Hướng dẫn cài đặt biến tần Mitsubishi A700 chi tiết từ đấu nối, tham số, Auto-tuning đến xử lý lỗi. Tài liệu chuẩn kỹ thuật cho kỹ sư và thợ điện.
Giới thiệu
Cài đặt biến tần Mitsubishi A700 đúng kỹ thuật là yếu tố then chốt để hệ thống truyền động vận hành ổn định, chính xác và đạt tuổi thọ cao. Dòng FR-A700 (bao gồm FR-A720 và FR-A740) là biến tần cao cấp của Mitsubishi, hỗ trợ đầy đủ các phương pháp điều khiển từ V/F Control đến Sensorless Vector Control và Vector Control vòng kín có Encoder, phù hợp cho nhiều ứng dụng từ tải nhẹ đến tải nặng yêu cầu cao.
Nội dung dưới đây tập trung hướng dẫn kỹ sư và thợ điện cài đặt biến tần theo trình tự rõ ràng, tham số cụ thể, dễ thao tác ngoài hiện trường. Các mã tham số và phím chức năng được trình bày trực quan, giúp giảm sai sót khi cài đặt, đảm bảo biến tần hoạt động đúng ngay từ lần chạy đầu tiên.
1. Chuẩn bị và an toàn trước khi cài đặt
Cài đặt biến tần Mitsubishi A700 phải bắt đầu từ khâu an toàn. Đây là yêu cầu bắt buộc nhằm bảo vệ con người và thiết bị.
Nguy hiểm điện giật – Cảnh báo bắt buộc:
Biến tần sử dụng tụ DC dung lượng lớn, điện áp dư tồn tại sau khi tắt nguồn.
• Không mở nắp khi biến tần đang cấp điện
• Sau khi tắt nguồn phải chờ tối thiểu 10 phút
• Dùng đồng hồ đo kiểm tra điện áp dư trước khi thao tác
Tiếp địa an toàn:
Biến tần và động cơ phải được nối đất chắc chắn tại chân tiếp địa để tránh rò điện và nhiễu.
Điều kiện môi trường lắp đặt:
• Nhiệt độ: -10°C đến 50°C (không đóng băng)
• Độ ẩm: < 90% RH, không ngưng tụ
• Không lắp nơi có khí gas dễ cháy, bụi dầu, rung động mạnh
Nguồn điện:
• Đảm bảo đúng cấp điện áp 200V class hoặc 400V class
• Tuyệt đối không cấp nguồn AC vào các chân U – V – W
Thực hiện đúng các yêu cầu trên là nền tảng để cài đặt biến tần Mitsubishi A700 an toàn và ổn định.
2. Sơ đồ đấu nối mạch động lực và điều khiển
Trong quá trình cài đặt biến tần Mitsubishi A700, đấu nối đúng sơ đồ là bước bắt buộc trước khi cài tham số.
2.1 Mạch động lực
R/L1 – S/L2 – T/L3 – Ngõ vào nguồn 3 pha
Ý nghĩa: Nối với nguồn điện xoay chiều thông qua MCCB và Contactor.
U – V – W – Ngõ ra động cơ
Ý nghĩa: Cấp điện cho động cơ 3 pha.
P/+ – P1 – Ngõ kết nối cuộn kháng DC
Ý nghĩa:
• Mặc định có jumper nối sẵn
• Khi dùng DC Reactor, tháo jumper và đấu cuộn kháng
• Bắt buộc với công suất từ 75kW trở lên
Tiếp địa
Ý nghĩa: Nối đất an toàn cho biến tần và động cơ.
2.2 Mạch điều khiển (Sink Logic mặc định)
STF – Chạy thuận
Ý nghĩa: Nối STF – SD để chạy thuận.
STR – Chạy nghịch
Ý nghĩa: Nối STR – SD để chạy nghịch.
SD – Chân chung điều khiển
Ý nghĩa: Common cho toàn bộ tín hiệu vào dạng Sink.
10 – 2 – 5 – Ngõ vào Analog
Ý nghĩa:
• 10: Nguồn 5VDC
• 2: Tín hiệu điện áp 0–5V hoặc 0–10V
• 5: Common Analog
Để biết thêm chi tiết có thể tham khảo manual hoặc liên hệ 0967837815 đội ngũ kỹ sư của Công ty Cổ phần Tự Động Hóa Toàn Cầu luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn.
3. Lựa chọn phương pháp điều khiển
Biến tần Mitsubishi A700 hỗ trợ nhiều phương pháp điều khiển, phù hợp đa dạng ứng dụng.
3.1 V/F Control (mặc định)
Pr. 80 = 9999 – Chế độ V/F
Ý nghĩa:
• Điều khiển đơn giản
• Phù hợp bơm, quạt, băng tải nhẹ
• Có thể chạy nhiều động cơ song song
3.2 Advanced Magnetic Flux Vector Control
Pr. 80, Pr. 81 – Nhập thông số động cơ
Ý nghĩa:
• Điều khiển vector từ thông nâng cao
• Mô-men lớn ở tốc độ thấp
• Ứng dụng thang máy, máy ép
3.3 Real Sensorless Vector Control
Pr. 800 = 10 – Điều khiển tốc độ
Pr. 800 = 11 – Điều khiển mô-men
Ý nghĩa:
• Điều khiển chính xác cao
• Không cần Encoder
• Bắt buộc Auto-tuning
3.4 PM Sensorless Vector Control
Pr. 998 = IPM – Khởi tạo IPM
Ý nghĩa:
• Dành cho động cơ nam châm vĩnh cửu
• Tiết kiệm năng lượng cao
4. Nhập thông số động cơ và Auto-tuning
Pr. 71 – Chọn loại động cơ
Pr. 80 – Công suất động cơ (kW)
Pr. 81 – Số cực động cơ
Pr. 83 – Điện áp định mức (V)
Pr. 84 – Tần số định mức (Hz)
Pr. 9 – Dòng điện định mức (A)
Pr. 96 – Auto-tuning
• 1: Tuning không quay
• 101: Tuning có quay
Lưu ý: Auto-tuning là bước bắt buộc khi cài đặt biến tần Mitsubishi A700 ở chế độ Vector hoặc Sensorless.
5. Thiết lập vận hành cơ bản
5.1 Chọn chế độ điều khiển
Pr. 79 = 0 – PU/EXT
Pr. 79 = 1 – Chỉ PU
Pr. 79 = 2 – Chỉ External
Pr. 79 = 3 – Combined mode 1
5.2 Giới hạn và thời gian
Pr. 1 – Tần số tối đa
Pr. 2 – Tần số tối thiểu
Pr. 7 – Thời gian tăng tốc
Pr. 8 – Thời gian giảm tốc
Pr. 20 – Tần số tham chiếu
6. Tổng hợp tham số cài đặt thông dụng
| Tham số (Pr.) | Tên chức năng | Mặc định | Dải cài đặt | Giải thích |
| 0 | Torque boost | 6/4/3%* | 0-30% | Tăng mô-men khởi động cho tải nặng (chỉ V/F). |
| 1 | Maximum frequency | 120/60Hz* | 0-120Hz | Giới hạn tần số lớn nhất biến tần xuất ra. |
| 2 | Minimum frequency | 0Hz | 0-120Hz | Giới hạn tần số nhỏ nhất. |
| 3 | Base frequency | 60Hz | 0-400Hz | Tần số cơ bản của động cơ (thường cài 50Hz). |
| 7 | Acceleration time | 5/15s* | 0-3600s | Thời gian tăng tốc. |
| 8 | Deceleration time | 5/15s* | 0-3600s | Thời gian giảm tốc. |
| 9 | Electronic thermal O/L relay | Rated A | 0-500A | Dòng định mức động cơ (Bảo vệ quá nhiệt). |
| 19 | Base frequency voltage | 9999 | 0-1000V | Điện áp cơ bản (Cài theo nhãn động cơ, ví dụ 380V). |
| 22 | Stall prevention level | 150% | 0-400% | Mức dòng điện giới hạn để tránh báo lỗi quá dòng. |
| 30 | Regenerative function | 0 | 0-2 | Chọn chức năng thắng (0: Brake unit, 1: Điện trở thắng). |
| 71 | Applied motor | 0 | 0-8093 | Loại động cơ (0: Chuẩn V/F, 3: Chuẩn Mitsubishi). |
| 72 | PWM frequency selection | 2 | 0-15 | Tần số sóng mang (giảm ồn động cơ). |
| 73 | Analog input selection | 1 | 0-17 | Chọn dải áp cho chân 1, 2 (0-5V, 0-10V). |
| 79 | Operation mode selection | 0 | 0-7 | Chọn chế độ điều khiển (PU, Ext, Combined). |
| 80 | Motor capacity | 9999 | 0.4-55kW | Công suất động cơ (cho chế độ Vector/Sensorless). |
| 81 | Number of motor poles | 9999 | 2, 4, 6… | Số cực động cơ (Ví dụ: 4 cực). |
| 96 | Auto tuning setting | 0 | 0, 1, 101 | Kích hoạt tự động dò thông số động cơ. |
| 125 | Terminal 2 gain freq | 60Hz | 0-400Hz | Tần số ứng với điện áp max (5V/10V) ở chân 2. |
| 160 | User group read selection | 0 | 0, 1, 9999 | Hiển thị tất cả tham số (0) hoặc chỉ Simple mode (9999). |
| 20 | Accel/decel ref. freq | 60Hz | 1-400Hz | Tần số tham chiếu để tính thời gian tăng/giảm tốc. |
* Giá trị mặc định phụ thuộc vào công suất biến tần.
7. Tổng hợp mã lỗi thường gặp
| Mã lỗi | Tên lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| E.OC1 | Overcurrent during acc | Tăng tốc quá nhanh, ngắn mạch ngõ ra. | Tăng Pr. 7, kiểm tra dây động cơ. |
| E.OC2 | Overcurrent steady speed | Tải thay đổi đột ngột, ngắn mạch. | Kiểm tra tải, kiểm tra ngắn mạch. |
| E.OC3 | Overcurrent during dec | Giảm tốc quá nhanh, hãm quá gấp. | Tăng Pr. 8, kiểm tra thắng cơ. |
| E.OV1 | Regenerative Overvoltage acc | Tăng tốc quá nhanh gây quá áp DC bus. | Tăng Pr. 7. |
| E.OV2 | Regenerative Overvoltage steady | Tải thay đổi, thế năng hồi tiếp về. | Dùng điện trở thắng, tăng Pr. 22. |
| E.OV3 | Regenerative Overvoltage dec | Giảm tốc quá nhanh, quán tính tải lớn. | Tăng Pr. 8, lắp điện trở thắng. |
| E.THT | Inverter overload trip | Dòng điện > 150% trong thời gian dài. | Giảm tải, tăng thời gian tăng tốc. |
| E.THM | Motor overload trip | Động cơ quá nhiệt (theo Pr. 9). | Giảm tải, kiểm tra Pr. 9, quạt motor. |
| E.FIN | Heatsink overheat | Tản nhiệt biến tần quá nóng. | Vệ sinh quạt tản nhiệt biến tần, kiểm tra quạt hỏng. |
| E.IPF | Instantaneous power failure | Mất điện thoáng qua > 15ms. | Kiểm tra nguồn đầu vào, đấu nối dây. |
| E.UVT | Undervoltage | Điện áp nguồn thấp, thiếu jumper P/+-P1. | Kiểm tra nguồn, lắp jumper P/+-P1. |
| E.OLT | Stall prevention stop | Tốc độ quá thấp do hạn dòng quá lâu. | Giảm tải, chỉnh lại Pr. 22. |
| E.GF | Output side ground fault | Chạm đất ở phía ngõ ra động cơ. | Kiểm tra cách điện động cơ và dây dẫn. |
| E.LF | Output phase loss | Mất pha ngõ ra (đứt dây U, V, W). | Kiểm tra đấu nối dây động cơ. |
| E.PE | Parameter storage fault | Lỗi bộ nhớ EEPROM. | Liên hệ nhà cung cấp (lỗi phần cứng). |
8. Ví dụ thực tế: Chạy dừng bằng nút ấn ngoài – cài tần số bằng bàn phím
Pr. 79 = 3 – Combined operation mode 1
Ý nghĩa:
• Lệnh chạy từ hai ngõ vào STF / STR
• Tần số chỉnh bằng bàn phím
Trình tự thao tác rõ ràng giúp kỹ sư áp dụng nhanh ngoài hiện trường, hạn chế lỗi khi cài đặt biến tần Mitsubishi A700.
9. Truyền thông RS485 và Reset
Pr. 331 – Station number
Pr. 332 – Baud rate
Pr. 340 – Network mode
Pr. 549 – Protocol selection
Reset lỗi: Nhấn STOP/RESET hoặc kích RES – SD
Reset mặc định: ALLC = 1, nhấn SET
Chi tiết về truyền thông cho biến tần Mitsubishi sẽ có trong khóa học miễn phí của Tự Động Hóa Toàn Cầu.
Kết luận và giải pháp từ Tự Động Hóa Toàn Cầu
Qua bài viết, có thể thấy cài đặt biến tần Mitsubishi A700 đòi hỏi hiểu đúng tham số, thao tác đúng trình tự và tuân thủ tuyệt đối tài liệu kỹ thuật. Khi được cài đặt chuẩn, FR-A700 mang lại hiệu suất cao, độ ổn định vượt trội và tuổi thọ lâu dài cho hệ thống.
👉 Công ty Cổ phần Tự Động Hóa Toàn Cầu hiện là đơn vị phân phối chính hãng biến tần Mitsubishi, hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu và giải pháp truyền động đồng bộ.
👉 Đồng thời, Tự Động Hóa Toàn Cầu tổ chức khóa học biến tần Mitsubishi hoàn toàn miễn phí, phù hợp cho kỹ sư mới vào nghề, thợ điện nâng cao tay nghề và doanh nghiệp đào tạo nội bộ.
📞 Nếu bạn cần tư vấn lựa chọn biến tần, hướng dẫn cài đặt thực tế hoặc đăng ký khóa học, hãy liên hệ ngay Tự Động Hóa Toàn Cầu để được đội ngũ kỹ sư hỗ trợ trực tiếp và hiệu quả nhất.
Tự động hóa Toàn Cầu – Trao thiết bị – Tạo giá trị – Vững niềm tin
- Website: https://tudonghoatoancau.com







Zalo Miền Bắc