Showing all 13 results

Tìm sản phẩm chính xác

Thương hiệu

Điện áp ra

Điện áp vào

Biến tần INVT GD270 là dòng biến tần công nghiệp cao cấp, thiết kế tối ưu cho các hệ thống động cơ AC công suất lớn và vừa, giúp vận hành ổn định, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ thiết bị. GD270 được ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy sản xuất, bơm công nghiệp, máy nén khí và dây chuyền tự động hóa nhờ hiệu suất cao và tính năng thông minh.

I. INVT – Thương hiệu biến tần Trung Quốc

1. Giới thiệu về Shenzhen INVT

Công ty sản xuất biến tần INVTShenzhen INVT Electric Co., Ltd., doanh nghiệp công nghệ của Trung Quốc, thành lập năm 2002. Theo giới thiệu chính thức của hãng, INVT hoạt động tập trung trong 2 mảng chính là tự động hóa công nghiệpnăng lượng điện, đồng thời là công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến từ năm 2010 với mã 002334.

Hiện nay, INVT phát triển danh mục sản phẩm khá rộng, gồm biến tần, servo, PLC, HMI, UPS, nguồn điện, thiết bị cho xe điện và đường sắt. Trên website chính thức, hãng cho biết họ có hơn 5.600 nhân sự, hơn 900 đối tác, mạng lưới phủ trên 100 quốc gia và vùng lãnh thổ, cùng hàng nghìn bằng sáng chế và chứng nhận kỹ thuật.

Shenzhen INVT Electric Co., Ltd.

2. Tổng quan về biến tần INVT GD270

    • Thiết kế chuyên dụng cho bơm và quạt: Biến tần GD270 được tối ưu riêng cho các hệ thống bơm, quạt và HVAC với các thuật toán điều khiển tích hợp sẵn. Nhờ đó giúp vận hành ổn định và phù hợp với đặc tính tải lưu chất.

    • Tiết kiệm năng lượng và vận hành thông minh: Thiết bị tích hợp chế độ Eco, chế độ ngủ và điều khiển PID giúp tối ưu công suất theo tải thực tế. Điều này giúp giảm đáng kể điện năng tiêu thụ trong quá trình vận hành.

    • Khả năng điều khiển linh hoạt và mở rộng: GD270 hỗ trợ nhiều phương thức điều khiển, đồng thời có thể mở rộng qua các card I/O, truyền thông và IoT. Nhờ đó dễ dàng tích hợp vào các hệ thống tự động hóa hiện đại.

    • Độ bền cao và bảo vệ toàn diện: Biến tần được trang bị nhiều chức năng bảo vệ như quá dòng, quá áp, quá nhiệt, mất pha. Ngoài ra còn có các tính năng chuyên sâu như chống búa nước, chống đóng băng và chống ngưng tụ.

Biến tần INVT GD270

* Bảng thông số kỹ thuật nổi bật của biến tần INVT GD270

Đặc tính kỹ thuật Thông số kỹ thuật
Dải công suất 1.5 – 500 kW
Điện áp đầu vào AC 3 pha 380 – 480 V
Tần số đầu vào 47 – 63 Hz
Tần số đầu ra 0 – 400 Hz
Phương pháp điều khiển SVPWM, SVC
Loại động cơ Không đồng bộ & đồng bộ
Độ chính xác tốc độ ±0.2%
Tỷ lệ điều chỉnh tốc độ 1:200
Mô-men khởi động 150% tại tần số thấp
Khả năng quá tải 110% trong 1 phút
Ngõ vào analog 0–10V / 0–20mA
Ngõ ra analog 0–10V / 0–20mA
Ngõ vào số 5 DI + 1 xung tốc độ cao
Ngõ ra 1 DO + 1 Relay
Nhiệt độ hoạt động -10°C đến 50°C

* Ứng dụng thực tế

    • Hệ thống bơm cấp nước, xử lý nước thải
    • Hệ thống HVAC, điều hòa trung tâm
    • Quạt thông gió công nghiệp
    • Hệ thống tưới tiêu nông nghiệp
    • Bơm nhiên liệu

II. Bảng giá biến tần INVT chính hãng mới 2026

Bảng giá biến tần INVT – Thương hiệu Trung Quốc

Xem đầy đủ bảng giá biến tần INVT: Tại đây

>>> NHẬN BẢNG GIÁ CHIẾT KHẤU VÀ NHIỀU ƯU ĐÃI LIÊN HỆ:

Miền Bắc: 

Click nhận bảng giá

Miền Nam: 

Click nhận bảng giá

III. Hướng dẫn cài đặt biến tần INVT GD270

1.Chuẩn bị trước khi cài đặt biến tần INVT GD270

Trước khi tiến hành cài đặt biến tần INVT GD270, bạn cần thực hiện một số bước kiểm tra và chuẩn bị cơ bản. Bước này giúp đảm bảo an toàn khi vận hành, đồng thời tránh các lỗi phổ biến khiến biến tần báo lỗi hoặc động cơ không hoạt động đúng.

* Kiểm tra nguồn cấp cho biến tần

    • Xác định đúng điện áp nguồn vào của biến tần GD270 (thường là 3 pha 380–480V AC, tùy model).

    • Đảm bảo nguồn điện ổn định, không mất pha, không sụt áp nghiêm trọng.

    • Kiểm tra aptomat, MCCB và dây nguồn có phù hợp với công suất biến tần hay không.

Lưu ý: Cấp sai điện áp hoặc nguồn không ổn định là nguyên nhân rất thường gặp khiến biến tần không khởi động hoặc báo lỗi ngay khi cấp điện.

* Kiểm tra thông số động cơ

Chuẩn bị đầy đủ thông tin trên nhãn động cơ, bao gồm:

    • Công suất động cơ (kW hoặc HP)

    • Điện áp định mức (V)

    • Dòng điện định mức (A)

    • Tần số định mức (Hz)

    • Tốc độ định mức (vòng/phút – rpm)

Đây là những thông số bắt buộc phải nhập trong quá trình cài đặt cơ bản để biến tần điều khiển và bảo vệ động cơ chính xác.

* Đối chiếu công suất biến tần và động cơ

    • Công suất biến tần ≥ công suất động cơ.

    • Với ứng dụng bơm, quạt, thông thường có thể chọn biến tần bằng hoặc lớn hơn 1 cấp so với công suất motor.

    • Không khuyến khích dùng biến tần quá nhỏ so với motor vì dễ gây quá dòng và lỗi bảo vệ.

* Đảm bảo an toàn khi thao tác

    • Ngắt hoàn toàn nguồn điện trước khi đấu dây.

    • Không chạm tay vào các cực đấu dây khi biến tần đang có điện.

    • Sau khi ngắt nguồn, chờ ít nhất 5–10 phút để tụ DC xả hết điện trước khi thao tác.

2.Đấu nối cơ bản biến tần

* Sơ đấu nối biến tần

cai-dat-bien-tan-invt-gd270

* Sơ đồ ngõ Terminal của hệ thống

cai-dat-bien-tan-invt-gd270
Terminal mạch cho 3PH 380V 1.5-7.5kW
cai-dat-bien-tan-invt-gd270
Terminal mạch cho 3PH 380V 11-15kW
cai-dat-bien-tan-invt-gd270
Terminal mạch cho 3PH 380V 18.5-22kW
Terminal mạch cho 3PH 380V 30-37kW
cai-dat-bien-tan-invt-gd270
Terminal mạch cho 3PH 380V 45kW
Terminal mạch cho 3PH 380V 55-90kW
cai-dat-bien-tan-invt-gd270
Terminal mạch cho 3PH 380V 110-132kW

Ký hiệu chân

Mô tả chi tiết chức năng

R, S, T Đầu vào nguồn AC 3 pha: Dùng để kết nối trực tiếp với lưới điện nguồn.
U, V, W Đầu ra AC 3 pha: Cấp nguồn cho động cơ (trong hầu hết các ứng dụng thực tế).
(+) Bus DC: Chân (+) và (-) có thể sử dụng để dùng chung Bus DC giữa các biến tần hoặc kết nối với bộ nguồn DC bên ngoài.
(-)
PE Chân tiếp địa (Grounding): Đầu nối bảo vệ an toàn; mỗi thiết bị cần có hai đầu nối PE và phải được nối đất đúng quy chuẩn kỹ thuật.
PB Chân dự phòng: Không hỗ trợ chức năng phanh (braking function) trên dòng này.

3. Nhập thông số động cơ

Việc nhập đầy đủ và chính xác các thông số định mức của động cơ theo nhãn motor là yêu cầu bắt buộc, giúp biến tần nhận diện đúng đặc tính động cơ, từ đó tính toán chính xác và kích hoạt các chức năng bảo vệ một cách hiệu quả, đảm bảo động cơ vận hành an toàn và ổn định.

    • P02.01: Công suất định mức của motor, 0.1 ~ 3000.0 Kw, giá trị mặc định tùy theo model.
    • P02.02: Tần số định mức của motor, 0.01Hz ~ P00.03, giá trị mặc định: 50Hz
    • P02.03: Tốc độ định mức của motor (đơn vị RPM – vòng/phút), 1 ~ 60000rpm.
    • P02.04: Điện áp định mức của motor (đơn vị V), 0 ~ 1200V.
    • P02.05: Cường độ dòng điện định mức của motor (đơn vị A), 0.8 ~ 6000.0A.

4.Chọn chế độ điều khiển cơ bản

* Chọn chế độ điều khiển

Ở mức cài đặt cơ bản với biến tần INVT GD270, người dùng thường lựa chọn chế độ điều khiển V/F ( điện áp/tần số). Chế độ V/F phù hợp cho các ứng dụng đơn giản như bơm, quạt, nơi yêu cầu mô-men không quá cao và tải thay đổi chậm. Ưu điểm là dễ cài đặt, ổn định và ít phát sinh lỗi. Để chọn chế độ V/F, nhập P00.00 rồi chọn thông số cài đặt là 2.

cai-dat-bien-tan-invt-gd270
Thao tác chọn chế độ điều khiển V/F

* Chọn nguồn lệnh Run/Stop

Chọn thông số P00.01 với các thông số cài đặt:

    • P00.01-0: Chạy/Dừng bằng bàn phím có trên biến tần

cai-dat-bien-tan-invt-gd270

    • P00.01-1: Chạy/Dừng bằng các ngỏ điều khiển terminal. Tín hiệu thường dùng là S1 hoặc S2 kết nối với COM.
    • P00.01-2: Chạy/Dừng bằng truyền thông, chọn P00.02 = 0 để truyền thông bằng Modbus RTU.

* Chọn nguồn đặt tốc độ

Biến tần phải nhận một tín hiệu tham chiếu để xác định tần số làm việc tương ứng với tốc độ động cơ, và chính tham số này quy định phương thức bạn sử dụng để điều chỉnh tốc độ vận hành.

    • P00.06: Lựa chọn tần số chạy kênh A.
    • P00.07: Lựa chọn tần số chạy kênh B.

Chú ý: Tần số A và B không thể set cùng một giá trị. 

Giá trị cài đặt:

    • 0: đặt tốc độ bằng bàn phím
    • 1: Cài đặt bằng kênh AI1. Giá trị tần số chạy được điều khiển bởi ngõ vào analog, AI1 là ngõ vào điện áp từ -10V~10V.0~10V/0~20mA.
    • 2: Cài đặt bằng kênh AI2. Ngõ AI2 là từ -10V~10V.

cai-dat-bien-tan-invt-gd270

Sử dụng biến trở để thay đổi tần số của biến tần qua kênh AI1 hoặc AI2.

5.Cài đặt tần số và thời gian

* Cài đặt giới hạn tần số

Các thông số này giúp bảo vệ động cơ và thiết bị cơ khí bằng cách giới hạn phạm vi tốc độ hoạt động.

    • P00.03: Tần số ngỏ ra lớn nhất(MAX). Thông số này được sử dụng để đặt tần số ngõ ra lớn nhất của biến tần. Giá trị này phải lớn hơn hoặc bằng tần số định mức của motor. 
    • P00.04: Giới hạn trên của tần số chạy. Giá trị tần số này có thể nhỏ hơn hoặc bằng tần số Max. Dải cài đặt: P0.05~P0.03.
    • P00.05: Giới hạn dưới của tần số chạy. Giá trị tần số này có thể nhỏ hơn tần số giới hạn trên. Dải cài đặt: 0.00Hz~P0.04.

* Cài Đặt Thời Gian Tăng/Giảm Tốc

Các thông số này quyết định mức độ tăng giảm của tần số đầu ra, từ đó tác động trực tiếp đến đặc tính tăng tốc và giảm tốc khi động cơ khởi động hoặc dừng lại.

    • P00.11: Thời gian tăng tốc. Đây là thời gian để biến tần tăng tốc từ 0 Hz lên tần số MAX (P00.03). Đơn vị tính bằng giây. 
    • P00.12: Thời gian giảm tốc. Đây là thời gian để biến tần giảm tốc từ tần số MAX (P00.03) về 0 Hz. Đơn vị tính bằng giây. 

6.Cách reset biến tần

    • P00.18 = 1 : Khôi phục về cài đặt gốc của biến tần
    • P00.18 = 2 : Xóa lịch sử lỗi của biến tần.

IV. Bảng mã lỗi thường gặp của INVT và cách khắc phục

Mã lỗi Tên lỗi Nguyên nhân Cách khắc phục
OC1 / OC2 / OC3 Quá dòng Tăng/giảm tốc quá nhanh, tải nặng, chạm đất, motor lỗi Tăng thời gian tăng/giảm tốc, kiểm tra tải và dây motor
OV1 / OV2 / OV3 Quá áp Điện áp nguồn cao, tải quán tính lớn, giảm tốc nhanh Tăng thời gian giảm tốc, kiểm tra nguồn, lắp điện trở xả
UV Thấp áp Nguồn yếu, sụt áp, dây dẫn nhỏ Kiểm tra nguồn cấp, nâng cấp dây điện
OL Quá tải Tải vượt công suất, motor kẹt, thông số sai Giảm tải, kiểm tra motor, cài lại thông số
OH / OH1 / OH2 Quá nhiệt Quạt hỏng, môi trường nóng, bụi bẩn Vệ sinh, kiểm tra quạt, cải thiện thông gió
OUT1 / OUT2 / OUT3 Lỗi IGBT (pha U/V/W) Hỏng IGBT, lỗi board, nối đất sai Kiểm tra module IGBT, dây nối, tiếp địa
SPI / SPO Mất pha Mất pha nguồn hoặc dây motor đứt Kiểm tra nguồn, dây đấu nối
CE Lỗi truyền thông Nhiễu, sai thông số truyền thông Kiểm tra dây, baud rate, chống nhiễu
P.oFF Mất nguồn Nguồn cấp lỗi hoặc mất điện đột ngột Kiểm tra nguồn, CB, dây điện
EEP Lỗi bộ nhớ Lỗi EEPROM hoặc hệ thống điều khiển Reset hoặc sửa chữa phần cứng

V. Giải pháp biến tần Trung Quốc tối ưu giá và chất lượng

Trong phân khúc biến tần Trung Quốc giá rẻ biến tần INVT chưa phải là dòng biến tần tối ưu chi phí nhất trong khi đó Kaman (Sinovo) chính là câu trả lời cho các doanh nghiệp cần điểm rơi tối ưu giữa ngân sách và sự ổn định lâu dài. Sản phẩm cân đối được 4 yếu tố: Thương hiệu – Chất lượng – Giá thành tối ưu chí – Dịch vụ hậu mãi

Biến tần Kaman – Thương hiệu biến tần Trung Quốc

Kaman được phát triển theo định hướng là dòng biến tần hướng tới bài toán đầu tư một lần – vận hành yên tâm – tối ưu chi phí dài hạn.

    • Tỷ lệ lỗi cực thấp < 0.3%, Linh kiện cao cấp (Đáp ứng vận hành ổn định cho mọi dây chuyền sản xuất)
    • Vận hành lâu dài, ít phát sinh lỗi vặt, giúp anh em kỹ thuật yên tâm hơn trong quá trình sử dụng.
    • Giảm rủi ro dừng máy và chi phí bảo trì, từ đó tối ưu hiệu quả vận hành tổng thể.
    • Phù hợp với doanh nghiệp cần giải pháp bền, ổn định và hợp lý về ngân sách, thay vì chỉ tìm sản phẩm rẻ nhất.

Quý khách vui lòng Click Zalo liên hệ báo giá, đội ngũ Kinh Doanh của chúng tôi sẽ gửi bảng giá biến tần Kaman cùng dịch vụ hậu mãi và mức chiết khấu tốt nhất cho từng quý khách hàng.

Miền Bắc: 

Click nhận bảng giá

Miền Nam: 

Click nhận bảng giá