Hướng dẫn cài đặt biến tần LS is7 dễ hiểu

Hướng dẫn cài đặt biến tần LS iS7 chi tiết, từng bước an toàn, cấu hình tham số, chạy bằng keypad hoặc nút nhấn ngoài cho kỹ sư.

Giới thiệu và ứng dụng của biến tần LS iS7

Biến tần iS7 là dòng biến tần hiệu suất cao, được thiết kế để điều khiển chính xác tốc độ và mô-men xoắn của động cơ không đồng bộ thông qua các thuật toán điều khiển tiên tiến. Hai phương pháp điều khiển chính được tích hợp là V/FVector không cảm biến (Sensorless Vector), cho phép thiết bị đáp ứng tốt cả các ứng dụng tải nhẹ lẫn tải nặng.

Trong chế độ V/F, biến tần hoạt động ổn định, dễ cài đặt, phù hợp cho các hệ thống không yêu cầu mô-men cao ở tốc độ thấp. Ngược lại, chế độ Vector cho phép cải thiện đáng kể khả năng sinh mô-men, đặc biệt hiệu quả trong các ứng dụng cần lực kéo lớn hoặc yêu cầu đáp ứng nhanh.

Hướng dẫn cài đặt biến tần ls is7 dễ hiểu

Biến tần iS7 được ứng dụng rộng rãi trong thực tế công nghiệp, bao gồm:

  • Hệ thống quạt, bơm thuộc nhóm tải nhẹ (Normal Duty)
  • Máy nén, cần trục, băng tải, các cơ cấu nâng hạ thuộc nhóm tải nặng (Heavy Duty)

Với khả năng cấu hình linh hoạt, biến tần LS iS7 phù hợp cho cả kỹ sư thiết kế hệ thống lẫn kỹ thuật viên vận hành, bảo trì. Việc nắm vững hướng dẫn cài đặt biến tần LS iS7 là điều kiện tiên quyết để đảm bảo hệ thống hoạt động an toàn, ổn định và khai thác đúng hiệu năng thiết bị.

1. Chuẩn bị cài đặt và yêu cầu an toàn

1.1. Yêu cầu an toàn bắt buộc

Trước khi tiến hành bất kỳ thao tác cài đặt nào, cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc an toàn sau:

  • Tuyệt đối không mở nắp thiết bị khi đang cấp điện hoặc đang vận hành, do bên trong tồn tại các đầu nối điện áp cao có thể gây điện giật nghiêm trọng.
  • Sau khi ngắt nguồn, biến tần vẫn có khả năng tích điện trong thời gian dài.
    Chỉ được thao tác sau khi:

    • Chờ tối thiểu 10 phút
    • Kiểm tra điện áp dư dưới 30VDC
  • Thiết bị phải được nối đất đúng quy chuẩn nhằm đảm bảo an toàn cho người vận hành và hạn chế nhiễu điện.
  • Không vận hành biến tần khi:
    • Tay ướt
    • Cáp điện bị nứt, bong tróc lớp cách điện

Việc tuân thủ các quy tắc trên là điều kiện bắt buộc trong mọi quy trình cài đặt biến tần LS iS7.

1.2. Sơ đồ đấu nối cơ bản

Mạch động lực

Lưu ý quan trọng:
Tuyệt đối không đấu nguồn cấp vào các đầu U, V, W, vì điều này sẽ gây hư hỏng nghiêm trọng cho biến tần. Từng model sẽ có cách đấu nối điện trở xả khác nhau cần tham khảo manual chi tiết.

Mạch điều khiển

  • Các chân P1 đến P8 được sử dụng làm ngõ vào đa chức năng
  • Chân CM đóng vai trò là chân chung (Ground)
  • Có thể lựa chọn chế độ tín hiệu: NPN hoặc PNP qua SW1

2. Các bước cài đặt biến tần LS iS7 cơ bản

Tất cả các thao tác dưới đây được thực hiện trực tiếp trên bàn phím (keypad) của biến tần, sử dụng các phím chức năng.

2.1. Chọn chế độ điều khiển động cơ

DRV-09 – Control Mode
Đặt 0 (V/F) hoặc 3 (Sensorless-1)

  • Giá trị 0 (V/F) dùng cho các ứng dụng đơn giản, tải nhẹ
  • Giá trị 3 (Sensorless-1) dùng cho các ứng dụng yêu cầu mô-men lớn ở tốc độ thấp mà không cần encoder

2.2. Nhập thông số động cơ

Các thông số này phải nhập đúng theo nhãn động cơ, nhằm đảm bảo tính toán bảo vệ chính xác.

DRV-14 – Motor Power
Đặt theo công suất động cơ

  • Thông số này giúp biến tần nhận diện quy mô động cơ được điều khiển

BAS-11 – Number of Poles
Đặt theo số cực động cơ

  • Ảnh hưởng trực tiếp đến việc tính toán tốc độ quay

BAS-13 – Rated Current
Đặt theo dòng định mức động cơ

  • Giúp biến tần bảo vệ quá dòng chính xác

BAS-15 – Rated Voltage
Đặt theo điện áp định mức động cơ

  • Đảm bảo động cơ hoạt động đúng dải điện áp thiết kế

2.3. Thiết lập Auto-tuning cho chế độ Vector

BAS-20 – Auto Tuning
Đặt 1 (All) hoặc 2 (Rs+Lsigma)

  • 1 (All)
    Dùng khi động cơ không tải, có thể quay tự do
  • 2 (Rs+Lsigma)
    Dùng khi động cơ đã gắn chặt với tải, không thể quay

Bước này bắt buộc khi sử dụng chế độ Sensorless Vector, giúp biến tần nhận diện chính xác các tham số nội tại của động cơ.

2.4. Thiết lập nguồn lệnh chạy/dừng

DRV-06 – Command Source
Đặt 0 (Keypad) hoặc 1 (Fx/Rx-1)

  • 0 (Keypad)
    Chạy và dừng bằng phím RUN / STOP trên bàn phím
  • 1 (Fx/Rx-1)
    Chạy và dừng bằng nút nhấn hoặc công tắc ngoài

2.5. Thiết lập kênh đặt tần số

DRV-07 – Frequency Reference Source
Đặt 0 (KeyPad-1)

  • Tần số được nhập trực tiếp trên bàn phím
  • Người vận hành dùng phím , để điều chỉnh và nhấn ENT xác nhận

2.6. Giới hạn dải tần số hoạt động

ADV-24 – Frequency Limit Enable
Đặt 1: Kích hoạt chức năng giới hạn tần số

ADV-25 – Minimum Frequency
Đặt theo tần số thấp nhất cho phép

  • Tránh động cơ chạy dưới ngưỡng không an toàn

ADV-26 – Maximum Frequency
Đặt theo tần số cao nhất cho phép

  • Ngăn động cơ vượt quá giới hạn thiết kế

2.7. Cài đặt thời gian tăng và giảm tốc

DRV-03 – Acceleration Time
Đặt theo yêu cầu hệ thống

  • Thời gian tăng tốc từ 0Hz đến tần số tối đa

DRV-04 – Deceleration Time
Đặt theo yêu cầu hệ thống

  • Thời gian giảm tốc từ tần số hiện tại về 0Hz

3. Bảng tổng hợp các tham số thông dụng khi cài đặt biến tần Ls iS7

Mã tham số Tên chức năng  Mô tả tóm tắt
DRV-01 Tần số lệnh Cài đặt tần số mục tiêu khi nguồn đặt tần số được chọn là bàn phím
DRV-03 Thời gian tăng tốc Thời gian cần thiết để biến tần đạt từ tần số bắt đầu đến tần số tối đa
DRV-04 Thời gian giảm tốc Thời gian cần thiết để biến tần giảm từ tần số tối đa về lại tần số bắt đầu
DRV-06 Nguồn lệnh vận hành Chọn thiết bị để nhập lệnh Chạy/Dừng (0: Bàn phím, 1: Terminal ngoài, 3: RS-485)
DRV-07 Nguồn đặt tần số Chọn thiết bị để nhập giá trị tần số mục tiêu (0: Bàn phím, 2: Áp V1, 3: Dòng I1)
DRV-09 Chế độ điều khiển Chọn phương pháp điều khiển động cơ như V/F, Sensorless hoặc Vector
DRV-14 Công suất động cơ Thiết lập công suất định mức của động cơ theo đơn vị kW
DRV-15 Tăng mô-men xoắn Lựa chọn kiểu tăng mô-men xoắn (0: Thủ công, 1: Tự động, 2: Tự động nâng cao)
DRV-18 Tần số cơ bản Tần số tại điện áp định mức của động cơ, thường dựa trên nhãn động cơ
DRV-20 Tần số tối đa Giới hạn tần số cao nhất mà biến tần có thể xuất ra ở ngõ ra
BAS-11 Số cực động cơ Nhập số cực của động cơ đang sử dụng (ví dụ: 2, 4, 6 cực)
BAS-13 Dòng điện định mức Nhập dòng điện định mức (A) được ghi trên nhãn của động cơ
BAS-15 Điện áp định mức Nhập mức điện áp định mức của động cơ (thường là 220V hoặc 380V)
BAS-19 Điện áp nguồn cấp AC Thiết lập mức điện áp thực tế của nguồn điện đầu vào cung cấp cho biến tần
BAS-20 Tự động dò thông số Chế độ cho phép biến tần tự động đo lường các thông số nội tại của động cơ
ADV-01 Kiểu tăng tốc Chọn kiểu đường cong tăng tốc là Tuyến tính hoặc Đường cong S
ADV-08 Chế độ dừng Chọn phương pháp dừng động cơ (0: Giảm tốc, 1: Phanh DC, 2: Dừng tự do)
ADV-24 Giới hạn tần số Kích hoạt chức năng cho phép sử dụng tần số giới hạn trên và dưới
IN-65 Chức năng chân P1 Cài đặt tác vụ cụ thể cho chân đầu vào đa năng P1 (Mặc định: 1 – Chạy thuận)
PRT-40 Bảo vệ nhiệt động cơ Lựa chọn cách xử lý khi phát hiện động cơ quá nóng dựa trên tính toán nhiệt điện tử

 

4. Bảng tổng hợp các mã lỗi của biến tần Ls iS7

Mã hiển thị  Cách xử lý 
Over Load Kiểm tra công suất motor và biến tần có phù hợp không; tăng giá trị mức lỗi quá tải tại tham số PRT-21
Under Load Kiểm tra kết nối giữa motor và tải; thay motor/biến tần có công suất nhỏ hơn hoặc tăng mức cài đặt thiếu tải (PRT-29, PRT-30)
Over Current1 Tăng thời gian tăng/giảm tốc; thay biến tần công suất lớn hơn; sử dụng chức năng Speed Search (CON-60) hoặc kiểm tra thắng cơ của motor
Over Voltage Tăng thời gian giảm tốc; lắp thêm điện trở xả (braking unit); kiểm tra điện áp nguồn cấp
Low Voltage Kiểm tra điện áp nguồn; tăng công suất nguồn cấp; kiểm tra hoặc thay công tắc tơ phía nguồn
Ground Trip Kiểm tra dây dẫn ngõ ra có bị chạm đất không; kiểm tra và thay motor nếu cách điện bị hỏng
E-Thermal Giảm tải hoặc giảm tần số vận hành; dùng motor có quạt cưỡng bức khi chạy tốc độ thấp lâu; thay biến tần công suất lớn hơn
Out Phase Open Kiểm tra dây dẫn và công tắc tơ phía ngõ ra (U, V, W)
In Phase Open Kiểm tra dây dẫn và công tắc tơ phía ngõ vào (R, S, T); kiểm tra hoặc thay tụ DC link (liên hệ hỗ trợ kỹ thuật)
Inverter OLT Thay biến tần công suất lớn hơn; giảm mức Torque Boost
Over Heat Vệ sinh khe thông gió và khối tản nhiệt; thay quạt làm mát nếu hỏng; đảm bảo nhiệt độ môi trường < 50 °C
Over Current2 Kiểm tra dây dẫn ngõ ra có ngắn mạch không; nếu hỏng IGBT → liên hệ nhà cung cấp, không tự ý vận hành lại
NTC Open Đảm bảo nhiệt độ môi trường > 10 °C; nếu lỗi cảm biến nhiệt bên trong → liên hệ hỗ trợ kỹ thuật
Fan Trip Vệ sinh vật lạ kẹt trong quạt hoặc thay quạt mới
No Motor Trip Kiểm tra dây kết nối motor; kiểm tra cài đặt dòng định mức (BAS-13) và mức phát hiện không tải (PRT-32)
External Trip Kiểm tra tín hiệu lỗi từ thiết bị ngoại vi đưa vào các chân terminal đa chức năng được cài đặt là External Trip

 

5. Ví dụ chạy/dừng bằng 2 nút nhấn ngoài (chế độ 2 dây)

Ứng dụng điều khiển chạy thuận/nghịch bằng nút nhấn ngoài, trong khi tần số được nhập từ bàn phím.

5.1. Cài đặt nguồn lệnh và kênh tần số

DRV-06 – Command Source
Đặt 1 (Fx/Rx-1)

  • Cho phép điều khiển chạy/dừng từ ngõ vào số

DRV-07 – Frequency Reference Source
Đặt 0 (KeyPad-1)

  • Tần số điều chỉnh trên bàn phím

5.2. Cấu hình các chân ngõ vào

IN-65 – P1 Function
Đặt 1 (Fx)

  • Lệnh chạy thuận

IN-66 – P2 Function
Đặt 2 (Rx)

  • Lệnh chạy nghịch

5.3. Nguyên lý hoạt động

  • Nối kín P1 – CM → động cơ chạy thuận
  • Nối kín P2 – CM → động cơ chạy nghịch
  • Ngắt cả hai cùng lúc → động cơ dừng
  • Tần số được nhập trực tiếp bằng bàn phím và xác nhận bằng ENT

6. Truyền thông và Reset lỗi

6.1. Truyền thông RS-485

Biến tần hỗ trợ các giao thức:

  • Modbus-RTU
  • LS INV 485

Tham số cài đặt cơ bản:

COM-01 – Communication ID
Đặt địa chỉ thiết bị

COM-03 – Baud Rate
Đặt tốc độ truyền thông

Các tham số truyền thông trên biến tần LS cho phép kết nối với PLC hoặc máy tính giám sát. Tùy từng model LS, cách thiết lập có thể khác nhau. Khi cần hỗ trợ chi tiết, vui lòng liên hệ Công ty Cổ phần Tự Động Hóa Toàn Cầu qua số điện thoại 0967837815 để được tư vấn.

6.2. Reset khi biến tần báo lỗi

Khi biến tần xuất hiện trạng thái Trip, có thể xóa lỗi bằng một trong hai cách:

  • Nhấn phím STOP/RESET trên bàn phím
  • Kích hoạt ngõ vào đã gán chức năng:
    3 (RST) tại nhóm IN

Sau khi reset, biến tần sẵn sàng vận hành lại theo cấu hình đã cài đặt.

Kết luận

Qua quá trình triển khai thực tế các dòng biến tần LS iS7, có thể thấy rằng việc cài đặt đúng tham số theo trình tự chuẩn kỹ thuật không chỉ giúp thiết bị vận hành an toàn mà còn tối ưu khả năng điều khiển mô-men và tốc độ động cơ. Khi biến tần được cấu hình đúng, hệ thống giảm đáng kể lỗi phát sinh, hạn chế dừng máy ngoài ý muốn và kéo dài tuổi thọ động cơ cũng như thiết bị cơ khí liên quan.

Hiện nay, Công ty Cổ phần Tự Động Hóa Toàn Cầuđơn vị phân phối biến tần LS iS7 tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ dải công suất cùng dịch vụ tư vấn lựa chọn sản phẩm theo từng ứng dụng thực tế như bơm, quạt, máy nén, cẩu trục, đùn nhựa, băng tải công nghiệp… Khách hàng khi mua biến tần tại công ty sẽ được hỗ trợ cấu hình tham số, hướng dẫn lắp đặt và đồng hành trong suốt quá trình vận hành.

Bên cạnh cung cấp thiết bị, sắp tới Công ty Cổ phần Tự Động Hóa Toàn Cầu còn tổ chức khóa học cài đặt và vận hành biến tần LS iS7 hoàn toàn miễn phí, tập trung vào:

  • Thao tác thực hành trực tiếp trên thiết bị
  • Thiết lập tham số theo từng ứng dụng cụ thể
  • Xử lý sự cố thường gặp trong thực tế
  • Tư vấn giải pháp tiết kiệm năng lượng và tối ưu hệ thống

Khóa học đặc biệt phù hợp với:

  • Kỹ sư điện – cơ điện tử – tự động hóa
  • Kỹ thuật viên bảo trì nhà máy
  • Chủ doanh nghiệp có dây chuyền sản xuất cần tối ưu chi phí
  • Người mới bắt đầu làm quen với biến tần nhưng muốn học theo cách thực hành, không lý thuyết nặng nề

Nếu bạn đang tìm kiếm biến tần LS iS7 chính hãng, cần tư vấn lựa chọn công suất phù hợp hoặc muốn tham gia khóa đào tạo miễn phí, hãy liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ chi tiết.

Tự động hóa Toàn Cầu – Trao thiết bị – Tạo giá trị – Vững niềm tin