Đăng ký tài khoản
Bạn chưa có tài khoản hãy nhấn vào nút đăng ký.
Cam kết Hàng chính hãng
Luôn tốt nhất thị trường
Kỹ sư Bách Khoa hỗ trợ
Freeship cho đơn >4tr
Biến tần LS M100 là dòng biến tần hiện đại của LS Electric, được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng công suất nhỏ và vừa trong công nghiệp. Sản phẩm nổi bật với thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt, vận hành ổn định và tích hợp nhiều tính năng điều khiển thông minh.
LS là thương hiệu điện – tự động hóa công nghiệp của Hàn Quốc, có nguồn gốc lịch sử từ hệ sinh thái LG trước đây và nay thuộc LS Group. Các dòng biến tần LS hiện do LS ELECTRIC phát triển và sản xuất trong hệ thống nhà máy công nghệ cao của hãng, nổi bật với định vị thương hiệu mạnh, độ tin cậy cao và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp.


* Ứng dụng:
*Bảng thông số kỹ thuật nổi bật của biến tần LS M100
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số kỹ thuật |
| Điện áp ngõ vào | 1 Pha 200-240V (phù hợp với lưới điện dân dụng) |
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha 200-240V |
| Công suất | 0.1kW~2.2kW |
| Kích thước | 85x135x100mm |
| Hệ thống làm mát | Natural Cooling |
| Bộ lọc EMC được tích hợp sẵn | EN61800-3 loại C2 (môi trường thứ 1) |
| Lắp đặt DIN Rail | Cố định biến tần vào thanh Din Rail dễ dàng bằng chốt => Thời gian lắp đặt nhanh chóng |
| Menu thông số nhanh | Liệt kê các tham số hữu ích thường sử dụng |
| Chiết áp | Tích hợp chiết áp cho cài đặt tín hiệu analog |
| Tiêu chuẩn quốc tế | CE và UL 61800-5-1 |

Xem đầy đủ bảng giá biến tần LS: TẠI ĐÂY
>>>> NHẬN BẢNG GIÁ CHIẾT KHẤU LÊN TỚI 26% VÀ NHIỀU ƯU ĐÃI LIÊN HỆ:
Trước khi tiến hành cài đặt biến tần LS M100, cần đảm bảo điều kiện lắp đặt và an toàn điện theo đúng yêu cầu kỹ thuật. Điều này giúp hệ thống vận hành ổn định, tránh các hư hỏng không đáng có và đảm bảo tuổi thọ thiết bị.
* Kiểm tra thiết bị và phụ kiện đi kèm
* Lưu ý an toàn khi đấu nối và thao tác
Phần đấu nối là bước nền tảng để cài đặt tham số đúng kỹ thuật.
* Đấu nối mạch động lực
* Đấu nối mạch điều khiển
Đây là những tham số cơ bản nhất khi cài đặt biến tần LS M100, giúp người dùng có thể cài đặt và sử dụng được biến tần ngay.
* Chọn chế độ điều khiển
* Chọn theo yêu cầu ứng dụng
Cho phép lựa chọn Simple Sensorless để tăng mô-men ở tốc độ thấp, chi tiết cài đặt có thể tham khảo tại khóa học miễn phí của Tự Động Hóa Toàn Cầu
* Nhập thông số định mức động cơ
* Thiết lập kênh đặt tần số
* Giới hạn tần số vận hành
* Thời gian tăng giảm tốc
Bảng dưới đây tổng hợp lại các tham số thông dụng để cài đặt biến tần LS M100
| Mã lệnh | Tên tham số | Chức năng chính |
| 0.00 | Tần số lệnh | Đặt tần số vận hành mong muốn (đơn vị Hz). |
| ACC | Thời gian tăng tốc | Thời gian để biến tần tăng từ 0Hz đến tần số tối đa. |
| dEC | Thời gian giảm tốc | Thời gian để biến tần giảm từ tần số tối đa về 0Hz. |
| drv | Nguồn lệnh chạy | Chọn cách ra lệnh Chạy/Dừng (0: Bàn phím, 1: Terminal ngoài). |
| Frq | Nguồn đặt tần số | Chọn cách thay đổi tần số (0: Bàn phím, 2: Biến trở mặt máy, 3: Áp V1). |
| MbF | Tần số cơ bản | Đặt tần số định mức của động cơ (thường là 50Hz hoặc 60Hz). |
| FrM | Tần số tối đa | Giới hạn tần số cao nhất mà biến tần có thể phát ra. |
| MrC | Dòng định mức | Nhập dòng điện định mức của động cơ để bảo vệ quá tải. |
| dr09 | Chế độ điều khiển | Chọn phương thức điều khiển (0: V/F, 1: Bù trượt, 2: Sensorless đơn giản). |
| dr11 | Tần số chạy nhấp | Thiết lập tần số khi sử dụng chức năng chạy thử (Jog). |
| dr15 | Tăng mô-men | Chọn chế độ tăng lực kéo (0: Thủ công, 1: Tự động). |
| bA07 | Đặc tuyến V/F | Chọn đặc tuyến (0: Tuyến tính, 1: Bình phương giảm dần cho quạt/bơm). |
| bA11 | Số cực động cơ | Nhập số cực động cơ để tính toán tốc độ vòng quay RPM chính xác. |
| Ad08 | Chế độ dừng | Chọn cách dừng động cơ (0: Giảm tốc, 1: Phanh DC, 2: Dừng tự do). |
| Ad24 | Giới hạn tần số | Kích hoạt tính năng giới hạn tần số trên và dưới. |
| Ad25 | Tần số giới hạn dưới | Đặt mức tần số tối thiểu khi vận hành. |
| Ad26 | Tần số giới hạn trên | Đặt mức tần số tối đa khi vận hành. |
| In65 | Chức năng chân P1 | Cài đặt lệnh cho chân đầu vào P1 (Mặc định là 0: Chạy thuận). |
| OU31 | Chức năng Rơ-le | Cài đặt điều kiện đóng Rơ-le (Mặc định là 17: Báo lỗi). |
| CF93 | Khởi tạo tham số | Reset biến tần về mặc định nhà sản xuất (Chọn 1 để reset toàn bộ). |
Nếu bạn cần tư vấn về bất kỳ thông số hay cách cài đặt nào, hãy liên hệ ngay 0967837815 Đội ngũ kỹ sư của Tự Động Hóa Toàn Cầu luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn nhanh chóng và chính xác.
Ví dụ này minh họa cách cài đặt biến tần LS M100 để điều khiển chạy – dừng thông qua nút nhấn ngoài, tần số cài bằng bàn phím.
* Bước 1:
Cài đặt lệnh điều khiển. Tham số drv đặt giá trị 1 để chọn điều khiển qua terminal.
* Bước 2:
Chọn kênh đặt tần số. Tham số Frq đặt giá trị 0 để nhập tần số trực tiếp bằng keypad.
* Bước 3:
Đấu nối nút nhấn. Chân P1 nối với CM để chạy (FX) và nhả để dừng.
* Bước 4:
Cài tần số bằng keypad. Màn hình hiển thị 0.00. Nhấn ENT, nhập tần số ví dụ 10.00 Hz bằng phím ▲ và ▼, sau đó nhấn ENT hai lần để xác nhận.
* Sơ đồ đấu nối và logic vận hành:
* Truyền thông RS-485
* Reset tham số và xử lý lỗi
| Mã lỗi | Tên lỗi | Nguyên nhân và cách khắc phục |
| OLt | Quá tải (Overload) | Tải lớn hơn công suất định mức của động cơ hoặc mức bảo vệ Pr21 đặt quá thấp. Giảm tải hoặc cài lại thông số bảo vệ. |
| OCt | Quá dòng (Over Current) | Thời gian tăng/giảm tốc quá ngắn hoặc tải vượt công suất biến tần. Tăng thời gian tăng/giảm tốc, kiểm tra tải cơ khí. |
| Ovt | Quá áp (Over Voltage) | Thời gian giảm tốc quá ngắn so với quán tính tải hoặc điện áp đầu vào quá cao. Tăng thời gian giảm tốc hoặc kiểm tra điện áp nguồn. |
| Lvt | Thấp áp (Low Voltage) | Điện áp nguồn cấp quá thấp hoặc công suất nguồn không đủ. Kiểm tra nguồn cấp, dây dẫn, tụ bù. |
| GFt | Lỗi chạm đất (Ground Trip) | Chạm đất ở mạch đầu ra hoặc cách điện động cơ hỏng. Kiểm tra dây động cơ, cách điện, đo megger. |
| EtH | Quá nhiệt điện tử (E-Thermal) | Động cơ nóng do chạy tốc độ thấp lâu hoặc quá tải. Giảm tải, cải thiện thông gió, kiểm tra thông số bảo vệ nhiệt. |
| OPO | Hở pha đầu ra (Out Phase Open) | Một hoặc nhiều pha đầu ra bị hở mạch. Kiểm tra đấu nối từ biến tần đến động cơ. |
| IOL | Quá tải biến tần (Inverter OLT) | Biến tần vượt dòng định mức (≈150% trong 1 phút). Kiểm tra tải, chọn biến tần công suất lớn hơn nếu cần. |
| OHt | Quá nhiệt (Over Heat) | Tản nhiệt quá nóng do quạt lỗi hoặc môi trường không thông thoáng. Kiểm tra quạt, vệ sinh khe gió, cải thiện thông gió. |
| FAn | Lỗi quạt (Fan Trip) | Quạt làm mát kẹt vật lạ hoặc hỏng. Vệ sinh hoặc thay quạt. |
| rOt | Lỗi nạp điện (Relay Open Trip) | Nguồn đầu vào không ổn định hoặc lỗi mạch nạp điện ban đầu. Kiểm tra nguồn vào, tụ nạp, bo mạch. |
*TÀI LIỆU KỸ THUẬT :
>> Catalogue-bien-tan-LS-M100: Download
Trong bối cảnh các doanh nghiệp ngày càng phải siết chặt chi phí đầu tư nhưng vẫn cần hệ thống vận hành ổn định, biến tần Shihlin là giải pháp nổi bật nhờ hội tụ 4 yếu tố then chốt: Thương hiệu tin cậy – Chất lượng ổn định – Dịch vụ vượt trội – Chi phí tối ưu hơn.
Một sản phẩm tốt cần đi cùng một chính sách hậu mãi đủ mạnh để khách hàng yên tâm sử dụng. Với Shihlin, lợi thế không chỉ nằm ở thiết bị mà còn nằm ở cách Tự Động Hóa Toàn Cầu đồng hành cùng khách hàng sau bán hàng.
Doanh nghiệp được hưởng các chính sách dịch vụ vượt trội nổi bật như:

Quý khách vui lòng Click Zalo liên hệ báo giá, đội ngũ Kinh Doanh của chúng tôi sẽ gửi bảng giá biến tần Shihlin cùng dịch vụ hậu mãi và mức chiết khấu tốt nhất cho từng quý khách hàng.