Hiển thị 25–43 của 43 kết quả

Tìm sản phẩm chính xác

Thương hiệu

Công suất

Điện áp ra

Điện áp vào

Biến tần Delta VFD-C2000 là dòng biến tần cao cấp thuộc thương hiệu Delta có xuất xứ từ Đài Loan. Sản phẩm được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng tải nặng như băng tải, máy nén, máy đùn… với khả năng chịu tải tốt và vận hành ổn định. Nhờ tích hợp nhiều tính năng điều khiển hiện đại, C2000 mang lại hiệu suất cao và độ tin cậy trong môi trường công nghiệp.

I. Delta Electronics – Thương hiệu Đài Loan

1. Giới thiệu về tập đoàn Delta

Được thành lập từ năm 1971 tại Đài Loan, Delta Electronics không chỉ là một tập đoàn công nghệ, họ là biểu tượng toàn cầu về điện tử công suất và quản lý năng lượng với mạng lưới R&D phủ sóng khắp 160 quốc gia. Thấm nhuần triết lý “Tiết kiệm năng lượng – Bảo vệ môi trường – Tự động hóa thông minh”, mỗi sản phẩm của Delta đều là kết tinh của công nghệ tiên tiến nhằm tối ưu hóa hiệu suất vận hành.

Tập đoàn Delta Electric

2. Tổng quan về biến tần VFD-C2000

* Đặc điểm nổi bật của biến tần VFD-C2000

    • Biến tần Delta VFD-C2000 là dòng cao cấp cho tải nặng: Được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng công suất lớn trong công nghiệp, đảm bảo vận hành mạnh mẽ và ổn định.
    • Công nghệ điều khiển FOC tiên tiến, tích hợp PLC: Sử dụng điều khiển Field Oriented Control (FOC) cho khả năng kiểm soát chính xác, đồng thời tích hợp PLC lên đến 10.000 steps, tăng tính linh hoạt cho hệ thống tự động hóa.
Biến tần Delta VFD-C2000

* Bảng thông số kỹ thuật của biến tần Delta VFD-C2000

Đặc tính kỹ thuật Thông số nổi bật
Dải công suất 0.75kW – 90kW (điện áp 0V) 

0.75kW – 450kW (điện áp 380V)

Phương pháp điều khiển V/F, SVC, VF+PG, FOC+PG, TQC+PG
Mô-men khởi động ≥150% tại 0.5Hz (FOC+PG đạt 150% tại 0Hz)
Đường cong V/F Điều chỉnh 4 điểm, có đường cong bình phương
Tốc độ đáp ứng 5Hz (Vector lên đến 40Hz)
Giới hạn mô-men Tối đa 200%
Độ chính xác mô-men ±5%
Tần số ngõ ra 0.01–600Hz (tải thường), 0–300Hz (tải nặng)
Độ chính xác tần số Digital: ±0.01% / Analog: ±0.1%
Độ phân giải Digital: 0.01Hz / Analog: ~0.03Hz
Quá tải 120% (60s – tải thường), 150% (60s – tải nặng)
Tín hiệu cài đặt ±10V, 0–10V, 4–20mA, xung
Thời gian tăng/giảm tốc 0–6000s
Chức năng chính PID, Torque, đa cấp tốc độ, Modbus RS485, tiết kiệm năng lượng
Điều khiển quạt PWM hoặc ON/OFF tùy model
Bảo vệ Quá dòng, quá áp, quá nhiệt, rò rỉ, relay nhiệt
Khởi động lại Tự động (≤20s)

* Ứng dụng:

    • Cần trục
    • Máy nén khí
    • Máy in công nghiệp
    • Hệ thống sản xuất thép

II. Bảng giá biến tần Delta VFD-C2000 mới nhất 2026

Xem đầy đủ bảng giá biến tần Delta: TẠI ĐÂY

>>>> NHẬN BẢNG GIÁ CHIẾT KHẤU VÀ NHIỀU ƯU ĐÃI LIÊN HỆ:

Miền Bắc: 

Click nhận bảng giá

Miền Nam: 

Click nhận bảng giá

III. Hướng dẫn cài đặt biến biến tần Delta VFD-C2000 cao cấp

1. Sơ đồ đấu dây và các chân tín hiệu quan trọng

Một quy trình cài đặt thành công luôn bắt đầu từ việc đấu nối chính xác. Sai sót ở khâu này có thể dẫn đến hỏng hóc phần cứng ngay khi cấp nguồn. Dưới đây là các lưu ý kỹ thuật về phần cứng trước khi tiến hành cài đặt phần mềm.

* Đấu nối mạch động lực

Đối với biến tần Delta C2000, mạch động lực bao gồm các chân R/L1, S/L2, T/L3 (nguồn vào) và U/T1, V/T2, W/T3 (nguồn ra động cơ).

cai-dat-bien-tan-delta-c2000

    • Nguồn vào: Phải đảm bảo điện áp cấp phù hợp với mã biến tần (3 pha 220V hoặc 3 pha 380V). Tuyệt đối không cấp nguồn 380V vào biến tần 220V, điều này sẽ gây nổ tụ và IGBT ngay lập tức.
    • Tiếp địa: Chân E (Ground) phải được nối đất chuẩn để đảm bảo an toàn và triệt tiêu nhiễu, đặc biệt khi hệ thống sử dụng nhiều cảm biến analog nhạy cảm.

* Đấu nối mạch điều khiển

Đây là phần thường gây nhầm lẫn nhất. Trên C2000, bạn cần chú ý các nhóm chân sau:

    • Đầu vào số (Digital Inputs): Các chân từ MI1 đến MI8, FWD, REV. Trong đó FWD là chạy thuận, REV là chạy nghịch. Lưu ý gạt công tắc SW1 để chọn chế độ kích NPN (kích âm) hoặc PNP (kích dương) tùy thuộc vào loại cảm biến hoặc PLC điều khiển.
    • Đầu vào tương tự (Analog Inputs):
      • AVI: Nhận tín hiệu áp 0-10V, 0-20mA. Thường dùng cho biến trở ngoài.
      • ACI: Nhận tín hiệu dòng 0-10V, 4-20mA. Thường dùng cho cảm biến áp suất hoặc tín hiệu từ PLC.
      • AUI: Đầu vào phụ trợ, có thể cấu hình là áp hoặc dòng qua công tắc gạt.
    • Lưu ý thực tế: Khi đấu dây tín hiệu analog, hãy sử dụng dây cáp có bọc chống nhiễu  và nối đất một đầu của lớp bọc để tránh tình trạng tín hiệu bị dao động, gây rung động cơ.

cai-dat-bien-tan-delta-c2000

2. Quy trình Reset về mặc định nhà sản xuất

Trước khi thực hiện cài đặt biến tần Delta C2000 cho một ứng dụng mới, hoặc khi bạn tiếp nhận một biến tần cũ không rõ lịch sử cài đặt, thao tác Reset là bắt buộc. Việc này giúp xóa bỏ các cài đặt “rác” có thể gây xung đột.

Các bước thực hiện như sau:

    • Cấp nguồn cho biến tần.
    • Vào thông số Pr.00-02 (Parameter Reset).
    • Đặt giá trị bằng 9 (Reset về mặc định 50Hz) hoặc 10 (Reset về mặc định 60Hz). Tại Việt Nam, chúng ta thường chọn giá trị 9.
    • Nhấn Enter. Màn hình sẽ hiển thị “End” hoặc nhấp nháy, sau đó trở về trạng thái sẵn sàng.

3. Hướng dẫn cài đặt các thông số vận hành cơ bản

Đây là phần cốt lõi của bài viết. Để biến tần chạy được theo yêu cầu, chúng ta cần can thiệp vào 2 nhóm lệnh chính: Lệnh tần số  và Lệnh chạy.

* Cài đặt lệnh tần số 

Thông số: Pr.00-20

Thông số này quy định biến tần sẽ lấy giá trị tốc độ từ đâu.

    • Giá trị = 0: Tần số cài đặt bằng bàn phím (Digital Keypad). Bạn dùng phím Lên/Xuống trên màn hình để thay đổi.
    • Giá trị = 1: RS-485 Communication. Dùng khi điều khiển qua màn hình HMI hoặc máy tính.
    • Giá trị = 2: Đầu vào Analog ngoài (AVI, ACI, AUI). Dùng biến trở 0-10V. Đây là chế độ phổ biến nhất trong các máy cơ khí truyền thống.

cai-dat-bien-tan-delta-c2000

* Cài đặt lệnh chạy (Operation Source)

Thông số: Pr.00-21

Thông số này quy định biến tần nhận lệnh Start/Stop từ đâu.

    • Giá trị = 0: Điều khiển bằng bàn phím (phím RUN/STOP trên biến tần). Thích hợp khi test máy hoặc chạy cục bộ.
    • Giá trị = 1: Chạy bằng công tắc ngoài (External Terminals). Kết hợp với chân FWD, REV. Đây là chế độ dùng cho nút nhấn trên tủ điện hoặc Relay từ PLC.
    • Giá trị = 2: Chạy qua truyền thông RS-485..

* Thời gian tăng tốc và giảm tốc

Để động cơ khởi động êm ái, tránh sốc cơ khí (như đứt băng tải, vỡ hộp số), việc cài đặt thời gian tăng/giảm tốc là cực kỳ quan trọng.

    • Pr.01-12 (Acceleration Time 1): Thời gian tăng tốc từ 0Hz đến tần số max. Ví dụ: Cài 10.0s nghĩa là động cơ mất 10 giây để đạt tốc độ tối đa.
    • Pr.01-13 (Deceleration Time 1): Thời gian giảm tốc từ tần số max về 0Hz.

*Ví dụ thực tế: Với các tải có quán tính lớn như quạt ly tâm công nghiệp hay mâm xoay, bạn cần cài thời gian này dài ra (30s – 60s) để tránh lỗi quá áp (Over Voltage – OV) khi dừng hoặc quá dòng (Over Current – OC) khi khởi động.

4. Cài đặt thông số động cơ và chế độ Auto-tuning

Khác với các dòng biến tần phổ thông, Delta C2000 phát huy tối đa sức mạnh khi hoạt động ở chế độ Vector (FOC). Để làm được điều này, biến tần cần “hiểu” chính xác thông số của động cơ đang gắn vào nó. Quá trình này gọi là Auto-tuning (Dò thông số động cơ).

Trong hướng dẫn cài đặt biến tần Delta C2000, tôi luôn khuyến khích khách hàng thực hiện bước này để đảm bảo momen xoắn ổn định ở tốc độ thấp.

* Nhập thông số từ nhãn động cơ

Bạn cần nhập chính xác các thông số ghi trên vỏ động cơ vào các hàm sau:

    • Pr.01-00: Tần số lớn nhất động cơ(Hz) 
    • Pr.01-01: Tần số định mức động cơ(Hz).
    • Pr.01-02: Điện áp định mức động cơ(V).
    • Pr.05-01: Dòng điện định mức(A).
    • Pr.05-02: Công suất định mức(W).
    • Pr.05-03: Tốc độ định mức (rpm).

* Kích hoạt chế độ Auto-tuning

Sau khi nhập xong các thông số trên, chúng ta tiến hành dò tự động:

    • Vào thông số Pr.05-00.
    • Chọn 1 (Dynamic Tuning – Dò động): Động cơ sẽ quay trong quá trình dò. Yêu cầu phải tháo tải ra khỏi trục động cơ. Đây là chế độ chính xác nhất.
    • Chọn 2 (Static Tuning – Dò tĩnh): Động cơ đứng yên. Dùng khi không thể tháo tải (ví dụ thang máy, cẩu trục đã lắp cáp).

IV Bảng mã lỗi thường gặp và cách khắc phục 

Mã lỗi Tên lỗi Nguyên nhân Cách khắc phục
ocA, ocd, ocn Quá dòng (Overcurrent) – Động cơ bị kẹt cơ khí

– Thời gian tăng tốc quá ngắn

– Chạm chập pha đầu ra

– Kiểm tra cơ cấu tải

– Tăng thời gian tăng tốc (Pr.01-12)

– Kiểm tra cách điện dây động cơ

ovA, ovd, ovn Quá áp (Overvoltage) – Giảm tốc quá nhanh

– Tải quán tính lớn hồi năng lượng về biến tần

– Không có điện trở xả

– Tăng thời gian giảm tốc (Pr.01-13)

– Lắp điện trở xả (Braking Resistor)

– Cài đặt bộ hãm (Pr.02-10)

oL Quá tải (Overload) – Công suất biến tần nhỏ hơn tải

– Động cơ chạy tần số thấp lâu, làm mát kém

– Kiểm tra và giảm tải

– Chọn lại biến tần phù hợp

– Lắp quạt làm mát cưỡng bức cho động cơ

V. Giải pháp biến tần Shihlin – Dịch vụ vượt trội

Trong bối cảnh các doanh nghiệp ngày càng phải siết chặt chi phí đầu tư nhưng vẫn cần hệ thống vận hành ổn định, biến tần Shihlin là giải pháp nổi bật nhờ hội tụ 4 yếu tố then chốt: Thương hiệu tin cậy – Chất lượng ổn định – Dịch vụ vượt trội – Chi phí tối ưu hơn.

Một sản phẩm tốt cần đi cùng một chính sách hậu mãi đủ mạnh để khách hàng yên tâm sử dụng. Với Shihlin, lợi thế không chỉ nằm ở thiết bị mà còn nằm ở cách Tự Động Hóa Toàn Cầu đồng hành cùng khách hàng sau bán hàng.
Doanh nghiệp được hưởng các chính sách dịch vụ vượt trội nổi bật như:

    • Bảo hành toàn diện lên tới 3 năm, hỗ trợ khách hàng yên tâm hơn trong quá trình vận hành.
    • Miễn phí lắp đặt trong bán kính 60km, giảm áp lực chi phí triển khai ban đầu.
    • Đào tạo kỹ thuật 1-1 miễn phí, giúp đội ngũ vận hành làm chủ thiết bị nhanh hơn.
    • Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm, phù hợp với doanh nghiệp cần xử lý nhanh, hạn chế thời gian dừng máy.
Biến tần Shihlin – Lựa chọn an toàn cho anh em kỹ thuật nhà máy

Quý khách vui lòng Click Zalo liên hệ báo giá, đội ngũ Kinh Doanh của chúng tôi sẽ gửi bảng giá biến tần Shihlin cùng dịch vụ hậu mãi và mức chiết khấu tốt nhất cho từng quý khách hàng.

Miền Bắc: 

Click nhận bảng giá

Miền Nam: 

Click nhận bảng giá