Hiển thị 73–96 của 117 kết quả

Tìm sản phẩm chính xác

Thương hiệu

Công suất

Điện áp ra

Điện áp vào

I. Kaman – Thương hiệu biến tần Trung Quốc

1. Giới thiệu về nhà máy Sinovo

Sinovo (Shenzhen Sinovo Electric Technology Co., Ltd) là một nhà máy sản xuất công nghệ cao hàng đầu đứng thứ 5 tại Trung Quốc, chuyên nghiên cứu, phát triển và sản xuất các thiết bị truyền động điện và sản phẩm tự động hóa công nghiệp.

Nhà máy Sinovo sở hữu quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, từ khâu chọn lọc linh kiện (thường sử dụng linh kiện từ các hãng danh tiếng như Infineon, Fuji, TI) đến khâu thử nghiệm xuất xưởng.

Nhà máy Sinovo
Nhà máy Sinovo

2. Tự Động Hóa Toàn Cầu – Nhà phân phối ủy quyền chính thức biến tần Kaman tại Việt Nam

Tự Động Hóa Toàn Cầu tự hào là nhà phân phối ủy quyền chính thức biến tần Kaman, được OEM tại nhà máy lớn SINOVO với quy trình kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn kỹ thuật riêng để phù hợp với thị trường Việt Nam.

Tự Động Hóa Toàn Cầu là nhà phân phối ủy quyền chính thức biến tần Kaman tại Việt Nam

Biến tần Kaman sản xuất từ nhà máy Sinovo đều đạt các tiêu chuẩn quốc tế như CEISO 9001:2015, đảm bảo đủ điều kiện để xuất khẩu và vận hành trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

II. Bảng giá biến tần Kaman mới nhất năm 2026

 

Xem đầy đủ bảng giá biến tần Kaman: Tại đây

>>> NHẬN BẢNG GIÁ CHIẾT KHẤU VÀ NHIỀU ƯU ĐÃI LIÊN HỆ:

Miền Bắc: 

Click nhận bảng giá

Miền Nam: 

Click nhận bảng giá

III. Một số ưu điểm và hạn chế của biến tần Kaman

1. Ưu điểm của biến tần Kaman

    • Thương hiệu đáng tin cậy: Thế mạnh của Kaman không chỉ đến từ nhà máy sản xuất, mà còn ở cách thương hiệu được xây dựng: chọn nền tảng sản xuất tốt, tinh chỉnh tiêu chuẩn kỹ thuật và tối ưu cấu hình cho các ứng dụng công nghiệp phổ biến. Nhờ đó, khách hàng có thêm một lựa chọn đáng tin cậy ở phân khúc trung, thay vì phải chọn giữa hàng giá rẻ nhiều rủi ro và sản phẩm cao cấp vượt ngân sách.
    • Chất lượng vận hành bền bỉKaman được phát triển theo định hướng đầu tư một lần – vận hành yên tâm – tối ưu chi phí dài hạn.
      • Tỷ lệ lỗi cực thấp < 0.3%, linh kiện cao cấp có nguồn gốc từ các thương hiệu lớn.
      • Sở hữu các chứng nhận như Châu Âu, ISO 9001:2015, CE
      • Giảm rủi ro dừng máy và chi phí bảo trì
    • Giá thành tối ưu chi phí: Kaman thuộc nhóm phân khúc tối ưu chi phí – chất lượng tương đương INVT, phù hợp với nhà máy, doanh nghiệp sản xuất, OEM và nhà thầu cơ điện.
    • Dịch vụ hậu mãi : Một sản phẩm tốt cần đi cùng một chính sách hậu mãi đủ mạnh để khách hàng yên tâm sử dụng. Với Kaman, lợi thế không chỉ nằm ở thiết bị mà còn nằm ở cách Tự Động Hóa Toàn Cầu đồng hành cùng khách hàng sau bán hàng.
      Doanh nghiệp được hưởng các chính sách hỗ trợ nổi bật như:
      • Bảo hành 2 năm
      • Đổi mới với các dòng dưới 11kW khi phát sinh lỗi
      • Hỗ trợ đào tạo cài đặt biến tần 1 – 1
      • Chương trình hỗ trợ cho mượn chạy thử từ 2–6 tháng (dành riêng cho biến tần 0.75kW đầu vào 1 pha 220V)

2. Một số hạn chế biến tần Kaman

    • Kaman không phải là lựa chọn rẻ nhất thị trường: So với biến tần Trung Quốc phân khúc giá rẻ như Koc, Arinco thì biến tần Kaman không phải là giá tốt nhất khi đặt cạnh các lựa chọn cùng phân khúc.
    • Độ nhận diện thương hiệu trên thị trường chưa lâu bằng INVT: Với các dự án quá đặt nặng yếu tố thương hiệu hoặc cần mức độ quen thuộc rất cao từ nhiều bên tham gia, khách hàng có thể cần thêm thời gian tham khảo và đánh giá thực tế trước khi quyết định.

IV. Các thương hiệu biến tần cùng phân khúc với Kaman

1. Biến tần Arinco – Giá rẻ nhất thị trường

Nếu so với Kaman, Arinco có lợi thế về giá bán dễ tiếp cận hơn. ARINCO thuộc nhóm biến tần giá rẻ nhất thị trường và cạnh tranh trực tiếp với KOC ở phân khúc giá thấp. Trong nhóm biến tần giá rẻ trên thị trường,

Arinco là lựa chọn đáng cân nhắc cho các doanh nghiệp ưu tiên chi phí đầu tư thấp và ứng dụng cơ bản. Nếu cùng đặt lên bàn cân với các dòng giá rẻ khác như KOC, Arinco vẫn có lợi thế ở tính dễ tiếp cận, dễ triển khai và phù hợp hơn với những hệ thống cần giải pháp nhanh, gọn, tiết kiệm ngân sách.

Với lợi thế chi phí đầu tư ban đầu thấp, Arinco phù hợp cho các ứng dụng dân dụng, công nghiệp nhẹ, hệ thống băng tải đơn giản hoặc những dự án cần tối ưu ngân sách.

Biến tần Arinco phân khúc giá thấp

>>Xem thêm bảng giá biến tần Arinco mới nhất 2026: Tại đây

2. Biến tần INVT – Giá cao, chất lượng tốt, thương hiệu mạnh

INVT là một trong những thương hiệu biến tần Trung Quốc có độ nhận diện cao trên thị trường. Đây là lựa chọn thường được khách hàng đưa lên bàn cân khi so sánh với Kaman, đặc biệt ở những dự án đề cao yếu tố thương hiệu, độ phổ biến và hệ sinh thái sản phẩm.

Nếu Kaman phù hợp với nhóm khách hàng cần một giải pháp tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo chất lượng và dịch vụ hậu mãi tốt, thì INVT phù hợp hơn với những doanh nghiệp sẵn sàng đầu tư cao hơn để đổi lấy một thương hiệu có độ phủ mạnh và mức độ quen thuộc cao hơn trên thị trường.

Biến tần INVT – Phân khúc giá cao

* Thương hiệu mạnh  

Công ty sản xuất biến tần INVT là Shenzhen INVT Electric Co., Ltd., doanh nghiệp công nghệ của Trung Quốc, thành lập năm 2002, INVT cho biết họ có hơn 5.600 nhân sự, hơn 900 đối tác, mạng lưới phủ trên 100 quốc gia và vùng lãnh thổ, cùng hàng nghìn bằng sáng chế và chứng nhận kỹ thuật.

Shenzhen INVT Electric Co., Ltd.

* Chất lương tốt – Phân khúc giá cao

    • INVT thuộc nhóm biến tần chất lượng tốt, phân khúc giá cao hơn hàng phổ thông
    • Chứng nhận và tiêu chuẩn như ISO 9001, ISO 14001, UL
    • Giá các dòng INVT như GD20, GD200A, GD350A cũng được niêm yết ở mức cao hơn rõ rệt so với nhóm biến tần Trung Quốc (Kaman, Arinco, KOC)
    • Dễ sử dụng, độ tin cậy cao, tính năng phong phú và tối ưu hiệu quả vận hành, đồng thời cung cấp cả dòng đa năng lẫn dòng chuyên dụng cho từng ngành.

>>Xem thêm bảng giá biến tần INVT mới nhất 2026: Tại đây

V. Danh sách các dòng biến tần Kaman

1. Biến tần Kaman KM20

Được định vị là dòng biến tần chuyên biệt cho tải nhẹ và ứng dụng phổ thông, KM20 sở hữu thiết kế tinh gọn nhưng vẫn được trang bị nền tảng vi xử lý thế hệ mới, mang lại tính linh hoạt và độ ổn định cao.

Biến tần Kaman Km20

Thông số kỹ thuật nổi bật: 

    • Công suất: 0.7kW – 5.5kW.
    • Điện áp nguồn cấp: 1 pha 220VAC / 3 pha 380VAC
    • Chế độ điều khiển: V/F, SVC (Vector vòng hở không cảm biến)
    • Hiệu quả vận hành: Được tối ưu hóa thuật toán điều khiển, KM20 giải quyết tốt bài toán hiệu năng và chi phí. Thiết bị đáp ứng mượt mà các yêu cầu vận hành cơ bản, đem lại độ tin cậy cao mà không đòi hỏi mức ngân sách đầu tư lớn.

Ứng dụng:

    • Phù hợp cho quạt hút, quạt cấp gió và các hệ thống lưu thông không khí
    • Ứng dụng tốt trong các cụm bơm cấp thoát nước dân dụng và công nghiệp quy mô nhỏ
    • Thích hợp cho máy đóng gói, máy dán nhãn và các thiết bị hoạt động độc lập
    • Sử dụng hiệu quả cho máy gia công, máy chế biến công suất nhỏ và các hệ thống điều khiển đơn giản

2. Biến tần Kaman KM600

Dòng biến tần chuyên biệt cho tải nặng và ứng dụng chuyên biệt, KM600 được thiết kế để vận hành bền bỉ trong những điều kiện công nghiệp khắc nghiệt nhất, nơi đòi hỏi khả năng đáp ứng động lực học cao và lực kéo lớn.

Biến tần Kaman KM600

Thông số kỹ thuật nổi bật: 

    • Công suất: 0.7kW – 5.5kW.
    • Điện áp nguồn cấp: 1 Pha 220V/ 3 Pha 220V/ 3Pha 380V.
    • Chế độ điều khiển: V/F, SVC (Vector vòng hở) và FVC (Vector vòng kín).
    • Hiệu quả vận hành: KM600 nổi bật với năng lực chịu tải trọng lớn và độ chính xác cao nhờ tích hợp chế độ điều khiển Vector vòng kín. Đặc biệt, thiết bị được tích hợp sẵn bộ hãm động năng tiêu chuẩn cho các model công suất từ 22kW trở xuống (tùy chọn cho dải 30kW, sử dụng bộ hãm ngoài cho dải 37kW trở lên). Thiết kế này hỗ trợ hãm dừng nhanh an toàn, ngăn ngừa hiệu quả lỗi quá áp (Overvoltage) khi thay đổi tốc độ hệ thống đột ngột.

Ứng dụng:

    • Bơm nước, quạt công nghiệp, băng tải
    • Máy trộn, máy khuấy, máy đóng gói
    • Hệ thống thông gió, HVAC
    • Máy công nghiệp cần điều chỉnh tốc độ động cơ

3. Một số dòng biến tần Kaman khác

Dòng biến tần Điện áp nguồn cấp Ứng dụng
KM100 / KM350
(Ngừng sản xuất)
1 Pha 220V Tải nhẹ & Kinh tế: Bơm nước nhỏ, quạt gió, băng tải ngắn, máy đóng gói đơn giản.
KM1000
(Ngừng sản xuất)
3 Pha 380V Dòng cao cấp nhất: Linh kiện chọn lọc, chuyên cho các hệ thống phức tạp, yêu cầu hoạt động 24/7 ổn định cao.

 

VI. Hướng dẫn đấu nối biến tần Kaman 

1. Sơ đồ đấu nối biến tần KM20

Sơ đồ đấu nối biến tần Kaman KM20

2. Sơ đồ đấu nối biến tần KM600

Sơ đồ đấu nối biến tần Kaman KM600

* Lưu ý:

    • Cuộn kháng DC, bộ hãm phanh và điện trở hãm là các phụ kiện tùy chọn.
    • Chân P1 và (+) được nối tắt tại nhà máy. Nếu cần kết nối với cuộn kháng DC, vui lòng tháo thanh nối giữa P1 và (+).
    • Không lắp đặt tụ điện hoặc bộ triệt xung sét trên phía đầu ra của biến tần. Nếu không, nó có thể gây lỗi cho biến tần hoặc làm hỏng tụ điện và bộ triệt xung;
    • Đầu vào/đầu ra (mạch chính) của biến tần bao gồm các thành phần sóng hài, có thể gây nhiễu cho thiết bị truyền thông gắn kèm biến tần. Do đó, hãy lắp đặt bộ lọc chống răng cưa (anti-aliasing) để giảm thiểu nhiễu

VII. Hướng dẫn cài đặt biến tần Kaman

1. Thao tác với bàn phím

2. Bảng thông số cài đặt

Nhóm Tên nhóm thông số Ghi chú / Điểm khác biệt
F00 Nhóm chức năng hệ thống Cài đặt ngôn ngữ, mật khẩu, loại tải (G/P), khôi phục mặc định
F01 Nhóm chức năng cơ bản Nguồn lệnh chạy, nguồn tần số, giới hạn tần số trên/dưới
F02 Điều khiển khởi động và dừng Khởi động/dừng, phanh DC, chống chạy ngược, phanh động năng
F03 Thông số tăng/giảm tốc 4 cấp thời gian tăng/giảm tốc, đường cong S, chạy Jog
F04 Nhóm điều khiển V/F Đường cong V/F, bù mô-men, bù trượt, giới hạn dòng
F05 Thông số động cơ 1 Khai báo công suất, dòng, áp, tần số, Auto-tuning
F06 Điều khiển Vector động cơ 1 Tham số PI tốc độ, vòng dòng, bù trượt
F07 Thông số động cơ 2 Chỉ có trên KM600 (dùng 2 động cơ)
F08 Điều khiển Vector động cơ 2 Chỉ có trên KM600
F09 Điều khiển mô-men Chọn chế độ tốc độ/mô-men, giới hạn mô-men
F10 Bàn phím và hiển thị Cấu hình phím, chọn thông số hiển thị
F11 Ngõ vào số (DI) Gán chức năng DI1–DI10, lọc nhiễu (KM600 nhiều DI hơn)
F12 Ngõ ra số (DO) Gán trạng thái: lỗi, chạy, tần số…
F14 Ngõ vào Analog & xung AI1, AI2 (AI3 trên KM600), xung tốc độ cao
F15 Ngõ ra Analog & xung AO1 (AO2 trên KM600), xung HDO
F16 Hiệu chỉnh Analog (AI/AO) Cân chỉnh tín hiệu đo thực tế
F18 Truyền thông nối tiếp Modbus RTU, tốc độ Baud, CAN, Profibus
F19 Điều khiển PID Tham số PID, chế độ ngủ/thức
F20 Chức năng đặc biệt Tần số lắc, đo chiều dài, đếm sản phẩm
F21 PLC đơn giản & đa cấp tốc độ Tối đa 15 bước chạy
F28 Chức năng nâng cao Tần số sóng mang, quạt làm mát, PWM
F29 Nhóm bảo vệ Mất pha, quá tải, lỗi tốc độ, tự khởi động lại
F30 Nhóm người dùng Gom các thông số hay dùng
F98 Lịch sử lỗi Lưu 3 lỗi gần nhất
F99 Nhóm giám sát Xem dòng, áp, nhiệt độ, trạng thái DI/DO

3. Hướng dẫn cài đặt thông số

* Khôi phục mặc định và khai báo thông số động cơ

Để biến tần điều khiển chính xác và bảo vệ động cơ tốt nhất, bước đầu tiên và quan trọng nhất là khai báo đúng “lý lịch” của động cơ theo nhãn mác (Nameplate).

    • F00.10 = 1: Khôi phục biến tần về mặc định nhà sản xuất.

Lưu ý: Thao tác reset này không làm thay đổi các thông số của nhóm động cơ đã lưu trước đó.

    • Nhóm thông số động cơ (Cần khai báo chính xác):
      • F05.01: Công suất động cơ (kW)
      • F05.02: Điện áp động cơ (V)
      • F05.03: Dòng điện động cơ (A)
      • F05.04: Tần số động cơ (Hz)
      • F05.05: Tốc độ định mức động cơ (Vòng/phút – Rpm)

* Lựa chọn kênh điều khiển Run/Stop

Tùy thuộc vào thiết kế tủ điện, bạn có thể thiết lập lệnh chạy qua tham số F02.00:

    • F02.00 = 0 (Mặc định): Điều khiển trực tiếp trên bàn phím (Ấn RUN để chạy, STOP để dừng).
    • F02.00 = 1: Điều khiển bằng nút nhấn/chuyển mạch ngoài (Chế độ 2 dây).

Cách đấu nối: Sử dụng công tắc giữ trạng thái. Chân DI1 nối với COM (Chạy thuận); Chân DI2 nối với COM (Chạy nghịch).

    • F02.00 = 3: Điều khiển qua mạng truyền thông RS485 (Vui lòng liên hệ Tự Động Hóa Toàn Cầu để được cấp tài liệu thanh ghi chi tiết).

* Lựa chọn kênh điều khiển tần số (Tốc độ)

Cài đặt nguồn cấp lệnh tốc độ cho hệ thống thông qua tham số F01.00:

    • F01.00 = 0: Tăng/giảm tần số bằng phím mũi tên (Lên/Xuống) trên bàn phím.
    • F01.00 = 1: Điều chỉnh tốc độ bằng núm vặn chiết áp tích hợp sẵn trên bàn phím.
    • F01.00 = 2: Điều khiển bằng tín hiệu Analog (Điện áp 0-10VDC) qua chân AI1.

Dùng chiết áp ngoài (2K – 10K Ohm): Đấu nối 3 dây lần lượt vào các chân 10V, AI1, GND.

Ghép nối tự động hóa: Rất phù hợp khi xuất tín hiệu analog từ các bộ điều khiển như PLC hoặc bo mạch ngoài. Chỉ cần đấu nối tín hiệu vào chân AI1GND.

    • F01.00 = 6: Chạy theo cấp tốc độ định sẵn (Multi-step speed).
    • F01.00 = 8: Chạy vòng kín theo bộ điều khiển PID (Thích hợp cho các trạm bơm duy trì áp suất, vui lòng liên hệ kỹ thuật để được hỗ trợ tinh chỉnh thông số P-I-D).
    • F01.00 = 9: Đặt tốc độ qua truyền thông RS485.

* Thiết lập thời gian gia tốc và giới hạn vận hành

Tối ưu hóa đặc tính khởi động và dừng máy để bảo vệ cơ khí:

    • F03.00: Thời gian tăng tốc (Đơn vị 0.1s)

Cài đặt linh hoạt từ 1 – 10s. Đối với tải nặng cần mô-men bứt phá ngay từ đầu, nên nén thời gian tăng tốc xuống mức 0.5 – 2s để biến tần ép ra điện áp lớn, thắng lực cản ban đầu.

    • F03.01: Thời gian giảm tốc (Đơn vị 0.1s)

Tiêu chuẩn từ 10 – 20s. Nếu ứng dụng cần phanh dừng nhanh (0.1 – 2s) hoặc chạy đảo chiều liên tục, bắt buộc phải lắp thêm điện trở xả (tham khảo tại dientroxa.com) để triệt tiêu dòng điện dội ngược, bảo vệ bo mạch biến tần.

    • F01.09: Tần số giới hạn trên (Mặc định 50Hz).
    • F01.07: Tần số lớn nhất (Mặc định 50Hz).
      Khuyến cáo quan trọng: Với động cơ thường, không tự ý nâng tần số Max vượt quá 50Hz để tránh gây cháy cuộn dây. Để chạy các động cơ cao tần (như Spindle máy CNC), bạn cần nâng F01.09 lên trước, sau đó mới tăng F01.07.

* Cấu hình tối ưu Mô-men và tín hiệu ngõ ra

    • F04.07: Tự động bù Mô-men (0.0 – 30.0%)
      • Sử dụng tính năng này khi hệ thống cần chạy ở tần số rất thấp nhưng trục động cơ báo thiếu lực kéo.
    • F12.03: Cài đặt chức năng ngõ ra Relay
      • =1: Relay đóng khi biến tần đang ở trạng thái RUN.
      • =2: Relay đóng khi chạy thuận.
      • =3: Relay đóng khi chạy nghịch.
      • =4: Relay đóng khi chạy chế độ nhấp nhử (JOG).
      • =5: Relay đóng khi tần số giảm về 0.
      • =7: Relay đóng để báo động (Alarm) khi hệ thống xuất hiện lỗi.

* Tài liệu kỹ thuật: 

Loại tài liệu  Catalogue Manual
Biến tần Kaman KM20 Đang cập nhât Download
Biến tần Kaman KM600 Đang cập nhât Download

VIII. Một số dự án biến tần Kaman của Tự động hóa toàn cầu

Để minh chứng hiệu quả thực tế, cùng xem qua một số dự án mà Tự động hóa toàn cầu đã triển khai thành công, từ tủ điều khiển cho đến hệ thống dự án nhà công nghiệp. Những dự án này cho thấy biến tần Kaman không chỉ đáng tin cậy mà còn linh hoạt trong nhiều ứng dụng.

* Biến tần Kaman cho nhà máy gạch:

Dự án tủ điện điều khiển nhà máy gạch biến tần 400kW

* Biến tần Kaman cho nhà máy cám:

Dự án tủ điện điều khiển nhà máy cám biến tần 220kW

* Dự án thay thế biến tần cho nhà máy nghiền bột

Dự án biến tần cho nhà máy nghiền bột

* Một số các dự án tiêu biểu khác:

 

iX. Giải pháp biến tần Trung Quốc tối ưu giá và chất lượng

KAMAN được xếp vào nhóm “phân khúc tối ưu chi phí – chất lượng tương đương INVT”, ứng dụng phù hợp với: Nhà máy và doanh nghiệp sản xuất, OEM và nhà thầu cơ điện, khách hàng ưu tiên hiệu quả đầu tư nhờ:

    • Mức giá hợp lý hơn, giúp tối ưu chi phí đầu tư: So với các thương hiệu mạnh như INVT, Kaman mang lại lợi thế rõ ràng về ngân sách, giúp doanh nghiệp dễ cân đối chi phí hơn mà vẫn đảm bảo chất lượng sử dụng thực tế.
    • Định vị phân khúc tối ưu chi phí, phù hợp với khách hàng ưu tiên hiệu quả tổng thể: Kaman không đi theo hướng giá rẻ nhất, mà hướng tới nhóm khách hàng cần sự cân bằng giữa chất lượng, độ ổn định, dịch vụ kỹ thuật và giá đầu tư, từ đó tối ưu hiệu quả lâu dài
Đội ngũ kỹ sư giỏi sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật 24/7 tại hai miền Bắc & Nam

Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm một dòng biến tần ổn định, bền bỉ, giá hợp lý và được hỗ trợ kỹ thuật bài bản, biến tần Kaman là lựa chọn rất đáng để trải nghiệm và đánh giá thực tế.

Đặc biệt nhân dịp kỷ niệm 10 năm thành lập, Tự Động Hóa Toàn Cầu triển khai chương trình ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT THÁNG 4, áp dụng cho toàn bộ các dòng sản phẩm biến tần Kaman:

🎁 TẶNG PHIẾU MUA HÀNG THEO GIÁ TRỊ ĐƠN
* Áp dụng cho toàn bộ sản phẩm của công ty
* Phiếu mua hàng có thể quy đổi sang tiền mặt

– Đơn trên 50 triệu: 1.000.000đ
– Đơn trên 20 triệu: 500.000đ
– Đơn trên 10 triệu: 200.000đ
– Đơn từ 5 triệu: 100.000đ

⏰ Thời gian áp dụng: 02/04 – 30/04
✅ Chương trình không giới hạn số lượng sản phẩm.
✅ Không tách đơn hàng lớn thành nhiều đơn nhỏ.

Chương trình kỷ niệm 10 năm – Áp dụng cho toàn bộ các dòng sản phẩm biến tần Kaman

Kaman – giải pháp biến tần Trung Quốc tối ưu chi phí, chất lượng tương đương INVT đáng tin cậy cho doanh nghiệp ưu tiên hiệu quả vận hành dài hạn.

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận bảng giá chiết khấu hấp dẫn và trải nghiệm sự khác biệt từ Kaman!

Quý khách vui lòng Click Zalo liên hệ báo giá, đội ngũ Kinh Doanh của chúng tôi sẽ gửi bảng giá biến tần Kaman cùng dịch vụ hậu mãi và mức chiết khấu tốt nhất cho từng quý khách hàng.

Miền Bắc: 

Click nhận bảng giá

Miền Nam: 

Click nhận bảng giá