Showing all 16 results

Tìm sản phẩm chính xác

Thương hiệu

Công suất

Điện áp ra

Điện áp vào

Biến tần Mitsubishi FR-E700 là dòng biến tần nhỏ gọn của Mitsubishi Electric (Nhật Bản), được thiết kế cho các ứng dụng điều khiển động cơ công suất nhỏ. Nhờ độ tin cậy cao và hiệu suất tốt, FR-E700 được sử dụng phổ biến trong nhiều hệ thống tự động hóa và máy móc công nghiệp.

1. Giới thiệu thương hiệu Mitsubishi Electric – Thương hiệu hàng đầu Nhật Bản

Mitsubishi Electric là thương hiệu sản xuất thiết bị công nghiệp chiến lược và hàng đầu của Nhật Bản, có lịch sử phát triển bền vững từ năm 1921. Các sản phẩm của hãng luôn được thế giới công nhận qua những tiêu chuẩn khắt khe nhất về độ bền bỉ, độ chính xác và tính ổn định cao.

Hiện nay, Mitsubishi Electric đang dẫn đầu trong lĩnh vực tự động hóa và các giải pháp nhà máy thông minh. Trong hệ sinh thái này, biến tần Mitsubishi đóng vai trò vô cùng cốt lõi, giúp điều khiển tốc độ động cơ, tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm năng lượng vượt trội. Nhờ khả năng vận hành bền bỉ ngay cả trong những môi trường khắc nghiệt, sản phẩm của hãng luôn là lựa chọn ưu tiên tại thị trường Việt Nam khi yêu cầu sự an toàn và tin cậy lâu dài.

2. Tổng quan về biến tần Mitsubishi FR-E700 nhỏ gọn

Biến tần Mitsubishi FR-E700 là dòng biến tần thuộc phân khúc phổ thông với thiết kế nhỏ gọn, tối ưu không gian lắp đặt. Đây là dòng sản phẩm phổ biến nhất trong nhiều năm của hãng, được thiết kế để hỗ trợ nhiều chế độ điều khiển đa dạng cùng tuổi thọ vận hành cao, mang lại mức giá vô cùng tốt.

Biến tần Mitsubishi FR-E700 nhỏ gọn

Ứng dụng: Biến tần FR-E700 cực kỳ phù hợp cho các máy đơn, hệ thống băng tải, quạt, máy bơm nhỏ và đáp ứng tốt mọi ứng dụng cơ bản khác trong các nhà máy sản xuất.

3. Thông số kỹ thuật nổi bật

Đặc tính kỹ thuật Chi tiết thông số
Dải công suất đa dạng 1 pha 220V:  Từ 0.4kW đến 7.5kW (bao gồm các mã như FR-E720-1.5K, FR-E720-2.2K, FR-E720-7.5K…).

 3 pha 380V:  Từ 0.4kW đến 15kW (bao gồm các mã phổ biến như FR-E740-0.4K, FR-E740-5.5K, FR-E740-15K…).

Ngoài ra, dòng biến tần này cũng hỗ trợ các phiên bản điện áp 3 pha 220V

Tần số ngõ ra Đạt mức từ 0.2 Hz đến 400 Hz.
Khả năng chịu tải nặng Chịu quá tải 150% trong vòng 60 giây và lên tới 200% trong 3 giây.
Tích hợp phần cứng & I/O • Ngõ vào: 2 cổng Analog (0-10V, 0-5V, 4-20mA) và 7 cổng Digital (24Vdc, điều khiển Run/Stop, Multi speed, Fault reset…)

•Ngõ ra: 5 cổng Digital dùng để báo trạng thái hoạt động hoặc báo lỗi.

Công nghệ điều khiển & Mở rộng • Tích hợp chế độ điều khiển PID, Multi speed, Forward/Reverse.

• Hỗ trợ cổng Mini USB để kết nối cài đặt trên máy tính (PC)

• Cho phép gắn thêm card I/O và card truyền thông công nghiệp (CC-Link, DeviceNet, Profibus-DP…).

Tiêu chuẩn bảo vệ IP 20 hoặc IP 40 (tùy chọn với mã FR-E740).

4. Bảng giá Biến tần Mitsubishi FR-E700 chính hãng

Liên hệ

5. Hướng dẫn cài đặt Biến tần Mitsubishi FR-E700

5.1 Sơ đồ đấu dây biến tần Mitsubishi E700 chuẩn an toàn

Một trong những bước quan trọng nhất trong hướng dẫn cài đặt biến tần Mitsubishi E700 chính là đấu dây. Sai sót tại bước này có thể dẫn đến hỏng IGBT ngay lập tức khi cấp nguồn.

5.1.1 Đấu nối mạch động lực 

Mạch động lực là nơi chịu dòng điện lớn nhất, do đó cần tuân thủ tuyệt đối quy tắc R-S-T và U-V-W.

  • Ngõ vào nguồn (R/L1, S/L2, T/L3): Đây là nơi cấp nguồn điện lưới vào biến tần. Với các dòng E700 chạy điện 3 pha 380V, bạn đấu 3 pha vào đây. Với dòng 1 pha 220V, bạn chỉ đấu vào  L1 và N. Tuyệt đối không được cấp nguồn vào các chân U, V, W vì sẽ gây nổ tụ và cầu chỉnh lưu.
  • Ngõ ra động cơ (U, V, W): Kết nối trực tiếp đến động cơ 3 pha. Lưu ý chiều quay của động cơ. Nếu động cơ quay ngược, bạn chỉ cần đảo vị trí 2 trong 3 dây bất kỳ tại cầu đấu này.
  • Điện trở xả (P1/+, PR): Dùng trong các ứng dụng có quán tính lớn cần dừng nhanh như trục nâng hạ hoặc máy ly tâm. Bạn cần tháo thanh nối ngắn mạch giữa P1/+ và PR (nếu có) trước khi lắp điện trở xả.
  • Tiếp địa (Earth): Bắt buộc phải nối đất vỏ biến tần để chống nhiễu và đảm bảo an toàn cho người vận hành.

5.1.2. Đấu nối mạch điều khiển

Mạch điều khiển quyết định phương thức vận hành của biến tần. Các chân tín hiệu quan trọng bao gồm:

  • Chân SD (Sink Logic) hoặc PC (Source Logic): Đây là chân chung (Common) cho các tín hiệu đầu vào số. Tại Việt Nam, chuẩn Sink (kích âm) phổ biến hơn, tức là ta dùng chân SD làm chân chung.
  • Chân STF: Tín hiệu chạy thuận (Start Forward). Khi nối STF với SD, biến tần sẽ chạy chiều thuận.
  • Chân STR: Tín hiệu chạy ngược (Start Reverse). Khi nối STR với SD, biến tần sẽ chạy chiều nghịch.
  • Chân RH, RM, RL: Các chân điều khiển đa cấp tốc độ (High, Middle, Low Speed).
  • Chân 10, 2, 5: Dùng cho chiết áp (biến trở) ngoài. Chân 10 là nguồn 5V, chân 2 là tín hiệu vào (0-5V hoặc 0-10V), chân 5 là chân 0V chung cho tín hiệu analog.

Lưu ý kỹ thuật: Dây tín hiệu điều khiển phải là dây chống nhiễu và đi tách biệt với dây động lực để tránh hiện tượng nhiễu loạn tín hiệu khiến biến tần báo lỗi hoặc chạy không ổn định.

5.2 Quy trình cài đặt thông số cơ bản 

Sau khi đấu dây hoàn tất và kiểm tra an toàn (không chạm chập, đúng điện áp), ta tiến hành cấp nguồn. Màn hình LED sẽ sáng và hiển thị tần số (mặc định là 0.00). Dưới đây là các bước thiết lập thông số cốt lõi.

5.2.1. Reset biến tần về mặc định nhà sản xuất

Trước khi cài đặt mới, lời khuyên của tôi là nên Reset toàn bộ để xóa bỏ các cài đặt cũ, tránh xung đột.

  • Chuyển chế độ sang PU (nhấn nút PU/EXT sao cho đèn PU sáng).
  • Vào thông số ALLC, chỉnh giá trị lên 1 và nhấn SET. Biến tần sẽ tự động khôi phục mọi thông số về ban đầu.
Thao tác reset biến tần về mặc định

5.2.2. Nhóm thông số về chế độ vận hành 

Thông số Pr.79 quyết định biến tần nhận lệnh chạy và lệnh tần số từ đâu. Đây là phần dễ gây nhầm lẫn nhất trong quá trình thực hiện theo hướng dẫn cài đặt biến tần Mitsubishi E700.

  • Pr.79 = 0: (Mặc định) Cho phép chuyển đổi linh hoạt giữa PU và External bằng nút nhấn trên bàn phím.
  • Pr.79 = 1 (Chế độ PU): Lệnh chạy và tần số đều chỉnh trên bàn phím. Phù hợp khi test máy hoặc máy hoạt động độc lập không qua tủ điện.
  • Pr.79 = 2 (Chế độ External): Lệnh chạy bằng công tắc ngoài (STF/STR) và tần số bằng biến trở ngoài hoặc tín hiệu Analog. Đây là chế độ phổ biến nhất trong công nghiệp.
  • Pr.79 = 3 (Chế độ kết hợp 1): Tần số chỉnh bằng bàn phím, lệnh chạy bằng công tắc ngoài.
  • Pr.79 = 4 (Chế độ kết hợp 2): Tần số chỉnh bằng biến trở ngoài, lệnh chạy bằng nút RUN trên bàn phím.
Thao tác cài đặt chế độ vận hành

5.2.3. Nhóm thông số bảo vệ động cơ

Để bảo vệ động cơ servo hoặc động cơ không đồng bộ 3 pha thường, bạn cần cài đặt chính xác các thông số sau dựa trên nhãn (nameplate) của động cơ:

  • Pr.0: Tăng mô-men khởi động. Mặc định khoảng 3-6%. Nếu tải nặng khi để ở tần số thấp, có thể tăng nhẹ thông số này, nhưng không nên tăng quá cao sẽ gây nóng động cơ.
  • Pr.9: Cài đặt dòng định mức của động cơ để bảo vệ quá tải. Ví dụ động cơ 3.7kW dòng 8A thì cài Pr.9 = 8.
  • Pr. 71: Chọn loại động cơ
  • Pr. 80 – Công suất động cơ (kW)
  • Pr. 81 – Số cực động cơ
  • Pr. 83 – Điện áp định mức (V)
  • Pr. 84 – Tần số định mức (Hz)

5.3 Tối ưu hóa hệ thống với nhóm thông số nâng cao

Một người làm kỹ thuật giỏi không chỉ biết cài cho máy chạy, mà còn phải cài cho máy chạy “mượt”. Dưới đây là các tinh chỉnh giúp hệ thống vận hành êm ái hơn.

Thời gian tăng tốc và giảm tốc

  • Pr.7 (Acceleration Time): Thời gian tăng tốc từ 0Hz đến tần số max. Nếu cài quá ngắn, biến tần dễ báo lỗi quá dòng khi khởi động. Với tải bơm quạt, nên để thời gian này dài (10-15s).
  • Pr.8 (Deceleration Time): Thời gian giảm tốc từ tần số max về 0Hz. Nếu quán tính tải lớn mà cài Pr.8 quá ngắn, biến tần sẽ báo lỗi quá áp do điện áp phản hồi từ động cơ. Lúc này cần lắp thêm điện trở xả hoặc tăng thời gian Pr.8 lên.

Giới hạn tần số

  • Pr.1 (Maximum Frequency): Giới hạn tần số tối đa. Dải cài đặt: 0-120 Hz.
  • Pr.2 (Minimum Frequency): Giới hạn tần số tối thiểu. Dải cài đặt: 0-120 Hz.

Điều khiển Logic đầu vào

Trong trường hợp bạn muốn thay đổi chức năng của các chân đầu vào, bạn có thể can thiệp vào nhóm thông số Pr.178 đến Pr.182. Ví dụ, bạn có thể chuyển chân RL (chạy tốc độ thấp) thành chân JOG (chạy nhấp) hoặc chân RESET lỗi từ xa. Tính năng này cực kỳ hữu ích khi bạn thiếu chân IO trên PLC và cần tận dụng tối đa các chân có sẵn trên biến tần.

6 Bảng mã lỗi thường gặp và quy trình xử lý sự cố

Trong quá trình sử dụng hoặc thực hiện hướng dẫn cài đặt biến tần Mitsubishi E700, việc gặp lỗi là không thể tránh khỏi. Dưới đây là kinh nghiệm thực chiến xử lý các lỗi phổ biến:

Mã Lỗi Tên Lỗi Nguyên nhân có thể Cách khắc phục
E.OC1 Quá dòng khi tăng tốc Thời gian tăng tốc quá ngắn, ngắn mạch đầu ra, kẹt tải cơ khí. Tăng Pr.7, kiểm tra dây động cơ, kiểm tra bạc đạn/tải.
E.OC2 Quá dòng khi chạy ổn định Tải thay đổi đột ngột, nguồn điện chập chờn. Kiểm tra tải, kiểm tra nguồn điện đầu vào.
E.OV1 Quá áp khi tăng tốc Thời gian giảm tốc quá ngắn, năng lượng hãm tái sinh quá lớn. Tăng Pr.8, lắp thêm bộ hãm (Brake Unit) và điện trở xả.
E.THM Quá tải nhiệt motor Động cơ hoạt động quá tải trong thời gian dài, quạt làm mát hỏng. Giảm tải, kiểm tra quạt làm mát động cơ, chỉnh lại Pr.9.
E.THT Quá tải nhiệt biến tần Nhiệt độ môi trường quá cao, quạt biến tần hỏng, bụi bám nhiều. Vệ sinh biến tần, thay quạt tản nhiệt, lắp tủ điện thông thoáng.
RV Thấp áp Nguồn cấp không đủ, mất pha đầu vào, khởi động từ (Contactor) lỗi. Kiểm tra điện áp 3 pha đầu vào, kiểm tra cầu chì, contactor.

Mẹo xử lý nhanh: Khi biến tần báo lỗi, nhấn nút STOP/RESET để reset lỗi. Nếu lỗi vẫn lặp lại, tuyệt đối không được cố chạy tiếp mà phải ngắt nguồn và kiểm tra kỹ thuật.

7. Công nghệ lõi từ Mitsubishi – Lựa chọn an toàn cho anh em kỹ thuật nhà máy

Trong phân khúc thiết bị tự động hóa, biến tần Mitsubishi luôn là cái tên bảo chứng cho độ bền và chất lượng Nhật Bản. Tuy nhiên, để tối ưu hóa bài toán kinh tế mà vẫn đảm bảo hiệu suất vận hành tương đương –  Biến tần Shihlin chính là sự lựa chọn thay thế thông minh nhất hiện nay.

Các dòng biến tần Shihlin – Thương hiệu Đài Loan
Tự Động Hóa Toàn Cầu là nhà phân phối ủy quyền biến tần Shihlin tại Việt Nam

✅ Chất lượng Nhật Bản – Giá Đài Loan: Thương hiệu Đài Loan 70 năm ( Since 1955 ). Tận hưởng hiệu suất của Mitsubishi Electric với mức giá tối ưu hơn rất nhiều. 

✅ Công nghệ đồng bộ: Công nghệ Mitsubishi, cổ đông lớn nhất (21,16%). Các tính năng điều khiển vector, bảo vệ quá tải và truyền thông công nghiệp được thiết kế dựa trên tiêu chuẩn Mitsubishi.

✅ Hậu mãi chuyên nghiệp: GAC hỗ trợ tư vấn thay thế tương đương từ các dòng FR-D700, FR-E700 sang Shihlin một cách nhanh chóng, đảm bảo kỹ thuật tuyệt đối.

Đặc biệt, GAC mang đến gói “Dịch vụ vượt trội” chưa từng có tại thị trường Việt Nam nhằm hỗ trợ tối đa cho doanh nghiệp:

  • – Bảo hành toàn diện lên tới 3 năm: Cam kết bảo hành mọi lỗi phát sinh, giúp khách hàng hoàn toàn yên tâm trong suốt quá trình vận hành.
  • – Miễn phí lắp đặt trong bán kính 60km: Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, tận tâm 24/7.
  • – Đào tạo kỹ thuật 1-1 miễn phí: GAC cung cấp các buổi đào tạo trực tiếp, giúp kỹ thuật viên làm chủ công nghệ và vận hành thiết bị hiệu quả nhất.
Đội ngũ kỹ sư giỏi, tận tâm chuyên nghiệp tại hai miền Nam & Bắc
Biến tần Shihlin – Lựa chọn an toàn cho anh em kỹ thuật nhà máy

Xem thêm: Các dòng sản phẩm biến tần Shihlin – tại đây

Với uy tín thương hiệu 70 năm và khả năng thay thế hiệu quả các dòng biến tần phổ biến như Mitsubishi, LS, Delta hay Schneider, biến tần Shihlin không chỉ là một thiết bị điều khiển tốc độ mà còn là chiến lược tiết kiệm chi phí bền vững cho mọi dây chuyền sản xuất.

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận bảng giá chiết khấu hấp dẫn và nhận nhiều phần quà đến từ nhãn hàng Shihlin!

Quý khách vui lòng Click Zalo liên hệ báo giá, đội ngũ Kinh Doanh của chúng tôi sẽ gửi bảng giá biến tần Shihlin cùng dịch vụ hậu mãi và mức chiết khấu tốt nhất cho từng quý khách hàng.

Miền Bắc: 

Click nhận bảng giá

Miền Nam: 

Click nhận bảng giá