Showing all 4 results

Tìm sản phẩm chính xác

Thương hiệu

Công suất

Điện áp ra

Điện áp vào

Biến tần LS M100: Bảng giá, Thông số & Hướng dẫn cài đặt A-Z (2025)

Trong thế giới tự động hóa ngày càng đòi hỏi sự tinh gọn và hiệu quả, việc tìm kiếm một giải pháp điều khiển động cơ nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ là ưu tiên hàng đầu. Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp thay thế cho dòng biến tần LS iC5 huyền thoại đã ngừng sản xuất, thì Biến tần LS M100 chính là câu trả lời hoàn hảo nhất.

Tại sao dòng biến tần này lại được mệnh danh là “Micro Drive” quốc dân? Làm thế nào để cài đặt biến tần LS M100 bằng biến trở hay xử lý nhanh các lỗi thường gặp? Hãy cùng các kỹ sư tại Tự Động Hóa Toàn Cầu đi sâu vào phân tích chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Biến tần LS M100 là gì? Sự kế thừa hoàn hảo của iC5

LS M100 không chỉ là một sản phẩm mới, nó là “người kế nhiệm” được thiết kế để thay thế hoàn toàn dòng iC5. Được định vị là dòng biến tần vi mô (Micro Drive), M100 chuyên dụng cho nguồn cấp 1 pha 200-240V, đầu ra 3 pha 220V.

Sứ mệnh của M100 là đáp ứng các tiêu chuẩn toàn cầu về độ nhỏ gọn và tính hiệu quả, giúp giảm chi phí đầu tư cho các hệ thống máy móc đơn giản. So với iC5, M100 tiết kiệm không gian tủ điện lên đến 30% và tích hợp sẵn các tính năng bảo vệ nhiễu mà trước đây người dùng phải tốn tiền mua thêm bộ lọc rời.

2. Thông số kỹ thuật chi tiết

Để giúp quý khách hàng kỹ thuật dễ dàng đối chiếu, dưới đây là các thông số cốt lõi của biến tần LS M100:

  • Dải công suất: Từ 0.1kW đến 2.2kW (phù hợp hoàn hảo cho phân khúc tải nhẹ).

  • Điện áp đầu vào: 1 pha 200V – 240V (+10%, -15%).

  • Điện áp đầu ra: 3 pha 200V – 240V (Lưu ý: Không dùng cho động cơ 3 pha 380V trừ khi đấu lại sao/tam giác).

  • Khả năng quá tải: 150% trong vòng 1 phút (Bảo vệ động cơ an toàn khi kẹt tải nhẹ).

  • Tần số đầu ra: Max 400Hz (Đáp ứng tốt cho các ứng dụng tốc độ cao như máy mài, máy khắc).

  • Cấp bảo vệ: IP20.

Giải mã mã hàng

Hiểu mã hàng giúp bạn chọn đúng sản phẩm, tránh lãng phí. Ví dụ mã: LSLV0015M100-1EOFNS

  • LSLV: LS Low Voltage Drive.

  • 0015: Công suất 1.5kW (0004 = 0.4kW; 0008 = 0.75kW; 0022 = 2.2kW).

  • M100: Tên dòng sản phẩm.

  • 1: Điện áp vào 1 pha 200V.

  • E: EMC Filter (Tích hợp lọc nhiễu).

  • O: Open Type (Kiểu hở – IP20).

  • F: Fan (Có quạt làm mát – từ 1.5kW trở lên).

  • N: No Reactor (Không tích hợp cuộn kháng DC).

  • S: Standard I/O (Bản tiêu chuẩn).

3. 5 Ưu điểm “đắt giá” khiến LS M100 dẫn đầu phân khúc

Tại sao bạn nên nâng cấp lên biến tần LS M100 thay vì các dòng giá rẻ khác trên thị trường?

3.1. Thiết kế “Side-by-Side” siêu tiết kiệm không gian

Nhờ công nghệ tản nhiệt tiên tiến, các bộ biến tần M100 có thể lắp đặt san sát nhau với khoảng cách chỉ 2mm. Điều này cực kỳ có lợi khi bạn cần điều khiển nhiều động cơ trong một không gian tủ điện hẹp, giúp thu nhỏ kích thước vỏ tủ và giảm chi phí vật tư.

3.2. Tích hợp bộ lọc nhiễu EMC chuẩn C1

Đây là điểm cộng lớn nhất. Bộ lọc nhiễu EMC tích hợp giúp thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường nhạy cảm như văn phòng, tòa nhà chung cư mà không gây nhiễu sóng cho tivi, loa đài hay các thiết bị đo lường chính xác khác. Bạn không cần tốn thêm chi phí mua lọc nhiễu rời.

3.3. Lắp đặt thông minh trên thanh DIN Rail

Tạm biệt việc khoan lỗ bắt vít phức tạp. Với M100, bạn chỉ cần một thao tác “click” để gắn biến tần lên thanh ray DIN (DIN Rail). Điều này giúp giảm đến 50% thời gian thi công tủ điện cho anh em kỹ thuật.

3.4. Giao diện điều khiển “Copy Unit” (Smart Copier)

Tính năng này là cứu cánh cho các nhà chế tạo máy (OEM). Với bộ nhớ rời RJ45, bạn có thể sao chép thông số từ biến tần này sang biến tần khác ngay cả khi không cấp nguồn cho biến tần. Rất hữu ích khi cần cài đặt hàng loạt 50-100 con máy giống nhau.

3.5. Độ bền công nghiệp chuẩn Hàn Quốc

Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt của LS Electric (Hàn Quốc), đảm bảo hoạt động bền bỉ trong môi trường nhiệt đới nóng ẩm tại Việt Nam.

4. Phân biệt dòng M100 Standard và M100 Basic

Rất nhiều khách hàng nhầm lẫn giữa hai phiên bản này. Việc chọn đúng giúp bạn tối ưu ngân sách đáng kể:

  • M100 Basic (Mã kết thúc bằng B): Là bản rút gọn. Cắt giảm cổng truyền thông RS485 và một số chân I/O. Phù hợp cho các máy hoạt động độc lập, điều chỉnh tốc độ bằng biến trở ngoài hoặc trên mặt máy. Giá thành rẻ nhất.

  • M100 Standard (Mã kết thúc bằng S): Là bản đầy đủ. Tích hợp sẵn cổng truyền thông Modbus RS485 LS M100, Relay output và đầu vào Analog đa dạng. Phù hợp để kết nối vào hệ thống tự động hóa (PLC/HMI/SCADA).

5. Ứng dụng thực tế: Từ công nghiệp đến dân dụng

Nhờ khả năng vận hành linh hoạt, LS M100 được mệnh danh là biến tần “quốc dân”:

  • Ngành bao bì: Máy cắt màng, máy dán nhãn yêu cầu tốc độ ổn định và khởi động êm.

  • Ngành thực phẩm: Máy trộn bột, máy thái thịt, băng tải thực phẩm (giúp điều chỉnh tốc độ dây chuyền dễ dàng).

  • Ứng dụng dân dụng: Điều khiển máy bơm tăng áp (duy trì áp lực nước), hệ thống quạt hút mùi nhà hàng, và đặc biệt là máy chạy bộ (thay thế bo mạch điều khiển zin bị hỏng).

Ưu thế lớn nhất là khả năng khởi động mềm (Soft Start) giúp tăng tuổi thọ cơ khí cho vòng bi, dây curoa, giảm chi phí bảo trì.

6. So sánh LS M100 và LS iG5A: Khi nào nên chọn loại nào?

Nếu bạn đang phân vân giữa M100 và dòng iG5A phổ biến, hãy xem bảng so sánh nhanh này:

Tiêu chí Biến tần LS M100 Biến tần LS iG5A
Nguồn cấp 1 Pha 220V 1 Pha 220V / 3 Pha 380V
Công suất Max 2.2kW Max 22kW
Mục đích Tải nhẹ (Quạt, bơm, băng tải nhỏ) Tải trung bình & nặng (Cẩu trục, máy nén)
Tính năng Nhỏ gọn, Lọc EMC tích hợp Sensorless Vector Control mạnh mẽ
Giá thành Tiết kiệm nhất Trung bình

Kết luận: Chọn M100 khi bạn dùng điện dân dụng 220V, tải nhẹ và cần tiết kiệm chi phí/không gian. Chọn iG5A khi tải nặng hoặc cần công suất lớn hơn.

7. Hướng dẫn đấu nối và Cài đặt nhanh cho kỹ thuật viên

Sơ đồ đấu nối biến tần LS M100 cơ bản

  • Động lực:

    • L1, L2: Cấp nguồn 1 pha 220V.

    • U, V, W: Ra động cơ 3 pha 220V.

  • Điều khiển:

    • CM, P1: Chạy thuận (Mặc định).

    • CM, P2: Chạy nghịch (Cần cài đặt).

    • VR, V1, CM: Đấu biến trở ngoài (Chân giữa biến trở vào V1).

Bảng mã tham số vàng (Quick Setup)

Để máy chạy ngay, bạn chỉ cần quan tâm các mã sau trong nhóm Drive Group (drv):

  1. drv (Cmd Source): Lệnh chạy. Chọn 1 (Terminal) để chạy bằng công tắc ngoài, hoặc 0 (Keypad) để chạy bằng nút Run trên máy.

  2. Frq (Freq Method): Lệnh tần số. Chọn 2 (V1) để dùng biến trở ngoài, hoặc 0 (Keypad-1) để chỉnh bằng phím lên/xuống.

  3. ACC (Accel Time): Thời gian tăng tốc. Mặc định 5.0s. (Tăng lên nếu tải quán tính lớn để tránh lỗi Quá dòng).

  4. dEC (Decel Time): Thời gian giảm tốc. Mặc định 10.0s. (Tăng lên nếu gặp lỗi Quá áp khi dừng).

  5. MbF (Max Freq): Tần số tối đa (Thường để 50Hz hoặc 60Hz tùy motor).

Mẹo xử lý lỗi nhanh (Troubleshooting)

  • Lỗi OC biến tần LS M100 (Over Current): Quá dòng. Nguyên nhân do kẹt tải, ngắn mạch motor hoặc thời gian tăng tốc (ACC) quá ngắn. -> Khắc phục: Kiểm tra motor, tăng ACC.

  • Lỗi OV biến tần LS M100 (Over Voltage): Quá áp. Nguyên nhân do điện lưới cao hoặc tải quán tính lớn trả điện về khi giảm tốc. -> Khắc phục: Tăng thời gian giảm tốc (dEC) hoặc lắp thêm điện trở xả (nếu dòng M100 hỗ trợ bộ hãm).

  • Lỗi Lvr (Low Voltage): Điện áp thấp. Kiểm tra lại nguồn cấp đầu vào.

8. Câu hỏi thường gặp về Biến tần LS M100

Câu hỏi: Biến tần M100 có dùng để biến điện 1 pha thành 3 pha 380V được không?

Trả lời: Không. M100 là biến tần 1 pha ra 3 pha 220V. Để dùng cho motor 3 pha 380V, bạn cần kiểm tra xem motor có chuyển cầu đấu sang tam giác (Delta 220V) được không. Nếu không, bạn cần dùng biến tần loại khác hoặc máy biến áp.

Câu hỏi: Tôi có thể dùng biến tần này cho máy bơm nước gia đình không?

Trả lời: Rất tốt. Nó giúp ổn định áp suất nước (khi kết hợp cảm biến áp suất – PID) và tiết kiệm điện năng đáng kể so với chạy trực tiếp.

Bạn cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu hoặc báo giá dự án?

Hãy truy cập ngay danh mục Biến tần LS M100 tại Tự Động Hóa Toàn Cầu để tải tài liệu LS M100 Manual Tiếng Việt miễn phí và nhận ưu đãi tốt nhất hôm nay!