Đăng ký tài khoản
Bạn chưa có tài khoản hãy nhấn vào nút đăng ký.
Sắp ngừng sản xuất
Cam kết Hàng chính hãng
Luôn tốt nhất thị trường
Kỹ sư Bách Khoa hỗ trợ
Freeship cho đơn >4tr
PLC Xinje XC1 là dòng PLC cơ bản thuộc series XC của Xinje Electric (Trung Quốc), được thiết kế cho các ứng dụng điều khiển tuần tự đơn giản trong công nghiệp. Thiết bị có cấu hình nhỏ gọn, chi phí thấp và phù hợp cho các bài toán ON/OFF cơ bản như điều khiển van, băng tải hoặc hệ thống khí nén.
Xinje Electric là tập đoàn số 1 của Trung Quốc về PLC và Servo. Xinje chuyên nghiên cứu, sản xuất và ứng dụng các sản phẩm tự động hóa được thành lập vào tháng 04 năm 2008. Doanh thu năm 2022 của Xinje là 200 triệu USD, tương ứng khoảng 5000 tỷ VNĐ.
Với đội ngũ R&D mạnh (hơn 900 nhân viên chiếm 43% tổng số lượng nhân viên), sản phẩm của Xinje có những tính năng công nghệ cao cấp và chất lượng tốt, rất nhiều dây chuyền máy móc nhập khẩu từ Trung Quốc sử dụng thiết bị Xinje có tuổi thọ trên 10 năm.

Thiết kế nhỏ gọn, tối ưu cho hệ thống đơn giản: PLC Xinje XC1 thuộc dòng PLC cơ bản, có kích thước nhỏ gọn, dễ lắp đặt trong tủ điện và không gian hạn chế. Thiết bị phù hợp cho các ứng dụng điều khiển ON/OFF, hệ thống nhỏ với chi phí đầu tư thấp.
Xử lý ổn định, đáp ứng tốt điều khiển cơ bản: Dòng XC1 có tốc độ xử lý khoảng 0.5 µs/lệnh và bộ nhớ chương trình ~32KB, đủ để xử lý các bài toán logic cơ bản trong công nghiệp. Ngoài ra, PLC hỗ trợ chế độ quét tuần hoàn và lưu dữ liệu khi mất điện, giúp hệ thống vận hành ổn định.
Hỗ trợ truyền thông và lập trình dễ dàng: PLC XC1 tích hợp cổng RS232/RS485, cho phép kết nối với HMI, biến tần và các thiết bị khác qua Modbus RTU. Đồng thời, thiết bị hỗ trợ lập trình bằng Ladder – ngôn ngữ phổ biến, giúp kỹ sư dễ dàng triển khai và bảo trì hệ thống.

* Bảng thông số kỹ thuật nổi bật của PLC Xinje XC1
| Đặc điểm kỹ thuật | Thông số kỹ thuật |
| Nguồn cấp | 220VAC / 24VDC |
| Số I/O | 10 – 32 điểm (tùy model) |
| Ngõ vào | Digital Input |
| Ngõ ra | Relay / Transistor |
| Tốc độ xử lý | ~0.5 µs/lệnh |
| Bộ nhớ chương trình | ~32KB |
| Truyền thông | RS232, RS485 (Modbus RTU) |
| Ngôn ngữ lập trình | Ladder, Instruction |
| Khả năng mở rộng | Không hỗ trợ mở rộng |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ~ 60°C |
| Chống nhiễu | 1000V xung 1µs |