Showing all 10 results

Tìm sản phẩm chính xác

Thương hiệu

Công suất

Điện áp ra

Điện áp vào

Biến tần LS iS7 là dòng biến tần cao cấp của LS Electric, được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng công nghiệp nặng yêu cầu độ chính xác cao và khả năng chịu tải lớn. Sản phẩm không chỉ đảm bảo vận hành mạnh mẽ mà còn mang lại độ ổn định và kiểm soát động cơ vượt trội.

I. LS Electric – Thương hiệu Hàn Quốc

1. Giới thiệu về tập đoàn LS

LS là thương hiệu điện – tự động hóa công nghiệp của Hàn Quốc, có nguồn gốc lịch sử từ hệ sinh thái LG trước đây và nay thuộc LS Group. Các dòng biến tần LS hiện do LS ELECTRIC phát triển và sản xuất trong hệ thống nhà máy công nghệ cao của hãng, nổi bật với định vị thương hiệu mạnh, độ tin cậy cao và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

Công ty LS Electric

2. Tổng quan về biến tần LS iS7

* Đặc điểm nổi bật của LS iS7

    • Bộ xử lý tốc độ cao, điều khiển chính xác vượt trội: LS iS7 được trang bị bộ xử lý High Speed DSP, giúp tăng khả năng phản hồi và độ chính xác trong điều khiển động cơ, đảm bảo vận hành mượt mà, ổn định và tối ưu hiệu suất trong mọi điều kiện.
    • Auto-tuning thông minh, tối ưu ngay từ đầu: Tính năng tự động dò thông số động cơ với 2 chế độ (dò tĩnh và dò động), giúp biến tần nhận diện chính xác đặc tính động cơ và áp dụng điều khiển Vector hiệu quả, giảm rung, giảm nhiệt và tiết kiệm điện năng.
    • Điều khiển mạnh mẽ, mở rộng linh hoạt: Hỗ trợ Vector vòng kín khi gắn Encoder, cho độ chính xác tốc độ cao, mô-men lớn tại tốc độ thấp; chịu quá tải tốt, tích hợp PLC (tùy chọn), màn hình LCD trực quan và dễ dàng mở rộng qua các module truyền thông.
Biến tần LS IS7

*Bảng thông số kỹ thuật nổi bật của biến tần LS iS7

Đặc tính kỹ thuật Thông số kỹ thuật
Điện áp ngõ vào – 3 Pha 200V~240V, công suất: 0.75kW~90kW
– 3 Pha 380V~480V, công suất: 0.75kW~375kW
Điều khiển hiệu suất mãnh mẽ Điều khiển Sensor-less vector, sensored vector, và tự động nhận diện tham số động cơ
Card an toàn 2 kênh STO (Tắt mô-men an toàn) => Đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn
Mạng truyền thông đa dạng Prfibus –DP, Ethernet IP, Modbus TCP, CANope, Profinet, CClink, Rapienet, Lonworks, R/F-Net
Bộ lọc EMC Giảm nhiễu điện từ, không gian bổ sung và giảm chi phí cho các bộ phận không cần thiết.
DC Reactor Tăng hệ số công suất và giảm méo sóng hài
Chức năng tùy biến trong các ứng dụng. Ứng dụng linh hoạt cho các loại tải với Tùy chọn chức năng WEB (máy kéo dây), điềukhiển vị trí và điều khiển đồng bộ, điều khiển phân loại

* Ứng dụng:

    • Sử dụng cho các loại tải nặng yêu cầu momen lớn.
    • Máy vênh / dầm, máy cán, máy kéo, dây chuyền lắp ráp lốp xe, thang máy, kho hàng tự động, máy ép,….

II. Bảng giá biến tần LS iS7 mới nhất 2026

Bảng giá biến tần LS – Thương hiệu Hàn Quốc

Xem đầy đủ bảng giá biến tần LS: TẠI ĐÂY

>>>> NHẬN BẢNG GIÁ CHIẾT KHẤU LÊN TỚI 26% VÀ NHIỀU ƯU ĐÃI LIÊN HỆ:

Miền Bắc: 

Click nhận bảng giá

Miền Nam: 

Click nhận bảng giá

III. Hướng dẫn cài đặt biến tần LS iS7

1. Chuẩn bị cài đặt và yêu cầu an toàn

* Yêu cầu an toàn bắt buộc

Trước khi tiến hành bất kỳ thao tác cài đặt nào, cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc an toàn sau:

  • Tuyệt đối không mở nắp thiết bị khi đang cấp điện hoặc đang vận hành, do bên trong tồn tại các đầu nối điện áp cao có thể gây điện giật nghiêm trọng.
  • Sau khi ngắt nguồn, biến tần vẫn có khả năng tích điện trong thời gian dài.
    Chỉ được thao tác sau khi:
  • Chờ tối thiểu 10 phút
  • Kiểm tra điện áp dư dưới 30VDC
  • Thiết bị phải được nối đất đúng quy chuẩn nhằm đảm bảo an toàn cho người vận hành và hạn chế nhiễu điện.
  • Không vận hành biến tần khi:
    • Tay ướt
    • Cáp điện bị nứt, bong tróc lớp cách điện

Việc tuân thủ các quy tắc trên là điều kiện bắt buộc trong mọi quy trình cài đặt biến tần LS iS7.

2. Sơ đồ đấu nối cơ bản

* Mạch động lực

Lưu ý quan trọng:
Tuyệt đối không đấu nguồn cấp vào các đầu U, V, W, vì điều này sẽ gây hư hỏng nghiêm trọng cho biến tần. Từng model sẽ có cách đấu nối điện trở xả khác nhau cần tham khảo manual chi tiết.

* Mạch điều khiển

    • Các chân P1 đến P8 được sử dụng làm ngõ vào đa chức năng
    • Chân CM đóng vai trò là chân chung (Ground)
    • Có thể lựa chọn chế độ tín hiệu: NPN hoặc PNP qua SW1

3. Các bước cài đặt biến tần LS iS7 cơ bản

Tất cả các thao tác dưới đây được thực hiện trực tiếp trên bàn phím (keypad) của biến tần, sử dụng các phím chức năng.

* Chọn chế độ điều khiển động cơ

DRV-09 – Control Mode
Đặt 0 (V/F) hoặc 3 (Sensorless-1)

    • Giá trị 0 (V/F) dùng cho các ứng dụng đơn giản, tải nhẹ
    • Giá trị 3 (Sensorless-1) dùng cho các ứng dụng yêu cầu mô-men lớn ở tốc độ thấp mà không cần encoder

* Nhập thông số động cơ

Các thông số này phải nhập đúng theo nhãn động cơ, nhằm đảm bảo tính toán bảo vệ chính xác

    • DRV-14 – Motor Power
      Đặt theo công suất động cơ

      • Thông số này giúp biến tần nhận diện quy mô động cơ được điều khiển
    • BAS-11 – Number of Poles
      Đặt theo số cực động cơ

      • Ảnh hưởng trực tiếp đến việc tính toán tốc độ quay
    • BAS-13 – Rated Current
      Đặt theo dòng định mức động cơ

      • Giúp biến tần bảo vệ quá dòng chính xác
    • BAS-15 – Rated Voltage
      Đặt theo điện áp định mức động cơ

      • Đảm bảo động cơ hoạt động đúng dải điện áp thiết kế

* Thiết lập Auto-tuning cho chế độ Vector

BAS-20 – Auto Tuning
Đặt 1 (All) hoặc 2 (Rs+Lsigma)

    • 1 (All)
      Dùng khi động cơ không tải, có thể quay tự do
    • 2 (Rs+Lsigma)
      Dùng khi động cơ đã gắn chặt với tải, không thể quay

Bước này bắt buộc khi sử dụng chế độ Sensorless Vector, giúp biến tần nhận diện chính xác các tham số nội tại của động cơ.

* Thiết lập nguồn lệnh chạy/dừng

DRV-06 – Command Source
Đặt 0 (Keypad) hoặc 1 (Fx/Rx-1)

    • 0 (Keypad)
      Chạy và dừng bằng phím RUN / STOP trên bàn phím
    • 1 (Fx/Rx-1)
      Chạy và dừng bằng nút nhấn hoặc công tắc ngoài

* Thiết lập kênh đặt tần số

DRV-07 – Frequency Reference Source
Đặt 0 (KeyPad-1)

    • Tần số được nhập trực tiếp trên bàn phím
    • Người vận hành dùng phím , để điều chỉnh và nhấn ENT xác nhận

* Giới hạn dải tần số hoạt động

    • ADV-24 – Frequency Limit Enable
      Đặt 1: Kích hoạt chức năng giới hạn tần số

    • ADV-25 – Minimum Frequency
      Đặt theo tần số thấp nhất cho phép

      • Tránh động cơ chạy dưới ngưỡng không an toàn
    • ADV-26 – Maximum Frequency
      Đặt theo tần số cao nhất cho phép

      • Ngăn động cơ vượt quá giới hạn thiết kế

* Cài đặt thời gian tăng và giảm tốc

    • DRV-03 – Acceleration Time
      Đặt theo yêu cầu hệ thống

      • Thời gian tăng tốc từ 0Hz đến tần số tối đa
    • DRV-04 – Deceleration Time
      Đặt theo yêu cầu hệ thống

      • Thời gian giảm tốc từ tần số hiện tại về 0Hz

4. Bảng tổng hợp các tham số thông dụng khi cài đặt biến tần Ls iS7

Mã tham số Tên chức năng  Mô tả tóm tắt
DRV-01 Tần số lệnh Cài đặt tần số mục tiêu khi nguồn đặt tần số được chọn là bàn phím
DRV-03 Thời gian tăng tốc Thời gian cần thiết để biến tần đạt từ tần số bắt đầu đến tần số tối đa
DRV-04 Thời gian giảm tốc Thời gian cần thiết để biến tần giảm từ tần số tối đa về lại tần số bắt đầu
DRV-06 Nguồn lệnh vận hành Chọn thiết bị để nhập lệnh Chạy/Dừng (0: Bàn phím, 1: Terminal ngoài, 3: RS-485)
DRV-07 Nguồn đặt tần số Chọn thiết bị để nhập giá trị tần số mục tiêu (0: Bàn phím, 2: Áp V1, 3: Dòng I1)
DRV-09 Chế độ điều khiển Chọn phương pháp điều khiển động cơ như V/F, Sensorless hoặc Vector
DRV-14 Công suất động cơ Thiết lập công suất định mức của động cơ theo đơn vị kW
DRV-15 Tăng mô-men xoắn Lựa chọn kiểu tăng mô-men xoắn (0: Thủ công, 1: Tự động, 2: Tự động nâng cao)
DRV-18 Tần số cơ bản Tần số tại điện áp định mức của động cơ, thường dựa trên nhãn động cơ
DRV-20 Tần số tối đa Giới hạn tần số cao nhất mà biến tần có thể xuất ra ở ngõ ra
BAS-11 Số cực động cơ Nhập số cực của động cơ đang sử dụng (ví dụ: 2, 4, 6 cực)
BAS-13 Dòng điện định mức Nhập dòng điện định mức (A) được ghi trên nhãn của động cơ
BAS-15 Điện áp định mức Nhập mức điện áp định mức của động cơ (thường là 220V hoặc 380V)
BAS-19 Điện áp nguồn cấp AC Thiết lập mức điện áp thực tế của nguồn điện đầu vào cung cấp cho biến tần
BAS-20 Tự động dò thông số Chế độ cho phép biến tần tự động đo lường các thông số nội tại của động cơ
ADV-01 Kiểu tăng tốc Chọn kiểu đường cong tăng tốc là Tuyến tính hoặc Đường cong S
ADV-08 Chế độ dừng Chọn phương pháp dừng động cơ (0: Giảm tốc, 1: Phanh DC, 2: Dừng tự do)
ADV-24 Giới hạn tần số Kích hoạt chức năng cho phép sử dụng tần số giới hạn trên và dưới
IN-65 Chức năng chân P1 Cài đặt tác vụ cụ thể cho chân đầu vào đa năng P1 (Mặc định: 1 – Chạy thuận)
PRT-40 Bảo vệ nhiệt động cơ Lựa chọn cách xử lý khi phát hiện động cơ quá nóng dựa trên tính toán nhiệt điện tử

IV. Bảng mã lỗi của biến tần Ls iS7 và cách xử lý

Mã hiển thị  Cách xử lý 
Over Load Kiểm tra công suất motor và biến tần có phù hợp không; tăng giá trị mức lỗi quá tải tại tham số PRT-21
Under Load Kiểm tra kết nối giữa motor và tải; thay motor/biến tần có công suất nhỏ hơn hoặc tăng mức cài đặt thiếu tải (PRT-29, PRT-30)
Over Current1 Tăng thời gian tăng/giảm tốc; thay biến tần công suất lớn hơn; sử dụng chức năng Speed Search (CON-60) hoặc kiểm tra thắng cơ của motor
Over Voltage Tăng thời gian giảm tốc; lắp thêm điện trở xả (braking unit); kiểm tra điện áp nguồn cấp
Low Voltage Kiểm tra điện áp nguồn; tăng công suất nguồn cấp; kiểm tra hoặc thay công tắc tơ phía nguồn
Ground Trip Kiểm tra dây dẫn ngõ ra có bị chạm đất không; kiểm tra và thay motor nếu cách điện bị hỏng
E-Thermal Giảm tải hoặc giảm tần số vận hành; dùng motor có quạt cưỡng bức khi chạy tốc độ thấp lâu; thay biến tần công suất lớn hơn
Out Phase Open Kiểm tra dây dẫn và công tắc tơ phía ngõ ra (U, V, W)
In Phase Open Kiểm tra dây dẫn và công tắc tơ phía ngõ vào (R, S, T); kiểm tra hoặc thay tụ DC link (liên hệ hỗ trợ kỹ thuật)
Inverter OLT Thay biến tần công suất lớn hơn; giảm mức Torque Boost
Over Heat Vệ sinh khe thông gió và khối tản nhiệt; thay quạt làm mát nếu hỏng; đảm bảo nhiệt độ môi trường < 50 °C
Over Current2 Kiểm tra dây dẫn ngõ ra có ngắn mạch không; nếu hỏng IGBT → liên hệ nhà cung cấp, không tự ý vận hành lại
NTC Open Đảm bảo nhiệt độ môi trường > 10 °C; nếu lỗi cảm biến nhiệt bên trong → liên hệ hỗ trợ kỹ thuật
Fan Trip Vệ sinh vật lạ kẹt trong quạt hoặc thay quạt mới
No Motor Trip Kiểm tra dây kết nối motor; kiểm tra cài đặt dòng định mức (BAS-13) và mức phát hiện không tải (PRT-32)
External Trip Kiểm tra tín hiệu lỗi từ thiết bị ngoại vi đưa vào các chân terminal đa chức năng được cài đặt là External Trip

V. Giải pháp biến tần Shihlin – Dịch vụ vượt trội

Trong bối cảnh các doanh nghiệp ngày càng phải siết chặt chi phí đầu tư nhưng vẫn cần hệ thống vận hành ổn định, biến tần Shihlin là giải pháp nổi bật nhờ hội tụ 4 yếu tố then chốt: Thương hiệu tin cậy – Chất lượng ổn định – Dịch vụ vượt trội – Chi phí tối ưu hơn.

Một sản phẩm tốt cần đi cùng một chính sách hậu mãi đủ mạnh để khách hàng yên tâm sử dụng. Với Shihlin, lợi thế không chỉ nằm ở thiết bị mà còn nằm ở cách Tự Động Hóa Toàn Cầu đồng hành cùng khách hàng sau bán hàng.
Doanh nghiệp được hưởng các chính sách dịch vụ vượt trội nổi bật như:

    • Bảo hành toàn diện lên tới 3 năm, hỗ trợ khách hàng yên tâm hơn trong quá trình vận hành.
    • Miễn phí lắp đặt trong bán kính 60km, giảm áp lực chi phí triển khai ban đầu.
    • Đào tạo kỹ thuật 1-1 miễn phí, giúp đội ngũ vận hành làm chủ thiết bị nhanh hơn.
    • Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm, phù hợp với doanh nghiệp cần xử lý nhanh, hạn chế thời gian dừng máy.
Biến tần Shihlin – Lựa chọn an toàn cho anh em kỹ thuật nhà máy

Quý khách vui lòng Click Zalo liên hệ báo giá, đội ngũ Kinh Doanh của chúng tôi sẽ gửi bảng giá biến tần Shihlin cùng dịch vụ hậu mãi và mức chiết khấu tốt nhất cho từng quý khách hàng.

Miền Bắc: 

Click nhận bảng giá

Miền Nam: 

Click nhận bảng giá