Đăng ký tài khoản
Bạn chưa có tài khoản hãy nhấn vào nút đăng ký.
Cam kết Hàng chính hãng
Luôn tốt nhất thị trường
Kỹ sư Bách Khoa hỗ trợ
Freeship cho đơn >4tr
Biến tần Mitsubishi FR-A700 là dòng biến tần đến từ Mitsubishi Electric – Nhật Bản, được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao và khả năng chịu tải lớn. Sản phẩm nổi bật với hiệu suất vận hành ổn định, khả năng đáp ứng nhanh và tích hợp nhiều phương pháp điều khiển hiện đại, giúp tối ưu hóa hoạt động của máy móc và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Mitsubishi Electric là tập đoàn công nghệ và công nghiệp hàng đầu đến từ Nhật Bản, có lịch sử phát triển lâu đời từ năm 1921. Thương hiệu này được toàn thế giới công nhận thông qua các tiêu chuẩn khắt khe về độ bền bỉ, tính chính xác và sự ổn định cao trong quá trình vận hành. Tại thị trường Việt Nam, các sản phẩm tự động hóa của Mitsubishi luôn là sự lựa chọn đáng tin cậy hàng đầu cho các dây chuyền sản xuất, hệ thống điều khiển tự động và các nhà máy thông minh.

| Tiêu chí kỹ thuật | Thông số chi tiết |
| Điện áp đầu vào | 3 pha 380VAC (áp dụng cho dòng FR-A740) |
| Điện áp đầu ra | 3 pha 380VAC |
| Dải công suất phổ biến | Từ 0.4kW đến 15kW |
| Tần số đầu ra tối đa | Lên đến 120Hz (cài đặt giới hạn qua thông số Pr.1) |
| Phương pháp điều khiển | V/F Control, Advanced Magnetic Flux Vector, Real Sensorless Vector, PM Sensorless Vector |
| Khả năng chịu tải | Mang lại mô-men lớn ở tốc độ thấp, đáp ứng cực nhanh cho tải nặng |
| Các tính năng nổi bật | Hỗ trợ điều khiển vòng kín có Encoder, tự động dò thông số (Auto-tuning) |
| Tình trạng | Ngừng sản xuất (nâng cấp lên bản FR-A800) |
Cài đặt biến tần Mitsubishi A700 phải bắt đầu từ khâu an toàn. Đây là yêu cầu bắt buộc nhằm bảo vệ con người và thiết bị.
Nguy hiểm điện giật – Cảnh báo bắt buộc:
Biến tần sử dụng tụ DC dung lượng lớn, điện áp dư tồn tại sau khi tắt nguồn.
Tiếp địa an toàn:
Biến tần và động cơ phải được nối đất chắc chắn tại chân tiếp địa để tránh rò điện và nhiễu.
Điều kiện môi trường lắp đặt:
• Nhiệt độ: -10°C đến 50°C (không đóng băng)
• Độ ẩm: < 90% RH, không ngưng tụ
• Không lắp nơi có khí gas dễ cháy, bụi dầu, rung động mạnh
Nguồn điện:
• Đảm bảo đúng cấp điện áp 200V class hoặc 400V class
• Tuyệt đối không cấp nguồn AC vào các chân U – V – W
Thực hiện đúng các yêu cầu trên là nền tảng để cài đặt biến tần Mitsubishi A700 an toàn và ổn định.
Trong quá trình cài đặt biến tần Mitsubishi A700, đấu nối đúng sơ đồ là bước bắt buộc trước khi cài tham số.
R/L1 – S/L2 – T/L3 – Ngõ vào nguồn 3 pha
Ý nghĩa: Nối với nguồn điện xoay chiều thông qua MCCB và Contactor.
U – V – W – Ngõ ra động cơ
Ý nghĩa: Cấp điện cho động cơ 3 pha.
P/+ – P1 – Ngõ kết nối cuộn kháng DC
Ý nghĩa:
• Mặc định có jumper nối sẵn
• Khi dùng DC Reactor, tháo jumper và đấu cuộn kháng
• Bắt buộc với công suất từ 75kW trở lên
Tiếp địa
Ý nghĩa: Nối đất an toàn cho biến tần và động cơ.
STF – Chạy thuận
Ý nghĩa: Nối STF – SD để chạy thuận.
STR – Chạy nghịch
Ý nghĩa: Nối STR – SD để chạy nghịch.
SD – Chân chung điều khiển
Ý nghĩa: Common cho toàn bộ tín hiệu vào dạng Sink.
10 – 2 – 5 – Ngõ vào Analog
Ý nghĩa:
• 10: Nguồn 5VDC
• 2: Tín hiệu điện áp 0–5V hoặc 0–10V
• 5: Common Analog
Để biết thêm chi tiết có thể tham khảo manual hoặc liên hệ 0967837815 đội ngũ kỹ sư của Công ty Cổ phần Tự Động Hóa Toàn Cầu luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn.
Biến tần Mitsubishi A700 hỗ trợ nhiều phương pháp điều khiển, phù hợp đa dạng ứng dụng.
Pr. 80 = 9999 – Chế độ V/F
Ý nghĩa:
• Điều khiển đơn giản
• Phù hợp bơm, quạt, băng tải nhẹ
• Có thể chạy nhiều động cơ song song
Pr. 80, Pr. 81 – Nhập thông số động cơ
Ý nghĩa:
• Điều khiển vector từ thông nâng cao
• Mô-men lớn ở tốc độ thấp
• Ứng dụng thang máy, máy ép
Pr. 800 = 10 – Điều khiển tốc độ
Pr. 800 = 11 – Điều khiển mô-men
Ý nghĩa:
• Điều khiển chính xác cao
• Không cần Encoder
• Bắt buộc Auto-tuning
Pr. 998 = IPM – Khởi tạo IPM
Ý nghĩa:
• Dành cho động cơ nam châm vĩnh cửu
• Tiết kiệm năng lượng cao
Pr. 71 – Chọn loại động cơ
Pr. 80 – Công suất động cơ (kW)
Pr. 81 – Số cực động cơ
Pr. 83 – Điện áp định mức (V)
Pr. 84 – Tần số định mức (Hz)
Pr. 9 – Dòng điện định mức (A)
Pr. 96 – Auto-tuning
• 1: Tuning không quay
• 101: Tuning có quay
Lưu ý: Auto-tuning là bước bắt buộc khi cài đặt biến tần Mitsubishi A700 ở chế độ Vector hoặc Sensorless.
Pr. 79 = 0 – PU/EXT
Pr. 79 = 1 – Chỉ PU
Pr. 79 = 2 – Chỉ External
Pr. 79 = 3 – Combined mode 1
Pr. 1 – Tần số tối đa
Pr. 2 – Tần số tối thiểu
Pr. 7 – Thời gian tăng tốc
Pr. 8 – Thời gian giảm tốc
Pr. 20 – Tần số tham chiếu
| Mã lỗi | Tên lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| E.OC1 | Overcurrent during acc | Tăng tốc quá nhanh, ngắn mạch ngõ ra. | Tăng Pr. 7, kiểm tra dây động cơ. |
| E.OC2 | Overcurrent steady speed | Tải thay đổi đột ngột, ngắn mạch. | Kiểm tra tải, kiểm tra ngắn mạch. |
| E.OC3 | Overcurrent during dec | Giảm tốc quá nhanh, hãm quá gấp. | Tăng Pr. 8, kiểm tra thắng cơ. |
| E.OV1 | Regenerative Overvoltage acc | Tăng tốc quá nhanh gây quá áp DC bus. | Tăng Pr. 7. |
| E.OV2 | Regenerative Overvoltage steady | Tải thay đổi, thế năng hồi tiếp về. | Dùng điện trở thắng, tăng Pr. 22. |
| E.OV3 | Regenerative Overvoltage dec | Giảm tốc quá nhanh, quán tính tải lớn. | Tăng Pr. 8, lắp điện trở thắng. |
| E.THT | Inverter overload trip | Dòng điện > 150% trong thời gian dài. | Giảm tải, tăng thời gian tăng tốc. |
| E.THM | Motor overload trip | Động cơ quá nhiệt (theo Pr. 9). | Giảm tải, kiểm tra Pr. 9, quạt motor. |
| E.FIN | Heatsink overheat | Tản nhiệt biến tần quá nóng. | Vệ sinh quạt tản nhiệt biến tần, kiểm tra quạt hỏng. |
| E.IPF | Instantaneous power failure | Mất điện thoáng qua > 15ms. | Kiểm tra nguồn đầu vào, đấu nối dây. |
| E.UVT | Undervoltage | Điện áp nguồn thấp, thiếu jumper P/+-P1. | Kiểm tra nguồn, lắp jumper P/+-P1. |
| E.OLT | Stall prevention stop | Tốc độ quá thấp do hạn dòng quá lâu. | Giảm tải, chỉnh lại Pr. 22. |
| E.GF | Output side ground fault | Chạm đất ở phía ngõ ra động cơ. | Kiểm tra cách điện động cơ và dây dẫn. |
| E.LF | Output phase loss | Mất pha ngõ ra (đứt dây U, V, W). | Kiểm tra đấu nối dây động cơ. |
| E.PE | Parameter storage fault | Lỗi bộ nhớ EEPROM. | Liên hệ nhà cung cấp (lỗi phần cứng). |
Trong phân khúc thiết bị tự động hóa, biến tần Mitsubishi luôn là cái tên bảo chứng cho độ bền và chất lượng Nhật Bản. Tuy nhiên, để tối ưu hóa bài toán kinh tế mà vẫn đảm bảo hiệu suất vận hành tương đương – Biến tần Shihlin chính là sự lựa chọn thay thế thông minh nhất hiện nay.


✅ Chất lượng Nhật Bản – Giá Đài Loan: Thương hiệu Đài Loan 70 năm ( Since 1955 ). Tận hưởng hiệu suất của Mitsubishi Electric với mức giá tối ưu hơn rất nhiều.
✅ Công nghệ đồng bộ: Công nghệ Mitsubishi, cổ đông lớn nhất (21,16%). Các tính năng điều khiển vector, bảo vệ quá tải và truyền thông công nghiệp được thiết kế dựa trên tiêu chuẩn Mitsubishi.
✅ Hậu mãi chuyên nghiệp: GAC hỗ trợ tư vấn thay thế tương đương từ các dòng FR-D700, FR-E700 sang Shihlin một cách nhanh chóng, đảm bảo kỹ thuật tuyệt đối.
Đặc biệt, GAC mang đến gói “Dịch vụ vượt trội” chưa từng có tại thị trường Việt Nam nhằm hỗ trợ tối đa cho doanh nghiệp:


Xem thêm: Các dòng sản phẩm biến tần Shihlin – tại đây
Với uy tín thương hiệu 70 năm và khả năng thay thế hiệu quả các dòng biến tần phổ biến như Mitsubishi, LS, Delta hay Schneider, biến tần Shihlin không chỉ là một thiết bị điều khiển tốc độ mà còn là chiến lược tiết kiệm chi phí bền vững cho mọi dây chuyền sản xuất.
Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận bảng giá chiết khấu hấp dẫn và nhận nhiều phần quà đến từ nhãn hàng Shihlin!
Quý khách vui lòng Click Zalo liên hệ báo giá, đội ngũ Kinh Doanh của chúng tôi sẽ gửi bảng giá biến tần Shihlin cùng dịch vụ hậu mãi và mức chiết khấu tốt nhất cho từng quý khách hàng.