Tổng hợp tài liệu biến tần Zoncn: Bảng mã lỗi, sơ đồ đấu nối và hướng dẫn cài đặt chi tiết. Giải pháp nâng cấp hệ thống hiệu quả 2026.
Giới thiệu
Biến tần Zoncn (Zhongchen) là thương hiệu biến tần giá rẻ đến từ Thượng Hải, Trung Quốc, khá quen thuộc với các kỹ sư bảo trì tại Việt Nam trong phân khúc máy móc phổ thông. Với lịch sử phát triển tập trung vào tính kinh tế, Zoncn thường xuất hiện trong các dây chuyền sản xuất bao bì, máy dệt, máy chế biến gỗ và các ứng dụng bơm quạt cơ bản.
Điểm nhận diện của Zoncn là thiết kế đơn giản, giao diện người dùng trực quan và khả năng đáp ứng các nhu cầu điều khiển tốc độ không quá khắt khe về mô-men xoắn. Tại thị trường Việt Nam, các dòng Zoncn cũ như Z2000 hay dòng mới NZ series được sử dụng khá nhiều để thay thế cho các hệ thống điều khiển contactor truyền thống nhằm tiết kiệm điện.
Tuy nhiên, với yêu cầu ngày càng cao của nền công nghiệp 4.0 về độ chính xác và độ bền, việc nắm vững kỹ thuật cài đặt cũng như hiểu rõ các giới hạn của thiết bị này là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ cung cấp kiến thức chuyên sâu từ đấu nối, cài đặt đến xử lý sự cố cho biến tần Zoncn, đồng thời gợi ý giải pháp nâng cấp hệ thống tối ưu.
I. CÁC DÒNG BIẾN TẦN ZONCN PHỔ BIẾN
Dựa trên kinh nghiệm thực tế tại các nhà máy, dưới đây là các dòng Zoncn mà kỹ thuật viên thường xuyên tiếp xúc nhất:
1. Dòng Z2000 (General Vector Inverter)
Đây là dòng biến tần “huyền thoại” của Zoncn, có mặt lâu đời nhất tại Việt Nam.
- Công suất: 0.4kW – 250kW (3 pha 380V).
- Đặc điểm kỹ thuật: Sử dụng công nghệ điều khiển Vector vòng hở. Thiết kế vỏ nhựa (với công suất nhỏ) và vỏ kim loại (với công suất lớn). Tích hợp sẵn bộ hãm cho các dải công suất dưới 15kW.
- Ứng dụng: Máy ly tâm, băng tải, máy khuấy sơn, bơm cấp nước.
2. Dòng NZ100 (Mini Compact Series)
Dòng biến tần siêu nhỏ gọn, chuyên trị các máy móc không gian hẹp.
- Công suất: 0.4kW – 2.2kW (1 pha 220V).
- Đặc điểm kỹ thuật: Kích thước nhỏ, có thể lắp đặt san sát nhau trên thanh ray. Tản nhiệt qua tấm nhôm phía sau, không sử dụng quạt (với công suất nhỏ) để giảm ồn và bụi.
- Ứng dụng: Máy đóng gói thực phẩm, máy làm nhang, cửa cuốn tự động, băng tải mini.
3. Dòng NZ200/H500 (High Performance)
Phiên bản nâng cấp của Z2000 với thuật toán xử lý nhanh hơn.
- Công suất: 0.75kW – 400kW.
- Đặc điểm kỹ thuật: Khả năng chịu quá tải 150% trong 60s. Hỗ trợ truyền thông Modbus RS485 chuẩn. Dải điện áp đầu vào rộng hơn để thích nghi với lưới điện không ổn định.
- Ứng dụng: Máy nén khí, máy ép nhựa, máy kéo dây, cẩu trục (cần gắn thêm điện trở xả).
TÀI LIỆU KỸ THUẬT (DOWNLOAD)
Để thuận tiện cho việc tra cứu, tôi đã tổng hợp tài liệu của các mã biến tần phổ biến của ZONCN :
| Dòng Sản Phẩm | Manual | Catalogue |
| Z2000 Series | [Tải về – Z2000 series Manual] | [Tải về – Z2000 series Catalogue] |
| NZ100 Series | [Tải về – NZ100 series Manual] | [Tải về – NZ100 series Catalogue] |
| NZ200 Series | [Tải về – NZ200 series Manual] | [Tải về – NZ200 series Catalogue] |
(Lưu ý: Luôn kiểm tra mã model dán bên hông máy để chọn đúng tài liệu, tránh nhầm lẫn giữa dòng Z và dòng NZ vì thông số cài đặt có sự khác biệt).
II. HƯỚNG DẪN THIẾT LẬP CƠ BẢN
Để đảm bảo hệ thống vận hành an toàn, chính xác và khai thác tối đa tuổi thọ của biến tần Zoncn, quy trình đấu nối và cài đặt cần tuân thủ nghiêm ngặt các bước sau đây. Ví dụ dưới đây dựa trên dòng Z2000 và NZ Series phổ biến nhất hiện nay.
1. An toàn
-
Ngắt nguồn: Tuyệt đối không thao tác đấu nối khi đèn báo nguồn hoặc đèn “CHARGE” còn sáng. Đợi ít nhất 5-10 phút sau khi ngắt aptomat để tụ DC xả hết điện áp dư.
-
Tiếp địa: Chân E hoặc PE phải được nối đất chuẩn (trở kháng < 10 Ohm). Việc này cực kỳ quan trọng để chống nhiễu tín hiệu điều khiển và bảo vệ an toàn rò rỉ điện vỏ máy.
-
Kiểm tra: Đảm bảo không có mạt sắt, đầu dây diện thừa rơi vào khe tản nhiệt hoặc board mạch bên trong.
2. Đấu nối
-
Mạch động lực:
-
Nguồn cấp: Đấu vào chân R, S, T (với loại 3 pha) hoặc R, T (với loại 1 pha).
-
Động cơ: Đấu vào chân U, V, W. Lưu ý: Tuyệt đối không đấu tụ bù cos phi vào đầu ra này.
-
Điện trở xả: Kết nối vào chân P+ và PB (thường dùng cho các ứng dụng có quán tính lớn như ly tâm, cẩu trục).
-
-
Mạch điều khiển:
-
Kích chạy (Run/Stop): Sử dụng chân FWD và REV đấu chung với GND.
-
Điều chỉnh tốc độ: Chân FIV (0-10V), FIC (4-20mA) đấu với GND.
-
Chạy đa cấp tốc độ: Sử dụng các chân đầu vào số S1, S2, S3, S4.
-
3. Cài đặt các thông số cơ bản của động cơ
Trước khi chạy máy, kỹ thuật viên bắt buộc phải khai báo thông số động cơ (xem trên nhãn motor/nameplate) để biến tần tính toán dòng điện bảo vệ và điều khiển chính xác.
| Thông số | Tên tham số | Giá trị cài đặt | Mô tả kỹ thuật |
| P0.01 | Chế độ điều khiển | 0 hoặc 1 | 0: V/F (Bơm, quạt); 1: Vector vòng hở (Tải nặng, máy ép) |
| P2.01 | Công suất định mức | Theo nhãn motor | Đơn vị: kW (Ví dụ: 5.5) |
| P2.02 | Điện áp định mức | 380V / 220V | Điện áp làm việc của motor |
| P2.03 | Dòng điện định mức | Theo nhãn motor | Đơn vị: A (Quan trọng để bảo vệ E.oL) |
| P2.04 | Tần số định mức | 50.00 Hz | Tần số cơ bản ghi trên nhãn |
| P2.05 | Tốc độ định mức | Ví dụ: 1460 | Vòng/phút (RPM) |
| P2.37 | Auto-tuning (Dò thông số) | 1 | Chọn 1 để dò tĩnh (motor không quay) hoặc 2 để dò động |
4. Bảng thông số vận hành
Cấu hình lệnh chạy (Start/Stop) và nguồn đặt tần số (Speed reference) là bước quan trọng nhất để đưa máy vào hoạt động.
| Chức năng | Mã lệnh (Z2000) | Giá trị | Mô tả |
| Lệnh chạy | P0.02 |
0: Bàn phím (Keypad) 1: Terminal ngoài (FWD, REV, S1, S2,..) 2: Truyền thông ngoài (Modbus RTU) |
Chọn 1 nếu dùng nút nhấn/công tắc ngoài. |
| Nguồn tần số | P0.04 |
0,1: Nút UP/Down trên màn hình 2: FIV (Biến trở ngoài) |
Chọn 2 nếu đấu biến trở 3 chân vào FIV. |
| Thời gian tăng tốc | P0.08 | 10.0 (Giây) | Thời gian từ 0Hz lên tần số Max. |
| Thời gian giảm tốc | P0.09 | 10.0 (Giây) | Thời gian từ tần số Max về 0Hz. |
| Tần số tối đa | P0.12 | 50.00 Hz | Giới hạn trên của dải tần số hoạt động. |
| Kiểu dừng (Stop Mode) | P1.10 |
0: Giảm tốc 1: Dừng tự do |
Chọn 1 cho các tải quán tính cực lớn (quạt lò). |
5. Một số lỗi thường gặp và xử lý nhanh
Trong quá trình cài đặt ban đầu, bạn có thể gặp một số tình huống sau:
-
Động cơ quay ngược chiều:
-
Nguyên nhân: Thứ tự pha đầu ra U-V-W chưa đúng.
-
Khắc phục: Đảo vị trí 2 trong 3 dây bất kỳ ở đầu ra U, V, W (ngắt điện trước khi làm).
-
-
Vặn biến trở nhưng tần số không đổi:
-
Nguyên nhân: Chưa cài đặt P0.04 = 2 hoặc đấu sai chân biến trở.
-
Khắc phục: Kiểm tra lại thông số P0.04 và dùng đồng hồ đo điện áp chân FIV xem có thay đổi từ 0-10V khi vặn không.
-
-
Nhấn nút Run nhưng máy không chạy:
-
Nguyên nhân: Chưa cài P0.02 = 1 hoặc đứt dây điều khiển FWD-GND.
-
Khắc phục: Dùng dây điện nối tắt thử chân FWD và GND, nếu chạy -> Hỏng nút nhấn/đứt dây; nếu không chạy -> Xem lại cài đặt.
-
III. BẢNG MÃ LỖI BIẾN TẦN ZONCN & CÁCH SỬA
| Mã lỗi | Tên lỗi | Nguyên nhân | Hướng giải quyết triệt để |
| OC1,OC2,OC3 |
Quá dòng (Over Current) |
– Thời gian tăng tốc quá nhanh. – Kẹt tải cơ khí. – Ngắn mạch pha-pha ở động cơ. |
– Tăng thời gian tăng tốc (P0.08). – Kiểm tra hệ thống cơ khí. – Dùng đồng hồ đo cách điện (Megger) kiểm tra cuộn dây motor. |
| OU1,OU2,OU3 |
Quá áp (Over Voltage) |
– Điện áp lưới tăng cao đột ngột. – Quán tính tải lớn trả ngược về khi giảm tốc. |
– Tăng thời gian giảm tốc (P0.09). – Nếu vẫn bị lỗi, bắt buộc phải lắp thêm điện trở xả. |
| LU |
Thấp áp (Low Voltage) |
– Nguồn vào bị sụt áp, mất pha. – Khởi động từ cấp nguồn bị lỏng/mô-ve tiếp điểm. |
– Đo kiểm tra lại điện áp đầu vào 3 pha (R-S-T). – Siết chặt lại các ốc vít tại terminal nguồn. |
| OL |
Quá tải (Over Load) |
– Động cơ hoạt động quá dòng định mức trong thời gian dài. – Kẹt bi, khô dầu hộp số. |
– Dùng ampe kìm đo dòng điện thực tế. – Vệ sinh, bảo dưỡng động cơ/hộp số. – Nếu dòng vẫn cao, cần thay biến tần công suất lớn hơn. |
IV. HẠN CHẾ CỦA BIẾN TẦN ZONCN TRONG THỰC TẾ
Phân tích chuyên sâu từ góc độ người làm kỹ thuật 10 năm:
Mặc dù biến tần Zoncn giải quyết tốt bài toán về chi phí đầu tư ban đầu, nhưng trong quá trình vận hành lâu dài và bảo trì tại các nhà máy ở Việt Nam, chúng tôi nhận thấy một số hạn chế kỹ thuật đáng lưu ý:
- Độ bền linh kiện trong môi trường khắc nghiệt:
Board mạch của Zoncn thường có lớp phủ bảo vệ (Conformal Coating) khá mỏng. Khi hoạt động trong môi trường nhiệt đới ẩm, nhiều bụi dẫn điện (như bụi than, bụi kim loại, bụi gỗ), biến tần rất dễ bị oxy hóa chân linh kiện, dẫn đến các lỗi chập chờn khó xác định hoặc nổ công suất bất ngờ. - Khả năng chịu quá tải và Mô-men khởi động:
Ở tần số thấp (dưới 5Hz), mô-men xoắn của dòng Z2000/NZ200 thường không ổn định bằng các dòng cao cấp. Với các tải nặng như máy nghiền đá, máy đùn nhựa keo đặc, hiện tượng “đề pa” không nổi hoặc hay báo lỗi OC1 rất dễ xảy ra, buộc kỹ thuật viên phải cài đặt dòng khởi động rất cao, gây nóng động cơ. - Tỷ lệ lỗi vặt sau 2 năm sử dụng:
Thống kê bảo hành cho thấy, sau khoảng 1.5 – 2 năm vận hành liên tục 24/7, tỷ lệ lỗi liên quan đến nguồn xung và quạt tản nhiệt của Zoncn tăng lên đáng kể. Điều này gây gián đoạn sản xuất, ảnh hưởng đến tiến độ đơn hàng của nhà máy. - Hỗ trợ kỹ thuật và Linh kiện:
Một số dòng Zoncn đời cũ khi hư hỏng rất khó tìm linh kiện thay thế chính hãng ngay lập tức. Việc phải chờ đợi nhập mainboard từ Trung Quốc có thể kéo dài vài tuần.
Lời khuyên: Nếu hệ thống của bạn yêu cầu độ tin cậy tuyệt đối, hoạt động liên tục và cần dịch vụ hỗ trợ tức thì, việc cân nhắc chuyển đổi sang một nền tảng biến tần mới, được nhiệt đới hóa tốt hơn là điều cần thiết.
V. ĐỊNH HƯỚNG GIẢI PHÁP THAY THẾ – BIẾN TẦN KAMAN
Để khắc phục những nhược điểm về độ bền và khả năng chịu tải của các dòng biến tần giá rẻ, Tự Động Hóa Toàn Cầu giới thiệu giải pháp nâng cấp sang Biến tần Kaman. Đây là dòng sản phẩm được chúng tôi lựa chọn kỹ lưỡng để thay thế hoàn hảo cho Zoncn trong các ứng dụng công nghiệp.

Tại sao Kaman là sự thay thế xứng đáng?
Biến tần Kaman được phát triển dựa trên nền tảng năng lực sản xuất của nhà máy SINOVO, ngay từ giai đoạn thiết kế đã định hướng phục vụ cho các hệ thống công nghiệp vận hành liên tục trong thời gian dài. Thay vì chỉ tập trung vào các thông số kỹ thuật trên lý thuyết, Kaman chú trọng tối ưu những yếu tố quan trọng trong điều kiện vận hành thực tế, bao gồm:
- Khả năng tản nhiệt và ổn định nhiệt khi hoạt động kéo dài
- Khả năng chịu tải liên tục với cường độ cao
- Độ bền trong môi trường khắc nghiệt như nhiệt độ cao, độ ẩm lớn và nhiều bụi bẩn
Nhờ định hướng này, khi ứng dụng trong các dây chuyền sản xuất nhiều ca liên tục, biến tần vẫn duy trì hiệu suất ổn định, độ tin cậy cao, với tỷ lệ lỗi thực tế được ghi nhận ở mức rất thấp, dưới 0,3%.
Hệ sinh thái hỗ trợ tại Việt Nam
Một yếu tố quan trọng khác ảnh hưởng đến quyết định chuyển đổi là đơn vị cung cấp thiết bị và năng lực hỗ trợ kỹ thuật phải có sẵn tại Việt Nam. Nếu phụ thuộc vào nhà cung cấp ở nước ngoài, quá trình đặt mua thiết bị thường mất nhiều thời gian, việc xử lý sự cố hay thay thế linh kiện hỏng cũng trở nên phức tạp, tốn kém và gây gián đoạn sản xuất.
Hiện nay, Tự Động Hóa Toàn Cầu(GAC) là đơn vị phân phối ủy quyền chính thức biến tần Kaman tại Việt Nam, chịu trách nhiệm toàn diện về:
- Nguồn gốc sản phẩm rõ ràng, chính hãng
- Tài liệu kỹ thuật đầy đủ, dễ tra cứu
- Chính sách bảo hành minh bạch, đúng cam kết
- Hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng nhanh chóng, tận tâm

Không chỉ đơn thuần là bán sản phẩm, GAC còn cung cấp cả dịch vụ kĩ thuật, từ nâng cấp hệ thống đến bảo trì sửa chữa. Với đội ngũ kĩ thuật chuyên sâu và dày dặn kinh nghiệm trong lĩnh vực tự động hóa, khách hàng có thể hoàn toàn yên tâm Với đội ngũ kỹ thuật chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực tự động hóa, khách hàng có thể hoàn toàn yên tâm về chất lượng tư vấn, lắp đặt và hỗ trợ trong suốt quá trình sử dụng.

Chia sẻ của khách hàng sau khi sử dụng biến tần Kaman
VI. KHUYẾN MẠI – GIÁ BÁN TRẢI NGHIỆM ĐẶC BIỆT
Đừng bỏ lỡ cơ hội trải nghiệm biến tần Kaman với mức giá dùng thử đặc biệt chỉ 900.000đ (giá niêm yết 1.500.000đ). Khách hàng được mượn thiết bị vận hành thực tế từ 2 đến 6 tháng, đủ thời gian kiểm chứng hiệu quả trong hệ thống sản xuất.
Với triết lý “Giá thành tối ưu – Chất lượng không thỏa hiệp”, Kaman hướng đến độ tin cậy dài hạn, với tỷ lệ lỗi thực tế dưới 0,3% trong môi trường công nghiệp.
Tự Động Hóa Toàn Cầu cam kết đồng hành cùng sự ổn định của nhà máy thông qua chế độ bảo hành lên đến 2 năm, cao hơn mặt bằng chung trên thị trường. Đặc biệt, các dòng công suất dưới 11kW được áp dụng chính sách lỗi đổi mới 100%, giúp doanh nghiệp loại bỏ thời gian chờ sửa chữa và duy trì dây chuyền vận hành liên tục.

Chương trình ưu đãi chỉ áp dụng đến hết ngày 31/03/2026 – cơ hội tốt nhất trong năm để nâng cấp hệ thống với chi phí tối ưu.
👉 Giá bán trải nghiệm biến tần Kaman: chỉ 900.000đ
Quý khách vui lòng liên hệ với Tự động hóa toàn cầu để liên hệ báo giá, đội ngũ Kinh Doanh của chúng tôi sẽ gửi bảng giá chi tiết, chính sách chiết khấu riêng cùng dịch vụ hậu mãi phù hợp nhất cho từng nhu cầu sử dụng.
Hotline miền Bắc – 0961.320.333
Hotline miền Nam – 0931.866.800






Zalo Miền Bắc