Biến tần KOC là 1 dòng biến tần có thị phần đáng kể ở Việt Nam, có xuất xứ từ Trung Quốc, đặc điểm là biến tần thuộc top rẻ nhất, tuy nhiên biến tần KOC có nhận nhiều phản hồi chưa tích cực về chất lượng từ khách hàng và các trang mạng xã hội
Bài viết này của sẽ cung cấp đầy đủ thông tin cho bạn: Catalog, Manual hướng dẫn sử dụng tiếng Việt, bảng mã lỗi và cách khắc phục,
Các Dòng Biến Tần KOC Chính
Dòng KOC200 – Đa năng/Điều khiển Vector

Biến tần KOC200 là dòng biến tần có tính năng cơ bản, giá thành rẻ, công suất từ 0.75kw tới 7.5kw, phù hợp cho các ứng dụng có mức tải nhẹ như bơm nước, quạt, máy khuấy, máy đóng gói …
Đặc điểm nổi bật:
- Hỗ trợ cả điều khiển V/F (Scalar Control) và điều khiển Vector không cảm biến (Sensorless Vector Control).
- Mô-men xoắn khởi động khá
Dòng KOC 550 – Biến tần chuyên dụng

Biến tần KOC550 là dòng biến tần công suất lớn, dải công suất rộng từ 0.75kw tới 500kw, phù hợp cho đa số các ứng dụng trong thực tế ví dụ như máy nén khí, máy nghiền, máy ép nhựa …
Đặc điểm nổi bật:
- Hỗ trợ cả điều khiển V/F (Scalar Control), điều khiển Vector không cảm biến (Sensorless Vector Control), điều khiển Vector có cảm biến (Vector Control)
- Mô-men xoắn khởi động lớn
TÀI LIỆU
| Dòng sản phẩm |
Dòng KOC200 |
Dòng KOC 550 |
| Catalogue | Download | Download |
| Manual | Download | Download |
| Hướng dẫn tiếng Việt | Download | Download |
Bảng giá biến tần KOC mới 2025
Bảng giá KOC - Trang tính1 (1)Để nhận bảng giá biến tần KOC, quý khách vui lòng Click Zalo liên hệ báo giá, đội ngũ Kinh Doanh của chúng tôi sẽ gửi bảng giá chiết khấu biến tần KOC cùng dịch vụ hậu mãi và mức giá tốt nhất cho từng quý khách hàng.
Miền Bắc:

Miền Nam:

Hướng dẫn cài đặt Biến tần KOC cơ bản nhất
Bước 1: Khôi phục Cài đặt Mặc định (Nếu cần)
Nên thực hiện bước này để đảm bảo biến tần không bị ảnh hưởng bởi các cài đặt cũ.
| Nhóm Tham số | Mã (Ví dụ) | Giá trị Cài đặt | Ý nghĩa |
| Nhóm hệ thống | B8-03 (KOC200) hoặc BP-01 (KOC550) | 1 | Khôi phục tất cả thông số về mặc định nhà sản xuất. |
| 2 (Nếu có) | Khôi phục cả thông số động cơ. |
Thao tác: Nhấn PROG/FUNC $\rightarrow$ Tìm đến mã tham số $\rightarrow$ Nhấn SET $\rightarrow$ Dùng phím Lên/Xuống để chọn giá trị 1 $\rightarrow$ Nhấn SET để lưu.
Bước 2: Cài đặt Thông số Động cơ
Đây là bước quan trọng nhất, đảm bảo biến tần bảo vệ và điều khiển động cơ đúng cách. Các thông số này lấy từ nhãn (nameplate) trên động cơ của bạn.
| Nhóm Tham số | Mã (Ví dụ) | Mô tả | Giá trị Cài đặt |
| Nhóm F0 | F0-01 | Tần số tối đa | 50.00 Hz (hoặc 60.00 Hz tùy khu vực/nhu cầu) |
| F0-03 | Tần số cơ bản | 50.00 Hz (hoặc 60.00 Hz) | |
| F0-04 | Điện áp định mức | 380V/400V (ghi trên động cơ) | |
| F0-05 | Dòng điện định mức | Ghi trên nhãn động cơ (A) | |
| F0-06 | Tốc độ định mức | Ghi trên nhãn động cơ (RPM) | |
| F0-07 | Công suất định mức | Ghi trên nhãn động cơ (kW/HP) |
Bước 3: Cài đặt Điều khiển Cơ bản
Các thông số này xác định cách bạn điều khiển Biến tần (chạy/dừng và điều chỉnh tốc độ).
| Nhóm Tham số | Mã (Ví dụ) | Mô tả | Giá trị Cài đặt |
| Nhóm b0 | b0-02 | Nguồn lệnh chạy/dừng | 0: Điều khiển bằng Bàn phím (Keypad) |
| b0-03 | Nguồn lệnh tần số | 0 hoặc 1: Điều khiển tần số bằng Bàn phím (Keypad) | |
| F0-11 | Thời gian Tăng tốc | Ví dụ: 10.0s (Tùy thuộc tải, tải nặng thì tăng lên) | |
| F0-12 | Thời gian Giảm tốc | Ví dụ: 10.0s (Tùy thuộc tải, tải nặng thì tăng lên) |
Bước 4. Kiểm tra và Vận hành
- Sau khi cài đặt, nhấn PROG/FUNC để thoát về màn hình chính (thường hiển thị tần số).
- Nếu bạn chọn b0-03 = 1 (Lưu tần số), bạn có thể dùng phím Lên/Xuống (hoặc nút xoay) để đặt tần số mong muốn.
- Nhấn nút RUN trên bàn phím để khởi động động cơ.
- Quan sát xem động cơ có chạy đúng chiều, đúng tốc độ không.
- Nhấn nút STOP (hoặc RESET) để dừng động cơ.
Lưu ý quan trọng:
- Đấu dây: Đảm bảo điện áp đầu vào (R, S, T) và đầu ra động cơ (U, V, W) đã được đấu nối chính xác và chắc chắn.
- Đơn vị: Luôn kiểm tra đơn vị (Hz, A, V, kW) khi nhập thông số động cơ.
- An toàn: Luôn ngắt nguồn điện đầu vào trước khi đấu nối hoặc thay đổi dây.
Bảng mã lỗi Biến tần KOC thường gặp & Cách khắc phục
| Mã Lỗi (Ví dụ) | Mô tả Lỗi | Nguyên nhân Thường gặp | Cách Khắc phục Cơ bản |
| E01 (hoặc OC1) | Quá dòng khi tăng tốc (Overcurrent) | 1. Thời gian tăng tốc quá ngắn (F0-11). 2. Động cơ bị kẹt tải hoặc quá tải đột ngột. 3. Ngắn mạch đầu ra (U, V, W). | 1. Tăng thời gian tăng tốc (F0-11). 2. Kiểm tra cơ khí tải. 3. Kiểm tra đấu dây động cơ. |
| E02 (hoặc OC2) | Quá dòng khi giảm tốc | 1. Thời gian giảm tốc quá ngắn (F0-12). 2. Tải quán tính lớn (cần phanh). | 1. Tăng thời gian giảm tốc (F0-12). 2. Kích hoạt tính năng phanh DC hoặc lắp thêm điện trở xả (Brake Resistor). |
| E03 (hoặc OC3) | Quá dòng khi chạy ổn định | 1. Quá tải đột ngột. 2. Lỗi bo mạch công suất (IGBT). 3. Lỗi cảm biến dòng. | 1. Kiểm tra tải cơ khí. 2. Liên hệ nhà cung cấp để kiểm tra/thay thế bo mạch. |
| E04 (hoặc OV1) | Quá áp khi tăng tốc | 1. Điện áp đầu vào quá cao. 2. Động cơ phát sinh năng lượng hồi tiếp quá lớn. | 1. Kiểm tra điện áp lưới. 2. Lắp điện trở xả nếu tải quán tính lớn. |
| E05 (hoặc OV2) | Quá áp khi giảm tốc | 1. Thời gian giảm tốc quá ngắn (tải quán tính lớn). | 1. Tăng thời gian giảm tốc (F0-12). 2. Lắp điện trở xả. |
| E08 (hoặc OL1) | Quá tải động cơ | 1. Động cơ chạy quá tải lâu hơn mức cho phép. 2. Cài đặt bảo vệ quá tải (F0-08) quá nhạy. | 1. Giảm tải cơ khí. 2. Kiểm tra thông số F0-05 (Dòng định mức) và F0-08 (Mức bảo vệ quá tải). |
| E09 (hoặc OL2) | Quá tải biến tần | 1. Biến tần quá nóng do thông gió kém. 2. Lỗi quạt làm mát. | 1. Kiểm tra môi trường lắp đặt, vệ sinh tản nhiệt. 2. Kiểm tra và thay thế quạt làm mát. |
| E10 (hoặc EF – External Fault) | Lỗi bên ngoài | Lỗi được kích hoạt từ một chân ngõ vào số bên ngoài (ví dụ: công tắc hành trình, bảo vệ nhiệt bên ngoài). | 1. Kiểm tra chân ngõ vào số được cài đặt chức năng lỗi (F5-xx). 2. Khắc phục lỗi tại thiết bị bên ngoài. |
| E11 (hoặc UV) | Thấp áp (Undervoltage) | Điện áp lưới đầu vào quá thấp. | 1. Kiểm tra điện áp lưới. 2. Kiểm tra bộ chỉnh lưu (Rectifier) của biến tần. |
| E14 (hoặc OH1) | Quá nhiệt CPU | Nhiệt độ bên trong biến tần vượt ngưỡng an toàn. | 1. Kiểm tra quạt làm mát. 2. Kiểm tra môi trường lắp đặt. |
Hướng dẫn Chung để Xử lý Lỗi
-
Ghi lại mã lỗi: Khi lỗi xảy ra, hãy ghi lại mã lỗi hiển thị trên màn hình.
-
Ngắt nguồn: Luôn ngắt nguồn điện đầu vào và đợi ít nhất 5-10 phút cho tụ điện xả hết trước khi kiểm tra bên trong (đảm bảo an toàn).
-
Kiểm tra Tải và Dây: Tháo dây động cơ (U, V, W) khỏi biến tần. Chạy biến tần không tải (chỉ đấu nguồn R, S, T) để kiểm tra xem lỗi có còn xảy ra không. Nếu không, lỗi nằm ở động cơ hoặc dây dẫn.
-
Kiểm tra thông số: Kiểm tra lại các thông số cơ bản (F0-05 Dòng định mức, F0-11/F0-12 Thời gian tăng/giảm tốc)
-
Thiết lập lại: Sau khi khắc phục, nhấn nút RESET trên bàn phím để xóa lỗi và khởi động lại.
Lời khuyên từ chuyên gia: Nếu bạn không chỉ quan tâm về giá rẻ nhất thì bạn hãy cân nhắc thêm các dòng biến tần có nguồn gốc minh bạch như KAMAN của SINOVO.
Thương hiệu cân đối được 4 yếu tố: Thương hiệu – Chất lượng – Giá rẻ – Đồng hành lâu dài
✅ Minh bạch xuất xứ: Sản phẩm đến từ nhà máy SINOVO uy tín, khẳng định vị thế tại thị trường nội địa Trung Quốc và quốc tế.


✅ Độ bền bỉ đáng kinh ngạc: Với tỷ lệ lỗi <0.3%, sản phẩm giúp hệ thống của bạn vận hành liên tục, giảm thiểu thời gian dừng máy và chi phí bảo trì phát sinh.

✅ Cam kết từ nhà phân phối: 10 năm khẳng định vị thế trên bản đồ tự động hóa, chúng tôi cam kết mang đến mức giá “sát sườn”, hỗ trợ tối đa cho các đối tác OEM và đại lý.


“Chúng tôi chọn lợi nhuận thấp để nhận lại sự đồng hành dài lâu.”
Đặc biệt, KAMAN là từ viết tắt của “Knowledge Acquisition Man” có nghĩa là 1 người luôn thu nạp kiến thức, không ngừng cải tiến nâng tầm để có thể có sản phẩm, dịch vụ tốt nhất gửi tới khách hàng.
Khách hàng nói gì về biến tần Kaman
KHUYẾN MẠI – GIÁ BÁN TRẢI NGHIỆM
Để nhận bảng giá biến tần Kaman, quý khách vui lòng Click Zalo liên hệ báo giá, đội ngũ Kinh Doanh của chúng tôi sẽ gửi bảng giá biến tần Kaman cùng dịch vụ hậu mãi và mức chiết khấu tốt nhất cho từng quý khách hàng.
Miền Bắc:

Miền Nam:


Zalo Miền Bắc