Đăng ký tài khoản
Bạn chưa có tài khoản hãy nhấn vào nút đăng ký.
Cam kết Hàng chính hãng
Luôn tốt nhất thị trường
Kỹ sư Bách Khoa hỗ trợ
Freeship cho đơn >4tr
Biến tần INVT GD200A là dòng biến tần trung – cao cấp, được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp nặng, yêu cầu điều khiển chính xác và vận hành liên tục. Với công nghệ tiên tiến và khả năng bảo vệ toàn diện, GD200A giúp doanh nghiệp tối ưu hiệu suất sản xuất, tiết kiệm điện năng và giảm chi phí bảo trì.
Công ty sản xuất biến tần INVT là Shenzhen INVT Electric Co., Ltd., doanh nghiệp công nghệ của Trung Quốc, thành lập năm 2002. Theo giới thiệu chính thức của hãng, INVT hoạt động tập trung trong 2 mảng chính là tự động hóa công nghiệp và năng lượng điện, đồng thời là công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến từ năm 2010 với mã 002334.
Hiện nay, INVT phát triển danh mục sản phẩm khá rộng, gồm biến tần, servo, PLC, HMI, UPS, nguồn điện, thiết bị cho xe điện và đường sắt. Trên website chính thức, hãng cho biết họ có hơn 5.600 nhân sự, hơn 900 đối tác, mạng lưới phủ trên 100 quốc gia và vùng lãnh thổ, cùng hàng nghìn bằng sáng chế và chứng nhận kỹ thuật.

Điều khiển đa năng: Hỗ trợ điều khiển V/F, điều khiển vector không cảm biến (SVC), và điều khiển mô-men xoắn chính xác.
Khả năng chịu tải cao: Vận hành liên tục, ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Bảo vệ thông minh: Chống quá tải, quá dòng, mất pha, quá áp, quá nhiệt, bảo vệ động cơ và thiết bị an toàn.
Giao diện thân thiện: Màn hình LED hiển thị đầy đủ thông số, dễ lập trình, dễ vận hành và theo dõi.
Tiết kiệm năng lượng: Tối ưu hóa điện năng tiêu thụ, giảm hao phí vận hành.

* Ứng dụng:
* Bảng thông số kỹ thuật nổi bật của INVT GD200A
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số kỹ thuật |
| Dải công suất | 0.75 kW – 3000 kW |
| Nguồn điện vào | 3 pha 220V / 380V (±15%) |
| Tần số đầu vào | 47 – 63 Hz |
| Điện áp đầu ra | 0 ~ điện áp đầu vào |
| Tần số đầu ra | 0 – 400 Hz |
| Chế độ điều khiển | V/F, SVPWM, Sensorless Vector (SVC), Torque Control |
| Loại động cơ | Động cơ không đồng bộ (AM) |
| Độ chính xác tốc độ | ±0.2% (SVC) |
| Tỷ lệ điều chỉnh tốc độ | 1:100 |
| Mô-men khởi động | 150% tại 0.5 Hz |
| Thời gian đáp ứng mô-men | < 20 ms |
| Khả năng quá tải | 150% (60s), 180% (10s), 200% (1s) |
| Giao thức truyền thông | RS485, Modbus RTU |
| Chức năng tích hợp | PID, PLC cơ bản, đa cấp tốc độ, điều khiển torque |

Xem đầy đủ bảng giá biến tần INVT: Tại đây
>>> NHẬN BẢNG GIÁ CHIẾT KHẤU VÀ NHIỀU ƯU ĐÃI LIÊN HỆ:
* Nhập thông số định mức động cơ (Nhóm P02)
Cần nhập đầy đủ thông số theo nhãn động cơ để biến tần nhận diện chính xác tải:
Các thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng điều khiển mô-men, giới hạn dòng và chức năng bảo vệ động cơ.
* Cài đặt chế độ điều khiển (P00.00)
Việc lựa chọn đúng chế độ điều khiển giúp tối ưu hiệu suất và độ ổn định của hệ thống.
* Tự động dò thông số động cơ – Autotuning (P00.15)
Sau khi nhập xong nhóm P02, nên thực hiện autotuning:
Autotuning giúp biến tần tính toán chính xác mô hình động cơ, đặc biệt quan trọng khi sử dụng chế độ Vector Sensorless – SVC.
Biến tần GD200A hỗ trợ nhiều kênh lệnh điều khiển. Cần chọn một kênh điều khiển chính.
* Điều khiển bằng bàn phím (Keypad)
* Điều khiển bằng nút nhấn ngoài (Terminal)
Chế độ 2 dây
Sơ đồ đấu dây:
Logic vận hành:
Chế độ 3 dây
Sơ đồ đấu dây:
Logic vận hành:
* Điều khiển qua truyền thông (Communication)
* Lệnh điều khiển tại thanh ghi 2000H:
Chi tiết về cài đặt truyền thông biến tần sẽ được giảng dạy tại khóa học miễn phí về cài đặt biến tần của Công ty Cổ phần Tự Động Hóa Toàn Cầu
* Lựa chọn kênh đặt tần số (P00.06)
Chi tiết về cài đặt truyền thông biến tần sẽ được giảng dạy tại khóa học miễn phí về cài đặt biến tần của Công ty Cổ phần Tự Động Hóa Toàn Cầu
* Cài đặt chân tăng/giảm tần số
Khi nối chân S4 vào COM thì tần số tăng, nối chân S5 vào COM thì tần số giảm, áp dụng với kênh đặt tần số là keypad.
* Thời gian tăng tốc và giảm tốc
Các thông số này là thời gian tăng giảm tốc từ 0 đến Fmax và ngược lại, ảnh hưởng trực tiếp đến dòng khởi động và độ ổn định cơ khí của hệ thống.
* Giới hạn tần số đầu ra
* Bù mô-men khởi động (Torque Boost – Chế độ điều khiển V/F)
Áp dụng khi sử dụng chế độ V/F để cải thiện mô-men ở tần số thấp:
| Mã lỗi | Tên lỗi | Hiện tượng |
| 01H | Lệnh không hợp lệ | Lệnh từ master không thể thực thi được. Nguyên nhân có thể là:
1.Lệnh chỉ dùng cho phiên bản phần mềm mới, phiên bản này không thực hiện được. 2.Slave đang trong trạng thái lỗi nên không thực hiện được |
| 02H | Địa chỉ data không hợp lệ | Một số địa chỉ hoạt động là không hợp lệ hoặc không cho phép truy nhập |
| 03H | Giá trị không hợp lệ | Khi có data không hợp lệ trong frame thông điệp nhận của slave.Ghi chú: Mã lỗi này không biểu thị giá trị data để ghi vượt tầm giá trị, mà biểu thị rằng frame truyền không hợp lệ. |
| 06H | Slave bận | Biến tần đang bận |
| 10H | Lỗi Password | Password được ghi vào địa chỉ kiểm tra password thìkhông giống password được đặt bởi P7.00. |
| 11H | Lỗi kiểm tra | Kiểm tra CRC (mode RTU) không đạt. |
| 12H | Không được phép ghi | Chỉ xảy ra trong lệnh write, nguyên nhân có thể là:
1. Data được ghi vượt quá tầm giá trị của thông số 2. Thông số không được phép thay đổi vào lúc này. 3. Terminal đã và đang sử dụng. |
| 13H | Hệ thống đã khóa | Khi password bảo vệ được kích hoạt và người sử dụng chưa mở khóa nó, việc write/read các hàm sẽ được trả về lỗi này |

Kaman được phát triển theo định hướng là dòng biến tần hướng tới bài toán đầu tư một lần – vận hành yên tâm – tối ưu chi phí dài hạn.
Quý khách vui lòng Click Zalo liên hệ báo giá, đội ngũ Kinh Doanh của chúng tôi sẽ gửi bảng giá biến tần Kaman cùng dịch vụ hậu mãi và mức chiết khấu tốt nhất cho từng quý khách hàng.