Đăng ký tài khoản
Bạn chưa có tài khoản hãy nhấn vào nút đăng ký.
Cam kết Hàng chính hãng
Luôn tốt nhất thị trường
Kỹ sư Bách Khoa hỗ trợ
Freeship cho đơn >4tr
Biến tần Mitsubishi FR-A800 là dòng biến tần cao cấp thế hệ mới của Mitsubishi, được thiết kế cho các hệ thống tự động hóa và dây chuyền công nghiệp yêu cầu hiệu suất cao, độ chính xác và độ ổn định vượt trội. Thiết bị nổi bật với khả năng điều khiển động cơ mạnh mẽ, hỗ trợ nhiều phương thức điều khiển hiện đại và tích hợp truyền thông công nghiệp linh hoạt.
Mitsubishi Electric là tập đoàn công nghiệp và công nghệ hàng đầu Nhật Bản, với lịch sử phát triển từ năm 1921. Các sản phẩm biến tần của hãng luôn được thế giới công nhận qua các tiêu chuẩn khắt khe về độ bền, tính chính xác và sự ổn định cao. Tại thị trường Việt Nam, biến tần Mitsubishi là lựa chọn tin cậy hàng đầu cho các dây chuyền sản xuất, hệ thống tự động hóa và các nhà máy công nghiệp.
Nằm trong dải sản phẩm của hãng, Mitsubishi FR-A800 được định vị là dòng biến tần “Cao cấp đời mới – dành cho dây chuyền lớn và tải nặng”. Đây là phiên bản nâng cấp toàn diện từ dòng A700, mang lại hiệu suất cao và đáp ứng các ứng dụng công nghiệp nặng khắt khe. Những ưu điểm vượt trội của dòng FR-A800 bao gồm:

Dưới đây là các thông số kỹ thuật cốt lõi và khả năng chịu tải của dòng biến tần cao cấp Mitsubishi FR-A800:
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
| Loại nguồn cấp | 3 pha |
| Điện áp vào/ra | 3 pha 380VAC |
| Dải công suất phổ biến | 0.4kW – 15kW (và mở rộng lên các công suất lớn hơn cho công nghiệp nặng) |
| Khả năng chịu tải (Mô-men) | Mô-men rất lớn ở tốc độ thấp, đáp ứng cực kỳ nhanh cho tải nặng |
| Dải tần số đầu ra | 0Hz – Tối đa lên đến 60Hz/120Hz (có thể cài đặt qua thông số) |
| Phương pháp điều khiển | V/f, Advanced magnetic flux vector, Real Sensorless Vector, PM Sensorless Vector |
| Truyền thông tích hợp | Modbus RTU, RS-485 (Mitsubishi Inverter Protocol) |
Biến tần FR-A800 được sử dụng để thay đổi tần số và điện áp cấp cho động cơ, từ đó điều khiển tốc độ và mô-men theo yêu cầu tải. Thiết bị tích hợp các chức năng bảo vệ như quá dòng, quá áp, quá tải, mất pha và lỗi nhiệt, giúp tăng tuổi thọ động cơ và hệ thống.
Chuẩn bị an toàn là bước bắt buộc trước khi tiến hành cài đặt biến tần Mitsubishi A800. Không được kết nối nguồn xoay chiều AC vào các chân đầu ra U, V, W, vì điều này sẽ gây hỏng biến tần ngay lập tức. Biến tần và động cơ phải được nối đất (tiếp địa) đúng kỹ thuật để ngăn ngừa nguy cơ điện giật và nhiễu điện.
Môi trường lắp đặt ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ thiết bị. Biến tần cần được đặt ở nơi thông thoáng, nhiệt độ môi trường nằm trong phạm vi cho phép của nhà sản xuất. Sau khi ngắt nguồn, điện áp cao vẫn còn tích trữ trong tụ DC Bus. Cần chờ ít nhất 10 phút và xác nhận đèn báo sạc đã tắt hoàn toàn trước khi thao tác đấu nối hoặc kiểm tra. Tuyệt đối không chạm tay trực tiếp vào linh kiện để tránh hư hỏng do tĩnh điện.
Mạch động lực là phần cung cấp năng lượng chính cho biến tần và động cơ. Nguồn điện lưới 3 pha được đấu vào các chân R/L1, S/L2, T/L3. Động cơ được đấu vào các chân U, V, W của biến tần. Chân Earth/Ground phải được nối đất an toàn cho cả biến tần và động cơ.
Việc đấu nối đúng mạch động lực là điều kiện tiên quyết để biến tần Mitsubishi A800 hoạt động ổn định, tránh các lỗi nghiêm trọng như quá dòng hoặc chập cháy.
Trong cấu hình điều khiển cơ bản, lệnh chạy thuận được thực hiện bằng cách nối công tắc giữa chân STF và SD (đối với logic Sink). Lệnh chạy nghịch được thực hiện bằng cách nối công tắc giữa chân STR và SD.
Đặt tần số bằng biến trở ngoài sử dụng các chân 1 (10E), 2, 5. Trong đó chân 2 là tín hiệu analog trung gian (0–5V hoặc 0–10V), chân 5 là Analog common. Cách đấu nối này được dùng phổ biến trong các ứng dụng điều khiển tốc độ bằng tay.
Để biết thêm chi tiết có thể tham khảo manual hoặc liên hệ 0967837815 đội ngũ kỹ sư của Công ty Cổ phần Tự Động Hóa Toàn Cầu luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn.
Việc cài đặt biến tần Mitsubishi A800 được thực hiện thông qua bàn phím FR-DU08. Nhấn phím MODE để vào chế độ Parameter setting mode trước khi thiết lập.
Phương pháp điều khiển:
◦ V/f Control (Pr.80 = 9999, Pr.81 = 9999): Chế độ mặc định, phù hợp với bơm, quạt và tải không yêu cầu mô-men cao ở tốc độ thấp.
◦ Advanced magnetic flux vector control:
Pr.80 = Công suất động cơ
Pr.81 = Số cực động cơ
Pr.800 = 20
Chế độ này tạo mô-men cao ở tốc độ thấp, yêu cầu nhập thông số động cơ.
◦ Real Sensorless Vector Control:
Pr.80, Pr.81 đúng thông số động cơ
Pr.800 = 10 (Speed control) hoặc 12 (Speed/Torque switchover)
Yêu cầu bắt buộc thực hiện Autotuning.
◦ PM Sensorless Vector Control:
Sử dụng IPM initialization hoặc cài Pr.998
Áp dụng cho động cơ nam châm vĩnh cửu.
Bước 1: Chọn loại động cơ
• Pr.71 =xx (xx lựa chọn theo bảng dưới)
Bước 2: Nhập công suất động cơ
• Pr.80 = kW theo nhãn động cơ
Bước 3: Nhập số cực động cơ
• Pr.81 = số cực
Bước 4: Cài dòng định mức
• Pr.9 = A theo nhãn động cơ
Bước 5: Cài điện áp và tần số định mức
• Pr.83 = V
• Pr.84 = Hz
Bước 6: Autotuning
• Pr.96 = 1: Tuning không quay
• Pr.96 = 101: Tuning có quay
Nhấn RUN để bắt đầu. Hoàn tất khi màn hình hiển thị 3 hoặc 103.
Chế độ hoạt động (Pr.79):
◦ Pr.79 = 0 (Mặc định): Chuyển đổi giữa PU (Bàn phím) và External (Ngoài).
◦ Pr.79 = 1: Chạy và chỉnh tần số hoàn toàn trên bàn phím (PU operation).
◦ Pr.79 = 2: Chạy bằng công tắc ngoài (Terminal) và chỉnh tần số bằng biến trở ngoài (External operation).
◦ Pr.79 = 3: Chạy bằng công tắc ngoài (Terminal), chỉnh tần số bằng bàn phím (Combined mode 1).
Kênh đặt tần số:
◦ Bằng bàn phím: Chọn chế độ PU, xoay núm xoay Setting Dial để chọn tần số, nhấn phím SET để xác nhận.
◦ Bằng Analog (Terminal 2): Cấp áp 0-5V hoặc 0-10V vào chân 2. Cài Pr.73 = 1 (0-5V) hoặc 0 (0-10V).
Giới hạn tần số:
◦ Pr.1 (Maximum frequency): Tần số tối đa (Mặc định 120Hz hoặc 60Hz tùy loại).
◦ Pr.2 (Minimum frequency): Tần số tối thiểu (Mặc định 0Hz).
Thời gian tăng/giảm tốc:
◦ Pr.7 (Acceleration time): Thời gian tăng tốc từ 0Hz đến tần số tham chiếu (Pr.20).
◦ Pr.8 (Deceleration time): Thời gian giảm tốc từ tần số tham chiếu về 0Hz.
◦ Khởi động từ tốc độ hiện tại (Flying start): Dùng khi tải đang quay (quạt, bơm). Cài Pr.57 (Restart coasting time) khác 9999 (ví dụ: 0) và Pr.162 (Automatic restart selection).
| Mã lỗi | Tên lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| E.OC1 | Overcurrent during acc | Quá dòng khi tăng tốc (ngắn mạch, thời gian tăng tốc quá ngắn) | Kiểm tra ngắn mạch, tăng Pr.7, kiểm tra kẹt tải. |
| E.OC2 | Overcurrent during steady | Quá dòng khi chạy ổn định (tải thay đổi đột ngột) | Kiểm tra tải, giảm dao động tải. |
| E.OC3 | Overcurrent during dec | Quá dòng khi giảm tốc (giảm tốc quá nhanh) | Tăng Pr.8, kiểm tra phanh hãm. |
| E.OV1 | Regenerative overvoltage acc | Quá áp khi tăng tốc | Giảm tốc độ tăng tốc, kiểm tra hệ thống. |
| E.OV2 | Regenerative overvoltage steady | Quá áp khi chạy ổn định | Kiểm tra tải tái sinh, lắp điện trở xả. |
| E.OV3 | Regenerative overvoltage dec | Quá áp khi giảm tốc (động cơ biến thành máy phát) | Tăng Pr.8, lắp điện trở xả/bộ hãm. |
| E.THT | Inverter overload trip | Quá tải biến tần (dòng vượt mức trong thời gian dài) | Giảm tải, kiểm tra công suất biến tần. |
| E.THM | Motor overload trip | Quá tải động cơ (Relay nhiệt điện tử tác động) | Giảm tải, kiểm tra cài đặt Pr.9. |
| E.FIN | Heat sink overheat | Quá nhiệt tản nhiệt (quạt hỏng, bụi bẩn) | Vệ sinh tản nhiệt, thay quạt làm mát. |
| E.IPF | Instantaneous power failure | Mất điện thoáng qua hoặc thiếu áp nguồn | Kiểm tra nguồn điện đầu vào, dây dẫn. |
| E.UVT | Undervoltage | Thấp áp DC Bus (Contactor hỏng, nguồn yếu) | Kiểm tra nguồn, mạch sạc tụ. |
| E.OLT | Stall prevention stop | Dừng do chống kẹt tải (quá dòng/quá áp kéo dài) | Giảm tải, chỉnh mức Stall prevention (Pr.22). |
| E.OPT | Option fault | Lỗi kết nối card mở rộng hoặc cài đặt sai | Kiểm tra lắp đặt card option, cài đặt Pr.30. |
| E.PE | Parameter storage fault | Lỗi bộ nhớ lưu tham số | Reset biến tần, nếu không hết cần sửa chữa. |
| E.CPU | CPU fault | Lỗi vi xử lý hoặc nhiễu nặng | Kiểm tra nhiễu, nối đất, thử Reset. |
Trong phân khúc thiết bị tự động hóa, biến tần Mitsubishi luôn là cái tên bảo chứng cho độ bền và chất lượng Nhật Bản. Tuy nhiên, để tối ưu hóa bài toán kinh tế mà vẫn đảm bảo hiệu suất vận hành tương đương – Biến tần Shihlin chính là sự lựa chọn thay thế thông minh nhất hiện nay.


✅ Chất lượng Nhật Bản – Giá Đài Loan: Thương hiệu Đài Loan 70 năm ( Since 1955 ). Tận hưởng hiệu suất của Mitsubishi Electric với mức giá tối ưu hơn rất nhiều.
✅ Công nghệ đồng bộ: Công nghệ Mitsubishi, cổ đông lớn nhất (21,16%). Các tính năng điều khiển vector, bảo vệ quá tải và truyền thông công nghiệp được thiết kế dựa trên tiêu chuẩn Mitsubishi.
✅ Hậu mãi chuyên nghiệp: GAC hỗ trợ tư vấn thay thế tương đương từ các dòng FR-D700, FR-E700 sang Shihlin một cách nhanh chóng, đảm bảo kỹ thuật tuyệt đối.
Đặc biệt, GAC mang đến gói “Dịch vụ vượt trội” chưa từng có tại thị trường Việt Nam nhằm hỗ trợ tối đa cho doanh nghiệp:


Xem thêm: Các dòng sản phẩm biến tần Shihlin – tại đây
Với uy tín thương hiệu 70 năm và khả năng thay thế hiệu quả các dòng biến tần phổ biến như Mitsubishi, LS, Delta hay Schneider, biến tần Shihlin không chỉ là một thiết bị điều khiển tốc độ mà còn là chiến lược tiết kiệm chi phí bền vững cho mọi dây chuyền sản xuất.
Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận bảng giá chiết khấu hấp dẫn và nhận nhiều phần quà đến từ nhãn hàng Shihlin!
Quý khách vui lòng Click Zalo liên hệ báo giá, đội ngũ Kinh Doanh của chúng tôi sẽ gửi bảng giá biến tần Shihlin cùng dịch vụ hậu mãi và mức chiết khấu tốt nhất cho từng quý khách hàng.