Hiển thị 1–24 của 40 kết quả

Tìm sản phẩm chính xác

Thương hiệu

Công suất

Điện áp ra

Điện áp vào

Biến tần INVT CHF100A là dòng biến tần công nghiệp cao cấp, thiết kế chuyên nghiệp cho các hệ thống motor 3 pha trong nhà máy, xưởng sản xuất và các ứng dụng công nghiệp khác. Với hiệu suất cao, khả năng vận hành ổn định và điều khiển chính xác, CHF100A giúp doanh nghiệp tối ưu năng suất, tiết kiệm điện năng và giảm chi phí bảo trì.

I. INVT – Thương hiệu biến tần Trung Quốc

1. Giới thiệu về Shenzhen INVT

Công ty sản xuất biến tần INVTShenzhen INVT Electric Co., Ltd., doanh nghiệp công nghệ của Trung Quốc, thành lập năm 2002. Theo giới thiệu chính thức của hãng, INVT hoạt động tập trung trong 2 mảng chính là tự động hóa công nghiệpnăng lượng điện, đồng thời là công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến từ năm 2010 với mã 002334.

Hiện nay, INVT phát triển danh mục sản phẩm khá rộng, gồm biến tần, servo, PLC, HMI, UPS, nguồn điện, thiết bị cho xe điện và đường sắt. Trên website chính thức, hãng cho biết họ có hơn 5.600 nhân sự, hơn 900 đối tác, mạng lưới phủ trên 100 quốc gia và vùng lãnh thổ, cùng hàng nghìn bằng sáng chế và chứng nhận kỹ thuật.

Shenzhen INVT Electric Co., Ltd.

2.Tổng quan về biến tần INVT CHF100A

    • Hiệu suất cao – tiết kiệm điện năng: Giảm tiêu hao năng lượng, tăng tuổi thọ động cơ và hệ thống.

    • Điều khiển thông minh: Hỗ trợ điều khiển V/F, vector không cảm biến, PID nội tuyến, phù hợp cho các ứng dụng bơm, quạt, HVAC và máy ép.

    • Vận hành ổn định: Bảo vệ quá dòng, quá áp, quá nhiệt, mất pha, giúp thiết bị hoạt động liên tục và bền bỉ.

    • Thiết kế hiện đại, dễ lắp đặt: Gọn nhẹ, giao diện màn hình LCD trực quan, kết nối linh hoạt với PLC và HMI.

    • Tích hợp nhiều tính năng thông minh: Hỗ trợ Modbus/Canopen, chức năng nâng cao cho hệ thống tự động hóa phức tạp.

Biến tần INVT GD200A

Ứng dụng của INVT CHF100A

    • Hệ thống bơm nước, HVAC, quạt công nghiệp

    • Máy ép, máy trộn, máy đóng gói

    • Các ứng dụng cần điều khiển tốc độ chính xác và ổn định liên tục

II. Bảng giá biến tần INVT chính hãng mới 2026

Bảng giá biến tần INVT – Thương hiệu Trung Quốc

Xem đầy đủ bảng giá biến tần INVT: Tại đây

>>> NHẬN BẢNG GIÁ CHIẾT KHẤU VÀ NHIỀU ƯU ĐÃI LIÊN HỆ:

Miền Bắc: 

Click nhận bảng giá

Miền Nam: 

Click nhận bảng giá

III. Hướng dẫn cài đặt biến tần INVT CHF100A

1.Sơ đồ ngõ Terminal của hệ thống 

* Các Terminals mạch động lực (380VAC):

cai-dat-bien-tan-invt-chf100a
Terminal mạch động lực (1.5~2.2kW
cai-dat-bien-tan-invt-chf100a
Terminal mạch động lực (4~5.5kW).
cai-dat-bien-tan-invt-chf100a
Main circuit terminals (7.5~15kW).
cai-dat-bien-tan-invt-chf100a
Terminal mạch động lực (18.5~110kW)
cai-dat-bien-tan-invt-chf100a
Terminal mạch động lực (132~315kW).
cai-dat-bien-tan-invt-chf100a
Terminal mạch động lực (350~500kW).

* Terminal mạch động lực (220VAC):

cai-dat-bien-tan-invt-chf100a
Terminal mạch động lực (4~5.5kW)
cai-dat-bien-tan-invt-chf100a
Terminal mạch động lực (7.5kW)
cai-dat-bien-tan-invt-chf100a
Terminal mạch động lực (11~18.5kW)
cai-dat-bien-tan-invt-chf100a
Terminal mạch động lực (22kW và lớn hơn)

Ghi chú:  Không sử dụng dây cáp động cơ không đối xứng nếu động cơ có dây nối đất. Chú thích rõ cáp động cơ, cáp nguồn đầu vào, cáp điều khiển. 

2. Sơ đồ đấu dây

cai-dat-bien-tan-invt-chf100a
Cách đấu dây điển hình.

3.Cài đặt chế độ điều khiển và chạy/dừng

Việc thiết lập chính xác chế độ điều khiển cùng phương án chạy/dừng phù hợp sẽ giúp biến tần hoạt động đồng bộ và kết nối hiệu quả với hệ thống điều khiển hiện hữu.

    • P00.00: Chọn chế độ điều khiển. Giá trị thường đặt là 2 để chọn chế độ điều khiển V/F (điện áp/tần số). Chế độ này phù hợp với đa số các ứng dụng tải thông thường như quạt, bơm, băng tảiP00.01: Chọn lệnh chạy/dừng.
      • Giá trị cài đặt 0: Lệnh chạy/dừng sẽ được nhận từ bàn phím trên biến tần (thông qua phím RUN/STOP).

  • Giá trị cài đặt 1: Biến tần nhận lệnh chạy/dừng từ các ngõ vào điều khiển (Terminal). Tín hiệu thường dùng là S1 hoặc S2 kết nối với COM.

4.Cài đặt tốc độ 

Biến tần phải nhận một tín hiệu tham chiếu để xác định tần số làm việc tương ứng với tốc độ động cơ, và chính tham số này quy định phương thức bạn sử dụng để điều chỉnh tốc độ vận hành.

    • P00.06: Tần số đặt từ bàn phímP00.07: Lệnh điều khiển tần số kênh A .

Chú ý: Khi nguồn tần số A được đặt là bàn phím, thông số này là tần số chạy ban đầu của Biến tần

Giá trị cài đặt( ứng với P00.07 ):

    • 0: Bàn phím

    • 1: Cài đặt bằng kênh AI1. Giá trị tần số chạy được điều khiển bởi ngõ vào analog, AI1 là ngõ vào điện áp từ -10V~10V.

    • 2: Cài đặt bằng kênh AI2. Ngõ AI2 là từ 0~10V/0~20mA, được chọn bằng jumer J16. Khi AI2 được chọn là 0~20mA, thì nó tương ứng giá trị cài đặt là 5V

    • 7. Truyền thông: Tần số chạy được đặt thông qua ngõ truyền thông RS485.

5.Cài đặt giới hạn tần số

Các thông số này giúp bảo vệ động cơ và thiết bị cơ khí bằng cách giới hạn phạm vi tốc độ hoạt động.

    • P00.03: Tần số ngỏ ra lớn nhất(MAX). Thông số này được sử dụng để đặt tần số ngõ ra lớn nhất của biến tần. Giá trị này phải lớn hơn hoặc bằng tần số định mức của motor. 
    • P00.04: Giới hạn trên của tần số chạy. Giá trị tần số này có thể nhỏ hơn hoặc bằng tần số Max. Dải cài đặt: P0.05~P0.03.
    • P00.05: Giới hạn dưới của tần số chạy. Giá trị tần số này có thể nhỏ hơn tần số giới hạn trên. Dải cài đặt: 0.00Hz~P0.04.

6.Cài đặt thời gian tăng giảm tốc

Các thông số này quyết định mức độ tăng giảm của tần số đầu ra, từ đó tác động trực tiếp đến đặc tính tăng tốc và giảm tốc khi động cơ khởi động hoặc dừng lại.

    • P00.11: Thời gian tăng tốc. Đây là thời gian để biến tần tăng tốc từ 0 Hz lên tần số MAX (P00.03). Đơn vị tính bằng giây. 
    • P00.12: Thời gian giảm tốc. Đây là thời gian để biến tần giảm tốc từ tần số MAX (P00.03) về 0 Hz. Đơn vị tính bằng giây.

7.Cài đặt cấu hình chức năng ngõ vào điều khiển

Để vận hành biến tần thông qua các tín hiệu ON/OFF từ bên ngoài, cần thực hiện cài đặt chức năng tương ứng cho các chân ngõ vào số như S1, S2, S3…

    • P05.01: Chọn chức năng cho chân S1. Đặt bằng 1 để cấu hình chân S1 làm lệnh chạy thuận (FWD). Khi S1 được nối với COM, biến tần sẽ chạy thuận.
    • P05.02: Chọn chức năng cho chân S2. Đặt bằng 2 để cấu hình chân S2 làm lệnh chạy ngược (REV). Khi S2 được nối với COM, biến tần sẽ chạy ngược.

8.Cài đặt các thông số của động cơ

Việc khai báo đầy đủ và chính xác các thông số định mức của động cơ (theo nhãn motor) vào biến tần là yếu tố then chốt, giúp biến tần tính toán đúng và thực hiện các chức năng bảo vệ động cơ một cách hiệu quả.

nối mạch động lực

    • P02.01: Công suất định mức của motor, 0.4~3000.0kW, giá trị mặc định tùy theo model.
    • P02.02: Tần số định mức của motor, 10Hz~P0.03 , giá trị mặc định: 50Hz
    • P02.03: Tốc độ định mức của motor (đơn vị RPM – vòng/phút), 0~36000rpm.
    • P02.04: Điện áp định mức của motor (đơn vị V), 0~800V.
    • P02.05: Cường độ dòng điện định mức của motor (đơn vị A), 0.8~6000.0A.

IV. Bảng mã lỗi của biến tần INVT GD10 và cách khắc phục

Mã lỗi Tên lỗi Nguyên nhân Cách khắc phục
OC1 / OC2 / OC3 Quá dòng Tăng/giảm tốc quá nhanh, tải nặng, chạm đất, motor lỗi Tăng thời gian tăng/giảm tốc, kiểm tra tải và dây motor
OV1 / OV2 / OV3 Quá áp Điện áp nguồn cao, tải quán tính lớn, giảm tốc nhanh Tăng thời gian giảm tốc, kiểm tra nguồn, lắp điện trở xả
UV Thấp áp Nguồn yếu, sụt áp, dây dẫn nhỏ Kiểm tra nguồn cấp, nâng cấp dây điện
OL Quá tải Tải vượt công suất, motor kẹt, thông số sai Giảm tải, kiểm tra motor, cài lại thông số
OH / OH1 / OH2 Quá nhiệt Quạt hỏng, môi trường nóng, bụi bẩn Vệ sinh, kiểm tra quạt, cải thiện thông gió
OUT1 / OUT2 / OUT3 Lỗi IGBT (pha U/V/W) Hỏng IGBT, lỗi board, nối đất sai Kiểm tra module IGBT, dây nối, tiếp địa
SPI / SPO Mất pha Mất pha nguồn hoặc dây motor đứt Kiểm tra nguồn, dây đấu nối
CE Lỗi truyền thông Nhiễu, sai thông số truyền thông Kiểm tra dây, baud rate, chống nhiễu
P.oFF Mất nguồn Nguồn cấp lỗi hoặc mất điện đột ngột Kiểm tra nguồn, CB, dây điện
EEP Lỗi bộ nhớ Lỗi EEPROM hoặc hệ thống điều khiển Reset hoặc sửa chữa phần cứng

V. Giải pháp biến tần Trung Quốc tối ưu giá và chất lượng

Trong phân khúc biến tần Trung Quốc giá rẻ biến tần INVT chưa phải là dòng biến tần tối ưu chi phí nhất trong khi đó Kaman (Sinovo) chính là câu trả lời cho các doanh nghiệp cần điểm rơi tối ưu giữa ngân sách và sự ổn định lâu dài. Sản phẩm cân đối được 4 yếu tố: Thương hiệu – Chất lượng – Giá thành tối ưu chí – Dịch vụ hậu mãi

Biến tần Kaman – Thương hiệu biến tần Trung Quốc

Kaman được phát triển theo định hướng là dòng biến tần hướng tới bài toán đầu tư một lần – vận hành yên tâm – tối ưu chi phí dài hạn.

    • Tỷ lệ lỗi cực thấp < 0.3%, Linh kiện cao cấp (Đáp ứng vận hành ổn định cho mọi dây chuyền sản xuất)
    • Vận hành lâu dài, ít phát sinh lỗi vặt, giúp anh em kỹ thuật yên tâm hơn trong quá trình sử dụng.
    • Giảm rủi ro dừng máy và chi phí bảo trì, từ đó tối ưu hiệu quả vận hành tổng thể.
    • Phù hợp với doanh nghiệp cần giải pháp bền, ổn định và hợp lý về ngân sách, thay vì chỉ tìm sản phẩm rẻ nhất.

Quý khách vui lòng Click Zalo liên hệ báo giá, đội ngũ Kinh Doanh của chúng tôi sẽ gửi bảng giá biến tần Kaman cùng dịch vụ hậu mãi và mức chiết khấu tốt nhất cho từng quý khách hàng.

Miền Bắc: 

Click nhận bảng giá

Miền Nam: 

Click nhận bảng giá