Biến tần SUMO là giải pháp điều khiển động cơ hiệu suất cao, hỗ trợ vector, PMSM, PLC, PID, ứng dụng rộng trong công nghiệp. Tài liệu chi tiết dòng sản phẩm, cài đặt và mã lỗi.
Giới thiệu
Biến tần SUMO là dòng thiết bị điều khiển động cơ hiệu suất cao, được phát triển nhằm đáp ứng đa dạng các nhu cầu trong lĩnh vực tự động hóa công nghiệp. Sản phẩm nổi bật với khả năng điều khiển vector dòng điện tiên tiến, cho phép vận hành ổn định cả động cơ không đồng bộ AC và động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM), đáp ứng tốt yêu cầu từ các ứng dụng cơ bản đến nâng cao.
Không chỉ dừng lại ở khả năng điều khiển chính xác, Biến tần SUMO còn giúp tối ưu hóa hiệu suất vận hành hệ thống nhờ các chức năng tích hợp sẵn như PLC giản đơn, điều khiển PID, khả năng chịu quá tải tốt và thuật toán điều khiển linh hoạt. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí vận hành và nâng cao độ ổn định của dây chuyền sản xuất.
Trong thực tế, biến tần SUMO được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như dệt may, sản xuất giấy, máy kéo dây, máy công cụ, đóng gói thực phẩm, cũng như các hệ thống điều khiển bơm và quạt công nghiệp.
I. CÁC DÒNG BIẾN TẦN TIÊU BIỂU
Dưới đây là các dòng Biến tần SUMO tiêu biểu, được thiết kế cho từng nhóm ứng dụng và yêu cầu kỹ thuật khác nhau.
1. Dòng SU100 Series
Dòng SU100 là lựa chọn kinh tế cho các ứng dụng điều khiển tốc độ cơ bản, ưu tiên sự gọn nhẹ và dễ lắp đặt.
- Công suất: Dải công suất từ 0.4kW đến 18.5kW (hỗ trợ điện áp 1 pha 220V và 3 pha 380V).
- Đặc điểm nổi bật: Thiết kế nhỏ gọn, sử dụng điều khiển V/F và Space Vector cơ bản. Bàn phím có núm vặn biến trở tích hợp tiện lợi cho việc điều chỉnh tần số nhanh. Lắp đặt được trên thanh ray (DIN rail) với các model công suất nhỏ.
- Ứng dụng: Phù hợp cho các ứng dụng tải nhẹ và trung bình, băng tải nhỏ, máy đóng gói và các ứng dụng điều chỉnh tốc độ cơ bản.
2. Dòng SU200 Series
SU200 là dòng biến tần đa năng, đáp ứng tốt các yêu cầu điều khiển trong môi trường công nghiệp phổ biến.
- Công suất: Dải công suất rất rộng, từ 0.4kW lên đến 500kW.\
- Đặc điểm nổi bật: Là dòng biến tần vector hiệu suất cao đa năng. Hỗ trợ điều khiển cả động cơ cảm ứng từ và động cơ PMSM. Tích hợp sẵn bộ điều khiển PID, PLC đơn giản, và truyền thông Modbus RS485 tiêu chuẩn. Có khả năng chịu quá tải 150% trong 60 giây (tải G).
- Ứng dụng: Máy dệt, máy ly tâm, máy nghiền, máy nén khí, hệ thống bơm quạt công nghiệp và các dây chuyền tự động hóa phức tạp.
3. Dòng SU800 Series
SU800 là dòng cao cấp của Biến tần SUMO, hướng tới các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao về tốc độ và mô-men.
- Công suất: Dải công suất từ 0.4kW đến 450kW.
- Đặc điểm nổi bật: Dòng biến tần vector cao cấp (Advanced Vector Control). Hỗ trợ chế độ điều khiển vector vòng kín (FVC) và vector vòng hở (SVC) với độ chính xác cao. Tính năng giới hạn dòng điện nhanh giúp tránh lỗi quá dòng, momen khởi động lớn (150% ở 0.5Hz).
- Ứng dụng: Các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao về tốc độ và momen xoắn như máy nâng hạ, máy CNC, máy in, và các tải nặng.
TÀI LIỆU KỸ THUẬT
Dưới đây là bảng tổng hợp tài liệu hướng dẫn sử dụng (Manual) và Catalog cho các dòng biến tần phổ biến:
| Dòng Sản Phẩm | Manual (Hướng dẫn sử dụng) | Catalog (Thông số kỹ thuật) |
SU100 |
[Tải về – SU100 User Manual] | Đang cập nhật … |
SU200 |
[Tải về – SU200 User Manual] | Đang cập nhật … |
SU800 |
[Tải về – SU800 User Manual] | Đang cập nhật … |
II. Hướng dẫn thiết lập cơ bản
Phần dưới đây trình bày quy trình cài đặt và vận hành Biến tần SUMO theo đúng khuyến nghị kỹ thuật của nhà sản xuất.
1. An toàn
- Ngắt hoàn toàn nguồn điện và đợi ít nhất 10 phút để tụ điện DC xả hết điện trước khi tháo nắp hoặc đấu nối.
- Tiếp địa (nối đất) cho biến tần là bắt buộc để đảm bảo an toàn và giảm nhiễu (điện trở nối đất nhỏ hơn 10Ω).
- Tuyệt đối không nối nguồn điện AC đầu vào (R, S, T) vào các chân đầu ra (U, V, W), việc này sẽ gây hư hỏng biến tần ngay lập tức.
2. Đấu nối
A. Mạch động lực:
- Nguồn vào: Đấu nối nguồn điện 3 pha vào chân R, S, T (hoặc L, N với dòng 1 pha 220V).
- Động cơ: Đấu nối 3 dây của động cơ vào chân U, V, W.
- Điện trở xả (Braking Resistor): Đấu vào chân P+ và PB (sử dụng cho tải có quán tính lớn hoặc cần dừng nhanh).
B. Mạch điều khiển:
- Chạy/Dừng: Sử dụng chân DI1 (hoặc FWD) đấu với COM (hoặc GND) để chạy thuận.
- Điều chỉnh tốc độ:
◦ Biến trở ngoài: Đấu vào chân 10V, AI1, GND.
◦ Tín hiệu Analog dòng: Đấu vào chân AI2 và GND (cần kiểm tra jumper chọn dòng/áp).
3. Cài đặt các thông số cơ bản của động cơ (Motor Parameters)
Để chế độ điều khiển Vector hoạt động chính xác, cần nhập đầy đủ thông số trên nhãn động cơ vào nhóm P1 (áp dụng cho dòng SU200/SU800).
| Tên thông số | Mã cài đặt (SU200/SU800) | Mô tả |
| Loại động cơ | P1-00 | 0: Động cơ không đồng bộ; 1: Động cơ đồng bộ. |
| Công suất định mức | P1-01 | Nhập công suất (kW) trên nhãn động cơ. |
| Điện áp định mức | P1-02 | Nhập điện áp (V) trên nhãn động cơ. |
| Dòng điện định mức | P1-03 | Nhập dòng điện (A) trên nhãn động cơ. |
| Tần số định mức | P1-04 | Nhập tần số (Hz) (thường là 50Hz). |
| Tốc độ quay định mức | P1-05 | Nhập tốc độ vòng quay (RPM) trên nhãn. |
| Dò thông số (Auto-tuning) | P1-37 | Chọn 1 (Dò tĩnh) hoặc 2 (Dò động) để tối ưu hóa điều khiển. |
4. Bảng thông số vận hành (Operation Parameters)
Bảng sau đây tổng hợp các thông số cài đặt cơ bản giúp Biến tần SUMO vận hành đúng theo yêu cầu hệ thống:
| Chức năng | Mã cài đặt | Lựa chọn/Giá trị |
| Lệnh chạy (Command Source) | P0-02 | 0: Bàn phím (Keypad)
1: Terminal ngoài (Công tắc) 2: Truyền thông RS485. |
| Lệnh đặt tần số (Frequency Source) | P0-03 | 0/1: Phím lên/xuống trên bàn phím
2: Analog AI1 (Biến trở) 4: Biến trở núm vặn trên mặt. |
| Thời gian tăng tốc | P0-17 | Đặt thời gian (giây) động cơ tăng tốc từ 0Hz đến Max. |
| Thời gian giảm tốc | P0-18 | Đặt thời gian (giây) động cơ dừng hẳn. |
| Tần số tối đa (Max Frequency) | P0-10 | Giới hạn tần số hoạt động cao nhất (mặc định 50Hz). |
| Khôi phục mặc định | PP-01 | Đặt = 1 để reset về thông số nhà sản xuất. |
5. Một số lỗi thường gặp
- Động cơ không chạy: Kiểm tra lệnh chạy (đèn RUN có sáng không), kiểm tra tần số cài đặt có lớn hơn 0 không, kiểm tra đấu nối dây động cơ U, V, W.
- Biến tần báo lỗi quá dòng ngay khi khởi động: Kiểm tra ngắn mạch pha-pha hoặc pha-đất của động cơ, hoặc thời gian tăng tốc quá ngắn.
- Động cơ quay ngược chiều: Đảo 2 trong 3 dây pha đầu ra U, V, W hoặc chỉnh thông số chiều quay (P0-09).
- Biến tần quá nhiệt: Kiểm tra quạt làm mát có quay không, vệ sinh bụi bẩn ở khe thông gió.
III. Bảng mã lỗi biến tần
Bảng dưới đây là danh sách mã lỗi tổng hợp cho Biến tần SUMO dòng SU200 và SU800, giúp kỹ thuật viên nhanh chóng xác định nguyên nhân và phương án xử lý.
| Mã lỗi | Tên lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| Err01 | Bảo vệ biến tần (Unit Protection) | Ngắn mạch đầu ra; Cáp động cơ quá dài; Module công suất hỏng. | Kiểm tra dây dẫn động cơ; Lắp cuộn kháng đầu ra; Liên hệ bảo hành. |
| Err02 | Quá dòng khi tăng tốc | Thời gian tăng tốc quá ngắn; Động cơ bị kẹt; Tải quá nặng. | Tăng thời gian tăng tốc; Kiểm tra tải và cơ khí; Chọn biến tần công suất lớn hơn. |
| Err03 | Quá dòng khi giảm tốc | Thời gian giảm tốc quá ngắn; Tải có quán tính lớn. | Tăng thời gian giảm tốc; Lắp thêm điện trở xả. |
| Err04 | Quá dòng khi chạy ổn định | Tải thay đổi đột ngột; Điện áp lưới thấp; Công suất biến tần nhỏ. | Kiểm tra tải; Kiểm tra điện áp nguồn; Vệ sinh/bảo dưỡng động cơ. |
| Err05 | Quá áp khi tăng tốc | Điện áp đầu vào quá cao bất thường. | Kiểm tra điện áp nguồn cấp. |
| Err06 | Quá áp khi giảm tốc | Thời gian giảm tốc quá ngắn; Năng lượng hồi tiếp từ tải lớn. | Tăng thời gian giảm tốc; Lắp điện trở xả và bộ hãm (Brake unit). |
| Err07 | Quá áp khi chạy | Điện áp nguồn cao; Tải bị ngoại lực kéo (thế năng). | Kiểm tra nguồn; Lắp điện trở xả. |
| Err08 | Lỗi nguồn điều khiển | Điện áp nguồn nằm ngoài phạm vi cho phép. | Điều chỉnh điện áp nguồn về mức danh định. |
| Err09 | Thấp áp (Undervoltage) | Mất pha nguồn vào; Sụt áp lưới; Cầu chỉnh lưu hỏng. | Kiểm tra nguồn đầu vào; Kiểm tra contactor/cầu chì bên trong. |
| Err10 | Quá tải biến tần | Tải quá nặng; Động cơ bị kẹt. | Giảm tải; Kiểm tra cơ khí; Chọn biến tần lớn hơn. |
| Err11 | Quá tải động cơ | Động cơ hoạt động quá tải trong thời gian dài; Cài đặt bảo vệ thấp. | Giảm tải; Kiểm tra cài đặt thông số P9-01; Kiểm tra tản nhiệt động cơ. |
| Err12 | Mất pha đầu vào | Nguồn vào mất pha hoặc chập chờn. | Kiểm tra nguồn điện lưới và các thiết bị đóng cắt đầu vào. |
| Err13 | Mất pha đầu ra | Đứt dây động cơ; Cuộn dây động cơ hỏng. | Kiểm tra dây cáp từ biến tần ra động cơ; Đo điện trở các cuộn dây động cơ. |
| Err14 | Quá nhiệt Module IGBT | Nhiệt độ môi trường cao; Quạt hỏng; Tắc khe gió. | Giảm nhiệt độ phòng; Thay quạt; Vệ sinh bụi bẩn. |
| Err15 | Lỗi thiết bị ngoài | Tín hiệu lỗi từ thiết bị ngoại vi đưa vào chân DI. | Kiểm tra thiết bị ngoại vi kết nối với biến tần. |
| Err16 | Lỗi truyền thông | Lỗi kết nối RS485; Sai tốc độ Baud/địa chỉ. | Kiểm tra dây cáp mạng; Kiểm tra cài đặt nhóm Pd. |
| Err17 | Lỗi Contactor | Contactor nội bộ hỏng hoặc mạch kích lỗi. | Liên hệ nhà cung cấp thay thế bo mạch hoặc contactor. |
| Err19 | Lỗi dò thông số (Auto-tuning) | Thông số động cơ nhập sai; Quá thời gian dò. | Nhập đúng thông số nhãn động cơ và thực hiện lại. |
| Err23 | Ngắn mạch nối đất | Động cơ hoặc dây dẫn bị chạm vỏ (nối đất). | Kiểm tra cách điện của động cơ và dây dẫn. |
Quy trình xử lý khi biến tần gặp lỗi:
- Ghi nhận mã lỗi hiển thị.
- Tra cứu bảng mã lỗi để xác định nguyên nhân.
- Ngắt nguồn, kiểm tra an toàn.
- Khắc phục theo khuyến nghị.
- Reset và chạy thử không tải hoặc tải nhẹ.
IV. Hạn chế của biến tần Sumo
Mặc dù Biến tần SUMO là giải pháp có hiệu năng tốt trong tầm giá và đáp ứng phần lớn các ứng dụng công nghiệp phổ thông, từ góc nhìn triển khai thực tế của đội ngũ kỹ sư, vẫn tồn tại một số điểm mà người dùng cần cân nhắc khi so sánh với các dòng biến tần cao cấp hơn.
Thứ nhất, về thương hiệu và hệ sinh thái, SUMO chưa có độ phủ và mức độ chấp nhận toàn cầu mạnh như các hãng lớn lâu đời. Điều này có thể tạo ra rào cản nhất định khi tham gia các dự án yêu cầu khắt khe về xuất xứ, tiêu chuẩn hoặc tích hợp sâu với hệ SCADA quy mô lớn.
Thứ hai, về khả năng mở rộng chuyên sâu, các dòng SUMO chủ yếu tập trung vào chức năng điều khiển tiêu chuẩn. Với những ứng dụng điều khiển chuyển động phức tạp, cần đồng bộ nhiều trục tốc độ cao qua các mạng thời gian thực như EtherCAT hoặc Profinet IRT, giải pháp chuyên biệt hơn sẽ mang lại hiệu quả tối ưu.
Cuối cùng, tài liệu kỹ thuật và cộng đồng hỗ trợ của SUMO hiện chưa thực sự phong phú. Trong một số trường hợp, kỹ thuật viên cần phụ thuộc nhiều vào hỗ trợ trực tiếp từ nhà cung cấp thay vì khai thác hệ sinh thái tài nguyên mở.
Lời khuyên từ chuyên gia
Từ góc nhìn của đội ngũ kỹ sư đã trực tiếp tham gia tư vấn, lắp đặt và vận hành nhiều hệ thống thực tế, chúng tôi cho rằng: nếu bạn không chỉ đặt tiêu chí “giá rẻ nhất” lên hàng đầu, thì việc cân nhắc thêm các dòng biến tần có nguồn gốc xuất xứ minh bạch là một quyết định mang tính dài hạn và bền vững. Trong nhóm giải pháp này, biến tần KAMAN của SINOVO là lựa chọn đáng để xem xét nghiêm túc.
Điểm mạnh của KAMAN nằm ở khả năng cân đối hài hòa 4 yếu tố cốt lõi mà hầu hết nhà máy và đối tác OEM đều quan tâm, bao gồm: Thương hiệu – Chất lượng – Giá thành hợp lý – Khả năng đồng hành lâu dài. Sự cân bằng này giúp KAMAN không chỉ phù hợp với các dự án hiện tại mà còn đáp ứng tốt yêu cầu mở rộng, nâng cấp hệ thống trong tương lai.

Về minh bạch xuất xứ, các sản phẩm KAMAN được sản xuất trực tiếp tại nhà máy SINOVO uy tín, đã khẳng định vị thế vững chắc không chỉ tại thị trường nội địa Trung Quốc mà còn trên nhiều thị trường quốc tế. Điều này giúp doanh nghiệp yên tâm hơn khi triển khai trong các dự án yêu cầu rõ ràng về nguồn gốc, tiêu chuẩn và tính ổn định lâu dài của thiết bị.
Một yếu tố khác được đánh giá rất cao trong quá trình vận hành thực tế là độ bền bỉ đáng kinh ngạc của sản phẩm. Với tỷ lệ lỗi dưới 0.3%, biến tần KAMAN góp phần giúp hệ thống hoạt động liên tục, hạn chế tối đa thời gian dừng máy ngoài kế hoạch, từ đó giảm thiểu chi phí bảo trì, sửa chữa và tổn thất sản xuất cho nhà máy.
Bên cạnh chất lượng sản phẩm, cam kết từ nhà phân phối – Công ty CP Tự Động Hóa Toàn Cầu cũng là yếu tố then chốt. Với hơn 10 năm khẳng định vị thế trên bản đồ tự động hóa, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng mức giá “sát sườn”, chính sách hỗ trợ kỹ thuật rõ ràng và sự đồng hành lâu dài, đặc biệt phù hợp với các đối tác OEM và hệ thống đại lý cần giải pháp ổn định, nhất quán theo thời gian.

Đặc biệt, tên gọi KAMAN không chỉ là một thương hiệu, mà còn mang ý nghĩa sâu sắc. KAMAN là từ viết tắt của “Knowledge Acquisition Man” – hình ảnh của một con người luôn không ngừng thu nạp kiến thức, cải tiến và nâng tầm. Triết lý này được thể hiện xuyên suốt trong quá trình phát triển sản phẩm và dịch vụ, với mục tiêu cuối cùng là mang đến cho khách hàng giải pháp ngày càng hoàn thiện, đáng tin cậy và có giá trị lâu dài.
Khách hàng nói gì về biến tần Kaman
V. KHUYẾN MẠI – GIÁ BÁN TRẢI NGHIỆM
Trong sản xuất, việc dừng máy do biến tần lỗi không chỉ gây mất thời gian mà còn thiệt hại lớn về kinh tế. Tự Động Hóa Toàn Cầu mang đến giải pháp phá bỏ nỗi lo đó với dòng biến tần Kaman. “Hàng giá rẻ nhưng chất lượng không rẻ”
🔥 ƯU ĐÃI ĐỘC QUYỀN – CHỈ CÓ TẠI TỰ ĐỘNG HÓA TOÀN CẦU:
- Giá dùng thử cực sốc: Chỉ 900.000đ (Giá gốc 1.500.000đ).
- Đặc quyền mượn hàng: Chạy thử miễn phí 6 tháng để kiểm chứng hiệu năng.
- Bảo hành 2 năm: Gấp đôi tiêu chuẩn thị trường – Cam kết đồng hành dài hạn cùng nhà máy.
💎 TẠI SAO NÊN CHỌN BIẾN TẦN KAMAN?
✅ Độ tin cậy tuyệt đối: Tỷ lệ lỗi cực thấp < 0.3%.
✅ Chính sách ĐỔI MỚI 100%: Áp dụng cho các dòng dưới 11kW – Lỗi là đổi, không chờ sửa chữa, không lo dừng máy .
✅ Linh kiện cao cấp: Đáp ứng vận hành ổn định cho mọi dây chuyền sản xuất.
⏰ LƯU Ý: Chương trình ưu đãi giá hời nhất năm chỉ kéo dài đến hết ngày 31/03/2026.

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận bảng giá chiết khấu hấp dẫn và trải nghiệm sự khác biệt từ Kaman!
Liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ kỹ thuật tận tâm và cung cấp giải pháp tối ưu nhất:
- Hotline Zalo miền Bắc: 0961.320.333
- Hotline Zalo miền Nam: 0931.866.800
- Website: tudonghoatoancau.com
- Facebook: Tự động hóa Toàn Cầu
Xem thêm: Biến tần V&T: Tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn cài đặt và bảng mã lỗi chi tiết





Zalo Miền Bắc