Hiển thị 25–27 của 27 kết quả

Tìm sản phẩm chính xác

Thương hiệu

Công suất

Điện áp ra

Điện áp vào

Biến tần Delta VFD-E là dòng biến tần đa năng thuộc thương hiệu Delta Electronics (Đài Loan), nổi bật với khả năng tích hợp PLC và mở rộng module linh hoạt. Tuy nhiên, hiện nay Delta đã ngừng sản xuất dòng VFD-E và chuyển sang các dòng mới như MS300 hoặc VFD-M với công nghệ hiện đại hơn. Trên thị trường, VFD-E chủ yếu là hàng tồn kho hoặc hệ thống đang sử dụng cần thay thế.

I. Delta Electronics – Thương hiệu Đài Loan

1. Giới thiệu về tập đoàn Delta

Được thành lập từ năm 1971 tại Đài Loan, Delta Electronics không chỉ là một tập đoàn công nghệ, họ là biểu tượng toàn cầu về điện tử công suất và quản lý năng lượng với mạng lưới R&D phủ sóng khắp 160 quốc gia. Thấm nhuần triết lý “Tiết kiệm năng lượng – Bảo vệ môi trường – Tự động hóa thông minh”, mỗi sản phẩm của Delta đều là kết tinh của công nghệ tiên tiến nhằm tối ưu hóa hiệu suất vận hành.

Tập đoàn Delta Electric

2. Tổng quan về biến tần Delta VFD-E

    • Dòng biến tần đa năng, mở rộng linh hoạt: Biến tần Delta VFD-E từng là dòng sản phẩm nổi bật nhờ khả năng gắn thêm các module mở rộng như card I/O, relay và encoder. Nhờ đó, thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống như máy giặt công nghiệp, thang cuốn và máy chế biến thực phẩm.

    • Khả năng tùy biến cao cho nhiều ứng dụng: Với thiết kế linh hoạt, VFD-E cho phép người dùng dễ dàng tùy chỉnh theo nhu cầu thực tế, đáp ứng tốt các bài toán điều khiển khác nhau trong công nghiệp. Đây là ưu điểm giúp dòng sản phẩm này được sử dụng phổ biến trong nhiều năm.

    • Đã ngừng sản xuất do công nghệ lỗi thời: Hiện nay, Delta đã ngừng sản xuất VFD-E do thiết kế cồng kềnh, công nghệ cũ và hạn chế khi điều khiển động cơ nam châm vĩnh cửu (PM). Ngoài ra, chi phí bảo trì và thay thế linh kiện cao cũng khiến dòng này dần được thay thế bởi các biến tần thế hệ mới.

Biến tần Delta VFD-E

 

*Bảng thông số kỹ thuật nổi bật của Delta VFD-E

Đặc tính kỹ thuật Thông số kỹ thuật
Công suất 0.2 – 22kW
Điện áp đầu vào 1 pha 115V / 220V; 3 pha 220V / 380V
Phương pháp điều khiển V/F + Sensorless Vector
Tần số ngõ ra 0.1 – 600Hz
Momen khởi động ~150% tại tần số thấp
Khả năng quá tải 150% trong 60 giây
PLC tích hợp 500 bước lệnh
Điều khiển PID
Giao tiếp RS-485 (Modbus), mở rộng Profibus, CANopen…
Ngõ vào/ra 6 DI, 2 AI, 1 AO, 1 relay
Cấp bảo vệ IP20
Chức năng bảo vệ Quá dòng, quá áp, thấp áp, quá tải, quá nhiệt…

II. Bảng giá biến tần Delta mới nhất 2026

Xem đầy đủ bảng giá biến tần Delta: TẠI ĐÂY

>>>> NHẬN BẢNG GIÁ CHIẾT KHẤU VÀ NHIỀU ƯU ĐÃI LIÊN HỆ:

Miền Bắc: 

Click nhận bảng giá

Miền Nam: 

Click nhận bảng giá

III. Hướng dẫn cài đặt biến tần Delta VFD-E

Video hướng dẫn cài đặt biến tần Delta VFD-E

Xem thêm:

100 Video hướng dẫn cài đặt biến tần đầy đủ các hãng

Cài đặt biến tần Delta MS300 trực quan và dễ hiểu nhất

1. Sơ đồ đấu nối biến tần Delta VFD-E

* Sơ đồ đấu nối cấp nguồn và động cơ cho biến tần VFD-E

– Đầu nối biến tần VFD-E loại ngõ vào 1 pha 220VAC:

Sơ đồ đấu nối biến tần Delta VFD-E

– Đầu nối biến tần VFD-E loại ngõ vào 3 pha 380VAC:

Sơ đồ đấu nối biến tần Delta VFD-E

* Ý nghĩa các chân đấu nối động lực:

Ký hiệu chân động lực Ý nghĩa
R/L1 – S/L2 – T/L3 Chân đấu nối với nguồn điện 3 pha (1 pha)
U/T1 – V/T2 – W/T3 Chân đấu nối với động cơ 3 pha không đồng bộ
Chân nối đất (tiếp địa)

Điện trở hãm nối với chân + và –

2. Sơ đồ đấu nối dây điều khiển cho biến tần

Sơ đồ đấu nối dây điều khiển cho biến tần

* Ý nghĩa các chân điều khiển của biến tần VFD-E

Loại ngõ tín hiệu Ký hiệu trên biến tần Tính năng
Tín hiệu số ngõ vào MI1 Động cơ quay thuận
MI2 Động cơ quay nghịch
MI3 Đầu vào đa chức năng 1
MI4 Đầu vào đa chức năng 2
MI5 Đầu vào đa chức năng 3
Tín hiệu analog ngõ vào 10V 10.5V
AVI 0~10V
ACI 4~20 mA
ACM Chân COM tín hiệu analog
Ngõ ra Relay RA Ngõ ra Relay đa chức năng.

RA-RC tiếp điểm thường hở

RB – RC thường đóng

RB
RC
Ngõ truyền thông RJ45 Truyền thông RS485
Ngõ chung DCM Ngõ chung của MI1, MI2, MI3,… trong chế độ NPN
24V Ngõ chung của MI1, MI2, MI3,… trong chế độ PNP

Chú ý:

    •  Chế độ NPN hay PNP phụ thuộc vào người dùng gạt Switch trên biến tần
    • Tuyệt đối không nối ngắn mạch chân 24V với chân DCM

3. Cài đặt thông số biến tần Delta VFD-E

* Các thông số cơ bản cài đặt biến tần VFD-E

Thông số Ý nghĩa
00.02 Reset về mặc định
02.00 Chọn kênh điều khiển tần số
02.01 Chọn kênh điều khiển chạy dừng
01.09 Thời gian tăng tốc
01.10 Thời gian giảm tốc
01.00 Tần số tối đa
01.01 Tần số giới hạn trên
07.00 Dòng định mức động cơ
07.01 Dòng không tải động cơ
07.02 Bù Momen
07.03 Bù trượt

Bảng thông số cài đặt biến tần Delta VFD-E

* Cài đặt biến tần Delta VFD-E theo các chế độ thông dụng

Chạy dừng bằng bàn phím biến tần, thay đổi tốc độ bằng chiết áp có sẵn

Thông số Giá trị Ý nghĩa
02.00 4 Thay đổi tốc độ bằng chiết áp có sẵn
02.01 0 Chạy dừng bằng bàn phím

 Chạy dừng bằng bàn phím biến tần, thay đổi tốc độ bằng chiết áp ngoài

Thông số Giá trị Ý nghĩa
02.00 1 Thay đổi tốc độ bằng chiết áp ngoài
02.01 0 Chạy dừng bằng bàn phím
  • Sơ đồ đấu nối chiết áp vào biến tần:

Sơ đồ đấu nối chiết áp vào biến tần

Chân số 2 của chiết áp nối vào chân AVI. Nếu giá trị chiết áp ngược chiều tăng giảm thì chỉ cần đảo 2 chân 10V và ACM.

Chạy dừng bằng công tắc chuyển mạch ngoài, thay đổi tốc độ bằng chiết áp ngoài

Thông số Giá trị Ý nghĩa
02.00 1 Thay đổi tốc độ bằng chiết áp ngoài
02.01 2 Chạy dừng bằng công tắc chuyển mạch ngoài

Sơ đồ đấu nối chân công tắc chuyển mạch chạy thuận ngược vào biến tần, chiết áp đấu tương tự như trường hợp trên:

cài đặt biến tần Delta VFD-E
cài đặt biến tần Delta VFD-E

4. Các thông số cơ bản khác

* Reset biến tần

Thông số Giá trị Ý nghĩa
00.02 9 Reset các thông số về mặc định

* Thay đổi thời gian tăng giảm tốc:

Thông số Mặc định Ý nghĩa
01.09 10s Thời gian tăng tốc
01.10 10s Thời gian giảm tốc

* Thay đổi tần số tối đa:

Thông số Mặc định Ý nghĩa
01.00 50Hz Tần số tối đa
01.01 50Hz Giới hạn trên tần số

Ví dụ để biến tần chạy lên 60Hz, chúng ta cần cài cả 01.00 và 01.01 lên 60Hz

IV. Bảng mã lỗi Delta thường gặp và cách khắc phục

Mã lỗi Tên lỗi & Nguyên nhân Cách kiểm tra và xử lý
OC

Quá dòng (Over Current)

Dòng điện ngõ ra vượt quá ngưỡng cho phép của biến tần.

– Kiểm tra động cơ, cơ khí có bị kẹt tải không.

– Kiểm tra dây kết nối từ biến tần đến động cơ (lỏng, chạm chập, chạm đất).

– Tăng thời gian tăng/giảm tốc.

– Nếu tải quá nặng, cần nâng công suất biến tần.

OcA

Quá dòng khi tăng tốc

Thường do ngắn mạch đầu ra hoặc thời gian tăng tốc quá ngắn.

– Kiểm tra cách điện dây dẫn động cơ.

– Tăng thời gian tăng tốc.

– Giảm bù momen (Pr. 7-02) nếu quá lớn.

Ocd

Quá dòng khi giảm tốc

Thường do thời gian giảm tốc quá ngắn hoặc quán tính tải lớn.

– Tăng thời gian giảm tốc.

– Kiểm tra lại công suất động cơ so với biến tần.

Ocn

Quá dòng khi chạy ổn định

Do tải tăng đột ngột hoặc ngắn mạch ngõ ra.

– Kiểm tra cách điện dây dẫn.

– Kiểm tra xem tải có thay đổi bất thường không.

OL

Quá tải (Over Load)

Dòng điện vượt quá 150% định mức trong 60s.

– Giảm tải cho động cơ.

– Kiểm tra xem động cơ có bị kẹt cơ khí không.

– Điều chỉnh lại thông số bù momen.

– Cân nhắc nâng công suất biến tần nếu tải thực tế quá lớn.

OV / OU

Quá áp (Over Voltage)

Điện áp DC Bus tăng cao quá mức (thường xảy ra khi giảm tốc nhanh hoặc điện lưới tăng cao).

– Kiểm tra điện áp nguồn vào.

– Tăng thời gian giảm tốc.

– Lắp thêm điện trở xả nếu tải có quán tính lớn.

LV / Lu

Thấp áp (Low Voltage)

Điện áp DC Bus thấp dưới ngưỡng cho phép.

– Kiểm tra điện áp nguồn vào có đủ không.

– Kiểm tra pha đầu vào (R, S, T) xem có bị mất pha không.

– Kiểm tra xem có thiết bị nào gây sụt áp trên lưới điện không.

OH

Quá nhiệt (Over Heat)

Nhiệt độ tản nhiệt vượt quá mức quy định.

– Kiểm tra quạt tản nhiệt có chạy không, có bị bụi bẩn không.

– Đảm bảo không gian lắp đặt thông thoáng.

– Kiểm tra nhiệt độ môi trường (thường phải dưới 40°C).

GFF

Lỗi chạm đất (Ground Fault)

Đầu ra biến tần bị rò rỉ hoặc chạm đất.

– Kiểm tra dây dẫn từ biến tần ra động cơ có bị hở, chạm vỏ không.

– Kiểm tra độ cách điện của động cơ.

VFDr

Lỗi kết nối bàn phím

(Thường gặp ở dòng mới).

– Tháo bàn phím ra cắm lại.

– Kiểm tra dây cáp mạng/jack RJ45 kết nối màn hình.

– Thay thử bàn phím khác.

Aoc / Boc / Coc

Ngắn mạch pha U, V, W

Lỗi ngắn mạch trực tiếp tại đầu ra.

– Tháo dây động cơ ra và chạy thử biến tần. Nếu vẫn báo lỗi thì biến tần đã hỏng phần cứng.

– Nếu hết lỗi, kiểm tra lại dây dẫn và động cơ.

HPF.1 / .2 / .3

Lỗi phần cứng bảo vệ

Lỗi mạch bảo vệ quá dòng/quá áp bên trong.

– Đây là lỗi phần cứng nghiêm trọng, cần gửi về nhà cung cấp để bảo hành/sửa chữa.
cd1 / cd2 / cd3

Lỗi dòng pha đầu ra

(Thường gặp ở dòng MS300, MH300).

– Tắt nguồn và bật lại. Nếu vẫn bị thì cần mang đi kiểm tra phần cứng.

V. Giải pháp biến tần Shihlin – Dịch vụ vượt trội

Trong bối cảnh các doanh nghiệp ngày càng phải siết chặt chi phí đầu tư nhưng vẫn cần hệ thống vận hành ổn định, biến tần Shihlin là giải pháp nổi bật nhờ hội tụ 4 yếu tố then chốt: Thương hiệu tin cậy – Chất lượng ổn định – Dịch vụ vượt trội – Chi phí tối ưu hơn.

Một sản phẩm tốt cần đi cùng một chính sách hậu mãi đủ mạnh để khách hàng yên tâm sử dụng. Với Shihlin, lợi thế không chỉ nằm ở thiết bị mà còn nằm ở cách Tự Động Hóa Toàn Cầu đồng hành cùng khách hàng sau bán hàng.
Doanh nghiệp được hưởng các chính sách dịch vụ vượt trội nổi bật như:

    • Bảo hành toàn diện lên tới 3 năm, hỗ trợ khách hàng yên tâm hơn trong quá trình vận hành.
    • Miễn phí lắp đặt trong bán kính 60km, giảm áp lực chi phí triển khai ban đầu.
    • Đào tạo kỹ thuật 1-1 miễn phí, giúp đội ngũ vận hành làm chủ thiết bị nhanh hơn.
    • Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm, phù hợp với doanh nghiệp cần xử lý nhanh, hạn chế thời gian dừng máy.
Biến tần Shihlin – Lựa chọn an toàn cho anh em kỹ thuật nhà máy

Quý khách vui lòng Click Zalo liên hệ báo giá, đội ngũ Kinh Doanh của chúng tôi sẽ gửi bảng giá biến tần Shihlin cùng dịch vụ hậu mãi và mức chiết khấu tốt nhất cho từng quý khách hàng.

Miền Bắc: 

Click nhận bảng giá

Miền Nam: 

Click nhận bảng giá