướng dẫn chi tiết cách đấu nối và cài đặt cho 3 ứng dụng hay dùng nhất:

Chế độ Công tắc ngoài + Biến trở ngoài:

  • Đấu dây: Chân biến trở nối vào 10V (3), AI1 (2), GND (1). Công tắc nối vào S1COM
  • Thông số: A0-02 = 1 (Lệnh chạy ngoài), A0-03 = 2 (Tần số bằng AI1), A0-10/12 = 50.00Hz (Tần số tối đa)

Chế độ Chạy 3 dây (3-wire)

  • Sử dụng nút nhấn Nhả (thường hở/đóng) để điều khiển Chạy thuận/Nghịch/Dừng
  • Thông số: Ngoài các thông số cơ bản, cài thêm A4-02 = 3 (S3 làm chân dừng) và A4-11 = 3 (Chế độ 3 dây)

Chế độ Đa cấp tốc độ

  • Sử dụng các chân số (S1, S4, S5) để kích hoạt các cấp tốc độ định sẵn
  • Thông số: A0-03 = 6 (Chế độ đa cấp), cài tốc độ tại các mã từ AC-00 đến AC-02

2. Các nhóm thông số kỹ thuật quan trọng

Tài liệu cung cấp bảng mã đầy đủ để tinh chỉnh hiệu suất và độ bền của thiết bị:

Nhóm Chức năng chính Thông số tiêu biểu
P0 Thông số cơ bản

A0-01: Chế độ điều khiển (Vector hoặc V/F)1111. A0-17/18: Thời gian tăng/giảm tốc (mặc định 20s)

P1 Thông số Motor

Cài đặt công suất (A1-01), điện áp (A1-02), dòng điện (A1-03) theo tem máy

P2/P3 Điều khiển chuyên sâu

A3-01: Tăng cường moment xoắn (Torque boost) cho tải nặng

P4/P5 Ngõ vào/ra số

Cài chức năng cho chân S1-S8 (A4-00 đến A4-07) và Relay báo lỗi (A5-02)

P8 Chức năng phụ trợ

A8-49 đến A8-52: Chế độ ngủ đông/đánh thức (Sleep/Wakeup) chuyên dụng cho bơm nước

P9 Bảo vệ và Báo lỗi

A9-14/15/16: Ghi lại lịch sử 3 lần lỗi gần nhất để chẩn đoán độ bền

PP Quản lý & Phục hồi

AP-01 = 1: Khôi phục cài đặt gốc của nhà sản xuất (Factory Reset)

3. Lưu ý kỹ thuật để tăng độ bền (Dựa trên thông số bảo vệ)

Để khắc phục nhược điểm “bảo hành nhiều lần” mà bạn quan tâm, tài liệu cho phép can thiệp sâu vào các thông số bảo vệ:

  • Bảo vệ mất pha: Cài đặt tại A9-12 (mất pha ngõ vào) và A9-13 (mất pha ngõ ra) giúp biến tần dừng ngay khi nguồn điện không ổn định.
  • Chống quá dòng/quá áp: Các mã A9-03 đến A9-06 cho phép điều chỉnh mức ngưỡng và hệ số điều chỉnh để máy không bị sốc khi tải thay đổi đột ngột.
  • Tự động Reset lỗi: Thông số A9-08A9-11 cho phép máy tự khởi động lại một số lần sau khi lỗi tạm thời xảy ra, giúp giảm thời gian dừng máy.

Khuyến nghị: Trong quá trình cài đặt, nếu điều chỉnh sai quá nhiều thông số dẫn đến máy chạy không ổn định, hãy sử dụng mã AP-01 = 1 để đưa thiết bị về trạng thái xuất xưởng trước khi cài đặt lại từ đầu.

Xem thêm: Hướng Dẫn Cài Đặt Biến Tần Arinco Chi Tiết

IV. Bảng mã lỗi biến tần Arinco thường gặp & Cách khắc phục

Trong quá trình sử dụng, biến tần Arinco có thể báo lỗi. Dưới đây là bảng tra cứu nhanh:

Mã lỗi Tên lỗi Nguyên nhân phổ biến Cách khắc phục
E02, E03, E04

Quá dòng (Overcurrent)

 

Thời gian tăng/giảm tốc quá ngắn; công suất biến tần nhỏ hơn motor; ngắn mạch đầu ra

Tăng thời gian tăng/giảm tốc (A0-17/18); kiểm tra cách điện động cơ; chọn biến tần lớn hơn 1 cấp

E05, E06, E07

Quá áp (Overvoltage)

Tải có quán tính lớn đẩy điện áp ngược về; thời gian giảm tốc quá ngắn; điện áp lưới quá cao

Tăng thời gian giảm tốc (A0-18); lắp thêm điện trở xả (chân P+ và PB); kiểm tra điện áp nguồn

E09

Điện áp thấp (Undervoltage

Nguồn cấp không ổn định; mất pha đầu vào; lỏng dây nguồn hoặc hỏng contactor bên trong

Kiểm tra điện áp lưới; siết chặt các đầu cos dây nguồn đầu vào11.

E10, E11

Quá tải (Overload)

Tải cơ khí bị kẹt; cài đặt dòng điện định mức motor (A1-03) sai; đường cong V/F không phù hợp

Kiểm tra phần cơ khí máy; kiểm tra lại thông số dòng điện trên tem motor; điều chỉnh lại thông số tăng cường moment

E12, E13

Mất pha (Phase Loss)

Đứt dây nguồn đầu vào hoặc dây dẫn ra motor; terminal đấu nối bị lỏng

Kiểm tra toàn bộ đường dây điện; đo điện áp 3 pha đầu vào và đầu ra.

E14

Quá nhiệt (Overheat)

Quạt tản nhiệt hỏng hoặc bám quá nhiều bụi; môi trường xung quanh quá nóng

Vệ sinh quạt và cánh tản nhiệt nhôm; lắp thêm quạt thông gió cho tủ điện

E16

Lỗi truyền thông

Đứt dây RS485; nhiễu tín hiệu hoặc sai địa chỉ/baud rate

Kiểm tra dây chống nhiễu; kiểm tra lại các thông số nhóm PD (như AD-00, AD-02)

E23

Chạm vỏ (Ground Fault

Đầu ra motor bị rò điện ra vỏ hoặc chạm đất

Kiểm tra độ cách điện của cuộn dây motor và cáp dẫn bằng đồng hồ Megohm

Tài liệu kỹ thuật 

 Dòng sản phẩm

Dòng Arinco AV18

Dòng Arinco AV68

Dòng Arinco AV20

Dòng Arinco AM3

Dòng Arinco AU2

Catalogue Download Download Download Download Download
Manual Download Download Download Download Download
Hướng dẫn tiếng Việt Download Download Download Download Download

IV. Bảng giá biến tần Arinco mới nhất 2025

Bảng giá biến tần Arinco

Để nhận bảng giá biến tần Arinco, quý khách vui lòng Click Zalo liên hệ báo giá, đội ngũ Kinh Doanh của chúng tôi sẽ gửi bảng giá chiết khấu biến tần Arinco cùng dịch vụ hậu mãi và mức giá tốt nhất cho từng quý khách hàng.

Miền Bắc: 

Click nhận bảng giá

Miền Nam: 

Click nhận bảng giá
     

V. Nhược điểm của biến tần Arinco

Dù có lợi thế giá rẻ, biến tần Arinco bộc lộ nhiều rủi ro cho các ứng dụng công nghiệp cần sự ổn định dài hạn. Nhược điểm lớn nhất nằm ở tuổi thọ linh kiện (tụ điện, IGBT) không cao và thời gian bảo hành ngắn (thường chỉ 12 tháng), dễ dẫn đến sự cố dừng máy tốn kém sau thời gian ngắn sử dụng. Ngoài ra, độ phủ thương hiệu thấp khiến Arinco khó đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của dự án lớn.

Nếu bạn cần giải pháp kinh tế nhưng KHÔNG muốn đánh đổi bằng chất lượng, biến tần KAMAN (SINOVO) là sự thay thế tối ưu. KAMAN sử dụng linh kiện chuẩn công nghiệp với nguồn gốc minh bạch, mang lại độ bền vượt trội hơn hẳn các dòng giá rẻ.

Các dòng biến tần Kaman

Thương hiệu cân đối được 4 yếu tố: Thương hiệu – Chất lượng – Giá rẻ – Đồng hành lâu dài

Minh bạch xuất xứ: Sản phẩm đến từ nhà máy SINOVO uy tín, khẳng định vị thế tại thị trường nội địa Trung Quốc và quốc tế.

Nhà máy Sinovo

Độ bền bỉ đáng kinh ngạc: Với tỷ lệ lỗi <0.3%, sản phẩm giúp hệ thống của bạn vận hành liên tục, giảm thiểu thời gian dừng máy và chi phí bảo trì phát sinh.

Tự Động Hóa Toàn Cầu là nhà phân phối ủy quyền chính thức biến tần Kaman tại Việt Nam

Cam kết từ nhà phân phối: 10 năm khẳng định vị thế trên bản đồ tự động hóa, chúng tôi cam kết mang đến mức giá “sát sườn”, hỗ trợ tối đa cho các đối tác OEM và đại lý.

Đội ngũ kỹ sư giỏi sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật 24/7 tại hai miền Bắc & Nam

“Chúng tôi chọn lợi nhuận thấp để nhận lại sự đồng hành dài lâu.”

Khách hàng nói gì về biến tần Kaman

VI. KHUYẾN MẠI – GIÁ BÁN TRẢI NGHIỆM

Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu Biến tần Kaman với mức giá dùng thử cực sốc: 900.000Đ (giảm từ 1.500.000Đ)! Mượn chạy thử từ 2 – 6 tháng. Với tiêu chí “Hàng giá rẻ nhưng chất lượng không rẻ”, Kaman mang đến cam kết mạnh mẽ với tỷ lệ lỗi <0.3%.

Tự Động Hóa Toàn Cầu cam kết đồng hành cùng sự ổn định của nhà máy với chế độ bảo hành lên tới 2 năm – gấp đôi so với tiêu chuẩn thông thường. Với chính sách lỗi đổi mới hoàn toàn cho các dòng dưới 11kW, bạn sẽ không còn phải chờ đợi sửa chữa, đảm bảo dây chuyền luôn vận hành xuyên suốt.

Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng cấp công nghệ với giá hời nhất năm, chương trình chỉ kéo dài đến hết 31/03/2026.

Giá trải nghiệm biến tần Kaman 900K

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận bảng giá chiết khấu hấp dẫn và trải nghiệm sự khác biệt từ Kaman!

Quý khách vui lòng Click Zalo liên hệ báo giá, đội ngũ Kinh Doanh của chúng tôi sẽ gửi bảng giá biến tần Kaman cùng dịch vụ hậu mãi và mức chiết khấu tốt nhất cho từng quý khách hàng.

Miền Bắc: 

Click nhận bảng giá

Miền Nam: 

Click nhận bảng giá