Hiển thị 1–24 của 30 kết quả

Tìm sản phẩm chính xác

Thương hiệu

Công suất

Điện áp ra

Điện áp vào

1. Biến tần Delta VFD-B là gì?

Trong giới kỹ thuật bảo trì, khi nhắc đến một dòng biến tần “nồi đồng cối đá”, chịu được môi trường khắc nghiệt, cái tên đầu tiên được xướng lên chính là Biến tần Delta VFD-B.

Định vị sản phẩm

VFD-B là dòng biến tần đa năng tải nặng (General Purpose Vector Control Drive) với dải công suất rộng lên đến 75kW. Nó được thiết kế để “cân” những ứng dụng khó nhằn mà các dòng biến tần phổ thông (như VFD-S, VFD-L) không đáp ứng được.

Đặc điểm cốt lõi làm nên thương hiệu

  • Độ bền vô đối: Bo mạch của VFD-B được thiết kế dày dạn, khả năng chịu nhiệt và bụi bẩn cực tốt. Rất nhiều nhà máy dệt nhuộm tại Việt Nam vẫn đang sử dụng những con VFD-B lắp từ năm 2010 mà chưa hề hỏng hóc.

  • Tính năng mạnh mẽ: Hỗ trợ điều khiển Sensorless Vector (Vector vòng hở), tích hợp sẵn bộ hãm (Braking Unit) cho dải công suất tới 11kW – điều hiếm thấy ở các dòng cũ.

2. Thông số kỹ thuật ấn tượng của dòng “nồi đồng cối đá” VFD-B

Dù là dòng đời cũ, nhưng thông số của VFD-B vẫn rất ấn tượng và đáp ứng tốt nhu cầu công nghiệp cơ bản:

  • Dải công suất: 0.75kW – 75kW (1HP – 100HP).

  • Điện áp: 1 Pha 220V, 3 Pha 220V, 3 Pha 380V.

  • Tần số đầu ra: 0.1 – 400Hz.

  • Khả năng chịu quá tải: 150% dòng định mức trong 60 giây (Phù hợp tải nặng).

  • Chế độ điều khiển: V/F, Sensorless Vector, PID hồi tiếp.

  • Tiện ích: Tích hợp sẵn bộ lọc nhiễu EMI (tùy chọn), giao diện màn hình LED 7 thanh dễ sử dụng, tháo lắp được.

3. Những ứng dụng “kinh điển” làm nên tên tuổi Delta VFD-B

Nhờ khả năng chịu tải và độ bền cao, VFD-B hiện diện trong hầu hết các ngành công nghiệp trọng điểm:

  1. Ngành dệt nhuộm: Máy nhuộm cao áp, máy văng sấy định hình (Stenter). Môi trường nóng ẩm, nhiều hóa chất là nơi VFD-B chứng minh độ bền.

  2. Hệ thống Nâng hạ: Cẩu trục, cổng trục, tời nâng hàng. VFD-B xử lý tốt mô-men khởi động lớn và tích hợp mạch điều khiển phanh an toàn.

  3. Hệ thống nén & Bơm: Máy nén khí trục vít, máy bơm cao áp, hệ thống HVAC tòa nhà.

  4. Máy công cụ: Máy tiện, máy phay CNC, máy đục gỗ (Spindle motor) nhờ dải tần số lên đến 400Hz.

4. Thông báo: Lộ trình ngừng sản xuất VFD-B và Giải pháp thay thế

Dù tốt đến đâu, công nghệ cũ cũng cần nhường chỗ cho sự đổi mới. Delta Electronics đã và đang giảm dần sản lượng VFD-B để tập trung cho các dòng mới.

Tại sao VFD-B dần bị thay thế?

  • Kích thước: VFD-B khá cồng kềnh, chiếm nhiều diện tích tủ điện.

  • Công nghệ: Chip xử lý đời cũ, không hỗ trợ các chuẩn truyền thông IoT hiện đại (EtherNet/IP, EtherCAT) và khả năng lập trình PLC còn hạn chế.

Giải pháp thay thế 1: Delta C2000 Plus – Sự kế thừa hoàn hảo cho tải nặng

Đối với các ứng dụng tải nặng, công suất lớn (Cẩu trục, Máy ép, Máy đùn), Delta C2000 Plus là sự thay thế trực tiếp:

  • Công nghệ điều khiển FOC (Field Oriented Control) cao cấp.

  • Tích hợp PLC lên đến 10k steps.

  • Dải công suất mở rộng lên đến 560kW.

Giải pháp thay thế 2: Delta MS300 – Sự thay thế cho tải trung bình

Đối với các ứng dụng dưới 22kW yêu cầu sự nhỏ gọn (Băng tải, máy đóng gói, bơm quạt), Delta MS300 là lựa chọn kinh tế hơn:

  • Kích thước nhỏ hơn 40% so với VFD-B.

  • Tốc độ đáp ứng nhanh, tích hợp cổng USB cài đặt siêu tốc.

5. Bảng tra cứu mã thay thế tương đương từ VFD-B sang C2000 Plus

Để giúp Quý khách hàng dễ dàng chuyển đổi mà không lo sai lệch về công suất hay kích thước, Tự Động Hóa Toàn Cầu cung cấp bảng tra cứu mã (Cross-reference) cho dòng 3 Pha 380V:

Công suất Mã VFD-B (Cũ – Ngừng SX) Mã C2000 Plus (Thay thế) Ứng dụng phù hợp
0.75 kW VFD007B43A VFD007C43A-21 Băng tải, Bơm nhỏ
2.2 kW VFD022B43A VFD022C43A-21 Máy công cụ, Bơm cao áp
5.5 kW VFD055B43A VFD055C43A-21 Máy nén khí, Quạt
7.5 kW VFD075B43A VFD075C43A-21 Băng tải nặng, Máy nén
11 kW VFD110B43A VFD110C43A-21 Máy dệt, Máy khuấy
15 kW VFD150B43A VFD150C43A-21 Máy nghiền, Máy ép
37 kW VFD370B43A VFD370C43A-21 Cẩu trục, Máy cán thép

(Lưu ý: Dòng C2000 Plus có kích thước và vị trí chân đấu nối khác VFD-B, vui lòng liên hệ kỹ thuật để được tư vấn kích thước tủ điện).

6. Hướng dẫn cài đặt và xử lý lỗi thường gặp trên VFD-B

Với lượng lớn biến tần VFD-B đang hoạt động, việc nắm vững kỹ thuật sửa chữa là rất quan trọng.

Hướng dẫn cài đặt cơ bản

  • Lệnh chạy (Source of Operation):02-01 (Chọn 1 để chạy bằng Terminal ngoài, 0 để chạy bằng bàn phím).

  • Lệnh tần số (Source of Frequency):02-00 (Chọn 1 để dùng biến trở ngoài AVI 0-10V).

  • Thời gian tăng/giảm tốc:01-0901-10.

Cách đấu dây điện trở xả (Braking Resistor)

Dòng VFD-B dưới 11kW có tích hợp sẵn bộ hãm.

  • Tìm chân B1B2 trên cầu đấu động lực.

  • Đấu 2 dây của điện trở xả vào B1 và B2. (Tuyệt đối không đấu vào các chân khác gây nổ biến tần).

Mẹo chuyên gia: Xử lý lỗi thường gặp

  1. Lỗi OC (Over Current – Quá dòng):

    • Nguyên nhân: Kẹt tải cơ khí, ngắn mạch motor, hoặc thời gian tăng tốc quá ngắn.

    • Xử lý: Kiểm tra quay tay motor xem có kẹt không, tăng thông số 01-09 lên. Nếu tháo motor ra vẫn báo lỗi -> Hỏng IGBT hoặc bo công suất.

  2. Lỗi OV (Over Voltage – Quá áp):

    • Nguyên nhân: Điện áp lưới cao hoặc tải có quán tính lớn trả điện về khi dừng.

    • Xử lý: Kiểm tra điện áp đầu vào, tăng thời gian giảm tốc 01-10, hoặc lắp thêm điện trở xả.

7. Lời kết & Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật

Dù VFD-B là một huyền thoại, nhưng việc nâng cấp lên C2000 Plus hoặc MS300 là bước đi cần thiết để đảm bảo sự an toàn và hiệu quả cho nhà máy của bạn trong tương lai.

💡 DỊCH VỤ HỖ TRỢ ĐẶC BIỆT TẠI TỰ ĐỘNG HÓA TOÀN CẦU:

  • Sửa chữa: Chúng tôi nhận sửa chữa, thay thế linh kiện (IGBT, Mainboard, Keypad) cho dòng VFD-B khi hãng đã ngừng sản xuất.

  • Tài liệu miễn phí: Tải ngay [Bảng thông số cài đặt biến tần VFD-B tiếng Việt (PDF)] ở cuối bài viết.

  • Tư vấn nâng cấp: Khảo sát và lên phương án thay thế từ VFD-B sang C2000 Plus trọn gói, đảm bảo không làm gián đoạn sản xuất (Zero Downtime).

Bạn đang cần thay thế biến tần VFD-B hỏng ngay lập tức?

Đừng để dây chuyền dừng lại. Hãy liên hệ ngay với Tự Động Hóa Toàn Cầu để nhận báo giá mã tương đương sẵn kho với mức giá đại lý tốt nhất!

Danh sách các mã biến tần Delta VFD-B

Mã sản phẩm Công suất động cơ Dòng điện ngõ ra định mức Kích thước HxWxD
kW HP A mm
Biến tần Delta VFD-B 1 pha 200-240VAC
– Ngõ vào: 1 pha AC 200-240V, 50/60Hz (điện áp cho phép từ 170-264V)
– Ngõ ra: 3 pha AC 0~Điện áp ngõ vào
VFD007B21A 0.75 1 5 185x118x160
VFD015B21A 1.5 2 7 185x118x160
VFD022B21A 2.2 3 11 260x150x160.2
Biến tần Delta VFD-B 3 pha 200-240VAC
– Ngõ vào: 3 pha AC 200-240V, 50/60Hz (điện áp cho phép từ 170-264V)
– Ngõ ra: 3 pha AC 0~Điện áp ngõ vào
VFD007B23A 0.75 1 5 185x118x145
VFD015B23A 1.5 2 7 185x118x160
VFD022B23B 2.2 3 11 185x118x145
VFD037B23A 3.7 5 17 260x150x160.2
VFD055B23A 5.5 7.5 25 323x200x183.2
VFD075B23A 7.5 10 33 323x200x183.2
VFD110B23A 11 15 49 323x200x183.2
VFD150B23A 15 20 65 430x250x205.4
VFD185B23A 18.5 25 75 430x250x205.4
VFD220B23A 22 30 90 430x250x205.4
VFD300B23A 30 40 120 595x370x260
VFD370B23A 37 50 145 595x370x260
Biến tần Delta VFD-B 3 pha380-480VAC
– Ngõ vào: 3 pha AC 380-480V, 50/60Hz (điện áp cho phép từ 342-528V)
– Ngõ ra: 3 pha AC 0~Điện áp ngõ vào
VFD007B43A 0.75 1 2.7 185x118x145
VFD015B43A 1.5 2 4.2 185x118x160
VFD022B43B 2.2 3 5.5 185x118x145
VFD037B43A 3.7 5 8.5 260x150x160.2
VFD055B43A 5.5 7.5 13 323x200x183.2
VFD075B43A 7.5 10 18 323x200x183.2
VFD110B43A 11 15 24 323x200x183.2
VFD150B43A 15 20 32 430x250x205.4
VFD185B43A 18.5 25 38 430x250x205.4
VFD220B43A 22 30 45 430x250x205.4
VFD300B43A 30 40 60 589x370x260
VFD370B43A 37 50 73 589x370x260
VFD450B43A 45 60 91 595x370x260
VFD550B43A 55 75 110 660x425x280
VFD750B43A 75 100 150 660x425x280

Thông số kỹ thuật chung của dòng biến tần Delta VFD-B

Control System SPWM(Sinusoidal Pulse Width Modulation) control (V/f or sensorless vector control)
Frequency Setting Resolution 0.01Hz
Output Frequency Resolution 0.01Hz
Torque Characteristics Including the auto-torque, auto-slip compensation; starting torque can be 150% at 1.0Hz
Overload Endurance 150% of rated current for 1 minute
Skip Frequency Three zones, settings range 0.1-400Hz
Accel/Decel Time 0.1 to 3600 seconds (4 Independent settings for Accel/Decel time)
Stall Prevention Level 20 to 250%, setting of rated current
DC Brake Operation frequency 0.1-400.0Hz, output 0-100% rated current

Start time 0-60 seconds, stop time 0-60 seconds

Regenerated Brake Torque Approx. 20%(up to 125% possible with option brake resistor or brake unit externally mounted, 1-15HP brake chopper built-in)
V/f Pattern Adjustable V/f pattern, 1.5 power curve, 1.7 power curve, square and cube curve
Frequency

Setting

Keypad Setting by
External Signal Potentiometer-5kΩ/0.5W, 0 to +10VDC; -10 to +10VDC, 4 to 20mA RS-485 interface; Multi-Function Inputs 1 to 6 (15 steps, Jog, up/down)
Operation

Setting

Signal

Keypad Set by RUN, STOP and JOG
External Signal 2 wires/3 wires (Fwd, Rev, EF), JOG operation, RS-485 serial interface

(MODBUS), process logic control

Multi-Function Input Signal Multi-step selection 0 to 15, Jog, accel/decel inhibit, first to forth accel/decel switches, counter, PLC operation, external Base Block (NC, NO), auxiliary motor control is invalid, ACI/AVI/AUI selections, driver reset, UP/DOWN key settings, sink/source selection and reel diameter initialization

 

Multi-Function Output Indication AC drive operating, frequency attained, non-zero, Base Block, fault indication, local/remote indication, PLC operation indication, auxiliary motor output, driver is ready, overheat alarm, emergency stop and signal loss alarm
Analog Output Signal Output frequency/current/voltage/frequency command/speed/factor
Alarm Output Contact Contact will be On when it malfunctions (1 Form C contact or 3 open collector outputs)
Operation Functions AVR, accel/decel S-Curve, over-voltage/over-current stall prevention, fault records, reverse inhibition, momentary power loss restart, DC brake, auto torque/slip compensation, auto tuning, adjustable carrier frequency, output frequency limits, parameter lock/reset, vector control, counter, PG feedback control, PID control, fan & pump control, external counter, PLC, MODBUS communication, abnormal reset, abnormal re-start, power-saving, sleep/revival function, digital frequency output, fan control, sleep/wake frequency, master/auxiliary frequency, 1st/2nd frequency source selections
Protection Functions Over voltage, over current, under voltage, under current, external fault, overload, ground fault, overheating, electronic thermal, IGBT short circuit
Display Keypads 8-key, 7-segment LED with 5-digit, 8 status LEDs, master frequency, output

frequency, output current, custom units, parameter values for setup and lock, faults, RUN, STOP, RESET, FWD/REV, JOG

Enclosure Rating IP20
Pollution Degree 2
Installation Location Altitude 1,000 m or lower, keep from corrosive gasses, liquid and dust
Ambient Temperature -10oC to 40oC Non-Condensing and not frozen
Storage/ Transportation Temperature -20 oC to 60 oC
Ambient Humidity Below 90% RH (non-condensing)
Vibration 9.80665m/s2 (1G) less than 20Hz, 5.88m/s2 (0.6G) at 20 to 50Hz
-->