Cài đặt biến tần Mitsubishi D700 thực tiễn

Hướng dẫn cài đặt biến tần Mitsubishi D700 chi tiết, đúng manual: đấu nối, tham số, ví dụ chạy thực tế, bảng lỗi và quy trình vận hành an toàn.

Giới thiệu

Trong các hệ thống quạt, bơm, băng tải và máy móc công nghiệp cơ bản, biến tần Mitsubishi FR-D700 là lựa chọn phổ biến nhờ độ bền cao và khả năng vận hành ổn định. Tuy nhiên, trên thực tế, rất nhiều sự cố như quá dòng, quá áp, động cơ rung giật hoặc nhanh nóng đều xuất phát từ việc cài đặt biến tần không đúng trình tự hoặc sai tham số ngay từ đầu.

Việc cài đặt biến tần Mitsubishi D700 không chỉ dừng ở việc đấu dây và cho motor chạy, mà cần thực hiện đúng các bước: đảm bảo an toàn, đấu nối chính xác, lựa chọn chế độ điều khiển phù hợp, nhập đúng thông số động cơ và thiết lập các giới hạn vận hành. Khi được cài đặt đúng, biến tần giúp động cơ chạy êm, tiết kiệm điện năng và giảm đáng kể nguy cơ lỗi trong quá trình vận hành lâu dài.

Cài đặt biến tần Mitsubishi D700 thực tiễn

Nội dung dưới đây trình bày cách cài đặt biến tần Mitsubishi D700 chi tiết theo đúng tài liệu kỹ thuật, phù hợp cho kỹ sư, thợ điện công nghiệp và người trực tiếp vận hành thiết bị ngoài hiện trường.

1. Giới thiệu chức năng và yêu cầu an toàn

Biến tần Mitsubishi FR-D700 là thiết bị điều khiển tốc độ động cơ cảm ứng ba pha bằng cách thay đổi tần số và điện áp ngõ ra. Thiết bị tích hợp các chức năng bảo vệ quá dòng, quá áp, quá tải và hỗ trợ tiết kiệm năng lượng.

1.1 Điều kiện môi trường lắp đặt

  • Lắp đặt trong nhà
  • Nhiệt độ môi trường từ -10°C đến +50°C
  • Độ ẩm dưới 90%RH, không ngưng tụ
  • Không có khí ăn mòn, bụi kim loại hoặc dầu

1.2 Yêu cầu nguồn điện và động cơ

  • Nguồn cấp đấu vào R/L1, S/L2, T/L3 (nguồn 3 pha)
  • Hoặc R/L1, S/L2 (nguồn 1 pha)
  • Ngõ ra U, V, W chỉ đấu với động cơ cảm ứng ba pha

1.3 Cảnh báo an toàn bắt buộc

  • Không chạm vào thiết bị khi tay ướt
  • Sau khi ngắt nguồn phải chờ ít nhất 10 phút, đảm bảo đèn LED tắt hoàn toàn
  • Bắt buộc nối đất cho biến tần và động cơ

2. Sơ đồ đấu nối mạch động lực và điều khiển

2.1 Đấu nối mạch động lực

  • R/L1, S/L2, T/L3: Nguồn 3 pha cấp vào biến tần hoặc R/L1, S/L2 với nguồn 1 pha.
  • U, V, W: Ngõ ra đấu với động cơ

Lưu ý: Không sử dụng thiết bị đóng cắt giữa biến tần và động cơ trong khi vận hành.

2.2 Đấu nối mạch điều khiển

Các chân điều khiển số

  • STF: Chạy thuận
  • STR: Chạy nghịch
  • SD: Chân chung tín hiệu số

Các chân analog đặt tần số

  • 10: Nguồn 5V
  • 2: Ngõ vào áp
  • 5: Chân chung analog
Hình ảnh theo Manual nhà sản xuất

3. Trình tự cài đặt tham số và chế độ điều khiển

3.1 Cách truy cập và ghi tham số

  • Nhấn MODE đến khi đèn PRM sáng
  • Xoay núm để chọn tham số
  • Nhấn SET để đọc hoặc ghi giá trị

3.2 Lựa chọn chế độ điều khiển

Pr. 14 – Load pattern selection
Đặt 1
Chế độ điều khiển V/f, phù hợp tải quạt và bơm

Chế độ General-purpose magnetic flux vector
Cung cấp mô-men khởi động lớn, phù hợp tải mô-men hằng số như băng tải

Pr. 60 – Energy saving control
Đặt 9
Điều khiển kích từ tối ưu nhằm tiết kiệm điện năng

3.3 Nhập thông số động cơ và Autotuning

Pr. 9 – Dòng điện định mức động cơ
Đặt theo nhãn động cơ
Bảo vệ quá tải động cơ

Pr. 71 – Applied motor
Đặt theo loại động cơ sử dụng

Pr. 80 – Motor capacity
Đặt theo công suất kW trên nhãn

Pr. 83 – Rated voltage
Đặt theo điện áp định mức

Pr. 84 – Rated frequency
Đặt theo tần số định mức

Pr. 96 – Autotuning
Đặt 1
Bắt đầu quá trình đo thông số tĩnh động cơ

4. Thiết lập vận hành cơ bản

4.1 Chạy và dừng bằng bàn phím

Pr. 79 – Operation mode select
Đặt 1
Chạy bằng phím RUN, dừng bằng STOP/RESET

4.2 Chạy và dừng bằng terminal

Pr. 79 – Operation mode select
Đặt 2
Chạy/dừng bằng tín hiệu STF hoặc STR

4.3 Kênh đặt tần số

  • Bàn phím: Xoay núm và nhấn SET
  • Analog:
    • Điện áp vào chân 2
    • Dòng vào chân 4

4.4 Giới hạn và thời gian tăng giảm tốc

Pr. 1 – Tần số tối đa
Đặt theo yêu cầu ứng dụng

Pr. 2 – Tần số tối thiểu
Đặt theo yêu cầu ứng dụng

Pr. 7 – Thời gian tăng tốc
Đặt theo đặc tính tải

Pr. 8 – Thời gian giảm tốc
Đặt theo đặc tính tải

5. Bảng 20 tham số cài đặt thông dụng

STT Tham số Tên tham số Giá trị mặc định Giải thích
1 Pr. 0 Torque boost 6/4/3/2% Tăng mô-men xoắn ở tốc độ thấp
2 Pr. 1 Maximum frequency 120Hz Giới hạn tần số cao nhất
3 Pr. 2 Minimum frequency 0Hz Giới hạn tần số thấp nhất
4 Pr. 3 Base frequency 60Hz Tần số cơ bản của động cơ
5 Pr. 4 Multi-speed (High) 60Hz Tốc độ cao (chân RH)
6 Pr. 5 Multi-speed (Middle) 30Hz Tốc độ trung bình (chân RM)
7 Pr. 6 Multi-speed (Low) 10Hz Tốc độ thấp (chân RL)
8 Pr. 7 Acceleration time 5/10/15s Thời gian tăng tốc
9 Pr. 8 Deceleration time 5/10/15s Thời gian giảm tốc
10 Pr. 9 Electronic thermal O/L Inverter rated Bảo vệ quá tải động cơ
11 Pr. 14 Load pattern selection 0 Chọn đặc tính tải (V/f)
12 Pr. 18 High speed max freq 120Hz Tần số tối đa khi chạy tốc độ cao
13 Pr. 22 Stall prevention level 150% Mức dòng điện ngăn chặn mất bước
14 Pr. 30 Regenerative function 0 Lựa chọn chức năng hãm tái sinh
15 Pr. 60 Energy saving control 0 Chế độ tiết kiệm năng lượng
16 Pr. 71 Applied motor 0 Lựa chọn loại động cơ
17 Pr. 72 PWM frequency 1 Thay đổi tần số mang (Carrier freq)
18 Pr. 73 Analog input selection 1 Chọn dải áp cho chân số 2
19 Pr. 77 Parameter write select 0 Khóa/mở chức năng ghi tham số
20 Pr. 79 Operation mode select 0 Lựa chọn chế độ vận hành

6. Bảng 15 mã lỗi thường gặp

Mã lỗi Tên lỗi Nguyên nhân Cách khắc phục
E.OC1 Quá dòng khi tăng tốc Tăng tốc quá nhanh, ngắn mạch đầu ra Tăng Pr. 7, kiểm tra dây dẫn
E.OC2 Quá dòng tốc độ hằng số Tải thay đổi đột ngột Giữ tải ổn định, kiểm tra động cơ
E.OC3 Quá dòng khi giảm tốc Giảm tốc quá nhanh Tăng Pr. 8, kiểm tra phanh
E.OV1 Quá áp khi tăng tốc Năng lượng tái sinh lớn Sử dụng hàm tránh quá áp (Pr. 882)
E.OV2 Quá áp tốc độ hằng số Tải có tính chất phát điện Kiểm tra điện trở hãm
E.OV3 Quá áp khi giảm tốc Quán tính tải lớn Tăng Pr. 8, lắp thêm điện trở hãm
E.THT Quá tải biến tần Dòng điện đầu ra quá lớn Giảm tải, chọn biến tần lớn hơn
E.THM Quá tải động cơ Động cơ bị kẹt hoặc tải nặng Giảm tải, kiểm tra Pr. 9
E.FIN Quá nhiệt tản nhiệt Quạt hỏng hoặc bụi bẩn Vệ sinh tấm tản nhiệt, thay quạt
E.IPF Mất nguồn tức thời Nguồn cấp không ổn định Kiểm tra nguồn điện đầu vào
E.UVT Thấp áp Điện áp nguồn yếu Kiểm tra thiết bị đóng cắt
E.BE Lỗi transistor phanh Transistor hãm bị hỏng Thay thế biến tần
E.GF Lỗi chạm đất Rò điện đầu ra Kiểm tra cách điện động cơ
E.OHT Nhiệt điện trở ngoài Relay nhiệt bên ngoài tác động Kiểm tra nhiệt độ động cơ
E.PE Lỗi lưu tham số Bo mạch điều khiển hỏng Liên hệ nhà cung cấp

7. Ví dụ thực tế: Điều khiển 2 dây và đặt tần số bằng bàn phím

Mục tiêu

  • Chạy thuận/nghịch bằng nút nhấn
  • Điều chỉnh tần số bằng keypad

8. Truyền thông và Reset biến tần

8.1 Truyền thông

Biến tần FR-D700 hỗ trợ truyền thông RS-485 qua cổng PU, cho phép kết nối PLC hoặc máy tính bằng Modbus hoặc giao thức riêng của Mitsubishi. Để được tư vấn chi tiết về cấu hình truyền thông và ứng dụng thực tế, vui lòng liên hệ 0967837815 – Công ty Cổ phần Tự Động Hóa Toàn Cầu luôn sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật.

8.2 Reset biến tần

Reset lỗi

  • Nhấn STOP/RESET
  • Hoặc kích hoạt chân RES–SD

Reset mặc định

  • Pr.CL = 1: Xóa tham số thường
  • ALLC = 1: Xóa toàn bộ tham số

Kết luận

Việc cài đặt biến tần Mitsubishi D700 đúng kỹ thuật giúp hệ thống vận hành ổn định, giảm lỗi dừng máy và tối ưu hiệu suất động cơ. Khi hiểu rõ từng nhóm tham số và trình tự cài đặt, người vận hành có thể chủ động xử lý sự cố và điều chỉnh biến tần phù hợp với từng ứng dụng thực tế.

Nhằm hỗ trợ kỹ sư và thợ điện nâng cao kỹ năng thực hành, Công ty Cổ phần Tự Động Hóa Toàn Cầu tổ chức khóa học cài đặt biến tần Mitsubishi hoàn toàn miễn phí. Khóa học tập trung vào đấu nối thực tế, cài tham số chuẩn hãng và xử lý lỗi ngoài hiện trường.

Khóa học phù hợp với:

  • Kỹ sư tự động hóa
  • Thợ điện công nghiệp
  • Sinh viên kỹ thuật
  • Người mới học và ứng dụng biến tần Mitsubishi

👉 Số lượng có hạn – đăng ký sớm để giữ suất học miễn phí.
Liên hệ Công ty Cổ phần Tự Động Hóa Toàn Cầu để được tư vấn và đăng ký ngay.

Tự động hóa Toàn Cầu – Trao thiết bị – Tạo giá trị – Vững niềm tin

-->