Showing all 4 results

Tìm sản phẩm chính xác

Thương hiệu

Công suất

Điện áp ra

Điện áp vào

Biến tần LS M100 là dòng biến tần hiện đại của LS Electric, được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng công suất nhỏ và vừa trong công nghiệp. Sản phẩm nổi bật với thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt, vận hành ổn định và tích hợp nhiều tính năng điều khiển thông minh.

I. LS Electric – Thương hiệu Hàn Quốc

1. Giới thiệu về tập đoàn LS

LS là thương hiệu điện – tự động hóa công nghiệp của Hàn Quốc, có nguồn gốc lịch sử từ hệ sinh thái LG trước đây và nay thuộc LS Group. Các dòng biến tần LS hiện do LS ELECTRIC phát triển và sản xuất trong hệ thống nhà máy công nghệ cao của hãng, nổi bật với định vị thương hiệu mạnh, độ tin cậy cao và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

Công ty LS Electric

2. Tổng quan về biến tần LS M100

    • Biến tần LS M100 là dòng thế hệ mới của LS Electric, được nâng cấp nhiều tiện ích so với iC5 và iE5, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí vận hành
    • Sử dụng nguồn 1 pha 200–240V, đầu ra 3 pha 220V, phù hợp cho các ứng dụng dân dụng và công nghiệp nhẹ như quạt, bơm, băng tải, máy tự động cơ bản
    • Thiết kế tối ưu, kích thước nhỏ gọn, giúp tiết kiệm không gian tủ điện và phù hợp với hệ thống có diện tích lắp đặt hạn chế
    • Tích hợp sẵn bộ lọc nhiễu EMC, giúp giảm nhiễu điện từ, tăng độ ổn định khi vận hành và hạn chế ảnh hưởng đến thiết bị xung quanh
Biến tần LS M100

* Ứng dụng:

    • Ngành công nghiệp IAQ (Chất lượng không khí trong nhà)
    • Dây chuyền máy đóng gói, băng tải nhỏ, quạt, bơm, máy nén, máy lạnh, tủ lạnh, máy mài ống kính, máy quay sợi,

*Bảng thông số kỹ thuật nổi bật của biến tần LS M100

Đặc tính kỹ thuật Thông số kỹ thuật
Điện áp ngõ vào 1 Pha 200-240V (phù hợp với lưới điện dân dụng)
Điện áp ngõ ra 3 Pha 200-240V
Công suất 0.1kW~2.2kW
Kích thước 85x135x100mm
Hệ thống làm mát Natural Cooling
Bộ lọc EMC được tích hợp sẵn EN61800-3 loại C2 (môi trường thứ 1)
Lắp đặt DIN Rail Cố định biến tần vào thanh Din Rail dễ dàng bằng chốt => Thời gian lắp đặt nhanh chóng
Menu thông số nhanh Liệt kê các tham số hữu ích thường sử dụng
Chiết áp Tích hợp chiết áp cho cài đặt tín hiệu analog
Tiêu chuẩn quốc tế CE và UL 61800-5-1

II. Bảng giá biến tần LS M100 mới nhất 2026

Bảng giá biến tần LS – Thương hiệu Hàn Quốc

Xem đầy đủ bảng giá biến tần LS: TẠI ĐÂY

>>>> NHẬN BẢNG GIÁ CHIẾT KHẤU LÊN TỚI 26% VÀ NHIỀU ƯU ĐÃI LIÊN HỆ:

Miền Bắc: 

Click nhận bảng giá

Miền Nam: 

Click nhận bảng giá

III. Hướng dẫn cài đặt biến tần LS M100

1. Chuẩn bị cài đặt và các lưu ý an toàn

Trước khi tiến hành cài đặt biến tần LS M100, cần đảm bảo điều kiện lắp đặt và an toàn điện theo đúng yêu cầu kỹ thuật. Điều này giúp hệ thống vận hành ổn định, tránh các hư hỏng không đáng có và đảm bảo tuổi thọ thiết bị.

* Kiểm tra thiết bị và phụ kiện đi kèm

    • Kiểm tra nhãn thông số trên thân biến tần để đảm bảo điện áp và công suất phù hợp với động cơ. Chuẩn bị đầy đủ MCCB, CB chống rò hoặc khởi động từ theo khuyến cáo. Vị trí lắp đặt phải thẳng đứng, thoáng khí, không che kín khe tản nhiệt. Không được lắp ở môi trường có dầu, hơi ẩm, bụi dẫn điện hoặc khí ăn mòn. Đây là các điều kiện bắt buộc để biến tần hoạt động ổn định.

* Lưu ý an toàn khi đấu nối và thao tác

    • Việc đấu nối phải do người có chuyên môn thực hiện. Cần nối đất thiết bị đúng tiêu chuẩn. Không mở nắp máy khi đang cấp nguồn. Sau khi ngắt nguồn cần chờ tối thiểu 10 phút để xả tụ DC, sau đó mới đo kiểm bằng đồng hồ vạn năng. Tránh để kim loại, nước, dầu lọt vào thiết bị vì có thể gây chập cháy hoặc nổ. Đây là yêu cầu an toàn quan trọng.

2. Sơ đồ đấu nối động lực và điều khiển

Phần đấu nối là bước nền tảng để cài đặt tham số đúng kỹ thuật.

* Đấu nối mạch động lực

    • Mạch nguồn AC một pha cấp vào các cực R và T. Tuyệt đối không cấp nguồn vào các cực U, V, W vì đây là ngõ ra động cơ. Ngõ ra U, V, W đấu vào động cơ ba pha. Nếu động cơ quay ngược so với hướng yêu cầu, chỉ cần đảo hai trong ba dây pha U, V, W.

* Đấu nối mạch điều khiển

    • Sử dụng cáp xoắn bọc kim để chống nhiễu. Chân CM đóng vai trò chân chung cho ngõ vào số. Các chân P1, P2, P3 (và P4, P5 với bản Advanced I/O) dùng cho các chức năng chạy, dừng, đảo chiều. Công tắc SW1 lựa chọn chế độ PNP/NPN tùy theo cảm biến hoặc PLC đang dùng.

3. Tập lệnh cài đặt cơ bản trên biến tần LS M100

Đây là những tham số cơ bản nhất khi cài đặt biến tần LS M100, giúp người dùng có thể cài đặt và sử dụng được biến tần ngay.

* Chọn chế độ điều khiển

    • bA07 – Đặc tuyến V/F
      Đặt 0
      Chế độ tuyến tính phù hợp đa số động cơ thông thường, ứng dụng tải

 

    • dr09 – Chế độ điều khiển

* Chọn theo yêu cầu ứng dụng
Cho phép lựa chọn Simple Sensorless để tăng mô-men ở tốc độ thấp, chi tiết cài đặt có thể tham khảo tại khóa học miễn phí của Tự Động Hóa Toàn Cầu

* Nhập thông số định mức động cơ

    • MbF – Tần số cơ bản
      Đặt 50Hz hoặc 60Hz
      Tần số định mức theo nhãn động cơ
    • bA11 – Số cực động cơ
      Đặt đúng số cực
      Giúp tính toán tốc độ RPM chính xác
    • MrC – Dòng điện định mức
      Đặt theo nhãn động cơ
      Dùng cho bảo vệ quá tải

* Thiết lập nguồn lệnh chạy/dừng

    • drv – Nguồn lệnh chạy
      Đặt 0 hoặc 1
      0: điều khiển bằng phím RUN/STOP
      1: điều khiển bằng terminal ngoài

* Thiết lập kênh đặt tần số

    • Frq – Nguồn đặt tần số
      Đặt 0 hoặc 2
      0: đặt bằng bàn phím
      2: đặt bằng biến trở mặt máy

* Giới hạn tần số vận hành

    • Ad24 – Giới hạn tần số
      Đặt 1
      Kích hoạt giới hạn trên và dưới
    • Ad25 – Tần số giới hạn trên
      Đặt theo yêu cầu
      Giới hạn tần số tối đa
    • Ad26 – Tần số giới hạn dưới
      Đặt theo yêu cầu
      Giới hạn tần số tối thiểu

* Thời gian tăng giảm tốc

    • bA09 =1 – Chọn tần số tham chiếu là tần số cài đặt
    • ACC – Thời gian tăng tốc
      Đặt theo ứng dụng
      Thời gian tăng từ 0 đến tần số cài đặt
    • dEC – Thời gian giảm tốc
      Đặt theo ứng dụng
      Thời gian giảm từ tần số cài đặt về 0

4. Bảng mã lệnh tham số thông dụng

Bảng dưới đây tổng hợp lại các tham số thông dụng để cài đặt biến tần  LS M100 

Mã lệnh Tên tham số Chức năng chính
0.00 Tần số lệnh Đặt tần số vận hành mong muốn (đơn vị Hz).
ACC Thời gian tăng tốc Thời gian để biến tần tăng từ 0Hz đến tần số tối đa.
dEC Thời gian giảm tốc Thời gian để biến tần giảm từ tần số tối đa về 0Hz.
drv Nguồn lệnh chạy Chọn cách ra lệnh Chạy/Dừng (0: Bàn phím, 1: Terminal ngoài).
Frq Nguồn đặt tần số Chọn cách thay đổi tần số (0: Bàn phím, 2: Biến trở mặt máy, 3: Áp V1).
MbF Tần số cơ bản Đặt tần số định mức của động cơ (thường là 50Hz hoặc 60Hz).
FrM Tần số tối đa Giới hạn tần số cao nhất mà biến tần có thể phát ra.
MrC Dòng định mức Nhập dòng điện định mức của động cơ để bảo vệ quá tải.
dr09 Chế độ điều khiển Chọn phương thức điều khiển (0: V/F, 1: Bù trượt, 2: Sensorless đơn giản).
dr11 Tần số chạy nhấp Thiết lập tần số khi sử dụng chức năng chạy thử (Jog).
dr15 Tăng mô-men Chọn chế độ tăng lực kéo (0: Thủ công, 1: Tự động).
bA07 Đặc tuyến V/F Chọn đặc tuyến (0: Tuyến tính, 1: Bình phương giảm dần cho quạt/bơm).
bA11 Số cực động cơ Nhập số cực động cơ để tính toán tốc độ vòng quay RPM chính xác.
Ad08 Chế độ dừng Chọn cách dừng động cơ (0: Giảm tốc, 1: Phanh DC, 2: Dừng tự do).
Ad24 Giới hạn tần số Kích hoạt tính năng giới hạn tần số trên và dưới.
Ad25 Tần số giới hạn dưới Đặt mức tần số tối thiểu khi vận hành.
Ad26 Tần số giới hạn trên Đặt mức tần số tối đa khi vận hành.
In65 Chức năng chân P1 Cài đặt lệnh cho chân đầu vào P1 (Mặc định là 0: Chạy thuận).
OU31 Chức năng Rơ-le Cài đặt điều kiện đóng Rơ-le (Mặc định là 17: Báo lỗi).
CF93 Khởi tạo tham số Reset biến tần về mặc định nhà sản xuất (Chọn 1 để reset toàn bộ).

Nếu bạn cần tư vấn về bất kỳ thông số hay cách cài đặt nào, hãy liên hệ ngay 0967837815 Đội ngũ kỹ sư của Tự Động Hóa Toàn Cầu luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn nhanh chóng và chính xác.

5. Ví dụ thực tế: Chạy dừng bằng nút nhấn, đặt tần số bằng bàn phím

Ví dụ này minh họa cách cài đặt biến tần LS M100 để điều khiển chạy – dừng thông qua nút nhấn ngoài, tần số cài bằng bàn phím.

* Bước 1:

Cài đặt lệnh điều khiển. Tham số drv đặt giá trị 1 để chọn điều khiển qua terminal.

* Bước 2:

Chọn kênh đặt tần số. Tham số Frq đặt giá trị 0 để nhập tần số trực tiếp bằng keypad.

* Bước 3:

Đấu nối nút nhấn. Chân P1 nối với CM để chạy (FX) và nhả để dừng.

* Bước 4:

Cài tần số bằng keypad. Màn hình hiển thị 0.00. Nhấn ENT, nhập tần số ví dụ 10.00 Hz bằng phím ▲ và ▼, sau đó nhấn ENT hai lần để xác nhận. 

* Sơ đồ đấu nối và logic vận hành:

6. Truyền thông RS-485, Reset và khởi tạo tham số

* Truyền thông RS-485

    • Biến tần LS M100 hỗ trợ RS-485 (model Advanced I/O).
    • Thiết lập bằng nhóm thông số CMxx:CM01 – Mã địa chỉ truyền thôngCM03 – Tốc độ baud truyền dữ liệu

* Reset tham số và xử lý lỗi

    • CF93 – Khởi tạo tham số
      Đặt 1
      Reset về mặc định nhà sản xuất
    • Khi báo lỗi (Trip)
      Nhấn STOP/RST để xóa lỗi
      Chỉ thực hiện sau khi khắc phục nguyên nhân

IV. Bảng mã lỗi biến tần LS M100 và cách khắc phục

Mã lỗi Tên lỗi Nguyên nhân và cách khắc phục
OLt Quá tải (Overload) Tải lớn hơn công suất định mức của động cơ hoặc mức bảo vệ Pr21 đặt quá thấp. Giảm tải hoặc cài lại thông số bảo vệ.
OCt Quá dòng (Over Current) Thời gian tăng/giảm tốc quá ngắn hoặc tải vượt công suất biến tần. Tăng thời gian tăng/giảm tốc, kiểm tra tải cơ khí.
Ovt Quá áp (Over Voltage) Thời gian giảm tốc quá ngắn so với quán tính tải hoặc điện áp đầu vào quá cao. Tăng thời gian giảm tốc hoặc kiểm tra điện áp nguồn.
Lvt Thấp áp (Low Voltage) Điện áp nguồn cấp quá thấp hoặc công suất nguồn không đủ. Kiểm tra nguồn cấp, dây dẫn, tụ bù.
GFt Lỗi chạm đất (Ground Trip) Chạm đất ở mạch đầu ra hoặc cách điện động cơ hỏng. Kiểm tra dây động cơ, cách điện, đo megger.
EtH Quá nhiệt điện tử (E-Thermal) Động cơ nóng do chạy tốc độ thấp lâu hoặc quá tải. Giảm tải, cải thiện thông gió, kiểm tra thông số bảo vệ nhiệt.
OPO Hở pha đầu ra (Out Phase Open) Một hoặc nhiều pha đầu ra bị hở mạch. Kiểm tra đấu nối từ biến tần đến động cơ.
IOL Quá tải biến tần (Inverter OLT) Biến tần vượt dòng định mức (≈150% trong 1 phút). Kiểm tra tải, chọn biến tần công suất lớn hơn nếu cần.
OHt Quá nhiệt (Over Heat) Tản nhiệt quá nóng do quạt lỗi hoặc môi trường không thông thoáng. Kiểm tra quạt, vệ sinh khe gió, cải thiện thông gió.
FAn Lỗi quạt (Fan Trip) Quạt làm mát kẹt vật lạ hoặc hỏng. Vệ sinh hoặc thay quạt.
rOt Lỗi nạp điện (Relay Open Trip) Nguồn đầu vào không ổn định hoặc lỗi mạch nạp điện ban đầu. Kiểm tra nguồn vào, tụ nạp, bo mạch.

*TÀI LIỆU KỸ THUẬT :

>> Catalogue-bien-tan-LS-M100: Download

V. Giải pháp biến tần Shihlin – Dịch vụ vượt trội

Trong bối cảnh các doanh nghiệp ngày càng phải siết chặt chi phí đầu tư nhưng vẫn cần hệ thống vận hành ổn định, biến tần Shihlin là giải pháp nổi bật nhờ hội tụ 4 yếu tố then chốt: Thương hiệu tin cậy – Chất lượng ổn định – Dịch vụ vượt trội – Chi phí tối ưu hơn.

Một sản phẩm tốt cần đi cùng một chính sách hậu mãi đủ mạnh để khách hàng yên tâm sử dụng. Với Shihlin, lợi thế không chỉ nằm ở thiết bị mà còn nằm ở cách Tự Động Hóa Toàn Cầu đồng hành cùng khách hàng sau bán hàng.
Doanh nghiệp được hưởng các chính sách dịch vụ vượt trội nổi bật như:

    • Bảo hành toàn diện lên tới 3 năm, hỗ trợ khách hàng yên tâm hơn trong quá trình vận hành.
    • Miễn phí lắp đặt trong bán kính 60km, giảm áp lực chi phí triển khai ban đầu.
    • Đào tạo kỹ thuật 1-1 miễn phí, giúp đội ngũ vận hành làm chủ thiết bị nhanh hơn.
    • Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm, phù hợp với doanh nghiệp cần xử lý nhanh, hạn chế thời gian dừng máy.
Biến tần Shihlin – Lựa chọn an toàn cho anh em kỹ thuật nhà máy

Quý khách vui lòng Click Zalo liên hệ báo giá, đội ngũ Kinh Doanh của chúng tôi sẽ gửi bảng giá biến tần Shihlin cùng dịch vụ hậu mãi và mức chiết khấu tốt nhất cho từng quý khách hàng.

Miền Bắc: 

Click nhận bảng giá

Miền Nam: 

Click nhận bảng giá