Đăng ký tài khoản
Bạn chưa có tài khoản hãy nhấn vào nút đăng ký.
Cam kết Hàng chính hãng
Luôn tốt nhất thị trường
Kỹ sư Bách Khoa hỗ trợ
Freeship cho đơn >4tr
Biến tần INVT GD270 là dòng biến tần công nghiệp cao cấp, thiết kế tối ưu cho các hệ thống động cơ AC công suất lớn và vừa, giúp vận hành ổn định, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ thiết bị. GD270 được ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy sản xuất, bơm công nghiệp, máy nén khí và dây chuyền tự động hóa nhờ hiệu suất cao và tính năng thông minh.
Công ty sản xuất biến tần INVT là Shenzhen INVT Electric Co., Ltd., doanh nghiệp công nghệ của Trung Quốc, thành lập năm 2002. Theo giới thiệu chính thức của hãng, INVT hoạt động tập trung trong 2 mảng chính là tự động hóa công nghiệp và năng lượng điện, đồng thời là công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến từ năm 2010 với mã 002334.
Hiện nay, INVT phát triển danh mục sản phẩm khá rộng, gồm biến tần, servo, PLC, HMI, UPS, nguồn điện, thiết bị cho xe điện và đường sắt. Trên website chính thức, hãng cho biết họ có hơn 5.600 nhân sự, hơn 900 đối tác, mạng lưới phủ trên 100 quốc gia và vùng lãnh thổ, cùng hàng nghìn bằng sáng chế và chứng nhận kỹ thuật.

Thiết kế chuyên dụng cho bơm và quạt: Biến tần GD270 được tối ưu riêng cho các hệ thống bơm, quạt và HVAC với các thuật toán điều khiển tích hợp sẵn. Nhờ đó giúp vận hành ổn định và phù hợp với đặc tính tải lưu chất.
Tiết kiệm năng lượng và vận hành thông minh: Thiết bị tích hợp chế độ Eco, chế độ ngủ và điều khiển PID giúp tối ưu công suất theo tải thực tế. Điều này giúp giảm đáng kể điện năng tiêu thụ trong quá trình vận hành.
Khả năng điều khiển linh hoạt và mở rộng: GD270 hỗ trợ nhiều phương thức điều khiển, đồng thời có thể mở rộng qua các card I/O, truyền thông và IoT. Nhờ đó dễ dàng tích hợp vào các hệ thống tự động hóa hiện đại.
Độ bền cao và bảo vệ toàn diện: Biến tần được trang bị nhiều chức năng bảo vệ như quá dòng, quá áp, quá nhiệt, mất pha. Ngoài ra còn có các tính năng chuyên sâu như chống búa nước, chống đóng băng và chống ngưng tụ.

* Bảng thông số kỹ thuật nổi bật của biến tần INVT GD270
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số kỹ thuật |
| Dải công suất | 1.5 – 500 kW |
| Điện áp đầu vào | AC 3 pha 380 – 480 V |
| Tần số đầu vào | 47 – 63 Hz |
| Tần số đầu ra | 0 – 400 Hz |
| Phương pháp điều khiển | SVPWM, SVC |
| Loại động cơ | Không đồng bộ & đồng bộ |
| Độ chính xác tốc độ | ±0.2% |
| Tỷ lệ điều chỉnh tốc độ | 1:200 |
| Mô-men khởi động | 150% tại tần số thấp |
| Khả năng quá tải | 110% trong 1 phút |
| Ngõ vào analog | 0–10V / 0–20mA |
| Ngõ ra analog | 0–10V / 0–20mA |
| Ngõ vào số | 5 DI + 1 xung tốc độ cao |
| Ngõ ra | 1 DO + 1 Relay |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến 50°C |
* Ứng dụng thực tế

Xem đầy đủ bảng giá biến tần INVT: Tại đây
>>> NHẬN BẢNG GIÁ CHIẾT KHẤU VÀ NHIỀU ƯU ĐÃI LIÊN HỆ:
Trước khi tiến hành cài đặt biến tần INVT GD270, bạn cần thực hiện một số bước kiểm tra và chuẩn bị cơ bản. Bước này giúp đảm bảo an toàn khi vận hành, đồng thời tránh các lỗi phổ biến khiến biến tần báo lỗi hoặc động cơ không hoạt động đúng.
* Kiểm tra nguồn cấp cho biến tần
Xác định đúng điện áp nguồn vào của biến tần GD270 (thường là 3 pha 380–480V AC, tùy model).
Đảm bảo nguồn điện ổn định, không mất pha, không sụt áp nghiêm trọng.
Kiểm tra aptomat, MCCB và dây nguồn có phù hợp với công suất biến tần hay không.
Lưu ý: Cấp sai điện áp hoặc nguồn không ổn định là nguyên nhân rất thường gặp khiến biến tần không khởi động hoặc báo lỗi ngay khi cấp điện.
* Kiểm tra thông số động cơ
Chuẩn bị đầy đủ thông tin trên nhãn động cơ, bao gồm:
Công suất động cơ (kW hoặc HP)
Điện áp định mức (V)
Dòng điện định mức (A)
Tần số định mức (Hz)
Tốc độ định mức (vòng/phút – rpm)
Đây là những thông số bắt buộc phải nhập trong quá trình cài đặt cơ bản để biến tần điều khiển và bảo vệ động cơ chính xác.
* Đối chiếu công suất biến tần và động cơ
Công suất biến tần ≥ công suất động cơ.
Với ứng dụng bơm, quạt, thông thường có thể chọn biến tần bằng hoặc lớn hơn 1 cấp so với công suất motor.
Không khuyến khích dùng biến tần quá nhỏ so với motor vì dễ gây quá dòng và lỗi bảo vệ.
* Đảm bảo an toàn khi thao tác
Ngắt hoàn toàn nguồn điện trước khi đấu dây.
Không chạm tay vào các cực đấu dây khi biến tần đang có điện.
Sau khi ngắt nguồn, chờ ít nhất 5–10 phút để tụ DC xả hết điện trước khi thao tác.
* Sơ đấu nối biến tần
* Sơ đồ ngõ Terminal của hệ thống







|
Ký hiệu chân |
Mô tả chi tiết chức năng |
| R, S, T | Đầu vào nguồn AC 3 pha: Dùng để kết nối trực tiếp với lưới điện nguồn. |
| U, V, W | Đầu ra AC 3 pha: Cấp nguồn cho động cơ (trong hầu hết các ứng dụng thực tế). |
| (+) | Bus DC: Chân (+) và (-) có thể sử dụng để dùng chung Bus DC giữa các biến tần hoặc kết nối với bộ nguồn DC bên ngoài. |
| (-) | |
| PE | Chân tiếp địa (Grounding): Đầu nối bảo vệ an toàn; mỗi thiết bị cần có hai đầu nối PE và phải được nối đất đúng quy chuẩn kỹ thuật. |
| PB | Chân dự phòng: Không hỗ trợ chức năng phanh (braking function) trên dòng này. |
Việc nhập đầy đủ và chính xác các thông số định mức của động cơ theo nhãn motor là yêu cầu bắt buộc, giúp biến tần nhận diện đúng đặc tính động cơ, từ đó tính toán chính xác và kích hoạt các chức năng bảo vệ một cách hiệu quả, đảm bảo động cơ vận hành an toàn và ổn định.
* Chọn chế độ điều khiển
Ở mức cài đặt cơ bản với biến tần INVT GD270, người dùng thường lựa chọn chế độ điều khiển V/F ( điện áp/tần số). Chế độ V/F phù hợp cho các ứng dụng đơn giản như bơm, quạt, nơi yêu cầu mô-men không quá cao và tải thay đổi chậm. Ưu điểm là dễ cài đặt, ổn định và ít phát sinh lỗi. Để chọn chế độ V/F, nhập P00.00 rồi chọn thông số cài đặt là 2.

* Chọn nguồn lệnh Run/Stop
Chọn thông số P00.01 với các thông số cài đặt:
* Chọn nguồn đặt tốc độ
Biến tần phải nhận một tín hiệu tham chiếu để xác định tần số làm việc tương ứng với tốc độ động cơ, và chính tham số này quy định phương thức bạn sử dụng để điều chỉnh tốc độ vận hành.
Chú ý: Tần số A và B không thể set cùng một giá trị.
Giá trị cài đặt:
Sử dụng biến trở để thay đổi tần số của biến tần qua kênh AI1 hoặc AI2.
* Cài đặt giới hạn tần số
Các thông số này giúp bảo vệ động cơ và thiết bị cơ khí bằng cách giới hạn phạm vi tốc độ hoạt động.
* Cài Đặt Thời Gian Tăng/Giảm Tốc
Các thông số này quyết định mức độ tăng giảm của tần số đầu ra, từ đó tác động trực tiếp đến đặc tính tăng tốc và giảm tốc khi động cơ khởi động hoặc dừng lại.
| Mã lỗi | Tên lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| OC1 / OC2 / OC3 | Quá dòng | Tăng/giảm tốc quá nhanh, tải nặng, chạm đất, motor lỗi | Tăng thời gian tăng/giảm tốc, kiểm tra tải và dây motor |
| OV1 / OV2 / OV3 | Quá áp | Điện áp nguồn cao, tải quán tính lớn, giảm tốc nhanh | Tăng thời gian giảm tốc, kiểm tra nguồn, lắp điện trở xả |
| UV | Thấp áp | Nguồn yếu, sụt áp, dây dẫn nhỏ | Kiểm tra nguồn cấp, nâng cấp dây điện |
| OL | Quá tải | Tải vượt công suất, motor kẹt, thông số sai | Giảm tải, kiểm tra motor, cài lại thông số |
| OH / OH1 / OH2 | Quá nhiệt | Quạt hỏng, môi trường nóng, bụi bẩn | Vệ sinh, kiểm tra quạt, cải thiện thông gió |
| OUT1 / OUT2 / OUT3 | Lỗi IGBT (pha U/V/W) | Hỏng IGBT, lỗi board, nối đất sai | Kiểm tra module IGBT, dây nối, tiếp địa |
| SPI / SPO | Mất pha | Mất pha nguồn hoặc dây motor đứt | Kiểm tra nguồn, dây đấu nối |
| CE | Lỗi truyền thông | Nhiễu, sai thông số truyền thông | Kiểm tra dây, baud rate, chống nhiễu |
| P.oFF | Mất nguồn | Nguồn cấp lỗi hoặc mất điện đột ngột | Kiểm tra nguồn, CB, dây điện |
| EEP | Lỗi bộ nhớ | Lỗi EEPROM hoặc hệ thống điều khiển | Reset hoặc sửa chữa phần cứng |

Kaman được phát triển theo định hướng là dòng biến tần hướng tới bài toán đầu tư một lần – vận hành yên tâm – tối ưu chi phí dài hạn.
Quý khách vui lòng Click Zalo liên hệ báo giá, đội ngũ Kinh Doanh của chúng tôi sẽ gửi bảng giá biến tần Kaman cùng dịch vụ hậu mãi và mức chiết khấu tốt nhất cho từng quý khách hàng.