Biến tần Danfoss | Phân loại, cài đặt và đánh giá kỹ thuật chuyên sâu

Phân tích chuyên sâu biến tần Danfoss: các dòng sản phẩm, cài đặt cơ bản, tham số vận hành, bảng mã lỗi và đánh giá kỹ thuật cho kỹ sư.

Giới thiệu

Biến tần Danfoss là dòng biến tần công nghiệp được sử dụng phổ biến trong các hệ thống HVAC, làm lạnh và tự động hóa nhờ khả năng vận hành ổn định, tích hợp nhiều chức năng chuyên dụng và độ bền cao. Danfoss phát triển các dòng biến tần theo từng nhóm ứng dụng cụ thể, đáp ứng từ bơm – quạt thông thường đến các hệ thống điều khiển công nghiệp phức tạp.

Đối với kỹ sư, thợ điện và người vận hành, việc nắm rõ phân loại sản phẩm, yêu cầu lắp đặt, cài đặt tham số cơ bản và các lỗi thường gặp là yếu tố bắt buộc để hệ thống vận hành ổn định, giảm thời gian dừng máy và tránh hư hỏng thiết bị. Nội dung dưới đây trình bày đầy đủ và đúng kỹ thuật theo tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất.

I. Các dòng biến tần Danfoss và phạm vi ứng dụng

Danfoss cung cấp nhiều dòng biến tần Danfoss khác nhau, mỗi dòng được thiết kế tối ưu cho một nhóm ứng dụng cụ thể.

1. VLT® HVAC Drive FC 102

Biến tần VLT® HVAC Drive FC 102 là dòng chuyên dụng cho HVAC, tích hợp các chức năng tối ưu năng lượng như Automatic Energy Optimization (AEO), Sleep Mode, Fire Mode và bảo vệ bơm chạy khô. Dải công suất từ 1.1 kW đến 90 kW, điện áp 200–240V, 380–480V, 525–600V, phù hợp cho bơm, quạt, AHU, tháp giải nhiệt.

Biến tần Danfoss | Phân loại, cài đặt và đánh giá kỹ thuật chuyên sâu
VLT® HVAC Drive FC 102

2. VLT® Refrigeration Drive FC 103

Biến tần VLT® Refrigeration Drive FC 103 là dòng chuyên dụng cho hệ thống làm lạnh công nghiệp và thương mại, tích hợp quản lý dầu, giám sát nhiệt độ xả, Injection Control, P0 Optimization và điều khiển Cascade. Dải công suất từ 75 kW đến 630 kW, phù hợp cho máy nén và hệ thống kho lạnh.

VLT® Refrigeration Drive FC 103

3. VLT® AutomationDrive FC 302 

Biến tần VLT® AutomationDrive FC 302 là dòng hiệu suất cao cho tự động hóa công nghiệp nặng, hỗ trợ điều khiển Vector, STO, Motion Control và nhiều chuẩn truyền thông công nghiệp. Công suất từ 90 kW đến 1200 kW, điện áp lên đến 690V.

VLT® AutomationDrive FC 302

4. VLT® AutomationDrive FC 360

Biến tần VLT® AutomationDrive FC 360 là dòng đa năng, cân bằng giữa chi phí và tính năng, hỗ trợ động cơ không đồng bộ và PM Motor, tích hợp PID, Center Winder, phù hợp cho OEM, ngành dệt, nhựa và thực phẩm.

VLT® AutomationDrive FC 360

5. VLT® Micro Drive FC 51

Biến tần VLT® Micro Drive FC 51 là dòng biến tần nhỏ gọn, thiết kế Bookstyle, lắp đặt Side-by-side, tích hợp PI Controller, AMT, Brake Chopper, công suất đến 22 kW, phù hợp cho băng tải và máy nhỏ.

Ngoài ra còn có các dòng đời cũ như VLT® 2800 SeriesVLT® 5000 Series, hiện chủ yếu gặp trong các hệ thống đã lắp đặt từ trước.

VLT® Micro Drive FC 51

TÀI LIỆU

Mã sản phẩm Tài liệu
VLT® HVAC Drive FC 102 Manual
VLT® Refrigeration Drive FC 103 Manual
VLT® AutomationDrive FC 302  Manual
VLT® AutomationDrive FC 360 Manual
VLT® Micro Drive FC 51 Manual
VLT® 2800 Series Manual
VLT® 5000 Series Manual

II. Hướng dẫn cài đặt biến tần Danfoss cơ bản nhất

Lưu ý:
Các mã tham số trong hướng dẫn này chủ yếu dựa trên cấu trúc của các dòng FC Series hiện đại (FC 51, FC 102, FC 302, FC 360…).
Đối với dòng cũ như VLT 2800, VLT 5000 mã số có thể khác biệt.

1. An toàn và chuẩn bị

Trước khi lắp đặt, bắt buộc tuân thủ các quy tắc sau:

  • Ngắt nguồn điện:
    Đảm bảo nguồn điện đã được ngắt hoàn toàn và khóa lại trước khi thao tác.
  • Thời gian xả tụ (Discharge Time):
    Sau khi ngắt điện, phải đợi đủ thời gian để tụ DC xả hết điện:

    • VLT Micro Drive FC 51: Đợi ít nhất 4 phút.
    • VLT HVAC FC 102 / FC 302 (công suất nhỏ): Đợi khoảng 4 – 15 phút.
    • Các dòng công suất lớn (>90 kW): Có thể lên tới 20 – 40 phút.
  • Dòng rò:
    Dòng rò tiếp địa thường > 3.5 mA, do đó bắt buộc phải nối đất chắc chắn cho vỏ biến tần.

2. Sơ đồ đấu nối cơ bản

A. Mạch động lực (Power Circuit)

Nguồn vào (Mains):
Kết nối nguồn 3 pha hoặc 1 pha (tùy model) vào các đầu cực L1 (91), L2 (92), L3 (93) theo đúng sơ đồ đấu dây của biến tần.

Động cơ (Motor):
Đấu ba dây động cơ lần lượt vào các đầu cực U (96), V (97), W (98), đồng thời dây tiếp địa của động cơ phải được nối chắc chắn vào cực PE (99) để đảm bảo an toàn.

Lưu ý:
Không được lắp tụ bù hoặc thiết bị sửa hệ số công suất ở đầu ra của biến tần, vì có thể gây hư hỏng thiết bị và làm mất ổn định trong quá trình vận hành.

B. Mạch điều khiển (Control Terminals)

Sơ đồ kích chạy cơ bản
(Chạy/Dừng bằng công tắc ngoài, đặt tốc độ bằng biến trở)

  • Chạy/Dừng (Start/Stop):
    • Đấu công tắc hoặc tiếp điểm rơ-le giữa 12 (+24V)18 (Digital Input).
    • Chân 18 mặc định là lệnh Start.
Đấu dây kiểu Source
  • Kích hoạt hoạt động – Coast Inverse (chức năng an toàn của biến tần, trong đó mất tín hiệu điều khiển sẽ làm biến tần ngắt xung và cho động cơ dừng tự do):
    • Các biến tần Danfoss (FC 102, FC 302…) mặc định chân 27 là chức năng Coast Inverse.
    • Để biến tần chạy, cần đấu cầu tắt giữa 12 (+24V)27.
    • Nếu không có 24V tại chân 27, biến tần sẽ báo “Auto Remote Coast” và không chạy.
  • Biến trở (Potentiometer) – Chỉnh tốc độ:
    • 50: +10V (Nguồn cho biến trở)
    • 53: Analog Input (Chân giữa – tín hiệu 0–10V)
    • 55: COM (0V)
    • Lưu ý: Kiểm tra công tắc gạt Switch A53 trên bo mạch đang ở vị trí U (Voltage).
Cách đấu nối biến trở làm nguồn đặt tần số

3. Cài đặt thông số động cơ (Motor Data)

Các tham số nằm trong nhóm 1-xx.
Thông số phải lấy trực tiếp từ nhãn động cơ (Nameplate).

Mã  Tên tham số Hướng dẫn cài đặt
0-03 Regional Settings Chọn International (50Hz) hoặc North America (60Hz)
1-20 Motor Power Nhập công suất động cơ (kW)
1-22 Motor Voltage Nhập điện áp định mức (V)
1-23 Motor Frequency Nhập tần số định mức (Hz)
1-24 Motor Current Nhập dòng điện định mức (A)
1-25 Motor Nominal Speed Nhập tốc độ định mức (RPM)

Auto Tuning – AMA (Automatic Motor Adaptation):

  • Vào tham số 1-29.
  • Chọn Enable Complete AMA.
  • Màn hình hiển thị “Press Hand On” → nhấn Hand On để bắt đầu.
  • Khi hoàn tất, nhấn OK.
    (Động cơ đứng yên, không quay trong quá trình AMA)

4. Bảng thông số vận hành cơ bản

Các tham số dùng để thiết lập chạy/dừng và tăng giảm tốc độ:

Mã  Tên tham số Giá trị & Giải thích
3-02 Minimum Reference Tốc độ tối thiểu (thường 0.0 Hz)
3-03 Maximum Reference Tốc độ tối đa (thường 50.0 Hz)
3-41 Ramp 1 Ramp Up Time Thời gian tăng tốc (giây)
3-42 Ramp 1 Ramp Down Time Thời gian giảm tốc (giây)
5-10 Terminal 18 Digital Input Mặc định Start
5-12 Terminal 27 Digital Input Mặc định Coast inverse
6-10 Terminal 53 Low Voltage Mặc định 0.07V
6-11 Terminal 53 High Voltage Mặc định 10.0V
6-15 Term. 53 High Ref. Value Thường cài 50.0 Hz

5. Một số lỗi thường gặp (Troubleshooting)

  • Alarm 4 – Mains Phase Loss
    • Nguyên nhân: Mất pha hoặc mất cân bằng điện áp.
    • Khắc phục: Kiểm tra cầu chì, dây nguồn, điện áp 3 pha.
  • Alarm 7 – DC Overvoltage
    • Nguyên nhân: Giảm tốc quá nhanh hoặc điện áp nguồn cao.
    • Khắc phục: Tăng 3-42, lắp điện trở xả.
  • Alarm 8 – DC Undervoltage
    • Nguyên nhân: Điện áp lưới quá thấp.
    • Khắc phục: Kiểm tra nguồn vào.
  • Alarm 13 – Overcurrent
    • Nguyên nhân: Kẹt tải, ngắn mạch, sai thông số motor.
    • Khắc phục: Kiểm tra cơ khí, thông số 1-20 → 1-25.
  • Alarm 14 – Earth Fault
    • Nguyên nhân: Rò điện cáp hoặc motor.
    • Khắc phục: Đo cách điện motor và cáp.
  • Auto Remote Coasting
    • Nguyên nhân: Chưa kích hoạt chân 27.
    • Khắc phục: Đấu 24V vào 27 hoặc cài 5-12 = No operation.

Reset lỗi:
Nhấn nút Reset trên bàn phím hoặc kích xung vào Digital Input đã gán chức năng Reset (thường là chân 19 nếu được cài đặt).

III. Bảng mã lỗi Biến tần DANFOSS thường gặp & Cách khắc phục

Mã  Tên Lỗi  Nguyên nhân có thể Cách khắc phục
2 Live zero error (Lỗi tín hiệu ngõ vào) Tín hiệu dòng điện/điện áp tại ngõ vào Analog (53/54/60) thấp hơn 50% giá trị cài đặt (ví dụ đứt dây 4-20mA). – Kiểm tra dây kết nối tín hiệu Analog.

– Kiểm tra thiết bị phát tín hiệu.

– Kiểm tra cài đặt switch (U/I) và tham số nhóm 6-xx.

4 Mains phase loss (Mất pha đầu vào) Mất pha nguồn cấp hoặc mất cân bằng điện áp nguồn quá lớn. Cũng có thể do lỗi chỉnh lưu đầu vào. – Kiểm tra điện áp cấp cho biến tần.

– Kiểm tra cầu chì nguồn đầu vào.

– Kiểm tra dây dẫn nguồn.

7 DC overvoltage (Quá áp DC) Điện áp DC bus quá cao. Thường do thời gian giảm tốc quá ngắn với tải quán tính lớn, hoặc điện áp nguồn quá cao. – Tăng thời gian giảm tốc (Ramp-down time).

– Lắp điện trở xả (Brake resistor).

– Kích hoạt chức năng điều khiển quá áp trong tham số 2-17.

8 DC undervoltage (Thấp áp DC) Điện áp DC bus thấp dưới ngưỡng cho phép. Do sụt áp nguồn hoặc mất nguồn. – Kiểm tra điện áp đầu vào có phù hợp với biến tần không.

– Kiểm tra mạch sạc mềm (soft charge).

9 Inverter overloaded (Quá tải biến tần) Dòng điện đầu ra vượt quá dòng định mức trong thời gian dài (trên 100%). – Giảm tải của động cơ.

– Kiểm tra xem kích cỡ biến tần có phù hợp với động cơ và ứng dụng không.

10 Motor ETR over temp (Quá nhiệt động cơ – ETR) Biến tần tính toán nhiệt độ động cơ dựa trên dòng điện và thời gian (Rơ-le nhiệt điện tử ETR). Động cơ bị quá tải. – Kiểm tra xem động cơ có bị quá nhiệt/quá tải cơ khí không.

– Kiểm tra cài đặt dòng điện động cơ (1-24) và thông số motor (nhóm 1-2x).

– Nếu dùng quạt cưỡng bức, hãy chọn đúng trong tham số 1-91.

11 Motor thermistor (Lỗi nhiệt điện trở motor) Thermistor gắn trên motor báo quá nhiệt hoặc bị đứt dây kết nối. – Kiểm tra nhiệt độ thực tế của motor.

– Kiểm tra dây kết nối Thermistor.

– Kiểm tra cài đặt tham số 1-90 và 1-93.

13 Overcurrent (Quá dòng) Dòng điện vượt quá giới hạn đỉnh (khoảng 200% định mức). Do sốc tải, tăng tốc quá nhanh, hoặc ngắn mạch. – Kiểm tra trục động cơ có bị kẹt không.

– Tăng thời gian tăng tốc.

– Kiểm tra kích cỡ motor và biến tần.

– Kiểm tra thông số motor (1-20 đến 1-25).

14 Earth/Ground fault (Chạm đất/Rò rỉ) Có dòng điện rò từ pha đầu ra xuống đất (cáp motor bị rách hoặc motor bị ẩm/chạm vỏ). – Ngắt nguồn, tháo dây motor và đo cách điện motor/cáp.

– Kiểm tra xem dây motor có quá dài không.

16 Short-circuit (Ngắn mạch) Ngắn mạch giữa các pha động cơ hoặc trong dây dẫn. – Ngắt nguồn và kiểm tra ngắn mạch trên cáp và cuộn dây động cơ.
29 Heatsink temp (Quá nhiệt tản nhiệt) Nhiệt độ tản nhiệt biến tần quá cao. – Kiểm tra quạt làm mát của biến tần.

– Kiểm tra bụi bẩn bám trên tản nhiệt

– Kiểm tra nhiệt độ môi trường và khoảng cách lắp đặt.

30-32 Motor phase U/V/W missing (Mất pha đầu ra) Mất kết nối tới một trong các pha U, V, hoặc W của động cơ. – Ngắt nguồn và kiểm tra đường dây từ biến tần tới động cơ.

– Kiểm tra cuộn dây động cơ.

38 Internal fault (Lỗi nội bộ) Lỗi phần cứng hoặc phần mềm bên trong biến tần. – Tắt nguồn và bật lại (Cycle power).

– Nếu lỗi vẫn còn, liên hệ nhà cung cấp Danfoss.

50-58 AMA calibration failed (Lỗi dò thông số) Quá trình tự động dò thông số động cơ (AMA) thất bại. – Kiểm tra thông số động cơ nhập vào (1-20 đến 1-25) có khớp nhãn motor không.

– Kiểm tra motor có quá nhỏ hoặc quá lớn so với biến tần không.

IV. Nhược điểm của biến tần Danfoss

Trong quá trình triển khai thực tế tại nhà máy, biến tần Danfoss cho thấy một số hạn chế có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành và chi phí đầu tư hệ thống. Thời gian chờ xả điện dài sau khi ngắt nguồn làm tăng thời gian dừng máy khi bảo trì. Dòng rò tiếp địa cao đòi hỏi hệ thống tiếp địa gia cường và thường phải sử dụng RCD Type B, làm phát sinh chi phí vật tư và thi công. Bên cạnh đó, các yêu cầu nghiêm ngặt về cáp chống nhiễu, đấu nối EMC và giới hạn chiều dài cáp động cơ khiến việc lắp đặt trở nên phức tạp, đặc biệt trong các hệ thống cải tạo hoặc mở rộng. Khi làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao hoặc độ cao lớn, biến tần còn phải giảm tải, buộc người dùng lựa chọn công suất lớn hơn nhu cầu thực tế.

Từ góc độ kỹ thuật và triển khai, những yếu tố trên khiến nhiều nhà máy có xu hướng lựa chọn các dòng biến tần dễ áp dụng hơn trong thực tế, tích hợp sẵn nhiều chức năng và giảm yêu cầu hạ tầng phụ trợ, nhưng vẫn phải đảm bảo độ ổn định và độ tin cậy lâu dài. Trong nhóm giải pháp này, biến tần Shihlin là lựa chọn được nhiều kỹ sư tin dùng nhờ nền tảng công nghệ vững chắc đến từ Tập đoàn Shihlin Electric (Đài Loan) – tập đoàn điện và tự động hóa hàng đầu châu Á, thành lập từ năm 1955, hiện có mặt tại nhiều quốc gia với hệ thống nhà máy, trung tâm R&D và mạng lưới phân phối toàn cầu. Công nghệ sản xuất của Shihlin được chuyển giao và hợp tác sâu với các tập đoàn lớn như Mitsubishi Electric và Schneider Electric, bảo đảm chất lượng sản phẩm theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt.

Nhà máy Shihlin Electric tại Tô Châu – Trung Quốc
Toàn nhà Shihlin Electric

Trên cơ sở đó, các dòng biến tần Shihlin được thiết kế theo hướng khả dụng cao trong môi trường nhà máy, có các model tích hợp sẵn PLC, hỗ trợ truyền thông tiêu chuẩn, khả năng chịu quá tải mạnh và chế độ tải kép ND/HD linh hoạt. Những đặc điểm này giúp đơn giản hóa thiết kế tủ điện, rút ngắn thời gian lắp đặt – bảo trì và tối ưu chi phí tổng thể, đặc biệt phù hợp với các dây chuyền sản xuất cần tính linh hoạt cao và khả năng mở rộng trong tương lai.

Biến tần và thiết bị tự động hóa Shihlin

Tại Việt Nam, Công ty Cổ phần Tự Động Hóa Toàn Cầuđơn vị phân phối ủy quyền chính thức biến tần Shihlin, trực tiếp cung cấp sản phẩm chính hãng cùng dịch vụ kỹ thuật đồng bộ. Với kinh nghiệm triển khai thực tế tại nhiều nhà máy và đội ngũ kỹ sư chuyên sâu, Tự Động Hóa Toàn Cầu không chỉ cung cấp thiết bị mà còn đóng vai trò đối tác kỹ thuật, hỗ trợ khách hàng từ khâu lựa chọn giải pháp, cài đặt, vận hành đến bảo trì lâu dài. Đây là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp yên tâm khi lựa chọn Shihlin làm giải pháp thay thế hoặc tối ưu hệ thống biến tần hiện hữu.

Tự động hóa Toàn Cầu – Trao thiết bị – Tạo giá trị – Vững niềm tin

Xem thêm: Biến Tần Hitachi: Catalog, Manual, Bảng Mã Lỗi & Cài Đặt Chi Tiết 2026