Hiển thị 25–30 của 30 kết quả

Tìm sản phẩm chính xác

Thương hiệu

Công suất

Điện áp ra

Điện áp vào

Biến tần Delta VFD-B là dòng biến tần đa năng thuộc thương hiệu Delta Electronics (Đài Loan), được thiết kế cho các ứng dụng tải nặng và yêu cầu momen lớn. Với độ bền cao, khả năng chịu tải tốt và nhiều tính năng điều khiển nâng cao.Tuy nhiên, hiện nay Delta đã ngừng sản xuất dòng VFD-B và thay thế bằng các dòng mới như MS300.

I. Delta Electronics – Thương hiệu Đài Loan

1. Giới thiệu về tập đoàn Delta

Được thành lập từ năm 1971 tại Đài Loan, Delta Electronics không chỉ là một tập đoàn công nghệ, họ là biểu tượng toàn cầu về điện tử công suất và quản lý năng lượng với mạng lưới R&D phủ sóng khắp 160 quốc gia. Thấm nhuần triết lý “Tiết kiệm năng lượng – Bảo vệ môi trường – Tự động hóa thông minh”, mỗi sản phẩm của Delta đều là kết tinh của công nghệ tiên tiến nhằm tối ưu hóa hiệu suất vận hành.

Tập đoàn Delta Electric

2. Tổng quan về biến tần Delta VFD-B

    • Dòng biến tần đa năng – tải nặng: Biến tần Delta VFD-B là dòng biến tần đa năng, được thiết kế cho các ứng dụng tải nặng trong nhiều ngành công nghiệp như cơ khí, nâng hạ, CNC và sản xuất vật liệu.
    • Trang bị nhiều tính năng điều khiển nâng cao: Sản phẩm nổi bật với khả năng điều khiển vector không cảm biến (Sensorless Vector), tích hợp PLC cơ bản, hỗ trợ PID và phản hồi encoder (PG), giúp nâng cao độ chính xác và khả năng kiểm soát hệ thống.
    • Vận hành ổn định với tải lớn: VFD-B có khả năng chịu tải cao, hoạt động ổn định ngay cả trong các ứng dụng có quán tính lớn như cẩu trục, máy nghiền hoặc máy kéo, đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt
Biến tần Delta VFD-B

* Bảng thông số kỹ thuật nổi bật của Delta VFD-B

Đặc tính kỹ thuật Thông số
Công suất 0.75– 55kW
Điện áp đầu vào 1 pha 230V / 3 pha 230V / 3 pha 380V / 575V
Điện áp đầu ra 3 pha 220V / 380V
Phương pháp điều khiển V/F, Sensorless Vector
Tần số ngõ ra 0.1 – 400Hz
Tần số tối đa (mở rộng) Có thể cài đặt lên đến 2000Hz
Khả năng quá tải 150% trong 60 giây
Momen khởi động 150% tại tần số thấp
Tín hiệu điều khiển -10~10V, 0~10V, 4~20mA
Giao tiếp Modbus RS-485
Tính năng đặc biệt PLC tích hợp, PID, điều khiển PG, bù trượt, auto tuning
Bộ xử lý CPU 16-bit, điều khiển PWM

II. Bảng giá biến tần Delta mới nhất 2026

Xem đầy đủ bảng giá biến tần Delta: TẠI ĐÂY

>>>> NHẬN BẢNG GIÁ CHIẾT KHẤU VÀ NHIỀU ƯU ĐÃI LIÊN HỆ:

Miền Bắc: 

Click nhận bảng giá

Miền Nam: 

Click nhận bảng giá

III. Hướng dẫn cài đặt biến tần Delta VFD-B

1. Sơ đồ đấu dây biến tần Delta VFD-B chuẩn an toàn

Một trong những nguyên nhân hàng đầu gây hư hỏng biến tần là đấu nối sai nguồn lực hoặc tín hiệu điều khiển. Dưới đây là quy trình đấu nối tiêu chuẩn cho dòng VFD-B.

* Đấu nối mạch động lực 

Đây là phần quan trọng nhất, sai sót ở đây có thể dẫn đến nổ IGBT ngay lập tức.

    • Ngõ vào nguồn: Kết nối nguồn điện lưới vào các chân R, S, T.
      • Với biến tần 1 pha 220V: Đấu vào R và S (hoặc R và T tùy model, cần xem kỹ nhãn máy).
      • Với biến tần 3 pha 380V: Đấu đủ 3 pha vào R, S, T.
    • Ngõ ra động cơ: Kết nối động cơ vào các chân U, V, W. Tuyệt đối không được đấu nhầm nguồn điện vào các chân này.
    • Điện trở xả: Nếu ứng dụng có quán tính lớn (như máy ly tâm, cẩu trục), bạn cần đấu điện trở xả vào chân B1 và B2. Nếu sử dụng bộ hãm rời (Braking Unit) cho công suất lớn, đấu vào B1 và -.
    • Tiếp địa (Grounding): Luôn nối đất vào chân E để chống nhiễu và đảm bảo an toàn rò điện.
cai-dat-bien-tan-delta-vfd-b
Trường hợp tải thường
cai-dat-bien-tan-delta-vfd-b
Trường hợp quán tính lớn
cai-dat-bien-tan-delta-vfd-b
Trường hợp công suất lớn

* Đấu nối mạch điều khiển cai-dat-bien-tan-delta-vfd-b

Để điều khiển biến tần chạy/dừng và thay đổi tốc độ, chúng ta sử dụng hàng kẹp tín hiệu điều khiển màu xanh.

  • Kích chạy (Digital Inputs):
    • Mặc định nhà sản xuất thường sử dụng chế độ NPN (Kích âm).
    • Đấu chân DCM làm chân chung.
    • Đấu công tắc hoặc tiếp điểm rơ-le giữa DCM và FWD (chạy thuận), DCM và REV (chạy nghịch).
  • Điều chỉnh tần số (Analog Inputs):
    • Sử dụng biến trở 3 chân (thường là 1kΩ – 5kΩ).
    • Chân giữa biến trở đấu vào AVI (0-10V).
    • Hai chân bìa biến trở đấu vào +10V và ACM (GND của tín hiệu analog).
    • Nếu dùng tín hiệu dòng 4-20mA từ PLC hoặc cảm biến, đấu vào ACI và ACM, đồng thời gạt switch chuyển đổi trên biến tần sang chế độ ACI.

Lưu ý: Dây tín hiệu điều khiển nên sử dụng dây có bọc chống nhiễu và đi tách biệt với dây động lực để tránh hiện tượng nhiễu loạn tín hiệu, khiến biến tần báo lỗi giả hoặc động cơ rung giật.

2. Quy trình thao tác trên bàn phím của VFD-B

Trước khi đi vào các tham số cụ thể trong tài liệu hướng dẫn cài đặt biến tần Delta VFD-B, bạn cần làm quen với cách thao tác trên bàn phím:

    • Phím PROG/DATA: Nhấn để vào menu cài đặt hoặc lưu giá trị sau khi thay đổi.
    • Phím MODE: Dùng để thay đổi trạng thái hiển thị (tần số, dòng điện, điện áp) hoặc quay lại menu trước đó.
    • Phím Lên/Xuống: Thay đổi giá trị hoặc di chuyển giữa các mã lệnh.
    • Núm xoay: Một số màn hình có sẵn núm xoay để chỉnh tần số nhanh.

cai-dat-bien-tan-delta-vfd-b

Cấu trúc tham số của Delta VFD-B được chia thành các nhóm:

    • 00-xx: Thông số người dùng.
    • 01-xx: Thông số cơ bản (V/F, Tăng giảm tốc).
    • 02-xx: Phương pháp vận hành (Lệnh chạy, lệnh tần số).
    • 03-xx: Chức năng ngõ ra.
    • 04-xx: Chức năng ngõ vào.
    • 05-xx: Chức năng chạy đa cấp tốc độ
    • 06-xx: Thông số bảo vệ
    • 07-xx: Thông số động cơ

3. Các nhóm tham số cài đặt cốt lõi cần nhớ

Để biến tần hoạt động theo ý muốn, bạn không cần cài đặt tất cả hàng trăm tham số. Dưới đây là các nhóm quan trọng nhất mà kỹ thuật viên cần nắm vững.

* Nhóm lệnh điều khiển và tần số 

Đây là bước đầu tiên xác định biến tần “nghe lời” ai: bàn phím hay thiết bị bên ngoài.

  • Pr.02-00 (Nguồn lệnh tần số):
    • Cài = 00: Chỉnh tần số bằng phím Lên/Xuống trên bàn phím.
    • Cài = 01: Chỉnh tần số bằng biến trở (chân AVI 0-10V). Đây là cấu hình phổ biến nhất.

cai-dat-bien-tan-delta-vfd-b

    • Cài = 04: Chỉnh qua truyền thông RS485, tần số cài đặt cuối cùng được lưu.
    • Cài = 05: Chỉnh qua truyền thông RS485, tần số cài đặt cuối cùng không được lưu.
  • Pr.02-01 (Nguồn lệnh chạy):
    • Cài = 00: Chạy bằng phím RUN/STOP trên bàn phím.
    • Cài = 01: Chạy bằng công tắc ngoài (Terminal Block). Kết hợp với Pr.02-05 để chọn chế độ 2 dây (2-wire) hoặc 3 dây (3-wire).

* Nhóm thông số thời gian và giới hạn

Việc thiết lập thời gian tăng/giảm tốc phù hợp giúp bảo vệ cơ khí và tránh lỗi quá dòng/quá áp.

    • Pr.01-09 (Thời gian tăng tốc – Accel Time): Thời gian để động cơ đi từ 0Hz đến tần số max. Mặc định là 10s. Nếu tải nặng (như máy đùn nhựa), hãy tăng lên 20s-30s.
    • Pr.01-10 (Thời gian giảm tốc – Decel Time): Thời gian để động cơ dừng hẳn. Nếu quán tính lớn, cần tăng thời gian này lên hoặc lắp thêm điện trở xả để tránh lỗi OV (Over Voltage).
    • Pr.01-00 (Tần số max – Fmax): Thường cài 50Hz hoặc 60Hz tùy lưới điện và động cơ..

* Nhóm thông số động cơ (Motor Parameters)

Để chế độ điều khiển Vector hoạt động hiệu quả, biến tần cần biết thông số chính xác của động cơ.

    • Pr.01-01 (Tần số định mức động cơ): Cài theo nhãn động cơ (thường là 50Hz).Pr.07-01: Dòng định mức động cơ (Ampe). Cài theo nhãn.
    • Pr.07-02: Dòng không tải động cơ. Thường bằng khoảng 40-50% dòng định mức.
    • Pr.07-05: Chế độ Auto-tuning. Cài = 1 để biến tần tự động đo thông số động cơ (Lưu ý: Phải tháo tải khỏi trục động cơ khi tuning động để đạt độ chính xác cao nhất).

4. Hướng dẫn Reset mặc định và Xử lý lỗi thường gặp

Trong quá trình bảo trì, đôi khi các tham số bị cài đặt lộn xộn khiến máy không chạy. Giải pháp nhanh nhất là khôi phục cài đặt gốc.

* Cách Reset biến tần Delta VFD-B

Để đưa biến tần về trạng thái như mới mua:

    • Vào tham số Pr.00-02.
    • Cài giá trị bằng 10 (Reset về mặc định cho hệ60Hz).
    • Cài giá trị bằng 09 (Reset về mặc định cho hệ 50Hz).
      Sau khi nhấn Enter, màn hình sẽ nháy và các tham số sẽ trở về ban đầu. Lúc này bạn cần cài đặt lại từ đầu theo hướng dẫn ở trên.

IV. Bảng mã lỗi và cách khắc phục của biến tần Delta VFD-B

Mã lỗi Hiện tượng Nguyên nhân Cách khắc phục
OC (Over Current – Quá dòng) Báo lỗi ngay khi nhấn RUN hoặc trong lúc tăng tốc – Motor bị kẹt cơ khí – Chập cuộn dây – Thời gian tăng tốc quá ngắn – Kiểm tra trục động cơ có bị kẹt không – Dùng Megomet đo cách điện motor – Tăng thời gian tăng tốc (Pr.01-09)
OV (Over Voltage – Quá áp) Xảy ra khi giảm tốc hoặc dừng máy – Quán tính tải lớn – Năng lượng hồi về DC link – Tăng thời gian giảm tốc (Pr.01-10) – Lắp điện trở xả (Braking Resistor) nếu cần
OL (Over Load – Quá tải) Máy chạy một thời gian rồi báo lỗi – Motor chạy quá công suất – Mất pha đầu ra – Dùng ampe kìm đo dòng thực tế – Giảm tải – Chọn motor/biến tần công suất lớn hơn

V. Giải pháp biến tần Shihlin – Dịch vụ vượt trội

Trong bối cảnh các doanh nghiệp ngày càng phải siết chặt chi phí đầu tư nhưng vẫn cần hệ thống vận hành ổn định, biến tần Shihlin là giải pháp nổi bật nhờ hội tụ 4 yếu tố then chốt: Thương hiệu tin cậy – Chất lượng ổn định – Dịch vụ vượt trội – Chi phí tối ưu hơn.

Một sản phẩm tốt cần đi cùng một chính sách hậu mãi đủ mạnh để khách hàng yên tâm sử dụng. Với Shihlin, lợi thế không chỉ nằm ở thiết bị mà còn nằm ở cách Tự Động Hóa Toàn Cầu đồng hành cùng khách hàng sau bán hàng.
Doanh nghiệp được hưởng các chính sách dịch vụ vượt trội nổi bật như:

    • Bảo hành toàn diện lên tới 3 năm, hỗ trợ khách hàng yên tâm hơn trong quá trình vận hành.
    • Miễn phí lắp đặt trong bán kính 60km, giảm áp lực chi phí triển khai ban đầu.
    • Đào tạo kỹ thuật 1-1 miễn phí, giúp đội ngũ vận hành làm chủ thiết bị nhanh hơn.
    • Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm, phù hợp với doanh nghiệp cần xử lý nhanh, hạn chế thời gian dừng máy.
Biến tần Shihlin – Lựa chọn an toàn cho anh em kỹ thuật nhà máy

Quý khách vui lòng Click Zalo liên hệ báo giá, đội ngũ Kinh Doanh của chúng tôi sẽ gửi bảng giá biến tần Shihlin cùng dịch vụ hậu mãi và mức chiết khấu tốt nhất cho từng quý khách hàng.

Miền Bắc: 

Click nhận bảng giá

Miền Nam: 

Click nhận bảng giá