Biến tần Sunfar – Giới thiệu chi tiết các dòng E300, C300, E500, V560, hướng dẫn cài đặt cơ bản, bảng mã lỗi và đánh giá hạn chế từ góc nhìn kỹ sư tự động hóa.
Giới thiệu
Shenzhen Sunfar Electric Technologies Co., Ltd. là nhà sản xuất chuyên về các thiết bị tự động hóa công nghiệp, trong đó biến tần Sunfar là nhóm sản phẩm chủ lực. Các dòng biến tần của hãng được thiết kế để điều khiển tốc độ động cơ không đồng bộ AC một pha và ba pha, góp phần tiết kiệm năng lượng và tối ưu hiệu suất vận hành hệ thống.
Với định hướng tập trung vào các ứng dụng công nghiệp phổ thông đến trung bình, biến tần Sunfar đáp ứng tốt nhu cầu điều khiển tốc độ, mô-men và ổn định điện áp cho nhiều loại tải khác nhau. Thiết bị được phát triển theo hướng dễ tiếp cận, cấu hình tương đối đơn giản và chi phí đầu tư hợp lý.
Trên thực tế, biến tần Sunfar đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như: máy dệt, máy công cụ, máy chế biến gỗ, máy bơm – quạt, băng tải và các hệ thống tự động hóa công nghiệp khác.
I. CÁC DÒNG BIẾN TẦN TIÊU BIỂU
Dưới đây là các dòng biến tần Sunfar tiêu biểu đang được sử dụng phổ biến, mỗi dòng được định hướng cho một nhóm ứng dụng và phân khúc công suất riêng biệt.
1. Dòng E300 Series
Dòng E300 là dòng biến tần cơ bản của Sunfar, tập trung vào các ứng dụng điều khiển tốc độ đơn giản, yêu cầu chi phí thấp và thiết kế nhỏ gọn.
- Công suất: Tập trung vào dải công suất nhỏ và trung bình (từ 0.2kW đến 55kW tùy theo điện áp đầu vào 220V hoặc 380V).
- Đặc điểm nổi bật: Sử dụng chế độ điều khiển V/F, thiết kế nhỏ gọn. Dòng E300B hỗ trợ giao diện truyền thông RS485. Bàn phím có thể tháo rời và không tương thích với các dòng khác.
- Ứng dụng: Phù hợp cho các máy móc công nghiệp nhẹ, băng tải, và các ứng dụng điều khiển tốc độ cơ bản.
2. Dòng C300 Series
C300 là dòng biến tần nâng cao hơn, hướng tới các ứng dụng yêu cầu khả năng điều khiển chính xác và ổn định hơn so với dòng E300.
- Công suất: Dải công suất từ 0.2kW đến 55kW.
- Đặc điểm nổi bật: Là dòng biến tần vector không cảm biến (Sensorless vector) công suất thấp. Có khả năng tự động ổn định điện áp (AVR), điều khiển PID tích hợp, và hỗ trợ giao thức Modbus,.
- Ứng dụng: Các ứng dụng yêu cầu hiệu suất cao hơn so với dòng E300 như máy dệt, máy chế biến gỗ, và các tải thay đổi.
3. Dòng E500 Series
E500 là dòng biến tần mini của Sunfar, được thiết kế tối ưu cho không gian lắp đặt nhỏ và các hệ thống tủ điện gọn nhẹ.
- Công suất: Dải công suất phổ biến từ 0.4kW đến 4.0kW (cho các khung nhỏ) và mở rộng lên các công suất lớn hơn.
- Đặc điểm nổi bật: Thiết kế nhỏ gọn (mini), điều khiển vector vòng hở, tích hợp sẵn giao diện RS485 tiêu chuẩn. Hỗ trợ lắp đặt trên thanh ray (DIN-rail) cho các model nhỏ.
- Ứng dụng: Máy thực phẩm, máy đóng gói, quạt nhỏ và máy bơm.
4. Dòng V560 Series
V560 là dòng biến tần cao cấp nhất của Sunfar, được phát triển cho các ứng dụng tải nặng và yêu cầu điều khiển chính xác.
- Công suất: Dải công suất rất rộng từ 0.75kW lên đến 700kW.
- Đặc điểm nổi bật: Biến tần vector vòng kín hiệu suất cao. Hỗ trợ điều khiển mô-men xoắn, điều khiển lực căng, và có khả năng mở rộng với card PG (encoder) để điều khiển chính xác vị trí và tốc độ. Khả năng chịu tải nặng tốt,.
- Ứng dụng: Máy nâng hạ, máy CNC, máy cuốn/xả cuộn (điều khiển lực căng), máy nghiền và các tải công nghiệp nặng.
TÀI LIỆU KỸ THUẬT
Dưới đây là bảng tổng hợp tài liệu hướng dẫn sử dụng (Manual) và Catalog cho các dòng biến tần phổ biến:
| Dòng Sản Phẩm | Manual (Hướng dẫn sử dụng) | Catalog (Thông số kỹ thuật) |
E300 |
[Tải về – E300 User Manual] | Đang cập nhật … |
C300 |
[Tải về – C300 User Manual] | Đang cập nhật … |
E500 |
[Tải về – E500 User Manual] | Đang cập nhật … |
V560 |
[Tải về – V560 User Manual] | Đang cập nhật … |
II. HƯỚNG DẪN THIẾT LẬP CƠ BẢN
Để biến tần Sunfar hoạt động ổn định, an toàn và đúng hiệu suất thiết kế, việc tuân thủ các bước cài đặt cơ bản là yêu cầu bắt buộc.
1. An toàn
- Ngắt nguồn điện ít nhất 10 phút trước khi thực hiện đấu nối hoặc bảo trì để đảm bảo tụ điện đã xả hết.
- Nối đất (tiếp địa) cho biến tần và động cơ là bắt buộc để đảm bảo an toàn và giảm nhiễu.
- Tuyệt đối không nối nguồn điện AC vào các chân đầu ra U, V, W của biến tần, điều này sẽ làm hỏng thiết bị ngay lập tức.
- Không lắp đặt biến tần trên vật liệu dễ cháy hoặc nơi có khí gas dễ cháy nổ.
2. Đấu nối
A. Mạch động lực
- Nguồn vào: Đấu nối nguồn điện 3 pha vào các chân R, S, T (hoặc L1, L2 đối với nguồn 1 pha).
- Động cơ: Đấu nối 3 dây của động cơ vào các chân U, V, W.
- Điện trở xả (nếu có): Đấu vào chân P+ và PB (thường dùng cho các ứng dụng cần dừng nhanh hoặc tải thế năng).
B. Mạch điều khiển
- Đầu vào số (Digital Inputs): Các chân như X1, X2… hoặc DI1, DI2… kết nối với CM (hoặc GND) để kích hoạt các lệnh chạy/dừng hoặc đa cấp tốc độ.
- Đầu vào tương tự (Analog Inputs): Chân VC (hoặc AI1) nhận tín hiệu áp 0-10V, chân CC (hoặc AI2) nhận tín hiệu dòng 0-20mA.
- Đầu ra rơ-le: Các chân TA, TB, TC dùng để báo lỗi hoặc trạng thái chạy.
3. Cài đặt các thông số cơ bản của động cơ
Để biến tần điều khiển chính xác, cần nhập đầy đủ thông số trên nhãn động cơ vào các mã hàm tương ứng. Dưới đây là bảng thông số tham khảo phổ biến cho dòng C300/V560.
Bảng thông số cài đặt động cơ:
| Tên thông số | Mã cài đặt (V560/C300) | Mô tả |
| Công suất định mức | F2.0.00 / F1.17 | Nhập công suất (kW) ghi trên nhãn động cơ. |
| Điện áp định mức | F2.0.01 / F1.15 | Nhập điện áp hoạt động (V) (ví dụ: 220V hoặc 380V). |
| Dòng điện định mức | F2.0.02 / F1.17 | Nhập dòng điện (A) ghi trên nhãn động cơ. |
| Tần số định mức | F2.0.03 / F1.16 | Nhập tần số (Hz) (thường là 50Hz hoặc 60Hz). |
| Tốc độ quay định mức | F2.0.04 / F1.18 | Nhập tốc độ vòng quay (RPM) (ví dụ: 1450 rpm). |
| Tự dò thông số (Auto-tuning) | F2.2.53 / F1.20 | Chọn chế độ dò tĩnh hoặc dò quay để biến tần tự nhận diện động cơ. |
4. Bảng thông số vận hành
Bảng dưới đây giúp cấu hình nhanh cách thức điều khiển biến tần Sunfar trong quá trình vận hành.
| Chức năng | Mã cài đặt (V560/C300) | Lựa chọn/Giá trị |
| Lệnh chạy/dừng (Run command) | F0.1.15 / F0.4 | 0: Bàn phím (Panel)
1: Terminal ngoài (Công tắc) 2: Truyền thông (RS485),. |
| Lệnh đặt tần số (Frequency Source) | F0.1.16 / F0.1 | 0: Số (Digital setting)
1: Biến trở trên mặt biến tần 4: Analog ngoài (0-10V) 5: Analog dòng (0-20mA),. |
| Thời gian tăng tốc | F1.0.03 / F0.10 | Đặt thời gian (giây) để động cơ tăng tốc từ 0Hz đến tần số max. |
| Thời gian giảm tốc | F1.0.04 / F0.11 | Đặt thời gian (giây) để động cơ dừng hẳn. |
| Tần số giới hạn trên | F0.1.21 / F0.8 | Giới hạn tần số tối đa cho phép hoạt động. |
5. Một số lỗi thường gặp
- Động cơ không chạy: Kiểm tra lệnh chạy, kiểm tra tần số cài đặt có lớn hơn tần số khởi động không, kiểm tra đấu nối dây động cơ.
- Mô-men xoắn yếu: Kiểm tra cài đặt V/F, thông số động cơ đã nhập đúng chưa, hoặc chế độ điều khiển vector chưa được kích hoạt.
- Động cơ quay ngược: Đảo hai trong ba pha đầu ra U, V, W hoặc chỉnh thông số chiều quay.
- Biến tần quá nhiệt: Kiểm tra quạt làm mát, làm sạch bụi bẩn ở lỗ thông gió, kiểm tra nhiệt độ môi trường.
III. BẢNG MÃ LỖI BIẾN TẦN
Dưới đây là bảng mã lỗi tổng hợp dựa trên các dòng biến tần Sunfar thông dụng (C300, E500, V560).
| Mã lỗi | Tên lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| Fu.01 | Quá dòng khi tăng tốc | Thời gian tăng tốc quá ngắn; Động cơ bị kẹt; Mất pha đầu ra. | Tăng thời gian tăng tốc; Kiểm tra tải và cơ khí; Kiểm tra cách điện động cơ. |
| Fu.02 | Quá dòng khi giảm tốc | Thời gian giảm tốc quá ngắn; Tải có quán tính lớn. | Tăng thời gian giảm tốc; Lắp thêm điện trở xả. |
| Fu.03 | Quá dòng khi chạy ổn định | Tải thay đổi đột ngột; Điện áp lưới quá thấp; Nhiễu. | Kiểm tra tải; Kiểm tra điện áp nguồn; Kiểm tra dây nối đất. |
| Fu.04 | Quá áp khi tăng tốc | Điện áp đầu vào quá cao; Đóng ngắt nguồn liên tục. | Kiểm tra điện áp nguồn cấp; Giảm mức tăng tốc mô-men. |
| Fu.05 | Quá áp khi giảm tốc | Thời gian giảm tốc quá ngắn; Tải trả năng lượng về quá lớn. | Tăng thời gian giảm tốc; Lắp điện trở xả. |
| Fu.06 | Quá áp khi chạy | Điện áp nguồn bất thường; Tải có năng lượng hồi tiếp. | Kiểm tra nguồn; Lắp bộ hãm phanh (Braking unit). |
| Fu.07 | Quá áp khi dừng | Điện áp nguồn bất thường. | Kiểm tra điện áp nguồn cấp. |
| Fu.08 | Thấp áp (Undervoltage) | Mất pha nguồn vào; Điện áp lưới sụt giảm; Tải nặng khởi động cùng lúc trên lưới. | Kiểm tra nguồn đầu vào; Kiểm tra cầu chì/cầu dao; Cấp nguồn riêng. |
| Fu.11 | Nhiễu điện từ | Nhiễu từ thiết bị xung quanh tác động vào biến tần. | Lắp lọc nhiễu; Kiểm tra tiếp địa; Đi dây điều khiển tách biệt dây động lực. |
| Fu.12 | Quá tải biến tần | Tải quá nặng; Thời gian tăng tốc ngắn; Chọn công suất biến tần chưa phù hợp. | Giảm tải; Tăng thời gian tăng tốc; Thay biến tần công suất lớn hơn. |
| Fu.13 | Quá tải động cơ | Động cơ làm việc quá tải lâu dài; Hệ số bảo vệ cài quá thấp. | Giảm tải; Kiểm tra cài đặt bảo vệ quá tải động cơ; Kiểm tra tản nhiệt động cơ. |
| Fu.14 | Quá nhiệt biến tần | Quạt hỏng; Lỗ thông gió bị tắc; Nhiệt độ môi trường quá cao. | Vệ sinh quạt và lỗ thông gió; Giảm nhiệt độ môi trường; Thay quạt. |
| Fu.16 | Lỗi thiết bị ngoại vi | Tín hiệu lỗi từ thiết bị ngoài đưa vào chân Digital Input được cài đặt chức năng lỗi. | Kiểm tra thiết bị ngoại vi kết nối với biến tần. |
| Fu.17 | Mất pha đầu ra | Dây nối động cơ bị đứt; Cân bằng pha kém. | Kiểm tra dây dẫn động cơ và các điểm đấu nối. |
| Fu.20 | Lỗi cảm biến dòng | Cảm biến dòng điện hoặc mạch đo lường bên trong bị hỏng. | Liên hệ nhà cung cấp để sửa chữa/bảo hành. |
| Fu.40 | Lỗi bộ nhớ trong | Lỗi đọc/ghi dữ liệu EEPROM hoặc thông số bị sai lệch. | Thử Reset về mặc định nhà máy; Liên hệ nhà cung cấp. |
Quy trình xử lý khi biến tần gặp lỗi:
- Ghi nhận mã lỗi: Quan sát mã lỗi hiển thị trên màn hình (Ví dụ: Fu.01).
- Tra cứu nguyên nhân: Sử dụng bảng mã lỗi trên để xác định nguyên nhân sơ bộ.
- Kiểm tra thực tế: Ngắt nguồn, kiểm tra tải, động cơ, dây dẫn, và quạt làm mát.
- Reset lỗi: Sau khi khắc phục nguyên nhân, nhấn phím STOP/RESET trên bàn phím hoặc kích hoạt chân Reset từ xa.
- Chạy thử: Khởi động lại ở tốc độ thấp và theo dõi dòng điện/điện áp.
IV. Hạn chế của biến tần Sunfar
Từ góc nhìn triển khai thực tế của đội ngũ kỹ sư, biến tần Sunfar là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng phổ thông nhờ chi phí đầu tư hợp lý. Tuy nhiên, khi đặt trong bối cảnh vận hành lâu dài và mở rộng hệ thống, người dùng cần cân nhắc một số điểm sau:
- Thương hiệu và mức độ phổ biến: So với các thương hiệu toàn cầu lớn, Sunfar có độ nhận diện thấp hơn, kéo theo việc tìm kiếm tài liệu chuyên sâu hoặc cộng đồng hỗ trợ kỹ thuật còn hạn chế ở một số thị trường.
- Khả năng mở rộng hệ thống phức tạp: Các dòng phổ thông tập trung vào chức năng tiêu chuẩn. Với các hệ thống yêu cầu truyền thông cao cấp hoặc điều khiển chuyển động chuyên sâu, khả năng đáp ứng có thể chưa tối ưu.
- Giao diện người dùng: Các dòng nhỏ sử dụng màn hình LED hiển thị mã số, đòi hỏi người vận hành có kinh nghiệm hoặc tài liệu đi kèm, chưa thực sự trực quan.
Từ kinh nghiệm triển khai nhiều dự án thực tế, chúng tôi nhận thấy rằng khi doanh nghiệp không chỉ đặt yếu tố “giá rẻ” lên hàng đầu mà hướng tới sự ổn định, minh bạch nguồn gốc và đồng hành dài hạn, việc cân nhắc thêm các giải pháp khác là cần thiết.
Lời khuyên từ chuyên gia
Trong bối cảnh doanh nghiệp ngày càng chú trọng đến tính ổn định và hiệu quả vận hành dài hạn, việc lựa chọn biến tần không nên chỉ dừng lại ở tiêu chí giá thấp nhất. Từ kinh nghiệm triển khai thực tế, các kỹ sư của chúng tôi nhận thấy rằng những dòng biến tần có nguồn gốc rõ ràng, xuất xứ minh bạch thường mang lại lợi ích bền vững hơn trong suốt vòng đời thiết bị. Theo hướng tiếp cận này, biến tần KAMAN do SINOVO sản xuất là một phương án đáng cân nhắc.

KAMAN được định vị là thương hiệu có khả năng cân bằng đồng thời bốn yếu tố quan trọng trong một dự án tự động hóa: uy tín thương hiệu, chất lượng sản phẩm, chi phí đầu tư hợp lý và khả năng đồng hành lâu dài. Sự cân đối này giúp thiết bị không chỉ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật trước mắt mà còn phù hợp với chiến lược vận hành và mở rộng hệ thống về sau.
Xét về nguồn gốc xuất xứ, toàn bộ sản phẩm KAMAN đều đến từ nhà máy SINOVO uy tín, đơn vị đã xây dựng được vị thế vững chắc tại thị trường Trung Quốc cũng như nhiều thị trường quốc tế. Điều này mang lại sự an tâm cho các dự án yêu cầu tiêu chuẩn rõ ràng về xuất xứ, kiểm soát chất lượng và tính tuân thủ.
Ở khía cạnh độ tin cậy trong vận hành, KAMAN cho thấy hiệu suất ổn định với tỷ lệ lỗi thấp hơn 0.3%. Thông số này có ý nghĩa thực tế lớn, giúp hệ thống sản xuất duy trì hoạt động liên tục, hạn chế gián đoạn, từ đó giảm đáng kể chi phí bảo trì và những tổn thất phát sinh do dừng máy ngoài kế hoạch.
Song song với chất lượng sản phẩm là cam kết mạnh mẽ từ đơn vị phân phối Tự Động Hóa Toàn Cầu. Với hơn 10 năm hiện diện và khẳng định vị thế trong lĩnh vực tự động hóa, chúng tôi duy trì chính sách giá ở mức cạnh tranh, “sát sườn” với nhu cầu thị trường, đồng thời cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và chính sách hợp tác linh hoạt cho các đối tác OEM và hệ thống đại lý.
Một điểm khác biệt mang tính triết lý của thương hiệu nằm ở chính tên gọi KAMAN – viết tắt của “Knowledge Acquisition Man”. Khái niệm này thể hiện tinh thần không ngừng học hỏi, tiếp thu tri thức và cải tiến liên tục, nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Đây cũng là định hướng cốt lõi để KAMAN từng bước hoàn thiện giải pháp, mang lại giá trị lâu dài và bền vững cho khách hàng.
Khách hàng nói gì về biến tần Kaman
VI. KHUYẾN MẠI – GIÁ BÁN TRẢI NGHIỆM
Trong sản xuất, việc dừng máy do biến tần lỗi không chỉ gây mất thời gian mà còn thiệt hại lớn về kinh tế. Tự Động Hóa Toàn Cầu mang đến giải pháp phá bỏ nỗi lo đó với dòng biến tần Kaman. “Hàng giá rẻ nhưng chất lượng không rẻ”
🔥 ƯU ĐÃI ĐỘC QUYỀN – CHỈ CÓ TẠI TỰ ĐỘNG HÓA TOÀN CẦU:
- Giá dùng thử cực sốc: Chỉ 900.000đ (Giá gốc 1.500.000đ).
- Đặc quyền mượn hàng: Chạy thử miễn phí 6 tháng để kiểm chứng hiệu năng.
- Bảo hành 2 năm: Gấp đôi tiêu chuẩn thị trường – Cam kết đồng hành dài hạn cùng nhà máy.
💎 TẠI SAO NÊN CHỌN BIẾN TẦN KAMAN?
✅ Độ tin cậy tuyệt đối: Tỷ lệ lỗi cực thấp < 0.3%.
✅ Chính sách ĐỔI MỚI 100%: Áp dụng cho các dòng dưới 11kW – Lỗi là đổi, không chờ sửa chữa, không lo dừng máy .
✅ Linh kiện cao cấp: Đáp ứng vận hành ổn định cho mọi dây chuyền sản xuất.
⏰ LƯU Ý: Chương trình ưu đãi giá hời nhất năm chỉ kéo dài đến hết ngày 31/03/2026.

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận bảng giá chiết khấu hấp dẫn và trải nghiệm sự khác biệt từ Kaman!
Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận bảng giá chiết khấu và trải nghiệm sự khác biệt từ Kaman.
Hotline miền Bắc – 0961.320.333
Hotline miền Nam – 0931.866.800
Xem thêm: Biến tần V&T: Tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn cài đặt và bảng mã lỗi chi tiết









Zalo Miền Bắc